Sách Giáo Khoa Lớp 5: Hướng Dẫn và Bài Tập Toán

Tài liệu nghiên cứu Sgk toán 5 tập 2 cd, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
115
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG

1.1. Luyện tập

1.2. Quãng đường, thời gian trong chuyển động đều

1.3. Diện tích hình tam giác

1.3.1. Tính diện tích hình tam giác ABC

1.3.2. Ví dụ tính diện tích hình tam giác

1.4. Diện tích hình thang

1.4.1. Tính diện tích hình thang ABCD

1.4.2. Tính diện tích các hình thang vuông

1.5. Đường tròn

1.5.1. Dấu chỉ của compa vạch hình tròn

1.5.2. Tính chu vi hình tròn

1.5.3. Tính diện tích hình tròn

1.6. Hình hộp chữ nhật, hình lập phương

1.6.1. Hình hộp chữ nhật

1.6.2. Hình lập phương

1.6.3. Hình khơi triển của hình hộp chữ nhật, hình lập phương, hình trụ

1.6.4. Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật và hình lập phương

2. THỐNG KÊ VÀ XỔC XUẤT

2.1. Ôn tập cuối năm

Tóm tắt

I. Khám phá Sách Giáo Khoa Toán Lớp 5 Hướng Dẫn toàn diện

Sách giáo khoa (SGK) Toán lớp 5 theo chương trình mới là tài liệu nền tảng, giữ vai trò cốt lõi trong việc định hình năng lực tư duy toán học cho học sinh. Khác với các phiên bản trước, bộ sách mới như SGK toán 5 cánh diều hay SGK toán 5 kết nối tri thức được thiết kế nhằm phát triển phẩm chất và năng lực, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Nội dung không chỉ tập trung vào việc giải bài tập toán 5, mà còn chú trọng vào các hoạt động khám phá, thực hành và vận dụng. Mục tiêu là giúp học sinh liên kết kiến thức toán học với thực tiễn cuộc sống, từ đó khơi gợi hứng thú và tạo dựng niềm tin vào môn học. Cấu trúc bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, giúp phụ huynh và học sinh khai thác tối đa giá trị của sách giáo khoa lớp 5, từ việc nắm vững lý thuyết trọng tâm đến việc chinh phục các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Việc học tốt toán 5 không chỉ là mục tiêu cuối cấp tiểu học mà còn là bước đệm quan trọng cho chương trình trung học cơ sở. Nội dung sẽ đi sâu vào từng chuyên đề, cung cấp lời giải chi tiết SGK toán 5 và các phương pháp tiếp cận hiệu quả.

1.1. Cấu trúc mới và mục tiêu của SGK Toán 5 hiện hành

Chương trình sách giáo khoa lớp 5 mới được biên soạn theo định hướng phát triển năng lực, với cấu trúc gồm các chủ đề lớn như: Số và Phép tính, Hình học và Đo lường, Thống kê và Xác suất. Mỗi bài học được tổ chức thành một chuỗi hoạt động logic: Khởi động, Khám phá, Thực hành, và Vận dụng. Mục tiêu chính là trang bị cho học sinh không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng giải quyết vấn đề. Các bộ sách như SGK toán 5 chân trời sáng tạo hay Cánh Diều đều nhấn mạnh việc học sinh tự mình xây dựng kiến thức thông qua các tình huống thực tế. Ví dụ, bài toán không chỉ dừng ở con số mà còn gắn liền với việc đo đạc, tính toán trong mua sắm, xây dựng, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của toán học.

1.2. Tầm quan trọng của việc học tốt toán 5 theo SGK

Kiến thức Toán lớp 5 là sự tổng hợp và nâng cao của cả cấp tiểu học. Đây là giai đoạn học sinh làm quen với các khái niệm phức tạp như số thập phân lớp 5, bài toán về tỉ số phần trăm, và toán chuyển động đều. Nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa là yêu cầu bắt buộc để có nền tảng vững chắc cho các lớp trên. Một nền tảng tốt giúp học sinh tự tin hơn trong các kỳ thi chuyển cấp quan trọng. Việc bám sát SGK và các tài liệu bổ trợ như vở bài tập toán lớp 5 đảm bảo học sinh không bỏ lỡ bất kỳ mảng kiến thức trọng tâm nào, từ đó xây dựng lộ trình ôn tập toán lớp 5 một cách bài bản và khoa học.

