Sách Học Sinh: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Ngữ Pháp và Từ Vựng

Chuyên khảo phân tích Think 4 workbook, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
132
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1 Issuing and accepting a challenge

1.1. Verbs followed by infinitive or gerund

1.2. Verbs of movement

1.3. Survival instinct

1.4. Discussing situations and your emotional reactions to them

1.5. Verbs which take gerund and infinitive with different meanings: remember, forget, regret, try, stop

1.6. WordWise: Expressions with right

2. Unit 2 Introducing information

2.1. Relative clauses (review)

2.2. Groups of people

2.3. On the road

2.4. Discussing nomadic people

2.5. Which to refer to a whole clause

2.6. Phrasal verbs (1)

2.7. Life Competencies: Giving yourself a challenge

2.8. Culture: Nomadic people

2.9. Review

3. Unit 3 Emphasising quantifiers

3.1. so and such (review)

3.2. Bringing up children

3.3. do and did for emphasis

3.4. Common adverbial phrases

3.5. WordWise: Expressions with good

3.6. Literature: About a Boy by Nick Hornby

3.7. Life Competencies: Being supportive

3.8. Review

4. Unit 4 Expressing frustration

4.1. be / get used to (doing) vs. used to (do)

4.2. Personality adjectives

4.3. The art of thinking — Guessing game to practise personality adjectives

4.4. Adverbs and adverbial phrases

4.5. WordWise: Expressions with good

4.6. Literature: About a Boy by Nick Hornby

4.7. Life Competencies: Being supportive

4.8. Review

5. Unit 5 Advice and obligation

5.1. Obligation, permission and prohibition

5.2. Technology (nouns)

5.3. Too much tech? Talking about technology (review)

5.4. Technology (verbs)

5.5. Necessity: didn’t need to / needn't have

5.6. Ability in the past (could, was / were able to, managed to, succeeded in)

6. Unit 6 Using intensifying comparatives

6.1. Comparatives

6.2. Ways of speaking

6.3. Better together

6.4. Discussing community projects

6.5. Linkers of contrast

6.6. Friendship idioms

6.7. Role play: The missing suitcase

6.8. Culture: Four of the smartest cities

6.9. Literature: Little Women by Louisa May Alcott

6.10. Review

7. Unit 7 Cheering someone up

7.1. Ways of referring to the future (review)

7.2. Phrases to talk about the future: about to, off to, on the point of, due to

7.3. Silver linings game: thinking of optimistic solutions

7.4. Future continuous (review)

7.5. Future perfect (review)

7.6. Feelings about future events

7.7. WordWise: Expressions with so

8. Unit 8 Saying ‘Yes’ and adding conditions

8.1. Conditionals (review)

8.2. Phrasal verbs (2)

8.3. List it!

8.4. Discussing wonders of the world

8.5. Mixed conditionals

8.6. Alternatives to if: suppose, provided, as long as, otherwise, unless

8.7. Life Competencies: Being tactful

8.8. Culture: Seven wonders of the natural world

8.9. Review

9. Unit 9 Asking someone politely to change their behaviour

9.1. I wish and If only

9.2. Life’s ups and downs

9.3. Take charge

10. Unit 10 Making a point

10.1. Reported speech (review)

10.2. Sharing news

10.3. Unbelievable Introducing news

10.4. Reported questions and requests

10.5. Reporting verbs

10.6. Interviewing a well-known person

10.7. WordWise: Expressions with way

10.8. Discussing the ethics of journalism

10.9. Literature: The Remains of the Day by Kazuo Ishiguro

10.10. Life Competencies: Laughing at yourself

10.11. Review

11. Unit 11 Sympathising about past situations

