Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, ngành giao thông vận tải đóng vai trò thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu luân chuyển hàng hóa và đi lại của người dân, đặc biệt tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Sự gia tăng mật độ phương tiện cá nhân trên các mạng lưới hạ tầng đường bộ có quy mô nhỏ hẹp gây ra tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng trong các khung giờ cao điểm. Việc phát triển các dòng phương tiện vận tải công cộng có sức chứa lớn, điển hình là xe khách thành phố (xe buýt), được xác định là giải pháp kỹ thuật cần thiết để giải quyết áp lực giao thông đô thị. Cùng với đó, ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp ô tô trong nước đối mặt với sức ép nâng cao năng lực sản xuất, tiếp thu chuyển giao công nghệ và tối ưu hóa quy trình lắp ráp trên các khung xe cơ sở (chassis) nhập khẩu.
Đề tài "Lập quy trình công nghệ chế tạo và lắp ráp xe ô tô khách thành phố trên khung chassi" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Trung Hiếu, dưới sự hướng dẫn của ThS. Cao Đào Nam tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM (năm 2023). Đồ án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Nghiên cứu tổng quan về hiện trạng công nghệ sản xuất, các hình thức lắp ráp ô tô thương mại tại Việt Nam và cơ sở hạ tầng sản xuất của Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc.
- Khảo sát kết cấu tổng thể, thông số kỹ thuật và các hệ thống chức năng của dòng xe khách thành phố SAMCO CITY trên nền khung chassis cơ sở.
- Thiết lập chi tiết quy trình công nghệ chế tạo khung xương thân vỏ, công đoạn xử lý bề mặt - sơn nhám nước và công đoạn hoàn thiện nội thất xe buýt.
- Xây dựng quy trình kiểm tra chất lượng xe xuất xưởng bao gồm kiểm tra tĩnh, kiểm tra trên thiết bị chuyên dùng và kiểm tra thực nghiệm chạy thử trên đường.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là dòng xe khách thành phố SAMCO CITY (model SAMCO City D.60 / SAMCO CITY 1.40 sức chứa 52 chỗ) được phát triển trên khung chassis cơ sở nhập khẩu. Phạm vi không gian nghiên cứu được đặt tại Nhà máy Ô tô Củ Chi thuộc Công ty TNHH SAMCO An Lạc (tọa lạc tại xã Tân Thạnh Đông, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian và cứ liệu kỹ thuật được thu thập, xử lý trong năm 2023.
Cơ sở kỹ thuật và phương pháp thiết lập quy trình
Đồ án vận dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp và khung lý thuyết chuyên ngành cơ khí ô tô:
- Tiêu chuẩn quản lý và chất lượng: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 áp dụng trong sản xuất ô tô; Tiêu chuẩn khí thải động cơ Euro IV.
- Khung phân loại hình thức sản xuất lắp ráp: Phân loại và so sánh đặc tính kỹ thuật của các phương thức sản xuất ô tô hiện hành gồm CBU (Complete Built-Up), SKD (Semi-Knocked Down), CKD (Completely Knocked Down với hai biến thể CKD1 và CKD2), và IKD (Incompletely Knocked Down gồm ba cấp độ IKD1, IKD2, IKD3).
- Cơ sở công nghệ gia công kim loại và liên kết hàn: Nguyên lý hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí bảo vệ (MIG-$\text{CO}_2$), phương pháp hàn điện tiếp xúc/que hàn; mối quan hệ kỹ thuật giữa đường kính que hàn và cường độ dòng điện hàn; quy chuẩn tạo hình thép kết cấu CT3.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp khảo sát thực tế: Ghi nhận và phân tích dây chuyền bố trí mặt bằng phân xưởng, danh mục thiết bị công nghệ và định mức thời gian sản xuất tại Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp kỹ thuật: Bóc tách kết cấu khung xương từng mảng rời (mảng hông trái, mảng hông phải, mảng sàn, mảng nóc, mảng đầu, mảng đuôi); xác định vật liệu định hình cho từng thanh dầm chịu lực.