II. Thách thức thường gặp với Bài Tập Toán Lớp 5 và lời giải

Chương trình Toán lớp 5 mang đến nhiều thử thách cho học sinh với sự xuất hiện của các dạng toán mới và yêu cầu tư duy trừu tượng cao hơn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tiếp cận các khái niệm như số thập phân, tỉ số phần trăm và các phép tính liên quan. Học sinh thường nhầm lẫn khi thực hiện phép nhân, chia số thập phân hoặc áp dụng sai công thức trong các bài toán thực tế. Bên cạnh đó, các dạng bài tập toán 5 về hình học không gian (hình hộp chữ nhật, hình lập phương) đòi hỏi trí tưởng tượng và khả năng suy luận logic. Áp lực từ các bài kiểm tra và đề cương toán 5 cuối kỳ cũng là một thách thức không nhỏ. Để vượt qua, học sinh cần một phương pháp học tập khoa học, bắt đầu từ việc hiểu sâu lý thuyết trong sách giáo khoa lớp 5, sau đó luyện tập thường xuyên với sách bài tập toán 5. Việc tìm kiếm đáp án toán lớp 5 chỉ nên là bước đối chiếu cuối cùng sau khi đã tự mình nỗ lực giải quyết vấn đề. Bài viết sẽ đưa ra các giải pháp cụ thể cho từng thách thức, giúp quá trình học tập trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận các dạng toán trừu tượng mới

Các chuyên đề như toán chuyển động đều hay các bài toán có lời văn phức tạp là rào cản lớn. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân tích đề bài, xác định các đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm. Việc chuyển đổi từ ngôn ngữ thông thường sang phép tính toán học là một kỹ năng cần được rèn luyện. Ví dụ, trong một bài toán chuyển động, việc xác định đúng thời gian, vận tốc, quãng đường và mối quan hệ giữa chúng là mấu chốt để tìm ra lời giải chi tiết. Thiếu kỹ năng này dẫn đến việc áp dụng công thức sai và kết quả không chính xác. Do đó, việc luyện tập phân tích đề bài là cực kỳ quan trọng.

2.2. Áp lực ôn tập và sự đa dạng của các bộ sách giáo khoa

Sự tồn tại của nhiều bộ sách khác nhau (SGK toán 5 kết nối tri thức, chân trời sáng tạo, cánh diều) đôi khi gây bối rối cho phụ huynh và học sinh trong quá trình ôn tập toán lớp 5. Mặc dù cùng một chương trình khung, cách tiếp cận và hệ thống bài tập ở mỗi bộ sách có thể khác nhau. Điều này đòi hỏi học sinh phải nắm vững bản chất kiến thức thay vì học vẹt theo một bộ sách duy nhất. Để học tốt toán 5, cần có một chiến lược ôn tập thông minh, kết hợp kiến thức từ SGK và luyện tập đa dạng các dạng bài từ nhiều nguồn, bao gồm cả các sách tham khảo toán lớp 5 uy tín để làm quen với nhiều cách ra đề khác nhau.

III. Hướng dẫn giải bài tập Toán 5 Hình học và các đơn vị đo

Chủ đề Hình học và Đo lường trong sách giáo khoa lớp 5 là một phần kiến thức cực kỳ quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong các bài kiểm tra. Nội dung phần này không chỉ củng cố kiến thức về các hình phẳng mà còn giới thiệu các khái niệm đầu tiên về hình học không gian. Theo tài liệu gốc từ SGK Toán 5 Cánh Diều, học sinh sẽ được học cách tính chu vi, diện tích của các hình phức tạp hơn như hình thang, hình tròn, và đặc biệt là thể tích của hình hộp chữ nhật, hình lập phương. Việc nắm vững các công thức và phương pháp giải các dạng bài tập này là nền tảng thiết yếu. Nội dung dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn giải bài tập toán 5 chi tiết cho từng dạng hình, đi kèm với các ví dụ minh họa bám sát chương trình sách giáo khoa. Việc hiểu rõ bản chất của công thức, chẳng hạn như tại sao phải chia 2 khi tính diện tích hình tam giác lớp 5, sẽ giúp học sinh nhớ lâu và áp dụng linh hoạt hơn.

