Quyền Tự Do Dịch Chuyển Của Người Lao Động Trong Cộng Đồng Kinh Tế ASEAN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình việt nam tham gia cộng đồng kinh tế, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Tác giả

Ninh Thị Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2017

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TỰ DO DỊCH CHUYỂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. Những vấn đề chung về quyền tự do dịch chuyển của người lao động

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm và các hình thức dịch chuyển của người lao động

1.1.1.1. Khái niệm dịch chuyển lao động
1.1.1.2. Đặc điểm và các hình thức dịch chuyển của người lao động
1.1.1.2.1. Đặc điểm dịch chuyển của người lao động (ra ngoài biên giới)
1.1.1.2.2. Các hình thức dịch chuyển lao động

1.2. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO QUYỀN TỰ DO DỊCH CHUYỂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM THAM GIA CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

2.1. Tổng quan về Cộng đồng kinh tế ASEAN

2.2. Thực trạng pháp luật về quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN

2.3. Các văn kiện của ASEAN về đảm bảo quyền của người lao động di trú

2.4. Các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về công nhận trình độ tay nghề của NLĐ trong khối ASEAN (gọi là các MRA)

2.5. Thực tiễn đảm bảo thực hiện quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN

2.6. Thực tiễn các quy định pháp lý của VN đảm bảo quyền tự do dịch chuyển của người lao động

2.7. Thực tiễn thực thi quyền tự do dịch chuyển từ phía người lao động

2.8. Đánh giá chung về những tồn tại, nguyên nhân của những tồn tại trong việc đảm bảo và thực thi quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN; một số vấn đề đặt ra

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP CƠ BẢN ĐẢM BẢO QUYỀN TỰ DO DỊCH CHUYỂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM THAM GIA CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

3.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia cộng đồng Kinh tế ASEAN

3.2. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về quyền tự do dịch chuyển của người lao động

3.3. Phương hướng hoàn thiện các quy định về quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN

3.4. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và biện pháp bảo đảm thực hiện quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN

3.4.1. Giải pháp bảo đảm điều kiện dịch chuyển của người lao động

3.4.2. Giải pháp bảo đảm quy trình dịch chuyển của người lao động sang nước ngoài làm việc

3.4.3. Nâng cao trách nhiệm của cá nhân, tổ chức trong quá trình dịch chuyển của người lao động

3.5. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Quyền tự do dịch chuyển của người lao động (NLĐ) trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là một chủ đề quan trọng, thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia thành viên. Đây là một trong những trụ cột chính của AEC, hướng đến việc tạo ra một thị trường lao động linh hoạt và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia và sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía NLĐ. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của quyền tự do dịch chuyển lao động trong ASEAN, từ khái niệm, thực trạng đến các giải pháp để đảm bảo quyền này được thực thi một cách hiệu quả. Theo pháp luật quốc tế và Việt Nam, NLĐ có nhiều quyền như quyền tự do đi lại, quyền lao động, quyền lựa chọn việc làm, quyền thành lập và gia nhập công đoàn, quyền nghỉ ngơi, quyền về an sinh xã hội (bao gồm cả quyền được bảo hiểm xã hội), và quyền tự do cư trú.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN

Dịch chuyển lao động, hay Labour Mobility, được hiểu là việc NLĐ chuyển từ một công việc hoặc nơi làm việc sang một công việc khác hoặc di chuyển đến một môi trường mới. Đôi khi, nó đề cập cụ thể đến các dòng di chuyển lao động trên thị trường lao động. Liên quan đến khái niệm này là di dân. Theo Nguyễn Mạnh Tiến (2011), di dân là hiện tượng di chuyển của người dân theo lãnh thổ với những chuẩn mực về thời gian và không gian nhất định kèm theo sự thay đổi nơi cư trú. Tác giả Brent Radcliff (2014) đề cập đến sự dễ dàng mà NLĐ có thể di chuyển giữa các ngành nghề trong một nền kinh tế và giữa các nền kinh tế khác nhau. Dịch chuyển lao động là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu kinh tế bởi vì nó phản ánh thực trạng lao động - một trong những yếu tố quan trọng của sản xuất.

