Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho xã hội. Trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp, phương thức chăn nuôi đang có sự chuyển dịch căn bản từ mô hình phân tán, quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp hoặc mô hình liên kết gia công giữa chủ trại và doanh nghiệp sản xuất thức ăn - thuốc thú y. Mô hình trang trại chuồng kín mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt nhờ tối ưu hóa quản lý con giống và kiểm soát tiểu khí hậu, tuy nhiên việc nuôi mật độ cao cũng đặt ra thách thức lớn đối với công tác kiểm soát dịch bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.

Nhằm đánh giá thực tế năng suất sinh trưởng của đàn lợn ngoại thương phẩm và hoàn thiện quy trình kỹ thuật phòng trị bệnh tại cơ sở thực tiễn, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Văn Chín - Ba Trại - Ba Vì - Hà Nội" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Chín (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội).
  2. Đánh giá tình hình nhiễm và cơ cấu bệnh lý phổ biến trên đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở thực nghiệm.
  3. Đánh giá hiệu lực can thiệp và tỷ lệ khỏi bệnh của các phác đồ điều trị đối với một số bệnh thường gặp (bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy, viêm khớp).
  4. Xác định hiệu quả chăn nuôi thông qua các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật (tỷ lệ nuôi sống, tăng khối lượng bình quân ngày, hệ số tiêu tốn thức ăn) và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp thực tế.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng để đàn lợn thịt đạt năng suất và phẩm chất tối ưu.
  2. Theo dõi, xác định chính xác tỷ lệ mắc bệnh, từ đó triển khai và đánh giá khách quan hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ hóa dược trị liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm 3 giống lai ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc), theo dõi trực tiếp trên quy mô 01 lô nuôi gồm 573 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn thịt liên kết Nguyễn Văn Chín (hợp tác cùng Công ty Cổ phần Thuốc thú y SVT Thái Dương), đặt tại Thôn 2, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019 (khoảng 6 tháng, theo dõi trọn vẹn chu kỳ nuôi thịt 140 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nguyên lý sinh học và kỹ thuật chăn nuôi - thú y chuyên ngành:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô cơ thể: Vận dụng lý thuyết sinh trưởng của Johansson (1972) và Trần Văn Miên cùng cộng sự (1975) về sự tăng sinh tế bào, quá trình đồng hóa - dị hóa protein và sự phát triển ưu tiên theo từng giai đoạn sinh lý (hệ thần kinh, tiêu hóa, nội tiết phát triển trước; kế đến là hệ xương, cơ bắp tích lũy nạc mạnh ở giai đoạn dưới 60 kg; mô mỡ tích lũy chủ yếu ở giai đoạn sau). Khẩu phần dinh dưỡng giàu năng lượng và protein quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nạc thân thịt.
  • Cơ chế dịch tễ học và bệnh học thú y: Phân tích nguyên nhân gây bệnh đường hô hấp, tập trung vào Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, tổn thương phế quản phổi mãn tính) và các vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida). Phân tích cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy ở lợn do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), độc tố ruột enterotoxin, virus (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED), kết hợp ảnh hưởng của ký sinh trùng và yếu tố stress môi trường.
  • Nguyên lý miễn dịch và phòng bệnh sinh học: Ứng dụng miễn dịch chủ động tạo ra từ vắc xin vô hoạt/nhược độc để phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Dịch tả lợn - SFV, Lở mồm long móng - FMD, Hội chứng còi cọc sau cai sữa do Porcine Circovirus).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Thống kê toàn đàn, quan sát triệu chứng ngoại hình, trạng thái vận động, phân, nước tiểu, phản xạ ăn uống hàng ngày để chẩn đoán phân biệt lợn khỏe và lợn bệnh.
  • Phương pháp khảo nghiệm sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Cân khối lượng cá thể ở thời điểm bắt đầu nuôi (lúc 21 ngày tuổi sau cai sữa) và lúc xuất chuồng (140 ngày nuôi); ghi chép khối lượng thức ăn hỗn hợp cung cấp và lượng thừa để xác định chỉ số FCR.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: So sánh hiệu lực lâm sàng giữa các phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc điều trị triệu chứng (kháng viêm, trợ sức, giảm co thắt, hạ sốt) trên các nhóm bệnh cụ thể.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\text{Số con xuất chuồng}}{\text{Số con đầu kỳ}} \times 100$
    • Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày): $\frac{\text{Khối lượng cuối kỳ (g)} - \text{Khối lượng đầu kỳ (g)}}{\text{Thời gian nuôi (ngày)}}$
    • Sinh trưởng tương đối (%): $\frac{\text{Khối lượng cuối} - \text{Khối lượng đầu}}{(\text{Khối lượng đầu} + \text{Khối lượng cuối}) / 2} \times 100$
    • Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR): $\frac{\text{Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng (kg)}}$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) và Tỷ lệ khỏi sau điều trị (%): Tính toán theo số liệu ca bệnh thực tế trên tổng đàn theo dõi và tổng số cá thể được can thiệp điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chuyên đề tốt nghiệp: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại Nguyễn Văn Chín

