Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho tiêu dùng nội địa và định hướng xuất khẩu. Cùng với quá trình chuyển dịch từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, việc đưa vào sản xuất các tổ hợp lai ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật chăm sóc, quản lý chuồng trại và an toàn sinh học.

Giai đoạn từ sơ sinh đến sau cai sữa là thời kỳ nhạy cảm nhất trong chu kỳ sống của lợn. Ở giai đoạn này, lợn con chưa hoàn thiện về chức năng sinh lý: khả năng điều tiết thân nhiệt còn yếu, bộ máy tiêu hóa phát triển chưa đầy đủ, thiếu hụt dịch vị axit clohydric (HCl) tự do và hệ miễn dịch chủ yếu phụ thuộc thụ động vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ. Khi gặp các yếu tố bất lợi về vi khí hậu (ẩm độ cao, nhiệt độ thay đổi đột ngột) hoặc sự xâm nhập của mầm bệnh từ môi trường chuồng nuôi, lợn con rất dễ mắc các hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp, viêm khớp và nhiễm trùng rốn, dẫn đến tỷ lệ còi cọc và tử vong cao, gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến sau cai sữa tại trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên" của tác giả Đặng Thị Diễn (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân trong giai đoạn 2016 – 2018.
    • Vận hành và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nhằm nâng cao năng suất và tỷ lệ sống.
    • Khảo sát tình hình dịch bệnh trên đàn lợn từ sơ sinh đến sau cai sữa; thực hiện đồng bộ các quy trình phòng bệnh, chẩn đoán lâm sàng và điều trị thử nghiệm tại cơ sở.
  2. Yêu cầu chuyên môn:

    • Thành thạo các thao tác kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con giai đoạn sơ sinh đến sau cai sữa.
    • Thành thạo quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vaccine và áp dụng phác đồ điều trị cho các bệnh lý thường gặp ở đàn lợn con tại trại.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại lai thương phẩm giữa hai giống Landrace và Yorkshire (L x Y), theo dõi liên tục từ khi sơ sinh đến sau cai sữa (21 – 24 ngày tuổi).
    • Địa điểm thực hiện: Trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
    • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/5/2018 đến ngày 25/11/2018 (tổng thời gian theo dõi thực tế: 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nội dung đề tài được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý học và bệnh lý học thú y chuyên ngành:

  • Sinh lý điều hòa thân nhiệt và tiêu hóa: Lợn con sơ sinh có diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng, lớp mỡ dưới da mỏng, khả năng tự điều nhiệt chưa hoàn chỉnh trong 2 tuần đầu nên đòi hỏi nhiệt độ chuồng úm từ 32 – 35°C trong tuần đầu và duy trì 21 – 27°C đến khi cai sữa (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Trương Lăng, 2000). Dạ dày lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng hypohydric – không có HCl tự do, pepsinogen không được kích hoạt thành pepsin hoạt động, khiến khả năng tiêu hóa protein phụ thuộc nhiều vào việc tập ăn sớm để kích thích tế bào vách dạ dày tiết axit (Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2005).
  • Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con mới sinh không có sẵn kháng thể trong máu; lượng gamma-globulin (γ-globulin) đạt 20,3 mg/100ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu nhờ cơ chế ẩm bào qua niêm mạc ruột non và giảm dần theo thời gian (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Trần Thị Dân, 2008).
  • Căn nguyên vi sinh vật: Tác giả phân tích cơ chế bệnh sinh của các mầm bệnh phổ biến ở lợn con: trực khuẩn Escherichia coli với các kháng nguyên O, K, H, F và độc tố đường ruột (Smith H., 1976; Nguyễn Bá Hiên, 2001); Salmonella choleraesuis; Clostridium perfringens; liên cầu khuẩn Streptococcus suis; cầu trùng Isospora suis; vi khuẩn gây viêm phổi địa phương Mycoplasma hyopneumoniae; virus dịch tiêu chảy cấp PED (Nguyễn Trung Tiến và cs, 2015) và hội chứng PRRS (Nguyễn Thị Lan và Nguyễn Thị Hoa, 2012).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát hồ sơ, sổ sách ghi chép của trang trại trong 3 năm (2016 – 2018) kết hợp theo dõi trực tiếp quy mô đàn, cơ cấu đàn và biến động sinh sản hàng tháng.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật chăn nuôi:
    • Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần bằng hóa chất khử trùng, rắc vôi bột hành lang và xả vôi xút gầm chuồng.
    • Chuẩn bị chuồng đẻ: sát trùng, quét vôi, để trống chuồng 4 – 5 ngày trước khi chuyển nái chửa; điều chỉnh khẩu phần ăn của nái trước và sau khi đẻ.
    • Đỡ đẻ và can thiệp sau sinh: lau dịch nhờn đường hô hấp và toàn thân, buộc/cắt cuống rốn sát trùng bằng cồn iod, úm sưởi bằng đèn hồng ngoại kết hợp bột làm khô Mistral, cho bú sữa đầu trong vòng 10 – 30 phút sau sinh, ghép bầy sau 36 giờ.
    • Kỹ thuật sơ sinh theo ngày tuổi: mài 4 răng nanh bằng máy mài điện, cắt đuôi bằng kìm nhiệt (cách gốc 2 – 3 cm), bấm số tai, tiêm chống viêm Amlistin và tiêm bổ sung sắt Iron dextran 20% plus (2 ml/con); thiến lợn đực lúc 4 – 5 ngày tuổi; tập ăn bằng cám De Heus 9271S từ 4 – 7 ngày tuổi; phẫu thuật thoát vị bẹn (hernia) ở giai đoạn 15 – 17 ngày tuổi; cai sữa ở 21 – 24 ngày tuổi.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị lâm sàng:
    • Chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc trưng, lứa tuổi mắc bệnh, diễn biến thời tiết và kiểm tra tổn thương thực thể.
    • Thử nghiệm các phác đồ điều trị kháng sinh: Ampiseptryl kết hợp Ham coli uống (điều trị tiêu chảy); Diclofenac/Pendistrep LA (điều trị viêm khớp); Amox kết hợp cồn sát trùng (điều trị viêm rốn); Tiamulin (điều trị viêm phổi); Toltrazuril 5% (phòng và trị cầu trùng).
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý số liệu:
    • Tính tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%).
    • Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2010) và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp, xu hướng công nghiệp hóa và lai tạo giống nạc. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát quy trình chăm sóc và thú y trong giai đoạn lợn con bú mẹ và sau cai sữa, đồng thời xác định cụ thể 3 mục tiêu và 2 yêu cầu kỹ thuật của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại sinh thái Thanh Xuân (thành lập năm 2009) có tổng diện tích 4 ha (2,5 ha khu chuồng nuôi, 1 ha ao cá, diện tích còn lại dành cho nhà điều hành và công trình phụ trợ). Nhân sự gồm 41 người (8 lao động gián tiếp, 33 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư và 28 công nhân). Cơ sở vật chất gồm 4 chuồng đẻ (3 chuồng 66 ô, 1 chuồng 120 ô), 2 chuồng bầu (1.020 ô), 6 chuồng lợn thịt (700 con/chuồng), 1 chuồng tân đáo (100 con), 1 chuồng cai sữa (750 con) và 1 chuồng đực giống (70 ô). Hệ thống chuồng trại khép kín có dàn mát, quạt hút gió và đèn sưởi hồng ngoại.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Phân tích đặc điểm sinh lý điều nhiệt, tiêu hóa, hệ vi sinh vật đường ruột, nhu cầu protein (20 – 22% trong thức ăn tập ăn), lipit, gluxit, khoáng (Ca, P, Fe), vitamin và nước. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Đoàn Thị Kim Dung, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Thị Lan, Nguyễn Trung Tiến) và quốc tế (Smith H., Clostridium perfringens, kháng thể lòng đỏ trứng gà) liên quan đến hội chứng tiêu chảy, PRRS, PED và bệnh truyền nhiễm ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết đối tượng lợn lai ngoại Landrace x Yorkshire tại trang trại trong thời gian từ 18/5/2018 đến 25/11/2018. Chương này cung cấp toàn bộ các bảng định mức và quy trình thao tác chuẩn áp dụng tại trại:

  • Lịch phun sát trùng toàn trại chi tiết theo từng ngày trong tuần (chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cai sữa, khu vực ngoài chuồng).
  • Định mức khẩu phần ăn của lợn mẹ trước đẻ 6 ngày (2,2 – 2,5 kg/ngày), giảm dần xuống 1,5 kg/ngày vào ngày đẻ và tăng dần lên 6,0 kg/ngày ở ngày thứ 6 sau khi đẻ.
  • Quy trình can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh: mài nanh, cắt đuôi nhiệt, bấm tai, tiêm sắt, thiến hoạn, mổ bao thoát vị bẹn (rạch da 1,5 cm giữa núm vú 1 và 2 từ dưới lên, đưa ruột vào xoang bụng, khâu lỗ thoát vị bẹn), tập ăn cám De Heus 9271S và điều kiện cai sữa (trọng lượng tối thiểu 5 kg/con, bình quân 7 kg/con).
  • Phác đồ điều trị cụ thể cho 4 bệnh lý: tiêu chảy, viêm khớp, viêm rốn, viêm phổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tình hình chăn nuôi lợn tại trại (2016 – 2018): Đàn đực giống tăng từ 17 con (2016) lên 19 con (2017) và 21 con (2018), bảo đảm tỷ lệ 2% tổng số nái. Đàn nái sinh sản tăng từ 870 con (2016) lên 960 con (2017) và 976 con (2018). Số lợn con sinh ra tăng từ 20.031 con (2016) lên trên 21.000 con (2018).
  • Kết quả thực hành trực tiếp trong 6 tháng: Sinh viên trực tiếp theo dõi, chăm sóc 4.371 lợn con; trực tiếp đỡ đẻ 1.457 con; mài nanh và cắt đuôi 586 con; bấm số tai và tiêm sắt 452 con; thiến lợn đực 73 con.
  • Kết quả tiêm phòng vaccine và thuốc phòng: Tiêm sắt (Iron dextran 20% plus) 163 con (đạt tỷ lệ an toàn 100%); cho uống Toltrazuril 5% phòng cầu trùng 736 con (an toàn 99,59%, có 3 con có biểu hiện bệnh do sai sót liều lượng); tiêm vaccine G-myco phòng suyễn mũi 1 cho 328 con (an toàn 100%); tiêm vaccine Circo pig vac cho 192 con (an toàn 100%); tiêm vaccine G-myco phòng suyễn mũi 2 cho 285 con (an toàn 100%).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Trong tổng số 4.371 lợn con theo dõi, có 681 lượt lợn mắc bệnh:
    • Hội chứng tiêu chảy: 376 con mắc (tỷ lệ 8,60%), điều trị khỏi 312 con (tỷ lệ khỏi 82,98%).
    • Viêm rốn: 156 con mắc (tỷ lệ 3,56%), điều trị khỏi 156 con (tỷ lệ khỏi 100%).
    • Viêm phổi: 92 con mắc (tỷ lệ 2,10%), điều trị khỏi 56 con (tỷ lệ khỏi 60,87%).
    • Viêm khớp: 57 con mắc (tỷ lệ 1,30%), điều trị khỏi 44 con (tỷ lệ khỏi 77,19%).
  • Tỷ lệ mắc tiêu chảy và viêm phổi tăng cao vào các tháng chuyển mùa (tháng 9 và tháng 11).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ lợn con nuôi sống từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trên toàn trại đạt 97,99%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

  • Kết luận: Tổng kết các chỉ số về quy mô đàn, kết quả thực hiện các biện pháp an toàn sinh học, kết quả tiêm phòng và hiệu quả của các phác đồ điều trị 4 bệnh lý thường gặp.
  • Đề nghị: Trang bị bổ sung bóng đèn sưởi, khay úm, khay đỡ đẻ và thảm lót chuyên dụng tại chuồng đẻ; lắp thêm hệ thống chiếu sáng tại chuồng nái bầu để nâng cao hiệu quả giám sát; tăng cường tập huấn, chuẩn hóa kỹ thuật thắt/cắt dây rốn cho công nhân và sinh viên thực tập mới nhằm hạn chế bệnh viêm rốn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Các số liệu thực nghiệm và kết quả theo dõi lâm sàng được tổng hợp qua các bảng số liệu dưới đây:

Bảng 1: Kết quả tiêm vaccine và sử dụng thuốc phòng bệnh trên đàn lợn con

Thời điểm (ngày tuổi) Bệnh phòng Tên vaccine / Chế phẩm Liều dùng Đường dùng Số con thực hiện Số con an toàn Tỷ lệ an toàn (%)
3 ngày Thiếu sắt Iron dextran 20% plus 2 ml Tiêm bắp 163 163 100,00
3 ngày Cầu trùng Toltrazuril 5% 1 ml Cho uống 736 733 99,59
7 ngày Suyễn (mũi 1) G-myco 2 ml Tiêm bắp 328 328 100,00
14 ngày Cirkovirus Circo pig vac 2 ml Tiêm bắp 192 192 100,00
21 ngày Suyễn (mũi 2) G-myco 2 ml Tiêm bắp 285 285 100,00

Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (n = 4.371 con)

Tên bệnh lý Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc điều trị chính Phác đồ & Liều lượng Thời gian (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 376 8,60 Ampiseptryl Tiêm bắp 1 ml/con + Ham coli uống 3 – 5 312 82,98
Viêm rốn 156 3,56 Amox Tiêm bắp 1 ml/con + bôi cồn sát trùng 3 – 5 156 100,00
Viêm phổi 92 2,10 Tiamulin Tiêm bắp 1 ml/con (1 mũi/ngày) 3 – 5 56 60,87
Viêm khớp 57 1,30 Diclofenac Tiêm bắp 1 ml/con (cách ngày 1 mũi) 3 – 5 44 77,19

Bảng 3: Biến động tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi tại trang trại

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Tiêu chảy (con) Viêm khớp (con) Viêm rốn (con) Viêm phổi (con) Tổng số ca bệnh (con)
Tháng 6 740 47 8 30 12 97
Tháng 7 750 39 6 28 10 83
Tháng 8 720 53 9 29 11 102
Tháng 9 739 83 13 23 23 142
Tháng 10 747 67 10 21 14 112
Tháng 11 675 87 11 25 22 145
Tổng cộng 4.371 376 57 156 92 681

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc sơ sinh: Khóa luận chi tiết hóa các bước can thiệp lâm sàng từ khi đỡ đẻ, lau dịch nhờn, thắt/cắt rốn cách bụng 3 – 4 cm, úm nhiệt kết hợp bột hút ẩm Mistral, cho bú sữa đầu trong vòng 10 – 30 phút, đến các kỹ thuật ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi nhiệt, thiến, mổ hernia bẹn).
  • Tối ưu hóa an toàn sinh học: Xây dựng và thực thi nghiêm ngặt lịch phun sát trùng định kỳ, kết hợp rắc vôi bột hành lang và xả vôi xút gầm chuồng hàng tuần, duy trì ô nhúng vôi sát trùng trước cửa mỗi dãy chuồng.
  • Đánh giá phác đồ điều trị thực tế: Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm về hiệu quả của các loại kháng sinh chuyên biệt trên quy mô đàn lớn; chỉ ra rằng phác đồ Amox cho hiệu quả 100% đối với viêm rốn, Ampiseptryl đạt 82,98% đối với tiêu chảy, trong khi bệnh viêm phổi điều trị bằng Tiamulin đạt hiệu quả thấp nhất (60,87%), đòi hỏi phải loại thải sau 5 ngày nếu không đáp ứng thuốc nhằm tránh lây lan mầm bệnh.
  • Nâng cao tỷ lệ nuôi sống: Nhờ áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, vệ sinh và phòng trị bệnh, tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại đạt mức 97,99%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Việc chẩn đoán các bệnh lý (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp) chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể tại cơ sở chăn nuôi, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập vi khuẩn, giám định virus chuyên sâu hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
    • Tác giả ghi nhận một số sai sót kỹ thuật chủ quan trong quá trình thao tác thực tế tại trại, như việc cho uống thuốc cầu trùng sai liều lượng dẫn đến 3 con phát bệnh, hoặc kỹ thuật sát trùng và buộc cắt dây rốn của công nhân mới chưa chuẩn xác làm tỷ lệ viêm rốn chiếm tới 3,56%.
    • Thời gian theo dõi thực tế tập trung trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của điều kiện rét đậm, rét hại vào mùa đông xuân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng (kháng sinh đồ, RT-PCR) để xác định chính xác các chủng vi khuẩn, virus gây bệnh và mức độ kháng thuốc tại trại.
    • Thử nghiệm các phác đồ kháng sinh phối hợp mới đối với bệnh viêm phổi nhằm nâng cao tỷ lệ điều trị khỏi vượt trên mức 60,87%.
    • Đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển tiểu khí hậu tự động (nhiệt độ, ẩm độ chuồng úm) đối với sức tăng trọng và khả năng kháng bệnh của lợn con.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp; kỹ thuật viên trại lợn giống, kỹ sư chăn nuôi phụ trách chuồng đẻ và chuồng cai sữa tại các trang trại quy mô công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Thao tác xử lý dịch nhờn, úm ấm, thắt rốn, mài nanh, cắt đuôi nhiệt và phẫu thuật thoát vị bẹn ở lợn con.
    • Bảng định mức thức ăn cho nái: Chế độ điều chỉnh lượng cám chi tiết từng ngày cho nái sinh sản và nái hậu bị trong giai đoạn 6 ngày trước đẻ và 6 ngày sau đẻ.
    • Lịch trình sát trùng và dùng vaccine: Lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại hàng tuần và quy trình sử dụng các chế phẩm sinh học (Iron dextran, Toltrazuril, G-myco, Circo pig vac).
    • Dữ liệu phác đồ điều trị: Số liệu thực nghiệm về liều lượng, đường dùng, thời gian và tỷ lệ điều trị khỏi thực tế của 4 bệnh lý phổ biến trên đàn lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?

