Sách Giáo Khoa Vật Lý Lớp 11 (Phần 2) - CK PART II TEXTBOOK FOR CLASS XI

Sách giáo khoa Vật lý lớp 12 (Phần 2) giúp học sinh nắm vững kiến thức trọng tâm, chuẩn bị tốt cho các kỳ thi. Tài liệu tham khảo hữu ích cho học sinh THPT.

Trường đại học

National Council of Educational Research and Training

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2006

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

FOREWORD

PREFACE

A NOTE FOR THE TEACHERS

9. CHAPTER 9 MECHANICAL PROPERTIES OF SOLIDS

9.2. Elastic behaviour of solids

9.3. Stress and strain

9.5. Stress-strain curve

9.7. Applications of elastic behaviour of materials

10. CHAPTER 10 MECHANICAL PROPERTIES OF FLUIDS

10.7. Surface tension

11. CHAPTER 11 THERMAL PROPERTIES OF MATTER

11.2. Temperature and heat

11.3. Measurement of temperature

11.4. Ideal-gas equation and absolute temperature

11.6. Specific heat capacity

11.8. Change of state

11.10. Newton’s law of cooling

12. CHAPTER 12 THERMODYNAMICS

12.2. Thermal equilibrium

12.3. Zeroth law of thermodynamics

12.4. Heat, internal energy and work

12.5. First law of thermodynamics

12.6. Specific heat capacity

12.7. Thermodynamic state variables and equation

Tóm tắt

I. Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK Tổng Quan Kiến Thức Cốt Lõi

Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK là một phần quan trọng trong chương trình Vật Lý THPT, cung cấp kiến thức nền tảng về nhiều hiện tượng vật lý quan trọng, bao gồm Điện tích, Điện trường, Dòng điện không đổi, Từ trường, Cảm ứng điện từ, Khúc xạ ánh sáng, và Mắt và các dụng cụ quang học. Tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Sách không chỉ giới hạn ở lý thuyết khô khan mà còn kết hợp các ví dụ thực tế, bài tập minh họa, và thí nghiệm thực hành, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức. Việc nắm vững nội dung Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK là điều kiện tiên quyết để học tốt các môn khoa học tự nhiên khác và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.

1.1. Giới thiệu các chương chính trong Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK

Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK thường bao gồm các chương về điện học (điện tích, điện trường, dòng điện), từ học (từ trường, cảm ứng điện từ), và quang học (khúc xạ ánh sáng, mắt và các dụng cụ quang học). Mỗi chương được chia thành nhiều bài học nhỏ, trình bày lý thuyết, ví dụ minh họa, và bài tập vận dụng. Các chương được sắp xếp một cách logic, giúp học sinh dễ dàng theo dõi và nắm bắt kiến thức. Sách giáo khoa Vật lý 11 (Phần 2) là nền tảng kiến thức vững chắc cho các em.

1.2. Đối tượng học sinh phù hợp với Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK

Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK phù hợp với học sinh lớp 11 có học lực từ trung bình khá trở lên, có đam mê với môn Vật Lý, và có khả năng tự học tốt. Học sinh cần có kiến thức nền tảng vững chắc về Toán học, đặc biệt là Đại số và Hình học, để có thể tiếp thu và vận dụng kiến thức Vật Lý một cách hiệu quả. Sách cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên, sinh viên sư phạm, và những người quan tâm đến lĩnh vực Vật Lý.

1.3. Vai trò của Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK trong học tập và thi cử

Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh củng cố kiến thức lý thuyết, rèn luyện kỹ năng giải bài tập, và chuẩn bị cho các kỳ thi trên lớp, thi học kỳ, và thi THPT Quốc gia. Việc nắm vững kiến thức trong sách giúp học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập khó và có thể đạt điểm cao trong các kỳ thi. Ôn tập Vật lý 11 (Phần 2) một cách hiệu quả giúp học sinh có tâm lý vững vàng.

II. 5 Thách Thức Khi Học Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK Giải Pháp

Việc học Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK không phải lúc nào cũng dễ dàng. Học sinh có thể gặp phải một số thách thức, chẳng hạn như: Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng, không biết cách vận dụng công thức, thiếu kỹ năng giải bài tập, không có đủ thời gian ôn tập. Để vượt qua những thách thức này, học sinh cần có phương pháp học tập khoa học, chủ động tìm kiếm tài liệu tham khảo, và kiên trì luyện tập thường xuyên. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ giáo viên, bạn bè, và gia đình cũng đóng vai trò quan trọng.