11.1. Speculating (past, present and future)

11.2. Space idioms

11.3. Shoot for the stars

11.4. Discussing films

11.5. Cause and effect linkers

11.6. Adjectives commonly used to describe films

12. Unit 12 Speaking persuasively

12.1. Passive report structures

12.2. Geographical features

12.3. Off the beaten track and the natural world

12.4. The passive: verbs with two objects

12.5. Verb + noun collocations

12.6. Culture: A multinational enterprise

12.7. Literature: The Lost World by Arthur Conan Doyle

12.8. Review

Tóm tắt

I. Sách Học Sinh Chìa Khóa Nắm Vững Ngữ Pháp Và Từ Vựng

Sách học sinh, đặc biệt là các sách tham khảo tiếng Anh uy tín, đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả. Một tài liệu được biên soạn tốt không chỉ cung cấp kiến thức mà còn định hình phương pháp tư duy và tiếp cận ngôn ngữ. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp một cách logic, từ các cấu trúc ngữ pháp cơ bản đến phức tạp. Đồng thời, sách cung cấp một cẩm nang từ vựng phong phú, được sắp xếp khoa học để người học có thể tiếp thu và ứng dụng. Việc lựa chọn đúng tài liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để củng cố kiến thức, đặc biệt hữu ích cho việc tự học tiếng Anh tại nhà. Một cuốn sách tốt sẽ tích hợp lý thuyết, bài tập và ví dụ thực tiễn, tạo ra một môi trường học tập toàn diện, giúp người học phát triển đồng đều cả về ngữ pháp lẫn vốn từ vựng.

1.1. Vai trò của tài liệu học ngữ pháp và từ vựng chuẩn

Một tài liệu học ngữ pháp chuẩn mực hoạt động như một người hướng dẫn, chỉ ra con đường rõ ràng để chinh phục các quy tắc ngôn ngữ. Thay vì học một cách rời rạc, tài liệu tốt sẽ trình bày kiến thức theo một hệ thống chặt chẽ. Ví dụ, trong sách THINK Second Edition, các chủ điểm ngữ pháp như 'Relative clauses' (Mệnh đề quan hệ) hay 'Conditionals' (Câu điều kiện) được giới thiệu tuần tự, đi kèm với các bài tập ứng dụng ngay lập tức. Điều này giúp người học không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách vận dụng. Tương tự, một cẩm nang từ vựng hiệu quả sẽ không liệt kê từ ngữ một cách ngẫu nhiên. Thay vào đó, nó tổng hợp từ vựng theo chủ đề (ví dụ: 'Survival', 'Technology') hoặc theo chức năng, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn thông qua các liên kết logic và ngữ cảnh. Vai trò của tài liệu chuẩn là đảm bảo người học xây dựng kiến thức trên một nền móng vững chắc, tránh các lỗi sai hệ thống và tạo đà cho việc học các kiến thức nâng cao.

1.2. Tổng quan cấu trúc sách tham khảo tiếng Anh hiệu quả

Cấu trúc của một sách tham khảo tiếng Anh hiệu quả thường được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm học tập. Các đơn vị bài học (Units) được phân chia rõ ràng, mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề cụ thể, tích hợp cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Ví dụ, cấu trúc của sách THINK Second Edition cho thấy mỗi Unit đều có mục tiêu rõ ràng về 'Functions & Speaking' (Chức năng & Nói), 'Grammar' (Ngữ pháp), và 'Vocabulary' (Từ vựng). Phần ngữ pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có các mục 'Get it right!' để chỉ ra các lỗi sai phổ biến. Phần từ vựng thường được trình bày theo nhóm từ hoặc cụm từ (collocations), giúp tăng khả năng sử dụng tự nhiên. Đặc biệt, các sách bài tập ngữ pháp đi kèm thường có đáp án chi tiết, tạo điều kiện cho người học tự kiểm tra và đánh giá tiến độ của mình, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với những ai đang tự học tiếng Anh tại nhà.

