Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Đề án chuyên ngành 2 đề tài quy trình xuất khẩu cà phê việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CÀ PHÊ

1.1. Khái niệm về xuất khẩu

1.2. Một số thuật ngữ quan trọng khi tham gia xuất khẩu cà phê

1.3. Tổng quan về thị trường cà phê tại Việt Nam

1.3.1. Quá trình phát triển và thực trạng ngành cà phê xuất khẩu tại Việt Nam

1.3.2. Thị trường và nhu cầu tiêu thụ cà phê ở Việt Nam

1.3.3. Tình hình xuất khẩu cà phê của Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CÔNG TY SOCADEC

2.1. Lịch sử hình thành

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH XUẤT KHẨU THỰC TẾ CỦA CÔNG TY

3.1. Đàm phán ký kết hợp đồng

3.2. Thực hiện thanh toán

3.2.1. Thanh toán qua L/C

3.2.2. Thanh toán qua CAD

3.3. Thực hiện giám định hàng hóa

3.3.1. Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng

3.3.2. Giấy chứng nhận kiểm định trọng lượng

3.3.3. Chứng nhận hun trùng

3.3.4. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

3.3.5. Đề nghị cấp chứng nhận nguồn gốc

3.4. Chuẩn bị hàng hóa

3.4.1. Thuê phương tiện vận tải

3.4.2. Đóng hàng vào container

3.5. Quy trình giao hàng

3.5.1. Giao hàng lên tàu — FOB — Free On Board

3.5.2. Giao hàng vào kho ngoại quan — FDW — Free Delivered Warehouse

3.6. Thanh lý hợp đồng

4. CHƯƠNG 4: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam hiện nay

Việt Nam là cường quốc xuất khẩu cà phê, đặc biệt là cà phê Robusta, đứng thứ hai thế giới chỉ sau Brazil. Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam không chỉ là một hoạt động thương mại đơn thuần mà là một chuỗi cung ứng phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng từ khâu sản xuất tại nông trại đến khi sản phẩm cập bến thị trường quốc tế. Quy trình này bắt đầu từ việc trồng trọt, thu hoạch, sơ chế, sau đó là các bước chuẩn bị pháp lý, đàm phán hợp đồng, thực hiện các thủ tục hải quan xuất khẩu cà phê, và cuối cùng là vận chuyển. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Hoa Sen, chuỗi cung ứng cà phê bao gồm nhiều bên tham gia: nông dân, đại lý thu mua, nhà chế biến, công ty xuất khẩu, công ty môi giới, và nhà rang xay quốc tế. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và giá trị cho hạt cà phê Việt. Việc hiểu rõ từng bước trong quy trình không chỉ giúp các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê uy tín tối ưu hóa hoạt động mà còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam.

1.1. Chuỗi cung ứng và các bên liên quan trong ngành cà phê

Chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam là một hệ thống đa tầng. Khởi đầu là hơn 540,000 hộ gia đình nông dân, những người trực tiếp trồng trọt và thu hoạch. Sản phẩm sau đó được bán cho các đại lý địa phương hoặc hợp tác xã. Tiếp theo, các nhà máy sơ chế và chế biến sâu sẽ tiến hành phân loại, làm sạch, sấy khô và đánh bóng cà phê nhân xanh. Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đóng vai trò trung tâm, kết nối nguồn cung trong nước với các nhà nhập khẩu, nhà rang xay quốc tế. Bên cạnh đó, các công ty giám định như Cafecontrol, Vinacontrol đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu. Các công ty logistics cho hàng nông sản và hãng tàu chịu trách nhiệm vận chuyển. Cuối cùng, các nhà môi giới trên sàn giao dịch tương lai như LIFFE (London) và ICE (New York) ảnh hưởng trực tiếp đến giá cà phê xuất khẩu.

1.2. Các thị trường xuất khẩu cà phê trọng điểm của Việt Nam

Thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam rất đa dạng, bao phủ khắp các châu lục. Theo số liệu thống kê, Đức và Hoa Kỳ là hai nhà nhập khẩu cà phê nhân lớn nhất của Việt Nam. Các thị trường quan trọng khác bao gồm Ý, Tây Ban Nha, Nhật Bản, Bỉ và Nga. Đặc biệt, thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang khối EU chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm. Mỗi thị trường có những yêu cầu riêng; ví dụ, thị trường châu Âu rất chú trọng đến các chứng nhận Fair Tradechứng nhận Rainforest Alliance, trong khi thị trường châu Á lại quan tâm nhiều đến giá cả cạnh tranh. Việc nắm bắt đặc điểm của từng thị trường giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp, từ việc lựa chọn loại cà phê (cà phê Robusta Việt Nam hay cà phê Arabica) đến việc chuẩn bị bộ chứng từ tương ứng.

