Tổng quan về giáo trình

Sản Xuất Các Chế Phẩm Kỹ Thuật và Y Dược Từ Phế Liệu Thủy Sản là giáo trình chuyên ngành do PGS. Trần Thị Luyến chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của GVC. Đỗ Minh Phụng và TS. Nguyễn Anh Tuấn (tập thể tác giả thuộc Trường Đại học Thủy sản, nay là Trường Đại học Nha Trang). Tác phẩm được Nhà xuất bản Nông nghiệp phát hành tại TP. Hồ Chí Minh năm 2006.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            THÔNG TIN XUẤT BẢN                                 |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Tên giáo trình    | Sản xuất các chế phẩm kỹ thuật và y dược từ phế liệu      |
|                   | thủy sản                                                  |
| Chủ biên          | PGS. Trần Thị Luyến                                       |
| Tác giả phối hợp  | GVC. Đỗ Minh Phụng, TS. Nguyễn Anh Tuấn                   |
| Nhà xuất bản      | NXB Nông nghiệp (TP. Hồ Chí Minh)                         |
| Năm phát hành     | 2006                                                      |
| Lĩnh vực đào tạo  | Chế biến Thủy sản / Công nghệ Thực phẩm / Y sinh          |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+

Trong cấu trúc chương trình đào tạo đại học và sau đại học ngành Chế biến Thủy sản, giáo trình đảm nhận vị trí môn học chuyên ngành công nghệ sau thu hoạch và tận dụng phụ phẩm. Nội dung tập trung giải quyết vấn đề xử lý khối lượng phế thải phát sinh từ công nghiệp chế biến đông lạnh (đầu, vỏ, nội tạng, da, vây, xương), nhằm chuyển hóa thành các hợp chất có giá trị gia tăng cao ứng dụng trong kỹ thuật, nông nghiệp và y dược.

Mục tiêu học tập của giáo trình bao gồm:

  • Trang bị cho người học bản chất hóa sinh, động học của các phản ứng phân cắt và liên kết trong phụ phẩm thủy sản.
  • Cung cấp các thông số kỹ thuật tối ưu trong quy trình công nghệ chiết tách hoạt chất sinh học (vitamin, polymer sinh học, sắc tố, enzyme, hương vị tự nhiên).
  • Rèn luyện kỹ năng tính toán công nghệ, vận hành hệ thống thiết bị chuyên dụng và kiểm soát các chỉ tiêu chất lượng thành phẩm theo tiêu chuẩn dược điển và kỹ thuật.

Phương pháp tiếp cận của giáo trình đi từ cơ sở lý thuyết chuyển khối, hóa học các hợp chất tự nhiên đến phân tích thực nghiệm các quy trình công nghệ trong nước và quốc tế. Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp trực tiếp các dữ liệu nghiên cứu công nghệ từ các đề tài cấp Nhà nước và dự án sản xuất thử nghiệm do chính tập thể tác giả thực hiện tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      CẤU TRÚC KIẾN THỨC THEO CHƯƠNG                           |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| Chương I              | Sản xuất dầu cá dược phẩm & Chế phẩm vitamin A cô đặc |
| Chương II             | Chế phẩm từ giáp xác & nhuyễn thể (Chitin, Chitosan,  |
|                       | Astaxanthin, Hương vị, Canxi, Gelatin, Enzyme)       |
| Chương III (Phần mở   | Chế biến vây cá xuất khẩu & Sản phẩm từ da cá nhám    |
| rộng chuyên sâu)      |                                                       |
| Chương IV             | Sản xuất một số chế phẩm khác từ phế liệu thủy sản    |
|                       | (Insulin từ tụy tạng, Peptone, Guanine, Protamine)    |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+

Các chương và chủ đề chính

Chương I: Sản xuất dầu cá dược phẩm

Trình bày cơ sở hóa học và kỹ thuật sản xuất dầu cá chứa hàm lượng vitamin A và D cao từ gan cá (đặc biệt là gan cá nhám có hàm lượng lipid $40% \div 70%$, hoạt lực vitamin A từ $2.000 \div 20.000\text{ UI/g}$). Nội dung phân loại nguyên liệu theo hàm lượng chất béo (nguyên liệu gầy $<8%$, nguyên liệu vừa $8% \div 20%$, nguyên liệu béo $>20%$) để định hình biện pháp phối trộn dầu bổ sung cho quá trình chiết rút.

