Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm ăn và nấm dược liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng (protein, vitamin B1, B2, PP, axit amin thiết yếu, không chứa cholesterol) và hỗ trợ điều trị bệnh lý (tăng cường miễn dịch, kháng u, kháng virus, giải độc gan). Việt Nam là quốc gia nông nghiệp có nguồn phụ phẩm sau thu hoạch và chế biến dồi dào, ước tính trên 40 triệu tấn nguyên liệu mỗi năm. Việc sử dụng khoảng 10% đến 15% lượng phụ phẩm này để nuôi trồng nấm có thể mang lại hơn 1 triệu tấn nấm tươi và hàng trăm nghìn tấn phân bón hữu cơ, đồng thời giảm thiểu tình trạng đốt rơm rạ gây ô nhiễm môi trường.

Nấm Đầu khỉ (Hericium erinaceus (Bull.)), hay còn gọi là nấm Hầu thủ, là loài nấm dược liệu quý có giá trị y học cao nhờ chứa các hoạt chất có khả năng chống oxy hóa, hạ huyết áp, bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ ức chế khối u. Tuy nhiên, việc sản xuất nấm Đầu khỉ tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn do quy trình công nghệ chưa hoàn thiện, nguồn cơ chất và điều kiện ngoại cảnh chưa được tối ưu hóa cho từng chủng giống nhập nội.

Nhằm giải quyết vấn đề trên, đề tài "Bước đầu nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm Đầu khỉ Hericium erinacius (Bull.) He-3, He-4 trên môi trường hữu cơ tổng hợp" xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của hai chủng nấm Đầu khỉ He-3 và He-4 trên các nguồn nguyên liệu phối trộn khác nhau.
    2. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của chủng He-3 và He-4 trên cơ chất mùn cưa có bổ sung các nguồn dinh dưỡng khác nhau.
    3. Đánh giá ảnh hưởng của độ ẩm nguyên liệu (55%, 60%, 65%, 70%) đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Đầu khỉ He-3.
  • Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định nguồn nguyên liệu và dinh dưỡng phù hợp để nuôi trồng chủng He-3 và He-4 đạt năng suất cao và chất lượng tốt.
    2. Xác định độ ẩm nguyên liệu thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và hình thành quả thể của chủng He-3.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Hai chủng giống nấm Đầu khỉ nhập nội He-3 và He-4 (giống cấp 2 nuôi cấy trên cơ chất hạt thóc) được lưu giữ tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm và nhà xưởng nuôi trồng của Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu – Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 11/2021 đến tháng 3/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại nấm học của Nguyễn Lân Dũng (2003): loài Hericium erinaceus thuộc chi Hericium, họ Hericiaceae, bộ Hericiales, lớp phụ Hymenomycetidae, lớp Hymenomycetes, ngành phụ Basidiomycotina, ngành Eumycota, giới Fungi (Mycota). Cơ sở sinh lý dinh dưỡng khẳng định nấm Đầu khỉ là sinh vật phá gỗ nhờ hệ enzyme cellulase phân giải lignocellulose. Nhu cầu tỷ lệ C/N thích hợp trong giai đoạn nuôi sợi là 20/1 và giai đoạn hình thành quả thể là 30–40/1; nhiệt độ nuôi sợi tối ưu là 22–25°C, ra quả thể là 16–20°C; độ ẩm nguyên liệu 60–65%, độ ẩm không khí 85–90%, pH thích hợp là 5,5.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sinh học được triển khai như sau:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh, mỗi công thức nuôi 5 bịch/lần nhắc lại, lặp lại 3 lần (tổng 15 bịch/công thức). Mỗi bịch có khối lượng cơ chất 700 g đóng trong túi nilon chịu nhiệt kích thước 19 x 37 cm, sử dụng 8–10 g giống cấp 2/bịch.
  • Quy trình xử lý nguyên liệu:
    • Mùn cưa: Làm ẩm bằng nước vôi trong (pH = 12; định lượng 3,5 kg vôi/1000 lít nước), ủ ngắn ngày trong 3 ngày.
    • Bông phế loại: Làm ẩm bằng nước vôi trong (tỷ lệ 1 kg bông : 1,7 kg nước vôi pH = 12), ủ 1 ngày.
    • Trấu: Ngâm ngập trong nước vôi trong (pH = 12) qua đêm (12 giờ).
    • Lõi ngô: Làm ẩm bằng nước vôi trong (tỷ lệ 1 kg lõi ngô : 2 kg nước vôi pH = 12).
    • Khử trùng: Khử trùng toàn bộ bịch cơ chất bằng nồi hấp ở nhiệt độ 121°C trong 2 giờ 30 phút.
  • Chỉ tiêu theo dõi và đánh giá:
    • Tốc độ lan hệ sợi ($V = D/T$, mm/ngày), đặc điểm hình thái và mật độ sợi (thấp +, trung bình ++, cao +++ theo Trịnh Tam Kiệt, 2013).
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh (%) của bịch phôi.
    • Chỉ tiêu quả thể: Kích thước ngang x dọc (mm), trọng lượng quả thể trung bình (g), tổng khối lượng nấm tươi thu được/bịch (g) và hiệu suất sinh học (HSSH % = [Khối lượng nấm tươi / Khối lượng cơ chất khô] * 100) theo phương pháp của Ngô Xuân Nghiễn & cs (2018).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán và xử lý thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, LSD ở mức ý nghĩa 0,05 và hệ số biến động CV%) bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTART 5.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Mục đích, yêu cầu đề tài

Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đánh giá ảnh hưởng của các công thức phối trộn nguyên liệu, nguồn dinh dưỡng bổ sung và độ ẩm cơ chất đến sinh trưởng hệ sợi, đặc điểm quả thể và hiệu suất sinh học của hai chủng nấm He-3 và He-4. Yêu cầu đặt ra là tìm ra công thức cơ chất và chế độ ẩm tối ưu để làm tiền đề xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi trồng đạt năng suất và hiệu quả cao.

Chương II. Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp toàn diện bối cảnh sản xuất nấm trên thế giới (sản lượng đạt gần 11,9 triệu tấn năm 2019, Trung Quốc chiếm 75,2%) và tại Việt Nam (sản lượng đạt khoảng 370.000 tấn/năm, kim ngạch xuất khẩu 25–30 triệu USD/năm nhưng quy mô còn manh mún, thủ công).

Về mặt sinh học và dược liệu, nấm Đầu khỉ chứa protein thô (27,67–29,3 g/100g nấm khô), chất khoáng (P, Fe, Ca, Mg, K), vitamin nhóm B và provitamin D (theo phân tích của Giáo sư Mizuno & cs, 1999). Các hợp chất polysaccharide (Flo-a-α, Flo-a-β, Flo-b...) giúp tăng cường miễn dịch thông qua tế bào lympho T, B và chống ung thư; các diterpenoid Hericenone (C, D, E) và erinacine kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF), hỗ trợ điều trị bệnh thoái hóa thần kinh (Alzheimer). Chương này cũng điểm lại các công trình nuôi trồng của Chang (1989), Imtiaj & cs (2008), Khuất Hữu Trung (2003) và Nguyễn Thị Bích Thùy & cs (2018).

Chương III. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc chủng giống, các loại vật liệu (mùn cưa, trấu, lõi ngô, bông phế loại, cám gạo, bột ngô, cám mạch, bột đậu tương, thóc luộc, bột nhẹ $\text{CaCO}_3$), trang thiết bị phòng cấy, điều kiện nuôi sợi (độ ẩm 70–75%, ánh sáng yếu) và phòng chăm sóc quả thể (ánh sáng 200–600 lux, độ ẩm 85–90%).

Thiết kế chi tiết 5 thí nghiệm:

  1. Thí nghiệm 1: Thử nghiệm chủng He-3 trên 4 công thức cơ chất (CT1: 87% mùn cưa; CT2: 67% mùn cưa + 20% bông; CT3: 67% mùn cưa + 20% lõi ngô; CT4: 67% mùn cưa + 20% trấu — tất cả đều bổ sung 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$).
  2. Thí nghiệm 2: Thử nghiệm chủng He-4 trên 4 công thức cơ chất tương tự Thí nghiệm 1.
  3. Thí nghiệm 3: Thử nghiệm chủng He-3 trên cơ chất tối ưu phối trộn với các nguồn dinh dưỡng bổ sung 8% (cám gạo, cám mạch, thóc luộc, bột đậu tương).
  4. Thí nghiệm 4: Thử nghiệm chủng He-4 trên cơ chất tối ưu phối trộn với các nguồn dinh dưỡng bổ sung 8% (cám gạo, cám mạch, thóc luộc, bột đậu tương).
  5. Thí nghiệm 5: Khảo sát chủng He-3 ở 4 mức độ ẩm nguyên liệu: 55%, 60%, 65% và 70%.