II. Thách thức pháp lý trong quy trình xuất khẩu cà phê là gì

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, các doanh nghiệp khi thực hiện quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam phải đối mặt với không ít rào cản, đặc biệt là về mặt pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng. Thách thức lớn nhất là việc đáp ứng một hệ thống chứng từ phức tạp và các quy định khác nhau từ mỗi quốc gia nhập khẩu. Một sai sót nhỏ trong việc chuẩn bị giấy phép xuất khẩu cà phê hay chứng nhận xuất xứ (C/O) có thể dẫn đến việc lô hàng bị giữ lại tại cảng, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Bên cạnh đó, sự không đồng nhất về tiêu chuẩn chất lượng giữa thị trường nội địa và quốc tế cũng là một vấn đề. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, trong khi Việt Nam vẫn quen dùng tiêu chuẩn đen-vỡ, thị trường quốc tế lại áp dụng tiêu chuẩn đếm lỗi theo ISO. Điều này từng khiến nhiều lô hàng cà phê Việt Nam bị từ chối giao dịch trên sàn LIFFE. Ngoài ra, việc cập nhật liên tục các quy định về thuế xuất khẩu cà phê và các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Mê cung các loại giấy phép và chứng nhận xuất khẩu cà phê

Để một lô hàng cà phê có thể thông quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đồ sộ. Các giấy tờ cơ bản bao gồm hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói. Tuy nhiên, điểm phức tạp nằm ở các chứng nhận chuyên ngành. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) là bắt buộc để chứng minh hàng hóa không mang mầm bệnh. Chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate) cần thiết để xử lý côn trùng, mối mọt. Quan trọng nhất là Chứng nhận xuất xứ (C/O), giúp người mua được hưởng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại. Ngoài ra, các giấy chứng nhận về chất lượng và số lượng do một bên thứ ba độc lập cấp cũng thường được yêu cầu trong hợp đồng xuất khẩu cà phê.

2.2. Vượt qua rào cản về tiêu chuẩn chất lượng cà phê quốc tế

Chất lượng là yếu tố sống còn. Tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam được quy định trong TCVN 4193:2014, phân loại dựa trên độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, hạt đen, vỡ và kích thước sàng. Tuy nhiên, các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản còn yêu cầu các chứng nhận sản xuất bền vững. Các chứng nhận VietGAP, chứng nhận Rainforest Alliance, UTZ hay chứng nhận Fair Trade không chỉ chứng minh sản phẩm sạch, an toàn mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường của nhà sản xuất. Việc đầu tư vào các chứng nhận này giúp nâng cao giá trị hạt cà phê, tăng khả năng tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp và xây dựng thương hiệu bền vững cho cà phê Robusta Việt Nam.

III. Hướng dẫn chi tiết thủ tục xuất khẩu cà phê cho người mới

Để đơn giản hóa quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam, doanh nghiệp cần tiếp cận một cách có hệ thống, chia quy trình thành các giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị bộ chứng từ. Một bộ chứng từ đầy đủ và chính xác là chìa khóa để thông quan nhanh chóng và nhận thanh toán đúng hạn. Các chứng từ này không chỉ là yêu cầu của cơ quan hải quan mà còn là một phần không thể thiếu trong các phương thức thanh toán quốc tế như L/C (Thư tín dụng). Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến các thông tin trên vận đơn (Bill of Lading), hóa đơn (Invoice), và chứng nhận xuất xứ (C/O) phải trùng khớp tuyệt đối với các điều khoản trong hợp đồng và L/C. Việc nắm vững mã HS code cà phê (thường là 0901.11 cho cà phê chưa rang) cũng giúp quá trình khai báo hải quan diễn ra thuận lợi hơn, tránh các sai sót không đáng có.

3.1. Ký kết hợp đồng ngoại thương và các điều khoản Incoterms

Nền tảng của mọi giao dịch là hợp đồng xuất khẩu cà phê. Hợp đồng phải quy định rõ ràng các điều khoản về tên hàng, quy cách chất lượng, số lượng, giá cả, phương thức thanh toán, và đặc biệt là điều kiện giao hàng. Các điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020 (như FOB, CIF) sẽ xác định trách nhiệm, chi phí và rủi ro được chuyển giao từ người bán sang người mua tại thời điểm nào. Ví dụ, với điều kiện FOB (Free On Board), trách nhiệm của người bán kết thúc khi hàng hóa đã được giao qua lan can tàu tại cảng đi. Việc lựa chọn điều khoản Incoterms phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics và bảo hiểm của doanh nghiệp.

