Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá: Hướng Dẫn Sử Dụng và Nội Dung

Chuyên khảo toán học phân tích Sách giáo khoa toán 11 tập 2 cùng khám phá, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

6. CHƯƠNG 6: HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT

6.1. Luỹ thừa

6.2. Hàm số mũ và hàm số lôgarit

6.3. Phương trình và bất phương trình mũ

6.4. Phương trình và bất phương trình lôgarit

6.5. Hoạt động thực hành và trải nghiệm

6.6. Ôn tập chương

7. CHƯƠNG 7: ĐẠO HÀM

7.1. Đạo hàm

7.2. Các quy tắc tính đạo hàm

7.3. Đạo hàm cấp hai

7.4. Hoạt động thực hành và trải nghiệm

7.5. Ôn tập chương

8. CHƯƠNG 8: QUAN HỆ VUÔNG GÓC TRONG KHÔNG GIAN

8.1. Hai đường thẳng vuông góc

8.2. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng. Phép chiếu vuông góc

8.3. Hai mặt phẳng vuông góc

8.4. Khoảng cách

8.5. Thể tích khối lăng trụ, khối chóp và khối chóp cụt đều

8.6. Hoạt động thực hành và trải nghiệm

8.7. Ôn tập chương

9. CHƯƠNG 9: CÔNG THỨC CỘNG VÀ CÔNG THỨC NHÂN XÁC SUẤT

9.1. Công thức cộng xác suất

9.2. Công thức nhân xác suất

9.3. Ôn tập chương

Bảng tra cứu thuật ngữ

Bảng giải thích thuật ngữ

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Sách Giáo Khoa Toán 11 Cùng Khám Phá Mới

Bộ Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá là một phần quan trọng trong chương trình GDPT 2018, được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín do Lê Thị Hoài Châu (Tổng chủ biên) và Trần Anh Dũng (Chủ biên) đứng đầu, do NXB Giáo dục Việt Nam phối hợp cùng Nhà xuất bản Đại học Huế phát hành. Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là công cụ định hướng phương pháp tư duy, giúp học sinh kết nối kiến thức toán học với thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi của sách là phát triển năng lực toán học thông qua các hoạt động trải nghiệm và khám phá. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, sách khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi, thảo luận và tìm ra lời giải, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn. Nội dung được trình bày logic, khoa học, bám sát các yêu cầu cần đạt của chương trình mới Toán 11, bao gồm các mảng kiến thức cốt lõi như hàm số mũ và hàm số lôgarit, đạo hàm, và quan hệ vuông góc trong không gian. Điểm nhấn của bộ sách là sự tích hợp giữa các hoạt động học tập đa dạng, từ Khởi động, Hoạt động, Luyện tập đến Vận dụng, giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn biết ứng dụng toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Các ví dụ minh họa và bài tập được lựa chọn kỹ lưỡng, từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo phù hợp với nhiều đối tượng học sinh. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho cả giáo viên và học sinh trong năm học này.

1.1. Triết lý biên soạn theo chương trình GDPT 2018

Sách được biên soạn theo tinh thần kế thừa những yếu tố tích cực của sách giáo khoa Việt Nam trước đây, đồng thời "khai thác có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về phát triển sách giáo khoa hiện đại". Triết lý này thể hiện rõ qua việc sách xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa Toán học và cuộc sống. Các mục như 'Mở đầu chương', 'Khởi động', và 'Em có biết' không chỉ giới thiệu kiến thức mà còn khơi gợi sự tò mò, giúp học sinh nhận ra sự hiện diện của toán học ở khắp nơi. Sách hướng tới việc giúp học sinh "khám phá kiến thức và có thể vận dụng được những khái niệm tưởng chừng như trừu tượng vào việc giải quyết nhiều vấn đề của khoa học và thực tiễn", hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển năng lực của chương trình GDPT 2018.