Chương này phân tích sâu quy trình thủy phân bằng $\text{NaOH}$ loãng ($20%$, $\text{pH } 8{,}5 \div 14$, nhiệt độ $90^\circ\text{C} \div 95^\circ\text{C}$), cơ chế xà phòng hóa, nhũ tương hóa và phương pháp xử lý hệ phân ly 4 lớp (lớp dầu thô, lớp giao thoa, lớp xà phòng, lớp bã gan sản xuất pate/dịch đạm).

Kỹ thuật tách mỡ cứng được thiết lập dựa trên điểm đông đặc của các acid béo:

$$\text{Oleic } (4^\circ\text{C}) > \text{Linolic } (-5^\circ\text{C}) > \text{Linoleic } (-11^\circ\text{C})$$

Phương pháp sản xuất vitamin A cô đặc đạt trên $1.000.000\text{ UI/g}$ được làm rõ qua công nghệ xà phòng hóa và công nghệ chưng cất phân tử ở điều kiện áp suất chân không cao:

$$P_{ck} = 10^{-2} \div 10^{-4}\text{ mmHg}, \quad t = 180^\circ\text{C} \div 250^\circ\text{C}$$

Dựa trên lý thuyết hành trình tự do trung bình của phân tử ($\lambda$):

$$\lambda = \frac{1}{\sqrt{2}\pi n d^2} = \frac{kT}{\sqrt{2}\pi d^2 P}$$

Hai mô hình thiết bị chưng cất lớp mỏng và chưng cất ly tâm được mô tả chi tiết với điều kiện khoảng cách bề mặt bay hơi đến bề mặt ngưng tụ ($L$) phải thỏa mãn $L < \lambda$.

Sơ đồ chưng cất phân tử lớp mỏng:
Dầu bài khí (t = 80-150°C) ---> Tạo màng rơi tự do ---> Gia nhiệt (180-250°C, 10^-2 mmHg)
                                                             |
                 +-------------------------------------------+
                 v                                           v
    Hơi Vitamin A ngưng tụ (L < λ)              Dầu không bay hơi (chảy đáy)
                 v                                           v
   Bình chứa Vitamin A cô đặc                        Bình thu dầu kỹ thuật

Chương II: Sản xuất các chế phẩm từ phế liệu các loài giáp xác và nhuyễn thể

Trọng tâm là quy trình công nghệ sản xuất Chitin và Chitosan từ vỏ tôm (tôm sú, tôm he, tôm thẻ, tôm hùm, tôm mũ ni) và phế liệu ghẹ (mai ghẹ, xương ghẹ). Giáo trình trình bày:

  • Cấu trúc polymer mạch thẳng của Chitin: Poly($N$-acetyl-$\beta$-D-glucosamine) công thức $[C_8H_{13}O_5N]_n$
  • Cấu trúc Chitosan: Poly($\beta$-D-glucosamine) công thức $[C_6H_{11}O_4N]_n$
  • Tính chất lý hóa: Độ hòa tan trong các hệ dung môi ($\text{LiSCN}$, $\text{Ca(SCN)}_2$, acid acetic loãng hình thành dung dịch keo dương).
  • Ứng dụng: Màng bao sinh học bảo quản nông sản, tác nhân keo tụ xử lý nước thải chứa ion kim loại nặng ($\text{Pb}^{2+}$, $\text{Hg}^{2+}$), tá dược, chỉ phẫu thuật tự tiêu, da nhân tạo Beschitin.W, thuốc hạ cholesterol và điều trị viêm loét dạ dày.

