Rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim được cấy máy phá rung tim tự động

Tài liệu nghiên cứu Rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim được cấy máy phá rung tim tự động 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Suy tim và rối loạn nhịp thất

1.2. Tổng quan về suy tim

1.3. Dịch tễ rối loạn nhịp thất trên bệnh nhân suy tim

1.4. Yếu tố tác động lên rối loạn nhịp thất trên bệnh nhân suy tim

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2. Đặc điểm máy phá rung

3.3. Tỉ lệ rối loạn nhịp thất trong dân số nghiên cứu

3.4. Đặc điểm rối loạn nhịp thất

3.5. So sánh đặc điểm giữa bệnh nhân có rối loạn nhịp thất với bệnh nhân không có rối loạn nhịp thất

3.6. Phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn nhịp thất

3.7. So sánh tiên lượng của bệnh nhân suy tim sau 7,8 tháng theo dõi giữa bệnh nhân có rối loạn nhịp thất và không có rối loạn nhịp thất

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm rối loạn nhịp thất trong dân số nghiên cứu

4.3. Các yếu tố liên quan đến rối loạn nhịp thất

4.4. Bàn luận mối liên quan giữa rối loạn nhịp thất với tiên lượng của bệnh nhân suy tim cấy máy phá rung tim tự động dự phòng nguyên phát

4.5. Ưu điểm và khuyết điểm của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN BỆNH NHÂN

PHỤ LỤC 2: GIẤY CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN VÀ CÁC VĂN BẢN PHÁP LÝ CÓ LIÊN QUAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Nhịp Thất Ở Bệnh Nhân Suy Tim

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi các triệu chứng như khó thở, phù và mệt mỏi, do bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, suy tim vẫn là gánh nặng y tế toàn cầu, làm giảm kỳ vọng sống. Rối loạn nhịp thất là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là những người có phân suất tống máu thất trái giảm. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc mới của nhanh thất/rung thất hoặc đột tử là 1,95% mỗi năm. Ngoại tâm thu thất thường xuyên xảy ra ở 30-87% bệnh nhân suy tim, và 28% bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu thất trái giảm đã từng bị nhanh thất duy trì. Các rối loạn nhịp thất, đặc biệt là nhanh thất vô mạchrung thất, là nguyên nhân chính gây đột tử do tim ở bệnh nhân suy tim. Để dự phòng đột tử do rối loạn nhịp thất, máy phá rung tim tự động (ICD) được xem là công cụ hiệu quả nhất.

1.1. Dịch Tễ Học Rối Loạn Nhịp Thất Trên Bệnh Nhân Suy Tim

Rối loạn nhịp thất có nhiều biểu hiện, từ ngoại tâm thu thất đơn độc đến rung thất nguy hiểm tính mạng. Chúng phổ biến ở người suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ và phân suất tống máu thất trái thấp. Ngoại tâm thu thấtnhanh thất không duy trì là những rối loạn nhịp phổ biến. Phân tích trên bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm ghi nhận có đến 98% bệnh nhân có ≥ 1 ngoại tâm thu thất/24 giờ. Một phân tích tổng hợp từ 13 nghiên cứu cho thấy 87% bệnh nhân suy tim có EF giảm có ngoại tâm thu thất thường xuyên và 45% bệnh nhân này có nhanh thất không duy trì. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa ngoại tâm thu thất, nhanh thất không duy trì với nhanh thất duy trì/rung thất và đột tử vẫn còn nhiều tranh cãi.

1.2. Các Yếu Tố Tác Động Đến Rối Loạn Nhịp Thất

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim. Rối loạn điện giải, đặc biệt là tăng hoặc hạ kali máu, thường gặp. Thuốc lợi tiểu có thể làm thay đổi nồng độ kali máu. Sau nhồi máu cơ tim, kali máu thấp hoặc cao có liên quan đến tăng tỷ lệ rung thất và ngưng tim. Hạ magie máu có thể dẫn đến hạ kali máu. Rối loạn chức năng thất trái và các bất thường huyết động gây căng cơ tim và thay đổi điện sinh lý của mô cơ tim. Tình trạng hoạt hóa hệ thần kinh thể dịch, đặc biệt là tăng trương lực giao cảm, cũng góp phần gây ra rối loạn nhịp thất. Thiếu máu cơ tim là một nguyên nhân thường gặp khác. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cũng liên quan đến rối loạn nhịp thất.

