Salience Theory và Lợi nhuận Cổ phiếu: Nghiên cứu tại Thị trường mới nổi Việt Nam

Tìm hiểu Lý thuyết Nổi bật và tác động của nó đến lợi nhuận cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu cho nhà đầu tư.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2022

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgements

Abstract

Table of Contents

List of Tables

1. Introduction

2. The implications of salience theory and asset pricing

2.1. Salience-based asset pricing

3. Construction of salience theory measure

4. Cross-sectional relation between salience and stock returns

4.1. Time-series test

4.2. Robustness checks of time-series

4.3. Fama-MacBeth Firm-level regressions

4.4. Impact of limit to arbitrage

4.5. Fama-French Factor Model

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lý Thuyết Nổi Bật và Lợi Nhuận Cổ Phiếu tại VN

Lý thuyết định giá tài sản truyền thống giả định nhà đầu tư luôn sử dụng thông tin một cách hợp lý để đánh giá tài sản rủi ro. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy quyết định đầu tư có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý, đi ngược lại với giả định này. Bordalo et al. (2012) đề xuất lý thuyết nổi bật (Salience Theory), trong đó các nhà đầu tư bị thu hút bởi những đặc điểm bất thường hoặc nổi bật (Salient Entity) của các tình huống khác nhau. Do đó, nhà đầu tư có xu hướng phản ứng quá mức với các thuộc tính nổi bật (Salient Keyword) và bỏ qua những yếu tố khác. Nghiên cứu này kiểm tra xem hiệu ứng nổi bật có tồn tại trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không, vốn có những đặc thù về công bố thông tin, hiệu quả thị trường và cấu trúc thể chế. Mục tiêu là đánh giá liệu lý thuyết nổi bật có thể giúp hiểu rõ hơn về hành vi của nhà đầu tư (Hành vi nhà đầu tư) tại thị trường này, đặc biệt khi thị trường ngày càng mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài. Bằng chứng thực nghiệm ủng hộ mạnh mẽ vai trò dự báo của hiệu ứng nổi bật trong việc giải thích lợi nhuận của cổ phiếu Việt Nam. Các phân tích chuỗi thời gian cho thấy cổ phiếu có tiềm năng tăng giá nổi bật có lợi nhuận cao hơn so với cổ phiếu có rủi ro giảm giá nổi bật. Thậm chí sau khi điều chỉnh rủi ro, sự khác biệt này vẫn đáng kể. Kết quả hồi quy Fama-MacBeth cũng củng cố mối quan hệ giữa hiệu ứng nổi bật và lợi nhuận kỳ vọng.

1.1. Giới thiệu về Lý thuyết Nổi bật Salience Theory

Lý thuyết nổi bật (Lý thuyết nổi bật) là một mô hình tài chính hành vi giải thích cách nhà đầu tư đưa ra quyết định khi đối mặt với rủi ro và sự không chắc chắn. Nó tập trung vào cách mức độ chú ý của nhà đầu tư và cách họ nhận thức các thông tin khác nhau ảnh hưởng đến các lựa chọn đầu tư của họ. Theo lý thuyết này, nhà đầu tư có xu hướng chú ý nhiều hơn đến những thông tin nổi bật (Thông tin tài chính), dễ thấy và khác biệt so với bối cảnh. Những thông tin này có thể là tích cực hoặc tiêu cực, và chúng có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của một khoản đầu tư, chẳng hạn như lợi nhuận gần đây, tin tức tiêu đề hoặc khuyến nghị của chuyên gia. Lý thuyết nổi bật gợi ý rằng khi nhà đầu tư đưa ra quyết định, họ sẽ gán trọng số lớn hơn cho những thông tin nổi bật (Ảnh hưởng của thông tin), bỏ qua hoặc giảm bớt tầm quan trọng của những thông tin ít nổi bật hơn. Điều này có thể dẫn đến những sai lệch trong đánh giá và ra quyết định, vì nhà đầu tư có thể phản ứng quá mức với những thông tin nổi bật và không xem xét đầy đủ tất cả các thông tin liên quan.

