Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam giữ vai trò huyết mạch trong việc điều tiết nền kinh tế vĩ mô và kết nối dòng vốn giữa thị trường tài chính với các doanh nghiệp. Sau tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và giai đoạn biến động do đại dịch COVID-19, vấn đề thanh khoản và an toàn hệ thống trở thành trọng tâm giám sát hàng đầu. Thực tế giai đoạn từ năm 2012 cho thấy một số tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã rơi vào trạng thái căng thẳng thanh khoản, buộc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải thực hiện tái cơ cấu hoặc can thiệp xử lý. Do đó, việc xác định rõ các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến rủi ro thanh khoản là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP).
Đề tài đặt ra mục tiêu tổng quát là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2023, từ đó đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm hạn chế rủi ro này.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Xác định các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam.
- Ước lượng chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đó đến rủi ro thanh khoản.
- Đề xuất các khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và hạn chế rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam theo chiều hướng nào?
- (ii) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
- (iii) Những khuyến nghị nào cần được thực hiện nhằm cải thiện tính thanh khoản và hạn chế rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 24 NHTMCP đang hoạt động trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng được thu thập liên tục trong 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận rủi ro thanh khoản dựa trên các nền tảng lý thuyết ngân hàng chuẩn hóa:
- Định nghĩa thanh khoản: Dựa trên quan điểm của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008), Peter S. Rose (2001) và Trương Quang Thông (2013), thanh khoản là khả năng tiếp cận các nguồn tài sản khả dụng với chi phí hợp lý để đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ thanh toán và cam kết tài chính khi đến hạn.
- Trạng thái thanh khoản ròng (Net Liquidity Position - NLP): Đo lường chênh lệch giữa tổng cung thanh khoản (tiền gửi, thu hồi nợ tín dụng, dịch vụ, vay liên ngân hàng, bán tài sản) và tổng cầu thanh khoản (khách hàng rút tiền, giải ngân tín dụng, hoàn trả nợ phi tiền gửi, chi phí hoạt động) theo mô hình của Nguyễn Văn Tiến (2015).
- Rủi ro thanh khoản và thước đo khe hở tài trợ (FGAP): Tác giả tiếp cận rủi ro thanh khoản qua chỉ tiêu Khe hở tài trợ (Financing Gap - FGAP), kế thừa từ nghiên cứu của Vodová (2013), Chung Hua Shen và cộng sự (2009), Trương Quang Thông (2013), Đặng Văn Dân (2015). FGAP phản ánh mức độ mất cân đối giữa dư nợ tín dụng và nguồn vốn huy động so với quy mô tài sản.
- Văn bản quy phạm pháp luật: Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
Mô hình kinh tế lượng và giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu dạng hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau:
$$FGAP_{it} = \alpha + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LLR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$
Bảng tổng hợp biến số và kỳ vọng dấu của mô hình:
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Phương pháp đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Nghiên cứu tham chiếu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| $FGAP_{it}$ |
Khe hở tài trợ |
$\frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng huy động vốn}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
- |
Trương Quang Thông (2013), Đặng Văn Dân (2015) |
| Biến độc lập |
|
|
|
|
| $SIZE_{it}$ |
Quy mô ngân hàng |
$\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$ |
- (H1) |
Vodová (2013), Singh & Sharma (2016) |
| $CAP_{it}$ |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
+ (H2) |
Bonfim & Kim (2009), Trương Quang Thông (2013) |
| $LLR_{it}$ |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
$\frac{\text{Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ}}$ |
- (H3) |
Bonfim & Kim (2008), Chen và cộng sự (2009) |
| $ROE_{it}$ |
Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn CSH |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ |
+ (H4) |
Bonfim & Kim (2009), Moussa (2015) |
| $NPL_{it}$ |
Tỷ lệ nợ xấu |
$\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}}$ |
+ (H5) |
Vodová (2013), Vũ Thị Hồng (2015) |
| $GDP_t$ |
Tăng trưởng kinh tế |
$\frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}}$ |
+ (H6) |
Delechat và cộng sự (2012), Vodová (2013) |
| $INF_t$ |
Tỷ lệ lạm phát |
$\frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}}$ |
+ (H7) |
Vodová (2013), Phạm Thị Kim Thoa (2017) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính Finpro-X, Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 24 NHTMCP Việt Nam, kết hợp các chỉ tiêu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê trong giai đoạn 2014 – 2023 (tổng cộng 240 quan sát).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nghiên cứu định lượng sử dụng phần mềm Stata 17.0 qua quy trình 7 bước:
- Thống kê mô tả và phân tích tương quan giữa các biến.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng lần lượt ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled-OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định F-Test (chọn Pooled-OLS hay FEM) và kiểm định Hausman (chọn FEM hay REM).
