CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Kỹ năng nói và nghe 1. Khái niệm hoạt động giao tiếp và các phương tiện giao tiếp Giao tiếp là một phạm trù rộng và được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Ở góc độ triết học, Bueva L.P cho rằng, giao tiếp là điều kiện cần cho sự tồn tại của con người, trong hoạt động giao tiếp, thông tin được truyền đạt ở một trình độ phát triển nhất định của cuộc sống.
Cũng đồng thời, thông qua giao tiếp mà mỗi cá nhân học được các hình thức hành vi. Ở một góc độ khác, các nhà xã hội học lại đề cập đến “giao tiếp” như một sư tiếp xúc quan hệ giữa người với người, hiện thực hóa quan hệ xã hội và đại diện cho vị trí của một người hoặc một nhóm người trong xã hội. Ở góc nhìn trực tiếp học, dưới con mắt của các nhà ngôn ngữ, giao tiếp là hoạt động đặc trưng của con người, trong đó sử dụng kết hợp cả phương tiện ngôn ngữ, cận ngôn ngữ và ngoại ngôn ngữ để truyền đạt thông tin. Một cách tổng hợp, trong luận văn này, tác giả cho rằng, phạm trù “hoạt động giao tiếp” có thể được hiểu theo ba khía canh.
Thứ nhất, đây là một hoạt động đặc trưng của con người, chính vì vậy, nó có mục đích, nội dung và các phương tiện kèm theo. Thứ hai, đây là hoạt động trao đổi thông tin, từ đó, mỗi cá thể tham gia giao tiếp đều chiếm lĩnh được nội dung của toàn bộ quá trình hoạt động. Hoạt động giao tiếp vừa thể hiện đặc điểm cá nhân của một người, nhưng cũng có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, do đó, phạm trù này vừa mang tính cá nhân, vừa mang tính xã hội [8]. Từ các khía cạnh kể trên, có thể rút ra một số chức năng cơ bản của hoạt động giao tiếp như sau.
Chức năng đầu tiên và quan trọng nhất của giao tiếp là chức năng thông tin. Như đã nói ở trên, hoạt động giao tiếp được thực hiện nhằm truyền đạt thông tin giữa các cá nhân tham gia, mỗi bên trong giao tiếp vừa là nguồn phát thông tin và cũng đồng thời là nơi tiếp nhận thông tin, 11 từ đó có những hiểu biết về thế giới xung quanh. Chức năng thứ hai của giao tiếp là chức năng cảm xúc. Bên cạnh các thông tin trực tiếp, những người tham gia còn bộc lộ cảm xúc cá nhân, tạo ra những ấn tượng, những cảm xúc mới giữa người với người, từ đó hình thành tình cảm của con người.
Từ các thông tin và cảm xúc này, chức năng thứ ba của giao tiếp được rút ra, đó là nhận thức lẫn nhau và đánh giá lẫn nhau. Trong quá trình giao tiếp, các chủ thể giao tiếp bộc lộ tư tưởng, thái độ, cảm xúc, trải nghiệm, thói quen, … của mình và cũng đồng thời đánh giá các chủ thể giao tiếp khác, từ đó củng cố tình cảm và mối quan hệ giữa những người tham gia. Từ việc nhận thức được vị trí của bản thân và đặc điểm của các đối tượng tham gia giao tiếp khác, mỗi chủ thể tự điều chỉnh hành vi của bản thân cũng như tác động đến động cơ, mục dích và quá trình quyêt định, hành động của người khác [8] 1. Khái niệm ngôn ngữ Như đã đề cập ở trên, các phương tiện giao tiếp được chia thành ba nhóm chính, bao gồm Ngôn ngữ, Ngoại ngôn ngữ và Cận ngôn ngữ.
Trong đó, ngôn ngữ là phương thức chủ đạo và đóng vai trò chính trong hoạt động giao tiếp. Theo Ferdinand de Saussure, ngôn ngữ là một hệ thống các đơn vị, có thể là tiếng (tiếng nói) và những quy tắc kết hợp các đơn vị này để tạo thành lời nói trong giao tiếp. Có thể thấy trong khái niệm này, tiếng nói và ngôn ngữ có quan hệ mật thiết với nhau và tác động qua lại lẫn nhau. Thực tế, không một tiếng nói nào tồn tại và phát triển bên ngoài quá trình ngôn ngữ và ngược lại, hoạt động ngôn ngữ không thể thực hiện được nếu không được xây dựng dựa trên một nền tảng tiếng nói chung [11].
Tuy nhiên, tiếng nói này không giới hạn ở hoạt động tạo ra âm thanh của con người mà nó còn được thể hiện thông qua hệ thống ký tự. Ví dụ như trong giao tiếp tiếng Việt, hai chủ thể giao tiếp sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt để giao tiếp nhưng nó không đơn thuần là dùng tiếng Việt dưới dạng lời nói mà có thể dùng tiếng Việt dưới dạng chữ cái để trao đổi thông tin, thực hiện hoạt động giao tiếp. Chính vì 12 vậy, tác giả Nguyễn Văn Lũy cho rằng, hai hình thức cơ bản của ngôn ngữ dùng trong giao tiếp bên ngoài là ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết. Trong đó, ngôn ngữ nói là hình thức mà thông tin được thể hiện dưới dạng âm thanh và tiếp thu bằng cơ quan phân tích thính giác, hay nói cách khác, ở hình thức giao tiếp dùng ngôn ngữ nói, hai hoạt động chính của chủ thể giao tiếp là nghe và nói.