3.1. Phương pháp tính diện tích hình tam giác và hình thang

Sách giáo khoa giới thiệu công thức tính diện tích hình tam giác lớp 5S = (a x h) / 2, trong đó 'a' là độ dài đáy và 'h' là chiều cao tương ứng. Điều quan trọng là học sinh phải xác định đúng chiều cao tương ứng với cạnh đáy đã chọn. Đối với hình thang, công thức được trình bày là S = (a + b) x h / 2, với 'a' và 'b' là độ dài hai đáy, 'h' là chiều cao. Khi giải bài tập toán 5 dạng này, cần lưu ý các đơn vị đo phải đồng nhất. Ví dụ, nếu đáy tính bằng mét (m) thì chiều cao cũng phải đổi về mét trước khi áp dụng công thức.

3.2. Bí quyết tính chu vi hình tròn và diện tích hình tròn

Hình tròn là một hình học mới và đặc biệt trong chương trình. Học sinh cần ghi nhớ hai công thức cốt lõi. Công thức tính chu vi hình tròn lớp 5C = d x 3,14 (với 'd' là đường kính) hoặc C = r x 2 x 3,14 (với 'r' là bán kính). Công thức tính diện tích hình tròn là S = r x r x 3,14. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa hai công thức này. Một mẹo để nhớ là diện tích luôn liên quan đến "bình phương" (r x r), do đó đơn vị là cm², m², trong khi chu vi là độ dài đường bao quanh, đơn vị là cm, m.

3.3. Làm chủ các bài toán về đơn vị đo thể tích và hình hộp

Đây là bước đầu tiên học sinh tiếp cận hình học không gian. SGK giới thiệu các đơn vị đo thể tích cơ bản như xăng-ti-mét khối (cm³), đề-xi-mét khối (dm³), và mét khối (m³). Mối quan hệ cần nhớ: 1 m³ = 1000 dm³1 dm³ = 1000 cm³. Thể tích hình hộp chữ nhật được tính bằng công thức V = dài x rộng x cao. Thể tích hình lập phương là V = cạnh x cạnh x cạnh. Các bài toán ứng dụng thường yêu cầu tính thể tích của bể nước, hộp quà, từ đó giúp học sinh thấy được sự hữu ích của kiến thức trong thực tế.

IV. Bí quyết học tốt Toán 5 Số học và các dạng toán điển hình

Phần Số học trong sách giáo khoa lớp 5 là nội dung xương sống, bao gồm các chuyên đề phức tạp và có tính ứng dụng cao. Việc nắm vững các dạng toán này không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề. Trọng tâm của phần này là các bài toán liên quan đến số thập phân lớp 5, các phép tính cộng, trừ, nhân, chia số thập phân. Bên cạnh đó, bài toán về tỉ số phần trăm là một dạng toán mới, xuất hiện dày đặc trong các bài toán thực tế như tính lãi suất, giảm giá, hay phân tích số liệu. Một chuyên đề quan trọng khác là toán chuyển động đều, yêu cầu học sinh phải vận dụng linh hoạt các công thức liên quan đến vận tốc, quãng đường và thời gian. Để học tốt toán 5, học sinh cần nắm vững lý thuyết từ SGK, sau đó thực hành liên tục qua vở bài tập toán lớp 5 và các sách bài tập toán 5. Việc hiểu rõ bản chất vấn đề sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ tìm kiếm đáp án toán lớp 5 một cách thụ động.

4.1. Chuyên đề số thập phân lớp 5 và các phép toán liên quan

Số thập phân là sự mở rộng của số tự nhiên và phân số. Học sinh cần thành thạo việc đọc, viết, so sánh số thập phân và thực hiện bốn phép tính cơ bản. Khi thực hiện phép cộng, trừ, các chữ số ở cùng một hàng phải được đặt thẳng cột với nhau, dấu phẩy cũng thẳng cột. Đối với phép nhân, cần đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của hai thừa số để đặt dấu phẩy cho tích. Phép chia là phức tạp nhất, đòi hỏi sự cẩn thận trong từng bước tính. Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để làm chủ dạng toán này.