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định Wooldridge đối với hiện tượng tự tương quan và kiểm định Wald/Modified Wald đối với hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp Ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
- Thảo luận kết quả hồi quy và đối chiếu giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài: chỉ rõ tầm quan trọng của rủi ro thanh khoản đối với hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 24 NHTMCP trong khung thời gian 2014 – 2023, đồng thời khái quát phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thanh khoản, cung cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản ròng và các nguyên nhân chủ quan (mất cân đối kỳ hạn, tập trung danh mục cho vay, biến động lãi suất huy động) cũng như nguyên nhân khách quan (tâm lý đám đông, lãi suất thị trường, lạm phát). Tác giả so sánh các chỉ tiêu đo lường thanh khoản (L1, L2, L3) và khẳng định tính ưu việt của chỉ tiêu khe hở tài trợ (FGAP).
Đồng thời, chương 2 tổng hợp 14 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Vũ Thị Hồng, 2015; Đặng Văn Dân, 2015; Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2017; Nguyễn Thành Đạt, 2019; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy, 2019; Nguyễn Phúc Quý Thạnh, 2020; Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh, 2021) và quốc tế (Chung Hua Shen và cộng sự, 2009; Bornfim & Kim, 2011; Vodová, 2013; Moussa, 2015; Ibrahim, 2017; Mohammed & Saleh, 2022). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, tác giả định hình mô hình khảo sát phù hợp với bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023.
Chương 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, phương thức thu thập 240 quan sát từ báo cáo tài chính kiểm toán và nguồn Finpro-X. Chương này xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng, định nghĩa cách đo lường 7 biến giải thích và biến phụ thuộc FGAP, đồng thời mô tả cơ chế kiểm định thống kê lựa chọn mô hình (F-Test, Hausman) và kỹ thuật ước lượng FGLS dùng để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng trên phần mềm Stata 17.0. Thống kê mô tả 240 quan sát cho thấy:
- Biến $FGAP$ đạt giá trị trung bình là -0,2998 (độ lệch chuẩn 0,0940; nhỏ nhất là -0,6894 tại MSB năm 2014; lớn nhất là -0,0757 tại SGB năm 2014), phản ánh nguồn vốn huy động của các ngân hàng nhìn chung vẫn cao hơn quy mô dư nợ tín dụng.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$) có trung bình là 14,2668 (nhỏ nhất là 13,1993 tại SGB năm 2014; lớn nhất là 15,3619 tại BIDV năm 2023).
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) trung bình là 0,0880 (nhỏ nhất là 0,0406 tại BIDV năm 2017; lớn nhất là 0,2203 tại SGB năm 2014).
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) trung bình là 0,0132 (nhỏ nhất là 0,0076 tại SGB năm 2020; lớn nhất là 0,0312 tại VPBank năm 2022).
- Tỷ lệ $ROE$ trung bình là 0,1248 (nhỏ nhất là 0,0008 tại Bản Việt năm 2016; lớn nhất là 0,3033 tại VIB năm 2021).
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình là 0,0187 (nhỏ nhất là 0,00 tại Bản Việt, OCB, SeABank năm 2014; lớn nhất là 0,07 tại Sacombank năm 2016).
Sau các kiểm định lựa chọn mô hình (F-Test, Hausman) và kiểm tra khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan), mô hình hồi quy FGLS được lựa chọn để phân tích và thảo luận về tác động của từng biến số đến rủi ro thanh khoản.