1.2. Tầm quan trọng của Lý thuyết Nổi bật trong Tài chính Hành vi

Lý thuyết nổi bật đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực tài chính hành vi vì nó giúp giải thích nhiều hiện tượng thị trường và hành vi nhà đầu tư mà các mô hình tài chính truyền thống không thể giải thích được. Ví dụ, lý thuyết nổi bật có thể giải thích tại sao cổ phiếu có lợi nhuận gần đây cao lại có xu hướng được mua quá mức, trong khi cổ phiếu có tin tức tiêu cực lại có xu hướng bị bán quá mức. Nó cũng có thể giải thích tại sao nhà đầu tư có xu hướng phản ứng quá mức với những sự kiện bất ngờ hoặc những thay đổi đột ngột trên thị trường. Ngoài ra, lý thuyết nổi bật có thể giúp hiểu rõ hơn về tác động của tâm lý thị trườngherding behavior đối với giá tài sản. Khi nhà đầu tư thấy những người khác đưa ra quyết định tương tự, họ có thể bị ảnh hưởng bởi những quyết định đó và đưa ra những lựa chọn tương tự, ngay cả khi những lựa chọn đó không hợp lý. Lý thuyết nổi bật cũng có thể giải thích tại sao nhà đầu tư có xu hướng overconfidence về khả năng của mình và đánh giá quá cao khả năng dự đoán chính xác tương lai. Bằng cách hiểu cách lý thuyết nổi bật ảnh hưởng đến hành vi nhà đầu tư, chúng ta có thể phát triển các chiến lược đầu tư tốt hơn và tránh được những sai lầm phổ biến.

II. Thách Thức Hiệu Quả Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam VN

Thị trường chứng khoán Việt Nam (Thị trường chứng khoán Việt Nam) vẫn còn nhiều hạn chế so với các thị trường phát triển, bao gồm sự hạn chế về công bố thông tin, hiệu quả thị trường chưa cao và cấu trúc thể chế còn nhiều điểm cần cải thiện. Điều này tạo ra cơ hội cho các yếu tố tâm lý, như hiệu ứng nổi bật, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các nhà đầu tư có thể không tiếp cận được đầy đủ thông tin, hoặc không có khả năng xử lý thông tin một cách hiệu quả, dẫn đến việc đưa ra quyết định dựa trên những thông tin nổi bật, dễ thấy (Công bố thông tin), thay vì phân tích toàn diện. Hơn nữa, tâm lý thị trườnghành vi bầy đàn có thể khuếch đại hiệu ứng nổi bật, tạo ra những biến động giá không hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá tác động của hiệu ứng nổi bật trên VN Indexlợi nhuận cổ phiếu, từ đó đưa ra những gợi ý cho nhà đầu tư và nhà quản lý thị trường.

2.1. Hạn chế trong Công bố Thông tin và Ảnh hưởng đến Nhà đầu tư

Sự minh bạch và kịp thời của công bố thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của thị trường chứng khoán. Khi thông tin được công bố đầy đủ và nhanh chóng, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên sự hiểu biết toàn diện về tình hình tài chính và hoạt động của công ty. Tuy nhiên, nếu công bố thông tin bị hạn chế hoặc không đáng tin cậy, nhà đầu tư có thể dựa vào những thông tin không đầy đủ hoặc sai lệch, dẫn đến những quyết định đầu tư sai lầm. Ví dụ, nếu một công ty trì hoãn việc công bố những tin tức tiêu cực, nhà đầu tư có thể tiếp tục mua cổ phiếu của công ty đó, chỉ để sau này nhận ra rằng cổ phiếu đó đã bị định giá quá cao. Ngoài ra, sự phức tạp của báo cáo tài chính có thể gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc hiểu rõ tình hình tài chính thực tế của công ty. Điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư dựa vào những con số bề ngoài hoặc những thông tin dễ thấy, thay vì phân tích kỹ lưỡng các chỉ số tài chính quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng của Tâm lý Thị trường và Herding Behavior tại VN

Tâm lý thị trườngherding behavior có thể có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu và hiệu quả thị trường. Khi nhà đầu tư trở nên lạc quan hoặc bi quan về triển vọng của thị trường, họ có thể bắt đầu mua hoặc bán cổ phiếu một cách ồ ạt, bất kể giá trị thực tế của cổ phiếu. Điều này có thể dẫn đến những biến động giá lớn và không hợp lý, tạo ra cơ hội cho những nhà đầu tư thông minh, nhưng cũng gây ra rủi ro cho những nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm. Herding behavior xảy ra khi nhà đầu tư bắt đầu làm theo những gì người khác đang làm, thay vì đưa ra quyết định độc lập dựa trên phân tích của riêng mình. Điều này có thể dẫn đến những bong bóng tài sản và những đợt sụt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán. Ví dụ, nếu một số lượng lớn nhà đầu tư bắt đầu mua một loại cổ phiếu cụ thể, giá của cổ phiếu đó có thể tăng lên mức không bền vững, chỉ để sau đó sụp đổ khi nhà đầu tư bắt đầu bán tháo. Để giảm thiểu tác động tiêu cực của tâm lý thị trườngherding behavior, nhà đầu tư nên cố gắng duy trì một quan điểm khách quan và đưa ra quyết định dựa trên phân tích kỹ lưỡng và thông tin đáng tin cậy.