II. Cách Vượt Qua Thách Thức Khi Tự Học Tiếng Anh Tại Nhà

Việc tự học tiếng Anh tại nhà mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đi kèm nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là duy trì động lực và kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp. Người học dễ bị phân tâm, nản lòng khi gặp phải các chủ điểm ngữ pháp phức tạp hoặc khối lượng từ vựng lớn. Đặc biệt, đối với người học bị mất gốc, việc không biết bắt đầu từ đâu và không có lộ trình rõ ràng có thể dẫn đến tình trạng học lan man, không hiệu quả. Việc thiếu một người hướng dẫn để giải đáp thắc mắc ngay lập tức cũng là một rào cản. Do đó, việc sở hữu một sách cho người mất gốc được biên soạn tốt và một chiến lược học tập thông minh là yếu tố then chốt. Sách cần cung cấp lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, trong khi chiến lược học tập phải tập trung vào việc củng cố kiến thức một cách đều đặn và có hệ thống.

2.1. Nhận diện khó khăn của sách cho người mất gốc

Người học mất gốc thường đối mặt với các vấn đề tâm lý như sợ sai, thiếu tự tin và cảm giác kiến thức bị hổng. Một cuốn sách cho người mất gốc không tốt có thể làm trầm trọng thêm những vấn đề này nếu nó trình bày kiến thức quá dồn dập hoặc thiếu tính hệ thống. Khó khăn phổ biến là sách chỉ tập trung vào lý thuyết ngữ pháp khô khan mà thiếu các ví dụ thực tế, hoặc các bài tập không có đáp án rõ ràng để người học tự kiểm tra. Một thách thức khác là từ vựng được trình bày riêng lẻ, không gắn với ngữ cảnh, khiến người học khó nhớ và không biết cách sử dụng. Để khắc phục, cần chọn những cuốn sách bắt đầu từ cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất như các thì trong tiếng Anh, loại từ trong câu, và xây dựng dần lên. Sách cần có nhiều ví dụ minh họa, bài tập ứng dụng và đặc biệt là các phần ôn tập định kỳ để củng cố kiến thức đã học.

2.2. Chiến lược củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng

Để củng cố kiến thức hiệu quả, người học cần một chiến lược rõ ràng. Thay vì cố gắng học mọi thứ cùng một lúc, hãy chia nhỏ mục tiêu. Mỗi ngày, chỉ tập trung vào một điểm ngữ pháp và khoảng 5-10 từ vựng mới. Đối với ngữ pháp, sau khi đọc lý thuyết, cần làm ngay các bài tập trong sách bài tập ngữ pháp. Việc kiểm tra lại với sách ngữ pháp có đáp án giúp nhận ra lỗi sai và hiểu sâu hơn vấn đề. Đối với từ vựng, phương pháp học từ vựng hiệu quả là đặt câu với từ mới, liên kết chúng với các từ đã biết, hoặc sử dụng flashcards. Lặp lại cách quãng (Spaced Repetition) là một kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả để đưa từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Việc kết hợp giữa học lý thuyết, thực hành bài tập và ôn tập thường xuyên là chìa khóa để vượt qua thách thức khi tự học.

III. Hướng Dẫn Hệ Thống Hóa Kiến Thức Ngữ Pháp Toàn Diện

Ngữ pháp là bộ xương của ngôn ngữ, và việc hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp là xây dựng một nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng khác. Thay vì học các quy tắc một cách riêng lẻ, người học nên tiếp cận chúng theo một hệ thống logic. Bắt đầu từ những thành phần nhỏ nhất như loại từ trong câu (danh từ, động từ, tính từ), sau đó đến cấu trúc cụm từ, mệnh đề và câu. Các chủ điểm lớn như các thì trong tiếng Anh (Tenses), câu bị động (Passive Voice), hay câu điều kiện (Conditionals) nên được học theo từng nhóm có liên quan. Việc sử dụng các công cụ trực quan như sơ đồ tư duy ngữ pháp có thể giúp người học nhìn thấy mối liên kết giữa các khái niệm, từ đó ghi nhớ sâu hơn và lâu hơn. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành liên tục thông qua các sách bài tập ngữ pháp chuyên sâu.

