Kỹ thuật SC-FDMA cho đường lên trong hệ thống 3GPP LTE

Tìm hiểu kỹ thuật SC-FDMA trong hệ thống 3GPP LTE hướng lên. Bài viết phân tích chi tiết về nguyên lý hoạt động và ưu điểm của SC-FDMA.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁNH SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG 3GPP LTE

1.1. Đặc điểm, yêu cầu thiết kế của LTE

1.1.1. Khả năng của LTE

1.1.2. Hiệu năng hệ thống

1.2. Các tính năng quan trọng LTE

1.3. Kiến trúc mạng LTE

1.4. Lớp giao thức và kênh truyền

1.5. Cấu trúc khung thời gian và tần số đường lên

1.6. Xử lý kênh vật lý đường lên cơ sở

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT ĐA TRUY NHẬP SC-FDMA

2.1. Sơ lượt về truyền dẫn đường xuống OFDMA

2.2. Hệ thống đơn sóng mang với bộ cân bằng tần số SC/FDE

2.3. Kỹ thuật đa truy nhập phân chia theo tần số đơn sóng mang SC-FDMA

2.3.1. Sơ đồ khối hệ thốn SC-FDMA

2.3.2. SC-FDMA với tạo dạng phổ

2.3.3. Sắp xếp các sóng mang

2.3.4. Biểu diễn các sóng mang trên miền thời gian

2.3.5. SC-FDMA và OFDMA

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG ĐÁNH GIÁ

3.1. Giới thiệu về giao diện chương trình

3.2. Các kỹ thuật điều chế số sử dụng trong mô phỏng

3.2.1. Kỹ thuật điều chế pha QPSK

3.2.2. Kỹ thuật điều chế biên độ cầu phương QAM

3.2.3. Chương trình mô phỏng

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan SC FDMA trong 3GPP LTE Giới Thiệu Chi Tiết

Trong bối cảnh phát triển không ngừng của thông tin di động, SC-FDMA (Single-Carrier Frequency-Division Multiple Access) nổi lên như một kỹ thuật then chốt, đặc biệt trong hệ thống 3GPP LTE (3rd Generation Partnership Project Long Term Evolution). SC-FDMA được lựa chọn cho đường lên (Uplink) trong 3GPP LTE để tối ưu hiệu suất và giảm chi phí. Các hệ thống thông tin di động thế hệ 3G và 3.5G vẫn đang phát triển mạnh mẽ, nhưng sự ra đời của LTE, một chuẩn di động thế hệ mới với nhiều tiềm năng, đánh dấu một bước tiến quan trọng. LTE hướng đến việc tăng dung lượng truyền dẫn, giảm chi phí dịch vụ và thiết bị đầu cuối, đồng thời cải thiện chất lượng các dịch vụ hiện có và tương lai. Kỹ thuật SC-FDMA đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu này, đặc biệt trong việc tối ưu hóa hiệu suất đường lên. Luận văn này sẽ đi sâu vào kỹ thuật SC-FDMA trong hệ thống 3GPP LTE hướng lên, phân tích nguyên lý hoạt động, ưu điểm, nhược điểm, và ứng dụng thực tế. SC-FDMA là một kỹ thuật đa truy cập cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên tần số. Khác với OFDMA, SC-FDMA có đặc tính PAPR (Peak-to-Average Power Ratio) thấp hơn, làm cho nó phù hợp hơn cho các thiết bị di động có công suất hạn chế. Các phiên bản LTE Releases khác nhau đã chứng kiến sự phát triển và cải tiến liên tục của SC-FDMA, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.

1.1. Ưu điểm của SC FDMA so với OFDMA trong 3GPP LTE

SC-FDMA được sử dụng trên đường lên vì nó có PAPR thấp hơn OFDMA. Theo tài liệu gốc, việc phát đi các kí hiệu lần lượt thay vì song song làm giảm đáng kể sự thăng giáng của đường bao tín hiệu của dạng sóng phát. PAPR thấp giúp tăng hiệu suất bộ khuếch đại công suất, tăng vùng phủ sóng và giảm chi phí thiết bị đầu cuối. Điều này rất quan trọng đối với các thiết bị di động có công suất phát hạn chế. SC-FDMA có nhiều kiểu sắp xếp sóng mang khác nhau, mang lại sự linh hoạt cao hơn trong các chế độ và điều kiện truyền dẫn khác nhau. 3GPP LTE sử dụng SC-FDMA để tối ưu hóa thông lượngchất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng. Các kỹ thuật mã hóa kênh (Channel Coding) và giải mã kênh (Channel Decoding) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng truyền dẫn.