1.2. Các Hình Thức Di Cư Lao Động Trong ASEAN Phổ Biến

Brent Radcliff (2014) chỉ ra hai dòng dịch chuyển lao động chủ yếu là dịch chuyển nghề nghiệp và dịch chuyển địa lý. Dịch chuyển nghề nghiệp là dịch chuyển từ nghề này sang nghề khác, lĩnh vực hoạt động này sang lĩnh vực hoạt động khác. Dịch chuyển theo địa lý là dịch chuyển từ nơi làm việc này sang nơi làm việc khác (có thể là trong nước hoặc sang nước khác). Theo Brent, dịch chuyển theo địa lý có ảnh hưởng quan trọng đến nền kinh tế một quốc gia, nhất là trong bối cảnh hội nhập. Dịch chuyển lao động theo địa lý có những ảnh hưởng đến vấn đề lao động của nền kinh tế, như nguồn cung lao động, tỷ lệ thất nghiệp, mức lương, sự cạnh tranh, năng suất lao động.

II. Thách Thức và Rào Cản Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Mặc dù AEC tạo ra nhiều cơ hội, nhưng quyền tự do dịch chuyển lao động vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các rào cản pháp lý, sự khác biệt về trình độ kỹ năng, và sự thiếu thông tin là những yếu tố cản trở NLĐ tận dụng tối đa các cơ hội việc làm trong khu vực. Bên cạnh đó, vấn đề công nhận bằng cấp và kỹ năng giữa các quốc gia thành viên cũng là một trở ngại lớn. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các chính phủ, các tổ chức lao động và các cơ sở đào tạo. Đồng thời, NLĐ cũng cần chủ động nâng cao trình độ và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ASEAN. Theo tài liệu gốc, để có thể dịch chuyển, NLĐ cần đáp ứng nhiều yêu cầu cả về kiến thức chuyên môn, tay nghề cũng như nhiều kỹ năng khác như giao tiếp, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng báo cáo, kỹ năng tìm hiểu và xử lý thông tin. đồng thời phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về xuất - nhập cảnh trong trường hợp dịch chuyển sang các nước trong khối ASEAN.

2.1. Rào Cản Pháp Lý và Quy Định Về Visa Lao Động ASEAN

Các quy định về visa lao động ASEAN và giấy phép lao động khác nhau giữa các quốc gia thành viên có thể gây khó khăn cho NLĐ muốn di chuyển. Sự phức tạp trong thủ tục hành chính và yêu cầu về giấy tờ có thể làm chậm quá trình tìm kiếm việc làm và gây tốn kém chi phí. Cần có sự hài hòa hóa các quy định này để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho di cư lao động trong khu vực. Các nước đang phát triển châu Á đều có số lượng lao động di cư bất hợp pháp cao hơn NLĐ di cư hợp pháp. Sở dĩ di cư bất hợp pháp tăng là do chính sách quản lý di cư thiếu chặt chẽ và mong muốn của các chủ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm và bóc lột lao động dễ dàng.

2.2. Sự Khác Biệt Về Kỹ Năng và Công Nhận Bằng Cấp ASEAN

Sự khác biệt về trình độ kỹ năng và hệ thống giáo dục giữa các quốc gia thành viên là một thách thức lớn. Việc công nhận bằng cấp ASEAN và kỹ năng lẫn nhau còn hạn chế, khiến NLĐ gặp khó khăn trong việc chứng minh năng lực của mình. Các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) cần được mở rộng và thực thi hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề này. ASEAN đang tập trung phát triển một thị trường chung đối với việc di chuyển tự do NLĐ và xóa bỏ yêu cầu visa từ lao động trong khu vực.