- Phương pháp thiết kế quy trình công nghệ: Phân chia nguyên công theo từng trạm làm việc (vị trí công tác), thiết lập trình tự gá đặt định vị trên đồ gá chuyên dùng, xác lập chế độ gia công và chuỗi kiểm soát chất lượng xuất xưởng.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là hồ sơ thiết kế kỹ thuật của dòng xe khách SAMCO CITY, tài liệu thông số kỹ thuật của thiết bị gia công cơ khí (máy cắt tole, máy nạp gas Zell AC1000, súng phun keo, súng siết bu lông) và quy chuẩn kiểm tra tại phòng Kiểm tra chất lượng (KCS) của Công ty TNHH SAMCO An Lạc.
Thiết kế và triển khai quy trình công nghệ
Quy trình sản xuất và lắp ráp xe khách SAMCO CITY được thiết lập thông qua hệ thống phân xưởng chuyên môn hóa, liên kết theo chu trình công nghệ khép kín nhằm rút ngắn quãng đường vận chuyển giữa các công đoạn:
1. Bố trí dây chuyền và phân xưởng sản xuất
Mặt bằng sản xuất của nhà máy được tổ chức thành 6 phân xưởng chính:
- Xưởng lắp ráp Chassis: Lắp ráp cụm động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống điện, hệ thống lái và hệ thống phanh lên khung chassis cơ sở.
- Xưởng A1: Gia công cắt phôi, uốn tạo hình và hàn tổ hợp các mảng khung xương thân vỏ.
- Xưởng A2: Lắp ráp các chi tiết vật liệu composite và thực hiện công đoạn sơn sấy hoàn thiện.
- Xưởng A3: Tổ hợp liên kết khối thân vỏ lên khung chassis và lắp ráp hoàn thiện toàn bộ hệ thống nội thất, trang thiết bị tiện nghi.
- Xưởng A0: Tiến hành kiểm tra chất lượng tổng thể, kiểm chuẩn trên thiết bị và nghiệm thu xe xuất xưởng.
- Xưởng Composite: Chế tạo các chi tiết ốp ngoài và phụ tùng định hình bằng vật liệu nhựa composite.
2. Thông số chế độ công nghệ hàn và trang thiết bị
- Phương pháp hàn MIG-$\text{CO}_2$: Sử dụng dây hàn hiệu GEMINI GM-70S (hàm lượng $\text{CO}_2$ thấp, hàm lượng Si và Mn cao, tạp chất S và P ở mức tối thiểu) có đường kính từ 0,8 mm đến 2,4 mm. Phương pháp hàn lỗ được lựa chọn chủ đạo để gia công liên kết các tấm vỏ bọc mỏng vào khung xương chịu lực.
- Phương pháp hàn que điện: Quy định chế độ dòng điện hàn tương ứng với đường kính que hàn như sau:
| Đường kính que hàn (mm) |
Dải cường độ dòng điện hàn (A) |
| Dưới 2,0 |
40 – 80 |
| 2,0 – 2,6 |
75 – 125 |
| 3,2 |
110 – 170 |
| 4,0 |
140 – 215 |
| 5,0 |
210 – 320 |
- Thiết bị công nghệ chuyên dụng:
- Súng phun keo: Ngòi phun đường kính 1,5 mm, dung tích bình chứa 400 ml (nồi trên), áp suất làm việc 50 – 72 psi, mức tiêu thụ khí quyển 3,5 – 8 cfm, khoảng cách phun từ 18 – 23 cm, độ rộng vệt phun tối đa 165 mm.
- Máy nạp gas điều hòa: Thiết bị tự động Zell AC1000 thực hiện chức năng thu hồi gas, hút chân không, tách dầu cũ, nạp gas và bổ sung dầu mới cho hệ thống điều hòa.
- Thiết bị phụ trợ khác: Máy cắt tole (cắt chiều dày từ 0,5 đến 60 mm), máy cắt đá, máy khoan nén khí/pin, súng siết bu lông khí nén và điện, khung nâng hạ di động và máy nâng chuyển ngang.
3. Quy trình công nghệ tại các xưởng chức năng
- Xưởng nhám nước và sơn (8 vị trí nguyên công):
- Vị trí 1: Đánh sạch gỉ sét bề mặt, tẩy dầu mỡ bằng máy chà gỉ và buồng làm sạch.
- Vị trí 2: Phốt phát hóa bề mặt kim loại, rửa sạch và chuyển sang sơn lót lần 1.
- Vị trí 3: Chuẩn bị bề mặt và phun lớp sơn chống gỉ.
