Tổng quan luận án

Nhiên liệu sinh học đang được nghiên cứu nhằm mục tiêu từng bước thay thế nhiên liệu hóa thạch. Trong số các nguồn nguyên liệu sản xuất biodiesel, vi tảo nhận được sự quan tâm lớn nhờ hàm lượng lipid cao, tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích ứng tốt trên các vùng đất phi nông nghiệp và không cạnh tranh trực tiếp với an ninh lương thực. Thông thường, sinh khối vi tảo có hàm lượng lipid dao động trong khoảng 20 – 50% ở điều kiện sinh trưởng tiêu chuẩn, thậm chí đạt tới 75% ở một số loài đặc thù như Botryococcus braunii. Tuy nhiên, sau các công đoạn thu hoạch (lắng, lọc, ly tâm, keo tụ), bột nhão vi tảo (microalgae paste) thường chứa độ ẩm rất cao, chiếm từ 75% đến 85%. Độ ẩm này là rào cản kỹ thuật nghiêm trọng làm giảm hiệu suất chiết xuất lipid bằng dung môi hữu cơ cũng như làm suy giảm hiệu suất phản ứng chuyển hóa este trực tiếp (direct transesterification). Việc sấy khô hoàn toàn vi tảo trước khi chuyển hóa đòi hỏi tiêu tốn năng lượng rất lớn, khiến chi phí sản xuất tăng cao và làm giảm tính khả thi kinh tế.

Nhằm giải quyết bài toán tiêu hao năng lượng trong quá trình sấy tách nước, phương pháp carbon hóa thủy nhiệt (Hydrothermal Carbonization - HTC) được tác giả lựa chọn làm bước tiền xử lý đối với bột nhão vi tảo. Trong quá trình HTC, vi tảo phản ứng với nước ở nhiệt độ và áp suất vừa phải (khoảng 200 °C và 2 MPa), tạo ra sản phẩm chính là than thủy nhiệt (hydrochar) dạng rắn dễ lọc tách và pha lỏng chứa các chất dinh dưỡng hòa tan. Hầu hết thành phần lipid trong vi tảo được giữ lại trong than thủy nhiệt. Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến quá trình HTC của sinh khối, việc sử dụng trực tiếp than thủy nhiệt thu được từ vi tảo để làm nguyên liệu tổng hợp biodiesel chưa từng được thực hiện một cách có hệ thống.

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thanh Phước (người hướng dẫn: Giáo sư Kunio Yoshikawa, Khoa Khoa học và Công nghệ Môi trường, Viện Công nghệ Tokyo, bảo vệ tháng 8/2017) tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu này thông qua 3 mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. So sánh quá trình chiết xuất lipid từ vi tảo và từ than thủy nhiệt, cùng quá trình chuyển hóa este lipid chiết xuất để sản xuất biodiesel (Comparison between the lipid extraction from microalgae and the hydrochar, and the transesterification of extracted lipid for biodiesel production).
  2. So sánh quá trình chuyển hóa este trực tiếp giữa vi tảo và than thủy nhiệt để sản xuất biodiesel (Comparison between the direct transesterification of microalgae and the hydrochar for biodiesel production).
  3. Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện lưu trữ bột nhão vi tảo đến thành phần lipid trong than thủy nhiệt và phản ứng chuyển hóa este trực tiếp lipid của than thủy nhiệt (Effect of the storage condition of microalgae paste on the hydrochar lipid and the direct transesterification of the hydrochar lipid for biodiesel production).