3.2. Quy trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu cà phê điện tử

Hiện nay, thủ tục hải quan xuất khẩu cà phê phần lớn được thực hiện qua hệ thống khai báo điện tử VNACCS/VCIS. Quy trình bao gồm các bước: đăng ký tài khoản, khai thông tin tờ khai xuất khẩu, nộp các chứng từ đính kèm (hợp đồng, hóa đơn), và chờ kết quả phân luồng từ hệ thống. Hàng hóa sẽ được phân vào luồng Xanh (miễn kiểm tra), luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), hoặc luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Để quá trình này suôn sẻ, việc khai báo chính xác mã HS code cà phê và các thông tin khác là cực kỳ quan trọng. Sau khi tờ khai được thông quan, doanh nghiệp có thể tiến hành các bước tiếp theo trong chuỗi cung ứng cà phê như đưa hàng ra cảng và thực hiện thủ tục giám sát hải quan.

IV. Bí quyết tối ưu logistics trong quy trình xuất khẩu cà phê

Logistics là xương sống của quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam. Tối ưu hóa khâu này giúp giảm chi phí, đảm bảo thời gian giao hàng và giữ vững chất lượng sản phẩm. Hoạt động logistics cho hàng nông sản bắt đầu từ việc thuê phương tiện vận tải nội địa để đưa cà phê từ kho ra cảng, sau đó là đặt chỗ với hãng tàu và thực hiện đóng hàng vào container. Theo tài liệu nghiên cứu, cà phê nhân là mặt hàng nặng, do đó luôn được đóng trong container 20 feet (20ft) để đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép. Quá trình đóng gói phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để bảo vệ cà phê khỏi độ ẩm và các tác nhân bên ngoài. Việc lựa chọn một đối tác logistics uy tín, có kinh nghiệm xử lý mặt hàng nông sản sẽ là một lợi thế lớn, giúp doanh nghiệp điều phối vận chuyển cà phê bằng đường biển một cách hiệu quả.

4.1. Kỹ thuật đóng gói và bảo quản cà phê nhân trong container

Chất lượng cà phê rất nhạy cảm với độ ẩm và nhiệt độ. Do đó, việc đóng gói đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Container trước khi đóng hàng phải được kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo khô, sạch, không có mùi lạ và không có lỗ thủng. Bên trong container thường được lót một lớp carton hoặc vật liệu cách nhiệt. Cà phê nhân có thể được đóng theo nhiều cách: trong bao đay (jute bags) 60kg, trong bao lớn (big bags) 1 tấn, hoặc đóng rời (shipment in bulk) bằng cách thổi trực tiếp vào một lớp lót chuyên dụng bên trong container. Túi hút ẩm thường được đặt kèm để kiểm soát độ ẩm trong suốt quá trình vận chuyển cà phê bằng đường biển. Trong một số trường hợp đặc biệt, container lạnh có thể được sử dụng để duy trì nhiệt độ ổn định cho các loại cà phê đặc sản có giá trị cao.

4.2. Cách làm việc hiệu quả với hãng tàu và công ty giao nhận

Làm việc với hãng tàu bắt đầu bằng việc gửi yêu cầu đặt chỗ (booking request). Sau khi được xác nhận, hãng tàu sẽ cấp Lệnh cấp container rỗng và Booking Confirmation, trong đó ghi rõ thông tin về tên tàu, số chuyến, thời gian cắt máng (closing time) và cảng đi/cảng đến. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cắt máng để tránh tình trạng rớt tàu. Sau khi hàng đã lên tàu, hãng tàu sẽ phát hành Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), đây là chứng từ sở hữu hàng hóa quan trọng nhất. Làm việc qua các công ty giao nhận (forwarder) uy tín có thể giúp doanh nghiệp có được giá cước tốt hơn và được hỗ trợ xử lý các thủ tục phức tạp, giúp quy trình xuất khẩu cà phê trở nên trôi chảy hơn.

