Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Đặng Thị Thơm tập trung nghiên cứu đề tài "Quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam". Đề tài được xây dựng xuất phát từ yêu cầu lý luận và thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử và xã hội hiện đại, phụ nữ đóng vai trò quan trọng đối với gia đình và xã hội. Dưới góc độ quyền con người, quyền lao động và quyền bình đẳng nam nữ đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế cơ bản như Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR 1948), Công ước về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966), Công ước về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR 1966), Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (CEDAW 1979), cùng các Công ước của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) như Công ước số 100 năm 1951 về trả công bình đẳng và Công ước số 111 năm 1958 về phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.

Tại Việt Nam, quyền bình đẳng của phụ nữ đã được xác lập từ bản Hiến pháp năm 1946 ("đàn bà ngang quyền với đàn ông") và tiếp tục được kế thừa, khẳng định qua các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013 (Điều 26 quy định công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt, nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới). Tuy nhiên, trong quan hệ lao động làm công hưởng lương, do những đặc điểm về tâm sinh lý, thể lực, chức năng sinh sản (mang thai, sinh con, cho con bú) và định kiến xã hội "trọng nam khinh nữ", lao động nữ thường ở vị thế yếu thế hơn so với lao động nam, dễ bị tổn thương và đối mặt với nhiều nguy cơ bị xâm phạm quyền lợi. Sự gia tăng nhu cầu sử dụng lao động trong nền kinh tế thị trường không đồng nhất với việc bảo đảm quyền lợi của người lao động. Dù hệ thống pháp luật đã từng bước nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, việc bảo vệ quyền của lao động nữ trên thực tế vẫn còn nhiều tồn tại, bất cập và chưa đạt hiệu quả cao. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Cho đến thời điểm thực hiện đề tài, chưa có một công trình luận án tiến sĩ luật học nào nghiên cứu trực diện, toàn diện và có hệ thống về quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam trên cơ sở Bộ luật Lao động năm 2012 (có hiệu lực từ ngày 01/5/2013) dưới góc độ quyền con người, kết hợp tiếp cận đa ngành và so sánh quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận về quyền của lao động nữ, xác lập các tiêu chí đánh giá thực tiễn việc bảo đảm, bảo vệ và thúc đẩy quyền của lao động nữ ở Việt Nam; từ đó xác định các yêu cầu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quyền của lao động nữ.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ cụ thể):
    1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, rút ra những điểm hợp lý để kế thừa, phát triển nhằm mở rộng hướng nghiên cứu.
    2. Nghiên cứu những vấn đề lý luận về quyền của lao động nữ, làm rõ khái niệm, đặc điểm tâm sinh lý, vai trò giới, các quyền lao động đặc thù; nghiên cứu hệ thống công ước quốc tế (LHQ, ILO) và kinh nghiệm pháp luật một số nước.
    3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền của lao động nữ, phân tích ưu điểm, hạn chế và vướng mắc trong thực tiễn sử dụng, bảo vệ lao động nữ tại các doanh nghiệp.
    4. Xác định các yêu cầu cần thiết và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi quyền của lao động nữ, phù hợp với nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, hướng tới bình đẳng thực chất và nâng cao năng lực tự bảo vệ.