Về mặt công nghệ, chương II phân tích quy chế khử khoáng ($\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{CO}_2 \uparrow + \text{H}_2\text{O}$), khử protein và phản ứng deacetyl hóa loại bỏ nhóm acetyl ($-\text{CO}-\text{CH}_3$) bằng $\text{NaOH}$ đậm đặc ($35% \div 45%$) hoặc bằng enzyme sinh học (protease, papain $13%$, deacetylase).

Tác giả đưa ra mô hình động học biến đổi nitơ tổng số ($N_{ts}$), độ nhớt ($\mu$), và độ deacetyl (DD) theo công thức:

$$DD = \frac{100 \times (N - 6{,}89)}{20{,}7 \times N} \times 100%$$

Chương này cũng phân tích công nghệ sản xuất chế phẩm hương vị tự nhiên từ phế liệu tôm, cua, ghẹ (sử dụng dung môi tối ưu là glycerin cho tôm và sorbitol cho ghẹ phục vụ chế biến surimi mô phỏng); chiết xuất astaxanthin; sản xuất vitamin $D_3$ từ nhuyễn thể; canxi hoạt tính; gelatin từ da cá; và thu hồi enzyme protease từ nội tạng động vật thủy sản.

Động học biến đổi trong xử lý kiềm đặc:
Nồng độ / Độ nhớt
  ^
  |        (Giai đoạn 1: Khử Protein)          (Giai đoạn 2: Deacetyl)
  |   N_ts giảm mạnh (tách protein)  |   N_ts tăng dần do mất gốc acetyl
  |                                   |   Độ deacetyl (DD%) tăng tuyến tính
  |                                   |   Độ nhớt (μ) đạt cực đại rồi giảm
  +-----------------------------------+-----------------------------------> Thời gian
                                      tp (Ngưỡng bắt đầu deacetyl)

Chương III & IV: Sản xuất một số chế phẩm khác từ phế liệu thủy sản

Tập trung vào quy trình xử lý, chế biến vây cá xuất khẩu (kỹ thuật rút cước vi cá), thuộc da cá nhám (ngâm muối, acid hóa với $\text{HCl}$, nạo thịt loại mỡ), sản xuất hormone insulin từ tụy tạng cá, chiết rút peptone, guanine và protamine kỹ thuật.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các nguyên lý khoa học nền tảng:

  1. Hóa học đại phân tử sinh học: Cơ chế liên kết peptide, liên kết glucoside $\beta$-(1,4), liên kết phức hợp lipid-protein và protein-chitin trong cấu trúc vỏ và mô tế bào động vật thủy sản.
  2. Nhiệt động học và động học quá trình: Cơ chế chuyển khối, tốc độ khuếch tán hoạt chất theo định luật Fick, hiện tượng bay hơi và ngưng tụ của các phân tử hữu cơ chịu nhiệt trong chân không cao.
  3. Cơ chế phản ứng hóa sinh: Động học phản ứng thủy phân enzyme protease, cơ chế xà phòng hóa triacylglycerol và phản ứng deacetyl hóa mạch polymer.

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung giảng dạy, người học hình thành các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng tính toán công nghệ: Thiết lập cân bằng vật chất, tính toán lượng dung môi, nồng độ hóa chất ($\text{HCl}$, $\text{NaOH}$), công thức tính toán lượng chế phẩm bổ sung trong quá trình cân bằng vitamin A:

$$D_{tc} = D_{sx} + D_{cp}, \quad D_{tc}A_{tc} = D_{sx}A_{sx} + D_{cp}A_{cp} \implies D_{cp} = D_{sx} \frac{A_{tc} - A_{sx}}{A_{cp} - A_{tc}}$$

  • Kỹ năng phân tích kiểm nghiệm: Xác định độ tro, độ ẩm, độ deacetyl (phương pháp chuẩn độ, phương pháp quang phổ), độ nhớt bằng nhớt kế Ostwald/Brookfield, định lượng vitamin A, xác định chỉ số acid và chỉ số xà phòng hóa.
  • Kỹ năng vận hành quy trình: Kiểm soát các thông số nhiệt độ, áp suất chân không, $\text{pH}$, tỷ lệ rắn/lỏng ($w/v$) trên các hệ thống thiết bị chiết xuất, phân ly ly tâm và sấy chân không.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được cấu trúc nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý thuyết quá trình và thực hành công nghệ.