1.2. Cấu trúc thống nhất và khoa học của các bài học

Cấu trúc của Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá được thiết kế một cách thống nhất để tối ưu hóa quá trình dạy và học. Mỗi bài học đều bắt đầu bằng phần HOẠT ĐỘNG, nơi học sinh tham gia trải nghiệm để hình thành kiến thức mới. Tiếp theo, phần KIẾN THỨC TRỌNG TÂM được đóng khung, trình bày cô đọng các định nghĩa và định lý cốt lõi. Các mục VÍ DỤLUYỆN TẬP giúp củng cố kiến thức ngay sau khi học. Cuối cùng, phần BÀI TẬP bao gồm hệ thống các bài toán từ đơn giản đến phức tạp, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng và tư duy. Ngoài ra, các mục bổ trợ như 'Ghi chú', '@NHẮC LẠI', và 'THẢO LUẬN' tạo điều kiện cho việc tương tác và đào sâu kiến thức hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Tiếp Cận Nội Dung Toán 11 Cùng Khám Phá

Việc chuyển đổi sang chương trình mới Toán 11 mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả học sinh và giáo viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thay đổi về phương pháp tiếp cận. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ công thức và giải các dạng bài tập quen thuộc, Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá đòi hỏi học sinh phải chủ động hơn trong việc khám phá và xây dựng kiến thức. Các hoạt động học tập mở và các bài toán gắn liền với thực tiễn yêu cầu khả năng tư duy logic, phân tích và vận dụng cao hơn. Đối với giáo viên, thách thức nằm ở việc thiết kế các hoạt động dạy học sáng tạo, tổ chức thảo luận nhóm hiệu quả và đánh giá được năng lực thực sự của học sinh thay vì chỉ kiểm tra kiến thức thuộc lòng. Hơn nữa, một số chủ đề mới hoặc được đào sâu hơn như xác suất, đạo hàm ứng dụng, và hình học không gian có thể gây bỡ ngỡ ban đầu. Việc thiếu hụt các tài liệu tham khảo đồng bộ như sách bài tập Toán 11 Cùng Khám Phá có lời giải chi tiết hoặc các chuyên đề Toán 11 Cùng Khám Phá cũng là một rào cản. Do đó, việc nắm vững cấu trúc và nội dung sách là bước đầu tiên để vượt qua những thách thức này.

2.1. Phân biệt nội dung chương trình Toán 11 mới và cũ

Điểm khác biệt cốt lõi của nội dung chương trình Toán 11 mới là sự sắp xếp lại các mạch kiến thức và giảm tải một số nội dung hàn lâm, tăng cường tính ứng dụng. Các chủ đề như giới hạn và hàm số liên tục, đạo hàm được trình bày theo hướng tiếp cận trực quan và gắn với các bài toán thực tế như vận tốc tức thời, tốc độ thay đổi. Phần Thống kê và Xác suất được chú trọng hơn, giới thiệu các công thức quan trọng như công thức cộng và công thức nhân xác suất. Hình học không gian tập trung vào quan hệ vuông góc và ứng dụng tính toán khoảng cách, thể tích, thay vì các bài toán chứng minh phức tạp như trước đây. Sự thay đổi này đòi hỏi người học phải có cái nhìn tổng quan và khả năng liên kết kiến thức tốt hơn.

2.2. Yêu cầu về phương pháp học tập và giảng dạy mới

Bộ sách đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong phương pháp dạy và học. Giáo viên không còn là người truyền thụ duy nhất mà đóng vai trò người tổ chức, hướng dẫn. Các hoạt động trong sách được thiết kế để học sinh tự mình trải nghiệm, thảo luận và rút ra kết luận. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng tự học, làm việc nhóm, và trình bày vấn đề. Việc chỉ thụ động nghe giảng và chép bài sẽ không còn hiệu quả. Thay vào đó, học sinh cần chuẩn bị bài trước, tích cực tham gia các hoạt động trên lớp và mạnh dạn đặt câu hỏi. Đây là một sự chuyển đổi cần thiết để đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực của giáo dục hiện đại.

