Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các tiến bộ về con giống, dinh dưỡng và quy trình thú y ngày càng được áp dụng rộng rãi, thúc đẩy phương thức chăn nuôi chuyển dịch sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn. Trong chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi giữ vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng đàn giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn hệ thống chăn nuôi. Đây là giai đoạn con vật non nớt, sức đề kháng chưa hoàn thiện và rất nhạy cảm với các biến đổi bất lợi của môi trường ngoại cảnh cũng như mầm bệnh truyền nhiễm.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và đánh giá tính thích ứng của quy trình kỹ thuật tại cơ sở, khóa luận tiến hành thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi và quy mô phát triển đàn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi theo tiêu chuẩn kỹ thuật của trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, dùng vắc xin và áp dụng phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cùng đàn lợn nái sinh sản liên quan trực tiếp đến quá trình nuôi con) tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Khanh, tọa lạc tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (trang trại có diện tích 5 ha, nằm cách ly trên cánh đồng, cách sông Thái Bình 100 m về phía Đông, liên kết kỹ thuật với Công ty Cổ phần Greenfeed và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian triển khai thực tế từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020 (theo dõi số liệu thực hành chuồng đẻ tập trung trong 4 tháng, từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học tham khảo

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học và thú y học về lợn con theo mẹ:

  • Quy luật sinh lý và các thời kỳ khủng hoảng của lợn con: Khủng hoảng giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống từ tử cung ra ngoại cảnh); khủng hoảng 3 tuần tuổi (sản lượng sữa nái đạt đỉnh rồi giảm nhanh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt); khủng hoảng cai sữa (thay đổi dinh dưỡng và chuồng nuôi). Khi áp dụng cai sữa ở mốc 21 ngày tuổi, giai đoạn khủng hoảng thứ 2 và thứ 3 trùng nhau, giúp rút ngắn thời gian chịu stress.
  • Cơ chế hấp thu miễn dịch qua sữa đầu: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể (gamma globulin). Lượng globulin tăng vọt sau khi bú sữa đầu trong 24–36 giờ đầu đời; khoáng chất Magie ($Mg^{2+}$) trong sữa đầu hỗ trợ tẩy phân su, ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa.
  • Cơ chế thiếu máu thiếu sắt: Cơ thể lợn con sơ sinh cần 40–50 mg sắt, nhu cầu hàng ngày là 7–16 mg (hoặc 21 mg/kg tăng trọng), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 1–2 mg/ngày (thiếu hụt 150–180 mg trong tháng đầu). Việc thiếu sắt làm giảm hemoglobin, gây bần huyết và làm tăng mẫn cảm với hội chứng tiêu chảy.
  • Tác nhân vi sinh vật gây bệnh tiêu chảy và hô hấp: Vai trò của Escherichia coli (mang các yếu tố bám dính K88, K99, độc tố ruột chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Clostridium perfringens (type A, type C), Mycoplasma hyopneumoniae, Circovirus (Porcine Circovirus).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi cá thể: Quan sát trạng thái ăn uống, vận động, màu sắc da; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân $43^\circ\text{C}$ (giữ 5–10 phút; thân nhiệt bình thường 38–$40^\circ\text{C}$, sốt 41–$42^\circ\text{C}$).
  • Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Can thiệp đỡ đẻ, lau dịch nhờn, ủ ấm bằng bột lăn Mistral, bấm nanh (mài 1/3 phía trên của 4 răng nanh bằng máy chuyên dụng), cắt đuôi (để lại 2,5–3 cm, sát trùng cồn iod $70^\circ$), bấm số tai nhận diện, cố định đầu vú (ưu tiên con yếu bú vú ngực), tiêm sắt Prolongar (200 mg), tập ăn sớm bằng cám 550P (từ 5 ngày tuổi, 6–8 lần/ngày).
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tổng hợp và tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ nuôi sống bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất đàn lợn thông qua khâu chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh cho lợn con theo mẹ. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá hiện trạng cơ sở, thực hành hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và áp dụng các biện pháp thú y phòng trị bệnh tại trang trại Nguyễn Văn Khanh.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại có tổng diện tích 5 ha, chia làm 2 khu biệt lập (khu sinh hoạt và khu chăn nuôi). Hệ thống chuồng trại gồm: 1 chuồng bầu (217 ô nái kích thước $2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$ và 6 ô đực giống $4\text{ m} \times 5\text{ m}$); 1 chuồng đẻ (56 ô kích thước $2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$, sàn nái bê tông, sàn lợn con bằng nhựa); 3 chuồng thịt (44 ô kích thước $6\text{ m} \times 7\text{ m}$, sức chứa 45–50 con/ô, có ô cách ly bệnh 8–10 $\text{m}^2$ cuối quạt hút); 1 chuồng cách ly nái hậu bị và đực giống (10 ô kích thước $3\text{ m} \times 4\text{ m}$). Nhân lực quản lý gồm 1 quản lý trại và 5 sinh viên thực tập.
  • Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trại: Phân loại khẩu phần nái hậu bị và nái chửa kỳ 1 (cám Hi-Gro S566), nái chửa kỳ 2 và nuôi con (cám Hi-Gro S567/567S). Lịch vệ sinh sát trùng toàn trại từ thứ Hai đến Chủ nhật với việc rắc vôi, phun sát trùng định kỳ, xả vôi xút gầm chuồng.
Lịch dùng vắc xin và thuốc phòng bệnh tại trang trại
Loại lợn Tuổi / Thời điểm Phòng bệnh / Bổ sung Đường đưa và liều lượng
Lợn con 1–3 ngày tuổi Phòng thiếu máu thiếu sắt Tiêm bắp 2 ml
Lợn con 3 ngày tuổi Phòng bệnh Cầu trùng Uống 1 ml
Lợn con 10–14 ngày tuổi Phòng bệnh do Mycoplasma Tiêm bắp 2 ml
Lợn con 14–21 ngày tuổi Phòng bệnh do Circovirus Tiêm bắp 1 ml
Nái mang thai Tuần 10 Dịch tả lợn Tiêm bắp 2 ml
Nái mang thai Tuần 12 Lở mồm long móng (LMLM) Tiêm bắp 2 ml
Nái sau đẻ Sau đẻ 15 ngày Phòng hội chứng Khô thai Tiêm bắp 2 ml
Lợn thịt 35 ngày tuổi Dịch tả lợn (lần 1) Tiêm bắp 2 ml
Lợn thịt 45 ngày tuổi Phòng bệnh do Circovirus Tiêm bắp 1 ml
Lợn thịt 55 ngày tuổi Lở mồm long móng (LMLM) Tiêm bắp 2 ml
Lợn thịt 65 ngày tuổi Dịch tả lợn (lần 2) Tiêm bắp 2 ml
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh lý lợn con, nhu cầu nhiệt độ chuồng úm ($32\text{--}35^\circ\text{C}$ những ngày đầu, giảm dần xuống $21\text{--}27^\circ\text{C}$ khi cai sữa), ảnh hưởng của thức ăn tập ăn sớm (khuyến cáo của Cargill, Guyomarc'h, Pig Việt Nam), dịch tễ học tiêu chảy do E. coli, Clostridium perfringens và tình hình kháng kháng sinh ở đàn lợn quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực hiện là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Nguyễn Văn Khanh trong giai đoạn 28/05/2020 đến 28/11/2020. Chi tiết hóa các bước kiểm tra thân nhiệt, phát hiện triệu chứng lâm sàng tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp; quy trình sát trùng chuồng đẻ (ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét nước vôi, rắc vôi bột, phun sát trùng Ommicide tỷ lệ 320 ml / 1.000 lít nước, hố sát trùng cửa chuồng pha tỷ lệ 1:200).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô đàn lợn của cơ sở qua các năm:
Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh (2018 – 11/2020)
Loại lợn (con) Năm 2018 Năm 2019 Đến tháng 11/2020
Lợn đực giống 5 5 5
Lợn hậu bị 0 0 20
Lợn nái sinh sản 180 189 200
Lợn con 1.896 1.900 2.013
Tổng số 2.081 2.094 2.238
  • Quy trình cho ăn đối với nái đẻ: Áp dụng cám Hi-Gro 567S giảm dần trước khi đẻ và tăng dần sau khi đẻ: trước đẻ 3 ngày cho ăn 3 kg (nái cơ bản) hoặc 2 kg (nái kiểm định); trước đẻ 2 ngày ăn 2 kg / 1,5 kg; trước đẻ 1 ngày ăn 1 kg; ngày đẻ cho ăn 0–1 kg; sau đẻ tăng dần từ 1 kg (ngày 1), 2 kg (ngày 2) lên 3 kg (ngày 3).
  • Khối lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng trực tiếp (tháng 8 đến tháng 11/2020): Trực tiếp theo dõi 2.013 lợn con (926 con đực, 1.087 con cái).
Khối lượng và mức độ hoàn thành công việc chăm sóc, nuôi dưỡng
Nội dung công việc Khối lượng cần làm (lần) Khối lượng thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Cho lợn ăn hàng ngày 240 225 93,75
Ghép đàn 28 17 60,71
Lau máng lợn con 140 115 82,14
Cho lợn bú sữa đầu 2.013 1.583 78,64
Tập ăn sớm cho lợn con 840 537 63,92
  • Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con theo mẹ: Theo dõi liên tục trong 4 tháng đạt kết quả tỷ lệ sống chung ở mức cao: con đực đạt 98,0% (908/926 con sống), con cái đạt 97,98% (1.065/1.087 con sống). Lợn con cai sữa ở 21–24 ngày tuổi đạt thể trọng thấp nhất 5,5 kg/con, trung bình đạt 7 kg/con.
Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi
Tháng Lợn đực theo dõi (con) Lợn đực còn sống (con) Tỷ lệ đực sống (%) Lợn cái theo dõi (con) Lợn cái còn sống (con) Tỷ lệ cái sống (%)
Tháng 8 158 152 96,20 213 210 98,59
Tháng 9 278 271 97,48 214 211 98,59
Tháng 10 250 247 98,80 339 329 97,05
Tháng 11 240 238 99,20 321 315 98,13
Tổng 926 908 98,00 1.087 1.065 97,98
  • Kết quả công tác vệ sinh phòng bệnh:
Khối lượng thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng tại trại
Công việc Kế hoạch đặt ra (lần) Thực tế đạt được (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 122 109 89,34
Phun sát trùng 64 52 81,25
Quét và rắc vôi 120 98 81,67
  • Phác đồ điều trị các bệnh phát sinh trên đàn:
    • Hội chứng tiêu chảy: Giảm hoặc cắt thức ăn bữa kế tiếp; tiêm bắp Viaenro-5 liều 1 ml/con trong 3–5 ngày; bổ sung điện giải oresol-3B pha 400 g / 200 ml nước uống trong 2–3 ngày; tắm lợn ốm bằng nước ấm pha sát trùng tỷ lệ 1:3200 và rắc bột Mistral giữ ấm.
    • Bệnh viêm phổi: Tiêm bắp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Diclophenac (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) liên tục 3–5 ngày kết hợp kháng viêm Dexamethasone (0,5–2 ml/50 kg thể trọng trong 3–5 ngày). Hiệu quả điều trị bệnh nói chung tại trại đạt 80–90%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc, nuôi sống và phòng trị bệnh cho đàn lợn con; khẳng định vai trò của việc kết hợp đồng bộ giữa vệ sinh cơ giới, an toàn sinh học và can thiệp dinh dưỡng sớm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Khảo sát toàn diện hệ thống chuồng trại khép kín quy mô 200 nái sinh sản, 5 lợn đực giống và 20 lợn hậu bị, duy trì xuất chuồng trên 2.000 lợn con mỗi chu kỳ.
  • Trực tiếp chăm sóc 2.013 lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong 4 tháng; tỷ lệ nuôi sống đạt 98,0% đối với con đực và 97,98% đối với con cái, vượt mức chỉ tiêu ban đầu của trang trại (trên 96%). Thể trọng cai sữa lúc 21–24 ngày tuổi đạt từ 5,5 kg đến trung bình 7 kg/con.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình thú y phòng bệnh: đạt 100% tỷ lệ tiêm phòng vắc xin theo lịch; tỷ lệ hoàn thành vệ sinh chuồng trại đạt 89,34%, rắc vôi đạt 81,67%, phun sát trùng đạt 81,25%; hiệu quả điều trị các ca bệnh lâm sàng (tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp) đạt 80–90%.

