Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh viêm ruột mạn tính (Inflammatory Bowel Disease - IBD) là nhóm bệnh lý viêm mạn tính của đường tiêu hóa, bao gồm hai thể bệnh chính: Viêm loét đại trực tràng chảy máu (Ulcerative Colitis - UC) và Bệnh Crohn (Crohn's Disease - CD). Tỷ lệ mắc IBD đang có xu hướng gia tăng rõ rệt tại các khu vực mới công nghiệp hóa, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á từ năm 2010 đến 2018 với tỷ lệ 1,46/100.000 dân mỗi năm. Bệnh có đặc trưng lâm sàng diễn tiến từng đợt, xen kẽ giữa các giai đoạn thuyên giảm và bùng phát cấp tính, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Bên cạnh tổn thương thực thể tại đường ruột, IBD có mối liên hệ chặt chẽ hai chiều thông qua trục não - ruột (Brain-Gut Axis), khiến người bệnh dễ phát triển các rối loạn tâm thần đồng mắc. Trong đó, rối loạn dạng cơ thể (Somatic Symptom Disorder - RLDCT) là rối loạn tâm thần đồng mắc phổ biến nhất trên người bệnh mạn tính. Biểu hiện của RLDCT rất đa dạng trên nhiều hệ cơ quan, đặc trưng bởi các than phiền cơ thể dai dẳng, gây khó khăn cho công tác chẩn đoán phân biệt và cản trở sự tuân thủ điều trị IBD. Thực tế lâm sàng hiện nay chủ yếu tập trung vào các triệu chứng thực thể mà chưa chú trọng thích đáng đến khía cạnh sức khỏe tâm thần, đồng thời tại Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu công bố về RLDCT trên quần thể người bệnh IBD.
- Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả thực trạng rối loạn dạng cơ thể ở người bệnh viêm ruột mạn tính tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
- Đối tượng nghiên cứu: 100 người bệnh được chẩn đoán xác định mắc UC hoặc Crohn, đang điều trị nội trú hoặc ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Địa điểm: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
- Thời gian: Nghiên cứu triển khai từ ngày 01/01/2023 đến 15/05/2023 (thời gian thu thập số liệu trực tiếp từ ngày 01/01/2023 đến 30/04/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân loại
Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý luận bệnh học tiêu hóa và tâm thần học lâm sàng:
- Bệnh viêm ruột mạn tính (IBD): Phân định rõ hai bệnh cảnh lâm sàng UC (tổn thương viêm loét nông, lan tỏa liên tục, chủ yếu ở trực tràng và đại tràng) và Crohn (tổn thương loét sâu xuyên thành, có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào từ miệng đến hậu môn).
- Thang đo mức độ hoạt động bệnh IBD:
- Thang điểm Mayo (Mayo Score) dùng cho UC gồm 4 chỉ số: số lần đại tiện trong ngày, tình trạng ỉa máu, hình ảnh niêm mạc nội soi, và đánh giá tổng thể của bác sĩ (tổng điểm 0–12; 0–2: không hoạt động, 3–5: hoạt động nhẹ, 6–10: hoạt động vừa, 11–12: hoạt động nặng).
- Chỉ số CDAI (Crohn's Disease Activity Index) dùng cho bệnh Crohn đánh giá dựa trên 8 biến số: số lần phân lỏng, mức độ đau bụng, chất lượng cuộc sống, biến chứng ngoài ruột, dùng thuốc cầm tiêu chảy/chống nôn, khối u bụng, Hematocrit và tỷ lệ cân nặng chuẩn (CDAI < 150: không hoạt động, 150–220: nhẹ và vừa, 220–450: vừa và nặng, > 450: nghiêm trọng/nặng).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán Rối loạn dạng cơ thể:
- Theo ICD-10: Bệnh sử ít nhất 2 năm với các triệu chứng cơ thể đa dạng không giải thích được bằng bệnh lý thực thể, bệnh nhân liên tục từ chối lời trấn an y khoa, có ít nhất 6 triệu chứng thuộc từ 2 nhóm cơ quan trở lên.