III. Hướng Dẫn Nội Dung Trọng Tâm SGK Toán 11 Cùng Khám Phá

Nội dung Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá được chia thành ba phần chính: Giải tích, Hình học, và Thống kê - Xác suất. Mỗi phần đều chứa các chương kiến thức nền tảng, được sắp xếp một cách logic để học sinh dễ dàng tiếp thu. Phần Giải tích bắt đầu với Chương 6: Hàm số mũ và hàm số lôgarit, giới thiệu các khái niệm cơ bản về lũy thừa, lôgarit và ứng dụng của chúng trong các bài toán thực tế như lãi suất kép hay tăng trưởng dân số. Tiếp theo là Chương 7: Đạo hàm, một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của giải tích, với các định nghĩa, quy tắc tính và ý nghĩa hình học, cơ học. Phần Hình học tập trung vào Chương 8: Quan hệ vuông góc trong không gian, trang bị cho học sinh kiến thức về góc, khoảng cách, và các khái niệm đường thẳng vuông góc với mặt phẳng, hai mặt phẳng vuông góc. Cuối cùng, Chương 9: Công thức cộng và công thức nhân xác suất cung cấp các quy tắc cơ bản để giải quyết các bài toán xác suất phức tạp. Việc tóm tắt kiến thức Toán 11 theo từng chương sẽ giúp học sinh hệ thống hóa và ghi nhớ lâu hơn. Nắm vững mục lục sách Toán 11 Cùng Khám Phá là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch học tập hiệu quả.

3.1. Phân tích các chương phần Giải tích cốt lõi

Phần Giải tích gồm hai chương trọng tâm. Chương 6 về hàm số mũ và hàm số lôgarit không chỉ dừng lại ở các phép tính mà còn đi sâu vào việc giải phương trình, bất phương trình và mô hình hóa các vấn đề thực tiễn. Chương 7 về đạo hàm được giới thiệu thông qua các bài toán thực tế như xác định vận tốc tức thời, giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa vật lý của khái niệm này. Sách trình bày đầy đủ các quy tắc tính đạo hàm của hàm số thường gặp, hàm hợp và đạo hàm cấp hai, là nền tảng cho việc khảo sát hàm số ở lớp 12.

3.2. Khám phá kiến thức Hình học không gian trực quan

Chương 8: Quan hệ vuông góc trong không gian là nội dung chính của phần Hình học. Chương này hệ thống hóa các kiến thức về hai đường thẳng vuông góc, đường thẳng vuông góc mặt phẳng và hai mặt phẳng vuông góc. Các khái niệm quan trọng như góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, khoảng cách, và vector trong không gian được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu. Sách cũng giới thiệu các công thức tính thể tích khối lăng trụ và khối chóp, là công cụ quan trọng cho các bài toán đo lường thực tế.

3.3. Các quy tắc cơ bản của Thống kê và Xác suất

Chương 9 tập trung vào công thức cộng và công thức nhân xác suất. Đây là phần kiến thức quan trọng, có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực. Sách định nghĩa rõ các khái niệm biến cố hợp, biến cố giao, biến cố độc lập và xung khắc. Từ đó, xây dựng các công thức tính xác suất tương ứng. Các ví dụ và bài tập đa dạng, từ các bài toán gieo xúc xắc, rút bài đến các tình huống thực tế, giúp học sinh nắm vững và vận dụng linh hoạt các quy tắc này.

IV. Cách Giải Bài Tập Toán 11 Cùng Khám Phá Hiệu Quả Nhất

Để chinh phục thành công Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá, việc nắm vững phương pháp giải bài tập là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tìm kiếm lời giải chi tiết Toán 11 một cách máy móc, học sinh cần tiếp cận bài tập một cách có hệ thống. Đầu tiên, cần đọc kỹ và tóm tắt kiến thức Toán 11 trong phần 'Kiến thức trọng tâm' trước khi bắt đầu làm bài. Tiếp theo, hãy bắt đầu với các bài tập trong mục 'Luyện tập' để củng cố ngay kiến thức vừa học. Đây là các bài toán cơ bản, giúp kiểm tra mức độ hiểu bài. Sau đó, chuyển sang hệ thống 'Bài tập' cuối mỗi bài học. Các bài tập này được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt hơn. Một phương pháp hiệu quả là tự giải trước, sau đó mới đối chiếu với lời giải (nếu có) để tìm ra lỗi sai và rút kinh nghiệm. Đối với các bài toán khó hoặc các chuyên đề Toán 11 Cùng Khám Phá, việc thảo luận cùng bạn bè hoặc nhờ đến sự trợ giúp của giáo viên là rất cần thiết. Sử dụng song song sách bài tập Toán 11 Cùng Khám Phá sẽ cung cấp một nguồn bài tập phong phú, giúp rèn luyện và nâng cao kỹ năng giải toán.