Hệ thống giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

Tác giả xác lập 3 giả thuyết và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • Giả thuyết nghiên cứu 1: Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về quyền của lao động nữ. Do vậy, cần phải có một cách hiểu thống nhất để nhận diện được quyền của lao động nữ.
    • Câu hỏi nghiên cứu 1: Quan niệm như thế nào về lao động nữ? Lao động nữ có những đặc điểm, đặc thù khác biệt gì so với lao động nam? Nhận thức về quyền lao động và quyền của lao động nữ? Ngoài những quyền của người lao động nói chung thì lao động nữ còn có quyền gì đặc trưng?
  • Giả thuyết nghiên cứu 2: Việc bảo vệ quyền của lao động nữ còn nhiều bất cập chưa bảo đảm sự cân đối hài hòa với người sử dụng lao động và đáp ứng với nền kinh tế thị trường.
    • Câu hỏi nghiên cứu 2: Vì sao phải bảo vệ lao động nữ bằng pháp luật? Những căn cứ và điều kiện nào để thúc đẩy việc bảo đảm, bảo vệ quyền của lao động nữ?
  • Giả thuyết nghiên cứu 3: Hệ thống pháp luật về quyền của lao động nữ ở Việt Nam hiện nay đã khá hoàn thiện, cơ bản đáp ứng được nhu cầu của cuộc sống và phù hợp với các công ước quốc tế về quyền con người và quyền lao động nhưng trước sự biến đổi của xã hội, của kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế đã bộc lộ một số điểm hạn chế, bất cập nhất định do một số quy định thiếu cụ thể, không còn phù hợp với thực tiễn; ngoài ra, do nhận thức của người lao động và cơ chế phối hợp giữa các ngành trong quản lý hoạt động lao động còn lúng túng nên quyền của lao động nữ ở Việt Nam chưa thực sự được bảo đảm.
    • Câu hỏi nghiên cứu 3: Tính tất yếu hoàn thiện pháp luật về quyền của lao động nữ ở Việt Nam? Các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm, bảo vệ thúc đẩy quyền cho lao động nữ ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý, xoay quanh trục chính là pháp luật lao động điều chỉnh quyền của lao động nữ trong quan hệ lao động làm công hưởng lương; không nghiên cứu sâu các chế độ chung đối với người lao động. Về không gian và nguồn tham chiếu, luận án khảo cứu thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế (các Công ước, Khuyến nghị của ILO, văn kiện của LHQ) và kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia (Anh, Thụy Điển, Nga, Na Uy, Estonia, Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc, Indonesia, Philippines...).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tiến hành phân loại và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan theo hai nhóm chủ đề lớn:

1. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề chung về người lao động, lao động nữ, quyền của lao động nữ và cơ chế bảo đảm, bảo vệ, thúc đẩy quyền

  • Về người lao động và bảo vệ người lao động: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Kim Phụng (2006) phân định khái niệm người lao động theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp (người làm công ăn lương theo hợp đồng lao động), luận giải sự cần thiết phải bảo vệ người lao động do địa vị yếu thế về kinh tế và pháp lý trong nền kinh tế thị trường. Tác giả Huỳnh Văn Tịnh (2004) trong luận văn thạc sĩ về bảo đảm quyền người lao động tại các doanh nghiệp FDI ở Đồng Nai cũng nhấn mạnh tính khách quan của việc bảo vệ người lao động. Tác giả Khuất Thị Thu Hiền (2006) tiếp cận vấn đề bảo vệ người lao động qua công tác quản lý nhà nước về hợp đồng lao động.
  • Về lao động nữ và đặc điểm vai trò giới: Luận văn thạc sĩ của Bùi Quang Hiệp (2007) xác định lao động nữ có tính đặc thù về sinh học, tâm sinh lý và thể lực, đảm nhận 3 vai trò cơ bản: sản xuất, tái sản xuất và cộng đồng. Công trình của Trần Thị Vân Anh và Lê Ngọc Hùng (2000), Bùi Thị Tỉnh (2010), tài liệu của Viện Khoa học Lao động và Xã hội phối hợp với ILO (2003, 2010) phân tích các khía cạnh về phụ nữ, giới và bảo trợ xã hội. Nghiên cứu quốc tế của Jayati Ghosh (2012) phân tích vai trò của phụ nữ trong tích lũy tư bản và lao động gia đình không hưởng lương tại châu Á; nghiên cứu của Trường Kinh doanh Harvard (2011) chỉ ra đóng góp của phụ nữ trong lãnh đạo và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
  • Về quyền lao động và cơ chế bảo đảm quyền con người: Giáo trình và các công trình do GS.TS. Võ Khánh Vinh chủ biên (2011) làm sáng tỏ lý luận về quyền con người, quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người. Các nghiên cứu của Lê Mai Anh (2004), Nguyễn Thị Thu Hà (2013), Bùi Huyền (2011), Đào Ngọc Nga (2011) phân tích các khía cạnh bình đẳng giới, định hướng việc làm và quyền của lao động nữ. Cuốn sách của Dawn Di. Bennett-Alexander và Laura B. Pincus (2005) giới thiệu các quy định bảo vệ người lao động trong luật lao động Thụy Điển; tài liệu của ILO (2000) về quyền của lao động nữ và bình đẳng giới.

