I. Hiểu về sản phẩm phụ khử trùng nước máy
Sản phẩm phụ khử trùng (DBPs) là những hợp chất hình thành trong quá trình khử trùng nước bằng clo và các hợp chất chứa clo. Khi các chất hữu cơ tự nhiên trong nước gặp clo, chúng tạo ra các hợp chất phụ có khả năng gây hại cho sức khỏe. Ở TPHCM, các nhà máy nước như Thủ Đức và Tân Hiệp sử dụng phương pháp khử trùng bằng clo để đảm bảo an toàn vi sinh. Tuy nhiên, quá trình này không thể tránh khỏi việc tạo ra DBPs. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng nồng độ các hợp chất này trong nước cấp có thể vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là trong mùa mưa khi hàm lượng chất hữu cơ trong nước thô tăng cao.
1.1. Các loại DBPs phổ biến trong nước cấp
Các loại DBPs chính bao gồm Trihalomethanes (THMs), Haloacetic Acids (HAAs), Chloral Hydrate, Chloropicrin và Haloketones. Trong số đó, THMs và HAAs là các hợp chất được phát hiện với nồng độ cao nhất. Nghiên cứu tại TPHCM cho thấy nồng độ THMs dao động từ 14,4 µg/L đến 171 µg/L tùy theo mùa, trong khi HAAs dao động từ 13,1 đến 41,1 µg/L. Chloral Hydrate được phát hiện ở 100% mẫu nước khảo sát.
1.2. Nguyên nhân hình thành DBPs trong nước cấp
Hình thành DBPs là kết quả của phản ứng giữa clo hoặc các hợp chất chứa clo với chất hữu cơ tự nhiên trong nước. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: nồng độ clo dư, hàm lượng chất hữu cơ (UVA254), nhiệt độ nước và thời gian tiếp xúc. Trong mùa mưa, nước thô chứa nhiều chất hữu cơ hơn, dẫn đến nồng độ DBPs cao hơn so với mùa khô.
II. Rủi ro sức khỏe từ DBPs ở TPHCM
Rủi ro sức khỏe từ sản phẩm phụ khử trùng nước là một vấn đề đáng lo ngại tại TPHCM. Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với DBPs có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư bàng quang và ung thư đại tràng. Ngoài ra, những hợp chất này cũng có thể gây rối loạn sinh sản, ảnh hưởng đến phát triển thai nhi và gây độc tính thần kinh. Tính toán rủi ro ung thư cho các đối tượng khác nhau cho thấy: nhóm tuổi nhỏ nhất (1-11 tuổi) có rủi ro cao nhất, trong khi nhóm tuổi 70 có rủi ro thấp nhất. Gần 50% mẫu nước vượt quá chuẩn cho phép (> 10⁻⁴) khi sử dụng trực tiếp.
2.1. Tác động sức khỏe từ THMs và HAAs
Trihalomethanes (THMs) là chất gây ung thư mạnh mẽ nhất trong nhóm DBPs. Chỉ số rủi ro ung thư từ THMs dao động từ 5,76×10⁻⁵ đến 3,47×10⁻³ ở nam giới và 3,51×10⁻⁵ đến 3,40×10⁻³ ở nữ giới. Haloacetic Acids (HAAs) cũng gây tác động nguy hiểm với chỉ số rủi ro từ 0 đến 1,98×10⁻³ ở nam và 0 đến 1,31×10⁻⁴ ở nữ. Trẻ nhỏ có nguy cơ cao hơn vì tỷ lệ tiếp xúc nước so với cân nặng cơ thể lớn hơn.
2.2. Nhóm dân cư dễ bị ảnh hưởng
Nhóm tuổi 1-11 năm có rủi ro ung thư cao nhất do hệ thống miễn dịch chưa phát triển hoàn toàn. Phụ nữ mang thai cũng là nhóm dễ bị tổn thương, vì DBPs có thể ảnh hưởng đến phát triển thai nhi. Người lao động tiếp xúc lâu dài với nước và người sống trong các khu vực có nồng độ DBPs cao cũng có rủi ro tăng lên.