Đối tượng nghiên cứu của luận án là loài vi tảo lục đơn bào Chlorella sp. dạng tế bào nguyên vẹn (unbroken cell) cùng sản phẩm than thủy nhiệt được tạo ra từ quá trình HTC. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm thuộc Suzukakedai Campus, Viện Công nghệ Tokyo (Yokohama, Nhật Bản), hoàn thành vào tháng 8 năm 2017.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu tiền đề về sản xuất nhiên liệu sinh học từ vi tảo và các kỹ thuật xử lý nhiệt nhiệt ẩm:

  • Ưu thế và đặc tính của vi tảo trong sản xuất biodiesel: Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Scarlat và cộng sự (2008), Richmond (2008), Thomas và cộng sự (1984), Sheehan và cộng sự (1998), Chisti (2007), Mata và cộng sự (2010), Li và cộng sự (2008), Raja và cộng sự (2008). Các tài liệu khẳng định vi tảo chứa các axit béo phù hợp cho biodiesel như C14:0, C16:0, C18:1, C18:2, C18:3. Nhu cầu diện tích đất để nuôi cấy vi tảo có hàm lượng lipid 30% w/w thấp hơn 49 lần so với hạt cải dầu và 132 lần so với đậu tương (Chisti, 2007). Khả năng cố định CO2 và xử lý dinh dưỡng (NH4+, NO3-, PO43-) trong nước thải được dẫn xuất từ Aslan & Kapdan (2006) và Wang và cộng sự (2008).
  • Phản ứng chuyển hóa este và tiền xử lý este hóa: Phản ứng chuyển vị este (transesterification) chuyển đổi triglycerid qua diglycerid, monoglycerid thành metyl este của axit béo (FAME). Phản ứng xúc tác bazơ đồng thể (KOH) đòi hỏi chỉ số axit của dầu dưới 2 mg KOH/g dầu. Với nguồn nguyên liệu giàu axit béo tự do (FFA), quy trình kết hợp phản ứng este hóa bằng xúc tác axit trước khi chuyển vị este bằng bazơ được tổng hợp từ Corro và cộng sự (2011), Zhang và cộng sự (2003), Canakci & Van Gerpen (2001), Berchmans & Hirata (2008), Ghadge & Raheman (2005).
  • Kỹ thuật thu hoạch và tách chiết lipid vi tảo: Grima và cộng sự (2003), Halim và cộng sự (2011, 2012), Folch và cộng sự (1957) chỉ ra chi phí thu hoạch chiếm 20 – 30% tổng chi phí sản xuất vi tảo. Độ ẩm cao cản trở quá trình chiết dung môi và chuyển hóa este trực tiếp (Ehimen và cộng sự, 2010; Sathish và cộng sự, 2014).
  • Xử lý nhiệt nhiệt ẩm (Hydrothermal Treatment): Tác giả so sánh hai hướng xử lý gồm hóa lỏng nhiệt ẩm (Hydrothermal Liquefaction - HTL) và carbon hóa thủy nhiệt (Hydrothermal Carbonization - HTC). HTL diễn ra ở 280 – 370 °C, 10 – 25 MPa, tạo dầu thô sinh học (biocrude oil) có độ nhớt và hàm lượng nitơ cao tới 6%, đòi hỏi chi phí khử nitơ lớn (Toor và cộng sự, 2011; Garcia Alba và cộng sự, 2011; Costanzo và cộng sự, 2016). Trong khi đó, HTC diễn ra ở điều kiện êm dịu hơn (khoảng 200 °C, 2 MPa), vi tảo không chứa cellulose, hemicellulose và lignin nên phản ứng phân rã diễn ra dễ dàng ở 200 °C trong 30 phút (Heilmann và cộng sự, 2010, 2011a, 2011b; Broch và cộng sự, 2013; Levine và cộng sự, 2010; Lu và cộng sự, 2014).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định rõ ràng: Các công trình trước đây chỉ dừng lại ở việc khảo sát sự phân bố các pha của HTC hoặc chiết xuất axit béo cho mục đích dinh dưỡng, chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện việc sử dụng than thủy nhiệt làm nguồn nguyên liệu thay thế sinh khối vi tảo tươi trong cả hai quy trình sản xuất biodiesel (quy trình hai bước gồm chiết xuất - chuyển hóa và quy trình chuyển hóa este trực tiếp một bước), cũng như việc tích hợp công đoạn lưu trữ sinh khối tự nhiên để cải thiện hiệu suất phản ứng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Cơ chế phân hủy nhiệt ẩm của các hợp chất cao phân tử: Dưới điều kiện HTC (nước dưới điểm tới hạn ở 200 – 220 °C), carbohydrate trong vi tảo bị thủy phân thành glucose và fructose rồi phân hủy thành các hợp chất chứa carbon; protein bị thủy phân thành peptide và amino acid rồi phân hủy vào pha lỏng; triglycerid bị thủy phân thành axit béo tự do (FFAs) và glycerol.
  • Hóa học chuyển hóa lipid: Phản ứng este hóa FFAs với methanol sử dụng chất xúc tác axit rắn không đồng thể (Amberlyst-15 mang nhóm chức –SO3H) và phản ứng chuyển vị este của triglycerid với methanol sử dụng xúc tác bazơ KOH.
  • Phản ứng chuyển hóa este trực tiếp (Direct/In-situ Transesterification): Quá trình chiết xuất lipid nội bào và phản ứng chuyển hóa este diễn ra đồng thời trong một bình phản ứng dưới xúc tác axit H2SO4 đồng thể.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ phân tích

