Quyền Con Người Trong Lĩnh Vực Dân Sự và Chính Trị Theo Quy Định Của Pháp Luật Quốc Tế và CHDCND Lào

Chuyên khảo luật học phân tích Quyền con người trong lĩnh vực dân sự chính trị theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Con Người Dân Sự Chính Trị 55 ký tự

Quyền con người là một phạm trù đa diện, với nhiều định nghĩa khác nhau. Liên hợp quốc ghi nhận gần 50 định nghĩa, mỗi định nghĩa tiếp cận từ một góc độ riêng. Định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (OHCHR) thường được trích dẫn. Theo đó, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu, bảo vệ cá nhân và nhóm khỏi hành động hoặc sự bỏ mặc gây tổn hại đến nhân phẩm, tự do cơ bản. Ở Lào, quyền con người được hiểu là nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có, được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và quốc tế. Dù có khác biệt, quyền con người là chuẩn mực được cộng đồng quốc tế thừa nhận, kết tinh giá trị nhân văn của nhân loại, áp dụng cho tất cả mọi người. Theo Đại từ điển Tiếng Việt, “nhân quyền” chính là “quyền con người”, hai từ đồng nghĩa.

1.1. Tính Phổ Biến và Đặc Thù của Quyền Con Người

Tính phổ biến của quyền con người thể hiện ở việc áp dụng chung cho tất cả mọi người, không phân biệt đối xử. Tuy nhiên, mức độ thụ hưởng quyền có sự khác biệt, phụ thuộc vào năng lực cá nhân, hoàn cảnh chính trị, truyền thống văn hóa. Ở mỗi quốc gia, vấn đề quyền con người mang những sắc thái riêng, gắn liền với trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Quyền con người không thể bị tước bỏ tùy tiện, chỉ có thể bị hạn chế trong một số trường hợp được pháp luật quy định trước. Tất cả các quyền con người đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, việc thực hiện tốt quyền này sẽ là tiền đề để thực hiện quyền kia.

1.2. Nền Tảng Lịch Sử và Tư Tưởng về Quyền Dân Sự Chính Trị

Khái niệm quyền con người tiến triển theo thời gian, gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của tôn giáo, tư tưởng, tập quán và pháp luật. Các quyền chính trị (quyền hội họp, lập hội, bầu cử, ứng cử, tham gia đời sống chính trị…) ra đời chậm hơn so với các quyền dân sự. Từ thời kỳ La Mã đến trước cách mạng tư sản, nhiều văn kiện đã chứa đựng quy định bảo vệ các quyền sống, quyền an toàn thân thể, quyền tài sản, đồng thời có cả những quy định cụ thể về quyền của một số nhóm dễ bị tổn thương. Các bộ luật này ít nhiều chịu ảnh hưởng của tư tưởng nhân văn trong các học thuyết tôn giáo mà xuất phát từ bảo vệ nhân phẩm của con người.

II. Pháp Luật Quốc Tế Về Quyền Dân Sự Chính Trị Tổng Quan 58 ký tự

Sau thời kỳ Trung Cổ, thời kỳ Phục hưng và Khai sáng mở đường cho nhiều học thuyết, tư tưởng tiến bộ về chính trị- xã hội ra đời hoặc hồi sinh, phát triển đến tầm cao mới, trong đó có tư tưởng về pháp luật tự nhiên và quyền tự nhiên. Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Các quyền con người, do đó, không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Vì vậy, không một chủ thể nào, kể cả các nhà nước, có thể ban phát hay tước bỏ các quyền con người bẩm sinh, vốn có của các cá nhân.