III. Giải Pháp Đảm Bảo Quyền Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Để đảm bảo quyền tự do dịch chuyển lao động trong AEC, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên, nâng cao trình độ kỹ năng cho NLĐ, và cung cấp thông tin đầy đủ về thị trường lao động. Đồng thời, cần có các biện pháp bảo vệ quyền lợi của NLĐ di cư, đảm bảo họ được đối xử công bằng và không bị phân biệt đối xử. Theo luận văn, cần xây dựng được các giải pháp đảm bảo quyền tự do dịch chuyển của NLĐ cũng như đưa ra được những bất cập thì trong thời gian tới, khi vấn đề dịch chuyển lao động diễn ra mạnh mẽ thì NLĐ sẽ an tâm dịch chuyển đồng thời cũng tạo thuận lợi cho Nhà nước trong vấn đề quản lý dịch chuyển lao động và góp phần thúc đẩy thực thi quyền của NLĐ.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Di Chuyển Lao Động ASEAN

Cần có một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch về di chuyển lao động ASEAN, bao gồm các quy định về visa, giấy phép lao động, và công nhận bằng cấp. Các quy định này cần được hài hòa hóa giữa các quốc gia thành viên để tạo điều kiện thuận lợi cho NLĐ di chuyển. Cụ thể như trong Hiến pháp 2013, các quyền con người và quyền cơ bản của công dân, được quy định khá chi tiết. Tuy nhiên, vấn đề thực thi còn nhiều bất cập, nhất là đối với NLĐ - đối tượng được coi là yếu thế trong quan hệ lao động.

3.2. Nâng Cao Kỹ Năng và Đào Tạo Nghề ASEAN

NLĐ cần được trang bị các kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ASEAN. Các chương trình đào tạo nghề ASEAN cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp và được công nhận rộng rãi trong khu vực. Philippin là nước có số lao động di cư ra nước ngoài nhiều nhất - đó là những chuyên gia và lao động có kỹ năng, chuyên môn - di cư tới các nước khác nhau trên toàn thế giới.

3.3. Tăng Cường Thông Tin Về Thị Trường Lao Động ASEAN

NLĐ cần được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về thị trường lao động ASEAN, bao gồm các cơ hội việc làm, mức lương, điều kiện làm việc, và các quy định pháp luật liên quan. Các kênh thông tin cần được đa dạng hóa và dễ dàng tiếp cận. Cần có sự hài hòa hóa các quy định này để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho di cư lao động trong khu vực.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quyền Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Việc thực hiện quyền tự do dịch chuyển lao động trong AEC mang lại nhiều lợi ích cho cả NLĐ và các quốc gia thành viên. NLĐ có cơ hội tìm kiếm việc làm tốt hơn, nâng cao thu nhập, và phát triển kỹ năng. Các quốc gia thành viên có thể tận dụng nguồn nhân lực chất lượng cao từ các nước khác trong khu vực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, để đạt được những lợi ích này, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Khi Trung Quốc thực hiện chính sách cải cách và mở cửa kinh tế (1978), đã có khoảng 130 triệu người Trung Quốc di chuyển từ nông thôn lên thành phố để tìm kiếm việc làm (chưa tính đến số di chuyển ra nước ngoài làm việc). Dòng di cư này, theo Liên hợp quốc, là lớn nhất trên thế giới, đã tiếp sức cho mức độ tăng trưởng thần kỳ của Trung Quốc, cải thiện điều kiện sống cho những NLĐ nghèo đói.

4.1. Cơ Hội Việc Làm và Mức Lương Trung Bình ASEAN

NLĐ có cơ hội tiếp cận với nhiều cơ hội việc làm hơn trong khu vực ASEAN. Mức lương trung bình ASEAN có thể khác nhau giữa các quốc gia, nhưng nhìn chung, NLĐ có thể tìm kiếm được công việc với mức lương tốt hơn so với ở nước nhà. Dòng di chuyển lao động theo sự phát triển của thị trường lao động, từ nơi có thu nhập thấp sang nơi có thu nhập cao; từ nơi điều kiện lao động không tốt sang nơi có điều kiện thu nhập cao hơn.

4.2. Phát Triển Kỹ Năng và Kinh Nghiệm Làm Việc ASEAN

Làm việc ở nước ngoài giúp NLĐ phát triển kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, và kinh nghiệm làm việc ASEAN. Họ cũng có cơ hội học hỏi về văn hóa và phong cách làm việc của các quốc gia khác nhau. Các chuyên gia công nghệ thông tin và y tá di cư tới Mỹ và Anh. Rõ ràng, sự chuyên môn hóa thị trường lao động làm tăng mối liên kết thị trường giữa các quốc gia trong khu vực.

