Luận án: Quy trình sản xuất giống và nuôi giun nhiều tơ cho tôm bố mẹ

Nghiên cứu chi tiết quy trình sản xuất giống, nuôi thương phẩm giun nhiều tơ làm thức ăn dinh dưỡng, phục vụ hiệu quả cho nuôi vỗ tôm bố mẹ.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nuôi tôm Vai trò giun nhiều tơ với tôm bố mẹ

Trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất tôm giống, chất lượng tôm bố mẹ đóng vai trò quyết định đến sự thành công của cả vụ nuôi. Để tôm bố mẹ đạt được trạng thái thành thục sinh dục tốt nhất, việc cung cấp một nguồn thức ăn tươi sống, giàu dinh dưỡng và an toàn là yếuutố cốt lõi. Giun nhiều tơ (Polychaeta), đặc biệt là loài Perinereis nuntia var. brevicirris, nổi lên như một giải pháp thức ăn ưu việt. Loài giun này, còn được biết đến với tên gọi giun cát hay dời cát, là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo không bão hòa cao (HUFA) như DHAEPA, cùng với hàm lượng protein và lipid cao. Các dưỡng chất này đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình phát triển buồng trứng, cải thiện chất lượng trứng và tinh trùng của tôm. Nghiên cứu của Wouters và cộng sự (2001) đã khẳng định việc sử dụng giun nhiều tơ trong giai đoạn sinh sản giúp tăng khả năng sinh sản của tôm. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào nguồn giun khai thác tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc xây dựng một quy trình nuôi giun nhiều tơ chủ động, từ sản xuất giống đến nuôi thương phẩm, trở thành một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao và an toàn sinh học, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam.

1.1. Giá trị dinh dưỡng vượt trội của giun nhiều tơ

Giun nhiều tơ được xem là nguồn thức ăn vàng nhờ thành phần sinh hóa đặc biệt phù hợp cho quá trình nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. Phân tích từ luận án của Nguyễn Văn Dũng (2021) cho thấy, giun nuôi thương phẩm có hàm lượng protein và chất béo cao hơn đáng kể so với giun tự nhiên. Cụ thể, chúng chứa hàm lượng cao các axit amin thiết yếu và đặc biệt là các axit béo không bão hòa đa nối đôi (PUFA). Trong đó, EPA (20:5n-3)DHA (22:6n-3) là hai thành phần quan trọng bậc nhất, có vai trò trực tiếp trong việc hình thành màng tế bào trứng và sự phát triển của phôi. Ngoài ra, axit arachidonic (AA) cũng chiếm tỷ lệ cao, một yếu tố quan trọng trong buồng trứng của tôm mẹ. Theo Harrison (1997), các phospholipid có trong thịt giun cũng là thành phần tối quan trọng cần được bổ sung trong thức ăn cho tôm phát dục. Chính vì vậy, việc cung cấp giun nhiều tơ trong khẩu phần ăn giúp tôm mẹ tăng sức sinh sản, cải thiện tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng.

1.2. Giới thiệu loài giun cát Perinereis nuntia var. brevicirris

Loài giun được tập trung nghiên cứu và phát triển quy trình nuôi là Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857). Đây là loài thuộc họ Nereididae, phân bố rộng rãi tại các vùng biển trên thế giới và Việt Nam, đặc biệt tại các vùng có chất đáy cát sỏi như Khánh Hòa, Ninh Thuận. Trong tự nhiên, chúng sống chui rúc trong bùn cát và ăn tạp, thức ăn chủ yếu là mùn bã hữu cơ, rong tảo và xác động vật. Đặc điểm sinh học của loài này cho phép phát triển các mô hình nuôi nhân tạo. Nghiên cứu cho thấy, mùa vụ sinh sản của chúng diễn ra quanh năm nhưng tập trung cao điểm từ tháng 9 đến tháng 10. Con cái khi thành thục có màu xanh thẫm, con đực màu trắng đục. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh học sinh sản này là nền tảng khoa học quan trọng để xây dựng thành công quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ một cách chủ động và hiệu quả.