- Vị trí 4: Bả matit các vị trí lồi lõm và chà nhám nước lớp sơn chống gỉ.
- Vị trí 5: Vệ sinh bề mặt, phun lớp sơn lót và đưa vào buồng sấy sơn lót.
- Vị trí 6: Phun keo xốp cách âm và cách nhiệt.
- Vị trí 7: Vệ sinh bề mặt, phun sơn màu, sấy khô, kiểm tra sửa lỗi bề mặt, dán decal nhận diện, sơn logo thương hiệu và sơn phủ chống rỉ gầm xe.
- Vị trí 8: Chuẩn bị khung chassis, định vị và hạ khối vỏ thân xe lên chassis, sau đó chuyển sang xưởng nội thất.
- Xưởng nội thất (5 vị trí nguyên công):
- Vị trí 1: Chuẩn bị và bấm đầu nối các bó dây điện.
- Vị trí 2: Chuẩn bị tấm lót sàn, thi công tấm cách nhiệt khoang động cơ, chuẩn bị lõi nẹp.
- Vị trí 3: Lót ván sàn, trải thảm sàn chống trượt, bọc da các tấm ốp nội thất.
- Vị trí 4: Đi dây điện trần và ống gen; lắp đặt bảng tablo, giá đỡ và công tắc điều khiển; ốp thành trước/sau và khoang cửa; gắn hệ thống tay vịn, còi, đèn, loa, ampli; lắp đặt ắc quy, cần gạt nước; lắp đặt ghế lái, kính chiếu hậu, nạp gas điều hòa; lắp ốp cột trần, máng gió điều hòa, cụm máy lạnh nóc; lắp cửa hành khách, kính chắn gió trước/sau/hông, quạt thông gió nóc; lắp đặt toàn bộ 21 ghế hành khách, bình cứu hỏa, búa phá kính sự cố và hộp cứu thương.
- Vị trí 5: Vệ sinh công nghiệp toàn bộ xe, chuyển sang trạm kiểm tra chất lượng và lưu kho bảo quản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể về ngành công nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô tại Việt Nam, làm rõ đặc tính của các phương thức lắp ráp hiện hành:
| Hình thức lắp ráp |
Thùng vỏ xe |
Khung gầm (Chassis) |
Động cơ và truyền động |
Hệ thống điện và nội thất |
| CBU |
Nhập nguyên chiếc hoàn chỉnh |
Hoàn chỉnh |
Lắp sẵn trên xe |
Hoàn chỉnh theo xe |
| SKD |
Nhập cụm bán tổng thành |
Đã lắp ráp cơ bản |
Lắp hoàn chỉnh theo cụm |
Lắp ráp hoàn thiện tại nhà máy |
| CKD1 |
Tháo rời từng mảng, đã qua sơn lót |
Sơn lót, động cơ/hộp số nhập cụm rời |
Lắp ráp cụm tại xí nghiệp |
Chi tiết rời, lắp tại nhà máy |
| CKD2 |
Mức độ tháo rời cao, chưa sơn lót |
Rời rạc, sơn tại xưởng |
Cung cấp dạng rời chi tiết |
Cung cấp rời rạc hoàn toàn |
| IKD (IKD1-3) |
Chế tạo khung vỏ trong nước |
Nhập khẩu hoặc tự sản xuất |
Nhập cụm rời (tỷ lệ nội địa 10–60%) |
Nội địa hóa theo từng cấp độ |
Nội dung chương giới thiệu chi tiết về Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc (khánh thành năm 2006, tổng diện tích 55 ha, quản lý theo ISO 9001:2008). Chế độ làm việc của nhà máy gồm 2 ca: buổi sáng từ 7h45 đến 11h30 và buổi chiều từ 12h30 đến 16h15. Công suất sản xuất bình quân đạt 2 xe/ngày, hoạt động theo mô hình nội địa hóa IKD1 (các chi tiết khung xương và thân vỏ được gia công chế tạo hoàn toàn trong nước).