4.2. Phương pháp giải bài toán về tỉ số phần trăm hiệu quả

Dạng toán này có ba loại bài cơ bản: 1) Tìm tỉ số phần trăm của hai số. 2) Tìm giá trị phần trăm của một số cho trước. 3) Tìm một số khi biết giá trị phần trăm của nó. Để giải quyết, học sinh cần xác định đúng dạng toán và áp dụng quy tắc tương ứng. Ví dụ, để tìm 25% của 80, ta thực hiện phép tính 80 x 25 : 100. Các bài toán thực tế về tính tiền lãi, tiền vốn, hay phần trăm học sinh giỏi là những ứng dụng phổ biến nhất của chuyên đề này. Việc vẽ sơ đồ đoạn thẳng có thể giúp hình dung bài toán dễ dàng hơn.

4.3. Tổng hợp lời giải chi tiết cho toán chuyển động đều

Chuyên đề toán chuyển động đều xoay quanh ba đại lượng: Quãng đường (s), Vận tốc (v), và Thời gian (t). Ba công thức nền tảng là: v = s : t, s = v x t, và t = s : v. Các bài toán thường được chia thành các dạng: hai vật chuyển động ngược chiều, cùng chiều, hoặc chuyển động trên dòng nước. Khi giải, cần đặc biệt chú ý đến việc thống nhất đơn vị đo. Ví dụ, nếu vận tốc tính bằng km/giờ thì thời gian phải là giờ và quãng đường là km. Việc tóm tắt đề bài bằng sơ đồ sẽ giúp xác định hướng giải một cách chính xác.

V. Phương pháp ôn tập Toán Lớp 5 hiệu quả cho kỳ thi cuối kỳ

Giai đoạn cuối cấp là thời điểm quan trọng để hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi. Một phương pháp ôn tập toán lớp 5 hiệu quả là yếu tố quyết định đến kết quả. Thay vì học lan man, học sinh cần tập trung vào các kiến thức trọng tâm được nêu trong sách giáo khoa lớp 5. Bước đầu tiên là rà soát lại toàn bộ lý thuyết, công thức từ đầu năm học. Sau đó, tiến hành luyện giải bài tập toán 5 theo từng chuyên đề để lấp đầy các lỗ hổng kiến thức. Sử dụng vở bài tập toán lớp 5sách bài tập toán 5 là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng. Giai đoạn cuối cùng là luyện giải các bộ đề cương toán 5 cuối kỳ và các đề thi thử. Việc này không chỉ giúp làm quen với cấu trúc đề thi mà còn rèn luyện kỹ năng phân bổ thời gian và tâm lý phòng thi. Tìm kiếm các sách tham khảo toán lớp 5 có chất lượng để mở rộng kiến thức và tiếp cận các dạng bài nâng cao cũng là một chiến lược thông minh.

5.1. Xây dựng đề cương toán 5 cuối kỳ theo chuẩn chương trình

Một đề cương ôn tập hiệu quả cần bao quát tất cả các nội dung quan trọng. Về Số học, cần tập trung vào các phép tính với số thập phân, tỉ số phần trăm. Về Hình học, cần nắm chắc công thức tính chu vi, diện tích, thể tích các hình đã học như diện tích hình tam giác, chu vi hình tròn, thể tích hình hộp. Về giải toán có lời văn, cần ôn lại các dạng toán điển hình như tìm hai số khi biết tổng và hiệu, tổng và tỉ, hiệu và tỉ, và đặc biệt là toán chuyển động đều. Việc tự hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy là một cách học rất hiệu quả.