1.2. Vai trò của SC FDMA trong kiến trúc E UTRA của 3GPP LTE

SC-FDMA là một phần không thể thiếu trong kiến trúc E-UTRA (Evolved Universal Terrestrial Radio Access) của 3GPP LTE. E-UTRA là giao diện vô tuyến của 3GPP LTESC-FDMA được sử dụng để truyền dữ liệu từ thiết bị người dùng (UE) đến eNodeB (trạm gốc). Việc phân bổ tài nguyên (Resource Allocation) hiệu quả là rất quan trọng trong SC-FDMA để đảm bảo rằng mỗi người dùng có đủ băng thông và công suất để truyền dữ liệu của họ. Quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho tất cả người dùng. Kiến trúc giao diện vô tuyến (Radio Interface) của LTE được thiết kế để hỗ trợ SC-FDMA một cách hiệu quả, với các kênh truyền tải được định nghĩa để truyền dữ liệu và tín hiệu điều khiển.

II. Vấn Đề và Thách Thức Với SC FDMA Trong Mạng 3GPP LTE

Mặc dù SC-FDMA mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những thách thức liên quan đến việc triển khai nó trong hệ thống 3GPP LTE. Các thách thức này bao gồm việc quản lý nhiễu, tối ưu hóa hiệu suất trong các điều kiện kênh thay đổi, và đảm bảo khả năng tương thích ngược với các phiên bản LTE Releases trước đó. Một trong những vấn đề chính là sự phức tạp trong việc điều chế (Modulation)giải điều chế (Demodulation) tín hiệu SC-FDMA. Việc thực hiện DFT-Spread OFDMA đòi hỏi các thuật toán phức tạp để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Ngoài ra, các hiệu ứng của kênh truyền, như suy hao đường truyền (Path Loss)fade (Fading), có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của SC-FDMA. Các kỹ thuật tiền mã hóa (Precoding)cân bằng (Equalization) được sử dụng để giảm thiểu các hiệu ứng này.

2.1. Ảnh hưởng của kênh truyền và các giải pháp kỹ thuật

Các hiệu ứng của kênh truyền, như suy hao đường truyền (Path Loss), fade (Fading), và nhiễu, có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của SC-FDMA. Kỹ thuật cân bằng (Equalization) được sử dụng để bù đắp cho các hiệu ứng này và cải thiện chất lượng tín hiệu. Các thuật toán cân bằng khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào đặc điểm của kênh truyền. Ngoài ra, các kỹ thuật mã hóa kênh (Channel Coding)giải mã kênh (Channel Decoding) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của lỗi do kênh truyền gây ra. Các kỹ thuật như HARQ (Hybrid Automatic Repeat Request) cũng được sử dụng để cải thiện độ tin cậy của truyền dẫn.

2.2. Quản lý nhiễu và các chiến lược điều phối tài nguyên

Nhiễu là một vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống thông tin di động, và SC-FDMA không phải là ngoại lệ. Nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các ô lân cận, các thiết bị khác trong cùng một ô, và các nguồn bên ngoài. Các kỹ thuật điều phối nhiễu giữa các ô (Inter-Cell Interference Coordination, ICIC) được sử dụng để giảm thiểu tác động của nhiễu từ các ô lân cận. Quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nhiễu bằng cách phân bổ tài nguyên một cách thông minh và tránh gán các tài nguyên gần nhau cho các thiết bị gây nhiễu lẫn nhau.

III. Kỹ Thuật DFT Spread OFDMA Giải Pháp Hướng Lên Trong LTE

Kỹ thuật DFT-Spread OFDMA, còn được gọi là SC-FDMA, là giải pháp then chốt được 3GPP LTE lựa chọn cho đường lên. DFT-Spread OFDMA giúp giảm PAPR so với OFDMA, làm cho nó phù hợp hơn cho các thiết bị di động có công suất hạn chế. Quá trình điều chế SC-FDMA bao gồm việc thực hiện biến đổi Fourier rời rạc (DFT) trên dữ liệu đầu vào, sau đó trải phổ dữ liệu này trên các sóng mang con OFDM. Điều này giúp giảm PAPR và cải thiện hiệu suất của bộ khuếch đại công suất. SC-FDMA cũng cho phép linh hoạt hơn trong việc phân bổ tài nguyên và hỗ trợ các kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output).