2.1. Ảnh Hưởng của Học Thuyết Quyền Tự Nhiên Đến ICCPR

Các triết gia tiêu biểu theo khuynh hướng này có thể kể đến là Thomas Hobbes, John Locke, Francis Hutcheson, Thomas Paine, John Stuart Mill… Cuốn sách Leviathan (1651) của Thomas Hobbes đã thiết lập nền tảng cho nền triết học chính trị phương Tây theo quan điểm lý thuyết về khế ước xã hội. Hobbes ủng hộ chính thể chuyên chế nhưng ông cũng phát triển các nguyên tắc cơ bản của tư tưởng tự do châu Âu như quyền được bầu cử của các cá nhân, quyền bình đẳng tự nhiên của mọi người, quan điểm tất cả quyền lực chính trị hợp pháp phải mang tính “đại diện” và dựa trên sự đồng thuận của nhân dân.

2.2. UDHR và ICCPR Hai Trụ Cột của Luật Nhân Quyền Quốc Tế

Tuyên ngôn Toàn thế giới về Quyền Con Người (UDHR) năm 1948 và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966 là hai văn kiện quan trọng nhất trong lĩnh vực luật nhân quyền quốc tế. UDHR là một tuyên bố mang tính nguyên tắc, trong khi ICCPR là một công ước ràng buộc về mặt pháp lý đối với các quốc gia thành viên. ICCPR liệt kê một loạt các quyền dân sựchính trị cơ bản, bao gồm quyền sống, quyền tự do ngôn luận, quyền tự do hội họp, quyền bầu cử, quyền được xét xử công bằng và quyền không bị tra tấn.

III. CHDCND Lào Thực Thi Quyền Con Người Theo Luật Quốc Tế 59 ký tự

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào) đã tham gia nhiều điều ước quốc tế về nhân quyền, trong đó có Công ước về quyền chính trị dân sự năm 1966. Các quy định của những văn bản này được Nhà nước Lào cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật như: Hiến pháp, Bộ luật hình sự. Tuy nhiên, vấn đề nhân quyền vẫn còn là một lĩnh vực mới, ở Lào hiện nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về nhân quyền, vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau dẫn đến việc thực hiện chưa được thống nhất. Mặc dù Lào đã trở thành thành viên của Công ước về quyền chính trị dân sự từ năm 2000, nhưng mức độ quan tâm nghiên cứu ở Lào đối với vấn đề này còn rất hạn chế.

3.1. Hiến Pháp Lào và Bảo Đảm Quyền Dân Sự Chính Trị

Hiến pháp của CHDCND Lào có những điều khoản quan trọng liên quan đến việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là các quyền dân sựchính trị. Tuy nhiên, việc thực thi các điều khoản này trong thực tế vẫn còn gặp nhiều thách thức. Cần có những nỗ lực hơn nữa để đảm bảo rằng tất cả công dân Lào đều được hưởng đầy đủ các quyền được quy định trong Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Lào là thành viên.

3.2. Thách Thức và Cơ Hội Trong Thực Thi ICCPR Tại Lào

Việc thực thi ICCPR tại CHDCND Lào đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thiếu hụt về nguồn lực, nhận thức hạn chế về quyền con người và sự can thiệp của chính phủ vào các lĩnh vực như tự do ngôn luận và hội họp. Tuy nhiên, cũng có những cơ hội để cải thiện tình hình, bao gồm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, sự gia tăng nhận thức về quyền con người trong xã hội dân sự và cam kết của chính phủ trong việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế.

IV. Giải Pháp Thúc Đẩy Quyền Dân Sự Chính Trị Tại Lào 57 ký tự

Để thúc đẩy quyền con người trong lĩnh vực dân sựchính trị tại CHDCND Lào, cần có một loạt các biện pháp đồng bộ, bao gồm cải cách pháp luật, nâng cao nhận thức, tăng cường năng lực cho các cơ quan nhà nước và thúc đẩy sự tham gia của xã hội dân sự. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức quốc tế và xã hội dân sự để đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này.