II. Thách thức khi dùng giun tự nhiên Rủi ro và bất ổn

Mặc dù có giá trị dinh dưỡng cao, việc sử dụng giun nhiều tơ khai thác trực tiếp từ tự nhiên cho tôm bố mẹ đang đối mặt với hai thách thức lớn: rủi ro an toàn sinh học và sự bất ổn về nguồn cung. Đây là những rào cản chính ảnh hưởng đến hiệu quả và tính bền vững của các trại sản xuất tôm giống. Nguồn giun tự nhiên không được kiểm soát có thể mang theo các mầm bệnh nguy hiểm, lây truyền trực tiếp vào quần thể tôm bố mẹ, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Các bệnh như đốm trắng (WSSV), hoại tử gan tụy cấp (AHPND) hay bệnh vi bào tử trùng (EHP) đều có thể tồn tại trong môi trường sống của giun. Theo Vijayan và cộng sự (2005), giun nhiều tơ có thể là vật chủ trung gian truyền bệnh WSSV. Bên cạnh đó, việc khai thác quá mức và phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên khiến nguồn cung giun cát trở nên bấp bênh, không ổn định cả về số lượng và chất lượng. Sự biến động về giá cả và sự khan hiếm vào những thời điểm trái mùa vụ sinh sản gây khó khăn lớn cho các cơ sở sản xuất. Vì vậy, việc chuyển đổi sang sử dụng nguồn giun nuôi thương phẩm là một xu thế tất yếu để giải quyết triệt để các vấn đề này.

2.1. Nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh từ nguồn giun tự nhiên

Vấn đề an toàn sinh học là mối quan tâm hàng đầu trong sản xuất giống. Giun nhiều tơ sống trong môi trường đáy bùn cát, nơi tích tụ nhiều chất thải và mầm bệnh từ các hoạt động nuôi trồng và tự nhiên. Việc sử dụng nguồn giun này làm thức ăn tươi sống cho tôm bố mẹ mà không qua xử lý tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo rất cao. Các tác nhân gây bệnh nguy hiểm như virus WSSV, vi khuẩn gây bệnh AHPND, và ký sinh trùng EHP có thể bám hoặc tồn tại bên trong cơ thể giun. Khi tôm bố mẹ ăn phải giun nhiễm bệnh, mầm bệnh sẽ nhanh chóng xâm nhập và phát tán trong toàn bộ hệ thống nuôi, gây ra tỷ lệ chết cao và làm giảm nghiêm trọng chất lượng con giống. Thitamadee và cộng sự (2016) đã cảnh báo về nguy cơ này. Do đó, việc chủ động sản xuất giun trong môi trường được kiểm soát là giải pháp hiệu quả nhất để loại bỏ rủi ro bệnh tật, đảm bảo sức khỏe cho đàn tôm bố mẹ.

2.2. Sự phụ thuộc và thiếu hụt nguồn cung giun cát

Nguồn cung giun nhiều tơ tự nhiên hoàn toàn phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện thời tiết, môi trường. Việc khai thác mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đã dẫn đến tình trạng suy giảm nguồn lợi ở nhiều khu vực. Vào những tháng cao điểm nhu cầu thức ăn cho tôm bố mẹ, nguồn cung giun có thể không đáp ứng đủ, dẫn đến giá thành bị đẩy lên cao, gây áp lực chi phí cho các trại giống. Hơn nữa, chất lượng dinh dưỡng của giun tự nhiên cũng không đồng đều, phụ thuộc vào nguồn thức ăn sẵn có trong môi trường sống của chúng tại từng thời điểm. Sự bất ổn này gây khó khăn trong việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng ổn định và tối ưu cho tôm bố mẹ. Việc phát triển quy trình nuôi giun nhiều tơ thương phẩm giúp các trại giống hoàn toàn chủ động được nguồn thức ăn chất lượng cao, ổn định quanh năm, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.