III. Phương Pháp Đo Lường và Kiểm Định Lý Thuyết Nổi Bật Salience

Để kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa hiệu ứng nổi bật (Salience) và lợi nhuận cổ phiếu, nghiên cứu này sử dụng phương pháp đo lường dựa trên phân phối lợi nhuận quá khứ của cổ phiếu, tương tự như Barberis et al. (2016) và Cosemans & Frehen (2021). Các nhà đầu tư được cho là nhận thức mỗi cổ phiếu thông qua phân phối lợi nhuận trong quá khứ và suy ra trạng thái lợi nhuận tương lai từ các trạng thái quá khứ khi quyết định giữa các cổ phiếu. Do đó, trạng thái được giả định là được tạo ra bởi lợi nhuận hàng ngày trong tháng trước. Mỗi lợi nhuận quá khứ có một xác suất khách quan bằng nghịch đảo của số ngày giao dịch trong tháng. Giá trị lý thuyết nổi bật (Salient Keyword) được tính bằng hiệp phương sai giữa trọng số nổi bật và lợi nhuận hàng ngày. Các biến kiểm soát bao gồm kích thước công ty, tỷ lệ giá trị sổ sách trên thị giá, hiệu ứng động lượng, hiệu ứng đảo ngược ngắn hạn và tính thanh khoản. Dữ liệu được thu thập từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Thị trường chứng khoán Việt Nam) và bao gồm tất cả các công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX từ tháng 1 năm 2010 đến tháng 12 năm 2021.

3.1. Xây dựng thước đo Lý thuyết Nổi bật Salience Theory hiệu quả

Để kiểm tra giả thuyết rằng giá trị lý thuyết nổi bật của một cổ phiếu có tương quan nghịch với lợi nhuận tương lai của nó, cần xác định các đặc điểm không gian trạng thái có thể xảy ra và xác suất khách quan của chúng. Trong một ứng dụng thực nghiệm, tuy nhiên, khái niệm về không gian trạng thái hơi không rõ ràng. Theo Barberis et al. (2016), Cosemans & Frehen (2021) gợi ý rằng, các nhà đầu tư nhận thức mỗi cổ phiếu một cách nhận thức bằng cách phân phối lợi nhuận trước đó và suy ra tập hợp các trạng thái lợi nhuận trong tương lai từ các trạng thái trong quá khứ khi quyết định giữa các cổ phiếu. Do đó, trạng thái được giả định là được tạo ra bởi lợi nhuận hàng ngày trong tháng trước. Mỗi lợi nhuận trong quá khứ này có một xác suất khách quan bằng nghịch đảo của số ngày giao dịch trong tháng. Có một số bước để xác định giá trị của lý thuyết nổi bật (Salience). Đầu tiên, chúng ta tính toán mức độ nổi bật của lợi nhuận hàng ngày của mỗi cổ phiếu trong phương pháp đo lường.

3.2. Các Biến Kiểm Soát sử dụng trong Phân tích

Bài viết này sẽ kiểm soát các yếu tố dự đoán mặt cắt ngang của lợi nhuận cổ phiếu được thừa nhận rộng rãi trong lý thuyết định giá tài sản. Kích thước (ME) là logarit tự nhiên của vốn hóa thị trường của một công ty. Vốn hóa thị trường của công ty được đo bằng cách nhân giá cổ phiếu hiện tại với số lượng cổ phiếu đang lưu hành (bằng VND). Tỷ lệ giá trị sổ sách trên thị trường (BM) được biểu thị bằng logarit tự nhiên của tỷ lệ giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu bị trễ sáu tháng, trong đó tỷ lệ giá trị sổ sách trên thị trường được tính theo Fama & French, 1992. Theo Carhart (1997) và Fama & French (1996), hiệu ứng động lượng (MOM) được tính là lợi nhuận tích lũy hàng tháng của một cổ phiếu từ tháng t − 12 đến t − 2. Đảo ngược ngắn hạn (REV) được đo bằng lợi nhuận của cổ phiếu tại độ trễ một tháng của (Lehmann, 1990; Jegadeesh, 1990). Hiệu ứng ILLIQ của Amihud (2002) được nắm bắt bằng tỷ lệ thanh khoản của cổ phiếu, như sau: 1 | ris ,t | ILLIQi ,t = ∑ ∙ NoTD i ,t NoTDi ,t s =1 DVolis ,t trong đó ris ,t là lợi nhuận của cổ phiếu i vào ngày s, DVolis ,t được định nghĩa là số lượng giao dịch hàng ngày tính bằng nghìn tỷ VND, và NoTDi ,t cho biết số lượng ngày giao dịch của cổ phiếu i trong tháng t.