MÔ HÌNH TIẾP CẬN SƯ PHẠM CỦA GIÁO TRÌNH:
[Cơ sở Hóa sinh & Động học] ---> [Mô tả Sơ đồ Thiết bị & Dòng chảy] ---> [Phân tích Thông số Tối ưu] ---> [Tính toán Cân bằng Công nghệ]

Tiếp cận sư phạm

Mỗi chương bắt đầu từ việc trình bày bản chất hóa sinh của nguyên liệu phụ phẩm, tiếp nối bằng nguyên lý phân cắt hoặc chiết rút, sau đó mô tả sơ đồ nguyên lý hệ thống thiết bị công nghệ với bảng chú dẫn cụ thể. Tác giả kết hợp phân tích các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, thời gian, nồng độ tác nhân, độ nghiền nhỏ) để giải thích cơ chế biến đổi chất lượng sản phẩm.

Bài tập và phân tích trường hợp thực tiễn (Case Studies)

Tài liệu đưa ra các bài toán tính toán kỹ thuật cụ thể.

Ví dụ minh họa tại Chương I: Bài toán cân bằng $300\text{ kg}$ dầu cá thô có hàm lượng vitamin A $900\text{ UI/g}$ để đạt tiêu chuẩn dầu y học $6.000\text{ UI/g}$ bằng cách sử dụng chế phẩm vitamin A cô đặc, tính toán số viên nang mềm thu được theo khối lượng quy định $0{,}28\text{ g/viên}$.

Ngoài ra, giáo trình cung cấp các case studies mang tính đối sánh công nghệ giữa các quy trình sản xuất Chitin - Chitosan trên thế giới và trong nước:

  • Quy trình thủy nhiệt Yamasaki & Nakamichi (Nhật Bản): Xử lý $\text{NaOH } 15\text{M}$ ở $150^\circ\text{C}$ trong $1\text{ giờ}$, cho sản phẩm sạch nhưng độ nhớt thấp do cắt mạch polymer.
  • Quy trình Hackman (Australia): Xử lý đa giai đoạn từ vỏ tôm hùm.
  • Quy trình công nghệ của Pháp: Sử dụng aceton và $\text{NaOCl } 0{,}135%$.
  • Quy trình của Đỗ Minh Phụng, Xí nghiệp Thủy sản Hà Nội, và quy trình xử lý kiềm một công đoạn của Trần Thị Luyến.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỐI SÁNH CÁC QUY TRÌNH SẢN XUẤT CHITOSAN                              |
+--------------------------+------------------------------+-----------------------------------------+
| Quy trình công nghệ      | Tác nhân xử lý chính         | Đặc điểm kỹ thuật / Nhược điểm          |
+--------------------------+------------------------------+-----------------------------------------+
| Yamasaki & Nakamichi     | HCl 2M; NaOH 15M (150°C, 1h) | Thời gian ngắn; độ nhớt thấp do phân    |
| (Nhật Bản)               |                              | cắt mạch bởi nhiệt độ cao               |
| Hackman (Tôm hùm)        | HCl 2N (ngâm 48h); NaOH 1M   | Xử lý nhiều chu kỳ; quy trình kéo dài   |
| Pháp                     | NaOH 3,5%; HCl 1N; Aceton;   | Sản phẩm trắng; chi phí dung môi cao,   |
|                          | NaOCl 0,135%; NaOH 40%       | NaOCl làm suy giảm độ nhớt              |
| Xí nghiệp Thủy sản Hà Nội| HCl 4% (3 lần); NaOH 2%      | Chế độ ngâm chiết kéo dài, tiêu tốn     |
|                          | (2 lần); NaOH 40%            | nhiều nước rửa và hóa chất              |
| Trần Thị Luyến (ĐHTS)    | HCl 10% (5h); NaOH 40%       | Khử protein và deacetyl 1 công đoạn     |
|                          | (80-90°C, 5,5h)              | (5,5h); duy trì độ nhớt cao (14,38 °E)  |
| Trần Thị Luyến (Papain)  | HCl 10%; Papain 13%          | Phương pháp sinh học; bảo tồn phân tử   |
|                          | (pH 3-5,5, 70-80°C); NaOH 35%| lượng Chitosan; tận dụng dịch đạm       |
+--------------------------+------------------------------+-----------------------------------------+