2.1. Thách thức trong việc hiểu và vận dụng công thức Vật Lý 11 Phần 2

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất của các công thức Vật Lý và không biết cách áp dụng chúng vào giải bài tập. Để khắc phục, học sinh cần hiểu rõ ý nghĩa của từng đại lượng trong công thức, nắm vững điều kiện áp dụng công thức, và luyện tập giải nhiều dạng bài tập khác nhau. Công thức Vật lý 11 (Phần 2) cần được học thuộc và hiểu rõ bản chất, không chỉ đơn thuần là học vẹt.

2.2. Khó khăn trong việc liên hệ kiến thức Vật Lý 11 Phần 2 với thực tế

Vật Lý không chỉ là môn học lý thuyết mà còn liên quan mật thiết đến đời sống hàng ngày. Học sinh cần cố gắng tìm kiếm các ví dụ thực tế để minh họa cho các khái niệm Vật Lý, từ đó giúp hiểu sâu sắc hơn về môn học. Chẳng hạn, khi học về Khúc xạ ánh sáng, hãy quan sát các hiện tượng khúc xạ ánh sáng trong đời sống, như hình ảnh bị bẻ cong khi nhìn qua cốc nước.

2.3. Áp lực thời gian và phương pháp ôn tập Vật Lý 11 Phần 2 hiệu quả

Học sinh thường có nhiều môn học khác nhau và không có đủ thời gian ôn tập. Để giải quyết vấn đề này, học sinh cần lập kế hoạch học tập cụ thể, phân bổ thời gian hợp lý cho từng môn học, và tận dụng thời gian rảnh để ôn tập. Sử dụng Tóm tắt Vật lý 11 (Phần 2) để ôn lại kiến thức nhanh chóng và hiệu quả.

III. Bí Quyết Giải Bài Tập Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK Nhanh Chóng

Để giải bài tập Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK nhanh chóng và chính xác, học sinh cần nắm vững các phương pháp giải bài tập, chẳng hạn như phương pháp phân tích đề bài, phương pháp lựa chọn công thức phù hợp, phương pháp biến đổi công thức, và phương pháp kiểm tra kết quả. Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng tính toán và kỹ năng làm việc nhóm cũng rất quan trọng.

3.1. Hướng dẫn phân tích đề bài và xác định dạng bài tập Vật Lý 11 Phần 2

Trước khi bắt tay vào giải bài tập, học sinh cần đọc kỹ đề bài, xác định rõ các dữ kiện và yêu cầu của bài toán, và phân loại bài tập đó thuộc dạng nào. Điều này giúp học sinh định hướng được cách giải và lựa chọn công thức phù hợp. Bài tập Vật lý 11 (Phần 2) rất đa dạng, cần phân loại để tiếp cận hiệu quả.

3.2. Lựa chọn và áp dụng công thức Vật Lý 11 Phần 2 phù hợp

Sau khi đã xác định được dạng bài tập, học sinh cần lựa chọn công thức phù hợp để giải bài toán. Cần lưu ý rằng một số công thức chỉ áp dụng được trong những điều kiện nhất định, vì vậy học sinh cần nắm vững điều kiện áp dụng của từng công thức. Đôi khi, cần biến đổi công thức để phù hợp với yêu cầu của bài toán.

3.3. Kiểm tra kết quả và đánh giá độ chính xác của bài giải Vật Lý 11 Phần 2

Sau khi đã giải xong bài tập, học sinh cần kiểm tra lại kết quả và đánh giá độ chính xác của bài giải. Cần kiểm tra đơn vị của các đại lượng, so sánh kết quả với đáp án (nếu có), và suy nghĩ xem kết quả có hợp lý hay không. Nếu phát hiện sai sót, cần tìm hiểu nguyên nhân và sửa chữa kịp thời.

IV. Hướng Dẫn Tự Học Hiệu Quả Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK Tại Nhà

Để tự học Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK hiệu quả tại nhà, học sinh cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, yên tĩnh, và đầy đủ ánh sáng. Cần chuẩn bị đầy đủ sách vở, tài liệu tham khảo, và dụng cụ học tập. Bên cạnh đó, việc tự giác, chủ động, và kiên trì cũng là những yếu tố quan trọng.