- Theo DSM-5: Tiêu chí A (có ít nhất 1 triệu chứng cơ thể gây khó chịu hoặc gián đoạn sinh hoạt) kết hợp Tiêu chí B (nhận thức, lo lắng hoặc hành vi quá mức đối với các triệu chứng sức khỏe, kéo dài dai dẳng ít nhất 6 tháng theo Tiêu chí C).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ người bệnh thỏa mãn tiêu chuẩn chọn lựa và không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ trong thời gian nghiên cứu, thu thập được n = 100 người bệnh.
- Bộ công cụ thu thập số liệu:
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (13 câu hỏi).
- Phần 2: Đặc điểm bệnh học IBD (8 câu hỏi).
- Phần 3: Trắc nghiệm tâm lý kết hợp 2 thang đo chuẩn hóa:
- Thang điểm PHQ-15 (Patient Health Questionnaire-15): Đánh giá gánh nặng 15 triệu chứng cơ thể (Tiêu chí A), thang đo Likert 0–2, tổng điểm 0–30. Điểm số $\ge 5$ được xác định là có nguy cơ mắc RLDCT.
- Thang điểm SSD-12 (Somatic Symptom Disorder - B Criteria Scale): Đánh giá 3 khía cạnh nhận thức, lo lắng và hành vi (Tiêu chí B theo DSM-5) gồm 12 mục, thang Likert 0–4, tổng điểm 0–48. Điểm số $\ge 12$ được xác định là có nguy cơ mắc RLDCT.
- Quản lý và phân tích dữ liệu: Làm sạch, mã hóa, nhập liệu và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0; áp dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn ĐLC).
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua và giám sát bởi Bộ môn Tâm thần học và Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội; bảo đảm tính tự nguyện, quyền rút lui và bảo mật thông tin người bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu y văn trong và ngoài nước về IBD và RLDCT:
- Trình bày chi tiết giải phẫu bệnh, triệu chứng lâm sàng, phương pháp chẩn đoán và biến chứng của UC và bệnh Crohn; phân tích quy chuẩn tính điểm mức độ hoạt động bệnh qua thang điểm Mayo và CDAI.
- Định nghĩa bản chất RLDCT theo y học tâm thần; phân tích dịch tễ học quốc tế (tỷ lệ mắc từ 4–15% tại Mỹ, 9,3% tại Đức theo nghiên cứu của Kocalevent năm 2013).
- Phân tích cơ chế bệnh sinh trục não - ruột và sự tác động qua lại giữa các triệu chứng đường tiêu hóa kiểu hội chứng ruột kích thích (IBS) với trạng thái lo âu, stress và trầm cảm.
- Điểm luận các công cụ đo lường RLDCT phổ biến (SCL-90, SSD-8, SSD-12, PHQ-15) và chỉ ra cơ sở khoa học của việc phối hợp PHQ-15 với SSD-12 để đảm bảo đầy đủ hai tiêu chí A và B của DSM-5.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới của Hyphantis (2010), Halding (2016), Gracie (2017), Berens (2021) và các nghiên cứu chuyên ngành tâm thần trong nước (Dương Minh Tâm, Bùi Thanh Tùng, Đỗ Trọng Thiện, Phạm Thị Quỳnh).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết khung phương pháp luận triển khai trên thực địa lâm sàng:
- Xác định cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn (người bệnh xác chẩn UC hoặc Crohn, điều trị nội trú/ngoại trú, đồng ý tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (tái nhập viện đã phỏng vấn trước đó, bệnh quá nặng hoặc rối loạn giao tiếp không thể trả lời).
- Chi tiết hóa cấu trúc bảng câu hỏi thu thập số liệu 3 phần và thang đo chuẩn hóa; mô tả quy trình phỏng vấn trực tiếp kết hợp tự điền bộ câu hỏi tâm lý trong khoảng thời gian 20–30 phút.