5.2. Luyện giải vở bài tập toán lớp 5 và các bộ đề thi thử

Học phải đi đôi với hành. Sau khi nắm chắc lý thuyết, việc luyện giải bài tập trong vở bài tập toán lớp 5 là bắt buộc. Sách này cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bám sát chương trình SGK, giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc. Gần ngày thi, học sinh nên dành thời gian giải các đề thi thử từ các năm trước hoặc từ các nguồn uy tín. Việc bấm giờ khi làm bài sẽ giúp rèn luyện tốc độ và khả năng chịu áp lực, đảm bảo có thể hoàn thành tốt bài thi trong thời gian quy định. Sau mỗi đề, cần xem lại đáp án toán lớp 5 và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm cho những lỗi sai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

G ĐỖ ĐỨC THÁI (Tổng Chủ biên) - ĐỖ TIẾN ĐẠT (Chủ biên) CanhDieu NGUYEN HOAI ANH - TRAN THUY NGA - NGUYEN THI THANH SON 1[.Tr:I:Ê8 i ~ ————— /) CONGTY C6 PHAN BAU TU VE XUAT BAN - THIET BI GIAO DUC VIET NAM Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn 18) oS B 5 d028S G woo'’ndI I[IE1291q B [ O Z Tailieu.com Sách giáo khoa được thẩm định bởi Hội đồng quốc gia thầm định sách giáo khoa lớp 5 (Theo Quyết định só 1963/QĐÐ-BGDĐT ngày 05 tháng 7 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com ĐỖ ĐỨC THÁI (Tổng Chủ biên) - ĐỖ TIẾN ĐẠT (Chủ biên) NGUYEN HOÀI ANH - TRẦN THUÝ NGÀ - NGUYEN THI THANH SƠN lor oS 2ES I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 BAN MAU /) CONG TY CO PHAN BAU TU’ V@BRIC XUÁT BẢN - THIẾT BỊ GIÁO DỤC VIỆT NAM Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com MUC LUC Trang Trang Ill Hinh hoc va do luong f3 Luyện †tộp 60 50 74 Quang duong, thoi gian trong Hình †am gióc 2 _ 2 62 chuyển động đêu 31 Diện †ích hình tam giác 75 Luyén tap 65 92 Hinh thang S3 Dién tich hinh thang 12 76 Luyén tap chung 67 04 Hình †ròn. Đường tron 14 77 Em én lai nhting gi da học 69 S5 Chu vi hinh tron 17 #8 Em vui học Toón 72 96 Dién tich hinh tron 20 S7 Luyện †ộp về tính diện tích 22 IV Thống kê và xóc suốt._ Ôn tộp cuối năm 7 08 Hình hộp chữ nhột. 25 _ễ_ m =~ l : Hình lập phương. Hình tru 18) oS B 5 d028S 79: Biểu đồ hình quợt tron 99 Hình khơi triển của hình hộp chữ nhột, hình lập phương, 28 80 Một số cóch biểu diễn hình tru số liệu thống kê 60 Diện †ích xung quœnh, diện Tích 81 Mô tỏ số lồn lặp lại của một kết †oòn phổn củo hình hộp chữ 31 quad có thể xỏy ro †rong một số G nhột vò hình lập phương †rò chơi đơn giỏn 61 Luyện tap chung 34 82 Ôn †ộp về số †ự nhiên vò woo'’ndI I[IE1291q 62 Thể †ích của một hình 36 cóc phép tính với số †ự nhiên 63 Xăng-ti-mét† khối.

Đề-xi-mé† khối 38 83 On tap vé phan sé va cóc phép tính với phôn số 64 Mét khối 41 84 Ôn †tộp về số thộp phan va 65 Thể tích hình hộp chữ nhột, cóc phép tính với số thộp phan = hình lập phương 85 On tap vé ti s6, tis6 phan tram 66 Luyện tap 46 67 Luyén tap chung 48 86 On tap vé hinh hoc 68 On tap vé cdc don vi do 87 On tap vé do luéng 50 thoi gian 88 Ôn †ộp về một số yếu †ố 69 Cộng số đo thời giœn. Trừ số đo thống kê vò xéóc suốt 92 †hời gion 89 Em ôn lợi những gì đö học 70 Nhôn số đo thời gian với một số. Chio số đo thời gian cho một số 54 90 Em vui học Toan iM Luyén tap 56 91 On tap chung 2 Van téc 58 Bỏng †ra cứu †ừ ngữ Doc n mdi nhat trên hoc10.vn mẫu góp ý Plano Tailieu.com Sách chia sẻ tại blogtailieu.com Nụ Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn mau gopy B [ O Z Tailieu. HINH TAM GIAC Hinh tam gidc ABC cé 3 dinh, 3 canh, 3 goc.

