Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi lợn đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ chăn nuôi lợn nội quy mô nhỏ lẻ, tận dụng phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại tập trung theo hướng công nghiệp. Để đạt được hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi quy mô lớn, năng suất sinh sản của đàn lợn nái giữ vai trò quyết định, được phản ánh qua các chỉ tiêu: số lợn con sinh ra trên lứa, số con nuôi sống đến khi cai sữa và khoảng thời gian tái sản xuất giữa các chu kỳ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngân (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Châu) thực hiện việc đánh giá và áp dụng quy trình kỹ thuật tại trang trại lợn nái Đặng Đình Dũng – cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Mavin Austfeed.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn nái Đặng Đình Dũng, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ.
  2. Áp dụng biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh, cách phòng trị một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái.
  4. Xác định được một số thuốc có hiệu lực và độ an toàn cao trong điều trị bệnh sinh sản ở đàn lợn nái (bệnh viêm tử cung, viêm vú, bại liệt,...), để phòng và hạn chế mầm bệnh, giảm thiểu thiệt hại cho cơ sở chăn nuôi.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Điều tra số lượng nái mắc bệnh sinh sản tại trại.
  • Theo dõi, chẩn đoán và điều trị kịp thời các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái ngoại sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Landrace, Yorkshire, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công của ông Đặng Đình Dũng, xã Tinh Nhuệ, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ. Trang trại có tổng diện tích hơn 7 ha, trong đó khu chăn nuôi tập trung và công trình phụ trợ chiếm hơn 4 ha, còn lại gần 3 ha là diện tích cây xanh và ao hồ.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành chăn nuôi thú y về sinh lý sinh sản gia súc và bệnh học ngoại khoa - sản khoa:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Khung lý thuyết về tuổi thành thục về tính và thể vóc của lợn ngoại. Lợn ngoại thành thục tính dục ở 6–8 tháng tuổi (60–80 kg), thành thục thể vóc lúc 8–9 tháng tuổi (đạt 100–110 kg). Chu kỳ động dục của lợn nái trung bình 21 ngày (biến động 18–24 ngày), chia làm 3 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày) và sau động dục (3–4 ngày).
  • Cơ sở dinh dưỡng và chăm sóc: Tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái nuôi con đạt năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Ca từ 0,9–1,0%, P 0,7%. Quy trình giảm dần khẩu phần thức ăn trước khi đẻ 1 tuần và tăng khẩu phần ăn theo từng ngày sau sinh.
  • Cơ sở bệnh học: Cơ chế bệnh sinh của các bệnh sản khoa thường gặp: bệnh viêm tử cung (do các vi khuẩn E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp. xâm nhập qua đường sinh dục lúc mở cổ tử cung); hội chứng viêm vú, mất sữa (MMA); hiện tượng đẻ khó do nguyên nhân cơ thể mẹ hoặc tư thế thai; bệnh bại liệt sau sinh do hạ canxi huyết; bệnh sót nhau; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và theo dõi lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ của trang trại trong 2 năm 2016–2017 kết hợp ghi chép nhật ký theo dõi trực tiếp từng cá thể nái mang thai, nái đẻ và lợn con.
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hành vi ăn uống và vận động; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng thang đo 43°C (xác định trạng thái sốt khi nhiệt độ đạt 41–42°C so với mức bình thường 38–40°C); quan sát dịch tiết âm môn; kiểm tra niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt có đèn soi vô trùng; kiểm tra cảm quan nước tiểu.
  • Phương pháp kỹ thuật thú y: Can thiệp đỡ đẻ, bấm răng nanh, cắt rốn, thiến lợn con đực, mổ thoát vị (hecni), thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước sôi để nguội pha cồn iod 10%, tiêm hormone co bóp tử cung (oxytocin), kháng sinh và thuốc trợ sức theo chỉ dẫn chuyên môn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2010 với các chỉ tiêu thống kê sinh học cơ bản: tỷ lệ phần trăm (%), số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_X$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đòi hỏi thực tế của phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung. Năng suất sinh sản của nái ngoại phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình kỹ thuật chăm sóc, điều kiện chuồng trại và công tác an toàn sinh học. Việc thực hiện chuyên đề tại trang trại Đặng Đình Dũng nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc nái và kiểm soát bệnh sản khoa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này khái quát điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và tổng thuật các nghiên cứu trong nước, quốc tế:

  • Điều kiện cơ sở: Trại nằm tại xã Tinh Nhuệ, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, thuộc vùng khí hậu cận nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, độ ẩm 85%. Trại liên kết gia công với Công ty Cổ phần Mavin Austfeed: chủ trại xây dựng cơ sở hạ tầng, công ty cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và nhân sự giám sát kỹ thuật.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban quản lý gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 bảo vệ; nhóm kỹ thuật gồm 2 kỹ sư chăn nuôi; nhóm công nhân gồm 23 công nhân và 3 sinh viên thực tập, chia làm 3 tổ (tổ chuồng bầu, tổ chuồng đẻ, tổ khu phối).
  • Quy mô công trình: Chuồng kín thiết kế cho 1.200 nái cơ bản, gồm 2 chuồng bầu (mỗi chuồng 6 dãy x 85 ô), 3 chuồng nái đẻ (khu A và B, mỗi khu 2 dãy x 29 ô, trang bị sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con), 1 chuồng đực giống (35 ô nuôi, 1 ô khai thác tinh), 1 chuồng cách ly lợn hậu bị (3 ô, nuôi 30–40 con/ô), 1 chuồng cai sữa (3 khu x 2 dãy x 6 ô). Hệ thống trang bị giàn làm mát, quạt hút gió, máy xả cám tự động và trạm pha chế tinh nhân tạo.
  • Tổng quan lý thuyết: Trình bày cơ chế miễn dịch do vắc xin, nguyên tắc dùng kháng sinh, biểu hiện bệnh lý sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, bại liệt, sót nhau), chu kỳ tính dục và định mức thức ăn cho nái qua các giai đoạn mang thai và nuôi con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này thiết lập chi tiết đối tượng khảo sát (đàn nái ngoại sinh sản), mốc thời gian thực hiện (18/05/2017 đến 18/11/2017), nội dung công việc và các tiêu chí theo dõi:

  • Quy trình vệ sinh tiêu độc: Sát trùng người ra vào qua phòng tắm sát trùng; quy trình tẩy rửa sàn đan chuồng đẻ sau cai sữa bằng dung dịch NaOH 10% ngâm 1 ngày, xịt dung dịch nước vôi và để trống chuồng 3–5 ngày trước khi chuyển nái chờ đẻ vào.
  • Lịch sát trùng tuần hoàn tại trại: Lập lịch chi tiết cho từng ngày trong tuần tại các khu vực (chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cách ly, ngoài khu vực chăn nuôi và ngoài chuồng).
  • Quy trình theo dõi lâm sàng: Các tiêu chuẩn phân biệt trạng thái bình thường và trạng thái bệnh lý về ăn uống, thân nhiệt, cơ quan sinh dục và nước tiểu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung này công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát và thực nghiệm của đề tài:

  • Cơ cấu đàn trong 2 năm (2016–2017): Đàn nái sinh sản tăng từ 600 con năm 2016 lên 1.067 con năm 2017; đàn đực giống tăng từ 15 lên 21 con; lợn con sinh ra đạt 5.900 con trong năm 2017.
  • Khối lượng chăm sóc trực tiếp: Tác giả trực tiếp thực hiện quy trình nuôi dưỡng trên 232 lượt nái chửa, 232 lượt nái đẻ/nuôi con và 2.625 lợn con từ tháng 6 đến tháng 10/2017.
  • Tình hình sinh đẻ: Theo dõi 232 ca đẻ, ghi nhận 170 ca đẻ bình thường (73,30%) và 62 ca đẻ khó (26,70%). Tỷ lệ đẻ khó qua các tháng lần lượt là: tháng 6 đạt 23,53%; tháng 7 đạt 29,33%; tháng 8 đạt 24,62%; tháng 9 đạt 27,69%; tháng 10 đạt 20,00%. Nguyên nhân chủ yếu do đàn nái đều là nái lứa đầu, xương chậu hẹp kết hợp tư thế thai bất thường.
  • Các chỉ tiêu kỹ thuật đàn con: Số con đẻ ra/lứa trung bình đạt $11,31 \pm 0,36$ con; số con sống sót đạt $10,28 \pm 0,30$ con; tỷ lệ lợn con sống đến khi cai sữa đạt bình quân 90,90% (tháng 6 đạt 86,46%, tháng 7 đạt 90,11%, tháng 8 đạt 90,19%, tháng 9 đạt 93,26%, tháng 10 đạt 93,81%).
  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện vệ sinh chuồng trại hàng ngày 165/180 lần (đạt 91,66%); quét và rắc vôi đường đi 56/108 lần (đạt 51,85%); phun thuốc sát trùng định kỳ xung quanh trại đạt 10/54 lần (đạt 18,52%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc đàn nái ngoại lứa đầu; chỉ ra các tồn tại về công tác vệ sinh sát trùng định kỳ ngoại cảnh và đề xuất giải pháp bố trí lao động để đảm bảo an toàn dịch tễ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các dữ liệu thực nghiệm cụ thể qua các bảng số liệu thực tế tại trại:

Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Đặng Đình Dũng giai đoạn 2016 - 2017:

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
1 Lợn đực giống 15 21
2 Lợn nái sinh sản 600 1.067
3 Lợn hậu bị 250 150
4 Lợn con 0 5.900

Chỉ tiêu sinh sản và kỹ thuật nuôi dưỡng đàn lợn nái trực tiếp theo dõi (6 tháng thực tập):

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Số ca đẻ khó (con) Tỷ lệ đẻ khó (%) Số con đẻ ra/lứa ($\bar{X} \pm m_X$) Số con sống đến cai sữa/nái ($\bar{X} \pm m_X$) Tỷ lệ sống sót đến cai sữa (%)
Tháng 6 17 4 23,53 $11,29 \pm 0,51$ $10,38 \pm 0,38$ 86,46
Tháng 7 75 22 29,33 $11,32 \pm 0,30$ $10,20 \pm 0,30$ 90,11
Tháng 8 65 16 24,62 $11,45 \pm 0,30$ $10,32 \pm 0,27$ 90,19
Tháng 9 65 18 27,69 $11,18 \pm 0,21$ $10,43 \pm 0,20$ 93,26
Tháng 10 10 2 20,00 $11,30 \pm 0,50$ $10,60 \pm 0,36$ 93,81
Tổng / Trung bình 232 62 26,70 $11,31 \pm 0,36$ $10,28 \pm 0,30$ 90,90

Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng phòng dịch:

STT Công việc Chỉ tiêu quy định (lần) Thực tế thực hiện (lần) Tỷ lệ đạt (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 180 165 91,66
2 Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại 54 10 18,52
3 Quét và rắc vôi đường đi 108 56 51,85

Các giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật tác giả rút ra từ thực tế:

  • Kiểm soát khẩu phần ăn giai đoạn 2 tuần trước khi đẻ: Theo dõi bảng cám của từng cá thể nái; không cho nái ăn quá mức quy định vì dễ làm nái béo phì, bào thai quá to dẫn đến đẻ khó; chia nhỏ bữa ăn trong ngày đối với nái đẻ (3 bữa/ngày).
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Chuẩn bị lồng úm nhúng sát trùng và phơi khô; vệ sinh âm hộ và mông nái bằng nước sạch trước khi đẻ; cắt ngắn móng tay và sát trùng tay khi can thiệp can thiệp cơ giới vào đường sinh dục để tránh gây rách, đứt nhau hoặc viêm nội mạc tử cung; chỉ sử dụng oxytocin (2 ml/nái) sau khi nái đã sinh được vài con và có dấu hiệu rặn yếu.
  • Chăm sóc đàn con: Vệ sinh sàn chuồng sạch sẽ để giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy; duy trì nhiệt độ ô úm thích hợp trong mùa đông; hướng dẫn tập ăn sớm cho lợn con từ 5 ngày tuổi nhằm thúc đẩy tăng trọng và đảm bảo khối lượng cai sữa (trên 10 kg ở 21–26 ngày tuổi).

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về tỷ lệ đẻ khó (26,70%) trên đàn nái ngoại hậu bị đẻ lứa đầu trong điều kiện chuồng kín công nghiệp tại vùng trung du Phú Thọ.
  • Phản ánh trung thực mức độ tuân thủ quy trình an toàn sinh học tại trại gia công, chỉ rõ sự chênh lệch giữa quy định kỹ thuật và tỷ lệ thực hiện thực tế (đặc biệt là khâu phun sát trùng định kỳ ngoại cảnh chỉ đạt 18,52%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được tác giả nêu rõ trong văn bản:

  • Cơ cấu đàn nái tại trại là nái mới đưa vào khai thác, toàn bộ sinh sản lứa đầu tiên nên số liệu năng suất sinh sản chưa phản ánh được đầy đủ chu kỳ khai thác kinh tế lâu dài của đàn nái qua nhiều lứa đẻ.
  • Tỷ lệ thực hiện một số khâu an toàn dịch tễ chưa đạt chỉ tiêu đề ra: Phun sát trùng định kỳ ngoại cảnh đạt thấp (18,52%) và rắc vôi đường đi đạt 51,85% do lực lượng công nhân của trại còn thiếu hụt so với khối lượng công việc phát sinh.
  • Trang thiết bị, vật tư chăn nuôi tại cơ sở còn thiếu trong giai đoạn đầu xây dựng, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu sản xuất khi trại tăng quy mô lên 1.200 nái.

Hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (tỷ lệ đẻ khó, số con sơ sinh/lứa, tỷ lệ nuôi sống) ở các lứa đẻ tiếp theo (lứa 2 đến lứa 5) để đánh giá độ ổn định sinh học của đàn nái khi khung xương chậu đã phát triển hoàn chỉnh.
  • Khảo sát sâu hơn về hiệu lực điều trị thực tế của các phác đồ kháng sinh đối với từng thể bệnh viêm tử cung cụ thể và đánh giá tác động của việc cải thiện tần suất sát trùng ngoại cảnh đối với tỷ lệ mắc bệnh sinh sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo về phương pháp theo dõi lâm sàng, biểu mẫu thu thập dữ liệu và kỹ thuật tính toán chỉ tiêu sinh sản gia súc.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y phụ trách kỹ thuật tại các trang trại nuôi gia công cho các công ty chăn nuôi công nghiệp (Mavin, CP, Japfa,...), đặc biệt trong giai đoạn tiếp nhận và vận hành đàn nái tơ lứa đầu.
  • Người quản lý trang trại có thể tham khảo bảng lịch sát trùng chi tiết theo tuần, quy trình ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10% và định mức phân bổ khẩu phần thức ăn cho nái nuôi con.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên đối tượng vật nuôi nào và tại cơ sở chăn nuôi nào?
Khóa luận được thực hiện trên đàn lợn nái ngoại sinh sản (khai thác phối giống từ các giống lợn đực Landrace, Yorkshire, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại chăn nuôi gia công của ông Đặng Đình Dũng (hợp tác với Công ty Cổ phần Mavin Austfeed), đặt tại xã Tinh Nhuệ, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ.

2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó tại trang trại trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ lợn nái đẻ khó trung bình trong 6 tháng theo dõi là 26,70% (62 ca trên tổng số 232 nái đẻ). Nguyên nhân chính được tác giả xác định là do toàn bộ đàn nái nuôi tại trại là nái tơ đẻ lứa đầu tiên, khung xương chậu còn hẹp, kết hợp với tư thế thai không thuận hoặc chế độ nuôi dưỡng làm nái quá béo khiến thai to.

3. Chỉ tiêu số con sinh ra và tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt kết quả cụ thể như thế nào?
Qua theo dõi 232 nái đẻ, số con sinh ra trung bình đạt $11,31 \pm 0,36$ con/lứa; số con sống sót đến khi cai sữa đạt bình quân $10,28 \pm 0,30$ con/nái; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (21–26 ngày tuổi) đạt trung bình 90,90% (cao nhất vào tháng 10 đạt 93,81%, thấp nhất vào tháng 6 đạt 86,46%).

4. Định mức thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được áp dụng theo công thức nào?
Khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg/con})$, chia làm 2 bữa chính (sáng và chiều), có thể điều chỉnh tăng/giảm 0,5 kg tùy theo thể trạng gầy/béo của nái mẹ.

5. Mức độ hoàn thành các chỉ tiêu vệ sinh phòng bệnh tại trang trại đạt tỷ lệ ra sao?
Trong 6 tháng thực tập, việc vệ sinh chuồng trại hàng ngày đạt 91,66% (165/180 lần); công tác quét và rắc vôi bột lối đi đạt 51,85% (56/108 lần); riêng công tác phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại chỉ đạt 18,52% (10/54 lần) do trang trại thiếu hụt nhân lực công nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngân đã hoàn thành các mục tiêu khảo sát tình hình chăn nuôi, theo dõi quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y trên 232 nái ngoại sinh sản tại trại Đặng Đình Dũng, tỉnh Phú Thọ. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực năng suất sinh sản của đàn nái lứa đầu với tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 90,90% và tỷ lệ đẻ khó ở mức 26,70%. Các số liệu và quy trình kỹ thuật ghi nhận trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho việc quản lý đàn nái sinh sản tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.