Theo số liệu sổ sách trang trại, đàn đực giống tăng đều từ 17 con (năm 2016) lên 19 con (năm 2017) và 21 con (năm 2018), luôn bảo đảm tỷ lệ 2% trên tổng đàn nái. Đàn nái sinh sản tăng từ 870 con (năm 2016) lên 960 con (năm 2017) và đạt 976 con (năm 2018). Kéo theo đó, số lợn con sơ sinh tăng từ 20.031 con (năm 2016) lên trên 21.000 con (năm 2018).

2. Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau khi đẻ tại trại được quy định cụ thể như thế nào?

Từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 2 trước khi đẻ, nái sinh sản được cho ăn 2,2 kg/ngày (nái hậu bị là 2,5 kg/ngày). Trước ngày đẻ 1 ngày, ngày đẻ và sau đẻ 1 ngày, lượng thức ăn giảm xuống mức 1,5 kg/ngày cho cả hai nhóm nái. Sau đó, khẩu phần tăng dần mỗi ngày 1,0 kg: sau đẻ 2 ngày ăn 2,5 kg/ngày; sau 3 ngày ăn 3,5 kg/ngày; sau 4 ngày ăn 4,5 kg/ngày; sau 5 ngày ăn 5,5 kg/ngày và từ sau đẻ 6 ngày duy trì ở mức 6,0 kg/ngày.

3. Trong 4 bệnh thường gặp ở đàn lợn con tại trại, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và phác đồ điều trị đạt hiệu quả ra sao?

Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất là hội chứng tiêu chảy với 376 con mắc trên tổng số 4.371 con theo dõi (tỷ lệ 8,60%). Phác đồ điều trị được áp dụng là tiêm bắp thuốc Ampiseptryl với liều 1 ml/con kết hợp cho uống Ham coli (1 g/lít nước) liên tục 3 – 5 ngày. Kết quả điều trị khỏi 312 con, đạt tỷ lệ 82,98%.

4. Lịch trình tiêm vaccine và sử dụng thuốc phòng bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại trại được bố trí như thế nào?

  • 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Iron dextran 20% plus phòng thiếu máu do thiếu sắt; cho uống 1 ml Toltrazuril 5% phòng bệnh cầu trùng.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine G-myco phòng bệnh suyễn lợn lần 1.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine Circo pig vac phòng bệnh do Cirkovirus.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine G-myco phòng bệnh suyễn lợn lần 2.

5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ và kết quả nuôi sống tại trại đạt bao nhiêu?

Tác giả xác định tỷ lệ nuôi sống lợn con phụ thuộc vào thể trạng lợn sơ sinh, kỹ thuật chăm sóc giữ ấm, phòng chống lợn mẹ đè dẫm, phát hiện kịp thời các ca thoát vị bẹn trước khi thiến để tránh lòi ruột, chế độ tập ăn sớm và công tác vệ sinh phòng trị bệnh. Nhờ kiểm soát tốt các khâu kỹ thuật, tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại đạt 97,99%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Diễn đã phản ánh toàn diện và có hệ thống quy trình chăn nuôi thú y thực tế trên đàn lợn con lai ngoại tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân trong 6 tháng thực tập. Công trình cung cấp các dẫn liệu định lượng chuẩn xác về biến động đàn, lịch trình an toàn sinh học, hiệu quả sử dụng vaccine và tỷ lệ điều trị thành công đối với 4 nhóm bệnh lý phổ biến ở lợn sơ sinh và sau cai sữa. Những kết quả thực nghiệm và đề xuất kỹ thuật trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo tin cậy cho công tác quản lý dịch bệnh và nâng cao tỷ lệ nuôi sống lợn con tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.