CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại NHTMCP Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu thực tế, giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

81
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG

2.1.1. Khái niệm về thanh khoản ngân hàng

2.2. Cung cầu và trạng thái thanh khoản của ngân hàng

2.2.1. Cung thanh khoản

2.3. RỦI RO THANH KHOẢN

2.3.1. Khái niệm về rủi ro thanh khoản

2.3.2. Nguyên nhân gây rủi ro thanh khoản

2.3.2.1. Nguyên nhân chủ quan
2.3.2.2. Nguyên nhân khách quan

2.3.3. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản

2.4. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN

2.4.1. Quy mô ngân hàng (SIZE)

2.4.2. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP)

2.4.3. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

2.4.4. Tỷ lệ nợ xấu (NPL)

2.4.5. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR)

2.4.6. Tỷ lệ lạm phát (INF)

2.4.7. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (GDP)

2.5. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ RỦI RO THANH KHOẢN NGÂN HÀNG

2.5.1. Nghiên cứu trong nước

2.5.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.5.3. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu tiếp theo

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.4. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP HỒI QUY DỮ LIỆU BẢNG VÀ CÁC KIỂM ĐỊNH

3.5.1. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1.1. Thống kê mô tả

4.1.2. Phân tích tương quan

4.1.3. Kiểm định đa cộng tuyến

4.1.4. Kết quả hồi quy

4.1.4.1. Kết quả hồi quy theo mô hình Pool-OLS, FEM và REM
4.1.4.2. Kiểm định các khuyết tật của mô hình FEM
4.1.4.3. Khắc phục khuyết tật của mô hình FEM

4.2. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Tác động của quy mô ngân hàng (SIZE) đến rủi ro thanh khoản

4.2.2. Tác động của vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) đến rủi ro thanh khoản

4.2.3. Tác động của tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) đến rủi ro thanh khoản

4.2.4. Tác động của tỷ lệ lạm phát (INF) đến rủi ro thanh khoản

4.2.5. Tác động của tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đến rủi ro thanh khoản

4.2.6. Tác động của nợ xấu (NPL) đến rủi ro thanh khoản

4.2.7. Tác động của tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (GDP) đến rủi ro thanh khoản

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.1.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.1.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Thanh Khoản NHTMCP Việt Nam Điểm Mấu Chốt

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam với 49 NHTM đang hoạt động, việc hiểu rõ và quản lý rủi ro thanh khoản là vô cùng quan trọng. Các NHTMCP, đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết nền kinh tế, đặc biệt nhạy cảm với các biến động tài chính. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã giáng một đòn mạnh vào hệ thống NHTM Việt Nam, làm nổi bật tầm quan trọng của việc đảm bảo thanh khoản ngân hàng. Nhiều ngân hàng đã phải vật lộn để duy trì mức độ thanh khoản cần thiết, thậm chí một số đã phải sáp nhập. Sự kiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Các loại rủi ro trong hoạt động ngân hàng được thống kê như: rủi ro ngoại hối, rủi ro tín dụng, rủi ro về lãi suất,… Trong đó, vấn đề cần được chú trọng nhất là rủi ro thanh khoản.

1.1. Vai Trò Của NHTMCP Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

NHTMCP đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả tại các NHTMCP có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Cuộc khủng hoảng năm 2008 là một bài học đắt giá về hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý thanh khoản ngân hàng yếu kém, cần có biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả và nâng cao khả năng thanh khoản.

1.2. Ảnh Hưởng Của Khủng Hoảng Tài Chính Đến Thanh Khoản Ngân Hàng

Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã làm gia tăng đáng kể rủi ro thanh khoản tại các NHTM trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Sự sụt giảm niềm tin vào hệ thống ngân hàng đã dẫn đến việc rút tiền hàng loạt, gây áp lực lớn lên khả năng thanh khoản của các ngân hàng. Các biện pháp can thiệp khẩn cấp từ Ngân hàng Nhà nước đã giúp ổn định tình hình, nhưng cũng cho thấy sự cần thiết của việc phòng ngừa rủi ro thanh khoản một cách chủ động.