V. Phân tích thực tiễn quy trình xuất khẩu cà phê và thanh toán

Lý thuyết và thực tiễn luôn có khoảng cách. Việc phân tích một case study cụ thể sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam. Nghiên cứu điển hình về công ty Socadec S.A trong tài liệu gốc cho thấy, quá trình đàm phán hợp đồng cà phê có đặc thù riêng, giá thường được chốt dựa trên giá của sàn giao dịch tương lai (LIFFE cho Robusta) cộng hoặc trừ một mức chênh lệch (differential). Một điểm quan trọng khác là phương thức thanh toán. Trong ngành cà phê, hai phương thức phổ biến nhất là Thư tín dụng (L/C) và Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (CAD - Cash Against Documents). Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa người bán và người mua. Hiểu rõ các quy trình này giúp các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê uy tín giảm thiểu rủi ro và tối ưu dòng tiền.

5.1. So sánh phương thức thanh toán L C và CAD trong xuất khẩu

Thanh toán qua L/C được xem là an toàn nhất cho cả hai bên, vì có sự bảo lãnh của ngân hàng. Người bán sẽ chỉ được thanh toán khi xuất trình bộ chứng từ hoàn toàn phù hợp với các điều khoản của L/C. Tuy nhiên, quy trình này khá phức tạp và tốn nhiều chi phí. Ngược lại, phương thức CAD đơn giản và chi phí thấp hơn, nhưng rủi ro cao hơn cho người bán, vì người bán chỉ gửi chứng từ sau khi giao hàng và nhờ ngân hàng thu hộ tiền. Nếu người mua không thanh toán, người bán sẽ gặp khó khăn trong việc lấy lại hàng. Do đó, CAD thường chỉ được áp dụng khi hai bên đã có mối quan hệ làm ăn lâu dài và tin tưởng lẫn nhau, đây là một kinh nghiệm quan trọng trong quy trình xuất khẩu cà phê.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp xuất khẩu hàng đầu

Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê hàng đầu Việt Nam như Tập đoàn Intimex hay Tổng Công ty Tín Nghĩa thành công nhờ việc xây dựng một chuỗi cung ứng cà phê hiệu quả, từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến và xuất khẩu. Bài học rút ra là tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào. Họ đầu tư vào các nhà máy chế biến hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu và xây dựng mối quan hệ bền vững với nông dân. Ngoài ra, việc am hiểu thị trường, nhạy bén với sự biến động của giá cà phê xuất khẩu, và khả năng quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế là những yếu tố then chốt tạo nên vị thế của các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê uy tín trên trường quốc tế.

10/07/2025
Đề án chuyên ngành 2 đề tài quy trình xuất khẩu cà phê việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Từ nhiều năm qua, cà phê đã trở thành một phần không thể thiểu trong cuộc sống hằng ngày của con người. Cà phê đem lại giá trị cao về kinh tẾ và là một trong những nông phẩm góp phân thu ngoại tệ lớn cho nhiều nước. Cà phê không chỉ là một loại đồ uống mà còn là nguyên liệu sản xuất quan trọng cho ngành công nghiệp. Nhu cầu về cà phê ngày càng tăng về số lượng và chất lượng đòi hỏi nhà xuất khẩu phải đáp ứng linh hoạt và nhanh chóng cho các nhị cầu khác nhau của từng thị trường.

Ở Việt Nam, cà phê được trồng với số lượng lớn và là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của nước ta. Nhận thấy được tâm quan trọng của cây cà phê trong hoạt động sản xuất, xuất khẩu nên chúng tôi đã chọn phân tích đề tài “quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam” với 2 mục tiêu chính là: giới thiệu những đặc điểm, tính chất, tiêu chuẩn của cà phê Việt Nam và tìm hiểu quy trình thực tẾ đề thực hiện xuất khẩu một lô hàng cà phê. Về kết quad nghiên cứu của đề án, chúng tôi nhận thấy cà phê là mặt hàng mang lại giá trị xuất khẩu cao của Việt Nam. Nhà nước đã và đang tạo mọi điều kiện để tiếp tục phát triển mặt hàng này.