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

Người học được đánh giá qua khả năng giải thích hiện tượng hóa lý (như hiện tượng nhũ tương hóa trong thủy phân gan cá, cơ chế ức chế enzyme bằng $\text{HCl}$), tính toán thiết kế quy trình sản xuất, và phân tích các chỉ tiêu định tính, định lượng của thành phẩm (xác định điểm cực đại $\mu_{\max}$ của độ nhớt theo thời gian nấu kiềm).

Hướng dẫn tự học tập trung vào việc đối chiếu các thông số tối ưu trong các bảng dữ liệu thực nghiệm để lập luận cho việc lựa chọn công nghệ phù hợp với từng dạng nguyên liệu (vỏ tôm tươi so với vỏ tôm khô, mai ghẹ so với vỏ tôm).


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Chuẩn hóa thông số công nghệ từ thực nghiệm nội địa: Khác với các tài liệu thuần lý thuyết biên dịch, giáo trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chính xác được khảo nghiệm trên nguồn nguyên liệu thủy sản Việt Nam. Bảng dữ liệu bao gồm thành phần khối lượng của 13 loài tôm kinh tế (tôm he, sú, thẻ, rằn, gân, chì, bộp, rảo, vàng, sắt, càng, hùm, mũ ni) và tỷ lệ mai, xương của ghẹ theo các nhóm kích cỡ ($<50\text{ g}$, $50 \div 90\text{ g}$, $90 \div 100\text{ g}$, $100 \div 150\text{ g}$).

  2. Cải tiến công nghệ sản xuất Chitosan một giai đoạn: Công bố quy trình kỹ thuật rút ngắn thời gian sản xuất bằng phương pháp tích hợp công đoạn khử protein và deacetyl hóa trong môi trường kiềm đặc ($\text{NaOH } 40% \div 45%$) ở nhiệt độ $80^\circ\text{C} \div 100^\circ\text{C}$. Giải pháp này vừa đảm bảo độ deacetyl ($DD > 70% \div 86%$) vừa kiểm soát sự cắt mạch để giữ độ nhớt cao cho sản phẩm.

  3. Tiên phong ứng dụng công nghệ enzyme sinh học: Đưa vào chương trình giảng dạy quy trình khử protein vỏ tôm bằng enzyme papain thương phẩm ($13%$, $\text{pH } 3{,}0 \div 5{,}5$, nhiệt độ $70^\circ\text{C} \div 80^\circ\text{C}$) nhằm thay thế bước xử lý $\text{NaOH}$ loãng. Công nghệ này hạn chế sự phân hủy mạch polysaccharide, đồng thời cho phép thu hồi dịch thủy phân giàu acid amin làm thức ăn chăn nuôi hoặc thực phẩm.

  4. Kỹ thuật chưng cất phân tử áp suất siêu thấp: Trình bày chi tiết lý thuyết chuyển động phân tử và nguyên lý làm việc của hai hệ thống thiết bị chưng cất lớp mỏng và chưng cất ly tâm để làm giàu hoạt chất vitamin A từ dầu gan cá nhám mà không làm nhiệt phân hoạt chất.

