CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG LĨNH VỰC DÂN SỰ, CHÍNH TRỊ 1. Khái quát về quyền con người và các quyền dân sự, chính trị 1. Khái niệm quyền con người 1. Định nghĩa về quyền con người Quyền con người (human rights) là một phạm trù đa diện, do đó có nhiều định nghĩa khác nhau.
Theo một tài liệu của Liên hợp quốc, từ trước đến nay có đến gần 50 định nghĩa về quyền con người đã được công bố, mỗi định nghĩa tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định, chỉ ra những thuộc tính nhất định, nhưng không định nghĩa nào bao hàm được tất cả các thuộc tính của quyền con người. Tính phù hợp của các định nghĩa hiện có về quyền con người phụ thuộc vào sự nhìn nhận chủ quan của mỗi cá nhân, tuy nhiên, ở cấp độ quốc tế, định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights – OHCHR) thường được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu. Theo định nghĩa này, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người [17, tr. Bên cạnh định nghĩa kể trên, một định nghĩa khác cũng thường được trích dẫn, theo đó, quyền con người là những sự được phép (entitlements) mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội.; đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người.
Định nghĩa này mang dấu ấn của học thuyết về các quyền tự nhiên. Ở Lào, đã có những định nghĩa về quyền con người do một số cơ quan nghiên cứu và chuyên gia từng nêu ra. Những định nghĩa này cũng không hoàn toàn giống nhau, nhưng xét chung, quyền con người thường được hiểu 6 là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Như vậy, nhìn ở góc độ nào và ở cấp độ nào thì quyền con người cũng được xác định như là những chuẩn mực được cộng đồng quốc tế thừa nhận và tuân thủ.
Những chuẩn mực này kết tinh những giá trị nhân văn của toàn nhân loại, chỉ áp dụng với con người, cho tất cả mọi người. Nhờ có những chuẩn mực này, mọi thành viên trong gia đình nhân loại mới được bảo vệ và mới có điều kiện phát triển đầy đủ các năng lực của cá nhân với tư cách là một con người. Cho dù cách nhìn nhận có những khác biệt nhất định, một điều rõ ràng là quyền con người là những giá trị cao cả cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi xã hội và trong mọi giai đoạn lịch sử. Trong một cuộc khảo sát gần đây do CNN - một trong các cơ quan truyền thông nổi tiếng thế giới- tiến hành, quyền con người được xem là một trong mười phát minh làm thay đổi thế giới (cùng với nông nghiệp, phân tâm học, thuyết tương đối, vắc xin, thuyết tiến hóa, mạng thông tin toàn cầu (world wide web), xà phòng, số không, và lực hấp dẫn).
Theo Đại từ điển Tiếng Việt, “nhân quyền” chính là “quyền con người”.1239] Như vậy, xét về mặt ngôn ngữ học, đây là hai từ đồng nghĩa, do đó, hoàn toàn có thể sử dụng cả hai từ này trong nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động thực tiễn về quyền con người. Đặc điểm quyền con người - Quyền con người mang tính phổ biến Tính phổ biến của quyền con người thể hiện ở chỗ quyền con người được áp dụng chung cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da, dân tộc, giới tính, tôn giáo, độ tuổi, thành phần xuất thân. Con người, dù ở trong những chế độ xã hội riêng biệt, thuộc những truyền thống văn hóa khác nhau vẫn được công nhận là con người và được hưởng những quyền và sự tự do cơ bản. 7 - Quyền con người mang tính đặc thù Mặc dù tất cả mọi người đều được hưởng quyền con người nhưng mức độ thụ hưởng quyền có sự khác biệt, phụ thuộc vào năng lực cá nhân của từng người, hoàn cảnh chính trị, truyền thống văn hóa xã hội mà người đó đang sống.
Ở mỗi vùng, mỗi quốc gia khác nhau, vấn đề quyền con người mang những sắc thái, đặc trưng riêng gắn liền với trình độ phát triển kinh tế - xã hội ở khu vực đó. Ví dụ: Ở các nước Tây Âu, do điều kiện kinh tế phát triển nên con người ở đây được hưởng chế độ an sinh xã hội tốt hơn nơi khác. Ngược lại, ở một số nước châu Á, do kinh tế còn chậm phát triển nên mức độ thụ hưởng an sinh xã hội thấp hơn. - Quyền con người không thể bị tước bỏ Trong quan niệm chung của cộng đồng quốc tế, quyền con người không thể tùy tiện bị tước bỏ hay hạn chế một cách tùy tiện bởi bất cứ chủ thể nào, kể cả các cơ quan và quan chức nhà nước.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định được pháp luật quy định trước, chỉ có những chủ thể đặc biệt mới có thể hạn chế quyền con người. Ví dụ: tù nhân bị giam do thực hiện hành vi phạm tội. - Quyền con người có tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quyền Tất cả các quyền con người đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, việc thực hiện tốt quyền này sẽ là tiền đề để thực hiện quyền kia. Ngược lại, khi có một quyền bị xâm phạm thì sẽ ảnh hưởng đến các quyền khác.