- Xác định hệ thống biến số nghiên cứu: biến nhân khẩu học, biến đặc điểm lâm sàng IBD và biến chỉ số tâm lý RLDCT.
- Trình bày các nguồn sai số tiềm ẩn (sai số do điều tra viên, sai số do đối tượng trả lời) và các biện pháp kiểm soát, khắc phục sai số trong quá trình thu thập và nhập liệu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày các số liệu thực chứng thu thập được từ 100 đối tượng nghiên cứu:
| Nhóm chỉ số / Đặc điểm |
Phân loại cụ thể |
Tỷ lệ toàn mẫu (n = 100) |
Tỷ lệ trong nhóm có RLDCT (n = 19) |
| Thực trạng RLDCT theo thang đo |
PHQ-15 $\ge 5$ điểm |
27,0% |
— |
|
SSD-12 $\ge 12$ điểm |
22,0% |
— |
|
Đồng thời cả PHQ-15 và SSD-12 (Mắc RLDCT) |
19,0% |
100,0% |
| Giới tính |
Nam |
52,0% |
31,58% (6 NB) |
|
Nữ |
48,0% |
68,42% (13 NB) |
| Nhóm tuổi |
Tuổi trung bình: 42,18 ± 15,06 tuổi |
18–87 tuổi |
Cao nhất nhóm 50–59 tuổi (36,84%) |
| Tình trạng hôn nhân |
Đã kết hôn |
71,0% |
73,68% (14 NB) |
|
Chưa kết hôn (Độc thân) |
16,0% |
5,26% (1 NB) |
|
Ly hôn / Ly thân / Góa |
13,0% |
21,05% (4 NB) |
| Trình độ học vấn |
Trung học cơ sở (THCS) |
25,0% |
52,63% (10 NB) |
|
Trung học phổ thông (THPT) |
38,0% |
36,84% (7 NB) |
|
Sau THPT |
31,0% |
10,53% (2 NB) |
| Nghề nghiệp |
Lao động chân tay |
48,0% |
52,63% (10 NB) |
|
Hưu trí / Thất nghiệp / Phụ thuộc |
22,0% |
26,32% (5 NB) |
|
Lao động trí óc |
23,0% |
21,05% (4 NB) |
| Chẩn đoán thể bệnh IBD |
Viêm loét đại trực tràng chảy máu (UC) |
50,0% |
63,16% (12 NB) |
|
Bệnh Crohn (CD) |
50,0% |
36,84% (7 NB) |
| Mức độ hoạt động bệnh |
Không hoạt động |
77,0% |
31,58% (6 NB) |
|
Hoạt động mức nhẹ |
13,0% |
15,79% (3 NB) |
|
Hoạt động mức trung bình |
9,0% |
47,37% (9 NB) |
|
Hoạt động mức nặng |
1,0% |
5,26% (1 NB) |
| Tình trạng biến chứng IBD |
Chưa có biến chứng |
85,0% |
78,95% (15 NB) |
|
Đã có biến chứng |
15,0% |
21,05% (4 NB) |
| Bệnh lý thực thể đi kèm |
Không có bệnh đi kèm |
39,0% |
31,58% (6 NB) |
|
Có 1 bệnh lý đi kèm |
40,0% |
52,63% (10 NB) |
|
Có từ 2 bệnh lý đi kèm trở lên |
21,0% |
15,79% (3 NB) |
- Đặc điểm triệu chứng cơ thể (n = 19): 100% người bệnh RLDCT có triệu chứng đau và rối loạn thần kinh thực vật. Triệu chứng tiêu hóa chiếm điểm số cao nhất: táo bón hoặc tiêu chảy ($0,91 \pm 0,52$), buồn nôn, ợ hơi hoặc khó tiêu ($0,73 \pm 0,46$), đau dạ dày ($0,38 \pm 0,46$). Tỷ lệ người bệnh có biểu hiện đồng thời ở 4/5 hệ cơ quan chiếm cao nhất (42,11%), trung bình mỗi người bệnh có 3,7 hệ cơ quan bị ảnh hưởng.