V. Tương Lai Quyền Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Trong tương lai, quyền tự do dịch chuyển lao động trong AEC sẽ tiếp tục được thúc đẩy và hoàn thiện. Với sự phát triển của kinh tế và xã hội, nhu cầu về lao động có kỹ năng sẽ ngày càng tăng. Các quốc gia thành viên cần tiếp tục hợp tác để giải quyết các thách thức và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho NLĐ di chuyển. Đồng thời, cần có các biện pháp bảo vệ quyền lợi của NLĐ di cư, đảm bảo họ được đối xử công bằng và không bị phân biệt đối xử. Hai thập kỷ gần đây di cư lao động nữ chiếm tỉ lệ ngày càng tăng. Theo báo cáo của Action Aid, lực lượng di cư đang có xu hướng nữ hoá, 81% lao động di cư từ Indonesia (năm 2004), 72% lao động di cư từ Philippines (năm 2006) và 60% lao động di cư từ VN (năm 2008) là lao động nữ.

5.1. Hội Nhập Kinh Tế và Phát Triển Nguồn Nhân Lực ASEAN

Hội nhập kinh tế ASEAN sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới cho NLĐ. Các quốc gia thành viên cần đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực ASEAN để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. ASEAN đang tập trung phát triển một thị trường chung đối với việc di chuyển tự do NLĐ và xóa bỏ yêu cầu visa từ lao động trong khu vực.

5.2. Bảo Vệ Quyền Lợi và An Sinh Xã Hội ASEAN

Cần có các biện pháp bảo vệ quyền lợi của NLĐ di cư, đảm bảo họ được đối xử công bằng và không bị phân biệt đối xử. Các chương trình an sinh xã hội ASEAN cần được mở rộng để bao phủ NLĐ di cư. Di cư bất hợp pháp có thể thỏa mãn nhu cầu sử dụng lao động hiệu quả, song không đảm bảo quyền lợi và điều kiện an toàn cho NLĐ.

VI. Hướng Dẫn Chi Tiết Tự Do Dịch Chuyển Lao Động ASEAN

Để giúp NLĐ hiểu rõ hơn về quyền tự do dịch chuyển lao động trong AEC, chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước cần thiết để chuẩn bị cho việc di chuyển, tìm kiếm việc làm, và bảo vệ quyền lợi của mình. Hướng dẫn này bao gồm thông tin về các quy định pháp luật, các chương trình hỗ trợ, và các tổ chức có thể giúp đỡ NLĐ. Tham gia cộng đồng kinh tế ASEAN tạo cơ hội tự do dịch chuyển cho NLĐ. Tuy nhiên, chưa có quy định cụ thể nào về quyền tự do dịch chuyển của NLĐ.

6.1. Chuẩn Bị Kỹ Năng và Ngoại Ngữ ASEAN

NLĐ cần nâng cao kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ ASEAN. Các khóa học trực tuyến và các chương trình đào tạo ngắn hạn có thể giúp NLĐ chuẩn bị tốt hơn cho việc làm việc ở nước ngoài. Để có thể dịch chuyển, NLĐ cần đáp ứng nhiều yêu cầu cả về kiến thức chuyên môn, tay nghề cũng như nhiều kỹ năng khác như giao tiếp, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng báo cáo, kỹ năng tìm hiểu và xử lý thông tin.

6.2. Tìm Kiếm Việc Làm và Văn Hóa Làm Việc ASEAN

NLĐ cần tìm hiểu về văn hóa làm việc ASEAN và các cơ hội việc làm phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của mình. Các trang web tuyển dụng, các hội chợ việc làm, và các mạng lưới chuyên nghiệp có thể giúp NLĐ tìm kiếm việc làm. Các chuyên gia công nghệ thông tin và y tá di cư tới Mỹ và Anh. Rõ ràng, sự chuyên môn hóa thị trường lao động làm tăng mối liên kết thị trường giữa các quốc gia trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình việt nam tham gia cộng đồng kinh tế asean luận văn ths luật hiến pháp và luật hành chính 60380102

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về quyền tự do dịch chuyển của người lao động; - Chương 2: Thực trạng đảm bảo quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng kinh tế ASEAN; - Chương 3: Quan điểm và các giải pháp cơ bản đảm bảo quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong quá trình Việt Nam tham gia Cộng đồng kinh tế ASEAN. 4 z Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TỰ DO DỊCH CHUYỂN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG 1. Những vấn đề chung về quyền tự do dịch chuyển của ngƣời lao động 1. Khái niệm, đặc điểm và các hình thức dịch chuyển của người lao động 1.