3.1. Nguyên lý hoạt động của DFT Spread OFDMA

Nguyên lý hoạt động của DFT-Spread OFDMA bao gồm việc thực hiện biến đổi Fourier rời rạc (DFT) trên dữ liệu đầu vào, sau đó trải phổ dữ liệu này trên các sóng mang con OFDM. Quá trình DFT chuyển đổi dữ liệu từ miền thời gian sang miền tần số, và việc trải phổ trên các sóng mang con OFDM giúp giảm PAPR. Sau DFT, sẽ thực hiện ánh xạ các symbol DFT lên các sóng mang con (subcarrier mapping). Tiếp đó, áp dụng biến đổi IFFT để đưa tín hiệu về miền thời gian để phát đi. Tín hiệu sau IFFT sẽ có dạng của tín hiệu SC-FDMA, khác với tín hiệu OFDMA.

3.2. Ưu điểm của DFT Spread OFDMA so với các kỹ thuật khác

DFT-Spread OFDMA có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật khác, đặc biệt là OFDMA. Ưu điểm chính là PAPR thấp hơn, giúp tăng hiệu suất bộ khuếch đại công suất và giảm chi phí thiết bị. Ngoài ra, DFT-Spread OFDMA cũng cho phép linh hoạt hơn trong việc phân bổ tài nguyên và hỗ trợ các kỹ thuật MIMO. Thông lượng của DFT-Spread OFDMA tương đương OFDMA nhưng hiệu suất bộ khuếch đại công suất được cải thiện do PAPR thấp.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu về SC FDMA

SC-FDMA đã được triển khai rộng rãi trong các mạng 3GPP LTE trên toàn thế giới. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SC-FDMA có thể cung cấp hiệu suất cao trong các điều kiện kênh khác nhau. Các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng SC-FDMA có thể được tối ưu hóa để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về thông lượng, độ trễ, và chất lượng dịch vụ. Ví dụ, điều chế thích ứng, mã hóa kênh thích ứng, và phân bổ tài nguyên động có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của SC-FDMA trong các điều kiện kênh thay đổi. Theo tài liệu, mô phỏng hệ thống SC-FDMA được thực hiện đánh giá hiệu suất của hệ thống bằng cách mô phỏng quá trình thu-phát SC-FDMA và PAPR.

4.1. Triển khai SC FDMA trong các mạng 3GPP LTE hiện tại

SC-FDMA là một phần không thể thiếu trong các mạng 3GPP LTE hiện tại. Nó được sử dụng để truyền dữ liệu từ thiết bị người dùng (UE) đến eNodeB (trạm gốc). Các mạng LTE sử dụng SC-FDMA để cung cấp các dịch vụ khác nhau, bao gồm thoại, dữ liệu, và video. Việc triển khai SC-FDMA đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp thiết bị, các nhà khai thác mạng, và các tổ chức tiêu chuẩn hóa.

4.2. Đánh giá hiệu suất của SC FDMA trong các điều kiện kênh khác nhau

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SC-FDMA có thể cung cấp hiệu suất cao trong các điều kiện kênh khác nhau. Các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng SC-FDMA có thể được tối ưu hóa để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về thông lượng, độ trễ, và chất lượng dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm tỷ lệ lỗi bit (BER), tỷ lệ lỗi khung (FER), và thông lượng. Các kết quả từ chương trình mô phỏng có thể chỉ ra rằng SC-FDMA có hiệu năng truyền thông tốt trong môi trường truyền dẫn thực tế.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kỹ Thuật SC FDMA Trong Tương Lai

SC-FDMA là một kỹ thuật then chốt cho đường lên trong 3GPP LTE. Nó mang lại nhiều lợi ích so với các kỹ thuật khác, bao gồm PAPR thấp hơn, tính linh hoạt cao hơn, và khả năng hỗ trợ các kỹ thuật MIMO. Trong tương lai, SC-FDMA có thể được cải tiến hơn nữa để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của các mạng thông tin di động. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật tiền mã hóacân bằng tiên tiến hơn, cũng như việc tích hợp SC-FDMA với các công nghệ mới như 5G6G. Tỷ lệ lỗi bit (BER)tỷ lệ lỗi khung (FER) cần tiếp tục được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng dịch vụ cao.