- Đặc điểm nhận thức, suy nghĩ, hành vi theo SSD-12 (n = 19): Điểm trung bình của tiêu chí Lo lắng đạt cao nhất ($3,65$), tiếp theo là tiêu chí Hành vi ($3,16$) và thấp nhất là tiêu chí Nhận thức ($2,55$).
Chương 4: Bàn luận
Chương Bàn luận đối chiếu các kết quả thu được với y văn thế giới và trong nước:
- Tỷ lệ 19% người bệnh IBD có nguy cơ mắc RLDCT tương đồng với kết quả của Berens và cộng sự (2021) trên 199 bệnh nhân IBD (23,9%) và Yanartas (2019) dùng thang PHQ-15 (25%); thấp hơn nghiên cứu của Gracie (2018) trên 360 bệnh nhân (54,5%). Sự chênh lệch được lý giải do công cụ đánh giá, thiết kế nghiên cứu và đặc điểm quần thể mẫu.
- Phân tích sự vượt trội của các triệu chứng tiêu hóa và thần kinh thực vật; chỉ ra rằng người bệnh RLDCT luôn có biểu hiện đa hệ cơ quan (trung bình 3,7 hệ cơ quan), phù hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán kinh điển của ICD-10.
- Giải thích mối tương quan nhân khẩu học: Tỷ lệ nữ giới mắc RLDCT cao gấp 2 lần nam giới (tương đồng với Bùi Thanh Tùng, 2021); tỷ lệ RLDCT tập trung cao nhất ở nhóm tuổi 50–59 (36,84%), người có trình độ học vấn THCS (52,63%) và người lao động chân tay (52,63%). Yếu tố học vấn thấp, kinh tế không ổn định kết hợp bệnh mạn tính tạo nên vòng xoắn luẩn quẩn làm tăng nguy cơ RLDCT và cản trở hồi phục.
- Về bệnh học IBD: Tỷ lệ RLDCT ở nhóm UC cao hơn CD (63,16% so với 36,84%); tỷ lệ RLDCT cao nhất trong giai đoạn bệnh hoạt động mức độ trung bình (47,37%), phù hợp với quan sát của Gracie (2017) về sự gia tăng triệu chứng tâm thể khi bệnh ruột bùng phát; người bệnh có bệnh lý thực thể đi kèm có nguy cơ RLDCT cao hơn rõ rệt.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả chính
- Xác định tỷ lệ có nguy cơ mắc RLDCT ở người bệnh IBD điều trị tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội là 19,0% (dựa trên sự kết hợp đồng thời cả hai tiêu chí sàng lọc PHQ-15 $\ge 5$ và SSD-12 $\ge 12$).
- Điểm trung bình thang PHQ-15 toàn mẫu là $5,05$ (dao động 0–16 điểm); điểm trung bình thang SSD-12 là $6,78$ (dao động 1–25 điểm).
- Xác định mô hình triệu chứng lâm sàng ở người bệnh IBD có RLDCT: 100% có triệu chứng đau và rối loạn thần kinh thực vật; các triệu chứng đường tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón, đầy bụng khó tiêu) chiếm ưu thế lớn nhất; đa số người bệnh biểu hiện tổn thương đồng thời ở 4/5 hệ cơ quan (42,11%).
- Nhận diện các nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc RLDCT trong quần thể IBD: Nữ giới (tỷ lệ nữ/nam là 2/1), nhóm tuổi 50–59 tuổi, người đã kết hôn, người có trình độ học vấn THCS, người làm nghề lao động chân tay, bệnh nhân UC, bệnh nhân trong giai đoạn bệnh hoạt động mức độ trung bình và bệnh nhân có bệnh lý mạn tính đi kèm.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đưa quy trình sàng lọc RLDCT vào thực hành thường quy: Cần thiết lập việc sàng lọc định kỳ RLDCT cùng các rối loạn tâm thần liên quan (stress, lo âu, trầm cảm) song song với quy trình khám và điều trị bệnh IBD tại các khoa tiêu hóa.