4.1. Cải Cách Hệ Thống Pháp Luật Lào Về Quyền Con Người

Cần tiến hành rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành của CHDCND Lào để đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người, đặc biệt là ICCPR. Cần tập trung vào việc bảo vệ các quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp, quyền bầu cử và quyền được xét xử công bằng. Cần có cơ chế hiệu quả để đảm bảo rằng các văn bản pháp luật được thực thi một cách công bằng và minh bạch.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức và Giáo Dục về Quyền Con Người

Cần tăng cường các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về quyền con người cho công chúng, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự và các phương tiện truyền thông trong việc truyền tải thông tin về quyền con người. Cần đào tạo cho các cán bộ nhà nước, đặc biệt là các cán bộ làm việc trong lĩnh vực tư pháp và hành pháp, về các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người.

05/06/2025
Quyền con người trong lĩnh vực dân sự chính trị theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật chdcnd lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG LĨNH VỰC DÂN SỰ, CHÍNH TRỊ 1. Khái quát về quyền con người và các quyền dân sự, chính trị 1. Khái niệm quyền con người 1. Định nghĩa về quyền con người Quyền con người (human rights) là một phạm trù đa diện, do đó có nhiều định nghĩa khác nhau.

Theo một tài liệu của Liên hợp quốc, từ trước đến nay có đến gần 50 định nghĩa về quyền con người đã được công bố, mỗi định nghĩa tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định, chỉ ra những thuộc tính nhất định, nhưng không định nghĩa nào bao hàm được tất cả các thuộc tính của quyền con người. Tính phù hợp của các định nghĩa hiện có về quyền con người phụ thuộc vào sự nhìn nhận chủ quan của mỗi cá nhân, tuy nhiên, ở cấp độ quốc tế, định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights – OHCHR) thường được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu. Theo định nghĩa này, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người [17, tr. Bên cạnh định nghĩa kể trên, một định nghĩa khác cũng thường được trích dẫn, theo đó, quyền con người là những sự được phép (entitlements) mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội.; đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người.

Định nghĩa này mang dấu ấn của học thuyết về các quyền tự nhiên. Ở Lào, đã có những định nghĩa về quyền con người do một số cơ quan nghiên cứu và chuyên gia từng nêu ra. Những định nghĩa này cũng không hoàn toàn giống nhau, nhưng xét chung, quyền con người thường được hiểu 6 là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Như vậy, nhìn ở góc độ nào và ở cấp độ nào thì quyền con người cũng được xác định như là những chuẩn mực được cộng đồng quốc tế thừa nhận và tuân thủ.

Những chuẩn mực này kết tinh những giá trị nhân văn của toàn nhân loại, chỉ áp dụng với con người, cho tất cả mọi người. Nhờ có những chuẩn mực này, mọi thành viên trong gia đình nhân loại mới được bảo vệ và mới có điều kiện phát triển đầy đủ các năng lực của cá nhân với tư cách là một con người. Cho dù cách nhìn nhận có những khác biệt nhất định, một điều rõ ràng là quyền con người là những giá trị cao cả cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi xã hội và trong mọi giai đoạn lịch sử. Trong một cuộc khảo sát gần đây do CNN - một trong các cơ quan truyền thông nổi tiếng thế giới- tiến hành, quyền con người được xem là một trong mười phát minh làm thay đổi thế giới (cùng với nông nghiệp, phân tâm học, thuyết tương đối, vắc xin, thuyết tiến hóa, mạng thông tin toàn cầu (world wide web), xà phòng, số không, và lực hấp dẫn).