III. Hướng dẫn sản xuất giống giun nhiều tơ từ A đến Z

Để chủ động nguồn cung, việc xây dựng một quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ là bước đi nền tảng và quan trọng nhất. Quy trình này bao gồm hai công đoạn chính: nuôi vỗ thành thục giun bố mẹ và kích thích sinh sản, thu trứng. Thành công của giai đoạn này quyết định số lượng và chất lượng ấu trùng, tạo tiền đề cho các giai đoạn ương nuôi và thương phẩm về sau. Việc lựa chọn giun bố mẹ khỏe mạnh, không bị tổn thương từ nguồn tự nhiên hoặc từ vụ nuôi trước là bước khởi đầu. Sau đó, chúng được đưa vào hệ thống bể nuôi được thiết kế đặc biệt với lớp đáy cát phù hợp để tạo môi trường sống tự nhiên. Chế độ dinh dưỡng và các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn, pH cần được kiểm soát chặt chẽ để thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2021), việc áp dụng đúng kỹ thuật có thể tối ưu hóa tỷ lệ thành thục, sức sinh sản, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ quy trình nuôi giun nhiều tơ.

3.1. Kỹ thuật nuôi vỗ thành thục giun nhiều tơ bố mẹ

Giun bố mẹ được tuyển chọn (khối lượng ≥ 1 g/cá thể) và nuôi trong bể composite có đáy cát dày khoảng 15 cm. Yếu tố quyết định thành công của giai đoạn này là thức ăn và mật độ nuôi. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sử dụng thức ăn công nghiệp NRD (protein > 50%) cho kết quả vượt trội về tăng trưởng, tỷ lệ sống, tỷ lệ thành thục và sức sinh sản so với cá tươi hay các loại thức ăn khác. Mật độ nuôi tối ưu được xác định là 1.500 con/m². Ở mật độ này, giun có không gian phát triển tốt, giảm cạnh tranh và đạt các chỉ tiêu sinh sản cao nhất, bao gồm sức sinh sản tuyệt đối (trung bình 241.185 trứng/cá thể cái) và tỷ lệ nở. Trong quá trình nuôi, cần duy trì sục khí liên tục, thay nước định kỳ và bổ sung vitamin C, E để tăng cường sức đề kháng và chất lượng sản phẩm sinh dục cho giun bố mẹ.

3.2. Quy trình cho giun đẻ và thu trứng hiệu quả

Khi giun bố mẹ đã thành thục (con cái màu xanh thẫm, con đực màu trắng đục), chúng được tuyển chọn và đưa vào bể đẻ. Quá trình sinh sản của giun nhiều tơ thường bị tác động bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và chu kỳ trăng. Trong điều kiện nhân tạo, có thể kích thích giun sinh sản đồng loạt bằng cách thay đổi nhiệt độ hoặc tạo sốc nhẹ. Giun đực và cái sẽ bơi lên mặt nước để phóng tinh và trứng. Trứng sau khi thụ tinh sẽ lắng xuống đáy. Việc thu trứng cần được tiến hành cẩn thận sau khoảng 30 phút kể từ khi giun đẻ. Trứng được rửa sạch bằng nước biển đã qua xử lý để loại bỏ tạp chất và tinh trùng dư thừa trước khi đưa vào bể ấp. Việc quản lý tốt giai đoạn này đảm bảo tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở cao, cung cấp nguồn ấu trùng dồi dào cho giai đoạn ương nuôi kế tiếp.

IV. Phương pháp ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ tối ưu

Giai đoạn ương nuôi ấu trùng là giai đoạn nhạy cảm và đòi hỏi kỹ thuật cao trong quy trình nuôi giun nhiều tơ. Giai đoạn này được chia thành hai thời kỳ phát triển chính với các yêu cầu về thức ăn, mật độ và môi trường sống khác nhau: giai đoạn ấu trùng trôi nổi và giai đoạn ấu trùng xuống đáy. Sau khi nở từ trứng, ấu trùng giun ở dạng trochophora, sống trôi nổi trong cột nước. Chúng rất nhỏ và dễ bị tổn thương, đòi hỏi nguồn thức ăn phù hợp về kích thước và dinh dưỡng, cùng với môi trường nước ổn định. Khi phát triển đến một kích thước nhất định, chúng bắt đầu chuyển sang lối sống đáy, chui rúc vào nền cát. Tại thời điểm này, chế độ chăm sóc và quản lý cần được điều chỉnh để phù hợp với tập tính mới của chúng. Việc áp dụng đúng các thông số kỹ thuật cho từng giai đoạn, theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2021), sẽ giúp tối đa hóa tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của giun giống, tạo ra nguồn giống chất lượng cao cho nuôi thương phẩm.