Luận án hoàn toàn sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm có đối chứng, sử dụng các thiết bị và hóa chất tiêu chuẩn:

Thiết bị / Hóa chất / Vật liệu Nhà sản xuất / Quy cách Mục đích sử dụng
Vi tảo Chlorella sp. Sunrise Nutrachem Group Co. Nguyên liệu sinh khối ban đầu
Thiết bị phản ứng Autoclave 50 ml Taiatsu Techno Corporation Thực hiện quá trình HTC
Máy sắc ký khí khối phổ (GCMS-QP2010 SE) Shimadzu (cột mao quản Stabilwax 30 m × 0,25 mm × 0,25 µm) Định lượng thành phần FAMEs, TFAs, FFAs
Kính hiển vi quét laser đồng tiêu (LSM780) ZEISS (Argon laser 488 nm, bộ lọc 537 – 599 nm) Quan sát giọt lipid nhuộm huỳnh quang Nile Red
Máy phân tích tổng carbon hữu cơ (TOC) Shimadzu Đo hàm lượng C và N trong pha lỏng
Máy ly tâm lạnh đa năng EX-126 Tomy Tách phân pha mẫu sau chiết xuất và phản ứng
Chất xúc tác rắn Amberlyst-15 Dạng hạt mang nhóm –SO3H Xúc tác dị thể cho phản ứng este hóa FFAs
Chuẩn FAMEs (C16:0 đến C19:0) Sigma-Aldrich Định danh và xác định hệ số phản hồi (response factor)
Giấy lọc sợi thủy tinh GF/A Kích thước lỗ xốp 1,6 µm Lọc tách than thủy nhiệt sau phản ứng HTC