Khái niệm dịch chuyển lao động Trong tiếng Anh, dịch chuyển lao động (di chuyển lao động), có những cụm từ liên quan là Labour Mobility hoặc Labour Movement, được hiểu chung nhất là NLĐ từ một công việc hoặc nơi làm việc chuyển sang làm một công việc khác hoặc di chuyển đến một môi trường mới. Ðôi khi đề cập cụ thể đến các dòng di chuyển lao động trên thị trường lao động. Liên quan đến khái niệm dịch chuyển/di chuyển lao động, có khái niệm gốc là di dân. Ngoài ra, còn một số quan điểm về dịch chuyển lao động như sau: Theo Nguyễn Mạnh Tiến (2011) [48] "Di dân là hiện tượng di chuyển của người dân theo lãnh thổ với những chuẩn mực về thời gian và không gian nhất định kèm theo sự thay đổi nơi cư trú”.

Khái niệm này nhằm đảm bảo sự thống nhất về khảo sát, điều tra, can thiệp vào hiện tượng di dân. Tác giả Brent Radcliff (2014) [47] đã đưa ra định nghĩa dịch chuyển lao động, đề cập đến sự dễ dàng mà NLĐ có thể di chuyển giữa các ngành nghề trong một nền kinh tế và giữa các nền kinh tế khác nhau. Dịch chuyển lao động là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu kinh tế bởi vì nó phản ánh thực trạng lao động - một trong những yếu tố quan trọng của sản xuất. Từ cách tiếp cận của kinh tế học mới, Võ Thị Minh Lệ (2009) [18] cho rằng di chuyển lao động quốc tế là khi các hộ gia đình quyết định gửi một 5 z trong các thành viên của gia đình ra nước ngoài để kiếm thêm thu nhập.

Mục đích của sự di cư lao động nhằm tối thiểu hóa những rủi ro đối với thu nhập gia đình và vượt qua những khó khăn về vốn đối với các hoạt động sản xuất của gia đình đó. Đào Thị Thu Trang (2011) [31] di chuyển lao động nội khối là việc NLĐ ở các nước thành viên một khối kinh tế (có liên kết kinh tế chặt chẽ) chuyển dịch sang nước khác trong cùng khối dưới tác động của cung - cầu trên thị trường lao động chung, thể chế kinh tế và các cam kết hợp tác kinh tế khu vực. Đặc điểm và các hình thức dịch chuyển của người lao động a. Đặc điểm dịch chuyển của người lao động (ra ngoài biên giới) [49]: Thứ nhất, đa số lao động di chuyển từ các nước đang phát triển không có nghề nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp Lao động di chuyển từ các nước đang phát triển chủ yếu là lao động phổ thông.

Do không có chuyên môn nghề nghiệp nên lao động thường tập trung vào những lĩnh vực như xây dựng, khai mỏ, nông nghiệp và giúp việc gia đình. Tuy nhiên, những nước tiếp nhận nguồn lao động này từ các nước đang phát triển có thời hạn không dài (tạm thời ký trong khoảng thời gian từ 3-5 năm) nhằm mục đích tránh những hậu quả xã hội của nhóm lao động di cư không nghề hoặc bán chuyên nghiệp để lại. Thứ hai, lao động di chuyển tăng nhanh thể hiện ở mức tăng liên kết thị trường lao động Singapore phát triển kinh tế dựa vào chiến lược sử dụng lao động di cư thông qua cơ chế quota và thu thuế. Từ những năm 1980 sự bùng nổ kinh tế của Malaysia và Thái Lan dẫn tới việc thiếu hụt lao động ở các nước này.

