Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, phong trào nuôi thú cưng tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, đặc biệt tại các đô thị. Chó không chỉ được nuôi để giữ nhà mà ngày càng được xem như thành viên trong gia đình, kéo theo sự gia tăng nhu cầu về các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe và làm đẹp cho thú nuôi. Cùng với sự gia tăng mật độ nuôi dưỡng và sự du nhập của các giống chó ngoại, tình hình dịch bệnh trên đàn chó diễn biến phức tạp. Các bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm như bệnh do Parvovirus, bệnh Carré cùng các bệnh lý nội khoa, bệnh ngoài da (nấm, ghẻ Sarcoptes, ghẻ Demodex), bệnh đường tiêu hóa và hô hấp xảy ra với tần suất cao, gây tổn thất lớn và tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm bệnh truyền lây sang người (như bệnh Dại).
Phòng khám Thú y Dung Phước được thành lập từ tháng 1 năm 2021 tại thành phố Thái Nguyên nhằm đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho thú cưng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các khu vực lân cận. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyền Châm được thực hiện nhằm tổng kết, đánh giá thực tế công tác tiếp nhận, chẩn đoán, điều trị và chăm sóc đàn chó tại cơ sở này.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề gồm:
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên chó được đưa đến khám tại Phòng khám Thú y Dung Phước.
- Học tập các biện pháp chẩn đoán bệnh, xây dựng và đánh giá các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp cho chó tại phòng khám.
- Đưa ra các đề xuất về quy trình phòng và trị bệnh cho đàn chó đến khám chữa.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Làm quen và thực hành công tác khám chữa bệnh cho chó tại phòng khám.
- Nắm vững và thực hiện các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh tốt nhất cho chó tại cơ sở.
- Xác định, thống kê và đánh giá tỷ lệ nhiễm các bệnh phổ biến trên chó được đưa đến khám.
- Nắm vững quy trình chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng, đề xuất phác đồ điều trị và phòng bệnh hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn chó được chủ nuôi đưa đến khám, chăm sóc, làm đẹp và điều trị bệnh tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Phòng khám Thú y Dung Phước, số 222 đường Phú Thái, phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 25/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý học, giải phẫu học và bệnh học thú y chuyên sâu trên loài chó:
- Đặc điểm sinh lý loài chó: Thân nhiệt bình thường đo tại trực tràng dao động từ 38,0 - 39,0°C (chó con: 38,5 - 39,0°C; chó trưởng thành: 38,0 - 38,5°C; thay đổi theo mùa ±0,2°C). Tần số hô hấp sinh lý ở chó con là 18 - 20 lần/phút, chó trưởng thành là 10 - 40 lần/phút. Tần số tim mạch bình thường ở chó con là 200 - 220 lần/phút, chó trưởng thành là 70 - 120 lần/phút, chó già là 70 - 80 lần/phút. Cấu tạo da gồm 3 lớp (biểu bì, trung bì, hạ bì) đảm nhiệm chức năng bảo vệ cơ học, điều hòa nhiệt độ, bài tiết và cảm giác.
- Phân loại giống chó: Bao gồm các giống chó nội địa Việt Nam (chó Bắc Hà, chó Vàng, chó Lài/Dingo Đông Dương, chó H'Mông cộc đuôi, chó Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại (Poodle, Phốc hươu/Miniature Pinscher, Pomeranian, Corgi, Husky, Golden Retriever, Alaska).
- Căn bệnh học thú y:
- Bệnh đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột do dinh dưỡng, nhiễm khuẩn (E. coli, Salmonella spp., Clostridium spp.), ký sinh trùng (Toxocara canis, Toxascaris leonina, sán dây) và bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2 thuộc họ Parvoviridae).
- Bệnh hệ tiết niệu - sinh dục: Viêm tử cung cấp tính do nhiễm khuẩn sau sinh hoặc giao phối (Staphylococcus, Streptococcus, E. coli, Klebsiella), hội chứng đẻ khó, viêm bàng quang.
