Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển phổ biến thứ hai sau bệnh Alzheimer, thường khởi phát trung bình khoảng 60 tuổi. Trên thế giới, hơn 10 triệu người đang sống chung với Parkinson và dự báo đến năm 2040 sẽ có 14,2 triệu trường hợp mắc bệnh này; riêng tại Hoa Kỳ, gần một triệu người mắc và con số này dự kiến tăng lên 1,2 triệu vào năm 2030. Theo WHO năm 2020, tỷ lệ bệnh nhân Parkinson tử vong tại Việt Nam là 0,78% trên tổng số ca tử vong. Cùng với xu hướng già hóa dân số — dự báo tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên sẽ vượt 21% — số người mắc Parkinson tại Việt Nam được nhận định sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới.

Trong bối cảnh đó, rối loạn giấc ngủ nổi lên như một trong những triệu chứng ngoài vận động phổ biến và ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Rối loạn giấc ngủ xảy ra ở 60 đến 98% bệnh nhân Parkinson, dẫn đến mệt mỏi, thiếu tỉnh táo, thay đổi tâm trạng và trầm cảm, đồng thời làm tăng gánh nặng chăm sóc cho người thân và nhân viên y tế. Một số yếu tố được ghi nhận có liên quan đến rối loạn giấc ngủ trong Parkinson bao gồm thuốc điều trị, triệu chứng rối loạn vận động và các triệu chứng tâm thần như lo lắng, trầm cảm. Tuy nhiên, bằng chứng từ dân số người bệnh Parkinson cao tuổi tại Việt Nam, đặc biệt tại cơ sở chuyên khoa lão khoa, còn hạn chế.

Khóa luận được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ rối loạn giấc ngủ trên bệnh nhân Parkinson.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ trên bệnh nhân Parkinson.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ bệnh nhân từ 50–80 tuổi được chẩn đoán xác định Parkinson, đến khám và điều trị tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương. Phạm vi thời gian từ tháng 2/2023 đến tháng 4/2023. Phạm vi không gian: Bệnh viện Lão khoa Trung ương, Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Nghiên cứu sử dụng định nghĩa bệnh Parkinson theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng của Hiệp hội Bệnh Parkinson Vương quốc Anh (UK Parkinson's Disease Society Brain Bank) với quy trình ba bước: chẩn đoán hội chứng, loại trừ và xác định chẩn đoán. Phân giai đoạn bệnh theo thang Hoehn và Yahr (5 giai đoạn, xác lập năm 1967). Rối loạn giấc ngủ được phân loại theo Phân loại Quốc tế về Rối loạn Giấc ngủ (ICSD, phiên bản thứ ba — ICSD-3), chia thành 7 nhóm chính.

Các bộ công cụ đánh giá chuyên biệt được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:

Công cụ Mục đích Điểm cắt / Thang điểm
PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index) Đánh giá chất lượng giấc ngủ tổng thể Tổng điểm > 5: rối loạn giấc ngủ
GDS-15 (Geriatric Depression Scale) Đánh giá mức độ trầm cảm > 5: gợi ý trầm cảm; > 10: trầm cảm
PDQ-8 (Parkinson's Disease Questionnaire) Chất lượng cuộc sống Điểm càng cao, chất lượng càng kém
ADL (Activity of Daily Living) Sinh hoạt hàng ngày < 6 điểm: suy giảm chức năng
IADL (Instrumental Activity of Daily Living) Hoạt động có dụng cụ/phương tiện < 8 điểm: suy giảm chức năng

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang. Chọn mẫu theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu được tính theo công thức nghiên cứu mô tả một tỷ lệ, với mức ý nghĩa thống kê α = 0,05, hệ số Z₁₋α/₂ = 1,96, tỷ lệ tham chiếu lấy từ nghiên cứu của Yun Xia năm 2020 ("Investigation on Sleep and Mental Health of Patients with Parkinson's Disease during the Coronavirus Disease 2019 Pandemic"), sai số tuyệt đối d = 0,08; cỡ mẫu tối thiểu tính được là 129 người. Thực tế nghiên cứu thu thập được n = 133 bệnh nhân.