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi lợn sang quy mô trang trại tập trung gắn với chuỗi cung ứng. Tác giả xác định rõ 4 mục đích và 2 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp, tập trung vào việc trực tiếp tham gia vận hành kỹ thuật và thu thập số liệu thực nghiệm trên đàn lợn thịt thương phẩm 3 máu tại trang trại Nguyễn Văn Chín.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại nằm ở thôn 2, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội (vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23,6°C, độ ẩm 79%, lượng mưa 1800 mm). Nhân sự gồm 8 người (01 chủ trại, 01 cán bộ quản lý, 06 công nhân bao gồm 2 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 2 chuồng nuôi khép kín hoàn toàn, mỗi chuồng 3 dãy, mỗi dãy 10 ô nuôi kích thước 4,5 m × 7 m, đầu chuồng lắp giàn làm mát, cuối chuồng bố trí 6 quạt hút thông gió, trần có kết cấu chống nóng bằng thép, nền dốc 1,5% - 2% thoát nước thải về bể chứa tập trung; nguồn nước từ 2 giếng khoan và 1 giếng khơi.
  • Quy mô và kết quả sản xuất qua các năm: Trại sản xuất 2 lứa/năm; nuôi lợn 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc) từ 21 ngày tuổi đến xuất bán (5-6 tháng, đạt 95-115 kg). Thống kê quy mô cơ cấu đàn: năm 2017 đạt 1.368 con; năm 2018 đạt 1.946 con; đến tháng 5/2019 đạt 1.040 con.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Phân tích quy luật phát triển cơ bắp, mô mỡ, ảnh hưởng của mật độ nuôi, thức ăn (các dòng cám Sun111, Sun112S, Sun102S... do Công ty SVT Thái Dương cung cấp) và hệ thống máng ăn tự động hình nón dung tích 90 kg. Tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước về bệnh suyễn lợn do Mycoplasma, bệnh viêm phổi màng phổi do Actinobacillus, hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, Clostridium, TGE, PED) và các nghiên cứu của Đặng Xuân Bình (2007), Lê Văn Lãnh (2012), Sa Đình Chiến (2016), Sokol (1981), Glawischning (1992).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn 3 giống lai ngoại 573 con; áp dụng quy trình chăn nuôi "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out) với thời gian trống chuồng cách ly tiêu độc 7-10 ngày. Trình bày chi tiết phương pháp theo dõi lâm sàng, phát hiện lợn ốm (qua trạng thái, thân nhiệt, mắt, gương mũi, phân, nước tiểu), các công thức toán học tính toán chỉ tiêu tăng trọng (ADG), hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Trong 23 tuần thực tập, tác giả đã thực hiện phun sát trùng chuồng trại bằng Omnicide định kỳ 2 lần/tuần (tổng 46 lần), rắc vôi bột lối đi 1 lần/tuần (23 lần), quét mạng nhện trần chuồng 1 lần/tuần (23 lần), vệ sinh bể sát trùng cửa chuồng 3 lần và lau cửa kính 6 lần.