5.1. Tóm tắt các ưu điểm và nhược điểm của SC FDMA

SC-FDMA có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật khác, bao gồm PAPR thấp hơn, tính linh hoạt cao hơn, và khả năng hỗ trợ các kỹ thuật MIMO. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm sự phức tạp trong việc điều chếgiải điều chế, cũng như sự nhạy cảm với các hiệu ứng kênh truyền. Cần so sánh rõ ràng giữa ưu điểm PAPR thấp, giúp giảm chi phí thiết bị, và nhược điểm là độ phức tạp xử lý tín hiệu.

5.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển SC FDMA trong tương lai

Trong tương lai, SC-FDMA có thể được cải tiến hơn nữa để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của các mạng thông tin di động. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật tiền mã hóacân bằng tiên tiến hơn, cũng như việc tích hợp SC-FDMA với các công nghệ mới như 5G6G. Nghiên cứu về các kỹ thuật MIMO tiên tiến, cùng với các kỹ thuật điều chếmã hóa kênh mới, sẽ giúp nâng cao hiệu suất của SC-FDMA. Ngoài ra, việc nghiên cứu các thuật toán phân bổ tài nguyên động sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và đảm bảo chất lượng dịch vụ cao cho người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ 3GPP LTE Sự phát triển của thị trường viễn thông di động đã thúc đẩy mạnh mẽ việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống thông tin di động mới trong tương lai. Mặc dù các hệ thống thông tin di động thế hệ 3G hay 3,5G vẫn đang phát triển không ngừng nhưng các nhà khai thác viễn thông lớn trên thế giới đã bắt đầu tiến hành triển khai một chuẩn di động thế hệ mới có rất nhiều tiềm năng và có thể sẽ trở thành chuẩn di động 4G trong tương lai, đó là LTE (Long Term Evolution) do 3GPP phát triển. Công nghệ LTE còn được gọi là truy UTRA phát triển (E-UTRA). Chương này sẽ giới thiệu về LTE và những yêu cầu cho LTE như: Đặc điểm, yêu cầu LTE, tính năng quan trọng LTE và kiến trúc LTE, cũng như ta tìm hiểu về tham số của kỹ thuật SC-FDMA được sử dụng trong hệ thống LTE của 3GPP.1 Giới thiệu LTE viết tắt của Long Term Evolution là công nghệ được nhắc đến rất nhiều trên con đường phát triển của ngành viễn thông nói chung hay thông tin di động nói riêng.

Được xem là công nghệ của thế hệ di động thứ 4 tồn tại trong giai đoạn đầu 4G, LTE tiếp nối dòng công nghệ GSM/GPRS/UMTS/HSPA, chuẩn hóa bởi tổ chức 3GPP, được phát triển để nâng cao tốc độ truy cập dữ liệu vô tuyến khi mà các hệ thống thông tin di động băng rộng đang phát triển rộng rãi và 3G sẽ dần không đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng đường truyền tốc độ cao. Đảm trách trong các công tác chuẩn hóa WCDMA/HSPA với những thành công đáng kể, 3GPP đã và tiếp tục nghiên cứu phát triển hệ thống lên 4G, tiến tới xây dựng một chuẩn chung cho công nghệ 4G. Có thể tổng kết hoạt động tiêu chuẩn hóa của tổ chức 3GPP từ năm 1999 đến năm 2008 theo thời gian đưa ra các phát hành như sau. SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 3 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS.

Lê Anh Uyên Vũ Hình 1.1 Lộ trình đưa ra các phát hành 3GPP Các nghiên cứu của LTE được xây dựng trên việc phát triển hiệu năng của hệ thống R6 RAN cải thiện đáng kể độ trễ, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao và nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần số, là một bước tiến dài so với chuẩn HSPA của mạng W-CDMA, công nghệ nguyên thủy của truyền dữ liệu gói 3G. Tầm phát triển LTE được đánh giá đã đạt đến 3,9G, tiến đến rất gần trên con đường phát triển mạng băng thông rộng di động tốc độ cao tiên tiến thế hệ thứ tư 4G. LTE cho phép chuyển đổi từ từ 3G-UMTS sang giai đoạn đầu 4G sau đó sẽ là IMT Advance. Ngoài LTE của 3GPP thì 3GPP2 cũng đang thực hiện kế hoạch nghiên cứu LTE cho mình, hệ thống do 3GPP2 đưa ra là UMB.