II. Cách Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2014-2023. Mục tiêu là phân tích và đánh giá tác động của các yếu tố này đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Các giải pháp rủi ro thanh khoản sẽ được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu. Theo kết quả của nghiên cứu, có 4 yếu tố trong 7 yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại cổ phần. Yếu tố quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) có tác động cùng chiều với rủi ro thanh khoản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều với rủi ro thanh khoản.

2.1. Quy Mô Ngân Hàng SIZE và Tác Động Đến Rủi Ro Thanh Khoản

Quy mô của ngân hàng, được đo lường bằng tổng tài sản, có thể ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng lớn hơn có thể có khả năng tiếp cận các nguồn vốn đa dạng hơn, nhưng cũng có thể đối mặt với các thách thức quản lý phức tạp hơn. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng và tỷ lệ thanh khoản, cũng như khả năng ứng phó với các cú sốc thanh khoản.

2.2. Tỷ Lệ Vốn Chủ Sở Hữu CAP và Ảnh Hưởng Đến Thanh Khoản

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) là một chỉ số quan trọng về sức mạnh tài chính của ngân hàng. Một tỷ lệ CAP cao cho thấy ngân hàng có khả năng hấp thụ các khoản lỗ tốt hơn và có thể tiếp cận các nguồn vốn dễ dàng hơn. Nghiên cứu đánh giá tác động của tỷ lệ CAP đến rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong bối cảnh điều kiện kinh tế vĩ mô biến động.

2.3. Tỷ Lệ Dự Phòng Rủi Ro Tín Dụng LLR và Rủi Ro Thanh Khoản

Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) phản ánh mức độ dự phòng của ngân hàng cho các khoản nợ xấu. LLR cao có thể làm giảm rủi ro thanh khoản vì nó cho thấy ngân hàng đã chuẩn bị sẵn sàng cho các khoản lỗ tiềm ẩn. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa LLR và mức độ thanh khoản, cũng như tác động của nó đến khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn.

III. Giải Pháp Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản NHTMCP Hướng Dẫn Chi Tiết

Quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và bền vững của các NHTMCP. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp rủi ro thanh khoản toàn diện, bao gồm tăng cường quản trị dòng tiền, đa dạng hóa nguồn vốn, và nâng cao kiểm soát rủi ro thanh khoản. Các giải pháp này được thiết kế để giúp các ngân hàng ứng phó với các thách thức thanh khoản hiện tại và tương lai. Theo đó, cần phải đưa ra các biện pháp quản lý rủi ro và nâng cao khả năng thanh khoản.

3.1. Tăng Cường Quản Trị Dòng Tiền Để Đảm Bảo Thanh Khoản

Quản trị dòng tiền hiệu quả là nền tảng của quản lý rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng cần phải có khả năng dự báo chính xác dòng tiền vào và ra, và điều chỉnh hoạt động để đảm bảo đủ mức độ thanh khoản cần thiết. Các công cụ như dự báo dòng tiền, phân tích độ nhạy, và stress test có thể giúp ngân hàng quản lý dòng tiền một cách chủ động.

3.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Giảm Thiểu Rủi Ro Thanh Khoản

Sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn vốn duy nhất có thể làm tăng rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng nên đa dạng hóa nguồn vốn của mình bằng cách tiếp cận nhiều thị trường và sản phẩm khác nhau. Điều này có thể bao gồm phát hành trái phiếu, vay từ các ngân hàng khác, và thu hút tiền gửi từ khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào một nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro khi nguồn vốn đó bị gián đoạn.

3.3. Nâng Cao Kiểm Soát Rủi Ro Thanh Khoản Theo Basel III

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn Basel III về quản trị rủi ro thanh khoản là rất quan trọng. Basel III yêu cầu các ngân hàng duy trì tỷ lệ trang trải thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) để đảm bảo có đủ tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và dài hạn. Bên cạnh đó là nâng cao kiểm soát rủi ro thanh khoản.