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Triển khai tiêm phòng cho đàn lợn 573 con theo lịch trình cụ thể:
    • 5 tuần tuổi: Vắc xin phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (Circo) - 573 con, an toàn 100%.
    • 5 tuần tuổi: Vắc xin Dịch tả lợn lần 1 (SFV 1) - 573 con, an toàn 100%.
    • 6 tuần tuổi: Vắc xin Lở mồm long móng lần 1 (FMD 1) - 566 con, an toàn 100%.
    • 8 tuần tuổi: Vắc xin Dịch tả lợn lần 2 (SFV 2) - 565 con, an toàn 100%.
    • 9 tuần tuổi: Vắc xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD 2) - 565 con, an toàn 100%.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng và sử dụng thức ăn: Đàn 573 con có khối lượng ban đầu bình quân 6,44 kg/con; sau 140 ngày nuôi đạt khối lượng xuất chuồng bình quân 106,92 kg/con. Tốc độ tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 717,71 g/con/ngày. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ là 123.760 kg, tổng khối lượng tăng là 56.268 kg, chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 2,2 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất bán đạt 97,73% (560 con xuất chuồng thành công).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh đường hô hấp: Tổng số lợn mắc là 232 con (40,48%), điều trị khỏi 207 con (89,22%), 23 con không khỏi (1 con chết, 22 con bán lợn loại). So sánh 2 phác đồ: Phác đồ I (Tiamulin 10% kết hợp Bromhexine 0,3%) điều trị 148 con, khỏi 133 con (89,86%); Phác đồ II (F300-inj kết hợp Bromhexine 0,3%) điều trị 84 con, khỏi 74 con (88,10%). Phác đồ I cho hiệu quả cao hơn.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tổng số lợn mắc là 259 con (45,20%), tập trung cao nhất vào tháng 12 (thời điểm mới nhập chuồng: 115 con). Sử dụng Phác đồ III (Dufafloxacin 10% liều 1 ml/40kg TT kết hợp Sun-Atropin liều 1 ml/25kg TT tiêm bắp 3-5 ngày), điều trị khỏi 239 con (tỷ lệ khỏi 92,28%).
    • Bệnh viêm khớp: Ghi nhận 52 con mắc (9,07%), điều trị bằng phác đồ kết hợp Pendistrep LA và Analgin C (liều 1 ml/10kg TT mỗi loại), chữa khỏi 42 con (80,08%), 10 con không khỏi phải xuất bán loại.
  • Xuất bán và vệ sinh sau xuất: Thực hiện xuất bán toàn bộ 560 con qua 6 đợt từ ngày 07/04/2019 đến 17/05/2019, ghi nhận khối lượng bình quân 106,92 kg/con. Tiến hành vệ sinh tiêu độc chuồng trại, cọ rửa bạt trần, giàn mát, quạt thông gió và quét vôi khử trùng trước khi đón lứa nuôi mới.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm và kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì kiểm tra lâm sàng hàng ngày, phun sát trùng định kỳ ngay cả khi không có dịch bệnh, đồng thời đầu tư nâng cấp, mở rộng bể chứa chất thải đặt xa khu chuồng nuôi để nâng cao tiêu chuẩn an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của đàn lợn thí nghiệm