3.1. Nắm vững các thì trong tiếng Anh và loại từ trong câu

Việc nắm vững các thì trong tiếng Anh là yêu cầu cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Cần hiểu rõ không chỉ công thức mà cả cách sử dụng của từng thì trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, sách THINK Second Edition trong phần 'Welcome' đã ôn tập ngay các thì quá khứ qua câu chuyện 'A lucky pilot', giúp người học thấy được ứng dụng thực tế của thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành. Tương tự, hiểu rõ chức năng của từng loại từ trong câu – danh từ, động từ, tính từ, trạng từ – là nền tảng để xây dựng câu đúng ngữ pháp. Việc phân tích câu, xác định chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần khác giúp người học hiểu được cấu trúc câu và tránh các lỗi sai cơ bản. Đây là những viên gạch đầu tiên và cần thiết nhất trong quá trình hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp.

3.2. Sử dụng sơ đồ tư duy ngữ pháp để ghi nhớ cấu trúc

Sơ đồ tư duy (Mind Map) là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa và hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp. Thay vì ghi chép theo hàng lối truyền thống, việc sử dụng sơ đồ tư duy ngữ pháp giúp bộ não dễ dàng nhận diện các mối liên kết. Ví dụ, với chủ đề 'Conditionals' (Câu điều kiện), người học có thể vẽ một nhánh chính cho từng loại (Loại 1, 2, 3, hỗn hợp), từ đó triển khai các nhánh con về công thức, cách dùng và ví dụ minh họa. Việc sử dụng màu sắc, hình ảnh và từ khóa ngắn gọn sẽ kích thích cả hai bán cầu não, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ. Phương pháp này biến những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và phức tạp trở nên sinh động, dễ tiếp thu hơn, đặc biệt hữu ích cho những người học theo phong cách trực quan.

3.3. Thực hành với sách bài tập ngữ pháp có đáp án

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có thực hành. Các sách bài tập ngữ pháp đóng vai trò thiết yếu trong việc biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Việc luyện tập thường xuyên giúp người học làm quen với các dạng câu hỏi, nhận diện các bẫy ngữ pháp và tăng tốc độ phản xạ. Điều quan trọng là phải chọn sách ngữ pháp có đáp án chi tiết. Đáp án không chỉ cung cấp câu trả lời đúng mà còn giải thích tại sao các lựa chọn khác lại sai. Quá trình tự kiểm tra và sửa lỗi này là một phần không thể thiếu của việc học. Nó giúp người học tự đánh giá được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và tập trung cải thiện những phần kiến thức còn hổng, từ đó củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Vốn Từ Vựng Nền Tảng Và Nâng Cao

Sở hữu một vốn từ vựng phong phú là yếu tố quyết định đến sự lưu loát và khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc học từ vựng không đơn thuần là ghi nhớ một danh sách dài các từ riêng lẻ. Bí quyết nằm ở việc áp dụng các phương pháp học từ vựng thông minh và có hệ thống. Cần bắt đầu bằng việc học từ trong ngữ cảnh, liên kết chúng với các chủ đề quen thuộc và sử dụng các công cụ hỗ trợ như hình ảnh, câu chuyện. Một cẩm nang từ vựng tốt sẽ không chỉ cung cấp nghĩa của từ mà còn cả cách phát âm, họ từ (word family) và các cụm từ đi kèm (collocations). Khi đã có nền tảng, việc mở rộng từ vựng nâng cao sẽ trở nên dễ dàng hơn thông qua việc đọc các tài liệu chuyên sâu và tiếp xúc với ngôn ngữ trong các tình huống đa dạng.

4.1. Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh và chủ đề

Một trong những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất là học theo ngữ cảnh và chủ đề. Khi một từ mới được đặt trong một câu chuyện hoặc một đoạn văn, người học có thể dễ dàng đoán nghĩa và ghi nhớ cách sử dụng của nó. Các sách giáo khoa hiện đại như THINK Second Edition luôn áp dụng phương pháp này. Ví dụ, trong Unit 2 'On the road', các từ vựng về 'Groups of people' (các nhóm người) và 'Phrasal verbs' được giới thiệu thông qua các bài đọc về người du mục và các chuyến phiêu lưu. Việc tổng hợp từ vựng theo chủ đề như vậy tạo ra các mạng lưới liên kết trong não bộ, giúp việc truy xuất thông tin trở nên nhanh chóng và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ nhớ nghĩa của từ 'commuter', người học sẽ liên kết nó với chủ đề 'di chuyển', 'công việc' và các từ liên quan khác.