IV. Ứng Dụng Stress Test Đánh Giá Rủi Ro Thanh Khoản Phương Pháp Mới

Việc sử dụng stress test để đánh giá rủi ro thanh khoản là một phương pháp ngày càng phổ biến. Stress test giúp ngân hàng xác định các kịch bản có thể gây ra khủng hoảng thanh khoản và đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng trước các cú sốc này. Kết quả stress test có thể được sử dụng để điều chỉnh chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản và đảm bảo ngân hàng luôn có đủ nguồn vốn để đối phó với các tình huống khó khăn. Cần đo lường rủi ro thanh khoản thường xuyên để có thể đưa ra biện pháp phòng tránh kịp thời.

4.1. Xác Định Các Kịch Bản Stress Test Phù Hợp Với NHTMCP

Các kịch bản stress test cần phải phù hợp với đặc điểm cụ thể của từng NHTMCP. Điều này có thể bao gồm các kịch bản về suy thoái kinh tế, tăng lãi suất, rút tiền hàng loạt, hoặc các sự kiện bất ngờ khác. Các kịch bản cần phải đủ nghiêm trọng để đánh giá khả năng chịu đựng thực sự của ngân hàng.

4.2. Đánh Giá Tác Động Của Các Kịch Bản Đến Tỷ Lệ Thanh Khoản

Sau khi xác định các kịch bản stress test, ngân hàng cần phải đánh giá tác động của các kịch bản này đến tỷ lệ thanh khoản và các chỉ số tài chính khác. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các mô hình tài chính và các công cụ phân tích rủi ro.

4.3. Sử Dụng Kết Quả Stress Test Để Điều Chỉnh Chiến Lược

Kết quả stress test nên được sử dụng để điều chỉnh chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản. Điều này có thể bao gồm tăng cường nguồn vốn, giảm thiểu rủi ro trong danh mục đầu tư, hoặc cải thiện quản trị dòng tiền.

V. Kết Luận Tương Lai Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản NHTMCP Việt Nam

Quản trị rủi ro thanh khoản là một thách thức liên tục đối với các NHTMCP Việt Nam. Việc áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro tiên tiến, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, và chủ động ứng phó với các biến động kinh tế là rất quan trọng. Nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp vào việc nâng cao nhận thức và cải thiện quản trị rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam, góp phần vào sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản và đưa ra các giải pháp rủi ro thanh khoản hiệu quả. Điều quan trọng là các NHTMCP cần áp dụng các giải pháp này một cách linh hoạt và phù hợp với đặc điểm cụ thể của mình.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tuân Thủ Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III là rất quan trọng để đảm bảo các NHTMCP Việt Nam có thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu và duy trì sự ổn định tài chính. Các tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho việc quản lý rủi ro thanh khoản và giúp các ngân hàng xây dựng khả năng chịu đựng trước các cú sốc tài chính.

5.2. Sự Cần Thiết Của Việc Ứng Phó Chủ Động Với Biến Động

Môi trường kinh tế luôn biến động, và các NHTMCP cần phải chủ động ứng phó với các thách thức mới. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải có khả năng dự báo các xu hướng kinh tế, đánh giá rủi ro một cách liên tục, và điều chỉnh chiến lược quản lý rủi ro một cách linh hoạt.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả đã giới thiệu những vấn đề cơ bản và các nội dung sẽ được thực hiện trong bài khóa luận về chủ đề các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam. Tác giả đã nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, xác định được đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và cuối cùng là bố cục của toàn bài khóa luận. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG 2.