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích

  • Mô phỏng bột nhão vi tảo: Hỗn hợp 3 g bột vi tảo khô và 17 g nước cất được nạp vào bình autoclave 50 ml để tạo độ ẩm 85%, nạp khí Argon để đuổi không khí. Quá trình gia nhiệt được duy trì ở 200 °C, 210 °C hoặc 220 °C trong thời gian giữ nhiệt 30 phút, khuấy từ tốc độ 180 rpm.
  • Định lượng tổng axit béo (TFAs): Phương pháp chuyển hóa este trực tiếp mẫu (10 mg vi tảo hoặc 4,5 mg hydrochar) với 1 ml methanol chứa 2% v/v H2SO4 và 0,1 mg chuẩn nội Methyl nonadecanoate (C19:0) ở 85 °C trong 90 phút, chiết FAMEs bằng 5 ml hexane và phân tích bằng GCMS.
  • Định lượng axit béo tự do (FFAs): Nghiền mẫu, chiết lipid bằng hỗn hợp hexane/isopropanol (3:2 v/v), bay hơi dung môi ở 60 °C, sau đó chuyển hóa chọn lọc FFAs thành FAMEs bằng 1 ml pyridine/N,N-Dimethylformamide dimethyl acetal (1:1 v/v) ở 60 °C trong 15 phút, thêm 4 ml hexane chứa chuẩn nội C19:0 và phân tích GCMS (theo phương pháp của Thenot và cộng sự, 1972).
  • Tính toán nhiệt trị cao (HHV): Sử dụng công thức Dulong dựa trên phân tích nguyên tố C, H, N, O, S.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương này trình bày bối cảnh nghiên cứu về sản xuất biodiesel từ vi tảo, phân tích các ưu điểm nổi bật của vi tảo so với các cây có dầu truyền thống (năng suất lipid vượt trội, chu kỳ thu hoạch ngắn, không dùng đất nông nghiệp, hấp thụ CO2 và xử lý dinh dưỡng nước thải). Tác giả làm rõ trở ngại cốt lõi của công nghệ vi tảo là hàm lượng ẩm trong bột nhão sau thu hoạch (75 – 85%) làm suy giảm hiệu suất chiết xuất và chuyển hóa este. Phân tích so sánh năng lượng giữa sấy khô truyền thống, hóa lỏng nhiệt ẩm (HTL) và carbon hóa thủy nhiệt (HTC) khẳng định HTC là hướng tiền xử lý êm dịu, giúp cô đặc lipid trong pha rắn than thủy nhiệt mà không làm phân hủy cấu trúc axit béo. Chương 1 khép lại bằng việc xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và cấu trúc tổng thể của luận án gồm 5 chương.

Chapter 2: Comparison between the lipid extraction from microalgae and the hydrochar and transesterification of extracted lipid for biodiesel production

Chương 2 gồm hai phần nội dung chính: Khảo sát quá trình HTC vi tảo ở các mức nhiệt độ khác nhau và so sánh quá trình chiết xuất lipid bằng dung môi kèm chuyển hóa este hai bước.

1. Đặc tính của quá trình HTC và sự lưu giữ axit béo trong than thủy nhiệt

Thành phần axit béo ban đầu của Chlorella sp. được xác định chủ yếu gồm các axit béo không no đa liên kết đôi và axit béo no:

Tên Este Axit Béo (FAME) Ký hiệu Tỷ lệ phần trăm (%)
Methyl hexadecanoate C16:0 12,42
Methyl 7,10-hexadecadienoate C16:2 1,84
Methyl 7,10,13-hexadecatrienoate C16:3 2,75
Methyl 4,7,10,13-hexadecatetraenoate C16:4 4,21
Methyl octadecanoate C18:0 1,74
Methyl Z-9-octadecenoate C18:1 18,36
Methyl (Z,Z)-9,12-octadecadienoate C18:2 34,06
Methyl (Z,Z,Z)-9,12,15-octadecatrienoate C18:3 24,62
Tổng cộng 100,00

Khi tiến hành HTC ở các nhiệt độ 200 °C, 210 °C và 220 °C, các thông số về hiệu suất khối lượng, độ lưu giữ axit béo và tỷ lệ thủy phân thành FFAs biến đổi rõ rệt:

Mẫu nghiên cứu Hàm lượng axit béo C (%) Hiệu suất khối lượng HM (%) Độ lưu giữ axit béo R (%) Tỷ lệ FFAs/TFAs (%)
Vi tảo nguyên liệu 11,3 - - 11,5
Than thủy nhiệt (HTC 200 °C) 25,4 42,4 95,0 48,7
Than thủy nhiệt (HTC 210 °C) 25,3 39,8 89,2 65,4
Than thủy nhiệt (HTC 220 °C) 23,9 37,1 78,4 78,5

Ở 200 °C, độ lưu giữ tổng axit béo trong than thủy nhiệt đạt mức cao nhất (95,0%). Khi nhiệt độ tăng lên 210 °C và 220 °C, nhiều axit béo bị thủy phân thành FFAs và tan vào pha lỏng, đặc biệt các axit béo có nhiều liên kết đôi như C16:4 có độ bền nhiệt kém hơn.