Theo Đại từ điển Tiếng Việt, “nhân quyền” chính là “quyền con người”.1239] Như vậy, xét về mặt ngôn ngữ học, đây là hai từ đồng nghĩa, do đó, hoàn toàn có thể sử dụng cả hai từ này trong nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động thực tiễn về quyền con người. Đặc điểm quyền con người - Quyền con người mang tính phổ biến Tính phổ biến của quyền con người thể hiện ở chỗ quyền con người được áp dụng chung cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da, dân tộc, giới tính, tôn giáo, độ tuổi, thành phần xuất thân. Con người, dù ở trong những chế độ xã hội riêng biệt, thuộc những truyền thống văn hóa khác nhau vẫn được công nhận là con người và được hưởng những quyền và sự tự do cơ bản. 7 - Quyền con người mang tính đặc thù Mặc dù tất cả mọi người đều được hưởng quyền con người nhưng mức độ thụ hưởng quyền có sự khác biệt, phụ thuộc vào năng lực cá nhân của từng người, hoàn cảnh chính trị, truyền thống văn hóa xã hội mà người đó đang sống.

Ở mỗi vùng, mỗi quốc gia khác nhau, vấn đề quyền con người mang những sắc thái, đặc trưng riêng gắn liền với trình độ phát triển kinh tế - xã hội ở khu vực đó. Ví dụ: Ở các nước Tây Âu, do điều kiện kinh tế phát triển nên con người ở đây được hưởng chế độ an sinh xã hội tốt hơn nơi khác. Ngược lại, ở một số nước châu Á, do kinh tế còn chậm phát triển nên mức độ thụ hưởng an sinh xã hội thấp hơn. - Quyền con người không thể bị tước bỏ Trong quan niệm chung của cộng đồng quốc tế, quyền con người không thể tùy tiện bị tước bỏ hay hạn chế một cách tùy tiện bởi bất cứ chủ thể nào, kể cả các cơ quan và quan chức nhà nước.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định được pháp luật quy định trước, chỉ có những chủ thể đặc biệt mới có thể hạn chế quyền con người. Ví dụ: tù nhân bị giam do thực hiện hành vi phạm tội. - Quyền con người có tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quyền Tất cả các quyền con người đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, việc thực hiện tốt quyền này sẽ là tiền đề để thực hiện quyền kia. Ngược lại, khi có một quyền bị xâm phạm thì sẽ ảnh hưởng đến các quyền khác.

Ví dụ: Nếu một người không được làm việc, không có một mức sống đảm bảo cho sự sống còn của cá nhân thì người đó sẽ ít chú ý đến các quyền dân chủ như Quyền bầu cử hoặc Quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Nền tảng lịch sử, tư tưởng của các quyền dân sự, chính trị “Quyền con người” hay “nhân quyền” (human rights) như đã phân tích ở trên là một khái niệm tiến triển theo thời gian. Khái niệm này gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của tôn giáo, tư tưởng, tập quán và pháp luật trong các giai đoạn lịch sử của nhân loại. 8 Cho dù về sau này, người ta thường xếp chung các quyền dân sự và chính trị thuộc cùng một nhóm và gọi là “thế hệ quyền con người thứ nhất” (trong tương quan với “thế hệ thứ hai” là các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa), các quyền chính trị (quyền hội họp, lập hội, bầu cử, ứng cử, tham gia đời sống chính trị…) trên thực tế ra đời chậm hơn nhiều so với các quyền dân sự.

Trong khi những bộ luật đầu tiên của nhân loại, ví dụ như Bộ luật Hammurabi (khoảng 1780 TCN), Bộ luật của Cyrus Đại đế (khoảng 550 TCN), Bộ luật Ashoka (khoảng 273 – 231)… đã đề cập đến việc bảo vệ các quyền dân sự thì các quyền chính trị phải đợi đến sau cách mạng tư sản mới được ghi nhận chính thức vào luật pháp. Từ thời kỳ La Mã đến trước cách mạng tư sản, nhiều văn kiện Đại Hiến chương Magna Carta (1215), Bộ luật về quyền (1689) của nước Anh, Bộ luật Hồng Đức (Quốc Triều Hình Luật (1470-1497) của Việt Nam… đã chứa đựng nhiều quy định bảo vệ các quyền sống, quyền an toàn thân thể, quyền tài sản, đồng thời có cả những quy định cụ thể về quyền của một số nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em, người già. Các bộ luật này ít nhiều chịu ảnh hưởng của tư tưởng nhân văn trong các học thuyết tôn giáo mà xuất phát từ bảo vệ nhân phẩm của con người. Sau thời kỳ Trung Cổ, thời kỳ Phục hưng và Khai sáng mở đường cho nhiều học thuyết, tư tưởng tiến bộ về chính trị- xã hội ra đời hoặc hồi sinh, phát triển đến tầm cao mới, trong đó có tư tưởng về pháp luật tự nhiên và quyền tự nhiên.

Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Các quyền con người, do đó, không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Vì vậy, không một chủ thể nào, kể cả các nhà nước, có thể ban phát hay tước bỏ các quyền con người bẩm sinh, vốn có của các cá nhân. Các triết gia tiêu biểu theo khuynh hướng này có thể kể đến là Thomas Hobbes (1588–1679), John Locke 9 (1632-1704), Francis Hutcheson (1694 – 1746), Thomas Paine (1731– 1809), John Stuart Mill (1806 – 1873)… Cuốn sách Leviathan (1651) của Thomas Hobbes (1588-1679) đã thiết lập nền tảng cho nền triết học chính trị phương Tây theo quan điểm lý thuyết về khế ước xã hội.

Hobbes ủng hộ chính thể chuyên chế nhưng ông cũng phát triển các nguyên tắc cơ bản của tư tưởng tự do châu Âu như quyền được bầu cử của các cá nhân, quyền bình đẳng tự nhiên của mọi người, quan điểm tất cả quyền lực chính trị hợp pháp phải mang tính “đại diện” và dựa trên sự đồng thuận của nhân dân. Ông cho rằng cuộc sống trong trạng thái tự nhiên, trước khi có nhà nước và pháp luật, là “đơn độc, nghèo khó, dã man và ngắn ngủi”. Thomas Hobbes cho rằng quyền tự nhiên cốt yếu của con người là “được sử dụng quyền lực của chính mình để bảo đảm cuộc sống của bản thân mình, và do đó, được làm bất cứ điều gì mà mình cho là đúng đắn và hợp lý…” John Locke (1632 – 1704), nhà triết học người Anh, đã phát triển thêm lý thuyết về quyền tự nhiên và về khế ước xã hội. Qua các tác phẩm của mình, ông đấu tranh chống lại chủ nghĩa chuyên chế và đóng góp lớn đối với chủ nghĩa tự do.

Về cá nhân, ông muốn con người dùng lý trí để đi tìm chân lý thay vì chấp nhận ý kiến áp đặt hoặc sinh ra bởi niềm tin mù quáng. Tác phẩm Hai chuyên luận về chính quyền (Two Treatises of Government, 1689) của Locke đã bàn khá kỹ về các quyền tự nhiên của con người, trong đó ông đặc biệt quan tâm đến quyền sống, tự do và quyền tài sản. Locke cho rằng các quyền tự nhiên này không thể bị hạn chế trong các khế ước xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền Con Người Trong Lĩnh Vực Dân Sự và Chính Trị: Nghiên Cứu Pháp Luật Quốc Tế và CHDCND Lào" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền con người trong bối cảnh pháp luật quốc tế và thực tiễn tại Lào. Tác phẩm này không chỉ phân tích các khía cạnh pháp lý mà còn nêu bật những thách thức và cơ hội trong việc bảo vệ quyền con người tại quốc gia này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các quy định pháp luật có thể được áp dụng để bảo vệ quyền lợi của cá nhân trong lĩnh vực dân sự và chính trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về quyền con người trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học quyền con người trong pháp luật an sinh xã hội việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quyền con người trong hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bảo đảm quyền con người trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh phú thọ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền con người trong quá trình điều tra hình sự. Cuối cùng, tài liệu Cơ chế quốc tế đảm bảo quyền con người sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về các cơ chế quốc tế trong việc bảo vệ quyền con người, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.