IV. Phân Tích Chuỗi Thời Gian Lý Thuyết Nổi Bật và Lợi Nhuận tại VN

Phân tích chuỗi thời gian cho thấy bằng chứng mạnh mẽ về khả năng dự đoán của hiệu ứng nổi bật đối với lợi nhuận cổ phiếu tương lai. Kết quả nhất quán với giả thuyết cho rằng hiệu ứng nổi bật có mối quan hệ nghịch đảo với lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu. Sự khác biệt giữa lợi nhuận của danh mục đầu tư có giá trị nổi bật cao và danh mục đầu tư có giá trị nổi bật thấp là đáng kể về mặt kinh tế và thống kê. Các cổ phiếu có giá trị nổi bật thấp có xu hướng có lợi nhuận cao hơn trong tương lai, phù hợp với lý thuyết định giá tài sản dựa trên lý thuyết nổi bật. Để hiểu rõ hơn về những yếu tố hấp dẫn nhà đầu tư đối với các cổ phiếu có giá trị nổi bật thấp, nghiên cứu này xem xét kỹ hơn các đặc điểm của các cổ phiếu này. Nhìn chung, các cổ phiếu có giá trị nổi bật thấp có xu hướng có lợi nhuận quá khứ cao, kích thước công ty lớn và tỷ lệ giá trị sổ sách trên thị giá cao.

4.1. Kiểm Định trên Danh Mục Đầu Tư Phân Vị

Bảng 2 cho thấy bằng chứng rằng hiệu ứng lý thuyết nổi bật là mạnh mẽ và hữu hình, nhưng chủ yếu trên lợi nhuận danh mục đầu tư có trọng số bằng nhau. Sự khác biệt lợi nhuận thô trung bình có trọng số bằng nhau giữa decile 10 (ST cao) và decile 1 (ST thấp) là 1,48% mỗi tháng với thống kê t Newey & West (1987) tương ứng là 58. Sự khác biệt trong alphas Fama-French cũng rất rõ rệt, với decile đầu tiên có alpha là -0,73% và decile thứ mười có alpha là 0,91%, mỗi tháng, chênh lệch 1,64% với thống kê t tương ứng là 30. Kết quả trong Bảng 3 cũng cung cấp mối quan hệ nghịch đảo (hình chữ U) giữa ST và lợi nhuận vượt trội thô. Nó nhất quán với mô hình định giá tài sản dựa trên sự nổi bật, trong đó trong thời kỳ "tồi tệ", nhà đầu tư thích cổ phiếu giá trị hơn cổ phiếu tăng trưởng, trong đó điểm yếu nổi bật là nổi bật, dẫn đến định giá thấp và lợi nhuận kỳ vọng thấp.

4.2. Đặc điểm Danh Mục Đầu Tư Sắp Xếp theo Lý thuyết Nổi bật

Để kiểm tra giao điểm này, tôi tính giá trị trung bình của từng đặc điểm của tất cả các cổ phiếu trong mỗi decile. Kết quả trong Bảng 2 báo cáo giá trị trung bình có trọng số bằng giá trị danh mục đầu tư của từng đặc điểm. Như mong đợi, cổ phiếu có giá trị ST thấp có thước đo lợi nhuận trong quá khứ cao hơn (ME, BM và PRICE). Giá trị trung bình của vốn hóa thị trường của chúng tăng đơn điệu từ giá trị ST thấp đến ST cao, trong khi tỷ lệ giá trị sổ sách trên thị trường của chúng giảm từ giá trị ST thấp nhất đến ST cao nhất. Nó xác nhận giả thuyết của tôi rằng các nhà đầu tư Việt Nam tập trung vào điểm yếu nổi bật của cổ phiếu giá trị, dẫn đến định giá quá cao và lợi nhuận tương lai thấp. Cổ phiếu có giá trị hiệu ứng ST thấp cũng có tính thanh khoản và biến động đặc biệt cao hơn. Tóm lại, phân tích chuỗi thời gian cung cấp bằng chứng về khả năng dự đoán mạnh mẽ của hiệu ứng lý thuyết nổi bật đối với lợi nhuận cổ phiếu trong tương lai. Nhất quán với giả thuyết, Bảng 2 cho thấy sự hỗ trợ sơ bộ rằng hiệu ứng ST có mối quan hệ tiêu cực với lợi nhuận cổ phiếu dự kiến. Sự khác biệt giữa lợi nhuận danh mục đầu tư ST cao và ST thấp có ý nghĩa kinh tế và thống kê, nhưng chỉ xuất hiện trong danh mục đầu tư có trọng số bằng nhau.