4.1. Lập kế hoạch học tập chi tiết và phân bổ thời gian hợp lý

Học sinh cần lập kế hoạch học tập chi tiết, xác định rõ mục tiêu học tập, nội dung cần học, và thời gian học tập. Cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng môn học, đảm bảo sự cân bằng giữa các môn học. Kế hoạch học tập cần linh hoạt, có thể điều chỉnh khi cần thiết.

4.2. Chủ động tìm kiếm tài liệu tham khảo và mở rộng kiến thức

Ngoài Sách giáo khoa Vật lý 11 (Phần 2), học sinh nên tìm kiếm thêm các tài liệu tham khảo khác, như Sách bài tập Vật lý 11 (Phần 2), sách nâng cao, sách luyện thi, và các trang web học tập trực tuyến. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về môn học và có thêm nhiều góc nhìn khác nhau.

4.3. Thực hành giải bài tập thường xuyên và kiểm tra kiến thức định kỳ

Học sinh cần thực hành giải bài tập thường xuyên để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải bài tập. Nên giải nhiều dạng bài tập khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, và kiểm tra kiến thức định kỳ bằng cách làm bài kiểm tra hoặc giải đề thi thử. Có thể tham khảo các tài liệu Giải bài tập Vật lý 11 (Phần 2) để hiểu rõ cách giải.

V. Ứng Dụng Vật Lý 11 Phần 2 CK vào Cuộc Sống và Khoa Học Kỹ Thuật

Kiến thức trong Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK không chỉ hữu ích trong học tập mà còn có nhiều ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày và trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Ví dụ, kiến thức về điện học được ứng dụng trong sản xuất điện, truyền tải điện, và sử dụng các thiết bị điện. Kiến thức về quang học được ứng dụng trong sản xuất kính, ống nhòm, máy ảnh, và các thiết bị quang học khác.

5.1. Ứng dụng kiến thức điện học trong đời sống hàng ngày

Các thiết bị điện gia dụng như đèn điện, quạt điện, máy giặt, tủ lạnh đều hoạt động dựa trên các nguyên lý của điện học. Kiến thức về Điện tích, Điện trườngDòng điện không đổi giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các thiết bị này và sử dụng chúng một cách an toàn và hiệu quả.

5.2. Ứng dụng kiến thức từ học trong khoa học và công nghệ

Các thiết bị như động cơ điện, máy phát điện, loa, micrô đều hoạt động dựa trên các nguyên lý của từ học. Kiến thức về Từ trườngCảm ứng điện từ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các thiết bị này và phát triển các công nghệ mới.

5.3. Ứng dụng kiến thức quang học trong y học và công nghiệp

Các thiết bị y tế như kính hiển vi, máy nội soi, máy chụp X-quang, máy chụp cộng hưởng từ (MRI) đều sử dụng các nguyên lý của quang học. Kiến thức về Khúc xạ ánh sángMắt và các dụng cụ quang học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các thiết bị này và chẩn đoán bệnh tật một cách chính xác.

VI. Sách Vật Lý 11 Phần 2 CK Tương Lai Xu Hướng Phát Triển

Nội dung Sách Vật Lý 11 (Phần 2) CK sẽ tiếp tục được cập nhật và phát triển để đáp ứng những yêu cầu mới của xã hội và khoa học công nghệ. Các phương pháp giảng dạy và học tập cũng sẽ được đổi mới để giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa kiến thức và kỹ năng sẽ ngày càng được chú trọng.

6.1. Cập nhật kiến thức mới nhất trong lĩnh vực Vật Lý vào Sách Vật Lý 11

Các khám phá khoa học mới nhất trong lĩnh vực Vật Lý, chẳng hạn như về vật liệu mới, năng lượng tái tạo, và công nghệ nano, sẽ được cập nhật vào sách Vật Lý để giúp học sinh tiếp cận với những kiến thức tiên tiến nhất.