II. Vai Trò Của Máy Phá Rung Tim Tự Động ICD Trong Suy Tim

Máy phá rung tim tự động (ICD) đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị dự phòng đột tử do rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim. ICD có khả năng phát hiện và điều trị các cơn nhanh thấtrung thất bằng cách tạo nhịp chống nhịp nhanh (ATP) hoặc sốc điện. ICD được chỉ định cho cả dự phòng nguyên phát (ở những bệnh nhân có nguy cơ cao nhưng chưa từng bị rối loạn nhịp thất nguy hiểm) và dự phòng thứ phát (ở những bệnh nhân đã từng bị rối loạn nhịp thất đe dọa tính mạng). Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ICD làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy tim có nguy cơ đột tử do tim. Khả năng lưu giữ điện tâm đồ trong buồng tim giúp các nhà nghiên cứu đánh giá và phân tích rối loạn nhịp trên bệnh nhân suy tim có cấy ICD.

2.1. Chỉ Định Cấy Máy Phá Rung Tim Tự Động ICD Theo ESC 2021

Hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) năm 2021 đưa ra các chỉ định cụ thể cho việc cấy ICD ở bệnh nhân suy tim. ICD được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu thất trái (LVEF) ≤ 35% mặc dù đã được điều trị nội khoa tối ưu trong ít nhất 3 tháng và có NYHA II hoặc III. ICD cũng được xem xét cho bệnh nhân suy tim do bệnh cơ tim phì đại hoặc bệnh cơ tim giãn nở không do thiếu máu cục bộ, những người có nguy cơ cao bị đột tử do tim. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiền sử gia đình có đột tử do tim sớm, ngất không rõ nguyên nhân và nhanh thất không duy trì.

2.2. Lợi Ích Của ICD Trong Dự Phòng Đột Tử Do Tim

ICD đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nguy cơ đột tử do tim ở bệnh nhân suy tim. Các nghiên cứu như SCD-HeFT và MADIT-II đã cho thấy ICD làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân so với điều trị nội khoa đơn thuần. ICD hoạt động bằng cách liên tục theo dõi nhịp tim và phát hiện các cơn nhanh thất hoặc rung thất. Khi phát hiện rối loạn nhịp nguy hiểm, ICD sẽ tự động can thiệp bằng cách tạo nhịp chống nhịp nhanh (ATP) hoặc sốc điện để khôi phục nhịp tim bình thường. Điều này giúp ngăn ngừa đột tử do tim và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim.

III. Nghiên Cứu Về Rối Loạn Nhịp Thất Sau Cấy Máy Phá Rung Tim

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát tỷ lệ rối loạn nhịp thất và mối liên quan của chúng với tiên lượng ở bệnh nhân suy tim sau khi cấy máy phá rung tim tự động. Các nghiên cứu này thường sử dụng dữ liệu từ bộ nhớ của ICD để phân tích các cơn nhanh thất, rung thất và các sự kiện điều trị (ATP hoặc sốc điện). Kết quả cho thấy tần suất rối loạn nhịp thất có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, tử vong do suy tim và tái nhập viện vì suy tim. Bệnh nhân có nhiều sự kiện rối loạn nhịp thất có nguy cơ cao hơn so với những người ít hoặc không có rối loạn nhịp.