4.2. Khai thác cẩm nang từ vựng và học qua hình ảnh

Một cẩm nang từ vựng không chỉ là một danh sách từ. Nó nên được trình bày một cách khoa học, ví dụ như nhóm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc các từ cùng họ. Ngoài ra, việc học từ vựng qua hình ảnh là một phương pháp cực kỳ hiệu quả, vì hình ảnh có khả năng truyền tải ý nghĩa nhanh hơn và tạo ấn tượng sâu sắc hơn văn bản thuần túy. Nhiều tài liệu học tập hiện nay tích hợp hình ảnh, biểu đồ và video để minh họa cho từ vựng mới. Đối với việc tự học, người học có thể tự tạo flashcards có hình ảnh, hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng có tích hợp yếu tố trực quan. Phương pháp này không chỉ làm cho việc học bớt nhàm chán mà còn giúp kích thích trí nhớ hình ảnh, một công cụ học tập mạnh mẽ.

V. Phương Pháp Ứng Dụng Cho Luyện Thi Vào 10 Tốt Nghiệp

Các kỳ thi quan trọng như luyện thi vào 10ôn thi tốt nghiệp THPT đòi hỏi người học phải có một nền tảng kiến thức ngữ pháp và từ vựng vững chắc. Đây không phải là lúc để học kiến thức mới một cách dàn trải, mà là giai đoạn để hệ thống hóa, lấp đầy lỗ hổng và rèn luyện kỹ năng làm bài. Việc áp dụng các kiến thức đã học vào việc giải các dạng bài tập đặc thù trong đề thi là cực kỳ quan trọng. Người học cần phân tích cấu trúc đề thi, xác định các chủ điểm ngữ pháp và các nhóm từ vựng thường xuất hiện. Từ đó, xây dựng một kế hoạch ôn tập tập trung và hiệu quả. Việc luyện giải đề dưới áp lực thời gian sẽ giúp làm quen với không khí phòng thi và cải thiện tốc độ xử lý câu hỏi, tối ưu hóa điểm số.

5.1. Tối ưu hóa kỹ năng làm bài thi với kiến thức vững chắc

Kiến thức vững chắc là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa kỹ năng làm bài. Trong các kỳ thi như ôn thi tốt nghiệp THPT, các câu hỏi ngữ pháp thường tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng được cài cắm các bẫy tinh vi. Một người học chỉ thuộc lòng công thức mà không hiểu sâu bản chất sẽ dễ dàng mắc lỗi. Ví dụ, câu hỏi về mệnh đề quan hệ có thể yêu cầu xác định khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ, một kỹ năng đòi hỏi sự hiểu biết chứ không chỉ là ghi nhớ. Tương tự, một vốn từ vựng rộng giúp người học dễ dàng xử lý các bài đọc hiểu và điền từ. Việc luyện tập với các đề thi từ những năm trước giúp nhận diện các dạng bài quen thuộc và xây dựng chiến thuật làm bài hiệu quả cho từng phần, từ đó phân bổ thời gian hợp lý và đạt kết quả tốt nhất.

5.2. Phân tích đề thi và áp dụng cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Phân tích đề thi là một bước không thể bỏ qua trong quá trình luyện thi vào 10 và các kỳ thi khác. Người học cần xem xét các chủ điểm ngữ pháp nào được hỏi nhiều nhất: có phải là các thì trong tiếng Anh, câu bị động, câu tường thuật, hay câu điều kiện? Các dạng bài từ vựng thường gặp là gì: tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa, điền từ vào chỗ trống, hay sửa lỗi sai? Dựa trên phân tích này, một kế hoạch ôn tập trọng tâm sẽ được xây dựng. Thay vì ôn lại toàn bộ kiến thức, người học sẽ tập trung vào những phần quan trọng và những phần mình còn yếu. Việc áp dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản vào việc giải các câu hỏi cụ thể trong đề thi sẽ giúp biến lý thuyết thành kỹ năng thực chiến, tăng sự tự tin và sẵn sàng cho kỳ thi quan trọng.