Chương 2: Cơ sở để thiết kế quy trình công nghệ chế tạo và lắp ráp
Chương 2 trình bày cấu trúc kỹ thuật của dòng xe khách thành phố SAMCO CITY. Khung chassis cơ sở đóng vai trò chịu tải trọng chính, tích hợp hệ thống treo giảm chấn, cơ cấu lái, phanh và bánh xe. Không gian nội thất được thiết kế tối ưu cho hoạt động vận tải hành khách công cộng với sức chứa 52 chỗ (gồm 30 chỗ ngồi và 22 chỗ đứng theo bảng thông số kỹ thuật tổng thể; bố trí thực tế phân bổ 21 ghế ngồi đệm êm và 19 vị trí đứng dọc theo hành lang tay vịn).
Các thông số kỹ thuật chính của xe Bus SAMCO CITY được tổng hợp tại Bảng 2.1 của đồ án:
| Thông số / Cụm hệ thống |
Đặc tính kỹ thuật chi tiết |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) |
9750 x 2500 x 3140 mm |
| Trọng lượng bản thân (không tải) |
8.800 kg |
| Trọng lượng toàn bộ |
102.000 kg (ghi nhận theo nguyên văn văn bản đồ án) |
| Sức chứa hành khách |
52 chỗ (30 chỗ ngồi + 22 chỗ đứng) |
| Cửa lên xuống |
02 cửa dạng gấp/trượt, đóng mở tự động bằng điện |
| Động cơ |
DOOSAN DL06S (Euro IV), Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước |
| Dung tích xy lanh / Công suất cực đại |
5.890 cc / 170 kW tại 2.500 vòng/phút (170/2500) |
| Mô-men xoắn cực đại |
810 Nm tại 1.400 vòng/phút |
| Thùng nhiên liệu |
Dung tích 200 lít |
| Hệ thống truyền động |
Ly hợp 1 đĩa ma sát khô, trợ lực khí nén; Hộp số T9DS5PN cơ khí (5 số tiến + 1 số lùi) |
| Hệ thống lái / Hệ thống treo |
Trục vít - êcu bi trợ lực thủy lực; Treo phụ thuộc nhíp lá kết hợp thanh cân bằng và giảm chấn |
| Hệ thống phanh |
Phanh chính tang trống khí nén 2 dòng độc lập, có ABS; Phanh tay lò xo tích năng |
| Lốp xe / Hệ thống điều hòa |
Lốp Tubeless không săm 275/70R22.5; Điều hòa không khí Denso DJP-M |
Chương 3: Thiết lập quy trình công nghệ chế tạo và lắp ráp
Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, thuyết minh chi tiết các bước chế tạo khung xương chịu lực từ thép CT3 và tole tấm định hình:
- Gia công khung xương mảng hông trái (phía tài xế):
- Bước 1 - Cắt phôi: Cắt các thanh thép CT3 định hình gồm thép hộp $\square 40\times 40\times 2$ mm, $\square 30\times 30\times 1.5$ mm; thép góc L$30\times 20\times 2$ mm; thép chữ Z $20\times 40\times 20\times 2$ mm; thép chữ U các loại (U $30\times 58\times 2$, U $20\times 30\times 2$, U mở $90\times 40\times 15\times 2$, U mở $94\times 54\times 28\times 2$ mm) và tole tấm dày 5 mm, tấm tole $70\times 70\times 3$ mm bằng máy cắt tole và máy cắt đá.
- Bước 2 - Gá hàn định vị: Đưa các thanh phôi lên đồ gá hàn mảng chuyên dùng, kẹp chặt cố định vị trí hình học và tiến hành hàn liên kết bằng máy hàn MIG.
- Bước 3 - Cẩu chuyển: Dùng cầu trục nâng hạ cụm mảng hông trái đã hàn sang vị trí chờ tổ hợp.
- Gia công khung xương mảng hông phải (bên phụ) và mảng sàn:
- Quy trình mảng hông phải được thực hiện tương tự mảng hông trái qua 3 bước (cắt phôi thép CT3, gá hàn trên đồ gá mảng phải và cẩu chuyển).
- Khung xương mảng sàn sử dụng thép CT3 gồm thép hộp $\square 40\times 40\times 2$ mm; thép U chịu lực chính (U$50\times 50\times 3$, U$100\times 70\times 3$, U mở $60\times 40\times 20\times 1.5$, U mở $90\times 50\times 20\times 2$ mm); thép góc L$40\times 40\times 2$ mm và tole tấm 5 mm. Các thanh dầm sàn được tính toán để phân bổ lực, đặt lên đồ gá sàn, căn chỉnh kích thước và hàn định hình.