4.1. Khai thác cấu trúc sách để tự học và luyện tập

Cấu trúc của sách được thiết kế để hỗ trợ việc tự học. Hãy bắt đầu bằng cách tham gia vào các 'Hoạt động' khám phá. Đừng bỏ qua chúng, vì đây là nơi kiến thức được hình thành một cách tự nhiên nhất. Sau khi nắm vững 'Kiến thức trọng tâm', hãy tự trả lời các câu hỏi trong mục 'Thảo luận' và hoàn thành phần 'Luyện tập'. Khi làm bài tập cuối bài, nếu gặp khó khăn, hãy quay lại đọc các 'Ví dụ' tương tự. Phương pháp này giúp xây dựng một vòng lặp học tập chủ động: Khám phá - Ghi nhớ - Luyện tập - Vận dụng, mang lại hiệu quả cao hơn so với việc chỉ đọc và chép.

4.2. Sử dụng sách bài tập và sách giáo viên bổ trợ

Sách bài tập Toán 11 Cùng Khám Phá là tài liệu bổ trợ không thể thiếu. Nó cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bám sát nội dung sách giáo khoa, giúp học sinh có thêm cơ hội thực hành. Trong khi đó, sách giáo viên Toán 11 Cùng Khám Phá chứa những gợi ý quan trọng về phương pháp giảng dạy, mục tiêu của từng hoạt động và đáp án chi tiết. Học sinh có thể tham khảo (dưới sự hướng dẫn của giáo viên) để hiểu sâu hơn về ý đồ của tác giả và có thêm các hướng tiếp cận khác nhau cho một bài toán.

V. Top Tài Nguyên Hỗ Trợ Học Sách Giáo Khoa Toán 11 Này

Ngoài tài liệu chính là Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá, có rất nhiều tài nguyên hữu ích khác giúp quá trình học tập và giảng dạy trở nên hiệu quả hơn. Trong thời đại số, việc tìm kiếm file SGK Toán 11 Cùng Khám Phá PDF đã trở nên phổ biến, giúp học sinh và giáo viên dễ dàng truy cập nội dung mọi lúc, mọi nơi. Các phiên bản PDF thường được chia sẻ trên các trang web của nhà xuất bản hoặc các nền tảng giáo dục uy tín. Bên cạnh đó, các diễn đàn học tập, nhóm Facebook và kênh YouTube giáo dục là nơi quy tụ cộng đồng học sinh, giáo viên để cùng nhau trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, và cung cấp các lời giải chi tiết Toán 11. Nhiều giáo viên tâm huyết còn xây dựng các bài giảng video, phân tích từng chuyên đề Toán 11 Cùng Khám Phá, giúp học sinh có thêm một kênh tham khảo trực quan và sinh động. Đối với giáo viên, các tài liệu như phân phối chương trình, giáo án mẫu cũng là những nguồn tài nguyên quý giá để chuẩn bị bài giảng một cách tốt nhất. Việc kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu này sẽ tạo ra một môi trường học tập phong phú và hiệu quả.

5.1. Tìm và sử dụng file SGK Toán 11 Cùng Khám Phá PDF

File SGK Toán 11 Cùng Khám Phá PDF là một công cụ tiện lợi. Người dùng có thể tìm kiếm các phiên bản chính thức trên trang 'Hành trang số' của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Việc sử dụng bản PDF giúp tra cứu nhanh chóng, ghi chú trực tiếp trên thiết bị điện tử và giảm bớt gánh nặng khi mang sách vở. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng các nguồn tài liệu uy tín để đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ, tránh các phiên bản scan mờ, thiếu trang hoặc chứa thông tin sai lệch.