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

Dữ liệu được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp và khám lâm sàng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương dưới sự hỗ trợ của bác sĩ chuyên khoa. Số liệu sau thu thập được làm sạch và nhập vào phần mềm REDCap, phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 22. Cả thống kê mô tả và phân tích được thực hiện với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 cung cấp nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày đại cương về bệnh Parkinson gồm định nghĩa (theo WHO), lịch sử mô tả bệnh từ năm 1817 (James Parkinson) đến khi vai trò của dopamine được làm sáng tỏ vào những năm 1960, cơ sở giải phẫu bệnh (thoái hóa tế bào thần kinh dopamine ở liềm đen, hình thành thể Lewy), dịch tễ học và các giai đoạn bệnh theo Hoehn và Yahr.

Nội dung chính của chương là hệ thống hóa các dạng rối loạn giấc ngủ trong Parkinson: mất ngủ (tỷ lệ hiện mắc từ 27–80%), rối loạn hành vi giấc ngủ REM — RBD (ước tính 19–70% theo phân tích tổng hợp năm 2017), buồn ngủ quá mức ban ngày — EDS (tỷ lệ 35% trong phân tích tổng hợp 12.439 bệnh nhân), hội chứng chân không yên — RLS, và rối loạn nhịp thở khi ngủ — SBD (tỷ lệ OSA trong Parkinson từ 20–60%). Các yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ được tổng hợp từ tài liệu quốc tế và trong nước, bao gồm: triệu chứng vận động về đêm, đau, tiểu đêm, trầm cảm và lo âu, thời gian mắc bệnh, giai đoạn bệnh và thuốc điều trị Parkinson.

Phần tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước điểm qua các công trình có liên quan: nghiên cứu của Sobreira-Neto MA. và cộng sự (2017, n = 88, tỷ lệ rối loạn giấc ngủ 96%); Phattanarudee và cộng sự (2018, n = 160, tỷ lệ rối loạn ban đêm 46%); Anila Dine và cộng sự (2019, n = 153, tỷ lệ 42%); Dereje Melka và cộng sự (2019, n = 155, tỷ lệ 43,9%); tại Việt Nam: Nguyễn Văn Hướng và Nguyễn Hồng Vân (2019, n = 60, tỷ lệ 63,3%), Vũ Thị Thu Hiền và Nguyễn Thanh Bình (2020, n = 166, tỷ lệ 61,44%), Đào Thùy Dương (2020–2021, n = 60, tỷ lệ 43,4%).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn: bệnh nhân 50–80 tuổi, được chẩn đoán xác định Parkinson theo tiêu chuẩn Brain Bank. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh cấp tính và ác tính (nhồi máu cơ tim cấp, suy hô hấp cấp, đột quỵ cấp, ung thư giai đoạn tiến triển), suy giảm thị lực/thính lực hoặc hạn chế giao tiếp nghiêm trọng (mức 3–4) theo thang đánh giá sức khỏe cộng đồng InterRAI, và không đồng ý tham gia nghiên cứu.

Chương trình bày chi tiết các nhóm biến số nghiên cứu (đặc điểm nhân khẩu học, bệnh Parkinson, đặc điểm hội chứng lão khoa), quy trình thu thập thông tin, cách tính điểm từng thang đo (đặc biệt PSQI với 7 thành phần), cùng các biện pháp kiểm soát sai số và nội dung đạo đức nghiên cứu — đề tài được sự đồng ý của Hội đồng Y đức Bệnh viện Lão khoa Trung ương.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Đặc điểm chung (n = 133):