10/07/2025
Think 4 workbook

Trích đoạn nội dung tài liệu

STUDENT’S BOOK ¿ HINKSECOND EDITION Herbert Puchta, Jeff Stranks& CAMBRIDGE Peter Lewis-Jones UNIVERSITY PRESS CONTENTS Welcome p4_ AA lucky pilot; Descriptive verbs; Phrasal verbs; Childhood memories; Elements of a story; Talking about past routines B Future plans; Life plans; Future continuous; Future perfect; Being emphatic: so and such; Extreme adjectives FUNCTIONS & SPEAKING GRAMMAR VOCABULARY Unit 1 Issuing and accepting a challenge Verbs followed by infinitive or gerund Verbs of movement Survival instinct Discussing situations and your emotional | Verbs which take gerund and Adjectives to describe p12 Co reactions to them infinitive with different meanings: uncomfortable feelings remember, forget, regret, try, stop WordWise: Expressions with right Unit 2 Introducing information Relative clauses (review) Groups of people On the road Discussing nomadic people which to refer to a whole clause Phrasal verbs (1) p 20 | Co Omitting relative pronouns Reduced relative clauses Life Competencies: Giving yourself a challenge (9 , Culture: Nomadic people (, Review Unit 3 Emphasising © ouantifiers Costumes and uniforms Growing up Discussing sharenting so and such (review) Bringing up children p30 © do and did for emphasis Unit 4 Expressing frustration 03 be / get used to (doing) vs. Personality adjectives The art of thinking — Guessing game to practise personality used to (do) Common adverbial phrases p33 © adjectives Adverbs and adverbial phrases WordWise: Expressions with good Literature: About a Boy by Nick Hornby, Life Competencies: Being supportive (9 , Review Unit 5 Advice and obligation Obligation, permission and prohibition Technology (nouns) Too much tech? Talking about technology (review) Technology (verbs) p 48 Co Co Necessity: didn’t need to / needn't have Ability in the past (could, was / were able to, managed to, succeeded in) Unit 6 Using intensifying comparatives Comparatives Ways of speaking Better together Discussing community projects (© Linkers of contrast Friendship idioms p56 | Role play: The missing suitcase Culture: Four of the smartest cities C9, Literature: Little Women by Louisa May Alcott, Review Unit 7 Cheering someone up Ways of referring to the future (review) Phrases to talk about the future: Rose-tinted Silver linings game: thinking of optimistic (© Future continuous (review) about to, off to, on the point of, due to glasses solutions Future perfect (review) Feelings about future events pos (9 WordWise: Expressions with so Unit 8 Saying ‘Yes’ and adding conditions Conditionals (review) Phrasal verbs (2) List it! Discussing wonders of the world Co Mixed conditionals Alternatives to if: suppose, provided, p74 O as long as, otherwise, unless Life Competencies: Being tactful (5 , Culture: Seven wonders of the natural world (9, Review Unit 9 Asking someone politely to change their I wish and If only Life’s ups and downs Take charge behaviour (©! would prefer to / it if, It’s time, Work and education p84 | Discussing further education and work Id rather / sooner experience Unit 10 Making a point Reported speech (review) Sharing news Unbelievable Introducing news Co Reported questions and requests Reporting verbs news Interviewing a well-known person WordWise: Expressions with way p92 Co Discussing the ethics of journalism Literature: The Remains of the Day by Kazuo Ishiguro, Life Competencies: Laughing at yourself (5 , Review Unit 11 Sympathising about past situations © speculating (past, present and Space idioms Shoot for the stars Discussing films future) Adjectives commonly used to p102 3 Discussing life in space Cause and effect linkers describe films Unit 12 Speaking persuasively Passive report structures Geographical features Off the beaten Giving a presentation about human activity Ế