V. Hồi Quy Fama MacBeth Kiểm Định Chéo Hiệu Ứng Nổi Bật Salience

Để đánh giá thêm khả năng dự đoán của hiệu ứng lý thuyết nổi bật trong khi đồng thời kiểm soát các yếu tố dự đoán lợi nhuận đã biết, nghiên cứu này thực hiện hồi quy chéo theo phương pháp luận của Fama & MacBeth (1973). Kết quả cho thấy mối quan hệ đáng kể và thống kê giữa lợi nhuận trung bình hàng tháng và biến ST, ngay cả với việc đưa vào các yếu tố dự đoán chính đã biết của các biến định giá tài sản. Hiệu ứng nổi bật có khả năng dự đoán không chỉ trên danh mục đầu tư đơn biến, mà quy mô kinh tế của hiệu ứng liên quan vẫn có ý nghĩa ở mức 1% ngay cả khi bao gồm các biến bổ sung. Độ dốc trung bình 𝛾1,𝑡 từ hồi quy hàng tháng của lợi nhuận dự đoán trên ST một mình là -0,007 với thống kê t là -3. Cột 7-10 bao gồm các biến liên quan đến độ lệch làm biến kiểm soát bổ sung, nhưng sức mạnh dự đoán của ST vẫn không bị ảnh hưởng nhiều về mặt thống kê ở mức 1%.

5.1. Ảnh hưởng của Giới hạn Áp dụng Arbitrage

Trong mô hình định giá tài sản dựa trên sự nổi bật, Bordalo et al. (2013) giả định rằng tất cả các nhà đầu tư đều là nhà đầu tư lý trí. Tuy nhiên, các nhà đầu tư trên thị trường có những thiên kiến nhận thức khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong hiệu ứng nổi bật (Salience). Vì các nhà đầu tư lý trí có thể sửa chữa việc định giá sai nếu không có giới hạn đối với việc áp dụng arbitrage, nên chúng ta dự đoán rằng hiệu ứng lý thuyết nổi bật sẽ mạnh hơn đối với chứng khoán. Trong Bảng 6, chúng tôi trình bày các phát hiện của hồi quy Fama-Macbeth bằng cách tương tác ST với ba đại diện cho giới hạn đối với việc áp dụng arbitrage: vốn hóa thị trường, tính thanh khoản và biến động idiosyncractic.

5.2. Cơ chế tác động của Salience vào Lợi nhuận

Trong phần này, chúng tôi sẽ điều tra sức mạnh dự đoán của hai thành phần hiệu ứng lý thuyết nổi bật trong Eq. Trọng số nổi bật cho biết sự biến dạng trong lợi nhuận dự kiến do tư duy nổi bật. Nó ngụ ý rằng cổ phiếu có giá trị SW cao hơn có xu hướng có tương lai nổi bật hơn, dẫn đến định giá quá cao và lợi nhuận tương lai thấp. Ngoài ra, thành phần EW cũng có sức mạnh mạnh mẽ trong việc dự đoán lợi nhuận cổ phiếu mặt cắt ngang. Bởi vì thành phần này được định nghĩa là khối lượng giao dịch nổi bật, điều đó có nghĩa là nhà đầu tư tập trung vào cổ phiếu có giá trị EW cao sẽ có lợi nhuận thấp hơn so với cổ phiếu có giá trị EW thấp. Chúng tôi sử dụng phương pháp Fama-MacBeth để khám phá tác động của thành phần nổi bật trong mặt cắt ngang của lợi nhuận dự đoán. Hồi quy mặt cắt ngang hàng tháng được chạy như sau: n ri ,t +1 = 𝛾 0,t + 𝛾 1,t Z i ,t + ∑ 𝛾 i ,tYi ,jt + 𝜖 i ,t , j =1 trong đó ri ,t +1 là lợi nhuận của công ty i trong tháng t + 1 ; Z i ,t biểu thị vectơ của giá trị thành phần nổi bật của cổ phiếu i trong tháng t , và Yi ,jt biểu thị vectơ của các biến kiểm soát tiêu chuẩn được đưa ra trong Phần 2.