Thứ hai là ngôn ngữ viết, không giống như hình thức trước đó, hình thức giao tiếp này được thực hiện thông qua các kí hiệu chữ viết và được tiếp thu bằng cơ quan phân tích thị giác. Từ hai hình thức ngôn ngữ này, có thể thấy nổi bật lên hai cặp hoạt động: Nói - nghe, và Đọc - viết [8]. Trong luận văn này, tác giả sẽ đi sâu hơn vào cặp hoạt động thứ nhất, Nói –-nghe. Kỹ năng nghe và nói Kỹ năng là một phạm trù phổ biến và được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau như tâm lý, giáo dục, kinh tế, … Do đó, có nhiều quan điểm về khái niệm kỹ năng.
Trong Từ điển tiếng Việt của tác giả Hoàng Phê, kỹ năng được xem là “khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế”. Với khái niệm này, tác giả đã nhấn mạnh vào hai yếu tố chính của kỹ năng là “kiến thức” và “khả năng vận dụng”, trong đó, kiến thức được xem là nền tảng cơ bản và con người muốn có kỹ năng phải vận dụng kiến thức vào thực tế [10]. Ở một góc nhìn khác, tác giả Green, trong bài viết “Kỹ năng là gì?” (What Is Skill?) đã xây dựng khái niệm về kỹ năng dưới góc nhìn kinh tế học. Ông cho rằng phạm trù “Kỹ năng” được xây dựng dựa trên 3 khía cạnh đó là: Năng suất, cơ thể mở rộng, và do xã hội quyết định.
Với mô hình này, “kỹ năng” được xem xét dưới góc nhìn về khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Nếu không được xã hội quyết định thì kỹ năng dù được hình thành cũng không có tác dụng. Chính vì vậy, Green đã xem trọng vấn đề về hiệu quả áp dụng kiến thức hơn là phân tích các yếu tố tạo ra kỹ năng [21]. Đối với lĩnh vực giáo dục, Firdevs đã thu hẹp khái niệm về kỹ năng.
Trong cuốn sách “Giáo dục kỹ năng: Từ lý thuyết tới thực tiễn” 13 (“The Skill Approach in Education: From Theory to Practice”), ông cho rằng kỹ năng không đơn thuần là hoạt động ứng dụng kiến thức vào thực tế, mà nó phải là một hành vi quan sát được, có tính chuyên nghiệp hoặc có độ thành thạo cao nhằm cải thiện hành vi của người học. Như vậy, cũng giống như Green, trong lĩnh vực giáo dục, kỹ năng không đơn giản là một hoạt động sử dụng kiến thức nữa mà hoạt động đó phải có độ thành thạo, tính hiệu quả nhất định [20]. Như vậy, trong phạm vi luận văn này, “kỹ năng” được hiểu là một hoạt động sử dụng thành thạo kiến thức đã học vào thực tế, vào đem lại những hiệu quả nào đó cho chủ thể của hoạt động và cho xã hội. Kỹ năng nghe và nói là sự hợp thành của hai hoạt động là nghe và nói.
Với hoạt động nghe, đây không đơn thuần là một hành vi sinh lý, tức là ghi nhận âm thanh thông qua tai, mà trong lĩnh vực giáo dục, hoạt động nghe thể hiện hành vi tiếp nhận và hiểu thông tin, chỉ dẫn thông qua thính giác, từ các thông tin thu được, người nghe có thể lựa chọn đồng ý hoặc không đồng ý với thông tin đó. Không dừng lại ở việc tiếp nhận các thông tin, tác giả Đỗ Mạnh Cường cho rằng, việc tiếp nhận thông tin chỉ là một hình thức của kỹ năng nghe là nghe hiểu, bên cạnh đó còn tồn tại nhiều hình thức nghe khác, bao gồm: nghe phân biệt, nghe thưởng thức, nghe thấu cảm, nghe phê phán. Đây cũng đồng thời là các hình thức phản hồi lại thông tin được đưa ra trong cuộc hội thoại, ví dụ như trong nghe thấu cảm, thông qua các thông tin và cử chỉ của người nói, người nghe có thể nắm bắt được trạng thái tình cảm, tâm lý của người đang đối thoại, từ đó thể hiện sự thấu hiểu, đồng cảm, chia sẻ của bản thân, hoặc với hình thức nghe phê phán, người nghe sau khi tiếp nhận thông tin sẽ nhận định giá trị của thông điệp đó từ đó đưa ra các nhận xét của riêng mình [3,22]. Kỹ năng nói dưới góc nhìn sinh lý là một hoạt động tạo ra âm thanh từ miệng của con người; tuy nhiên, khi xem xét dưới góc nhìn hẹp hơn, kỹ năng nói trong giáo dục xem đây là một hoạt động của con người nhằm tạo ra 14 những âm thanh có chủ đích, truyền đạt một nội dung đã được não chuẩn bị.
Mức độ thành thục kỹ năng nói được thể hiện qua hai khía cạnh là nói lưu loát và nói chính xác. Trong đó, nói lưu loát là khả năng trình bày vấn đề liền mạch, không gián đoạn, đồng thời, các nội dung trong bài nói liên kết với nhau thành một thể thống nhất, có logic rõ ràng. Tính chính xác thể hiện ở việc sử dụng phù hợp các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và các yếu tố phi ngôn ngữ trong quá trình nói nhằm truyền tải được đầy đủ nhất các thông tin trong quá trình giao tiếp. Cũng từ hai đặc điểm này, có thể thấy kỹ năng nói không chỉ truyền đạt thông tin một cách trực tiếp qua ngôn ngữ, mà nó còn được thể hiện qua các yếu tố phi ngôn ngữ nhằm cung cấp thêm các thông tin về tâm lý, trạng thái cảm xúc của người nói trong quá trình giao tiếp.
Như vậy, hai kỹ năng nghe và nói là hai phạm trù có quan hệ mật thiết với nhau trong quá trình giao tiếp bằng lời nói.