Về mặt năng lượng và thành phần nguyên tố, than thủy nhiệt tạo ra ở 200 °C có hàm lượng Carbon tăng từ 50,1% lên 63,28%, hàm lượng tro giảm từ 5,9% xuống 1,02%, nhiệt trị cao (HHV) tăng từ 22,9 MJ/kg lên 29,8 MJ/kg. Về phân bố dinh dưỡng, pha lỏng sau HTC 200 °C giữ lại 48,1% Carbon và 73,9% Nitơ từ sinh khối ban đầu, chứng minh tiềm năng tận dụng pha lỏng làm phân bón.

Tính toán cân bằng nhiệt lượng cho 10 kg bột nhão vi tảo (độ ẩm 85% w/w): Sấy khô truyền thống tiêu tốn $E_1 = 22,92\text{ MJ}$, trong khi quy trình HTC ở 200 °C kết hợp sấy than thủy nhiệt (độ ẩm 50%) chỉ tiêu tốn tổng năng lượng $E_4 = 6,58\text{ MJ}$ ($E_2 = 5,91\text{ MJ}$ cho phản ứng HTC và $E_3 = 0,67\text{ MJ}$ cho sấy than).

2. Chiết xuất lipid và chuyển hóa este hai bước

  • Hiệu suất chiết xuất: Sử dụng hỗn hợp hexane/isopropanol (3:2 v/v), hiệu suất chiết xuất lipid từ than thủy nhiệt đạt khoảng 80% (cụ thể 79,7% ở tỷ lệ 1 ml dung môi / 45,5 mg hydrochar), cao hơn hẳn so với vi tảo nguyên liệu (chỉ đạt khoảng 30%). Ảnh chụp hiển vi quét laser đồng tiêu (LSM780) giải thích nguyên nhân: thành tế bào vi tảo nguyên vẹn gây cản trở dung môi, trong khi sau quá trình HTC, cấu trúc tế bào bị co rút và phá vỡ, kết hợp với hàm lượng FFAs cao giúp dung môi dễ dàng xâm nhập hòa tan lipid.
  • Tiền xử lý este hóa bằng xúc tác rắn Amberlyst-15: Dầu chiết từ than thủy nhiệt chứa tỷ lệ FFAs/TFAs cao (48,7%), do đó cần phản ứng este hóa để đưa chỉ số FFAs xuống dưới 1% trước khi chuyển vị este bằng kiềm. Điều kiện tối ưu được xác định: nồng độ xúc tác Amberlyst-15 là 30% khối lượng dầu, tỷ lệ mol methanol/lipid là 12:1, nhiệt độ 80 °C, thời gian phản ứng 180 phút. Xúc tác Amberlyst-15 có thể tái sử dụng 3 lần mà tỷ lệ FFAs/TFAs vẫn duy trì dưới 1%.
  • Chuyển vị este bằng xúc tác kiềm: Dầu sau khi este hóa được làm khô ở 105 °C và thực hiện phản ứng chuyển vị este với xúc tác KOH (1,0% khối lượng dầu), tỷ lệ mol methanol/lipid 12:1 ở 65 °C trong 60 phút, đạt hiệu suất thu hồi biodiesel là 93,6%.

Chapter 3: Comparison between the direct transesterification of microalgae and the hydrochar

Chương 3 tiến hành so sánh thực nghiệm phản ứng chuyển hóa este trực tiếp (in-situ transesterification) giữa vi tảo và than thủy nhiệt (HTC 200 °C) ở trạng thái sấy khô hoàn toàn, sử dụng xúc tác axit H2SO4:

  • Tương đương khối lượng: Cứ 100 mg vi tảo tương đương với 45,5 mg than thủy nhiệt về lượng axit béo chứa bên trong.
  • Khảo sát tỷ lệ nạp nguyên liệu / methanol: Các tỷ lệ được khảo sát gồm 100, 200, 300 và 400 mg vi tảo/ml methanol (tương ứng 45,5; 91,0; 136,5; 182,1 mg than thủy nhiệt/ml methanol) với nồng độ xúc tác 2% v/v H2SO4 ở 80 °C trong 30, 60 và 90 phút.
  • Kết quả so sánh: Ở cùng điều kiện phản ứng, hiệu suất tạo biodiesel từ than thủy nhiệt luôn cao hơn vi tảo. Đối với vi tảo nguyên liệu, điều kiện thích hợp là 200 mg vi tảo/ml methanol, 2% v/v H2SO4, 80 °C, 90 phút. Khi tỷ lệ nạp tăng lên 300 và 400 mg vi tảo/ml methanol, hiệu suất chuyển hóa của vi tảo bị sụt giảm mạnh.
  • Tiết giảm dung môi và xúc tác: Để chuyển hóa hoàn toàn lượng lipid có trong 400 mg vi tảo, cần sử dụng 2 ml methanol chứa 2% v/v H2SO4. Trong khi đó, nếu lượng lipid này được chuyển hóa dưới dạng than thủy nhiệt (182,1 mg), chỉ cần 1 ml methanol chứa 2% v/v H2SO4. Như vậy, việc chuyển đổi qua than thủy nhiệt giúp giảm một nửa (50%) lượng methanol và chất xúc tác cần dùng trên cùng một lượng sinh khối vi tảo xử lý.

Chapter 4: Effect of the storage condition of microalgae paste on the hydrochar lipid and the direct transesterification of the hydrochar lipid for biodiesel production

Chương 4 khảo sát việc bổ sung công đoạn lưu trữ tự nhiên bột nhão vi tảo tươi sau thu hoạch trước khi nạp vào quy trình HTC:

  • Hiện tượng sinh hóa trong lưu trữ: Khi bảo quản bột nhão vi tảo tươi ở nhiệt độ phòng (25 °C) trong thời gian 1 đến 2 ngày, enzyme nội bào lipase tự nhiên tiến hành thủy phân triglycerid thành các axit béo tự do (FFAs).
  • Ảnh hưởng đến than thủy nhiệt và phản ứng este hóa trực tiếp: Quá trình lưu trữ sinh khối tươi trong 1 ngày làm tăng đáng kể hàm lượng FFAs trong than thủy nhiệt sau khi thực hiện HTC ở 200 °C. Nhờ hàm lượng FFAs cao và phản ứng este hóa FFAs với xúc tác axit H2SO4 diễn ra thuận lợi hơn quá trình chuyển vị este của triglycerid phức tạp, tổng hiệu suất thu hồi biodiesel của toàn bộ quy trình chuyển hóa trực tiếp than thủy nhiệt (HTC 200 °C, phản ứng ở 80 °C, 90 phút) tăng thêm 19,3% so với trường hợp thực hiện HTC ngay trên vi tảo tươi vừa thu hoạch.
  • Ý nghĩa kỹ thuật: Công đoạn lưu trữ này không tiêu tốn hóa chất hay năng lượng bổ sung, mang lại giá trị thực tiễn cao cho quy trình công nghệ liên hoàn.

Chapter 5: Summary and Conclusions

Chương cuối tổng kết lại toàn bộ các phát hiện chính của luận án, so sánh ưu thế kỹ thuật và cân bằng vật chất - năng lượng giữa các phương án xử lý:

  1. Quy trình tiền xử lý HTC ở 200 °C giúp giữ lại 95% lipid, nâng cao nhiệt trị than rắn lên 29,8 MJ/kg và giảm tiêu hao năng lượng tách nước hơn 70% so với phương pháp sấy khô.
  2. Quy trình chiết xuất hai bước từ than thủy nhiệt nâng hiệu suất chiết từ 30% lên 80%, thu hồi biodiesel đạt 93,6% sau khi xử lý este hóa bằng xúc tác dị thể Amberlyst-15.
  3. Quy trình chuyển hóa este trực tiếp từ than thủy nhiệt giúp tiết kiệm 50% nhu cầu dung môi methanol và xúc tác H2SO4.
  4. Tích hợp công đoạn ủ lưu trữ bột nhão vi tảo tươi trong 1 ngày ở 25 °C giúp tăng tổng hiệu suất biodiesel thêm 19,3%.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Xác lập cơ sở khoa học của việc ứng dụng quá trình carbon hóa thủy nhiệt (HTC) ở vùng nhiệt độ êm dịu (200 °C) như một giải pháp tiền xử lý phân tách nước hiệu quả cho bột nhão vi tảo giàu ẩm (85%), bảo toàn tới 95,0% lượng tổng axit béo trong pha rắn than thủy nhiệt.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế gia tăng hiệu suất tách chiết lipid từ than thủy nhiệt: Nhiệt độ và áp suất của quá trình HTC làm biến dạng, phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi tảo và thúc đẩy quá trình thủy phân một phần triglycerid thành axit béo tự do (tăng tỷ lệ FFAs/TFAs từ 11,5% lên 48,7%), tạo điều kiện thuận lợi cho dung môi thẩm thấu.
  3. Đề xuất và chứng minh cơ chế tăng cường phản ứng chuyển hóa este nhờ sự thủy phân enzyme tự nhiên trong pha lưu trữ sinh khối tươi, biến đổi thành phần lipid nội bào trước khi xử lý nhiệt.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp kỹ thuật

  1. Giảm tiêu hao năng lượng: Thay thế hoàn toàn công đoạn sấy khô tiêu tốn năng lượng ($22,92\text{ MJ}/10\text{ kg}$ bột nhão) bằng quy trình HTC kết hợp lọc tách cơ học và sấy than ($6,58\text{ MJ}/10\text{ kg}$ bột nhão), tạo cân bằng năng lượng thực dương cho chu trình sản xuất biodiesel.
  2. Tiết kiệm hóa chất và dung môi: Giảm 50% lượng methanol và chất xúc tác H2SO4 trong phản ứng chuyển hóa este trực tiếp trên cùng một lượng axit béo ban đầu.
  3. Quy trình este hóa thân thiện môi trường: Sử dụng xúc tác axit rắn Amberlyst-15 cho phép thu hồi và tái sử dụng dễ dàng qua 3 chu kỳ phản ứng mà vẫn duy trì chỉ số FFAs/TFAs dưới 1%, loại bỏ công đoạn rửa nước phức tạp của xúc tác đồng thể.
  4. Tận dụng phụ phẩm: Thu hồi pha lỏng sau HTC chứa 73,9% Nitơ và 48,1% Carbon hữu cơ từ sinh khối vi tảo để tái sử dụng làm môi trường dinh dưỡng hoặc phân bón nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực nghiệm: Các thí nghiệm HTC trong luận án được tiến hành trên hệ thiết bị autoclave gián đoạn (batch reactor) dung tích nhỏ 50 ml với nguyên liệu mô phỏng từ tảo khô pha lại nước cất; chưa triển khai thử nghiệm trên hệ thống dòng chảy liên tục quy mô pilot.
  • Động học và dung sai nhiệt: Khi tăng nhiệt độ HTC lên trên 210 °C hoặc 220 °C, sự thất thoát các axit béo không no đa liên kết đôi (như C16:4) vào pha lỏng tăng lên rõ rệt do độ bền nhiệt kém.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở: Mở rộng khảo sát động học phân hủy trên nhiều chủng vi tảo khác nhau; nghiên cứu thiết kế thiết bị phản ứng HTC hoạt động liên tục; và thực nghiệm tái tuần hoàn pha lỏng giàu nitơ/phốt pho vào các bể nuôi cấy vi tảo thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sinh học, Khoa học Môi trường và Năng lượng tái tạo: Tham khảo chi tiết phương pháp phân tích sắc ký GCMS định lượng FAMEs/FFAs, kỹ thuật nhuộm huỳnh quang Nile Red với kính hiển vi đồng tiêu, và các thông số nhiệt động học của quá trình nhiệt ẩm sinh khối.
  • Các kỹ sư và doanh nghiệp phát triển công nghệ nhiên liệu sinh học: Ứng dụng thông số công nghệ của quá trình HTC và chuyển hóa este trực tiếp nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm tiêu hao dung môi và năng lượng trong các nhà máy sản xuất biodiesel từ vi tảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhiệt độ HTC 200 °C được chọn là điều kiện tối ưu cho tiền xử lý vi tảo?