HỆ THỐNG THU HỒI VÀ TẬN DỤNG TOÀN DIỆN PHẾ LIỆU THỦY SẢN:
               +-----------------[ Phế liệu Thủy sản ]-----------------+
               |                              |                        |
               v                              v                        v
        [ Vỏ Tôm / Mai Ghẹ ]             [ Gan Cá Nhám ]       [ Nội tạng / Da / Vây ]
         /        |       \                   |                   /       |       \
        v         v        v                  v                  v        v        v
    Chitosan  Hương vị  Astaxanthin      Dầu Vitamin A      Enzyme   Gelatin  Vi cá
   (Y dược / (Surimi)  (Dược phẩm)   (Chưng cất phân tử)  Protease   (Keo)    (Thực phẩm)
   Nông nghiệp)

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Chế biến Thủy sản, Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học ứng dụng.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các đề tài nghiên cứu về trích ly hoạt chất sinh học biển, hóa học polymer tự nhiên và xử lý môi trường chế biến thủy sản.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng gồm Hóa sinh học, Hóa học hữu cơ, Vi sinh vật học thực phẩm, và Quá trình - Thiết bị truyền nhiệt truyền chất trong công nghệ thực phẩm.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy, khung tham chiếu để xây dựng đề cương môn học, bài thí nghiệm chuyên đề và phát triển các hướng nghiên cứu công nghệ trích ly phụ phẩm.
  • Kỹ sư công nghệ và cán bộ R&D: Cung cấp thông số vận hành quy trình, giải pháp xử lý sự cố công nghệ (khắc phục nhũ tương, tách mỡ cứng, kiểm soát độ tan và độ nhớt polymer) cho các cơ sở chế biến thủy sản và nhà máy hóa dược.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp trực tiếp với sinh viên, giảng viên ngành Chế biến Thủy sản, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, cùng các kỹ sư công nghệ và nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản và dược liệu sinh học.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức Hóa học hữu cơ (cấu trúc polymer, lipid, protein), Hóa sinh học đại cương, Nguyên lý các quá trình truyền nhiệt - truyền khối, và Kỹ thuật phân tích thực phẩm cơ bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Tài liệu tập trung chuyên biệt vào nhóm sản phẩm kỹ thuật và y dược từ phế phụ liệu (không trùng lặp với công nghệ chế biến sản phẩm chính như đông lạnh, đồ hộp), cung cấp chi tiết sơ đồ thiết bị chưng cất phân tử và hệ thống bảng thông số thực nghiệm tối ưu của các loài thủy sản Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Cần kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết hóa học phân tử với việc phân tích sơ đồ dòng công nghệ; giải các bài tập tính toán cân bằng vật chất (như cân bằng vitamin A); đối chiếu các quy trình công nghệ khác nhau để rút ra ưu - nhược điểm của từng phương pháp xử lý hóa học và sinh học.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống bảng biểu thành phần hóa học phế liệu tôm/ghẹ/cua, bảng nhiệt độ đông đặc của các acid béo, bảng thông số vận hành thiết bị trích ly hương vị, cùng sơ đồ nguyên lý cấu tạo của thiết bị chưng cất phân tử lớp mỏng và ly tâm.


Kết luận

Giáo trình Sản Xuất Các Chế Phẩm Kỹ Thuật và Y Dược Từ Phế Liệu Thủy Sản của PGS. Trần Thị Luyến, GVC. Đỗ Minh Phụng và TS. Nguyễn Anh Tuấn là tài liệu học thuật chuẩn mực trong lĩnh vực tận dụng phụ phẩm thủy sản tại Việt Nam. Tác phẩm xác lập một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh từ phân loại nguyên liệu, cơ chế hóa sinh, động học phản ứng đến thiết kế quy trình sản xuất các chế phẩm có giá trị gia tăng cao như dầu cá vitamin A, Chitin - Chitosan, Astaxanthin, hương vị tự nhiên và enzyme sinh học.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững lý thuyết chuyển hóa đại phân tử, làm chủ kỹ thuật tính toán công nghệ, và phân tích các sơ đồ hệ thống thiết bị chuyên dụng để phục vụ hiệu quả công tác nghiên cứu khoa học cũng như thực tiễn sản xuất công nghiệp.