Ngoài ra WiMAX cũng có kế hoạch lên 4G.2 Tiến trình phát triển của 3G lên 4G SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 4 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Anh Uyên Vũ 1.2 Đặc điểm, yêu cầu thiết kế của LTE 1.1 Khả năng của LTE - Tốc độ số liệu đỉnh: Băng thông được cấp phát linh hoạt từ 1,4MHz lên đến 20MHz (gấp bốn lần băng thông 3G-UMTS) do đó LTE đảm bảo tốc độ số liệu đỉnh đường xuống và đường lên tương ứng đạt đến 100Mbps và 50Mbps khi băng thông được cấp phát cực đại là 20MHz (5bps/Hz cho đường xuống và 2,5bps/Hz ở đường lên). Tuy nhiên tốc độ đỉnh có thể phụ thuộc vào số anten phát và anten thu tại UE. Các mục tiêu về tốc độ số liệu đỉnh nói trên được đặc tả trong UE tham chuẩn gồm: Khả năng đường xuống với hai anten tại UE, Khả năng đường lên với một anten tại UE.

- Trễ mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng người sử dụng: Thời gian chuyển đổi các trạng thái trong LTE nhỏ hơn 100ms (như từ chế độ rỗi) vào trạng thái tích cực (như trong R6 Cell_DCH). Nó cũng cần đảm bảo thời gian chuyển đổi nhỏ hơn 50ms từ trạng thái ngủ (như trong R6 Cell_PCH) sang trạng thái tích cực (như trong R6_DCH).3 Chuyển đổi trạng thái trong LTE Với mặt phẳng người sử dụng (mặt phẳng U), đảm bảo trễ một chiều không vượt quá 5ms trong điều kiện mạng không tải (không có các đầu cuối khác trong ô). Trễ mặt phẳng U được định nghĩa là trễ một chiều khi phát một gói tại lớp IP ở UE đến lớp IP trong node biên của UTRAN hoặc ngược lại. Node biên của UTRAN là giao diện UTRAN với mạng lõi.4 Yêu cầu mặt phẳng đối với người sử dụng SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 5 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS.

Lê Anh Uyên Vũ 1.2 Hiệu năng hệ thống Hiệu năng hệ thống của LTE đề cập tới thông lượng của người sử dụng, hiệu suất phổ tần, hỗ trợ di động, vùng phủ và MBMS tăng cường hơn. - Thông lượng và hiệu suất phổ tần: Yêu cầu thông lượng của người sử dụng LTE được đặc tả ở hai điểm: Vùng phủ và phân bố người sử dụng (95% người sử dụng có hiệu năng tốt hơn). Hiệu suất phổ tần được định nghĩa như là thông lượng hệ thống trong ô được đo bằng bit/s/Hz. Mục tiêu của thông lượng và hiệu suất phổ tần được đặc tả như sau: Bảng 1.1: So sánh các thông số tốc độ và hiệu suất sử dụng băng tần trên đường xuống và đường lên giữa LTE với HSDPA và HSUPA.

Downlink Uplink HSDPA LTE Đích LTE/ HSUPA LTE Đích LTE/ đã đạt đã đạt Tốc độ đỉnh 14,4 144 100/ đã đạt 5,7 57 50/ đã đạt (Mbps) Hiệu suất phổ 0,75 1,84 3-4 lần 0,26 0,67 2-3 lần tần (bit/hz/s) HSDPA/ đạt HSUPA/ đạt 2,5 2,6 Thông lượng 0,006 0,0148 2-3 lần 0,006 0,015 2-3 lần người sử dụng HSDPA/ đạt HSUPA/ đạt biên ô 2,5 2,5 - Hỗ trợ di động: LTE đạt được hiệu năng cực đại với tốc độ đầu cuối di động khoảng 0-15km/h, hiệu năng của hệ thống sẽ giảm khi tốc độ đầu cuối cao hơn. Đối với tốc độ trên 120km/h, LTE đảm bảo hiệu năng cao để duy trì kết nối trên toàn mạng tế bào. Hệ thống LTE có thể quản lí tốc độ lên tới 350km/h thậm chí là 500km/h phụ thuộc vào băng tần. - Vùng phủ: Các yêu cầu về thông lượng người sử dụng, hiệu suất phổ tần và di động được đảm bảo tối ưu cho các ô bán kính lên đến 5km (khoảng cách cực đại từ trạm ô tới đầu cuối di động trong ô).

Với các ô bán kính tới 30km cho phép giảm SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 6 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Anh Uyên Vũ nhẹ thông lượng và cho phép giảm khá lớn hiệu suất sử dụng phổ tần tuy nhiên vẫn phải đáp ứng tính di động. - MBMS tăng cường: MBMS là mạng quảng bá dịch vụ đa phương tiện đã được đưa vào trong R6. Tài nguyên vô tuyến được thiết lập trong từng ô nằm trong vùng quảng bá MBMS và tất cả các đầu cuối khi đăng kí dịch vụ đều thu được cùng môt tín hiệu được phát này.