Khái niệm về thanh khoản ngân hàng Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008) thanh khoản trong ngân hàng được định nghĩa là “Khả năng của ngân hàng có thể tăng thêm tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn mà không không gặp phải những tổn thất vượt quá mức cho phép”. Tính thanh khoản (Liquidity), là chỉ số thể hiện mức độ lưu động của một loại tài sản ngẫu nhiên được thực hiện giao dịch trên thị trường cũng như trong nền kinh tế và giá trị thị trường của loại tài sản này không bị ảnh hưởng nhiều. Hiểu một cách đơn giản hơn là tính thanh khoản của tài sản thể hiện khả năng quy đổi thành tiền mặt của chính nó. Theo đó, loại tài sản có độ thanh khoản cao nhất là tiền, tiền có thể giao dịch trên thị trường nhanh chóng mà hầu như giá trị không thay đổi.

Còn các loại tài sản khác như vàng, cổ phiếu, bất động sản, máy móc,… sẽ có tính thanh khoản thấp hơn vì cần nhiều thời gian để giao dịch hay quy đổi thành tiền. Theo Rose (2001) định nghĩa “Thanh khoản ngân hàng là việc ngân hàng có thể có được những khoản vốn khả dụng với chi phí thấp đúng tại thời điểm ngân hàng có nhu cầu”. Ngân hàng thanh khoản tốt là khi ngân hàng nắm giữ một lượng vốn khả dụng với quy mô hợp lý hoặc ngân hàng có khả năng nhanh chóng huy động vốn bằng cách vay nợ hay bán tài sản. Hầu hết các yêu cầu thanh khoản đều mang tính thời điểm, do đó bắt buộc ngân hàng phải đáp ứng nhu cầu vốn phù hợp.

Trên thực tế, các vấn đề về thanh khoản của khách hàng thường chuyển về phía ngân hàng. Nếu khách hàng thiếu hụt vốn trong thanh khoản, họ có thể thực hiện vay vốn ngân hàng hoặc rút tiền khỏi tài khoản tiền gửi. Trong cả hai điều này ngân hàng đều bắt buộc phải đáp ứng nhu cầu vốn bổ sung. 7 Trương Quang Thông (2013) cho rằng thanh khoản có nghĩa là “Khả năng chuyển đổi một cách nhanh chóng từ tài sản sang tiền mặt và với chi phí thấp nhất có thể.

Nếu xét từ cả hai phía tài sản và nguồn vốn, thanh khoản bao gồm khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với mức chi phí phù hợp để phục vụ các nhu cầu đa dạng khác nhau của ngân hàng. Tài sản có tính thanh khoản cao nếu chi phí chuyển đổi thành tiền thấp và thời gian chuyển đổi nhanh, trong khi nguồn vốn có tính thanh khoản cao nếu chi phí huy động thấp và thời gian huy động ngắn”. Vậy khi ngân hàng sở hữu một lượng tài sản có sẵn hoặc đi vay một nguồn vốn trong thời gian ngắn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng ở mức tối đa bằng một loại tiền tệ cụ thể thì đó gọi là tính thanh khoản của ngân hàng. Cung cầu và trạng thái thanh khoản của ngân hàng 2.

Cung thanh khoản Theo Peter S.Rose (2001), “Cung thanh khoản là các khoản vốn cung cấp khả năng chi trả của ngân hàng. Ngân hàng có nguồn cung thanh khoản dồi dào sẽ luôn đáp ứng kịp thời các khoản chi trả, đây là nguồn cung cấp độ thanh khoản cho ngân hàng. Cung thanh khoản có thể là từ nguồn tiền có sẵn hoặc có thể huy động thông qua nhiều hoạt khác nhau”. Thu nhập từ tiền gửi khách hàng: là nguồn cung thanh khoản chủ yếu của ngân hàng.

Ngân hàng có thể thực hiện các biện pháp như: tạo các dịch vụ hấp dẫn (khuyến mại, thưởng,…), điều chỉnh lãi suất huy động, tác phong chuyên nghiệp, uy tín ngân hàng để tăng cung thanh khoản. Các khoản hoàn trả tín dụng: là nguồn cung thanh khoản quan trọng thứ hai. Là khoản tín dụng khách hàng hoàn trả đầy đủ nguyên gốc cho ngân hàng khi đến hạn. Hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu nhập lớn cho ngân hàng song cũng tiềm ẩn rủi ro cao gây ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng.