2. Nhóm các công trình nghiên cứu điều chỉnh pháp luật về các quyền cụ thể của lao động nữ

  • Quyền tự do lựa chọn việc làm và bình đẳng về cơ hội, thu nhập: Các công trình của Lê Thanh Hà (2011), Đỗ Thanh Hằng (2012), Đỗ Thị Thu Hằng (2011), Nguyễn Nam Phương (2006) phân tích các khía cạnh cấm phân biệt đối xử, bình đẳng về cơ hội tiếp cận thị trường lao động và chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Quyền an toàn, vệ sinh lao động và sức khỏe: Luận văn của Lê Thị Phương Thúy (2008) nghiên cứu các quy định về an toàn, vệ sinh lao động đối với lao động nữ trong các doanh nghiệp.
  • Quyền làm mẹ và chế độ thai sản: Luận văn thạc sĩ của Đặng Thị Thơm (2007), bài viết của Nguyễn Hiền Phương (2014), Nguyễn Hồng Ngọc (2011), các công trình của Vũ Văn Phúc (2012), Đinh Công Tuấn (2008) nghiên cứu lý luận, thực trạng chính sách bảo hiểm thai sản và hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam và các nước EU.
  • Quyền nhân thân, danh dự, nhân phẩm và các biện pháp bảo vệ: Các nghiên cứu của Đỗ Thị Ngân Bình (2004), Nguyễn Hữu Chí và Phạm Thanh Vân (2004), Nguyễn Hữu Chí (2005), Phạm Công Bảy (2011), Giáo trình Luật Lao động của Trường Đại học Luật Hà Nội (2013) nghiên cứu về bảo vệ quyền lợi lao động nữ trong doanh nghiệp ngoài nhà nước, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động và các biện pháp chế tài, xét xử tại Tòa án.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu ở từng chế định riêng lẻ, trong phạm vi hẹp hoặc dựa trên nền tảng các văn bản pháp luật cũ (Bộ luật Lao động 1994, các luật sửa đổi 2002, 2006, 2007; Pháp lệnh thủ tục giải quyết tranh chấp lao động; Bộ luật Tố tụng dân sự 2004). Luận án của tác giả Đặng Thị Thơm giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách:

  1. Tiếp cận toàn diện quyền của lao động nữ trên trục pháp luật lao động gắn với Bộ luật Lao động năm 2012 và định hướng theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
  2. Đặt quyền của lao động nữ trong mối liên hệ hữu cơ với quyền con người và quyền công dân, tiếp cận liên ngành (luật học, xã hội học, tâm lý học, kinh tế học).
  3. Nghiên cứu có hệ thống từ lý luận, chuẩn mực quốc tế, thực trạng thi hành tại các doanh nghiệp Việt Nam đến việc đề xuất các giải pháp bảo đảm thực thi quyền một cách bền vững trong nền kinh tế thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng các cơ sở lý thuyết và tư tưởng khoa học sau:

  • Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, Nhà nước và pháp luật; quan điểm của Ph.Ăng-ghen về vai trò của lao động đối với sự tiến hóa của loài người.
  • Các học thuyết, tư tưởng về quyền con người dựa trên các nguyên tắc dân chủ, tự do, công bằng, bình đẳng và thừa nhận giá trị nhân phẩm con người.
  • Các lý thuyết về nữ quyền (nữ quyền tự do, nữ quyền triệt để, nữ quyền xã hội chủ nghĩa, nữ quyền hậu hiện đại) và các lý thuyết về giới, bình đẳng giới và phát triển.
  • Đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quyền con người, bình đẳng giới và phát huy vai trò của lực lượng lao động nữ.
  • Lý thuyết về nhu cầu phát triển bền vững và các chuẩn mực pháp lý quốc tế: Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (1948), Công ước CEDAW (1979), Công ước ICCPR (1966), Công ước ICESCR (1966), Bình luận chung số 18 của Ủy ban quyền kinh tế, xã hội và văn hóa của LHQ (2005); các Công ước của ILO (số 3, 100, 111, 155, 183) và Khuyến nghị số 191 của ILO.

Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận:
    • Tiếp cận hệ thống: Tập hợp, phân loại và hệ thống hóa toàn diện các công trình, quy định pháp luật liên quan đến quyền của lao động nữ.
    • Tiếp cận đa ngành và liên ngành: Khai thác kiến thức từ tâm lý học, xã hội học, kinh tế học, chính trị học, lịch sử học và luật học so sánh dưới lăng kính quyền con người.
    • Tiếp cận lịch sử: Xem xét sự phát triển của các quy định pháp luật về quyền của lao động nữ qua các giai đoạn lịch sử gắn với các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp luận: Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
    • Phương pháp phân tích: Áp dụng đối với tài liệu sơ cấp (các đạo luật, văn kiện, nghị quyết của Đảng, số liệu thống kê chính thức) và tài liệu thứ cấp (sách, bài báo khoa học, luận án). Phương pháp này được sử dụng chủ yếu ở Chương 1 và Chương 3.
    • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng ở Chương 3 và Chương 4 để rút ra các kết luận, đánh giá thực trạng và xây dựng các đề xuất, giải pháp.
    • Phương pháp luật học so sánh: Sử dụng chủ yếu ở Chương 2 và Chương 4 để so sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia khác.
    • Phương pháp hệ thống hóa: Sử dụng xuyên suốt các chương nhằm bảo đảm tính logic, chặt chẽ của công trình.
    • Các phương pháp khác: Phỏng vấn, hỏi ý kiến chuyên gia, xử lý số liệu thống kê và khảo cứu thực tiễn.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Tài liệu sơ cấp: Các bản Hiến pháp Việt Nam; Bộ luật Lao động năm 2012 (và các bản 1994, sửa đổi 2002, 2006, 2007); Luật Bảo hiểm xã hội; Luật Bình đẳng giới; Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; các Công ước quốc tế (UDHR, CEDAW, ICCPR, ICESCR, ILO); số liệu thống kê của các cơ quan có thẩm quyền.
  • Tài liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu khoa học, giáo trình, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, báo cáo khảo sát của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Lao động quốc tế (ILO).

Nội dung chính theo từng chương

CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây đã bước đầu làm rõ khái niệm lao động nữ, vai trò của phụ nữ và sự cần thiết phải bảo vệ lao động nữ do những yếu tố đặc thù về giới tính và hoàn cảnh kinh tế thị trường. Tuy nhiên, các nghiên cứu còn phân tán, chủ yếu tiếp cận theo các quy định pháp luật cũ hoặc chỉ tập trung vào một chế định cụ thể (việc làm, bảo hiểm thai sản, giải quyết tranh chấp).

Trên cơ sở đánh giá các thành tựu và khoảng trống khoa học, Chương 1 xác lập cơ sở lý thuyết, hướng tiếp cận đa ngành, khung phân tích, hệ thống 3 giả thuyết nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho việc giải quyết các nhiệm vụ của toàn bộ luận án.

CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA LAO ĐỘNG NỮ

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và luận giải cơ sở lý luận về quyền của lao động nữ:

  • Khái niệm: Làm rõ sự phân biệt giữa "giới tính" (yếu tố sinh học tự nhiên gắn với chức năng sinh sản, mang tính bất biến) và "giới" (mối quan hệ xã hội - văn hóa giữa nam và nữ, có thể thay đổi được). Người lao động trong luật lao động được hiểu theo nghĩa hẹp là người làm công ăn lương trên cơ sở hợp đồng lao động. Lao động nữ là người lao động mang những đặc điểm riêng biệt về tâm sinh lý, thể lực và giới khi tham gia quan hệ lao động.
  • Đặc điểm và vai trò: Lao động nữ có thể lực yếu hơn nam giới, trải qua các giai đoạn sinh lý đặc thù (kinh nguyệt, thai nghén, sinh con, cho con bú). Họ đồng thời đảm nhận vai trò sản xuất tạo ra của cải vật chất và thiên chức tái sản xuất con người, chăm sóc gia đình. Việc gánh vác trách nhiệm gia đình khiến quỹ thời gian thực tế của lao động nữ bị thu hẹp, ảnh hưởng đến cơ hội đào tạo, nâng cao trình độ và thăng tiến nghề nghiệp.
  • Quyền của lao động nữ dưới góc độ quyền con người: Quyền của lao động nữ là sự cụ thể hóa quyền lao động và quyền con người đối với giới nữ, có tính đến yếu tố đặc thù về giới, được Nhà nước thừa nhận, quy định và bảo đảm thực hiện.
  • Nội dung các quyền đặc trưng của lao động nữ:
    1. Quyền bình đẳng về cơ hội làm việc và thu nhập: Bao gồm quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, tiếp cận tuyển dụng với tiêu chuẩn bình đẳng, không bị phân biệt đối xử theo Công ước số 111 (cấm phân biệt đối xử về thù lao, loại trừ cơ hội hoặc ưu đãi bất bình đẳng), quyền được trả công bình đẳng cho công việc có giá trị ngang nhau theo Công ước số 100. Luận án dẫn chứng số liệu báo cáo của WEF và thực trạng chênh lệch thu nhập theo giới tại một số quốc gia.
    2. Quyền làm mẹ (chế độ thai sản): Là quyền thiêng liêng gắn liền với chức năng tự nhiên và xã hội. Luận án phân tích các tác động sinh lý ở phụ nữ mang thai (mệt mỏi, buồn nôn, tăng chuyển hóa gan, tăng nguy cơ thiếu oxy thai nhi, tăng loạn nhịp tim, đau thắt lưng). Luận án đối chiếu các chuẩn mực quốc tế như Công ước số 3 (1919), Công ước số 183 (2000), Khuyến nghị số 191 của ILO, Điều 11(2)(b) Công ước CEDAW, Điều 10(2) Công ước ICESCR, cùng khuyến nghị của WHO về việc cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.

Dưới đây là các bảng tổng hợp số liệu thực tế được luận án trích dẫn và phân tích trong Chương 2:

Phạm vi / Quốc gia Dữ liệu về khoảng cách thu nhập và bình đẳng giới
Toàn cầu (Báo cáo WEF) Thu nhập trung bình của nữ giới đạt 11.000 USD/năm, trong khi nam giới đạt 21.000 USD/năm (nữ chỉ bằng khoảng một nửa nam giới).
Hoa Kỳ Khoảng cách chênh lệch thu nhập giữa hai giới là 64% (thu nhập của lao động nữ chưa bằng 2/3 thu nhập của lao động nam khi làm cùng công việc).
Pháp Xếp thứ 2 tại Tây Âu về tỷ lệ phụ nữ trong Hội đồng quản trị doanh nghiệp, nhưng thu nhập của nữ giới chỉ bằng một nửa so với nam giới khi làm cùng một công việc.
Nhóm thời gian nghỉ thai sản Số lượng quốc gia / Tỷ lệ Các quốc gia tiêu biểu và quy định cụ thể
Từ 10 đến 20 tuần 118 / 156 quốc gia (75,6%) Chủ yếu là các nước đang phát triển: Thái Lan, Lào, Nam Phi, Công Gô...
Trên 20 tuần 19 / 156 quốc gia (12,2%) Chủ yếu là các nước phát triển tại châu Âu có hệ thống phúc lợi xã hội tốt:
- Thụy Điển: 480 ngày (khoảng 69 tuần)
- Nga: 98 tuần
- Na Uy: 56 tuần
- Albania: 52 tuần
- Vương quốc Anh: 39 tuần (trong đó 10 tuần hưởng nguyên lương)
- Estonia: 29 tuần (hưởng nguyên lương)
Không có quy định cụ thể 04 quốc gia Hoa Kỳ, Swaziland, Liberia, Papua New Guinea (không quy định cụ thể thời gian nghỉ phép cho cha mẹ thời kỳ trước sinh và mới sinh)
Quy định nghỉ cho người cha — Iceland, Thụy Điển cho phép người chồng được nghỉ hơn 10 tuần trong thời gian vợ sinh con.
Quy định cấm phân biệt — Philippines (Điều 136 Luật Lao động cấm sa thải, cấm ép buộc không kết hôn/không mang thai); Trung Quốc (Luật Lao động 1994 cấm từ chối nhận hoặc nâng tiêu chuẩn chọn lao động nữ); Indonesia (Điều 4, Điều 5 Luật Nhân lực 2003 quy định cơ hội bình đẳng).

CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUYỀN CỦA LAO ĐỘNG NỮ

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật lao động Việt Nam và thực tiễn thi hành tại các doanh nghiệp:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các quy định trong Hiến pháp 2013, Bộ luật Lao động năm 2012, Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn về quyền làm việc, giao kết và chấm dứt hợp đồng lao động, tiền lương, an toàn vệ sinh lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và chế độ thai sản của lao động nữ.
  • Thực tiễn bảo vệ quyền của lao động nữ tại các doanh nghiệp: Phân tích các hành vi vi phạm phổ biến của người sử dụng lao động như: phân biệt đối xử trong tuyển dụng; trả lương không bình đẳng; ép buộc người lao động làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm trái quy định; các chế tài nội bộ khắc nghiệt (hạn chế thời gian đi vệ sinh, trừ lương vô lý); vi phạm chế độ thai sản (sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng khi lao động nữ mang thai, nuôi con nhỏ, không bố trí công việc phù hợp).
  • Đánh giá thực trạng: Hệ thống pháp luật đã ghi nhận tương đối đầy đủ các quyền của lao động nữ phù hợp với điều ước quốc tế. Tuy nhiên, việc bảo đảm và thực thi trên thực tế còn nhiều hạn chế do: các quy định pháp luật còn thiếu cụ thể, một số quy định mang tính bảo vệ quá mức dẫn đến người sử dụng lao động e ngại tuyển dụng lao động nữ; cơ chế giám sát, thanh tra lao động và chế tài xử phạt vi phạm chưa đủ mạnh; nhận thức và năng lực tự bảo vệ của lao động nữ còn hạn chế; cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý nhà nước về lao động nữ còn lúng túng.

CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUYỀN CỦA LAO ĐỘNG NỮ

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống các giải pháp hoàn thiện:

  • Quan điểm định hướng: Hoàn thiện pháp luật phải dựa trên tiếp cận quyền con người, tôn trọng nguyên tắc bình đẳng giới thực chất; bảo vệ lao động nữ một cách hợp lý và bền vững, tránh duy ý chí; bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động trong cơ chế thị trường; phù hợp với các chuẩn mực và cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.
  • Các giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    1. Sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Lao động và Luật Bảo hiểm xã hội về bình đẳng trong tuyển dụng, trả công, bảo đảm an toàn vệ sinh lao động và tính linh hoạt của chế độ thai sản.
    2. Hoàn thiện các biện pháp bảo vệ quyền của lao động nữ, bao gồm biện pháp kinh tế (chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ chi phí cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ), biện pháp liên kết thông qua tổ chức đại diện (công đoàn) và biện pháp tư pháp (đồng bộ với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 trong giải quyết tranh chấp lao động cá nhân).
    3. Nâng cao năng lực tự bảo vệ của lao động nữ và trách nhiệm xã hội của người sử dụng lao động; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật lao động đối với phụ nữ; phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ gia đình và cơ sở chăm sóc trẻ tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận giải một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quyền của lao động nữ từ góc độ quyền con người và quyền công dân, làm rõ mối quan hệ giữa quyền lao động nói chung và các quyền mang tính đặc thù của lao động nữ (quyền bình đẳng về cơ hội việc làm, thu nhập; quyền làm mẹ; quyền nhân thân).
  • Làm rõ cơ sở khoa học về sự khác biệt giới tính sinh học (chức năng tái sản xuất) và vai trò giới xã hội, chứng minh tính tất yếu khách quan của việc bảo vệ lao động nữ bằng pháp luật nhưng không mang tính đặc quyền, đặc lợi mà nhằm bảo đảm bình đẳng thực chất.
  • Xác định và phân tích hệ thống các biện pháp cơ bản bảo vệ quyền của lao động nữ, bao gồm: biện pháp kinh tế, biện pháp liên kết tổ chức để tự bảo vệ và biện pháp tư pháp.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và đánh giá sâu sắc thực trạng hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 2012) và thực tiễn thi hành tại các doanh nghiệp; chỉ rõ những khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế áp dụng.
  • Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật lao động, pháp luật bảo hiểm xã hội và pháp luật tố tụng; chuyển trọng tâm từ bảo vệ can thiệp hành chính thuần túy sang nâng cao năng lực tự bảo vệ của các chủ thể, giảm thiểu can thiệp duy ý chí của Nhà nước, phù hợp với quy luật kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ khoa học pháp lý, lấy trục pháp luật lao động điều chỉnh quan hệ làm công hưởng lương làm trọng tâm. Do đó, luận án chưa bao quát toàn bộ các chế độ đối với người lao động nói chung cũng như các nhóm lao động nữ làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức không có quan hệ hợp đồng lao động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành các quy định pháp luật lao động về lao động nữ khi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 chính thức có hiệu lực thi hành (từ ngày 01/7/2016); nghiên cứu mở rộng cơ chế bảo vệ và an sinh xã hội cho nhóm lao động nữ yếu thế trong khu vực phi chính thức và lao động di cư trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng và hoạt động sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên: Làm tài liệu tham khảo cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy các môn Luật Lao động, Luật An sinh xã hội, Luật Nhân quyền và Xã hội học pháp luật; đặc biệt là chương lý luận về quyền đặc thù của lao động nữ và tổng quan tài liệu nghiên cứu.
  • Các cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu so sánh quốc tế (ILO, CEDAW, pháp luật 156 quốc gia) phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động, Luật Bảo hiểm xã hội và Luật Bình đẳng giới.
  • Tổ chức Công đoàn, Hội Liên hiệp Phụ nữ và các cơ quan quản lý lao động: Hữu ích trong việc xây dựng quy trình giám sát, tư vấn pháp lý, thương lượng thỏa ước lao động tập thể và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của lao động nữ tại các doanh nghiệp.
  • Người sử dụng lao động và cán bộ quản lý nhân sự: Hướng dẫn việc nhận thức đúng đắn và thực thi chuẩn mực lao động đối với lao động nữ, hạn chế rủi ro pháp lý và xây dựng môi trường lao động hài hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyền của lao động nữ được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Theo luận án, quyền của lao động nữ là một bộ phận cấu thành và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống các quyền của con người, được thừa nhận như một giá trị xã hội, được pháp luật ghi nhận và bảo đảm thực hiện. Đó chính là khả năng pháp lý mà Nhà nước thừa nhận và quy định cho lao động nữ có chú ý đến đặc thù về giới trong lĩnh vực lao động, việc làm và các vấn đề liên quan, được Nhà nước bảo đảm thực hiện.