Do đó, Malaysia và Thái Lan đã thực hiện chiến lược mở cửa đối với lao động di 6 z cư từ các nước khác trong khu vực. ASEAN đang tập trung phát triển một thị trường chung đối với việc di chuyển tự do NLĐ và xóa bỏ yêu cầu visa từ lao động trong khu vực. Philippin là nước có số lao động di cư ra nước ngoài nhiều nhất - đó là những chuyên gia và lao động có kỹ năng, chuyên môn - di cư tới các nước khác nhau trên toàn thế giới. Một số nhóm có chuyên môn, kỹ năng nhất định thì chỉ di cư tới một số nước.

Ví dụ, lao động giúp việc gia đình chủ yếu tập trung ở Hồng Công và Saudi Arabia; lao động trong lĩnh vực nghệ thuật di cư tới Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á khác. Các chuyên gia công nghệ thông tin và y tá di cư tới Mỹ và Anh. Rõ ràng, sự chuyên môn hóa thị trường lao động làm tăng mối liên kết thị trường giữa các quốc gia trong khu vực. Thứ ba, di cư lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ diễn ra mạnh ở những nước có tốc độ tăng trưởng nhanh Làn sóng di cư lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ diễn ra mạnh nhất ở Trung Quốc, Campuchia và VN – những nước có mức tăng trưởng kinh tế nhanh kể từ năm 1995.

Khi Trung Quốc thực hiện chính sách cải cách và mở cửa kinh tế (1978), đã có khoảng 130 triệu người Trung Quốc di chuyển từ nông thôn lên thành phố để tìm kiếm việc làm (chưa tính đến số di chuyển ra nước ngoài làm việc). Dòng di cư này, theo Liên hợp quốc, là lớn nhất trên thế giới, đã tiếp sức cho mức độ tăng trưởng thần kỳ của Trung Quốc, cải thiện điều kiện sống cho những NLĐ nghèo đói. Thứ tư, đa số lực lượng lao động di cư là nữ Hai thập kỷ gần đây di cư lao động nữ chiếm tỉ lệ ngày càng tăng. Theo báo cáo của Action Aid, lực lượng di cư đang có xu hướng nữ hoá, 81% lao động di cư từ Indonesia (năm 2004), 72% lao động di cư từ Philippines (năm 2006) và 60% lao động di cư từ VN (năm 2008) là lao động nữ.

Do sự phát triển của ngành chế tạo và dịch vụ cũng như nhu cầu giúp việc gia đình tăng 7 z đã dẫn tới nữ hóa dòng lao động di cư của các nước đang phát triển. Di cư lao động nữ thường tập trung nhiều ở Philippin và Inđônêsia. Từ năm 1992 đến nay, di cư lao động nữ ở Philippin chiếm tới 60-80% tổng số lao động di cư ra nước ngoài tìm việc làm. Phần lớn trong số họ làm các công việc như dịch vụ chăm sóc sức khỏe và quét dọn trong gia đình với mức lương thấp.

Trong khi phụ nữ Philippin có xu hướng di cư tới khắp các nước trên thế giới, thì phụ nữ Inđônêsia chủ yếu tới các nước vùng Vịnh và Trung Đông để tìm việc làm. Đặc biệt di cư tới Tây Á chiếm hơn 93% lao động di cư nữ của Inđônêsia. Sở dĩ nữ chiếm phần lớn trong dòng di cư lao động là do thị trường nhập khẩu ngày càng được mở rộng cho lao động nữ. Thị trường tiếp nhận lao động nữ nhiều nhất là Trung Đông, đặc biệt là Ả rập Saudi và Kwait.

Thứ năm, di cư lao động bất hợp pháp gia tăng Mạng lưới di cư bất hợp pháp ngày càng được lựa chọn do những kênh nhập cư hợp pháp đang ngày càng bị thu hẹp. Các nước đang phát triển châu Á đều có số lượng lao động di cư bất hợp pháp cao hơn NLĐ di cư hợp pháp. Sở dĩ di cư bất hợp pháp tăng là do chính sách quản lý di cư thiếu chặt chẽ và mong muốn của các chủ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm và bóc lột lao động dễ dàng. Di cư bất hợp pháp có thể thỏa mãn nhu cầu sử dụng lao động hiệu quả, song không đảm bảo quyền lợi và điều kiện an toàn cho NLĐ.