Chương IV. Kết quả và thảo luận

Chương IV trình bày toàn bộ kết quả định lượng thu thập được qua 5 nội dung thí nghiệm thực nghiệm:

  • Thí nghiệm 1 (He-3 trên nguồn nguyên liệu phối trộn): Tốc độ mọc sợi đạt cao nhất ở CT1 (2,95 mm/ngày), tiếp theo là CT4 (2,81 mm/ngày), CT2 (2,73 mm/ngày) và CT3 (2,72 mm/ngày). Tỷ lệ nhiễm bệnh dao động từ 0% (CT2, CT3) đến 20% (CT4). Về năng suất qua 2 đợt thu hái, CT4 đạt hiệu suất sinh học cao nhất (22,45%), nấm tươi đạt 78,58 g/bịch; CT1 đạt HSSH 18,83% (65,91 g/bịch).
Công thức thí nghiệm Tốc độ mọc sợi (mm/ngày) Mật độ hệ sợi Tỷ lệ nhiễm (%) Năng suất tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 (Mùn cưa 87%) 2,95 +++ 13,33 65,91 18,83
CT2 (Mùn cưa + Bông) 2,73 ++ 0,00 76,47 21,85
CT3 (Mùn cưa + Lõi ngô) 2,72 ++ 0,00 60,92 17,41
CT4 (Mùn cưa + Trấu) 2,81 +++ 20,00 78,58 22,45
  • Thí nghiệm 2 (He-4 trên nguồn nguyên liệu phối trộn): CT1 vượt trội về mọi chỉ tiêu với tốc độ mọc sợi 3,48 mm/ngày, mật độ sợi dày (+++), tỷ lệ nhiễm 6,66%, kích thước quả thể đạt 68,67 x 58,92 mm và hiệu suất sinh học đạt 33,12% (115,92 g nấm tươi/bịch). CT2 có hiện tượng dừng sợi ở ngày thứ 15 do giảm độ xốp, chỉ đạt HSSH 12,87%.
Công thức thí nghiệm Tốc độ mọc sợi (mm/ngày) Mật độ hệ sợi Tỷ lệ nhiễm (%) Năng suất tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 (Mùn cưa 87%) 3,48 +++ 6,66 115,92 33,12
CT2 (Mùn cưa + Bông) 1,79 ++ 6,66 45,08 12,87
CT3 (Mùn cưa + Lõi ngô) 3,28 +++ 13,33 93,17 26,62
CT4 (Mùn cưa + Trấu) 2,53 ++ 0,00 43,53 12,44
  • Thí nghiệm 3 & 4 (Nguồn dinh dưỡng bổ sung cho He-3 và He-4): Đối với cả hai chủng, việc bổ sung 8% bột đậu tương cho tốc độ mọc sợi nhanh nhất (2,91 mm/ngày ở He-3 và 3,90 mm/ngày ở He-4) do hàm lượng đạm cao. Tuy nhiên, ở giai đoạn ra quả thể, công thức bổ sung bột đậu tương cho hiệu suất sinh học bằng 0% do tỷ lệ C/N không phù hợp và bị ruồi hại tấn công 100% (ở He-4 có 7 bịch chết sợi tạo vòng đen do nồng độ arginine, histidine cao). Công thức bổ sung 8% cám gạo cho hiệu suất sinh học cao nhất: He-3 đạt 13,47% (47,13 g/bịch) và He-4 đạt 13,85% (48,46 g/bịch).
Chủng nấm Dinh dưỡng bổ sung (8%) Tốc độ sợi (mm/ngày) Tỷ lệ nhiễm (%) Năng suất tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
He-3 Cám gạo 2,60 0,00 47,13 13,47
Cám mạch 1,82 0,00 44,02 12,58
Thóc luộc 2,71 6,66 39,73 11,35
Bột đậu tương 2,91 13,33 0,00 0,00
He-4 Cám gạo 2,78 6,66 48,46 13,85
Cám mạch 2,17 6,66 42,07 12,02
Thóc luộc 2,95 0,00 36,22 10,35
Bột đậu tương 3,90 46,66 0,00 0,00
  • Thí nghiệm 5 (Ảnh hưởng của độ ẩm cơ chất đến He-3): Độ ẩm 65% là tối ưu nhất với tốc độ mọc sợi 2,95 mm/ngày, mật độ sợi dày, tỷ lệ nhiễm 0%, khối lượng nấm tươi đạt 90,98 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 25,99%. Độ ẩm 60% xuất hiện hiện tượng bất thường khi sợi mọc cực chậm (0,05 mm/ngày, sau 25 ngày chỉ ăn sâu 1,22 cm) và không hình thành quả thể.
Mức độ ẩm Tốc độ mọc sợi (mm/ngày) Mật độ hệ sợi Tỷ lệ nhiễm (%) Năng suất tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
55% 3,03 + 13,33 75,46 21,56
60% 0,05 + 6,66 0,00 0,00
65% 2,95 +++ 0,00 90,98 25,99
70% 2,90 ++ 13,33 83,58 23,88