  • Tuổi trung bình 67,8 ± 5,9 tuổi; nhóm tuổi 60–69 chiếm tỷ lệ lớn nhất (50,8%), nhóm 50–59 tuổi chiếm 9,8%, nhóm 70–80 tuổi chiếm 39,4%.
  • Tỷ lệ nữ giới chiếm 59,2%, nam giới chiếm 40,8%.
  • 97% là dân tộc Kinh; 95,5% không theo tôn giáo; 82% trình độ học vấn từ cấp 1–3; 43,8% đã nghỉ hưu; 97% đã kết hôn; 97,7% sống cùng gia đình.
  • Thời gian mắc Parkinson trung bình là 5,2 năm; 91% không có tiền sử gia đình mắc Parkinson.
  • Phân bố giai đoạn Hoehn và Yahr: giai đoạn I — 27,1%; giai đoạn II — 32,2%; giai đoạn III — 26,3%; giai đoạn IV — 13,5%; giai đoạn V — 0,8%.

Bệnh đồng mắc và sử dụng thuốc:

  • Tăng huyết áp là bệnh đồng mắc phổ biến nhất (37,6%), tiếp theo là thoái hóa khớp gối (21%), bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu (mỗi loại 15%), đái tháo đường (11,35%), gout chiếm tỷ lệ thấp nhất (4%).
  • 71,4% bệnh nhân sử dụng trên 5 loại thuốc cùng lúc.
  • Liệu pháp thay thế dopamine được dùng ở 96,2% bệnh nhân, chất chủ vận dopamine ở 72,2%, thuốc kháng cholinergic ở 42,1%, chất ức chế COMT ở 0,8%.

Đánh giá lâm sàng bổ sung:

  • Điểm GDS-15 trung bình: 7,2; tỷ lệ trầm cảm nhẹ (5–10 điểm): 58,6%; trầm cảm nặng (> 10 điểm): 16,5%.
  • Điểm PDQ-8 trung bình: 9,6.
  • Theo ADL: 53,4% bệnh nhân độc lập, 46,6% suy giảm; theo IADL: 45,1% độc lập, 54,9% suy giảm.

Tỷ lệ và đặc điểm rối loạn giấc ngủ:

  • Tỷ lệ bệnh nhân Parkinson có rối loạn giấc ngủ theo thang PSQI (tổng điểm > 5) là 94%.

Các yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ được phân tích theo từng nhóm:

  • Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học với điểm PSQI.
  • Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng bệnh Parkinson (giai đoạn bệnh, triệu chứng vận động) với điểm PSQI.
  • Mối liên quan giữa từng nhóm thuốc điều trị Parkinson với chất lượng giấc ngủ.
  • Mối liên quan giữa điểm PDQ-8 và GDS-15 với điểm PSQI.
  • Mối liên quan giữa mức độ hoạt động chức năng (ADL, IADL) với điểm PSQI.
  • Mối liên quan giữa rối loạn tiểu tiện về đêm với chất lượng giấc ngủ theo PSQI.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước đã nêu ở tổng quan. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ 94% tại nghiên cứu này được so sánh với các nghiên cứu từ Brazil (96%), Thái Lan (46%), Ethiopia (43,9%), và các nghiên cứu Việt Nam (41,44%–63,3%). Sự khác biệt về tỷ lệ được luận giải qua sự khác nhau về tiêu chuẩn chọn mẫu, công cụ đánh giá và đặc điểm dân số nghiên cứu. Phần bàn luận đặc điểm chung (thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh lý, điểm ADL, IADL, GDS-15, PDQ-8) và các yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ được trình bày theo từng tiểu mục tương ứng với chương kết quả.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ (PSQI > 5) ở bệnh nhân Parkinson điều trị tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương là 94% — mức cao so với nhiều nghiên cứu trong nước trước đó.
  • Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 67,8 ± 5,9 tuổi; thời gian mắc bệnh trung bình 5,2 năm.
  • Tỷ lệ trầm cảm (GDS-15 ≥ 5) chiếm đa số trong mẫu, với điểm GDS-15 trung bình là 7,2.
  • 54,9% bệnh nhân suy giảm hoạt động chức năng hàng ngày có dùng phương tiện (IADL), và 46,6% suy giảm sinh hoạt cơ bản (ADL).
  • Đa số bệnh nhân (71,4%) sử dụng đa thuốc (trên 5 loại), trong đó liệu pháp thay thế dopamine được dùng phổ biến nhất (96,2%).
  • Nghiên cứu xác định và phân tích mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, lâm sàng, thuốc điều trị, trầm cảm, chất lượng cuộc sống, chức năng sinh hoạt hàng ngày và rối loạn tiểu tiện về đêm với chất lượng giấc ngủ đo bằng PSQI.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Nghiên cứu bổ sung dữ liệu mô tả về rối loạn giấc ngủ trong nhóm người bệnh Parkinson cao tuổi (50–80 tuổi) tại một cơ sở lão khoa chuyên biệt ở Việt Nam — khác với các nghiên cứu trước được thực hiện tại khoa Thần kinh hoặc đơn vị ngoại trú đa khoa. Việc sử dụng đồng thời nhiều thang đo (PSQI, GDS-15, PDQ-8, ADL, IADL) cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan thay vì chỉ xác định đơn thuần tỷ lệ mắc. Kết quả cung cấp bằng chứng trực tiếp phục vụ lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng và can thiệp nâng cao chất lượng giấc ngủ cho người bệnh Parkinson cao tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản ghi nhận một số hạn chế và sai số tiềm tàng:

  • Thiết kế cắt ngang không cho phép xác lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên quan và rối loạn giấc ngủ.
  • Chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở duy nhất (Bệnh viện Lão khoa Trung ương) giới hạn khả năng ngoại suy kết quả cho toàn bộ người bệnh Parkinson tại Việt Nam.
  • Các sai số thông tin, đo lường và chọn mẫu được nhận diện; biện pháp khắc phục bao gồm tuân thủ nghiêm ngặt quy trình, xây dựng bệnh án rõ ràng và tham khảo ý kiến chuyên gia.
  • Theo phạm vi nghiên cứu, các thể rối loạn giấc ngủ chuyên biệt (RBD, RLS, EDS) không được đánh giá riêng bằng thang đo chuyên biệt (ví dụ: PDSS-2, ESS) mà chỉ sử dụng PSQI để đánh giá tổng thể chất lượng giấc ngủ.

Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng thiết kế dọc để theo dõi tiến triển rối loạn giấc ngủ theo thời gian, sử dụng đa dạng thang đo chuyên biệt cho từng dạng rối loạn, mở rộng phạm vi đa trung tâm và đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều dưỡng cụ thể.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Điều dưỡng và Y khoa: cung cấp ví dụ thực tế về quy trình thực hiện nghiên cứu mô tả cắt ngang trong lâm sàng lão khoa, từ tính cỡ mẫu, xây dựng bộ biến số đến sử dụng phần mềm REDCap và SPSS 22. Phần trình bày chi tiết cách tính điểm các thang PSQI, GDS-15, PDQ-8, ADL, IADL có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực hành đánh giá lão khoa toàn diện.
  • Sinh viên và nghiên cứu viên nghiên cứu triệu chứng ngoài vận động của Parkinson: tổng quan tài liệu về các dạng rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, RBD, EDS, RLS, SBD) với tỷ lệ từ nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước là nguồn tham khảo có hệ thống, tiện tra cứu.
  • Người làm đề tài tương tự về dân số cao tuổi: phần thiết kế nghiên cứu, đặc biệt là tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ, cùng phần mô tả đặc điểm nhân khẩu học và bệnh đồng mắc của người cao tuổi mắc bệnh thần kinh mạn tính, cung cấp khung tham chiếu thiết thực.
  • Điều dưỡng lâm sàng tại đơn vị thần kinh và lão khoa: kết quả về tỷ lệ rối loạn giấc ngủ và các yếu tố liên quan (trầm cảm, tiểu đêm, giai đoạn bệnh, đa thuốc) có thể định hướng việc lập kế hoạch chăm sóc và đánh giá ban đầu cho người bệnh Parkinson.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ trong nghiên cứu này là bao nhiêu và được xác định bằng công cụ nào? Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 94% trên tổng số 133 bệnh nhân Parkinson, được xác định bằng thang điểm PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index) với điểm cắt tổng điểm > 5. PSQI gồm 9 câu hỏi, đánh giá 7 thành phần: chất lượng giấc ngủ chủ quan, độ trễ của giấc ngủ, thời lượng, hiệu quả giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, sử dụng thuốc ngủ và rối loạn chức năng ban ngày.