4.1. Chăm sóc giai đoạn ấu trùng trôi nổi trochophora

Ấu trùng giai đoạn trôi nổi (từ 2 đến 15 ngày tuổi) được ương trong bể composite tròn không có đáy cát. Thức ăn tối ưu cho giai đoạn này là sự kết hợp giữa hai loài vi tảo Nanochloropsis oculataChaetoceros calcitrans theo tỷ lệ 60% và 40%. Hỗn hợp tảo này cung cấp đầy đủ dưỡng chất và có kích thước phù hợp cho ấu trùng. Mật độ ương được xác định là 125 con/lít cho tỷ lệ sống tốt nhất. Độ mặn môi trường ương cần duy trì ổn định ở mức 30‰. Trong suốt giai đoạn này, việc cung cấp sục khí nhẹ và duy trì mật độ tảo ổn định trong bể là rất quan trọng. Giai đoạn này thường không thay nước để tránh gây sốc cho ấu trùng.

4.2. Kỹ thuật ương nuôi giai đoạn ấu trùng xuống đáy

Khi ấu trùng bắt đầu chuyển sang lối sống đáy (sau 15 ngày tuổi), chúng được chuyển sang bể ương có lớp đáy cát mỏng (khoảng 1 cm). Thức ăn trong giai đoạn này cũng thay đổi, chuyển sang thức ăn tổng hợp. Công thức hiệu quả nhất là sự kết hợp giữa thức ăn tổng hợp (70%) và bột cá (30%). Mật độ ương tối ưu cho giai đoạn này là 35.000 con/m² ở độ mặn 30‰. Chế độ thay nước cần được thực hiện thường xuyên hơn để đảm bảo chất lượng nước và loại bỏ thức ăn thừa. Sau khoảng 60 ngày ương nuôi, giun có thể đạt kích thước giống trung bình 2 cm, sẵn sàng cho giai đoạn nuôi thương phẩm.

V. Cách nuôi thương phẩm giun nhiều tơ đạt năng suất cao

Nuôi thương phẩm là giai đoạn cuối cùng trong quy trình nuôi giun nhiều tơ, nhằm mục đích tăng sinh khối giun từ kích cỡ giống lên kích cỡ thương phẩm để cung cấp làm thức ăn cho tôm bố mẹ. Giai đoạn này tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố như thức ăn, chế độ cho ăn và mật độ nuôi để đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp. Bể nuôi thương phẩm thường có diện tích lớn hơn bể ương, với lớp đáy cát dày hơn (khoảng 15 cm) để giun có đủ không gian đào hang và phát triển. Việc quản lý môi trường nước, đặc biệt là duy trì nồng độ oxy hòa tan cao và xử lý chất thải, là yếu tố then chốt để đảm bảo giun khỏe mạnh và tăng trưởng tốt. Một mô hình nuôi thương phẩm hiệu quả không chỉ mang lại sản lượng cao mà còn đảm bảo chất lượng dinh dưỡng của giun, đặc biệt là hàm lượng các axit béo HUFA cần thiết cho tôm bố mẹ.

5.1. Lựa chọn thức ăn và chế độ cho ăn phù hợp

Thức ăn đóng vai trò quyết định đến tốc độ tăng trưởng và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thức ăn công nghiệp (loại dùng cho cá hoặc tôm) mang lại hiệu quả cao hơn so với các loại thức ăn tự chế. Chế độ cho ăn tối ưu là 2 đến 3 lần/ngày với khẩu phần ăn khoảng 2% tổng khối lượng thân/ngày. Việc chia nhỏ các lần cho ăn giúp giun hấp thu thức ăn tốt hơn, giảm lượng thức ăn thừa và hạn chế ô nhiễm môi trường nước. Thức ăn được rải đều trên bề mặt đáy cát để tất cả các cá thể trong bể đều có cơ hội tiếp cận. Điều chỉnh khẩu phần ăn dựa trên theo dõi hoạt động bắt mồi hàng ngày của giun là một kỹ năng quản lý quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn.