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị đạt được Ghi chú / So sánh
Quy mô đàn theo dõi con 573 Lợn lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc)
Thời gian nuôi ngày 140 Nuôi từ 21 ngày tuổi đến xuất bán
Khối lượng bình quân lúc bắt đầu kg/con 6,44 Giai đoạn cai sữa
Khối lượng bình quân xuất chuồng kg/con 106,92 Đạt trọng lượng thương phẩm
Tăng khối lượng bình quân (ADG) g/con/ngày 717,71 Cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Viễn (618-668 g/ngày)
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ kg 123.760 Cám hỗn hợp Công ty SVT Thái Dương
Tổng khối lượng tăng toàn đàn kg 56.268 -
Tiêu tốn thức ăn (FCR) kg TĂ/kg tăng KL 2,20 Thấp hơn mức 2,55 kg của Lê Đình Phùng (2009)
Số lượng lợn xuất chuồng con 560 6 đợt xuất bán
Tỷ lệ nuôi sống % 97,73 Đàn sinh trưởng khỏe mạnh

Hiệu quả can thiệp điều trị các hội chứng bệnh

Hội chứng bệnh Phác đồ thuốc áp dụng Liều lượng và đường dùng Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Đường hô hấp (Phác đồ I) Tiamulin 10% + Bromhexine 0,3% Tiamulin: 1-1,5 ml/10kg TT/ngày; Bromhexine: 1 ml/10kg TT/ngày (Tiêm bắp 3-5 ngày) 148 133 89,86
Đường hô hấp (Phác đồ II) F300-inj + Bromhexine 0,3% F300-inj: 1 ml/20kg TT/48h; Bromhexine: 1 ml/10kg TT/ngày (Tiêm bắp 3-5 ngày) 84 74 88,10
Hội chứng tiêu chảy (Phác đồ III) Dufafloxacin 10% + Sun-Atropin Dufafloxacin: 1 ml/40kg TT/ngày; Sun-Atropin: 1 ml/25kg TT/ngày (Tiêm bắp 3-5 ngày) 259 239 92,28
Bệnh viêm khớp Pendistrep LA + Analgin C Mỗi loại 1 ml/10kg TT/ngày (Tiêm bắp 3-5 ngày) 52 42 80,08

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Kiểm chứng quy trình chăn nuôi chuồng kín: Minh chứng hiệu quả thực tiễn của hệ thống chuồng kín đối lưu không khí kết hợp giàn làm mát và quạt hút trong việc duy trì năng suất tăng trọng cao (717,71 g/con/ngày) và hệ số FCR tối ưu (2,20) ở lợn 3 giống ngoại.
  2. Khẳng định giá trị của các phác đồ hóa dược: Xác lập dữ liệu lâm sàng cho thấy phác đồ Tiamulin 10% kết hợp Bromhexine đạt tỷ lệ khỏi bệnh hô hấp 89,86%, cao hơn phác đồ dùng F300-inj (88,10%); phác đồ Dufafloxacin 10% kết hợp Sun-Atropin kiểm soát tốt hội chứng tiêu chảy với tỷ lệ khỏi 92,28%.
  3. Đề xuất giải pháp quản lý: Kiến nghị các biện pháp kỹ thuật then chốt như kiểm soát nguồn nước núm uống tự động, che chắn giàn làm mát và bố trí đèn sưởi đầu giàn mát vào mùa đông để chống gió lùa gây viêm phổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực tế tại cơ sở: Trang trại nằm trong vùng chịu ảnh hưởng của thời tiết nhiệt đới gió mùa biên độ nhiệt giữa hai mùa nóng - lạnh lớn, gây áp lực lên công tác phòng dịch. Quy mô đàn nuôi lớn dẫn đến lưu lượng nước thải hàng ngày cao, trong khi hệ thống công trình xử lý chất thải của trại còn hạn chế về công suất và vị trí bể chứa chưa thật sự cách biệt với khu chuồng nuôi.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trên các lứa nuôi ở các mùa khí hậu khác nhau trong năm; nghiên cứu giải pháp cải tiến hệ thống biogas và xử lý nước thải chăn nuôi tuần hoàn nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh môi trường nông thôn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp thực hành, phương pháp thu thập dữ liệu sinh trưởng, công thức tính toán chỉ tiêu chăn nuôi và cách lập bệnh án theo dõi điều trị gia súc.
  • Kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên quản lý trang trại: Ứng dụng quy trình vận hành chuồng kín "Cùng vào - cùng ra", xây dựng lịch sát trùng, thiết lập lịch trình tiêm vắc xin cho lợn thịt ngoại thương phẩm và lựa chọn phác đồ kháng sinh đặc trị các bệnh hô hấp, tiêu hóa, khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nào được nuôi thực nghiệm tại trang trại Nguyễn Văn Chín và có nguồn gốc như thế nào?