3.1. Mối Liên Quan Giữa Rối Loạn Nhịp Thất Và Tiên Lượng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng rối loạn nhịp thất sau cấy ICD có liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân suy tim. Một phân tích từ nghiên cứu SCD-HeFT cho thấy nhanh thất không duy trì được máy ICD nhận diện có liên quan đến tỷ lệ sốc phù hợp và tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn. Một nghiên cứu khác theo dõi bệnh nhân trong hơn 41 tháng cho thấy bệnh nhân có nhiều cơn nhanh thất không duy trì có tỷ lệ tái nhập viện vì suy tim, tử vong vì suy tim và sốc điện phù hợp cao hơn. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim có ICD.

3.2. Đặc Điểm Của Rối Loạn Nhịp Thất Ghi Nhận Trên ICD

Dữ liệu từ ICD cho phép các nhà nghiên cứu phân tích chi tiết đặc điểm của rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim. Các thông tin như tần số tim trong cơn nhanh thất, thời gian kéo dài của cơn nhanh thất hoặc rung thất, và hiệu quả của các biện pháp điều trị (ATP hoặc sốc điện) có thể được thu thập. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây rối loạn nhịp và có thể giúp tối ưu hóa cài đặt ICD để giảm thiểu sốc điện không cần thiết và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Ví dụ, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lập trình ICD để ưu tiên ATP hơn sốc điện có thể làm giảm sốc điện không phù hợp mà không làm tăng nguy cơ tử vong.

IV. Cách Tiếp Cận Điều Trị Rối Loạn Nhịp Thất Ở Bệnh Nhân ICD

Điều trị rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim có ICD bao gồm nhiều phương pháp, từ điều chỉnh lối sống và điều trị nội khoa đến can thiệp bằng catheter và phẫu thuật. Mục tiêu là giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của rối loạn nhịp, ngăn ngừa sốc điện không phù hợp và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị nội khoa thường bao gồm sử dụng thuốc chẹn beta, amiodarone hoặc các thuốc chống loạn nhịp khác. Can thiệp bằng catheter, chẳng hạn như đốt điện sinh lý tim (Ablation), có thể được sử dụng để loại bỏ các ổ phát nhịp bất thường gây ra rối loạn nhịp.

4.1. Điều Chỉnh Lối Sống Và Điều Trị Nội Khoa

Điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rối loạn nhịp thất. Bệnh nhân nên tránh các yếu tố kích thích như caffeine, rượu và thuốc lá. Duy trì cân bằng điện giải, đặc biệt là kali và magie, cũng rất quan trọng. Điều trị nội khoa thường bao gồm sử dụng thuốc chẹn beta để giảm nhịp tim và giảm nguy cơ rối loạn nhịp. Amiodarone là một thuốc chống loạn nhịp hiệu quả, nhưng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Các thuốc chống loạn nhịp khác như sotalol hoặc flecainide có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng cần thận trọng vì chúng có thể làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân suy tim.

4.2. Đốt Điện Sinh Lý Tim Ablation Cho Rối Loạn Nhịp Thất

Đốt điện sinh lý tim (Ablation) là một phương pháp can thiệp xâm lấn được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp thất không đáp ứng với điều trị nội khoa. Thủ thuật này bao gồm việc sử dụng năng lượng tần số radio để phá hủy các ổ phát nhịp bất thường hoặc các vòng vào lại trong tim gây ra rối loạn nhịp. Ablation có thể hiệu quả trong việc giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của rối loạn nhịp thất, nhưng cũng có thể có các biến chứng như thủng tim, chảy máu hoặc tổn thương van tim. Quyết định thực hiện Ablation cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

V. Thách Thức Và Biến Chứng Liên Quan Đến Máy Phá Rung Tim

Mặc dù ICD là một công cụ hiệu quả trong việc dự phòng đột tử do tim, nhưng nó cũng đi kèm với một số thách thức và biến chứng. Một trong những thách thức lớn nhất là sốc điện không phù hợp, xảy ra khi ICD phát hiện nhầm một nhịp tim nhanh không phải nhanh thất hoặc rung thất và gây ra sốc điện. Sốc điện không phù hợp có thể gây đau đớn, lo lắng và làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biến chứng khác liên quan đến ICD bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, thủng tim và hỏng điện cực.