5.2. Các kênh video và website giải bài tập uy tín

Hiện nay, có nhiều website và kênh YouTube chuyên cung cấp lời giải chi tiết Toán 11 cho chương trình mới. Các nền tảng như VietJack, Loigiaihay, hay các kênh của những giáo viên nổi tiếng thường có các video bài giảng chi tiết, phân tích từng dạng bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập. Đây là nguồn tham khảo quý giá, đặc biệt khi gặp các bài toán khó. Tuy nhiên, cần sử dụng chúng một cách thông minh: chỉ tham khảo sau khi đã tự mình suy nghĩ và thử giải, coi đó là công cụ để học hỏi phương pháp chứ không phải để sao chép đáp án.

VI. Bí Quyết Chinh Phục Chương Trình Mới Toán 11 Thành Công

Chinh phục Sách Giáo Khoa Toán 11 - Cùng Khám Phá không chỉ là việc hoàn thành các bài tập, mà là quá trình xây dựng tư duy toán học hiện đại. Bí quyết thành công nằm ở sự chủ động và phương pháp học tập khoa học. Học sinh cần từ bỏ thói quen học thuộc lòng và chuyển sang tư duy giải quyết vấn đề. Hãy luôn đặt câu hỏi "Tại sao?" và "Áp dụng vào đâu?" với mỗi khái niệm mới. Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy sau mỗi chương là một cách hiệu quả để ghi nhớ và thấy được mối liên hệ giữa các mảng kiến thức, ví dụ như sự kết nối giữa đạo hàm và các bài toán vật lý, hay ứng dụng của hàm số mũ và hàm số lôgarit trong tài chính. Đồng thời, việc rèn luyện thói quen tự đánh giá qua các bài tập trắc nghiệm và tự luận cuối chương sẽ giúp xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Sự kiên trì, thái độ học tập tích cực và việc tận dụng tốt các tài liệu hỗ trợ sẽ là chìa khóa để đạt được kết quả cao trong chương trình mới Toán 11.

6.1. Phương pháp học tập chủ động dành cho học sinh

Để học tốt, học sinh cần xây dựng một kế hoạch học tập rõ ràng. Trước khi đến lớp, hãy đọc trước nội dung bài mới, đặc biệt là các mục 'Khởi động' và 'Hoạt động'. Trong giờ học, tích cực tham gia thảo luận, trình bày ý kiến và không ngại đặt câu hỏi. Sau giờ học, cần dành thời gian làm hết bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập Toán 11 Cùng Khám Phá. Cuối mỗi tuần, hãy tự tóm tắt kiến thức Toán 11 đã học để củng cố lại. Phương pháp này giúp biến kiến thức của sách thành kiến thức của chính mình.

6.2. Gợi ý cho giáo viên và phụ huynh đồng hành

Đối với giáo viên, việc nghiên cứu kỹ sách giáo viên Toán 11 Cùng Khám Phá là rất quan trọng để thiết kế các hoạt động dạy học phù hợp, khơi gợi được sự hứng thú của học sinh. Phụ huynh có thể đồng hành cùng con bằng cách tạo một môi trường học tập tốt, khuyến khích con tự giác và chủ động trong học tập, thay vì tạo áp lực về điểm số. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà trường, gia đình và nỗ lực của bản thân học sinh chính là nền tảng vững chắc nhất để thành công.

11/07/2025
Sách giáo khoa toán 11 tập 2 cùng khám phá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu chương chương với các tình huống thực tiễn. Mục tiêu học tập cũng được nêu trong đề mục này. Các bài học: Mỗi bài học thường được thiết kế với các phần: Thông qua trải nghiệm, khám phá, học sinh tham gia vào việc hình HOẠT, ĐỘNG : _. ẶÏÏ- _ thành kiến thức mới, nhận ra ứng dụng của kiến thức đó trong những ngữ cảnh cụ thể.