2. Nghiên cứu này sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán Parkinson nào và chọn bệnh nhân từ đâu? Bệnh nhân được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn lâm sàng của Hiệp hội Bệnh Parkinson Vương quốc Anh (UK Parkinson's Disease Society Brain Bank) gồm ba bước: chẩn đoán hội chứng, tiêu chuẩn loại trừ và tiêu chuẩn hỗ trợ chẩn đoán. Tất cả bệnh nhân được khám và điều trị tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương trong giai đoạn tháng 2–4/2023, độ tuổi từ 50–80.

3. Nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu có đặc điểm gì về giai đoạn bệnh và tình trạng trầm cảm? Về giai đoạn bệnh theo Hoehn và Yahr: giai đoạn II chiếm tỷ lệ lớn nhất (32,2%), tiếp đến giai đoạn I (27,1%), III (26,3%), IV (13,5%) và V (0,8%). Về trầm cảm: điểm GDS-15 trung bình là 7,2; 58,6% bệnh nhân có trầm cảm mức độ nhẹ (5–10 điểm) và 16,5% trầm cảm nặng (> 10 điểm), chỉ 24,8% ở mức bình thường (< 5 điểm).

4. Các thuốc điều trị Parkinson nào được ghi nhận trong mẫu nghiên cứu và tỷ lệ sử dụng ra sao? Liệu pháp thay thế dopamine được dùng phổ biến nhất (96,2% bệnh nhân), tiếp theo là chất chủ vận dopamine (72,2%) và thuốc kháng cholinergic (42,1%). Chất ức chế COMT (stalevo) được dùng rất ít (0,8%). Đáng chú ý, 71,4% bệnh nhân sử dụng đa thuốc — trên 5 loại thuốc cùng lúc.

5. Bệnh đồng mắc nào phổ biến nhất trong nhóm nghiên cứu và tỷ lệ suy giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày là bao nhiêu? Tăng huyết áp là bệnh đồng mắc phổ biến nhất (37,6%), tiếp đến thoái hóa khớp gối (21%), bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu (mỗi loại khoảng 15%), đái tháo đường (11,35%). Về chức năng sinh hoạt: 46,6% bệnh nhân suy giảm theo thang ADL và 54,9% suy giảm hoạt động có dùng phương tiện theo thang IADL.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thanh Huyền, Trường Đại học Y Hà Nội (2019–2023), thực hiện nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 133 bệnh nhân Parkinson cao tuổi tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương, xác định tỷ lệ rối loạn giấc ngủ theo PSQI là 94% và phân tích một số yếu tố liên quan bao gồm trầm cảm, giai đoạn bệnh, thuốc điều trị, rối loạn tiểu tiện về đêm và suy giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày. Công trình bổ sung bằng chứng thực địa tại cơ sở lão khoa chuyên biệt ở Việt Nam, nơi còn ít nghiên cứu tập trung vào nhóm đối tượng này. Kết quả phản ánh gánh nặng lớn của rối loạn giấc ngủ trong bệnh Parkinson và cung cấp dữ liệu có giá trị tham khảo cho thực hành chăm sóc điều dưỡng và định hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.