5.1. Sốc Điện Không Phù Hợp Và Cách Giảm Thiểu

Sốc điện không phù hợp là một biến chứng thường gặp của ICD. Để giảm thiểu nguy cơ sốc điện không phù hợp, các bác sĩ có thể tối ưu hóa cài đặt ICD để phân biệt tốt hơn giữa nhanh thất và các nhịp tim nhanh khác. Sử dụng các thuật toán phân biệt nhịp phức tạp hơn và lập trình ICD để ưu tiên ATP hơn sốc điện có thể giúp giảm sốc điện không phù hợp. Ngoài ra, điều trị các bệnh lý nền như rung nhĩ có thể giúp giảm nguy cơ sốc điện không phù hợp.

5.2. Các Biến Chứng Khác Liên Quan Đến ICD

Ngoài sốc điện không phù hợp, ICD còn có thể gây ra các biến chứng khác như nhiễm trùng tại vị trí cấy máy, chảy máu, thủng tim hoặc tràn khí màng phổi trong quá trình cấy máy. Hỏng điện cực cũng là một biến chứng có thể xảy ra, đòi hỏi phải thay thế điện cực. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ sau khi cấy ICD để phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Rối Loạn Nhịp Thất Với ICD

Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực điều trị rối loạn nhịp thất bằng ICD đang tiếp tục tiến triển. Các ICD thế hệ mới có kích thước nhỏ hơn, tuổi thọ pin dài hơn và khả năng kết nối không dây để theo dõi từ xa. Các thuật toán phát hiện nhịp tim ngày càng chính xác hơn, giúp giảm sốc điện không phù hợp. Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới như liệu pháp gen và tế bào gốc có thể mở ra những hướng đi mới trong việc điều trị rối loạn nhịp thất và suy tim.

6.1. ICD Không Dây Và Theo Dõi Từ Xa

ICD không dây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn, giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng điện cực cấy trong tĩnh mạch. ICD không dây được cấy dưới da và có thể phát hiện và điều trị rối loạn nhịp thất một cách hiệu quả. Theo dõi từ xa cho phép các bác sĩ theo dõi hoạt động của ICD và tình trạng của bệnh nhân từ xa, giúp phát hiện sớm các vấn đề và can thiệp kịp thời.

6.2. Liệu Pháp Gen Và Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Suy Tim

Liệu pháp gen và tế bào gốc là những lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong điều trị suy tim và rối loạn nhịp thất. Liệu pháp gen có thể được sử dụng để sửa chữa các gen bị lỗi gây ra suy tim hoặc để cải thiện chức năng tim. Tế bào gốc có thể được sử dụng để tái tạo mô tim bị tổn thương và cải thiện chức năng tim. Mặc dù vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu, những phương pháp điều trị này có thể mang lại hy vọng cho bệnh nhân suy tim trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim được cấy máy phá rung tim tự động 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Suy tim và rối loạn nhịp thất 1. Tổng quan về suy tim Suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng cơ năng (ví dụ như khó thở, phù cổ chân, mệt mỏi) và các triệu chứng thực thể (ví dụ như tĩnh mạch cảnh nổi, ran phổi và phù ngoại biên) gây ra bởi bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim và / hoặc tăng áp lực trong tim lúc nghỉ hoặc khi gắng sức [59]. Dù nguyên nhân là gì, suy tim vẫn là một gánh nặng lớn về lâm sàng, xã hội và kinh tế.

Tỷ lệ hiện mắc của suy tim nói chung đang tăng lên một phần do các liệu pháp điều trị các bệnh lý về tim hiện tại (như nhồi máu cơ tim, bệnh van tim và rối loạn nhịp tim) đang cho phép bệnh nhân sống sót lâu hơn. Trên toàn thế giới, suy tim ảnh hưởng đến gần 23 triệu người. Tại Hoa Kỳ, dữ liệu dịch tễ học năm 2013 cho thấy có 6,2 triệu người Mỹ trưởng thành mắc bệnh suy tim và ước tính đến năm 2030, tỷ lệ hiện mắc sẽ tăng 46% [65]. Đại đa số bệnh nhân suy tim chết do nguyên nhân tim mạch.