The passive:verbs with two objects Verb + noun collocations track and the natural world p1103 Culture: A multinational enterprise CY, Literature: The Lost World by Arthur Conan Doyle, Review C Conversations; Personality; Using should; Career paths; Decisions; Permission D A change of lifestyle?; Reporting verbs; Negative adjectives; Another country; Changes; Regrets: ! wish. PRONUNCIATION THINKI SKILLS Dipthongs: Train to THINK: Thinking Reading Article: Surviving for seven weeks Article: How to survive in the wilderness alternative spellings rationally Writing A diary page about an experience _ Listening Radio show: Exams advice Phrasal verb stress Train to THINK: Distinguishing Reading Article: Getting to work Blog: A Brazilian adventure fact from opinion Writing An informal email Listening Radio quiz about migration in nature Values: Learning from other cultures B2 First for Schools practice Adding emphasis Train to THINK: Changing your Reading Blog: An embarrassing dad Website page: To sharent or not to sharent opinions Writing An essay about parenting Listening Podcast about a hero dad Pronouncing words Train to THINK: Lateral thinking Reading Article: A big change for artists Web post: A problem on Your answers here with gh Values: Appreciating creative Writing A story beginning: ‘I had no idea what to do. solutions Listening Talking heads — thinking imaginatively B2 First for Schools practice The schwa /a/ sound Train to THINK: The PMI Reading Article: A digital detox strategy Article: Great success for teenage teachers: When silver surfers get connected Writing Instructions Listening A conversation about an invention Linked words with Train to THINK: Exaggeration Reading Email: Comic Con Article: CoderDojo Coolest Projects International /d3/ and /tf/ Values: Doing good Writing An essay about social media _ Listening Podcast: Friendships B2 First for Schools practice Intonation: Train to THINK: Learning to Reading Blog: My takes on life, the universe and everything encouraging see things from a different Website page: Quotations for worriers someone perspective Writing A short story ending: ‘Every cloud has a silver lining’ Listening Radio show: Silver Linings Weak forms with Train to THINK: The ‘goal-setting’ Reading Book review: The Checklist Manifesto by Atul Gawande conditionals checklist Blog: Elisa’s list blog Values: Lists Writing An essay: A wonder of the natural world Listening A conversation about bucket lists B2 First for Schools practice Linking: intrusive /w/ Train to THINK: Jumping to Reading Presentation: Making difficult decisions © Quiz: What kind ofa friend are you? and /j/ a hasty conclusion Writing An article for the school magazine _ Listening A radio programme about life choices Linking: omission of Train to THINK: Recognising the Reading Magazine article: Fake news Article: The Secret Paparazzo the /h/ sound source of a statement Writing A magazine article about an interview with a well-known person Listening An interview with a foreign correspondent B2 First for Schools practice Stress on modal verbs Train to THINK: Spotting flawed Reading Article: A mission to Mars for speculation arguments Blog: Top four space films of all time Writing A report about a problem ona school trip Listening Podcast about space tourism Linking: intrusive /r/ Train to THINK: Exploring Reading Article: Saving great discoveries! hidden messages Article: Explorers: a friend to the native people: Candido Rondon Values: Human activity and the Writing A short biography Listening A talk about discovering new species natural world B2 First for Schools practice Pronunciation pages 120-121 Get it right! pages 122-126 Speaking activities pages 127-128 WELCOMIE A WHAT A STORY! A lucky pilot 1 GQ complete the conversation with the verbs from the list in the correct tense.