5.2. Tối ưu mật độ nuôi để tăng trưởng và tỷ lệ sống

Mật độ nuôi có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và sự phân đàn của giun. Nếu mật độ quá cao, giun sẽ cạnh tranh về không gian và thức ăn, dẫn đến tăng trưởng chậm và tỷ lệ chết tăng. Ngược lại, mật độ quá thấp sẽ lãng phí diện tích và làm giảm năng suất. Kết quả nghiên cứu đã xác định mật độ nuôi thương phẩm thích hợp nhất là 2.500 con/m². Ở mật độ này, giun đạt được tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống tốt nhất, đồng thời hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn ở mức thấp nhất. Việc duy trì mật độ tối ưu kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp là chìa khóa để đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao trong mô hình nuôi giun cát thương phẩm.

VI. Kết quả nuôi vỗ tôm bố mẹ bằng giun nhiều tơ nuôi

Mục tiêu cuối cùng của quy trình nuôi giun nhiều tơ là tạo ra một nguồn thức ăn chất lượng cao, an toàn và hiệu quả cho tôm bố mẹ. Để đánh giá điều này, các nghiên cứu đã tiến hành so sánh trực tiếp hiệu quả giữa việc sử dụng giun nuôi thương phẩm và giun khai thác tự nhiên trong quá trình nuôi vỗ thành thục tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Các kết quả đánh giá không chỉ dựa trên phân tích thành phần sinh hóa của hai nguồn giun mà còn dựa trên các chỉ số sinh sản thực tế của tôm bố mẹ, như sức sinh sản, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở và chất lượng ấu trùng. Các dẫn liệu khoa học từ luận án của Nguyễn Văn Dũng (2021) đã chứng minh một cách thuyết phục rằng giun nuôi thương phẩm không chỉ an toàn hơn mà còn vượt trội về mặt dinh dưỡng, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao hiệu suất sinh sản của tôm, khẳng định tính đúng đắn và tiềm năng ứng dụng rộng rãi của mô hình này.

6.1. So sánh thành phần sinh hóa giun nuôi và tự nhiên

Phân tích thành phần dinh dưỡng cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Mẫu giun nhiều tơ nuôi thương phẩm có hàm lượng protein, chất béo và các axít béo quan trọng cao hơn so với mẫu giun thu ngoài tự nhiên. Đặc biệt, hàm lượng các axit béo chưa bão hòa cao (HUFA), vốn rất cần thiết cho sự phát triển tuyến sinh dục của tôm, ở giun nuôi là vượt trội. Điều này có thể được lý giải bởi chế độ ăn trong môi trường nuôi được kiểm soát và tối ưu hóa, cung cấp đầy đủ dưỡng chất. Trong khi đó, giun tự nhiên có chế độ ăn không ổn định, phụ thuộc vào môi trường. Kết quả này khẳng định giun nuôi theo quy trình chuẩn hóa có giá trị dinh dưỡng cao hơn, là nguồn thức ăn cho tôm bố mẹ lý tưởng hơn.

6.2. Hiệu quả thực tiễn lên sức khỏe sinh sản của tôm mẹ

Khi ứng dụng vào thực tế, tôm chân trắng bố mẹ được cho ăn bằng giun nuôi thương phẩm cho thấy các chỉ số sinh sản tốt hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng ăn giun tự nhiên. Các chỉ số này bao gồm sức sinh sản cao hơn, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng được cải thiện. Chất lượng ấu trùng tôm (nauplii) từ những con mẹ ăn giun nuôi cũng khỏe mạnh hơn, tỷ lệ chuyển giai đoạn tốt hơn. Điều này chứng tỏ nguồn dinh dưỡng dồi dào và cân bằng từ giun nuôi đã đáp ứng tốt hơn nhu cầu của tôm trong giai đoạn thành thục sinh dục. Thành công này không chỉ cung cấp một giải pháp an toàn sinh học mà còn góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng tôm giống, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857 làm thức ăn nuôi vỗ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN CỦA GIUN NHIỀU TƠ 1.1 Đặc điểm sinh học sinh sản giun nhiều tơ 1.1 Vị trí phân loại Giun nhiều tơ loài Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) theo Ruppert và cộng sự (1994) được phân loại như sau: Ngành giun đốt: Annelida Phân nghành giun đốt: Cheliceriformes Lớp giun nhiều tơ: Polychaeta Phân lớp giun nhiều tơ di động: Errantia Bộ: Phyllodocia Họ: Nereidae Phân họ: Nereididae Giống: Perinereis Loài: Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) Tên tiếng Anh: sandworm Tên tiếng Việt: giun cát, dời cát, trùn cát, trùn biển Hình 1.1: Giun niều tơ Perinereis nuntia var.