Ước tính tỉ lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch thay đổi từ 50% đến 90%, tùy thuộc vào dân số suy tim được nghiên cứu. Việc đánh giá nguyên nhân tử vong ở bệnh nhân suy tim thường có sự phân biệt giữa đột tử do tim, tử vong do suy tim tiến triển và tử vong do các nguyên nhân khác. Đặc biệt đột tử do tim gây ra một mối đe dọa lớn. Một số nghiên cứu báo cáo rằng có tới 50% bệnh nhân suy tim đột tử, nhưng do có sự khác biệt lớn trong định nghĩa về đột tử do tim và sự thiếu nhất trí về điều này, nên mức độ chính xác của vấn đề vẫn chưa được biết rõ [52].

Tại Việt Nam, dữ liệu về tình hình suy tim còn hạn chế. Số liệu được ghi nhận tại Viện Tim Hà Nội công bố năm 2019 cho thấy suy tim chiếm khoảng 15% tổng số bệnh nhân nhập viện [22]; theo nghiên cứu tại Viện Tim thành phố Hồ Chí Minh công bố năm 2016, có khoảng 7% số bệnh nhân suy tim sẽ tái nhập viện trong vòng 30 ngày, và tỉ lệ tử vong lên đến 2% - 3% trong 30 ngày sau xuất viện [64]. Dịch tễ rối loạn nhịp thất trên bệnh nhân suy tim Rối loạn nhịp (RLN) thất có nhiều biểu hiện đa dạng, từ ngoại tâm thu thất đơn độc và không có triệu chứng trên điện tâm đồ cho đến rung thất (RT) gây nguy hiểm tính mạng. Chúng đặc biệt phổ biến ở những người suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ và có phân suất tống máu thất trái (EF) thấp hơn [102].

Tuy biến đổi về thần kinh thể dịch và cấu trúc tim có thể gây ra những rối loạn nhịp thất, trên một số bệnh nhân rối loạn nhịp thất vẫn có thể là nguyên nhân trực tiếp gây ra suy tim [94]. Ngoại tâm thu thất là rối loạn nhịp do một xung nhịp được tạo thành (do hoạt động tự động tính, hoạt động lẫy cò hoặc do vòng vào lại) trong cơ tim hoặc hệ thống Purkinje, gây ra sóng khử cực lan rộng khắp tâm thất bất kể hoạt động của tâm nhĩ và nút nhĩ thất [104]. Nhanh thất không duy trì và ngoại tâm thu thất đều là những rối loạn nhịp phổ biến trên bệnh nhân suy tim. Phân tích trên bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm ghi nhận có đến 98% bệnh nhân có ≥ 1 ngoại tâm thu thất/24 giờ [108].

Trong phân tích tổng hợp từ 13 nghiên cứu với 1322 bệnh nhân, tác giả Podrid và cộng sự công bố kết quả có đến 87% bệnh nhân suy tim có EF giảm có ngoại tâm thu thất thường xuyên và 45% bệnh nhân này có nhanh thất không duy trì [58]. Nghiên cứu của tác giả Cleland và cộng sự trên Holter điện tâm đồ của 1080 bệnh nhân suy tim EF giảm từ 6 thử nghiệm lâm sàng bao gồm SOLVD (Studies of Left Ventricular Dysfunction), V-HeFT I (Vasodilator Heart Failure Trial I), V-HeFT II (Vasodilator Heart Failure Trial II), PROMISE (Prospective Randomized Milrinone Survival Evaluation), và GESICA (Grupo de Estudio de la Sobrevida en la Insuficiencia Cardiaca en Argentina) cũng ghi nhận có 60% đến 80% bệnh nhân có nhiều hơn 30 ngoại tâm thu thất trong mỗi giờ. Cũng trong nghiên cứu này, tác giả Cleland đã báo cáo nhanh thất không duy trì xuất hiện trong 30% đến 60% bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm [14]. Mối liên hệ giữa ngoại tâm thu thất, nhanh thất không duy trì với nhanh thất duy trì (NTDT) / rung thất và đột tử vẫn còn là vấn đề có nhiều ý kiến trái chiều [102].