VI. Kết Luận Ứng Dụng và Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Salience

Nghiên cứu này đã kiểm tra khả năng dự đoán của dị thường nổi bật đối với lợi nhuận cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cho thấy sự hỗ trợ đáng kể về mặt thống kê và kinh tế cho những dự đoán này trong mặt cắt ngang của lợi nhuận cổ phiếu. Các phân tích danh mục đầu tư đơn biến cho thấy mối quan hệ nghịch đảo, trong đó lợi nhuận quá khứ thấp nhất là nổi bật kiếm được lợi nhuận thấp hơn trong tháng tiếp theo so với cổ phiếu có lợi nhuận quá khứ thấp nhất nổi bật. Sự khác biệt giữa lợi nhuận quá khứ cao và thấp là đáng kể về mặt kinh tế và thống kê, nhưng chủ yếu tập trung vào danh mục đầu tư có trọng số bằng nhau. Hồi quy Fama-MacBeth cấp công ty cung cấp sự hỗ trợ rằng hiệu ứng ST của cổ phiếu tương quan âm với lợi nhuận cổ phiếu dự kiến và vẫn không bị ảnh hưởng nhiều sau khi kiểm soát danh sách các yếu tố dự đoán đã được công nhận trong định giá tài sản. Theo cách diễn giải hành vi về kết quả của mình, chúng tôi thấy sức mạnh dự đoán của hai thành phần của lý thuyết nổi bật - sự biến dạng nổi bật và khối lượng nổi bật giao dịch liên quan tiêu cực đến lợi nhuận dự kiến trong tương lai.

6.1. Tóm tắt Kết quả Chính và Hàm ý cho Thị trường VN

Mặc dù kết quả của chúng tôi cho thấy bằng chứng nhất quán với hiệu ứng lý thuyết nổi bật, nó chỉ tập trung vào thị trường chứng khoán. Các nghiên cứu sâu hơn có thể kiểm tra các tài sản khác, chẳng hạn như quyền chọn, trái phiếu, vàng, để có được bằng chứng hỗ trợ về ý nghĩa của lý thuyết nổi bật đối với định giá tài sản. Sự ảnh hưởng của việc nhận thức các thông tin nổi bật đến quyết định đầu tư, và do đó, lợi nhuận cổ phiếu, là một điều cần được cân nhắc để hiểu rõ hơn về thị trường chứng khoán và hoạt động của nó. Lý thuyết nổi bật có thể cung cấp các góc nhìn mới và giúp các nhà đầu tư cũng như nhà quản lý thị trường đưa ra các quyết định tốt hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng dụng Salience Theory

Nhận thấy được sự ảnh hưởng của lý thuyết nổi bật đến lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn để có được những ứng dụng thiết thực hơn trong thực tế. Những nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào các vấn đề chính sau: Thứ nhất, đánh giá tác động của yếu tố nổi bật đến các loại tài sản khác, như trái phiếu, hàng hóa và thị trường bất động sản. Việc so sánh các tài sản này sẽ giúp cung cấp cái nhìn tổng quan hơn về tầm quan trọng của hiệu ứng nổi bật trong định giá tài sản. Thứ hai, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý cụ thể ảnh hưởng đến cách nhà đầu tư nhận thức và phản ứng với thông tin nổi bật. Nghiên cứu này có thể giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý thị trường hiểu rõ hơn về các động cơ tiềm ẩn của hành vi nhà đầu tư và phát triển các chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực của các thông tin tài chính. Thứ ba, đánh giá hiệu quả của các biện pháp quy định khác nhau nhằm cải thiện tính minh bạch và đầy đủ của thông tin tài chính. Việc nghiên cứu này có thể giúp các nhà quản lý thị trường đưa ra các chính sách sáng suốt để thúc đẩy thị trường chứng khoán hiệu quả và công bằng hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Banking Academy of Vietnam Faculty of Finance ----------------------- GRADUATION THESIS TOPIC: Salience Theory and The Cross-section of Stock Returns in Emerging Market: Empirical evidence in Vietnam Student name: Gia Tan NGUYEN Class: K21CLCC Student ID: 21A4010507 Instructor: Dr. Ngoc Mai TRAN Hanoi, May 2022 17014128986491000000 Banking Academy of Vietnam Faculty of Finance ----------------------- GRADUATION THESIS TOPIC: Salience Theory and The Cross-section of Stock Returns in Emerging Market: Empirical evidence in Vietnam Student name: Gia Tan NGUYEN Class: K21CLCC Student ID: 21A4010507 Instructor: Dr. Ngoc Mai TRAN Hanoi, May 2022 Declaration I certify that the thesis I have presented for examination for the Bachelor degree of the Banking Academy of Vietnam is solely my own work other than where I have clearly indicated that it is the work of others (in which case the extent of any work carried out jointly by me and any others is clearly identified in it). The copyright of this thesis rests with the author.