- Công đoạn bọc vỏ và tổ hợp thân xe: Tổ hợp các mảng hông, nóc, đầu, đuôi và sàn trên đồ gá tổ hợp tổng thành; thực hiện căng kéo tấm tole bọc hông, bọc vỏ đầu, nóc, đuôi; hàn hoàn thiện, mài vệ sinh mối hàn và chuyển sang xưởng nhám nước.
Chương 4: Kiểm tra chất lượng xe xuất xưởng
Chương 4 thiết lập hệ thống kiểm tra chất lượng nghiệm thu xe buýt trước khi bàn giao:
- Kiểm tra tĩnh tổng thể: Đối chiếu số khung, số động cơ; kiểm tra độ phẳng và khuyết tật thân vỏ, thùng xe, giá hàng nóc; kiểm tra độ siết chặt bu lông gầm, lốp dự phòng; kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp ly hợp, bàn đạp phanh, cần số, phanh tay; kiểm tra hệ thống lái (đòn dẫn động, ngõng quay lái, khớp cầu); kiểm tra hệ thống treo (nhíp lá, lò xo, ụ cao su hạn chế hành trình, giảm chấn); kiểm tra hệ thống truyền lực (trục các đăng, hộp số, cầu xe); kiểm tra độ kín bình chứa nhiên liệu (200 lít), bình khí nén; kiểm tra đai an toàn ghế lái, hệ thống chiếu sáng, quạt gió, loa phóng thanh và búa thoát hiểm.
- Kiểm tra trên thiết bị chuyên dùng: Đưa xe vào dây chuyền kiểm định để đo lực phanh trên các trục, độ trượt ngang của bánh dẫn hướng, kiểm tra góc chiếu và cường độ chùm sáng đèn pha, nồng độ khí thải động cơ Euro IV.
- Kiểm tra chạy thử và thử kín nước: Chạy thử nghiệm xe trên đường thử chuyên dụng để đánh giá khả năng tăng tốc, độ ổn định đánh lái, hiệu quả phanh ở các dải vận tốc; đưa xe vào buồng phun nước áp lực cao để kiểm tra độ kín khít của các mép kính chắn gió, gioăng cao su cửa lên xuống và nắp thông gió nóc.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật đạt được
- Xây dựng hoàn chỉnh bản hướng dẫn quy trình công nghệ chế tạo khung xương 6 mảng và quy trình tổ hợp lắp ráp tổng thành xe khách thành phố SAMCO CITY trên khung chassis.
- Thiết lập bảng định mức quy cách vật liệu chi tiết cho kết cấu khung xương sử dụng thép CT3 định hình (vuông, góc L, U mở, Z) và tole tấm chịu lực.
- Chuẩn hóa các bước công nghệ tại xưởng xử lý bề mặt nhám nước (8 vị trí) và xưởng lắp ráp nội thất (5 vị trí), tối ưu hóa chế độ hàn MIG-$\text{CO}_2$ với dây hàn GM-70S (0,8 – 2,4 mm) và chế độ hàn hồ quang tay (40 – 320 A).
- Hoàn thiện bảng quy trình kiểm tra chất lượng KCS xe xuất xưởng bám sát các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
2. Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa chu trình công nghệ áp dụng cho phương thức sản xuất IKD1 tại doanh nghiệp thực tế (Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc), đáp ứng chỉ tiêu năng suất 2 xe/ngày.
- Cung cấp giải pháp bố trí dòng di chuyển nguyên vật liệu hợp lý giữa 6 phân xưởng, giúp giảm thiểu cung đường vận chuyển nội bộ và nâng cao năng suất lao động của công nhân cơ khí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, đồ án chưa đi sâu vào việc tính toán tối ưu hóa ứng suất kết cấu khung xương bằng các phần mềm mô phỏng phần tử hữu hạn (CAE/FEA); một số công đoạn chế tạo cốp hông và cửa xe mới chỉ dừng lại ở mức mô tả nguyên công định tính.
- Hướng phát triển: Tiếp tục tiếp thu ý kiến phản biện từ hội đồng chuyên môn để bổ sung các bảng thông số cắt gọt cơ khí chính xác; nghiên cứu mở rộng quy trình tự động hóa các trạm gá hàn bằng robot công nghiệp và ứng dụng công nghệ sơn tĩnh điện nhúng liên tục (ED).