Tuy nhiên vẫn. 6 có một số bằng chứng gợi ý mối liên quan thuận giữa nhanh thất duy trì và đột tử. Một phân tích phụ từ dân số cấy máy phá rung tim tự động dự phòng nguyên phát (DPNP) của nghiên cứu SCD-HeFT, lấy định nghĩa nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp được máy phá rung tim tự động nhận diện là nhanh thất nhưng tự chấm dứt mà không cần can thiệp điều trị của máy. Trong phân tích này xác định nhanh thất không duy trì có liên quan đến tỉ lệ sốc phù hợp nhiều hơn và tỉ lệ tử vong do mọi nguyên nhân nhiều hơn [13].

Một nghiên cứu khác theo dõi hơn 400 bệnh nhân trong hơn 41 tháng của tác giả Jiménez-Candil và cộng sự, lấy định nghĩa nhanh thất duy trì là khi có > 5 nhịp thất liên tiếp với tần số > 150 lần/phút và tự kết thúc trước khi máy thực hiện điều trị. Tác giả đã thực hiện so sánh giữa ba nhóm bệnh nhân không có nhanh thất không duy trì, có 1 tới 5 cơn nhanh thất không duy trì và nhóm có nhiều hơn 5 cơn nhanh thất duy trì trong 6 tháng đầu cấy máy phá rung, kết quả ghi nhận ở nhóm bệnh nhân có càng nhiều cơn nhanh thất không duy trì có tỉ lệ tái nhập viện vì suy tim, tỉ lệ tử vong vì suy tim và tỉ lệ sốc điện phù hợp càng tăng dần, những khác biệt này đều có ý nghĩa thống kê [35]. Nhanh thất duy trì xác định khi cơn nhanh thất kéo dài hơn 30 giây [94]. Chẩn đoán rung thất khi nhịp tim rất vô tổ chức và không hiệu quả với điện tim hình một đường nhấp nhô, các phức bộ QRS rất không đều và không ổn định [90].

Cả nhanh thất vô mạch và rung thất cùng với hoạt động điện vô mạch, vô tâm thu đều là các dạng rối loạn nhịp thường gặp trong đột tử do tim [100]. Trong dân số nghiên cứu hơn 5000 bệnh nhân suy tim của tác giả Baldasseroni và cộng sự, có đến 28% bệnh nhân từng xảy ra nhanh thất, những bệnh nhân nhanh thất trong nghiên cứu có nguy cơ đột tử do tim và nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân nhiều hơn [10]. Trong nghiên cứu từ dữ liệu bảo hiểm y tế quốc gia từ Đài Loan, theo dõi 7894 bệnh nhân suy tim từ năm 2000 đến 2009, suất mới mắc của nhanh thất / rung thất hoặc đột tử là 1,95% mỗi năm [42]. Yếu tố tác động lên rối loạn nhịp thất trên bệnh nhân suy tim Rối loạn điện giải thường gặp gắn liền với rối loạn nhịp thất là tăng hoặc hạ kali máu.

Thuốc lợi tiểu kiệm kali để cải thiện tiên lượng hoặc thuốc lợi tiểu quai để điều trị sung huyết trên bệnh nhân suy tim là những thuốc thường xuyên làm thay đổi nồng độ kali máu. Trên bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, kali máu thấp hơn 3,0 mEq/L hoặc lớn hơn 5,0 mEq/L có liên quan đến tăng tỉ lệ rung thất và ngưng tim [29]. Hạ magie máu có thể dẫn đến hạ kali máu do sự giảm magie nội bào do thiếu magie gây ra ức chế kênh vận chuyển Kali ngoài tủy thận (renal outer medullary potassium channel – ROMK) qua trung gian magie làm tăng nồng độ aldosterone do đó tăng bài tiết kali [34], bù magie máu có thể làm giảm xoắn đỉnh [61]. Rối loạn chức năng thất trái và hậu quả là các bất thường về huyết động, gây căng cơ tim và tăng áp lực trong buồng tim, đặc biệt là sự căng thành và giãn của thất trái có thể làm thay đổi điện sinh lý của mô cơ tim [19].