2. Thực trạng chênh lệch thu nhập giữa lao động nam và lao động nữ trên thế giới được ghi nhận qua những số liệu nào?

Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) được trích dẫn trong luận án, thu nhập trung bình toàn cầu của nữ giới là 11.000 USD/năm, so với nam giới là 21.000 USD/năm (nữ chỉ bằng khoảng một nửa). Tại Hoa Kỳ, mức chênh lệch thu nhập là 64% (thu nhập của nữ chưa bằng 2/3 nam giới cùng công việc). Tại Pháp, quốc gia xếp thứ 2 Tây Âu về tỷ lệ nữ giới trong hội đồng quản trị doanh nghiệp, thu nhập của phụ nữ cũng chỉ bằng một nửa nam giới khi làm cùng một công việc.

3. Chuẩn mực quốc tế của ILO và khảo sát tại 156 quốc gia về chế độ nghỉ thai sản có những dữ liệu gì nổi bật?

  • Chuẩn mực ILO: Công ước số 3 (1919) quy định nghỉ 6 tuần trước và 6 tuần sau sinh; Khuyến nghị số 191 quy định bảo đảm vị trí việc làm cũ và không làm đêm khi mang thai/nuôi con nhỏ; Công ước số 183 (2000) quy định thời gian nghỉ thai sản tối thiểu là 14 tuần (gồm 6 tuần bắt buộc trước sinh) và trợ cấp ít nhất 2/3 mức lương.
  • Khảo sát 156 quốc gia: 118/156 quốc gia (75,6%) quy định nghỉ từ 10 đến 20 tuần; 19/156 quốc gia (12,2%) quy định nghỉ trên 20 tuần (tiêu biểu như Thụy Điển 480 ngày, Nga 98 tuần, Na Uy 56 tuần, Albania 52 tuần, Anh 39 tuần, Estonia 29 tuần); có 04 quốc gia không có quy định cụ thể thời gian nghỉ phép thai sản gồm Hoa Kỳ, Swaziland, Liberia và Papua New Guinea.

4. Công ước số 111 của ILO xác định phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp gồm những hành vi cụ thể nào?

Công ước số 111 nhấn mạnh ba hoạt động:

  1. Sự phân biệt đối xử (như trả công khác nhau đối với phụ nữ và nam giới làm công việc có giá trị như nhau).
  2. Sự loại trừ khỏi một cơ hội (như từ chối ứng viên tìm việc có đủ sức khỏe thực thi công việc).
  3. Sự ưu đãi dựa trên chủng tộc, màu da, giới tính, tôn giáo, nguồn gốc xã hội... làm phương hại đến sự bình đẳng về cơ hội và đối xử tại nơi làm việc.

5. Những biện pháp cơ bản nào được luận án xác định nhằm bảo vệ quyền của lao động nữ?

Luận án xác định 3 nhóm biện pháp cơ bản:

  1. Biện pháp kinh tế: Áp dụng chính sách thuế, hỗ trợ tài chính, cung cấp dịch vụ công cộng và cơ sở chăm sóc trẻ để khuyến khích sử dụng lao động nữ.
  2. Biện pháp liên kết và tự bảo vệ: Thông qua tổ chức đại diện (công đoàn), thương lượng tập thể và nâng cao nhận thức pháp lý của lao động nữ.
  3. Biện pháp tư pháp: Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân và tập thể tại Tòa án và các cơ quan tài phán nhằm khôi phục quyền lợi bị xâm phạm và xử lý vi phạm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Thơm là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam trên cơ sở Bộ luật Lao động năm 2012 dưới góc độ quyền con người. Tác giả đã luận giải sáng rõ cơ sở lý luận về quyền đặc thù của lao động nữ, tổng hợp và đối chiếu các chuẩn mực quốc tế cùng kinh nghiệm lập pháp của nhiều quốc gia trên thế giới. Qua việc phân tích toàn diện thực trạng quy định và thực tiễn thi hành tại các doanh nghiệp Việt Nam, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của lao động nữ, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.