6.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và học tập Vật Lý 11

Các phần mềm mô phỏng, các ứng dụng học tập trực tuyến, và các công cụ hỗ trợ giảng dạy sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong giảng dạy và học tập Vật Lý, giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm trừu tượng và tương tác với bài học một cách tích cực hơn.

6.3. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề cho học sinh

Việc học Vật Lý không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ kiến thức mà còn cần phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng làm việc nhóm. Các hoạt động như thí nghiệm thực hành, dự án nghiên cứu, và thảo luận nhóm sẽ được sử dụng để giúp học sinh phát triển những kỹ năng này.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CK PART II TEXTBOOK FOR CLASS XI CK CK www.com ISBN 81-7450-508-3 (Part-I) ISBN 81-7450-566-0 (Part-II) First Edition April 2006 Chaitra 1928 ALL RIGHTS RESERVED Reprinted q No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval October 2006 Kartika 1928 system or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise without the prior February 2008 Magha 1929 permission of the publisher. January 2009 Magha 1930 q This book is sold subject to the condition that it shall not, by way of January 2010 Magha 1931 trade, be lent, re-sold, hired out or otherwise disposed of without the publisher’s consent, in any form of binding or cover other than that in January 2012 Magha 1932 which it is published. January 2013 Magha 1933 q The correct price of this publication is the price printed on this page, January 2014 Magha 1935 Any revised price indicated by a rubber stamp or by a sticker or by any other means is incorrect and should be unacceptable. PD 400T RNB © National Council of Educational OFFICES OF THE PUBLICATION Research and Training, 2006 DIVISION, NCERT NCERT Campus Sri Aurobindo Marg New Delhi 110 016 Phone : 011-26562708 108, 100 Feet Road Hosdakere Halli Extension Banashankari III Stage Bangalore 560 085 Phone : 080-26725740 Navjivan Trust Building P.Navjivan Ahmedabad 380 014 Phone : 079-27541446 CWC Campus Opp.

Dhankal Bus Stop Panihati Kolkata 700 114 Phone : 033-25530454 CWC Complex ` 85.00 Maligaon Guwahati 781 021 Phone : 0361-2674869 Publication Team Head, Publication : Ashok Srivastava Division Chief Production : Kalyan Banerjee Officer Chief Business : Gautam Ganguly Manager Chief Editor : Naresh Yadav Printed on 80 GSM paper with NCERT (Contractual Service) watermark Editor : R. Bhardwaj Published at the Publication Division by (Contractual Service) the Secretary, National Council of Production Assistant : Prakash Veer Singh Educational Research and Training, Sri Aurobindo Marg, New Delhi 110 016 and printed at M/s. Saraswati Printing Press Cover and Illustrations A-95, Sector – 5, Noida – 201 301 (UP) Shweta Rao CK CK www.com FOREWORD The National Curriculum Framework (NCF), 2005 recommends that children’s life at school must be linked to their life outside the school. This principle marks a departure from the legacy of bookish learning which continues to shape our system and causes a gap between the school, home and community.

The syllabi and textbooks developed on the basis of NCF signify an attempt to implement this basic idea. They also attempt to discourage rote learning and the maintenance of sharp boundaries between different subject areas. We hope these measures will take us significantly further in the direction of a child-centred system of education outlined in the National Policy on Education (1986). The success of this effort depends on the steps that school principals and teachers will take to encourage children to reflect on their own learning and to pursue imaginative activities and questions.

We must recognise that, given space, time and freedom, children generate new knowledge by engaging with the information passed on to them by adults. Treating the prescribed textbook as the sole basis of examination is one of the key reasons why other resources and sites of learning are ignored. Inculcating creativity and initiative is possible if we perceive and treat children as participants in learning, not as receivers of a fixed body of knowledge. These aims imply considerable change is school routines and mode of functioning.

Flexibility in the daily time-table is as necessary as rigour in implementing the annual calendar so that the required number of teaching days are actually devoted to teaching. The methods used for teaching and evaluation will also determine how effective this textbook proves for making children’s life at school a happy experience, rather than a source of stress or boredom. Syllabus designers have tried to address the problem of curricular burden by restructuring and reorienting knowledge at different stages with greater consideration for child psychology and the time available for teaching. The textbook attempts to enhance this endeavour by giving higher priority and space to opportunities for contemplation and wondering, discussion in small groups, and activities requiring hands-on experience.