Bên cạnh đó, việc phát triển cà phê theo hướng bền vững vẫn còn là thách thức lớn đối với toàn bộ hệ thông cung ứng cà phê trên toàn thể giới và đặc biệt là tại Việt Nam. ĐỀ tăng tính cạnh tranh trên trường quốc tế thì cà phê Việt Nam cân được phát triển để đạt những tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra, thông qua việc phân tích các chứng từ cần thiết trong xuất khẩu cà phê, chúng tôi muốn nêu ra những điểm khác biệt trong việc xuất khẩu mặt hàng cà phê và những chứng từ có liên quan so với những mặt hàng khác. Nhóm thực hiện ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang viii Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam Lời cảm ơn Nhóm chúng tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất nhiệt tình từ giảng viên hướng dân Nguyễn Trung Thành và từ các giảng viên dạy lớp Nghiệp vụ kinh doanh cà phê gỗm: Thay Tran Ngoc Han, Thay Pham Anh Tudn và Thầy Lưu Văn Hoàng đã tận tình giảng đạy và cung cấp cho chúng tôi những kiến thức cũng như các chứng từ bám sát thực tế đề hoàn thiện đề án này tốt hon.

Xin chân thành cảm ơn các thây! Nhóm thực hiện ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang ix Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam NỘI DUNG 1 Cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất khẩu cà phê 1.1 Khái niệm về xuất khẩu Xuất khâu là hoạt động trao đôi thương mại xuất hiện từ rất lâu trước đây, ngay cả khi tiền tệ chưa xuất hiện, có thê hình dung rằng hàng hóa của một nước vượt qua biên giới đi vào thị trường của một nước khác nhằm các mục đích nhự trao đổi và mua bán, hay nói chính xác và đây đủ hơn đó là hoạt động nhằm mang lại lợi nhuận từ việc kinh doanh hàng hóa ngoài biên giới quốc gia. ie Người bán snide Hải Quan Hải Quan đa he Người mua Viet Nam oe. hàng Việt Nam aehàng nước ngoài Đến cảng nước ngoài Ta cảng Ta nước ngoài lấy hàng Biểu đồ I- Sơ đồ mô tả quá trình hàng hóa xuất khẩu Nguồn: Thực hiện boi SV Theo khoán 1, điều 28 Luật thương mại năm 2005 thì: “Xuất khâu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thô Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thé Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.” Theo nghị định số 187/2013/NĐ-CP, tại chương II, điều 3, các đối tượng được quyền kinh doanh xuất khâu, nhập khâu bao gồm: 1. Thương nhân Việt Nam không có vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài, hàng hóa không thuộc Danh mục cắm hoặc tạm dừng Xuất — Nhập khẩu được Nhà nước quy ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang 1 Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam định tại các văn bản pháp luật còn thời hạn, thì thương nhân được phép xuất — nhập khẩu hàng hóa không phụ thuộc vào ngành nghề đăng kí kinh doanh.

Các chỉ nhánh của thương nhân chỉ được phép xuất — nhập khâu theo ủy quyền của thương nhân. Đối với thương nhân có vốn đầu tư nước ngoài, công ty và chỉ nhánh công ty nước ngoài tại Việt Nam, ngoài việc đáp ứng các yêu cầu của pháp luật Việt Nam như thương nhân không có vốn đầu tư nước ngoài, còn phải thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với hàng hóa xuất — nhập khâu có điều kiện thì thương nhân phải thực hiện đúng các chỉ dẫn của pháp luật có liên quan Luật thương mại, 2005 chỉ ra các loại hoạt động xuất khẩu như sau: 1. Xuất khẩu trực tiếp.

Xuất khâu ủy thác. Xuất khâu theo Hiệp định. Xuất khẩu tại chỗ. Gia công quốc tế.

Tam nhập, tái xuất. Tạm xuất, tái nhập 1.2 Một số thuật ngữ quan trọng khi tham gia xuất khẩu cà phê 1. Thị trường tương lai Thị trường tương lai: là nơi mà tại đó người tham gia có thê mua và bán hàng hóa với hợp đồng giao tương lai. Thị trường tương lai cung cấp phương tiện cho các hoạt động bổ ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang 2 Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam trợ nhằm ngăn ngừa rủi ro và đầu cơ, cần thiết cho việc làm giảm biến động tự nhiên về giá do dư thừa hoặc thiếu hụt trong nguồn cung.

Sự biến động của giá cà phê có thể xảy ra từng tháng, từng tuân hoặc mỗi ngày hay thâm chí có thể thay đổi từng giờ trong một ngày giao dịch. Các điều kiện tự nhiên bất khả kháng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cà phê, như: hạn hán, sương muối và bệnh dịch, thúc đây sự biến động giá cà phê nhân trên thị trường. Bên cạnh đó, khi giá cà phê cao sẽ làm tăng diện tích trồng cà phê, tuy nhiên, khi thị trường đạt giá cao nhất cũng là thời điểm sự tăng trưởng chững lại và khả năng rơi vào khủng hoảng — giá cà phê lao đốc, nông dân có xu hướng từ bỏ cây cà phê. Từ đó, ta thấy được nếu không cân bằng mối quan hệ cung — cầu thì xu hướng giá sẽ có nhiều bất ôn và điều đó gây rủi ro cho tất cả các cá thê tham gia trong chuỗi cung ứng cà phê.