Then listen and check your answers. add | carry | erash | destroy | dive | end find | hit | manage | pull | scream | set Mike So, did you see that story about the plane that crashed into the ocean? Finn No, | didn't. What happened? Mike: Well,thisguy’____ off 2 _ Read the dialogue again. Answer the questions.

from Florida in his plane — a small one, only ‘1. Where was the plane flying to and from? ‘one engine ~ to go to New Orleans. Finn Wow ~ that's a long way. 2 Why had the pilot added extra fuel tanks? Mike: Right, and it’s usually too far fora plane like 3 What did the pilot use to try to land the plane safely that, but he had? =—— in the sea? extra fuel tanks.

However, after he had begun 4 How was the pilot rescued? his journey, he realised he didn’t have enough fuel to® on flying, Descriptive verbs so he radioed New Orleans and told them that 3. Match the verbs with the definitions. he was in trouble. He told them he had to land 1.

demolish a to hit very hard and break the plane in the sea. 2 dive b torun away quickly Finn In the sea? 3 flee © to go down quickly Mike: ‘Yes, there was a fishing boat not far away 4 grab to destroy completely that was able to pick the pilot up. But here's the incredible thing - and you can see it 5 rage © to shout loudly in a high pitch ina video. The plane hada parachute, but 6 scream _£_totake hold of something quickly it didn’t work and the plane started to 7 smash g tohit + towards the 8 strike hh to burn very fiercely sea! But then almost at the last minute, the parachute pulled the plane horizontal, just 4 Complete the sentences with the correct form of before it * the water.

one of the verbs from Exercise 3. The impact almost¢ When the clock _struck 12, I knew it was ° the plane. time to go home. Finn And the pilot? ‘When war broke out, hundreds of people had to " Mike: He was OK.

He” to the country. ‘get out of the plane and into.a life raft from the 21 went back to my old school, but it wasn't there any fishing boat. Then the people from the fishing more: it had been - boat cameand*___ him 3 1 was late for the bus, so | just my ‘out of the raft and took him to the ship. He wasn't bag and ran to the bus stop! injured, so he didn't * 4 The fire at the old factory for over Up in hospital or anything.

Now they're trying three hours. to” ‘out what 5 She got really angry and aplate ‘went wrong. against the wall, Finn Wow ~ I'd have been so scared if 'd been in 6 They but nobody heard them. 'd have "! 7 She off the bridge and into really loudly! the river.

WELCOME Phrasal verbs 2 Read the extract again and answer the questions. 5 Complete the sentences from the dialogue on 1ˆ Who couldn't go to the Children’s Matinees? page 4. Then read again and check your answers. 2 Who did the writer go wil ‘1 The pilot from Florida in 3.

Why did they go early? his plane to go to New Orleans. 4 When did the children usually cheer? 2 The pilot wasn't injured so he didn’t 5 When did they boo? in hospital. 3 Now they're trying to Elements of a story what went wrong with the fuel calculations. ‘10 Complete the text with words from the list.

6 Choose the correct words. characters | dialogue | ending My father’s health has improved so much since hero | plot | set | villain ” he gave up / ended up smoking. Lread a book last week called Moscow She wanted to get fit so she gave up / took up judo. It was a thriller ~ a kind of detective It’sa bit of a problem, but 'm sure we can wn story, It is * in Moscow.

sort it out ƒ blow it out. The? of the story is a woman IF we get on / carry on walking this slowly, we won't called Valentina, who helps many of the other FS get there before dark. 9 toescape froma terrible We're going to the big match tomorrow ~ situation ~ they have been kidnapped by a horrible w 1'm looking forward to / looking into it. old man called Nikolai, who's the ¢ He's very tall and he's got red hair, so he really of the story.

2 stands out / looks out in a crowd. Anyway, the book's quite good. | thought the overall | got there really late because the bus broke down / $ was quite exciting and it had ` blew out.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Sách Học Sinh: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Ngữ Pháp và Từ Vựng" là một cẩm nang toàn diện, cung cấp cho người học những kiến thức nền tảng vững chắc về các quy tắc ngữ pháp và hệ thống từ vựng thiết yếu. Lợi ích chính của tài liệu này là giúp bạn đọc hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, dễ hiểu, tạo tiền đề cho việc học ngôn ngữ nâng cao. Để áp dụng những lý thuyết này vào thực hành và rèn luyện kỹ năng một cách hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua tài liệu bài tập Achievers a1 workbook, một công cụ hỗ trợ tuyệt vời giúp củng cố kiến thức đã học và nâng cao khả năng vận dụng ngôn ngữ.