The National Council of Educational Research and Training (NCERT) appreciates the hard work done by the textbook development committee responsible for this book. We wish to thank the Chairperson of the advisory group in science and mathematics, Professor J. Narlikar and the Chief Advisor for this book, Professor A. Joshi for guiding the work of this committee.

Several teachers contributed to the development of this textbook; we are grateful to their principals for making this possible. We are indebted to the institutions and organisations which have generously permitted us to draw upon their resources, material and personnel. We are especially grateful to the members of the National Monitoring Committee, appointed by the Department of Secondary and Higher Education, Ministry of Human Resource Development under the Chairpersonship of Professor Mrinal Miri and Professor G. Deshpande, for their valuable time and contribution.

As an organisation committed to systemic reform and continuous improvement in the quality of its products, NCERT welcomes comments and suggestions which will enable us to undertake further revision and refinement. Director New Delhi National Council of Educational 20 December 2005 Research and Training CK CK www.com TEXTBOOK DEVELOPMENT COMMITTEE CHAIRPERSON, ADVISORY GROUP FOR TEXTBOOKS IN SCIENCE AND MATHEMATICS J. Narlikar, Emeritus Professor, Chairman, Advisory Committee, Inter University Centre for Astronomy and Astrophysics (IUCCA), Ganeshbhind, Pune University, Pune CHIEF ADVISOR A. Joshi, Professor, Honorary Visiting Scientist, NCRA, Pune (Formerly at Department of Physics, University of Pune) MEMBERS Anuradha Mathur, PGT , Modern School, Vasant Vihar, New Delhi Chitra Goel, PGT, Rajkiya Pratibha Vikas Vidyalaya, Tyagraj Nagar, Lodhi Road, New Delhi Gagan Gupta, Reader, DESM, NCERT, New Delhi H.

Pradhan, Professor, Homi Bhabha Centre of Science Education, Tata Institute of Fundamental Research, V. Purav Marg, Mankhurd, Mumbai N. Panchapakesan, Professor (Retd.), Department of Physics and Astrophysics, University of Delhi, Delhi P. Srivastava, Professor (Retd.), Director, CSEC, University of Delhi, Delhi P.

Mohanty, PGT, Sainik School, Bhubaneswar P. Agarwal, Reader, Regional Institute of Education, NCERT, Sachivalaya Marg, Bhubaneswar R.), DESM, NCERT, New Delhi S. Rai Choudhary, Professor, Department of Physics and Astrophysics, University of Delhi, Delhi S. Dash, Reader, DESM, NCERT, New Delhi Sher Singh, PGT, Lodhi Road, New Delhi S.

Prabhakara, PGT, DM School, Regional Institute of Education, NCERT, Mysore Thiyam Jekendra Singh, Professor, Department of Physics, University of Manipur, Imphal V. Srivastava, Reader, DESM, NCERT, New Delhi MEMBER-COORDINATOR B. Sharma, Professor, DESM, NCERT, New Delhi CK CK www.com ACKNOWLEDGEMENTS The National Council of Educational Research and Training acknowledges the valuable contribution of the individuals and organisations involved in the development of Physics textbook for Class XI. The Council also acknowledges the valuable contribution of the following academics for reviewing and refining the manuscripts of this book: Deepak Kumar, Professor, School of Physical Sciences, Jawaharlal Nehru University, New Delhi; Pankaj Sharan, Professor, Jamia Millia Islamia, New Delhi; Ajoy Ghatak, Emeritus Professor, Indian Institute of Technology, New Delhi; V.

Sundara Raja, Professor, Sri Venkateswara University, Tirupati, Andhra Pradesh; C. Adgaonkar, Reader (Retd), Institute of Science, Nagpur, Maharashtra; D. Desai, Lecturer (Retd), Ruparel College, Mumbai, Maharashtra; F. Surve, Lecturer, Nowrosjee Wadia College, Pune, Maharashtra; Atul Mody, Lecturer (SG), VES College of Arts, Science and Commerce, Chembur, Mumbai, Maharashtra; A.