Nếu mọi khoản tín dụng đều thanh toán đúng hạn thì ngân hàng đảm bảo được hiệu quả kinh doanh và góp phần là nguồn cung thanh khoản chính cho ngân hàng. 8 Doanh thu từ hoạt động dịch vụ: là khoản thu từ việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng như thu phí bảo lãnh, phí chuyển tiền, phí mở L/C,… Phát hành cổ phiếu ra thị trường: để tăng nguồn cung thanh khoản thì ngân hàng có thể phát hành cổ phiếu ra thị trường. Vay trên thị trường tiền tệ: Để tăng nguồn cung thanh khoản, ngân hàng có thể vay trên thị trường tiền tệ từ các NHTM khác hoặc NHNN, nhất là trong thời kỳ khủng hoảng thanh khoản thì vay từ thị trường liên ngân hàng càng đóng vai trò quan trọng để giải quyết khó khăn thanh khoản trong thời gian nhanh nhất. Bán tài sản ngân hàng: Khi có nhu cầu thanh khoản, ngân hàng có thể chuyển một số tài sản thành tiền (như vàng, cổ phiếu, trái phiếu,…) 2.

Cầu thanh khoản Theo Peter S. Rose (2001), “Cầu thanh khoản là nhu cầu về vốn để duy trì hoạt động của ngân hàng, các khoản làm giảm nguồn quỹ, vốn của ngân hàng”. Khách hàng rút các khoản tiền gửi: khách hàng sẽ có nhu cầu rút tiền thường xuyên và tức thời, bao gồm các khoản tiền gửi thanh toán, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn đến hạn và các khoản tiền mà khách hàng có thể rút trước hạn. Trong đó, ngân hàng phải đảm bảo dự trữ tiền gửi thanh toán và tiền gửi không kỳ hạn để đáp ứng nhu cầu thanh toán của khách hàng.

Cung cấp các khoản tín dụng: ngân hàng sử dụng vốn huy động để cho khách hàng vay. Đây là yếu tố tác động mạnh mẽ đến cầu thanh khoản đối với ngân hàng và nhu cầu này chịu ảnh hưởng bởi các các nhân tố như nhu cầu đầu tư của khách hàng,lãi suất cho vay, các quy định về điều kiện được vay vốn,… Hoàn trả các khoản vay phi tiền gửi: đây là khoản mà ngân hàng phải hoàn trả cho các khoản đi vay từ tổ chức kinh tế, cá nhân, tổ chức tài chính khác hoặc NHNN. Chi phí lãi vay: là khoản chi phí mà ngân hàng dùng để trả lãi từ việc huy động vốn, phát hành giấy tờ có giá khi đến hạn phải thanh toán cho khách hàng. 9 Chi trả cổ tức: đây là khoản mà ngân hàng chi trả cho các cổ đông.

Chi phí quản lý điều hành và chi phí dịch vụ: là khoản chi phí hoạt động của ngân hàng như tiền lương, thưởng, tiền thuế, chi phí điện, nước, quảng cáo,… 2. Trạng thái thanh khoản ròng (Net Liquidity Position – NLP) Thanh khoản ngân hàng có 3 trạng thái chính: cân bằng, thặng dư và thâm hụt (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Trạng thái thanh khoản ròng là sự chênh lệch giữa bên cung thanh khoản và cầu thanh khoản được tính bằng công thức sau: NLP = Σcung thanh khoản – Σcầu thanh khoản (2.1) Nếu NLP = 0, trạng thái cân bằng thanh khoản khi cung thanh khoản bằng với cầu thanh khoản. Tuy nhiên, trạng thái này rất khó xảy ra trong thực tế.