Tam gidc nhon. Tam gidc tu. Tam gidc vuông [\yXs. 2ES I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 Tam giac nhon Tam gidc tu Tam giac vuông (Hình tam giac cé (Hình tam giac cé (Hình tam giac cé ba góc nhọn) một góc †ù) mộ† góc vuông) 2.

Tam giác đều Yr Tam gide déu (Hinh tam gidc cé cdc canh bdng nhau, cdc géc bdng nhau va déu bdng 60°) @ a) Néu tén ba géc, ba canh, ba dinh cla méi hinh tam gidc dudi day: B E I K A C D S L Doc 3 mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com b) Trong cóc hình †am gióc ở cêôu a, hay chi ra dau lò tam gióc vuông, †am gióc nhọn, tam gidc tu. © a) Do dé ddi cde canh méi hinh sau va chi ra tam gidc đều: M E Z N P D © b) Do cdc géc trong mdi hinh tam gidc dudéi day va cho biét hinh 2ES tam gidc dé cé phdi Id tam gidc déu khdéng. Duong cao cua hinh tam gidc A Từ đỉnh A cua hinh tam gidc ABC, kẻ AH vuông góc với cạnh đối diện BC (đóy). Tœ nói AH lò đường cœo †ương ứng với đóy BC.

Độ đòi AH lò chiều co củo hình †am gidc ABC. B H C Ngodi ra: Khi Idy AB lam day thi A đường cơo lò CT (như hình bên). I B C Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản mau Py B [ O Z Tailieu.com Mau: D Hình tam gióc DEŒ có DH lò đường co tuong Ung voi day EG. E H GS A A R N hào B K_C M Q U T S 2ES Thực hònh vẻ đường cao AH cua hinh tam gidc ABC trong mỗi trường I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 ~ naan (5 LX.

Chốm bo điểm rồi vé hinh tam gióc vòo vở. b) Hình †am gióc em vừo vẽ ở côu œ lò †tam gióc nhọn, tam gióc vuông hay tam gidc tu? c) Kẻ một đường coo cua hinh tam gióc em vẽ ở côu œ rồi dùng thước đo chiều cœo vò đóy †ương ứng. @) Chỉ ra hinh anh cua hinh tam gidc em nhin thay trong mdi hinh sau: \ _Đẹt 3) mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com Tinh dién tich hinh tam giac ABC. l ! Cach cua Duy I | 2ES ' l | | | | A.

D | I I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 | NL⁄“ M | l | E G \ | | | | | B H o> B H Cy | | | | | | | Diện †ích hình tăm gidc ABC bang I Diện tích hình †am gióc ABC I | bồng ciện tích hình chữ nhột† > diện tích hình chữ nhat BCDE | | | BNMC va bang: | l | vò bỏng: 6x(4:2)=6x4:2= 12(cm2 | I I | | (6x 4):2=6x4:2=12 (cm?) e Trong cach tinh cua Chau va Duy, cdc sé 6 va sé 4 biéu thi cho độ dời của các đoœn thang nado? Muốn Tính diện †ích hình †am gióc, †d lốy độ dòi đóy nhôn với chiều cœo †ương ứng (cùng đơn vị đo) rồi chia cho 2. axh đềnö 2 S= an. (S lò diện tích, œ lò độ dời đóy, h lò chiều cœo) Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản @ ý B [ O Z Tailieu.com @ Tinh dién tich mdi hinh tam gidc sau: b) Cc) 16cm 8 dm `12em ~ v @ Tính diện tích hình tam gióc có: ©) Độ dời đóy lò 8 cm vò chiều cœo †ương ứng lờ 6 cm. b) Dé ddi day Id 2,5 dm vò chiều coo †ương ứng lò 1,2 dm.