- Tăng cường phối hợp đa chuyên khoa: Thiết lập sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa Tiêu hóa và Tâm thần học nhằm can thiệp sớm, nâng cao hiệu quả kiểm soát triệu chứng, tăng cường mức độ tuân thủ phác đồ điều trị IBD của người bệnh.
- Tối ưu hóa chi phí y tế: Việc phát hiện sớm RLDCT giúp giảm thiểu tình trạng lạm dụng thuốc, giảm các chỉ định xét nghiệm và thăm dò cận lâm sàng không cần thiết, từ đó giảm gánh nặng tài chính và nâng cao chất lượng cuộc sống toàn diện cho người bệnh.
Đóng góp khoa học
- Đây là một trong những công trình nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam khảo sát có hệ thống về thực trạng rối loạn dạng cơ thể trên nhóm bệnh nhân viêm ruột mạn tính (IBD).
- Ứng dụng thành công mô hình phối hợp 2 bộ công cụ trắc nghiệm tâm lý PHQ-15 và SSD-12 nhằm chuẩn hóa việc lượng giá đồng thời cả Tiêu chí A (triệu chứng cơ thể) và Tiêu chí B (nhận thức, lo lắng, hành vi) theo đúng định nghĩa chẩn đoán DSM-5 trên mẫu bệnh nhân lâm sàng tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (tháng 01/2023 đến tháng 05/2023) với cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 100$), thu thập tại một trung tâm y tế duy nhất (Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) nên tính đại diện cho toàn bộ quần thể người bệnh IBD tại Việt Nam chưa cao.
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm, chưa thể phân tích sâu và xác định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa mức độ hoạt động của IBD và sự khởi phát RLDCT.
- Bộ công cụ trắc nghiệm tâm lý (bản Việt hóa của PHQ-15 và SSD-12) chưa qua quy trình thẩm định độc lập bởi hội đồng chuyên gia tâm trắc học tại Việt Nam; nguồn tài liệu đối chứng trong nước về chủ đề này còn rất khan hiếm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện và trung tâm tiêu hóa trên phạm vi toàn quốc.
- Áp dụng các thiết kế nghiên cứu tiến cứu, theo dõi dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu bệnh - chứng để đánh giá sự biến đổi của RLDCT theo từng giai đoạn thuyên giảm - bùng phát của IBD và hiệu quả của các can thiệp tâm lý kết hợp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên điều dưỡng, y khoa: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các học phần Điều dưỡng Nội khoa, Sức khỏe Tâm thần, Phương pháp Nghiên cứu Khoa học và Thực hành Dựa vào Bằng chứng (EBP).
- Bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa và Nội khoa: Cung cấp góc nhìn lâm sàng toàn diện về mô hình bệnh tật tâm thể (psychosomatic), hỗ trợ nhận diện sớm các than phiền cơ thể không tương xứng với tổn thương thực thể.
- Cán bộ y tế và điều dưỡng lâm sàng: Cung cấp quy trình phỏng vấn, thu thập dữ liệu và kỹ năng đánh giá phối hợp triệu chứng thực thể và tâm lý trên người bệnh mạn tính.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Bảng biến số và chỉ số nghiên cứu tích hợp giữa bệnh học tiêu hóa (chỉ số Mayo, CDAI) và tâm thần học (DSM-5, ICD-10).
- Phương pháp kết hợp hai thang đo PHQ-15 và SSD-12 để sàng lọc toàn diện Tiêu chí A và B của RLDCT trong thời gian dưới 10 phút.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ người bệnh IBD có nguy cơ mắc RLDCT trong nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định bằng tiêu chuẩn nào?