Di cư bất hợp pháp từ các nước đang phát triển thường tập trung tới các quốc gia có mức thu nhập cao hơn, môi trường sống ưa thích hơn như Bắc Mỹ, Tây Âu, Pháp, Italia. Các hình thức dịch chuyển lao động Tác giả Brent Radcliff (2014) [47] trong “The Economics Of Labor Mobility” chỉ ra có hai dòng dịch chuyển lao động chủ yếu là dịch chuyển nghề nghiệp và dịch chuyển địa lý. Dịch chuyển nghề nghiệp là dịch chuyển 8 z từ nghề này sang nghề khác, lĩnh vực hoạt động này sang lĩnh vực hoạt động khác. Dịch chuyển theo địa lý là dịch chuyển từ nơi làm việc này sang nơi làm việc khác (có thể là trong nước hoặc sang nước khác).

Theo Brent, dịch chuyển theo địa lý có ảnh hưởng quan trọng đến nền kinh tế một quốc gia, nhất là trong bối cảnh hội nhập. Dịch chuyển lao động theo địa lý có những ảnh hưởng đến vấn đề lao động của nền kinh tế, như nguồn cung lao động, tỷ lệ thất nghiệp, mức lương, sự cạnh tranh, năng suất lao động. Brent đề cao khía cạnh tăng năng suất lao động của dịch chuyển lao động có kỹ năng. Ông cho rằng một dòng NLĐ dịch chuyển có thể tăng năng suất lao động nếu họ mang kỹ năng chuyên môn đến nơi làm việc mới, mặc dù họ có thể đẩy nhân viên hiện có, người kém năng suất hơn vào tình cảnh thất nghiệp.

Từ giác độ kinh doanh, dịch chuyển lao động là dịch chuyển lực lượng lao động để thu được lợi nhuận cao hơn cho lao động của họ trong việc làm, trong khu vực, liên ngành, liên quốc gia, giữa các doanh nghiệp, cũng như việc chuyển giao nơi làm việc. Dịch chuyển lao động là kết quả của việc thương mại hóa lực lượng lao động, là một biểu hiện trực tiếp của việc theo đuổi của lao động để tối đa hóa giá trị. Nguyễn Mạnh Cường (2006) [5] và Lê Hồng Huyên (2011) [14] đã phân tích các phương thức dịch chuyển lao động, đặc biệt nhấn mạnh đến phương thức hiện diện thể nhân trong bối cảnh hội nhập (VN gia nhập WTO, gia nhập AEC. Ngoài ra, tác giả cũng phân tích các dòng dịch chuyển lao động (i) dòng dịch chuyển lao động có kỹ năng từ nước phát triển sang nước phát triển (dịch chuyển ngang); (ii) dòng dịch chuyển lao động có kỹ năng từ nước đang phát triển sang nước phát triển (dịch chuyển lên) và dòng dịch chuyển lao động không có kỹ năng từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về quyền tự do dịch chuyển của người lao động trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN:

Tài liệu "Quyền Tự Do Dịch Chuyển Của Người Lao Động Trong Cộng Đồng Kinh Tế ASEAN" tập trung vào việc phân tích các quy định và cơ chế cho phép người lao động di chuyển tự do hơn giữa các quốc gia thành viên ASEAN. Nó làm nổi bật những lợi ích của việc này, bao gồm tăng cường cơ hội việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực, và tạo điều kiện cho sự trao đổi kỹ năng và kiến thức. Tài liệu cũng có thể đề cập đến những thách thức và hạn chế còn tồn tại, cũng như các biện pháp mà các quốc gia thành viên cần thực hiện để đảm bảo quyền lợi của người lao động di cư.

Để hiểu rõ hơn về tác động của tự do hóa di chuyển lao động trong ASEAN, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong cộng đồng kinh tế asean và những vấn đề đặt ra cho việt nam". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về những vấn đề cụ thể mà Việt Nam phải đối mặt trong bối cảnh tự do hóa di chuyển lao động, cũng như các cơ hội và thách thức đi kèm.