Ví dụ: Nếu một người không được làm việc, không có một mức sống đảm bảo cho sự sống còn của cá nhân thì người đó sẽ ít chú ý đến các quyền dân chủ như Quyền bầu cử hoặc Quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Nền tảng lịch sử, tư tưởng của các quyền dân sự, chính trị “Quyền con người” hay “nhân quyền” (human rights) như đã phân tích ở trên là một khái niệm tiến triển theo thời gian. Khái niệm này gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của tôn giáo, tư tưởng, tập quán và pháp luật trong các giai đoạn lịch sử của nhân loại. 8 Cho dù về sau này, người ta thường xếp chung các quyền dân sự và chính trị thuộc cùng một nhóm và gọi là “thế hệ quyền con người thứ nhất” (trong tương quan với “thế hệ thứ hai” là các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa), các quyền chính trị (quyền hội họp, lập hội, bầu cử, ứng cử, tham gia đời sống chính trị…) trên thực tế ra đời chậm hơn nhiều so với các quyền dân sự.
Trong khi những bộ luật đầu tiên của nhân loại, ví dụ như Bộ luật Hammurabi (khoảng 1780 TCN), Bộ luật của Cyrus Đại đế (khoảng 550 TCN), Bộ luật Ashoka (khoảng 273 – 231)… đã đề cập đến việc bảo vệ các quyền dân sự thì các quyền chính trị phải đợi đến sau cách mạng tư sản mới được ghi nhận chính thức vào luật pháp. Từ thời kỳ La Mã đến trước cách mạng tư sản, nhiều văn kiện Đại Hiến chương Magna Carta (1215), Bộ luật về quyền (1689) của nước Anh, Bộ luật Hồng Đức (Quốc Triều Hình Luật (1470-1497) của Việt Nam… đã chứa đựng nhiều quy định bảo vệ các quyền sống, quyền an toàn thân thể, quyền tài sản, đồng thời có cả những quy định cụ thể về quyền của một số nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em, người già. Các bộ luật này ít nhiều chịu ảnh hưởng của tư tưởng nhân văn trong các học thuyết tôn giáo mà xuất phát từ bảo vệ nhân phẩm của con người. Sau thời kỳ Trung Cổ, thời kỳ Phục hưng và Khai sáng mở đường cho nhiều học thuyết, tư tưởng tiến bộ về chính trị- xã hội ra đời hoặc hồi sinh, phát triển đến tầm cao mới, trong đó có tư tưởng về pháp luật tự nhiên và quyền tự nhiên.
Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Các quyền con người, do đó, không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Vì vậy, không một chủ thể nào, kể cả các nhà nước, có thể ban phát hay tước bỏ các quyền con người bẩm sinh, vốn có của các cá nhân. Các triết gia tiêu biểu theo khuynh hướng này có thể kể đến là Thomas Hobbes (1588–1679), John Locke 9 (1632-1704), Francis Hutcheson (1694 – 1746), Thomas Paine (1731– 1809), John Stuart Mill (1806 – 1873)… Cuốn sách Leviathan (1651) của Thomas Hobbes (1588-1679) đã thiết lập nền tảng cho nền triết học chính trị phương Tây theo quan điểm lý thuyết về khế ước xã hội.
Hobbes ủng hộ chính thể chuyên chế nhưng ông cũng phát triển các nguyên tắc cơ bản của tư tưởng tự do châu Âu như quyền được bầu cử của các cá nhân, quyền bình đẳng tự nhiên của mọi người, quan điểm tất cả quyền lực chính trị hợp pháp phải mang tính “đại diện” và dựa trên sự đồng thuận của nhân dân. Ông cho rằng cuộc sống trong trạng thái tự nhiên, trước khi có nhà nước và pháp luật, là “đơn độc, nghèo khó, dã man và ngắn ngủi”. Thomas Hobbes cho rằng quyền tự nhiên cốt yếu của con người là “được sử dụng quyền lực của chính mình để bảo đảm cuộc sống của bản thân mình, và do đó, được làm bất cứ điều gì mà mình cho là đúng đắn và hợp lý…” John Locke (1632 – 1704), nhà triết học người Anh, đã phát triển thêm lý thuyết về quyền tự nhiên và về khế ước xã hội. Qua các tác phẩm của mình, ông đấu tranh chống lại chủ nghĩa chuyên chế và đóng góp lớn đối với chủ nghĩa tự do.
Về cá nhân, ông muốn con người dùng lý trí để đi tìm chân lý thay vì chấp nhận ý kiến áp đặt hoặc sinh ra bởi niềm tin mù quáng. Tác phẩm Hai chuyên luận về chính quyền (Two Treatises of Government, 1689) của Locke đã bàn khá kỹ về các quyền tự nhiên của con người, trong đó ông đặc biệt quan tâm đến quyền sống, tự do và quyền tài sản. Locke cho rằng các quyền tự nhiên này không thể bị hạn chế trong các khế ước xã hội.