KIEN THỨC TRỌNG TÂM Được đặt trong khung màu với biểu tượng bóng đèn, trình bày những kiến thức trọng tâm của bài học. Cung cấp ví dụ có lời giải để minh hoạ, giúp học sinh nhận thấy các ý tưởng hay lập luận toán học được diễn đạt rõ ràng và chính vi DU >» ~ wa ~ 2. xác bằng ngôn ngữ toán học như thế nào, kiến thức vừa học có thể được sử dụng ra sao. LUYỆN TẬP Tạo cơ hội cho học sinh sử dụng kiến thức vừa học vào việc giải quyết những vấn đề cụ thể của toán học hay của thực tiên, qua đó VẬN DỤNG hình thành và phát triển các kí năng gắn với kiến thức đang bàn đến.

Gồm một hệ thống bài tập từ đơn giản - áp dụng trực tiếp các khái niệm toán học vừa được nghiên cứu, đến những bài đòi hỏi việc BÀI TẬP vận dụng kiến thức Toán học ở mức độ cao hơn về lập luận, kĩ năng. Nhiều vấn đề thực tiễn được đưa vào, giúp học sinh nhận ra ý nghĩa của kiến thức vừa học. Qua hệ thống bài tập ôn tập (tự luận và trắc nghiệm), học sinh có 3.Ôn tập chươn thể kiểm tra lại hiểu biết của mình về các khái niệm và ý tưởng " “P 9 quan trọng được nghiên cứu trong chương, kết nối chúng với nhau trong việc giải quyết những vấn đề đa dạng. Bên cạnh đó, trong các bài còn có thêm một số đề mục bổ trợ sau đây: 2 Ghi chú / Lưu ý @NHACLAI @@THAO LUAN 1?EM CÓ BIẾT Nhấn mạnh hoặc mở Nhắc lại những khái Đặt một số câu hỏi Giới thiệu một số rộng kiến thức, chú thích niệm hoặc định nghĩa liên quan đến các khái câu chuyện thú vị những thông tin quan mà học sinh đã học niệm mà học sinh đang về toán học, lịch sử trọng liên quan đến các trước đó, từ đó tạo mối học nhằm thúc đẩy sự toán học và các nhà khái niệm cốt lõi.

liên hệ giữa chúng với tương tác tích cực, chủ toán học. các chủ đề đang được động giữa giáo viên với nghiên cứu. học sinh và giữa học sinh với nhau. Page5 MUC LUC GIẢI TÍCH Chương 6.

HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT Bài 1. Luỹ thừa 2 Bài 2. Hàm số mũ và hàm số lôgarit 14 Bài 4. Phương trình và bất phương trình mũ 21 Bài 5.

Phương trình và bất phương trình lôgarit 24 Bài 6. Hoạt động thực hành và trải nghiệm 27 Ôn tập chương 30 Chương 7. ĐẠO HÀM Bài 1. Đạo hàm 33 Bài 2.

Các quy tắc tính đạo hàm 38 Bài 3. Đạo hàm cấp hai 46 Bài 4. Hoạt động thực hành và trải nghiệm 48 Ôn tập chương 50 _ Phần _ HÌNH HỌC _ `) Chương 8. QUAN HỆ VUÔNG GÓC TRONG KHÔNG GIAN Bài 1.

Hai đường thẳng vuông góc 53 Bài 2. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng. Phép chiếu vuông góc 55 Bài 3. Hai mặt phẳng vuông góc 64 Bài 4.

Khoảng cách 73 Bài 5. Thể tích khối lăng trụ, khối chóp và khối chóp cụt đều 80 Bài 6. Hoạt động thực hành và trải nghiệm 85 Ôn tập chương 89 Phan THỐNG KÊ VÀ XÁC SUẤT ` Chương 9. CÔNG THỨC CỘNG VÀ CÔNG THỨC NHÂN XÁC SUẤT Bài 1.