Quotation from it is permitted provided that full acknowledgement is made. This thesis may not be reproduced without my prior written consent. I warrant that this authorization does not, to the best of my belief, infringe the rights of any third party. I declare that my thesis consists of 8684 words.

Signature (full name) Nguyen Gia Tan i Acknowledgements Through the writing of this thesis I have received a great deal of support and assistance. I am deeply indebted to my advisor, Dr Tran Ngoc Mai, for her continuous guidance and encouragement. Secondly, I am very thankful for my cat – his name is “Meo”. He is like my little brother who helps me to reduce stress, anxiety, and boredom during this period.

I am very happy to include his contribution here. Last but not least, I am extremely grateful to my mother, my father. I would not be submitting my thesis without their limitless support and reassurance, especially during multiple lockdowns. ii Abstract This article aims to test the prediction of salience theory effect that stocks with high salience effect should have low future return in “good” times.

Consistent with recent empirical evidence, I find that salience theory effect is negatively correlated to future returns. Specifically, the difference of six-factor alpha between lowest ST value and highest ST value is 1. In addition, the coefficient on ST effect in Fama-MacBeth cross-sectional regressions are negative and significant, even after controlling a list of acknowledgement predictor in asset pricing. (JEL D03, G11, G12) iii Table of Contents Declaration.

iii List of Tables. The implications of salience theory and asset pricing. Salience-based asset pricing. Construction of salience theory measure.

Cross-sectional relation between salience and stock returns. Time-series test. Robustness checks of time-series. Fama-MacBeth Firm-level regressions.

Impact of limit to arbitrage. Fama-French Factor Model .39 iv List of Tables Table 1. Decile portfolio analysis. Characteristics of ST-sorted portfolio.

Robustness check of time-series. Firm-level Fama-MacBeth regression. Fama-MacBeth regression: limits to arbitrage. Firm-level Fama-MacBeth regression.

Firm-level Fama-MacBeth regression. Fama-MacBeth regressions that vary the degree of probability weighting. Fama-MacBeth regressions that vary the degree of probability weighting. Introduction A crucial assumption in any model of traditional asset pricing theory is that investors always rationally use all available information to evaluate risky assets (Fama, 1970).

Expected utility theory and the standard theory of choice under risk, based on this assumption, have been most used by social scientists to reliably predict the cross-section of stock returns. However, a large body of research shows that the decision attitudes to risk can depart from the independence axiom of expected utility (Kahneman & Tversky, 1979; Barberis & Huang, 2008). In an effort to develop non- expected utility models, Bordalo et al. (2012) argue these cognitive biases, then propose new novel theory –“ salience theory”, in which decision marker's attitudes are drawn by the unusual or “salient” attributes of different situations.

Consequently, decision-makers local thinkers overemphasize the salient attributes, and neglect non- salient payoffs. There is substantial empirical evidence showing that the salience theory has directly derived the predictions, for the cross-section of stock return in the U. In this study, we examine whether the salience effect also exists in the Vietnam stock market. Compared to the U.S market, or developed market, the Vietnam market has its salient features in information disclosure (Craig & Diga, 2002), market efficiency (Rizvi & Arshad, 2014), and institutional arrangement (Nguyen et al.

Our goal is to see if salience models, which account for a variety of decision- making theory puzzles, such as Allais paradox, can also help us understand decision makers' attitudes in the Vietnam market. Moreover, the Vietnam stock market has been becoming more accessible to foreign investors. Examining the salience effect in the cross-section of predictability returns in this market is therefore of growing interests to both academic and investor professionals. The empirical results provide strong support for the predictive power of salience theory effect in the cross-sectional of Vietnam stocks.

First, time-series analyses show that stock with salient upside earn higher return over the next month than salient downside. A difference between high portfolio and low portfolio is economically and statistically significant over the sample period 2010-2021. After 1 adjusting for risk, the difference in return are still pronounced, with six-factor alphas of 1. By employing Fama-MacBeth regression, the result confirms stronger cross-sectional relation between ST and expected return.

The effect of ST is even economically and statistically significant, after controlling additional power predictor. This finding is consistent with Cosemans & Frehen (2021) who finds a negative relationship between ST effect and future returns. In addition, I further study the effect of salience components on the cross- section of capital market, namely salience-weight (SW) and equal-weight (EW) past returns, I explore that salience distortation and salient trading volume is larger economically and statistically significant. Through Fama-MacBeth analsys, the result provide the evidence that both salience distortation and salient trading volume negatively correlate to future expected return.