Chương 5. Kết luận và khuyến nghị
Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, chương 5 tổng hợp các phát hiện chính, nêu rõ những hạn chế chưa giải quyết được trong phạm vi đề tài và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Chương này cung cấp hệ thống khuyến nghị thực tiễn hướng đến ban quản trị các NHTMCP và Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm soát quy mô tài sản, tối ưu tỷ lệ an toàn vốn, nâng cao hiệu quả trích lập dự phòng và ứng phó với biến động vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS xác định có 4 trên 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro thanh khoản (đo lường bằng khe hở tài trợ FGAP) của 24 NHTMCP Việt Nam:
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu qua mô hình FGLS:
| Biến số |
Tên biến |
Kỳ vọng |
Kết quả FGLS |
Mức ý nghĩa |
Kết luận |
| $SIZE$ |
Quy mô ngân hàng |
- |
Cùng chiều (+) |
1% |
Tác động ngược với kỳ vọng ban đầu |
| $CAP$ |
Tỷ lệ vốn CSH / Tổng tài sản |
+ |
Cùng chiều (+) |
1% |
Chấp nhận giả thuyết H2 |
| $LLR$ |
Tỷ lệ dự phòng RRTD |
- |
Ngược chiều (-) |
1% |
Chấp nhận giả thuyết H3 |
| $INF$ |
Tỷ lệ lạm phát |
+ |
Ngược chiều (-) |
10% |
Tác động ngược với kỳ vọng ban đầu |
| $ROE$ |
Tỷ lệ sinh lời trên vốn CSH |
+ |
Không có ý nghĩa |
- |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $NPL$ |
Tỷ lệ nợ xấu |
+ |
Không có ý nghĩa |
- |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $GDP$ |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
+ |
Không có ý nghĩa |
- |
Không có ý nghĩa thống kê |
Chi tiết về tác động của các biến có ý nghĩa thống kê:
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động cùng chiều đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%. Khi quy mô tổng tài sản tăng, ngân hàng có xu hướng mở rộng đầu tư và tăng trưởng tín dụng mạo hiểm, dẫn đến khe hở tài trợ nới rộng và rủi ro thanh khoản gia tăng (phù hợp với phát hiện của Iannotta và cộng sự, 2007; Bornfim & Kim, 2011).
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Tác động cùng chiều đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao tạo tâm lý an tâm về năng lực hấp thụ tổn thất, thúc đẩy ngân hàng giải ngân các khoản vay dài hạn hơn, qua đó làm tăng khe hở tài trợ (tương đồng với nghiên cứu của Trương Quang Thông, 2013; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy, 2019).
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Tác động ngược chiều đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%. Việc trích lập dự phòng đầy đủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN giúp ngân hàng chủ động kiểm soát chất lượng tín dụng, hạn chế mở rộng cho vay dưới chuẩn, giữ lượng tài sản thanh khoản cao dự trữ, từ đó thu hẹp khe hở tài trợ và giảm rủi ro thanh khoản.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động ngược chiều đến FGAP ở mức ý nghĩa 10%. Khi lạm phát gia tăng, các NHTM thắt chặt quy mô cấp tín dụng và ưu tiên kiểm soát dự trữ thanh toán, làm giảm khe hở tài trợ (phù hợp với Trương Quang Thông, 2013).
- Các biến ROE, NPL và GDP: Không thể hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng FGLS giai đoạn 2014 – 2023.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Từ kết quả hồi quy, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị trọng tâm:
- Kiểm soát tăng trưởng quy mô gắn liền với thanh khoản: Các NHTMCP không nên mở rộng tổng tài sản bằng mọi giá thông qua việc tăng trưởng tín dụng nóng; cần duy trì sự cân đối giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và dư nợ cho vay trung, dài hạn.
- Quản trị vốn chủ sở hữu an toàn: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tự có, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAP) đi kèm các tiêu chuẩn quản trị thanh khoản nghiêm ngặt, tránh việc dựa vào nguồn vốn CSH dồi dào để đầu tư các tài sản có tính thanh khoản kém.
- Tuân thủ và tối ưu hóa công tác trích lập dự phòng: Thực hiện trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ, minh bạch nhằm nâng cao năng lực ứng phó trước các biến động rút tiền đột ngột và tổn thất nợ vay.
- Xây dựng kịch bản ứng phó biến động kinh tế vĩ mô: Theo dõi chặt chẽ chỉ số giá tiêu dùng và chính sách tiền tệ để kịp thời điều chỉnh lãi suất huy động và tốc độ giải ngân tín dụng khi lạm phát biến động.
Đóng góp của đề tài
- Cập nhật cơ sở dữ liệu thực nghiệm mới nhất gồm 24 NHTMCP tại Việt Nam qua giai đoạn 10 năm hoàn chỉnh (2014 – 2023), phản ánh thực trạng thanh khoản hậu tái cơ cấu ngân hàng và sau biến động dịch bệnh COVID-19.
- Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản, sử dụng mô hình FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đảm bảo tính chuẩn xác và tin cậy cho các hệ số ước lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Mẫu dữ liệu gồm 24 NHTMCP trong 10 năm đại diện cho phần lớn hệ thống nhưng chưa bao quát toàn bộ 49 NHTM và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng tại Việt Nam.
- Rủi ro thanh khoản chỉ được lượng hóa qua một chỉ tiêu duy nhất là Khe hở tài trợ ($FGAP$), chưa kết hợp so sánh với các chỉ số thanh khoản khác như tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($L1$), tỷ lệ thanh toán nhanh ($L2, L3$) hoặc các chỉ số thanh khoản theo Basel III.