Công thức cộng xác suất 92 Bài 2. Công thức nhân xác suất 97 Ôn tập chương 102 Bảng tra cứu thuật ngữ 104 Bảng giải thích thuật ngữ 105 Page 6 GIẢI TÍCH ay Phan ` Làm thế nào để dự đoán sự gia tăng dân số? Hàm số mũ và CHƯƠNG hàm số lôgarit Thực tế cuộc sống đặt ra những vấn + Nhận biết được khái niệm luỹ thừa với số mũ đề mà việc sử dụng các hàm số đa nguyên, số mũ hữu tỉ và số mũ thực; khái thức, phân thức, lượng giác không niệm lôgarit cơ số a của một số thực dương; thể giải quyết thoả đáng. Chẳng hạn Giải thích và sử dụng được các tính chất dự báo dân số trong tương lai; tính của các phép tính luỹ thừa, phép tính toán số tiền đầu tư có được từ việc lôgarit trong tính toán; gửi tiết kiệm, tính toán phương án Nhận biết được khái niệm và nhận dạng trả góp tiền vay phù hợp; xác định độ được đồ thị của hàm số mũ, hàm số mạnh của trận động đất hay xác định lôgarit; giải thích được các tính chất của độ pH của đất trồng;. Hàm số mũ hàm số mũ và hàm số lôgarit thông qua và hàm số lôgarit là các công cụ toán đồ thị của chúng; học được sử dụng phổ biến nhất để Giải được các phương trình, bất phương trình mũ, lôgarit ở dạng đơn giản; mô hình hoá những vấn đề như trên, nhất là về dự báo.

Giải quyết được một số vẫn đề liên môn hoặc liên quan đến thực tiễn gắn với các kiến thức về mũ và lôgarit. 2 Chúng ta đã biết có nhiều số thực được viết ở dạng luỹ thừa, chẳng hạn như 9 = 3Ý, 3 = (4) hay số 2 1 000 000 000 (1 tỉ) được viết gọn là 10. Có hay không những số thực được biểu diễn ở dạng 3, 3 5? Hay có cách nào biểu diễn ngắn gọn số 0,000000001 (1 phần 1 tỉ) không? @® Luỹ thừa với số mũ nguyên HOẠT ĐỘNG 1 Mình dùng máy tính và có kết quả đây. Hai bạn đã suy luận cách tính ” như thế nào? Có hay không số 07? a Cho n là một số nguyên dương.

-_ Với a là số thực tuỳ ý, luỹ thừa bậc n của a là tích của n thừa số a.q n thừa số a - Vớia #0: - 1 a"or e Trong biéu thuc a", ta goi a la co số, số nguyên n là số mũ. Luu y: ‹ Vớia # 0 thì a° = 1. - 0°và 0 với n c Ñ không có nghĩa. -_ Người ta thường dùng các luỹ thừa của 10 với số mũ nguyên để biểu thị những số rất lớn và những số rất nhỏ.

Chẳng hạn: - Khối lượng của Trái Đất là 5,972.10”' kg (nguồn: https://khoahoc.tv/trai-dat-nang-bao-nhieu-kg-va- lam-cach-nao-de-can-duoc-no-95908); - Khối lượng của nguyên tử hydrogen là 1,66.10” g (nguồn: htfps:z⁄⁄www. Người ta chứng minh được rằng: Luỹ thừa với số mũ nguyên có các tính chất tương tự luỹ thừa với số mũ nguyên dương. Z1 Chương 6 - HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT Page 8 Cho a, b là các số thực khác 0 và với các số nguyên m, n, ta có: a", an" = qm+n (a. b)m = am, bm am a Ta” (a™)" =am.n - — a\ạm b ga” b VÍ DỤ1 + a) Khéng dung may tính cầm tay, tính giá trị biểu thức: A=(ÿ) :272+(0,2)*.