Tỷ lệ người bệnh IBD có nguy cơ mắc RLDCT là 19,0% (19/100 người bệnh). Tỷ lệ này được xác định khi người bệnh thỏa mãn đồng thời hai tiêu chí sàng lọc theo DSM-5: có điểm số thang PHQ-15 $\ge 5$ điểm (đánh giá Tiêu chí A về triệu chứng cơ thể) và điểm số thang SSD-12 $\ge 12$ điểm (đánh giá Tiêu chí B về phản ứng nhận thức, lo lắng và hành vi).
2. Triệu chứng cơ thể nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân IBD có RLDCT?
Triệu chứng cơ thể xuất hiện phổ biến nhất là nhóm triệu chứng tại hệ tiêu hóa với điểm trung bình cao nhất là táo bón hoặc tiêu chảy ($0,91 \pm 0,52$), buồn nôn, ợ hơi hoặc khó tiêu ($0,73 \pm 0,46$). Ngoài ra, 100% người bệnh RLDCT đều có triệu chứng đau và triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật (mệt mỏi, tim đập nhanh). Đa số người bệnh (42,11%) có triệu chứng xuất hiện đồng thời ở 4/5 hệ cơ quan.
3. Những đặc điểm nhân khẩu học nào có tỷ lệ RLDCT cao nhất trong nghiên cứu?
Trong nhóm 19 người bệnh có RLDCT, các đặc điểm chiếm tỷ lệ cao nhất gồm:
- Giới tính: Nữ giới chiếm 68,42% (tỷ lệ nữ/nam là 2/1).
- Độ tuổi: Nhóm tuổi từ 50–59 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (36,84%).
- Hôn nhân: Đối tượng đã kết hôn chiếm 73,68%.
- Học vấn: Trình độ THCS chiếm tỷ lệ cao nhất (52,63%).
- Nghề nghiệp: Lao động chân tay chiếm tỷ lệ cao nhất (52,63%).
4. Mức độ hoạt động của bệnh IBD có mối liên hệ như thế nào với nguy cơ mắc RLDCT?
Nguy cơ mắc RLDCT xuất hiện cao nhất ở giai đoạn bệnh IBD hoạt động mức độ trung bình (chiếm 47,37% trong nhóm có RLDCT, tương ứng 9/19 bệnh nhân). Trong khi đó, ở giai đoạn bệnh không hoạt động, tỷ lệ này là 31,58%, giai đoạn hoạt động nhẹ là 15,79% và giai đoạn hoạt động nặng là 5,26%.
5. Vì sao tác giả phải phối hợp cả hai thang đo PHQ-15 và SSD-12 thay vì chỉ dùng một thang đo đơn lẻ?
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5, RLDCT bắt buộc phải có sự hiện diện của triệu chứng cơ thể gây khó chịu (Tiêu chí A) kết hợp với phản ứng tâm lý quá mức về nhận thức, lo lắng hoặc hành vi đối với triệu chứng đó (Tiêu chí B). Thang PHQ-15 chỉ đo lường được gánh nặng triệu chứng thể chất (Tiêu chí A), còn thang SSD-12 chuyên biệt đánh giá mức độ lo âu, nhận thức và hành vi (Tiêu chí B). Việc kết hợp cả hai thang đo giúp đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và giảm thiểu sai số chẩn đoán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thúy Linh đã xác định thực trạng rối loạn dạng cơ thể trên 100 người bệnh viêm ruột mạn tính điều trị tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội với tỷ lệ có nguy cơ mắc là 19,0%. Nghiên cứu chỉ ra rằng RLDCT biểu hiện đa hệ cơ quan với ưu thế vượt trội ở hệ tiêu hóa và thần kinh thực vật, đồng thời có mối liên quan mật thiết với giới tính nữ, nhóm tuổi 50–59, trình độ học vấn thấp, lao động chân tay và giai đoạn bệnh IBD hoạt động mức độ trung bình. Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, đặt nền móng cho việc ứng dụng quy trình sàng lọc sức khỏe tâm thần và mô hình chăm sóc phối hợp đa chuyên khoa cho người bệnh IBD tại các cơ sở y tế Việt Nam.