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Ô tô tại các trường đại học kỹ thuật, phục vụ các học phần Công nghệ Chế tạo Ô tô, Thiết kế Ô tô và đồ án môn học chuyên ngành.
- Kỹ sư công nghệ và cán bộ kỹ thuật: Đang công tác tại các nhà máy sản xuất, đóng thùng xe thương mại (xe khách, xe buýt, xe tải), tham khảo trực tiếp bảng kích thước quy cách thép CT3 định hình, chế độ công nghệ hàn MIG-$\text{CO}_2$ và checklist kiểm tra KCS xuất xưởng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc áp dụng hình thức sản xuất nào và có năng suất hoạt động ra sao?
Nhà máy áp dụng hình thức sản xuất lắp ráp IKD1, trong đó toàn bộ kết cấu khung xương và thân vỏ xe được gia công, chế tạo trong nước. Nhà máy hoạt động theo 2 ca làm việc (7h45–11h30 và 12h30–16h15) với công suất bình quân đạt 2 xe/ngày.
2. Dòng xe khách SAMCO CITY trong đồ án sử dụng động cơ và hộp số loại nào?
Xe sử dụng động cơ Diesel DOOSAN DL06S (tiêu chuẩn khí thải Euro IV), 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, có tăng áp, dung tích xy lanh 5.890 cc, cho công suất cực đại 170 kW tại 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn 810 Nm tại 1.400 vòng/phút. Hộp số trang bị là loại T9DS5PN cơ khí với 5 số tiến và 1 số lùi.
3. Khung xương mảng hông xe bus được chế tạo từ các quy cách vật liệu thép CT3 nào?
Khung xương mảng hông sử dụng thép CT3 định hình gồm: thép hộp $\square 40\times 40\times 2$ mm, $\square 30\times 30\times 1.5$ mm; thép góc L$30\times 20\times 2$ mm; thép chữ Z $20\times 40\times 20\times 2$ mm; thép chữ U ($30\times 58\times 2$, $20\times 30\times 2$, U mở $90\times 40\times 15\times 2$, U mở $94\times 54\times 28\times 2$ mm) kết hợp cùng tole tấm dày 5 mm và tấm tole $70\times 70\times 3$ mm.
4. Dây hàn MIG và thông số súng phun keo được chỉ định trong quy trình công nghệ gồm những gì?
Quy trình sử dụng dây hàn MIG hiệu GEMINI GM-70S có đường kính từ 0,8 mm đến 2,4 mm. Súng phun keo sử dụng đầu ngòi 1,5 mm, bình chứa 400 ml, hoạt động ở áp suất 50 – 72 psi, mức tiêu thụ khí 3,5 – 8 cfm, khoảng cách phun từ 18 – 23 cm và chiều rộng vệt phun tối đa 165 mm.
5. Quy trình kiểm tra chất lượng xe xuất xưởng bao gồm các nội dung chính nào?
Quy trình gồm 3 giai đoạn chính: (1) Kiểm tra tĩnh tổng thể số khung, số máy, thân vỏ, hệ thống truyền lực, hệ thống lái, phanh, nhíp, nội thất và tiện nghi an toàn; (2) Kiểm tra trên bệ thiết bị chuyên dùng đo lực phanh, độ trượt ngang bánh xe, độ rọi đèn pha và khí thải Euro IV; (3) Chạy thử đường thực tế và thử độ kín nước trong buồng phun áp lực.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đặng Trung Hiếu đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ thiết lập quy trình công nghệ chế tạo và lắp ráp xe ô tô khách thành phố SAMCO CITY trên khung chassis cơ sở theo tiêu chuẩn IKD1. Nghiên cứu đã hệ thống hóa chi tiết các thông số kỹ thuật, phương pháp hàn MIG-$\text{CO}_2$, định mức thép định hình CT3 cho kết cấu khung xương cùng chuỗi nguyên công tại xưởng nhám nước và xưởng nội thất. Toàn bộ quy trình công nghệ và hệ thống kiểm soát chất lượng xuất xưởng được xây dựng bám sát dây chuyền sản xuất thực tế tại Nhà máy Ô tô Củ Chi SAMCO An Lạc, mang lại giá trị ứng dụng kỹ thuật thiết thực cho ngành sản xuất xe thương mại trong nước.