- Bệnh hệ hô hấp: Viêm mũi, viêm khí quản - phế quản, viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Pneumococcus).
- Bệnh ký sinh trùng và da liễu: Bệnh nấm da (Microsporum canis, Trichophyton), ghẻ do mò bao lông (Demodex canis), ghẻ Sarcoptes scabiei, viêm da dị ứng do bọ chét.
- Khung pháp lý: Áp dụng các quy định của Luật Thú y về tiêm phòng bắt buộc vắc-xin phòng bệnh Dại định kỳ hàng năm cho động vật cảnh.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện tuần tự 4 bước khám cơ bản gồm quan sát (tri giác, thể trạng, màu sắc niêm mạc, tính chất chất thải), sờ nắn (hạch lympho, vùng bụng, bàng quang, độ đàn hồi của da), gõ và nghe (nghe tim, phổi bằng ống nghe chuyên dụng).
- Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng (cận lâm sàng): Xét nghiệm que test nhanh kháng nguyên CPV Ag (Canine Parvovirus Antigen Test Kit) lấy mẫu qua trực tràng; cạo vảy da soi kính hiển vi phát hiện bào tử nấm, mò bao lông Demodex và ghẻ Sarcoptes; siêu âm ổ bụng; xét nghiệm nước tiểu và công thức máu.
- Phương pháp thu thập thông tin: Ghi nhận trực tiếp từng ca bệnh vào sổ theo dõi bệnh án và nhật ký thực tập hàng ngày tại phòng khám (ghi rõ giống, tuổi, tính biệt, tiền sử tiêm phòng, triệu chứng, phác đồ điều trị và diễn biến lâm sàng).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2016. Các chỉ tiêu được tính toán gồm:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng phòng và trị bệnh cho thú cảnh trong bối cảnh các dịch bệnh nguy hiểm diễn biến phức tạp. Xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với quá trình thực tập tại Phòng khám Thú y Dung Phước.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Trình bày điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của thành phố Thái Nguyên (đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa mưa tháng 5 - 10, mùa khô tháng 11 - 4 năm sau; nhiệt độ chênh lệch giữa tháng nóng nhất và lạnh nhất là 13,7°C) ảnh hưởng đến quy luật phát sinh dịch bệnh. Giới thiệu quy mô Phòng khám Thú y Dung Phước (diện tích 250 m² gồm 6 phòng chức năng: phòng tư vấn/Petshop, kho vật tư thuốc, phòng lưu trú con khỏe, phòng spa, phòng phẫu thuật, phòng lưu trú gia súc bệnh; trang bị máy siêu âm, kính hiển vi, tủ ấm, tủ lạnh, đèn mổ). Trình bày cơ sở khoa học về sinh lý học, bệnh học đường tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu - sinh dục, ngoài da và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Yến Mai, Bùi Khánh Linh) và quốc tế (Appel, Carmichael, Buonavoglia) về bệnh Parvovirus và Demodex canis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định khung thời gian nghiên cứu (19/06/2021 đến 25/12/2021), các nội dung theo dõi kỹ thuật, quy trình chẩn đoán lâm sàng kết hợp phi lâm sàng và các công thức tính toán chỉ tiêu thống kê sinh học phục vụ đánh giá kết quả điều trị.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và thủ thuật ngoại khoa
Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia thực hiện 10 nhóm công việc chuyên môn với tổng số 227 lượt ca, tất cả đều đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối.