Nếu NLP > 0, trạng thái thặng dư thanh khoản khi cung thanh khoản lớn hơn cầu thanh khoản. Trong trường hợp này, nhà quản trị ngân hàng sẽ xem xét việc đầu tư để sinh lời từ khoản tiền thặng dư này. Nếu NLP < 0, trạng thái thâm hụt thanh khoản khi cung thanh khoản thấp hơn cầu thanh khoản. Trong trường hợp này, nhà quản trị ngân hàng cần xem xét thu hút các nguồn tài trợ để gia tăng cung thanh khoản.

Tóm lại, rất hiếm khi tại một thời điểm tổng cung thanh khoản bằng tổng cầu thanh khoản. Dù là ở trường hợp thặng dư hay thâm hụt thanh khoản cũng đều thể hiện tình trạng ngân hàng mất cân bằng thanh khoản. Vì vậy, ngân hàng phải thường xuyên đối phó với tình trạng mất cân bằng này để giữ cho khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng được cân bằng. Một ngân hàng được xem là có tình trạng thanh khoản tốt khi có khả năng tiếp cận các nguồn thanh khoản đầy đủ, tức thời, mức chi phí hợp lý tại thời điểm có nhu cầu.

RỦI RO THANH KHOẢN 2. Khái niệm về rủi ro thanh khoản Qua định nghĩa về tính thanh khoản của ngân hàng theo Ủy ban Basel (2008), ta có thể hiểu rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể chuyển đổi tài sản ra tiền mặt, không thể thực hiện các chức năng thanh toán, nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn, hoặc nếu có trả nợ được thì cũng phải trả mức phí cao hơn mức bình quân của thị trường. Đối với Nguyễn Thành Đạt (2019) cho rằng “Rủi ro thanh khoản là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng thanh toán, không chuyển hóa kịp thời tài sản thành tiền hoặc không có khả năng vay để đáp ứng yêu cầu của hợp đồng thanh toán”. Cụ thể hơn, rủi ro thanh khoản là trạng thái thiếu hụt thanh khoản khá trầm trọng dẫn đến ngân hàng mất khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn (Theo Trương Quang Thông, 2010).

Vì vậy, rủi ro thanh khoản có thể hiểu được là trường hợp ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính đúng hạn, khi cung tiền có giới hạn nhưng nhu cầu sử dụng tiền mặt của khách hàng thì tăng vọt khiến không kịp xoay tiền từ các nguồn của ngân hàng. Nguyên nhân gây rủi ro thanh khoản 2. Nguyên nhân chủ quan Sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư dài hạn: Các NHTM thường có một vài cách để xoay vòng tiền trong hệ thống, cách đơn giản nhất và cũng gặp nhiều rủi ro nhất là sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn của khách hàng để đầu tư hoặc cho vay trung và dài hạn. Vì vậy đã xảy ra tình trạng mất cân xứng giữa thời gian đáo hạn của các khoản đầu tư, cho vay và ngày đáo hạn của các nguồn vốn huy động.

Khi sự việc xảy ra thì thời gian huy động lượng vốn dự phòng cho các ngân hàng sẽ rất khó thực hiện trong thời gian ngắn nên sẽ gây ra rủi ro thanh khoản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Rủi ro thanh khoản ngân hàng luôn là một vấn đề nóng hổi, đặc biệt với các NHTMCP Việt Nam. Tài liệu này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực giúp các ngân hàng chủ động phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Đọc tài liệu này, bạn sẽ nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về rủi ro thanh khoản, hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và có được những gợi ý giá trị để nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho ngân hàng của mình.

Để hiểu sâu hơn về khía cạnh này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý của ngân hàng nhà nước đối với rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bắc kạn, tài liệu này đi sâu vào thực tế quản lý rủi ro thanh khoản tại một địa phương cụ thể. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay hộ kinh doanh của ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh tỉnh đăk nông tuy tập trung vào rủi ro tín dụng, nhưng cũng cung cấp một góc nhìn quan trọng về mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và thanh khoản. Cuối cùng, để có cái nhìn toàn diện hơn về khả năng ứng phó của ngân hàng trước các biến động, hãy xem Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại việt nam. Mỗi liên kết là một cơ hội để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này.