Mạng không cần theo dõi chuyển động của đầu cuối và đầu cuối khi đăng kí có thể thu nội dung mà không cần thông báo cho mạng. Như vậy, một trong các lợi ích của dịch vụ MBMS là tiết kiệm tài nguyên mạng vì một luồng dữ liệu có thể cung cấp cho nhiều người. MBMS tăng cường trong LTE đảm bảo các dịch vụ tốt hơn các dịch vụ mà R6 cung cấp gồm chế độ quảng bá và chế độ phát đơn phương. Với trường hợp phát quảng bá hiệu suất sử dụng phổ tần là 1bit/s/Hz tương ứng với 16 kênh TV trong đó mỗi kênh sử dụng 300Kbps trong băng thông 5MHz.

Tất nhiên LTE đảm bảo cung cấp các dịch vụ thoại và MBMS đồng thời được trộn lẫn với nhau.3 Kiến trúc và quá trình chuyển đổi Kiến trúc LTE thể hiện các đặc điểm sau: - Dựa trên nền gói tuy nhiên lưu lượng thời gian thực, hội thoại được hỗ trợ. - Đơn giản hóa so với mạng 3G và giảm thiểu số giao diện được đưa ra. - Khả năng tương tác giữa lớp mạng vô tuyến (RNL) và lớp mạng truyền tải (TNL), đáp ứng cải thiện hiệu năng hệ thống khi được yêu cầu. - Hỗ trợ QoS đầu cuối - đầu cuối.

TNL đảm bảo QoS do RNL yêu cầu. - Giảm thiểu thay đổi trễ đáng kể do dựa vào TCP/IP. - Các cơ chế QoS phải xét đến các kiểu lưu lượng khác nhau để đảm bảo sử dụng băng thông hiệu quả: Lưu lượng mặt phẳng điều khiển, lưu lượng mặt phẳng người sử dụng, lưu lượng khai thác và bảo dưỡng.4 Khía cạnh liên quan đến triển khai LTE có thể đồng tồn tại trên cùng vùng địa lý hoặc cùng đài trạm với GERAN, UTRAN trên các kênh lân cận. E-UTRA có khả năng hoạt động độc lập (không cần sóng mang khác).

LTE hỗ trợ cả ghép song công, bán song công phân SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 7 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Anh Uyên Vũ chia theo tần số FDD và ghép song công phân chia theo thời gian TDD. Các hệ thống FDD được triển khai trong các ấn định băng kép với một băng cho tryền dẫn đường xuống và một băng khác của truyền dẫn đường lên. Các hệ thống TDD được triển khai trong các ấn định băn tần đơn.

LTE còn có khả năng định lại kích cỡ trong miền tần số và hoạt động trong các băng tần khác nhau, linh hoạt trong các dải tần hoạt động (1,4MHz; 3Mhz; 5MHz; 10MHz; 15MHz và 20MHz).5 Băng tần hoạt động của LTE 1.5 Quản lý tài nguyên vô tuyến LTE có khả năng hỗ trợ tăng cường cho QoS đầu cuối đầu cuối đảm bảo các yêu cầu về giao thức (bao hàm cả lớp báo hiệu cao hơn) cho các tài nguyên vô tuyến RAN và các đặc tính RAN. Hỗ trợ chia sẻ tải và quản lí tài nguyên chính sách trên các công nghệ truy nhập vô tuyến khác nhau. Hỗ trợ hiệu quả cho truyền dẫn các lớp cao hơn: LTE RAN có thể cung cấp các cơ chế hỗ trợ truyền dẫn và khai thác hiệu quả các giao thức lớp cao hơn trên giao diện vô tuyến, chẳng hạn như nén tiêu đề IP.6 Mức độ phức tạp LTE được thiết kế giảm thiểu mức độ phức tạp của toàn bộ hệ thống cũng như độ phức tạp của máy di động đầu cuối.Theo đó, thiết kế LTE giảm thiểu số lượng các tùy chọn và đảm bảo loại bỏ các tính năng bắt buộc thừa, giảm thiểu số lượng các trường hợp kiểm tra cần thiết chẳng hạn giảm số lượng các trạng thái của các giao thức, thủ tục, các thông số và tính hạt. Đối với UE, giảm thiểu mức độ phức SVTH: Nguyễn Thành Duy Trang 8 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