2ES c) D6 ddi day Id 45,3 m va chiéu cao tuong Ung Id 6,1 m. d) Dé ddi ddy Id 4m va chiéu cao tuong Ung Id 25 dm. I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 © Tinh dién tich cac hinh tam gidc vudng sau: E đem C 5cm B D Em va ban hay kham pha cach tinh dién tich hình tam gióc duoc t6 mau †rong hình vẽ bên. @) Đức thiết kế một chiếc mat na tu td gidy hình vuông có cạnh 20 cm.

Trên †tờ giếy đó, Đức cót đi một ô hình chữ nhột với chiều rộng 3 cm, chiều dời 12 cm để lòm miệng vò cót di hai hình tam gióc vuông có hơi cạnh đều bằng 8 cm dé lam hai mat. Tinh diện tích phổn còn lại củo tờ gidy dé lam chiéc mat na ctia Duc. n mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com rp \ LA Z—— 2ES Day Id cdc hình thang I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 Hinh thang có mét cap canh déi dién song song. Hinh thang ABCD co: e Canh day AB va canh day DC.

Canh bén AD va canh bén BC. e Hai canh ddy lò hơi canh đối diện song song. se AH lò đường cœo. D6 ddi AH Ida chiều coo.

@ Trong cóc hinh sau, hinh nao Id hinh thang? Hay chi ra cap canh day, cặp cạnh bên của mỗi hình thong đó. A B MÃ G H Q P I Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản @ ý B [ O Z Tailieu.’ © a) Hinh thang ABCD cé nhting géc nado lò góc A B vuông? Cœnh bên nòo vuông góc với hơi đóy? Nhộn xét: Hình thong có một cọnh bên vuông góc với hơi đóy gọi lò hình †hang vuông. 7 D C 2ES b) Chi ra hinh thang vudéng trong cóc hinh thang sau: K A B M N I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 D C L P | Q S H a) Lay mét manh gidy hinh cht nhat va mét manh gidy hinh tam gidc đớ† chồng lên nhau. Quan sdt va néi cho ban nghe phồn chồng lên me & nhau cua hai manh gidy cé hinh dang nhu thé ndo.

b) Cat hai hinh thang giéng nhau, réi ghép thanh mét hinh binh hanh: LN Na Nhộn xét† về mối liên hệ giữa độ dời hơi đóy củo hình thong với cạnh củo hình bình hanh. c) Kể một số vột †rong thực té có dạng hinh thang. _Đec Ô, mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.com a) Chi ra cach vé thém hai doan thang trong mdi hinh sau dé duoc mot hinh thang: | | L b) Chỉ ra cóch vẽ thêm một đoạn thống trong hình sau để được một hình bình hồnh vò một hình tam gidc: 2ES I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 [el A TY] | @) œ) Vẽ mỗi hình sau vòo vở (theo mỗu): IN Hinh 1 Hinh 2 b) Vé thém mét doan thang trong hinh 1 dé duoc hai hinh thang. c) Vẽ thêm mét doan thang trong hinh 2 dé duoc mét hinh thang va một hình †am gióc.

Đọc bản mới nhất trên hoc10.vn Bản xg } ý B [ O Z Tailieu. DIENTICH HINH THANG Tinh dién tich 4 cmÍ hinh thang ABCD. 2ES I02°f1921I161đ01q IẺ} 9S I2 I D C D C f Ƒ Đóénh dếu trung điểm M củo cạnh Đónh dếu trung điểm N của cạnh bên AD, cốt vò ghép †hònh hình bên BC, cót vò ghép †hònh hình †am gióc. To có diện Tích: tam gidc.

Ta cé dién tich: (2+6)x4:2= 16 (cm? (6+ 2)x4:2=16 (cm? Muốn tính diện †ích hình thong, †d lếy tống độ dòi hơi đáy nhôn với chiều cœo (cùng đơn vị đo) rồi chia cho 2.(d+b)xh Jp = = b oN — (S lò diện Tích; œ, b lò độ dòi các canh day; h lò chiều coo) Đọc 2) mới nhất trên hoc10.vn Bản mẫu góp ý B [ O Z Tailieu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