brevicirris (Grube, 1857) Giun nhiều tơ (Polychaeta) ở Việt Nam được xác định có khoảng 700 loài (Thái Trần Bái, 1970), Trong đó, giun cát Perinereis nuntia var. brevicirris là một trong những loài phân bố rộng và phổ biến. Những nghiên cứu đầu tiên chủ yếu tập trung vào mô tả đặc điểm hình thái và phân loại (Paik, 1972). Nghiên cứu của Paik (1975) cho thấy có sự sai 4 khác về hình thái giữa 2 loài P.

vallata ở các phân đoạn hầu.2 Đặc điểm phân bố Giun nhiều tơ phân bố rộng và có thể sống trong khoảng biến thiên nhiệt độ và độ sâu lớn (Rouse và Fauchald, 1997). brevicirris phân bố tại nhiều khu vực trên thế giới như: Nhật Bản, Úc, New-Caledonia, Malaysia, Ấn Độ Dương, biển Hồng Hải, Saint Paul Island, Nicobar Island, và Việt Nam (Paik, 1972). Ở Việt Nam, chúng được tìm thấy ở vịnh Bắc Bộ, Khánh Hòa (Gurjanova, 1972). Nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng và cộng sự (2011) cho thấy giun nhiều tơ phân bố rải rác tại các vùng biển có chất đáy cát sỏi thuộc 3 tỉnh Khánh Hòa, Ninh Thuận và Phú Yên.

Giun nhiều tơ phân bố từ vùng triều đến độ sâu 800 m, tập trung chủ yếu ở vùng ven bờ. Trong đó, một số loài hay gặp ở vùng nước lợ như rươi Tylorhynchus heterochaetus. Phần lớn giun nhiều tơ phân bố vùng đáy các thủy vực, chúng thường chui rúc trong bùn, cát (Bessie, 1996) hay sống bò trên bề mặt đáy, sống xen trong rong tảo và trong vỏ động vật thân mềm như vỏ trai, sò. Loài Terebellides stroenii phân bố rộng trên nhiều đại dương ở độ sâu 0 – 2.400 m, là loài rộng muối, có thể sống ở nền đáy là bùn, cát, sỏi và sét.

Loài Arenicola spp. phân bố rộng từ vùng trung triều tới vùng hạ triều có đáy cát và bùn pha cát hay trong các lớp trầm tích ở vùng cửa sông, loài Marphysa mossambica phân bố chủ yếu ở vùng trung và hạ triều nơi có chất đáy bùn với lượng mùn bã hữu cơ cao (Creaser và Clifford, 1982), nơi có độ sâu 25 cm (Pettibone, 1963). Tuy nhiên, có loài lại phân bố hẹp thuộc giống Macellicephala, Saetmatomice, v. chỉ sống ở đáy đại dương, loài Enuphis conchyleya sống trong vỏ trai ốc hay đá.

Các loài giun nhiều tơ sống đáy gồm có nhóm sống định cư trong tổ và nhóm có khả năng di động (Paik, 1972).3 Đặc điểm hình thái Cơ thể giun nhiều tơ gồm nhiều đốt, giun trưởng thành có số đốt dao động từ 170 - 210 đốt, chiều dài dao động 19 – 25 cm (Thái Trần Bái, 1970). Loài giun cát chiều dài từ 8 -10 cm, chiều rộng 0,5 – 0,6 cm và có từ 104 – 122 đốt (Paik, 1972). Phần trước của giun nhiều tơ hầu lộn ra ngoài, đưa hàm kitin hình móc có răng ở phía trong ra ngoài để nghiền hay gặm thức ăn (Rouse, 2000). Trong điều kiện bình thường, hàm kitin nằm giữa xoang trước hầu và hầu.