Das, PGT, St. Xavier’s Senior Secondary School, Delhi; Suresh Kumar, PGT, Delhi Public School, Dwarka, New Delhi; Yashu Kumar, PGT, Kulachi Hansraj Model School, Ashok Vihar, Delhi; K. Upadhyay, PGT, Jawahar Navodaya Vidyalaya, Muzaffar Nagar (U. Gogia, PGT, Kendriya Vidyalaya, Gole Market, New Delhi; Vijay Sharma, PGT, Vasant Valley School, Vasant Kunj, New Delhi; R.

Dass, Vice Principal (Retd), Balwant Ray Mehta Vidya Bhawan, Lajpat Nagar, New Delhi and Parthasarthi Panigrahi, PGT, D. CLW Girls School, Chittranjan, West Bengal. The Council also gratefully acknowledges the valuable contribution of the following academics for the editing and finalisation of this book: A. Mahajan, Professor (Retd), Indian Institute of Technology, Mumbai, Maharashtra; D.

Desai, Lecturer (Retd), Ruparel College, Mumbai, Maharashtra; V. Raybagkar, Reader, Nowrosjee Wadia College, Pune, Maharashtra and Atul Mody, Lecturer (SG), VES College of Arts, Science and Commerce, Chembur, Mumbai, Maharashtra. Special thanks are due to M. Chandra, Professor and Head, DESM, NCERT for her support.

The Council also acknowledges the efforts of Deepak Kapoor, Incharge, Computer Station, Inder Kumar, DTP Operator; Saswati Banerjee, Copy Editor; Abhimanu Mohanty and Anuradha, Proof Readers in shaping this book. The contributions of the Publication Department in bringing out this book are also duly acknowledged. CK CK www.com PREFACE More than a decade ago, based on National Policy of Education (NPE-1986), National Council of Educational Research and Training published physics textbooks for Classes XI and XII, prepared under the chairmanship of Professor T., with the help of a team of learned co-authors. The books were well received by the teachers and students alike.

The books, in fact, proved to be milestones and trend-setters. However, the development of textbooks, particularly science books, is a dynamic process in view of the changing perceptions, needs, feedback and the experiences of the students, educators and the society. Another version of the physics books, which was the result of the revised syllabus based on National Curriculum Framework for School Education-2000 (NCFSE-2000), was brought out under the guidance of Professor Suresh Chandra, which continued up to now. Recently the NCERT brought out the National Curriculum Framework-2005 (NCF-2005), and the syllabus was accordingly revised during a curriculum renewal process at school level.

The higher secondary stage syllabus (NCERT, 2005) has been developed accordingly. The Class XI textbook contains fifteen chapters in two parts. Part I contains first eight chapters while Part II contains next seven chapters. This book is the result of the renewed efforts of the present Textbook Development Team with the hope that the students will appreciate the beauty and logic of physics.

The students may or may not continue to study physics beyond the higher secondary stage, but we feel that they will find the thought process of physics useful in any other branch they may like to pursue, be it finance, administration, social sciences, environment, engineering, technology, biology or medicine. For those who pursue physics beyond this stage, the matter developed in these books will certainly provide a sound base. Physics is basic to the understanding of almost all the branches of science and technology. It is interesting to note that the ideas and concepts of physics are increasingly being used in other branches such as economics and commerce, and behavioural sciences too.

We are conscious of the fact that some of the underlying simple basic physics principles are often conceptually quite intricate. In this book, we have tried to bring in a conceptual coherence. The pedagogy and the use of easily understandable language are at the core of our effort without sacrificing the rigour of the subject. The nature of the subject of physics is such that a certain minimum use of mathematics is a must.

We have tried to develop the mathematical formulations in a logical fashion, as far as possible. Students and teachers of physics must realise that physics is a branch which needs to be understood, not necessarily memorised. As one goes from secondary to higher secondary stage and beyond, physics involves mainly four components, (a) large amount of mathematical base, (b) technical words and terms, whose normal English meanings could be quite different, (c) new intricate concepts, and (d) experimental foundation. Physics needs mathematics because we wish to develop objective description of the world around us and express our observations in terms of measurable quantities.

Physics discovers new properties of particles and wants to create a name for each one. The words are picked up normally from common English or Latin or Greek, but gives entirely different meanings to these words. It would be illuminating to look up words like energy, force, power, charge, spin, and several others, in any standard English dictionary, and compare their CK CK www.com vii meanings with their physics meanings.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