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật từ tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt việc sưởi ấm lợn con theo từng giai đoạn tuổi ($37\text{--}39^\circ\text{C}$ tuần 1, $33\text{--}35^\circ\text{C}$ tuần 2, $28\text{--}31^\circ\text{C}$ tuần 3).
  • Bổ sung sắt đúng kỹ thuật (200 mg Prolongar ngày thứ 3) kết hợp bổ sung 500 mg vitamin E cho lợn mẹ trước ngày tiêm nhằm ngăn ngừa hiện tượng ngộ độc sắt ở lợn con.
  • Cho lợn con tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng (cám 550P) bắt đầu từ 5 ngày tuổi với tần suất 6–8 lần/ngày nhằm kích thích hoàn thiện men tiêu hóa trước cai sữa.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực tế và quy trình thực hành chuẩn về chăm sóc lợn con theo mẹ tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô trang trại công nghiệp ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ, chứng minh tính khả thi của việc cai sữa sớm ở 21–24 ngày tuổi giúp tăng hệ số quay vòng nái mà vẫn giữ vững tỷ lệ nuôi sống đàn con trên 97%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên một cơ sở duy nhất (Trang trại Nguyễn Văn Khanh) trong khung thời gian 6 tháng (thực hiện theo dõi chuồng đẻ trong 4 tháng mùa thu - đông từ tháng 8 đến tháng 11/2020), chưa khảo sát biến động dịch bệnh qua trọn vẹn các mùa khí hậu khác nhau trong năm. Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chỗ, chưa triển khai các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất cơ sở cần đầu tư, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải do lượng chất thải ngày càng tăng khi mở rộng quy mô đàn; tiếp tục theo dõi biến động tăng trọng và chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn con sau giai đoạn cai sữa khi chuyển sang nuôi thịt.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp thực hành, phương pháp ghi chép nhật ký chuồng trại, lập bảng biểu theo dõi sinh sản và quy trình tiêm phòng vắc xin chuẩn.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn: Ứng dụng trực tiếp lịch sát trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10%, Ommicide, kỹ thuật mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt chống thiếu máu, chế độ điều chỉnh cám nái trước - sau đẻ và phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy, viêm khớp trên lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn con tại trang trại Nguyễn Văn Khanh được bổ sung sắt theo phác đồ và liều lượng như thế nào? Lợn con được tiêm sắt phòng thiếu máu vào ngày thứ 3 sau khi sinh bằng chế phẩm Prolongar với liều lượng 200 mg/con (hoặc tiêm 2 lần: lần 1 tiêm 100 mg lúc 3 ngày tuổi, lần 2 tiêm lặp lại 100 mg sau đó 7 ngày). Sử dụng kim tiêm số 14 hoặc 16 để rút thuốc và kim số 9 dài 1 cm tiêm bắp vùng cổ hoặc dưới da trước chân trước. Lợn mẹ được bổ sung khoảng 500 mg vitamin E trước khi tiêm sắt 1 ngày để chống ngộ độc cho con.

2. Quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ 5 ngày tuổi được triển khai cụ thể ra sao? Lợn con được tập ăn từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn viên nhỏ mang nhãn hiệu 550P (lưu hành nội bộ của C.P.), thực hiện 6–8 lần/ngày ngay sau các cữ bú mẹ. Máng ăn được vệ sinh lau sạch trước và sau khi cho ăn, không để cám dư thừa trong máng quá 6 giờ nhằm kích thích phản xạ nhai và giúp hệ tiêu hóa tiết men thích ứng sớm.

3. Khẩu phần ăn của lợn nái trước và sau khi sinh tại trại được điều chỉnh như thế nào? Khẩu phần sử dụng cám Hi-Gro 567S và được điều chỉnh giảm dần trước khi đẻ rồi tăng dần sau đẻ. Với nái cơ bản: trước đẻ 3 ngày ăn 3 kg, trước đẻ 2 ngày ăn 2 kg, trước đẻ 1 ngày ăn 1 kg, ngày đẻ ăn 0–1 kg. Sau đẻ: ngày thứ nhất ăn 1 kg, ngày thứ hai ăn 2 kg, ngày thứ ba ăn 3 kg để bảo đảm thể trạng và khả năng tiết sữa.

4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên lợn con tại trang trại gồm những loại thuốc nào? Khi phát hiện lợn con tiêu chảy, kỹ thuật viên giảm hoặc cắt bữa ăn kế tiếp; tiêm bắp thuốc Viaenro-5 với liều 1 ml/con liên tục 3–5 ngày; cho uống bổ sung dung dịch bù nước, điện giải Oresol-3B (400 g pha trong 200 ml nước) trong 2–3 ngày; kết hợp tắm rửa cho lợn bệnh bằng nước ấm pha thuốc sát trùng tỷ lệ 1:3200 và rắc bột Mistral giữ ấm ổ úm.

5. Tỷ lệ nuôi sống thực tế của đàn lợn con theo mẹ tại trang trại trong giai đoạn nghiên cứu đạt bao nhiêu? Trong tổng số 2.013 lợn con được theo dõi trực tiếp từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2020, tỷ lệ nuôi sống ở lợn đực đạt 98,0% (908/926 con sống) và ở lợn cái đạt 97,98% (1.065/1.087 con sống), vượt chỉ tiêu kế hoạch đặt ra của trang trại là trên 96%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Trâm đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, tỉnh Hải Dương. Các giải pháp kỹ thuật về giữ ấm ổ úm, tiêm sắt 200 mg, tập ăn sớm bằng cám 550P và tiêm phòng đầy đủ vắc xin đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống trên 97,9% và khối lượng cai sữa trung bình 7 kg/con. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại công nghiệp hiện nay.