Chính sự căng giãn không đồng bộ trong buồng tim gây ra các biến đổi điện khác nhau giữa các vùng ở thành tim gây ra chênh lệch điện thế tế bào giữa các mô lân cận dẫn đến rối loạn nhịp tim [58]. Trên người bệnh suy tim, có tình trạng hoạt hóa hệ thần kinh thể dịch, đặc biệt là tăng trương lực giao cảm, tăng catecholamin và tăng hoạt của hệ renin-angiotensin- aldosterone [98]. Các chất này một mặt gây tái cấu trúc cơ tim, một mặt tương tác với mô cơ tim làm bất ổn về mặt điện học của tim gây ra rối loạn nhịp thất. Thiếu máu cơ tim là nguyên nhân thường gặp của rối loạn nhịp thất trên bệnh nhân có hoặc không có suy tim.

Ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, nhanh thất và rung thất là rối loạn nhịp phổ biến, làm tăng nguy cơ tử vong ngắn hạn 2 lần và tiên lượng tử vong sau 90 ngày lên 6 lần [28]. Giả thuyết được đề ra nhiều nhất để lý giải rối loạn nhịp trong bối cảnh này là do thiếu máu cơ tim làm khả năng dẫn điện của mô cơ tim mất đồng nhất, từ đó sinh ra vòng vào lại tại thất [91]. Trên 66% bệnh nhân suy tim có ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có rối loạn nhịp thất, mà chủ yếu là ngoại tâm thu thất. Ngoại tâm thu thất xuất hiện thường xuyên hơn trong giai đoạn ngưng thở so với giai đoạn tăng thông khí.

Cơ chế dẫn đến rối. 8 loạn nhịp thất trong tình huống này còn chưa rõ ràng, có thể do hạ oxy máu, rối loạn nhịp chậm và hoạt hóa giao cảm trong giai đoạn ngưng thở góp phần gây ra [75],[77]. Các thuốc điều trị chống loạn nhịp tim sử dụng trên bệnh nhân suy tim cũng có thể tác động lên tỉ lệ rối loạn nhịp thất. Thuốc chẹn thụ thể beta được xem như là hòn đá tảng trong điều trị suy tim với hiệu quả giảm tử vong do mọi nguyên nhân 35% và giảm đột tử do tim 40% - 45% [102].

Tuy nhiên nhóm thuốc này chỉ nên khởi động khi bệnh nhân không còn dấu hiệu suy tim cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân suy tim cấy máy phá rung tim tự động" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng rối loạn nhịp tim ở những bệnh nhân suy tim, đặc biệt là những người đã được cấy máy phá rung tim tự động. Tài liệu này không chỉ giải thích nguyên nhân và cơ chế của rối loạn nhịp thất mà còn nêu rõ các phương pháp điều trị và quản lý hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, cũng như những tiến bộ trong công nghệ y tế hiện đại.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực y tế, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận văn hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại trường đại học kỹ thuật y tế hải dương. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tài chính trong các cơ sở y tế.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã huyện tiên du tỉnh bắc ninh, nơi đề cập đến việc nâng cao chất lượng nhân lực trong các tổ chức công, điều này có thể liên quan đến việc cải thiện dịch vụ y tế cộng đồng.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng đội ngũ công chức cấp xã tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc phát triển nguồn nhân lực trong các cơ quan nhà nước, điều này có thể ảnh hưởng đến các dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến y tế và quản lý trong lĩnh vực này.