III. Phương pháp xử lý và giảm thiểu rủi ro
Để giảm thiểu rủi ro sức khỏe từ sản phẩm phụ khử trùng nước, có nhiều phương pháp xử lý hiệu quả có thể áp dụng. Đun sôi nước là phương pháp đơn giản nhất, có thể loại bỏ 100% THMs sau 5 phút. Các thiết bị xử lý nước kết hợp nhiều công nghệ như lọc hoạt tính và xử lý sinh học cũng có khả năng loại bỏ tốt chất ô nhiễm và nitrate. Tại TPHCM, các nhà máy nước cần áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến để giảm nồng độ DBPs trước khi cấp nước. Đồng thời, việc kiểm soát chất lượng nước thô và tối ưu hóa quy trình khử trùng cũng rất quan trọng. Giáo dục người dân về cách xử lý nước uống tại nhà cũng giúp giảm rủi ro tiếp xúc với DBPs.
3.1. Các kỹ thuật xử lý DBPs hiệu quả
Đun sôi nước là phương pháp hiệu quả nhất với hiệu suất 100% loại bỏ THMs và HAAs sau 5 phút. Lọc hoạt tính (Activated Carbon Filtration) cũng có khả năng loại bỏ tốt DBPs. Osmosis ngược (Reverse Osmosis) là lựa chọn cao cấp khác. Các hệ thống xử lý kết hợp tại TPHCM nên sử dụng clo khác thay thế hoặc áp dụng ozonation để giảm hình thành DBPs ngay từ giai đoạn khử trùng.
3.2. Giải pháp từ nhà nước và cộng đồng
Chính sách công cần tăng cường giám sát nồng độ DBPs tại các nhà máy nước TPHCM. Đầu tư công nghệ xử lý nước tiên tiến và nâng cấp cơ sở hạ tầng nước sạch là cần thiết. Thông tin công khai về chất lượng nước cấp giúp người dân có quyết định sáng suốt. Chương trình giáo dục về sức khỏe và an toàn nước uống cũng cần triển khai rộng rãi.
IV. Khuyến nghị và hành động cần thiết
Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng ở TPHCM khỏi rủi ro DBPs, cần thực hiện nhiều biện pháp khuyến nghị. Thứ nhất, thực hiện giám sát định kỳ nồng độ DBPs tại các vùng cấp nước khác nhau của thành phố. Thứ hai, người dân nên xử lý nước uống bằng đun sôi hoặc sử dụng bộ lọc nước chất lượng cao tại nhà. Thứ ba, ưu tiên cải thiện chất lượng nước thô bằng cách bảo vệ nguồn nước ngầm và giảm ô nhiễm môi trường. Thứ tư, tăng cường nghiên cứu về ảnh hưởng sức khỏe dài hạn của DBPs ở Việt Nam. Cuối cùng, xây dựng tiêu chuẩn quốc gia cho giới hạn DBPs trong nước cấp để bảo vệ sức khỏe con người hiệu quả hơn.
4.1. Khuyến nghị cho người dân TPHCM
Người dân TPHCM nên sử dụng nước đun sôi cho nước uống hàng ngày để loại bỏ 100% DBPs. Nên đầu tư vào bộ lọc nước có chứa activated carbon hoặc công nghệ reverse osmosis nâng cao. Giám sát sức khỏe định kỳ, đặc biệt trẻ em và phụ nữ mang thai, là rất quan trọng. Giáo dục gia đình về an toàn nước uống cần được ưu tiên.
4.2. Khuyến nghị chính sách và công nghệ
Chính quyền TPHCM cần tăng ngân sách cho nâng cấp công nghệ xử lý nước. Áp dụng công nghệ ozonation hoặc UV disinfection để thay thế clo là lựa chọn tốt. Công khai báo cáo chất lượng nước hàng tháng trên website chính thức. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để tiếp cập công nghệ tiên tiến nhất trong xử lý nước sạch.