Trang trại nuôi duy nhất một loại lợn là lợn lai 3 máu ngoại thương phẩm, được phối hợp từ 3 giống thuần: Yorkshire, Landrace và Duroc. Con giống do Công ty Cổ phần Thuốc thú y SVT Thái Dương cung ứng theo chuỗi khép kín.

2. Các chỉ tiêu sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn của đàn lợn đạt kết quả ra sao sau 140 ngày nuôi?

Đàn lợn 573 con nuôi từ khối lượng bình quân 6,44 kg/con (lúc 21 ngày tuổi), sau 140 ngày đạt khối lượng xuất chuồng bình quân 106,92 kg/con. Tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) đạt 717,71 g/con/ngày, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 2,20 kg thức ăn/kg tăng khối lượng và tỷ lệ nuôi sống đạt 97,73% (xuất chuồng 560 con).

3. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại bao gồm những loại vắc xin nào và lịch tiêm ra sao?

Lịch tiêm phòng gồm:

  • 5 tuần tuổi: Vắc xin Circo (phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa) và vắc xin SFV lần 1 (phòng Dịch tả lợn).
  • 6 tuần tuổi: Vắc xin FMD lần 1 (phòng Lở mồm long móng).
  • 8 tuần tuổi: Vắc xin SFV lần 2 (phòng Dịch tả lợn).
  • 9 tuần tuổi: Vắc xin FMD lần 2 (phòng Lở mồm long móng). Tất cả các mũi tiêm đều thực hiện theo đường tiêm bắp và đạt tỷ lệ an toàn 100%.

4. Phác đồ nào cho hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp cao hơn trong nghiên cứu?

Nghiên cứu thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp:

  • Phác đồ I (Tiamulin 10% liều 1-1,5 ml/10kg TT/ngày kết hợp Bromhexine 0,3% liều 1 ml/10kg TT/ngày) đạt tỷ lệ khỏi 89,86% (133/148 con).
  • Phác đồ II (F300-inj liều 1 ml/20kg TT/48h kết hợp Bromhexine 0,3% liều 1 ml/10kg TT/ngày) đạt tỷ lệ khỏi 88,10% (74/84 con). Kết quả cho thấy Phác đồ I đem lại hiệu lực điều trị cao hơn Phác đồ II.

5. Biện pháp kỹ thuật nào được áp dụng để điều hòa nhiệt độ chuồng nuôi vào mùa đông tại trại?

Vào mùa đông, trại sử dụng hệ thống đèn điện bóng tròn treo ở đầu giàn mát để sưởi ấm luồng không khí trước khi hút vào chuồng. Khi nhiệt độ môi trường hạ thấp, tiến hành che bạt giàn làm mát và giảm số lượng quạt thông gió hoạt động nhưng vẫn đảm bảo lưu thông khí, tránh ứ đọng khí độc gây viêm phổi cho đàn lợn.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện và chi tiết quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt lai 3 máu ngoại (573 con) tại trang trại Nguyễn Văn Chín (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả vượt trội của công nghệ chuồng kín và quy trình an toàn sinh học với tỷ lệ nuôi sống 97,73%, tăng trọng bình quân 717,71 g/con/ngày và hệ số FCR đạt 2,20. Các phác đồ điều trị can thiệp đối với bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp đều ghi nhận tỷ lệ hồi phục cao (từ 80,08% đến 92,28%), cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy cho công tác quản lý chăn nuôi lợn công nghiệp.