Bề mặt của phần trước hầu được phủ kitin và có nhiều núm lồi. 5 Phần thân giun gồm có nhiều đốt, các đốt đều ngắn, mỗi đốt thân mang một đôi chi bên. Mỗi chi bên là thành lồi cơ thể và phân thành 2 thùy (thùy lưng và thùy bụng). Trên thùy lưng có sợi lưng, chùm tơ lưng.

Trên thùy bụng có sợi bụng, chùm tơ bụng. Trong các chùm tơ, bên cạnh các tơ nhỏ thẳng màu đen có một tơ hình que, lớn hơn, được gọi là tơ trụ. Nhờ có các chùm tơ ở chi bên mà giun có thể bơi hay bò trên nền đáy (Rupert và Barnes, 1994).4 Đặc điểm dinh dưỡng Giun nhiều tơ sống cố định thường ăn các mùn bã hữu cơ theo lối ăn lọc nên phát triển phần đầu còn các chi bên của thân thì biến thành cơ quan bám vào tổ. Giun nhiều tơ di động thường ăn thức ăn là động vật hay thực vật, một số ăn tạp và các cá thể của nhóm này thường phát triển về giác quan và chi bên.

Được xếp vào nhóm giun nhiều tơ di động, loài giun cát rất phát triển về giác quan và chi bên. Thức ăn của chúng thường là rong, đặc biệt là xác động vật và chất thải từ hệ thống nuôi tôm cá, thậm chí cát cũng được tìm thấy trong hệ tiêu hóa (Brown và cộng sự, 2011). Giun cát di chuyển trong cát và trồi lên bắt mồi khi sóng mang đến, giun thường bắt mồi qua 2 hình thức trực tiếp và gián tiếp. Khi bắt mồi trực tiếp, phần lớn lượng thức ăn vào cơ thể từ hình thức ăn lọc.

Bắt mồi gián tiếp là sự chọn lọc thức ăn phù hợp thông qua râu và lông cứng (Rouse, 2000). Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng và cộng sự (2011), thành phần thức ăn trong hệ tiêu hóa của giun nhiều tơ gồm 60% động vật và 40% thực vật (rong tảo).5 Đặc điểm sinh sản Giới tính Hệ sinh dục của giun nhiều tơ có cấu tạo khá đơn giản, bao gồm tuyến sinh dục bám từng đôi trên thành cơ thể ở tất cả các đốt hay chỉ có ở một số đốt, có ống dẫn hay không có ống dẫn sinh dục riêng biệt (như họ Capitellidae) (Thái Trần Bái, 1970). Các tế bào sinh dục chín thường nằm ngay trong dịch thể xoang, và vào mùa sinh sản chúng được giải phóng vào nước để thụ tinh. Những loài không có ống dẫn sinh dục, tế bào sinh dục chỉ được giải phóng sau khi thành cơ thể bị vỡ.

Giun nhiều tơ là loài phân tính, cả con đực và cái đều phát triển phần sinh sản (epitoque) khi thành thục (Bessie, 1996). Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục Kết quả phân tích mô học của Dales (1950) cho thấy sự thay đổi thành phần thức ăn ảnh hưởng tới tỷ lệ cá thể có tuyến sinh dục phát triển khác nhau. Những cá thể 6 được cung cấp thức ăn có hàm lượng protein thấp hơn thời gian thành thục kéo dài hơn. Quá trình thành thục của giun nhiều tơ trải qua 4 giai đoạn phát triển (Bessie, 1996).

 Các giai đoạn phát triển thành thục sinh dục của cá thể cái Giai đoạn I: Cơ thể giun nhỏ và có màu nâu nhạt. Noãn bào có kích thước rất nhỏ từ 40 - 80 µm. Giai đoạn II: Cơ thể giun có màu đỏ, có sự gia tăng về kích thước và khối lượng cơ thể, đường kính noãn bào từ 80 - 120 µm. Giai đoạn III: Cơ thể bắt đầu có sự thay đổi rõ rệt cả về khối lượng cơ thể và tuyến sinh dục.