It is consistent with a hypothesis that stock with high level of salience distortation are lower expected return than stock with low level of salience distortation. To ensure the effect of salience theory, I also alter the degree of probability degree of salience. My salience theory measure remains larger economically and statistically significant after varying a degree of salience measurement, but it still has little impact on predict ability of salience theory on stock return. Specifically, the degree to which salience distorts decision weights, could reduce the effect of salience theory if this degree is near 1 (  → 1 ).

It implies that the more we assume the investors are rational, the less predictability of salience effect on asset pricing theory. The study is organized as follow. Section 2 provides the decision-making puzzles and the implications salience theory on asset pricing. Section 3 report the descriptive summary and dataset.

Section 4 reports time-series analysis and firm-level cross-sectional regressions. Section 5 focuses more mechanism of salience theory effect. Salience theory In Bordalo et al.’s (2012) model (henceforth BGS), the local thinkers faced with a choice set that consists of two lotteries L1 and L2. The lotteries are defined over a state space S that contain N states.

Each state s  S occurs with probability 2  s and lottery Li delivers payoffs xsi in state s. I assume the local thinker uses a linear value function v ( x ) = x , where lottery payoffs are evaluated to a reference point of zero. Without any salience distortions, the local thinkers evaluate Li as: V ( Li ) =   s v ( xsi ). (1) sS The decision-maker departs from equation (1) by underweighting the lottery's least salient state in S.

There are two steps in salience distortion. First, the lottery payoff Li generate a salience ranking among the states in S. Second, based on this salience ranking, the probability in equation (1) is replaced with a transformed, lottery-specific decision weight  s. Let xs , xs , respectively denote the smallest i min max and largest payoffs in xs , then Bordalo et al.

(2012) define the salience of state for each lottery is a continuous and bounded function that satisfies three conditions: 1. Ordering: If for states s , s  S , and  xsmin , xsmax  is a subset of  xsmin , xsmax  , then  ( xsi , xs−i )   ( xsi , xs−i ). Diminishing sensitivity: If xs  0 for any j = 1, 2 , then for any   0 , j  ( xsi +  , xs−i +  )   ( xsi , xs−i ). Reflection: For any two states s , s  S such that xs , xs  0 for j = 1, 2 , we j j have  ( xsi , xs−i )   ( xsi , xs−i ) if and only if  ( − xsi , − xs−i )   ( − xsi , − xs−i ).

To measure the salience of the payoff xsi of lottery i in state s , Bordalo et al. (2012) propose the function xsi − xs  ( x , xs ) = i (2) xsi + xs +  s where   0 and x =  i xsi / N , with N denoting the number of lotteries. N 3 The salience effect in (2) must satisfy the above three conditions: (i) ordering, (ii) diminishing sensitivity, and (iii) reflection. If  xsmin , xsmax  is a subset of  xsmin , xsmax  , then ordering means that the ST effect of state s ' is larger than state s.

Diminishing sensitivity means that the significance increases as the absolute payout level of the lottery continues to decrease. Reflection means that the focus is on the magnitude of the gains rather than their sign. Reflecting gains in losses does not change the importance of countries because perceptions are sensitive to differences in absolute values. Given the emphasis function in (2), the salient thinkers rank states and skew their decision weights as follows: Given states s, s  S , lottery Li state s is more salient than s if  ( xsi , xs− i )   ( xsi , xs−i ) .,| S |} be the salience ranking of state s for Li , i with lower k s indicating higher salience.

All states with the same salience obtain the s same ranking. Then the salient thinker transforms the odds of s relative to s into s  si the odds , given by:  si  si  =  k −k  s i i s s s i s where   (0,1]. The decision weight attached by salient thinkers to a generic state s in the evaluation of Li is:  si =  s  si where  s denotes the salience-weighted subjective state probability,  s is the i objective probability, and s is the salience weight defined as: i k i s  = i ,   (0,1]. i The parameter  in Eq.

(3) measures the degree of local thinking by capturing the degree of cognitive ability in which salience distorts decision weights and proxies for the decision-cognitive maker’s ability. If  = 1 , the decision-cognitive maker is a standard economic decision-cognitive maker, and its decision weight is equal to the objective probability ( s = 1 for all s  S ). If   1 , the decision-cognitive maker is i a great thinker who will overweight the most salient states ( s  1 ) and underestimate i the non-salient states ( s  1 ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