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tổng kết toàn bộ đề tài:

  • Chủng He-3 nuôi trồng tốt nhất trên cơ chất: 67% mùn cưa + 20% trấu + 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$ (HSSH đạt 22,45%).
  • Chủng He-4 nuôi trồng tốt nhất trên cơ chất: 87% mùn cưa + 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$ (HSSH đạt 33,12%).
  • Nguồn dinh dưỡng bổ sung phù hợp nhất cho cả hai chủng là cám gạo (8%).
  • Độ ẩm cơ chất phù hợp nhất cho chủng He-3 là 65%.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Đã xác định được chủng giống nấm Đầu khỉ He-4 có tiềm năng năng suất vượt trội so với He-3 khi nuôi trên giá thể mùn cưa đơn thuần (87% mùn cưa + 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$), đạt tốc độ mọc sợi 3,48 mm/ngày, năng suất 115,92 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 33,12%.
    • Xác định được giá thể phối trộn mùn cưa với trấu (tỷ lệ 67% mùn cưa : 20% trấu) giúp chủng He-3 nâng cao hiệu suất sinh học từ 18,83% lên 22,45%.
    • Chứng minh được cám gạo (8%) là nguồn dinh dưỡng bổ sung cân đối nhất cho giai đoạn ra quả thể của cả hai chủng (HSSH đạt 13,47%–13,85% ở đợt thu đầu), trong khi bột đậu tương chỉ kích thích mọc sợi nhưng triệt tiêu khả năng hình thành quả thể.
    • Xác định ngưỡng độ ẩm cơ chất tối ưu cho chủng He-3 là 65%, mang lại hiệu suất sinh học 25,99%.
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:
    • Khuyến nghị lựa chọn chủng He-4 kết hợp công thức 87% mùn cưa + 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$ để đưa vào sản xuất thử nghiệm quy mô lớn.
    • Áp dụng chế độ hấp khử trùng ở 121°C trong 2,5 giờ nhằm duy trì tỷ lệ nhiễm mốc ở mức thấp (dưới 13,33%).
    • Cần kiểm soát nghiêm ngặt côn trùng (ruồi hại) trong nhà nuôi trồng nấm bằng các biện pháp sinh học hoặc lưới chắn để bảo vệ quả thể.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh đồng thời hai chủng nhập nội He-3 và He-4 trong cùng điều kiện sinh thái tại miền Bắc Việt Nam.
    • Tái khẳng định tính chính xác của các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Bích Thùy & cs, 2018; Ahmed & cs, 2008) về vai trò của lignocellulose trong mùn cưa và vitamin nhóm B trong cám gạo đối với sự phân giải dinh dưỡng của nấm Đầu khỉ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong nghiên cứu:
    • Chưa kiểm soát tối ưu điều kiện môi trường nhà nuôi trồng trong giai đoạn ra quả thể ở Thí nghiệm 3 và 4, dẫn đến việc ruồi hại phát triển mạnh gây thối quả thể và chết sợi, khiến tác giả chỉ thu hái được quả thể ở đợt đầu tiên.
    • Ghi nhận hiện tượng bất thường ở Thí nghiệm 5 tại mức độ ẩm 60% (sợi nấm sinh trưởng cực chậm qua 3 lần lặp lại và không ra quả thể) nhưng chưa đủ điều kiện phân tích cơ chế hóa lý sâu hơn.
    • Nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm nhỏ (5 bịch/lần lặp lại).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiến hành các thí nghiệm chuyên sâu để giải thích nguyên nhân hiện tượng bất thường ở ngưỡng độ ẩm 60%.
    • Nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sinh học đối với ruồi và nấm mốc trong nhà nuôi trồng quả thể nấm Đầu khỉ.
    • Mở rộng quy mô thử nghiệm bán công nghiệp đối với chủng He-4 trên cơ chất mùn cưa phối trộn cám gạo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Công nghệ Vi sinh và Bảo vệ Thực vật.

Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao bao gồm:

  • Quy trình xử lý kiềm hóa bằng nước vôi (pH = 12) cho các loại phụ phẩm nông nghiệp (mùn cưa, trấu, lõi ngô, bông phế thải).
  • Công thức phối trộn tỷ lệ cơ chất chi tiết và ảnh hưởng định lượng của từng loại phụ gia giàu đạm/khoáng (cám gạo, cám mạch, bột đậu tương) đến từng giai đoạn sinh trưởng của nấm Đầu khỉ.
  • Phương pháp tính toán và theo dõi các chỉ tiêu sinh học (tốc độ sợi $V$, hiệu suất sinh học HSSH) theo chuẩn thống kê vi sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong hai chủng He-3 và He-4, chủng nào thể hiện tiềm năng năng suất cao hơn và trên công thức cơ chất nào? Chủng He-4 thể hiện năng suất và hiệu suất sinh học cao hơn rõ rệt. Trên công thức 87% mùn cưa + 8% cám gạo + 4% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$, chủng He-4 đạt tốc độ mọc sợi 3,48 mm/ngày, năng suất nấm tươi 115,92 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 33,12% (so với He-3 chỉ đạt 18,83% trên cùng công thức).

2. Tại sao công thức bổ sung bột đậu tương cho tốc độ mọc sợi nhanh nhất nhưng hiệu suất sinh học quả thể lại bằng 0%? Bột đậu tương có hàm lượng nitơ cao tạo tỷ lệ C/N khoảng 20/1, rất thích hợp cho sợi nấm phân nhánh và phát triển sinh khối trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, giai đoạn hình thành quả thể đòi hỏi tỷ lệ C/N cao hơn (30–40/1), lượng đạm dư thừa cùng với hàm lượng histidine và arginine cao gây ức chế hình thành mầm quả thể; đồng thời mùi hương của bột đậu tương thu hút ruồi hại xâm nhập 100% gây thối sợi và chết phôi.

3. Hiện tượng dừng sợi ở công thức phối trộn 20% bông phế loại ở chủng He-4 được giải thích do nguyên nhân gì? Việc bổ sung 20% bông phế loại làm giảm độ tơi xốp và độ thoáng khí của khối cơ chất. Do đặc tính sợi nấm Đầu khỉ tương đối mảnh và sinh lực yếu hơn một số loài nấm ăn khác, hệ sợi gặp khó khăn khi ăn sâu xuống đáy bịch, dẫn đến hiện tượng ngừng sinh trưởng từ ngày thứ 15.

4. Mức độ ẩm nguyên liệu nào đem lại hiệu quả nuôi trồng cao nhất cho chủng He-3? Mức độ ẩm 65% mang lại hiệu quả cao nhất cho chủng He-3, cho tốc độ mọc sợi 2,95 mm/ngày, hệ sợi dày đồng đều, tỷ lệ nhiễm bệnh 0%, khối lượng nấm tươi thu được trung bình 90,98 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 25,99%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Đức Thịnh đã thực hiện thành công các nội dung thực nghiệm nhằm đánh giá ảnh hưởng của giá thể, phụ gia dinh dưỡng và độ ẩm đến sự sinh trưởng của hai chủng nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus He-3 và He-4. Nghiên cứu đã xác định được chủng He-4 đạt hiệu suất sinh học cao nhất (33,12%) trên nền cơ chất 87% mùn cưa phối trộn 8% cám gạo, 4% bột ngô và 1% $\text{CaCO}_3$, đồng thời xác định độ ẩm 65% là tối ưu cho sự phát triển của chủng He-3. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng phục vụ cho việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm Đầu khỉ từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.