Noãn bào lúc này có đường kính 120 - 160 µm. Cơ thể giun chuyển sang màu hồng và đỏ cam. Giai đoạn IV: Kết thúc quá trình phát triển tuyến sinh dục, hình thái ngoài rất dễ phân biệt với các giai đoạn khác. Màu sắc cơ thể giun chuyển sang màu xanh thẫm.

Đường kính trứng 160 - 200 µm.  Các giai đoạn phát triển thành thục sinh dục của cá thể đực Giai đoạn I: Cơ thể giun có màu hồng nhạt, tinh bào chứa trong túi tinh với kích thước rất nhỏ. Giai đoạn II: Mắt giun có sự thay đổi, kích thước túi tinh tăng lên, số lượng tinh bào cũng gia tăng, màu của cơ thể bắt đầu chuyển dần sang đỏ. Chân bơi và các lông cứng bắt đầu có thay đổi và dài ra.

Giai đoạn III: Màu sắc bên ngoài của giun chuyển sang đỏ tươi. Các đốt bắt đầu co lại, các thùy của chân bên phát triển phiến mỏng và to lên. Các thùy trước miệng thu ngắn lại. Giai đoạn IV: Tinh trùng được giải phóng trong dịch thể xoang và hầu hết tập trung ở phần đầu làm phần này có màu trắng và phần còn lại màu đỏ tươi.

Mắt to và sát lại gần nhau. Mùa vụ sinh sản Theo nhiều nghiên cứu, mùa vụ sinh sản của các loài giun nhiều tơ có sự khác nhau giữa các vùng địa lý. Klawe và cộng sự (1957) cho rẳng mùa vụ sinh sản của giun huyết Glycera dibranchiate vào giữa tháng 5 ở vịnh Goose, cuối tháng 6 ở vùng biển Maine (Creaser, 1982) và ở vùng biển Nova Scotia giun đẻ vào tháng 5 và 6. Nghiên cứu của Kristensen (1984) cho thấy nhiệt độ tăng hoặc giảm ở các vùng địa lý ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của giun cát Nereis diversicolor.

Ở Norsminde 7 Fjord, Đan Mạch chúng sinh sản từ tháng 2 - 4, ở Anh vào tháng 5 (Mettam và cộng sự, 1982) và ở Pháp chúng sinh sản quanh năm (Herpin, 2005). Thời gian tuần trăng được xác định là yếu tố tác động đến quá trình sinh sản của loài Nereis succinea (Bishop, 1974). Chúng thường sinh sản quanh tuần trăng non, sau khi mặt trời lặn trong suốt tháng 6 – 9. brevicirris ở kênh đào Suez sinh sản vào mùa xuân (Inas và cộng sự, 2003), ở Malaysia sinh sản kéo dài từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau (Bessie, 1996).

Theo Sato và Nakashima (2003), mùa vụ sinh sản của loài Hediste japonica và H. diadroma từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Loài giun cát Nereis virens Sar sinh sản trong tháng 4 và tháng 5, sau tuần trăng khi con nước lớn và nhiệt độ của nước tăng/giảm 6 – 8 oC (Creaser và cộng sự, 1982). Tập tính và hình thức sinh sản Phần lớn giun nhiều tơ di cư sinh sản khi chưa phân biệt giới tính và thường bắt đầu khi thủy triều lên.

Sau khoảng 3 - 4 tháng, số lượng cá thể cái trong quần đàn tăng lên, tuyến sinh dục chín mùi và bắt đầu quá trình sinh sản. Các cá thể đực và cái bơi lên mặt nước vào lúc trăng non và trăng tròn (Hardege và Bartels-Hardege, 1995) để bắt đầu quá trình sinh sản, trứng và tinh trùng sẽ được phóng qua lỗ sinh dục hoặc thành cơ thể (Hardege và Bartels-Hardege, 1995). Loài giun cát Nereis virens sar, khi sinh sản cả cá thể cái và đực bơi lên bề mặt trong suốt thời gian tuần trăng (Bass và Brafield, 1972; Creaser và cộng sự, 1982). Giun cái và đực chết sau khi kết thúc quá trình sinh sản (Bessie, 1996; Chatelain và cộng sự, 2008).

Ở một số loài đến mùa sinh sản hình dạng cơ thể giun thay đổi về chiều dài và khối lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