- Ba biến độc lập ($ROE$, $NPL$, $GDP$) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ tác động lý thuyết như kỳ vọng ban đầu của tác giả.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian sang toàn bộ các NHTM tại Việt Nam (bao gồm cả các NHTM có vốn nhà nước và ngân hàng liên doanh) và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
- Bổ sung các chỉ tiêu đo lường thanh khoản khác để kiểm tra tính vững (robustness test) của mô hình.
- Nghiên cứu mối quan hệ tác động đồng thời hoặc tương hỗ giữa rủi ro thanh khoản với các loại rủi ro khác như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương, lược khảo tài liệu nghiên cứu trước, quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata với các kiểm định F-Test, Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và ước lượng FGLS.
- Người nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Tham khảo phương pháp tính toán chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) và các biến số cấu thành bảng cân đối kế toán của hệ thống NHTMCP Việt Nam.
- Chuyên viên phân tích và quản lý tại các NHTMCP: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, dự phòng tín dụng và lạm phát đối với trạng thái mất cân đối thanh khoản, phục vụ công tác lập kế hoạch cân đối vốn và kiểm soát khe hở tài trợ.
Câu hỏi thường gặp
1. Rủi ro thanh khoản trong khóa luận này được lượng hóa bằng công thức nào và kết quả thực tế giai đoạn 2014 – 2023 ra sao?
Rủi ro thanh khoản được đo lường bằng Khe hở tài trợ (FGAP) theo công thức:
$$FGAP = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng huy động vốn}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Kết quả thống kê mô tả 240 quan sát cho thấy $FGAP$ có giá trị trung bình là -0,2998 (độ lệch chuẩn 0,0940; giá trị nhỏ nhất là -0,6894 tại MSB năm 2014; giá trị lớn nhất là -0,0757 tại SGB năm 2014). Điều này chứng minh trong giai đoạn 2014 – 2023, các ngân hàng khảo sát duy trì được nguồn vốn huy động lớn hơn dư nợ tín dụng, giúp giữ rủi ro thanh khoản ở mức an toàn.
2. Mô hình hồi quy cuối cùng cho thấy những yếu tố nào thực sự tác động đến rủi ro thanh khoản?
Phương pháp ước lượng FGLS xác định có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến FGAP:
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): tác động cùng chiều (+), mức ý nghĩa 1%.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$): tác động cùng chiều (+), mức ý nghĩa 1%.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): tác động ngược chiều (-), mức ý nghĩa 1%.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): tác động ngược chiều (-), mức ý nghĩa 10%.
Ba yếu tố $ROE$, $NPL$ và $GDP$ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.
3. Vì sao quy mô ngân hàng (SIZE) lại có tác động cùng chiều (+) với rủi ro thanh khoản, trái với kỳ vọng lý thuyết ban đầu?
Trong mô hình thực nghiệm, hệ số $SIZE$ mang dấu dương có ý nghĩa ở mức 1%, nghĩa là ngân hàng có quy mô tổng tài sản càng lớn thì khe hở tài trợ càng tăng. Nguyên nhân do các ngân hàng quy mô lớn thường có xu hướng mở rộng đầu tư mạo hiểm, tăng cường giải ngân cho vay để tối đa hóa lợi nhuận hoặc ỷ lại vào khả năng được hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước và thị trường liên ngân hàng, dẫn đến rủi ro thanh khoản gia tăng.
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và xử lý qua phần mềm gì?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu Finpro-X, Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 24 NHTMCP Việt Nam, kết hợp số liệu từ World Bank và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2014 – 2023. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm Stata 17.0 qua các mô hình Pooled-OLS, FEM, REM và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp FGLS.
5. Cơ sở pháp lý nào được sử dụng để giải thích cho biến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR)?
Tác giả dẫn chiếu Khoản 3, 4, 5 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xác định bản chất của dự phòng rủi ro tín dụng là khoản trích lập hạch toán vào chi phí nhằm dự phòng tổn thất, từ đó phân tích tác động làm giảm rủi ro thanh khoản khi tỷ lệ LLR tăng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Kim Ngân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại 24 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023 thông qua chỉ số khe hở tài trợ (FGAP). Bằng việc sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu chứng minh được quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) tác động cùng chiều, trong khi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) và lạm phát ($INF$) tác động ngược chiều đến rủi ro thanh khoản. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm có giá trị, đóng góp cơ sở khoa học giúp các NHTMCP và Ngân hàng Nhà nước xây dựng các giải pháp kiểm soát thanh khoản an toàn, hiệu quả.