Thực nghiệm ở nhiệt độ từ 190 °C trở xuống tạo ra kích thước hạt than thủy nhiệt quá nhỏ, gây khó khăn lớn cho quá trình lọc tách cơ học. Ngược lại, khi nhiệt độ HTC tăng lên 210 °C và 220 °C (hoặc $\ge 230^\circ\text{C}$), sự thủy phân triglycerid thành axit béo tự do tan vào pha lỏng diễn ra mạnh, làm độ lưu giữ axit béo trong than giảm từ 95,0% (ở 200 °C) xuống 89,2% (ở 210 °C) và 78,4% (ở 220 °C). Do đó, 200 °C với thời gian giữ nhiệt 30 phút là điểm cân bằng tối ưu.

2. Quá trình tiền xử lý HTC giúp cải thiện hiệu suất chiết xuất lipid như thế nào?

Đối với vi tảo nguyên liệu chưa xử lý, màng tế bào nguyên vẹn cản trở dung môi xâm nhập, dẫn đến hiệu suất chiết bằng hexane/isopropanol chỉ đạt khoảng 30%. Sau phản ứng HTC ở 200 °C, màng tế bào vi tảo bị co rút và phá vỡ cấu trúc (chứng minh qua ảnh hiển vi quét laser đồng tiêu LSM780), đồng thời tỷ lệ FFAs/TFAs tăng lên 48,7%, giúp dung môi dễ dàng tiếp cận và hòa tan lipid, nâng hiệu suất chiết lên xấp xỉ 80%.

3. Điều kiện tối ưu cho phản ứng este hóa lipid than thủy nhiệt bằng xúc tác Amberlyst-15 là gì?

Điều kiện tối ưu bao gồm: nồng độ xúc tác Amberlyst-15 là 30% khối lượng dầu, tỷ lệ mol methanol/lipid là 12:1, nhiệt độ phản ứng 80 °C và thời gian phản ứng 180 phút. Điều kiện này cho phép giảm hàm lượng FFAs/TFAs xuống dưới 1% (chỉ số axit $< 2\text{ mg KOH/g}$ dầu), đủ điều kiện cho phản ứng chuyển vị este bằng kiềm tiếp theo.

4. Việc lưu trữ bột nhão vi tảo tươi 1 ngày trước khi HTC mang lại lợi ích gì?

Trong quá trình lưu trữ sinh khối tươi ở nhiệt độ phòng (25 °C) trong 1 ngày, enzyme lipase nội bào tự nhiên thủy phân triglycerid thành các axit béo tự do. Lượng FFAs tăng lên giúp phản ứng este hóa trực tiếp bằng xúc tác axit H2SO4 ở các bước sau diễn ra thuận lợi hơn, nâng tổng hiệu suất thu hồi biodiesel của toàn quy trình thêm 19,3% mà không cần tiêu tốn thêm năng lượng hay hóa chất.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thanh Phước đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kỹ thuật của phương pháp carbon hóa thủy nhiệt (HTC ở 200 °C, 30 phút) như một công đoạn tiền xử lý tách nước và cô đặc lipid cho bột nhão vi tảo Chlorella sp.. Quy trình này không chỉ giải quyết triệt để rào cản tiêu tốn năng lượng của phương pháp sấy khô truyền thống (giảm tiêu hao năng lượng hơn 70%) mà còn cải thiện vượt bậc hiệu suất chiết xuất lipid (từ 30% lên 80%) và giảm một nửa lượng dung môi methanol cùng xúc tác H2SO4 cần dùng trong phản ứng chuyển hóa este trực tiếp. Bên cạnh đó, việc tích hợp bước ủ sinh khối tự nhiên 1 ngày đã nâng tổng hiệu suất biodiesel thêm 19,3%, mở ra hướng phát triển thực tiễn và tiết kiệm tài nguyên cho công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học từ vi tảo.