2:42+(3”)*(Š) 3 Không dùng máy tính cầm tay, tính giá trị biểu thức K = ns 5°.257+(0,7)°-(=)2 VẬN DỤNG 1 Nguyên tử của một nguyên tố gồm có proton, neutron và electron. Một electron có khối lượng 9,1083.10”' kg và bằng 5.10 ' lần khối lượng của một proton (nguồn: http:⁄/bachkhoatoanthu.vn/noidung/tudien/Lists/GiaiNghia/View_ Detail. Tính khối lượng một proton. VẬN DỤNG 2 Nếu một người gửi số tiền A với lãi suất kép r mỗi kì thì sau n kì, số tiền T người ấy thu được cả vốn lẫn lãi được cho bởi công thức T, = A(1 +1)’.

Một người gửi 150 triệu đồng vào một ngân hàng theo thể thức lãi suất kép với lãi suất cố định là 8,4%/năm. Nếu theo kì hạn là 1 năm thì sau 3 năm, người đó thu được cả vốn và tiền lãi là bao nhiêu triệu đồng (làm tròn kết quả đến hàng phần trăm)? Page 9 @O Luỹ thừa với số mũ hữu tỉ HOẠT DONG 2 Tìm một số thực a cho mỗi dấu "?" trong bảng sau: Ở lớp 9, ta đã biết căn bậc hai của một số thực không âm b là số a sao cho a” = b và căn bậc ba của một số thực b là số thực a sao cho a’ = b. Một cách tổng quát, ta có khái niệm căn bậc n của một số thực b như sau: rm Cho số thực b và số nguyên dương ñn (n > 2). Số a được gọi là căn bậc n của số b nếu a” = b.

Lưu ý: - Với n lẻ và b € R, có duy nhất một căn bậc n của b, kí hiệu là Vb. - Với n chẵn và: b < 0: Không tổn tại căn bậc n của b; b =0:Có một căn bậc n của b là số 0; b >0: Có hai căn bậc n trái dấu, giá trị dương kí hiệu là Vb và giá trị âm kí hiệu là - Vb. HOẠT ĐỘNG 3 ~ ` z z x 4 x 2 Ke J^ z* 32 = ? v3 = ? a) Hãy dùng máy tính cam tay để tìm kết quả cho mỗi dấu "?" (với 9 chữ số thập phân). 53 ~? 3/52 ~ 2 b)_ Từ các kết quả ở câu a), hãy dự đoán mối quan hệ giữa hai số —.

7 2° ` NA" cA 3 4/75 =? a" va Va" với a > 0 và m, n là số tự nhiên, n > 2. 73®x~} +í Cho số thực a dương và số hữu tỉ r = = trongdé6meé Z,neé N,n = 2.Luỹ thừa của số a với số mũ r, kí hiệu a' xác định bởi: 1 Lưu ý: a" = Va với a >0 vàn 6 Ñ,n > 2. Người ta chứng minh được rằng: rv Luỹ thừa với số mũ hữu tỉ của số thực dương có đây đủ các tính chất như luỹ thừa với số mũ nguyên. A4 Chương 6 - HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT Page 10 VÍ DỤ 2 ° 13 a) Không dùng máy tính cầm tay, tinh giá trị biểu thức A = (S7)? + 9 ?.

qon biểu thức C = ————_~— Giải i 3 3 -(. a) Tacé(57)" = V7 = 3/9 ?=V9* = 1/53 =( 5) =27 1 3 a a—(1\3,g2_1, 1_ 10, Vậy A =(S7)*+9 ?=+2y= 27 cu 5 5 b)_ Với x, y là những số dương, theo định nghĩa, ta có C = mm - | Xx5+y5 LUYỆN TẬP 2. ` Lo sự < , ¬ , 2 /1 9” | Không dùng máy tính cầm tay, tính giá trị biểu thức B = 273 +Íe) — 2595, @ Luỹ thừa với số mũ thực HOẠT ĐỘNG 4 Ở lớp dưới, ta da biết số V2 là một số vô tỉ được biểu diễn dưới po 1 | 1 | se? dạng số thập phân vô hạn không tuần hoàn: 2 14 ? V2 = 1414213562. 3 141 ? Gọi r là số hữu tỉ được tạo thành từn chữ số đầu tiên dùng dé 4 1,414 ? viết V2 ở dạng thập phân,n = 1, 2,.

51,4142 ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