Ya Biéu dé 2 - Chuỗi cung ứng cà phê Thị trường cà phê tương lai được thành lập với mục đích mang lại trật tự cho quá trình định giá và kinh doanh, đồng thời để giảm bớt các nguy cơ liên quan với điều kiện thị trường tiền tệ bất ôn mạnh. Giá trên thị trường tương lai phục vụ như một thang đo cho các ngành công nghiệp cà phê được công khai đàm phán trên các sản giao dịch cà phê tương lai. Hiện nay có 02 sàn cà phê thế giới chính được sử dụng làm căn cứ xác định giá và giao dịch, gồm: ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang 3 Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam ® New York, sàn ICE cho cà phê Arabica tính theo đơn vị cent/Ib, kí hiệu: KC ¢ London, san LIFFE cho cà phê Robusta tính theo đơn vị usd/ton, kí hiệu: RC Bang 1 - Lịch hoạt động trong năm của 92 sàn cà phê F > Thang 1 N > Thang 7 H > Thang 3 U > Thang 9 H > Thang 3 U > Thang 9 K > Thang 5 Z > Thang 12 K > Thang 5 X > Thang 11 N > Thang 7 Ví dụ nếu lệnh giao hàng yêu cầu rơi vào một théi diém giita tir thang 1 đến tháng 3, người tham gia mua bán sẽ tham chiều giá trên thị trường như sau: s Tir dau thang | cho dén giữa tháng 2 sẽ tham chiếu giá thang 3 được niêm yết trên sản giao dịch. Công ty xuất khấu cà phê Người mua Việt Nam Công ty môi giới hoa hồng Refco LIFFE của người mua Môi giới của (Singapore Pte., Ldt) (Thanh vién cua sở giao dịch người mua „ Công Công tyty thanh t ' toántoát H Công ig tyty thanh thanh toántoá hài = eas giới [orem fe thành viên của nhà môi giới nị in cho người mua Biểu đồ 3 - Sơ đồ tông quát về giao dịch trên sàn LIFFE » _ Từ giữa sau tháng 2 đến tháng 3 sẽ tham chiếu giá tháng 5 được niêm yết trên san giao dich.

ĐẠI HỌC HOA SEN - Đề án chuyên ngành 2 trang 4 Quy trình xuất khẩu cà phê Việt Nam *® Người bán (công ty xuất khâu cà phê) yêu câu môi giới của người bán (Techcombank) quan lí giao dịch tương lai. tương tự với người mua và mô giới của người mua ® Môi giới của người bán (Techcombank) yêu cầu công ty môi giới hoa hồng của người bản (Refeo) làm các thủ tục pháp lý trên sàn giao dịch © - Các công ty môi giới gặp nhau trên LIFEE và thống nhất gia ban se Thông tin sẽ được chuyên từ LIFFEE xuống trung tâm thanh toán bù trừ (LCH Clearnet) * - Sau đó Refo sẽ thông báo cho Techcombank về mức giá s -_ Techcombank sẽ thông báo với người bán về mức giá ® Người ban (nha xuất khẩu) sẽ dat coc cho Techcombank ® Techcombank đặt cọc cho công ty thanh toán thành viên của LCH Clearnet ® Công ty thanh toán thành viên của LCH Clearnet sẽ đặt cọc cho LCH Clearnet s _ Tương tự hoạt động bên người mua (nhà nhập khâu) ® - Giao dịch sẽ hoàn tất khi 2 bên đã đặt cọc ký quỹ cho LCH Clearnet và thanh toán bù trừ bởi LCH Clearnet Đây là sơ đồ tông quát về giao dịch trên sàn LIEFE của người mua, người bán và các bên liên quan. Ngoài ra công ty có thể giao dịch trực tiếp với sàn LIFEE hoặc giao dịch trực tiếp với người bán. Tóm lại, thị trường tương lai là một thị trường có tô chức thông qua các sàn giao dịch: s - Cung cấp và vận hành các cơ sở phục vụ các giao dịch liên quan trong thương mại s _ Thiếp lập, giám sát và thực thi các quy tắc thương mại của một ngành hàng cụ thê © Luu tri và công bố các đữ liệu giao dich 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