| STT |
Nội dung công việc |
Số ca thực hiện (lượt) |
Số ca an toàn (lượt) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Cắt tỉa lông, tắm trải sấy |
40 |
40 |
100,00 |
| 2 |
Vắt tuyến hôi |
35 |
35 |
100,00 |
| 3 |
Cắt móng, vệ sinh, rửa tai |
25 |
25 |
100,00 |
| 4 |
Nhổ lông tai (chó Poodle) |
20 |
20 |
100,00 |
| 5 |
Mổ đẻ |
16 |
16 |
100,00 |
| 6 |
Đỡ đẻ |
11 |
11 |
100,00 |
| 7 |
Triệt sản (đực, cái) |
25 |
25 |
100,00 |
| 8 |
Bó bột |
4 |
4 |
100,00 |
| 9 |
Siêu âm chẩn đoán |
28 |
28 |
100,00 |
| 10 |
Xử lý vết thương |
23 |
23 |
100,00 |
| Tổng |
|
227 |
227 |
100,00 |
Tình hình tiêm phòng vắc-xin cho chó
Tổng số chó được đưa đến tiêm phòng theo dõi trong 6 tháng là 97 con. Tỷ lệ tiêm phòng ở chó ngoại áp đảo so với chó nội ở cả ba loại vắc-xin.
| Loại vắc-xin |
Chó nội (con) |
Tỷ lệ chó nội (%) |
Chó ngoại (con) |
Tỷ lệ chó ngoại (%) |
Tổng số (con) |
Tổng tỷ lệ (%) |
| Vắc-xin Dại |
4 |
4,12 |
16 |
16,49 |
20 |
20,61 |
| Vắc-xin 5 bệnh |
11 |
11,34 |
31 |
31,96 |
42 |
43,30 |
| Vắc-xin 7 bệnh |
13 |
13,40 |
22 |
22,68 |
35 |
36,08 |
| Tổng cộng |
28 |
28,87 |
69 |
71,13 |
97 |
100,00 |
Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh ngoài da
Phòng khám ghi nhận 37 ca mắc bệnh ngoài da. Tỷ lệ mắc bệnh nấm da chiếm cao nhất (48,64%), tiếp theo là viêm da dị ứng do bọ chét (29,72%), ghẻ Sarcoptes (13,51%) và ghẻ Demodex (8,10%).
| Bệnh ngoài da |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ và liều lượng sử dụng |
Thời gian điều trị |
Số ca khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Nấm da |
18 |
48,64 |
Prednisolon (5 mg/10 kg TT) + Cephalexin (500 mg/10 kg TT) + Ketoconazol (200 mg/10 kg TT), đường uống |
10 ngày |
18 |
100,00 |
| Viêm da dị ứng |
11 |
29,72 |
Amoxicillin (1 ml/10 kg TT) + Dexamethasone (1 ml/20 kg TT), tiêm bắp (I.M) |
3 - 5 ngày |
11 |
100,00 |
| Ghẻ Demodex |
3 |
8,10 |
Bravecto (Fluralaner) dạng viên nhai: 112,5 mg (chó 2 - 4,5 kg); 250 mg (4,5 - 10 kg); 500 mg (10 - 20 kg); 1000 mg (20 - 40 kg); 1400 mg (>40 kg) |
1 liều duy nhất |
3 |
100,00 |
| Ghẻ Sarcoptes |
5 |
13,51 |
Advocate (Imidacloprid + Moxidectin) nhỏ gáy: 0,4 ml (<4 kg); 1 ml (4 - 10 kg); 2,5 ml (10 - 25 kg); 4 ml (25 - 40 kg) |
1 liều duy nhất |
5 |
100,00 |
| Tổng |
37 |
100,00 |
|
|
37 |
100,00 |
Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh đường tiêu hóa
Tổng cộng có 101 ca mắc bệnh đường tiêu hóa được tiếp nhận và theo dõi. Số lượng ca bệnh tập trung cao nhất vào tháng 9 (18 ca) và tháng 10 (32 ca) do thời tiết chuyển mùa.
| Bệnh tiêu hóa |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Triệu chứng lâm sàng chính |
Thời gian điều trị |
Số ca khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Rối loạn tiêu hóa |
41 |
40,59 |
Giảm ăn, bỏ ăn, nôn mửa, ỉa chảy phân lỏng |
3 - 5 ngày |
41 |
100,00 |
| Nhiễm khuẩn đường ruột |
24 |
23,76 |
Nôn, ỉa chảy phân lẫn nhầy/máu, sốt, mệt mỏi |
3 - 5 ngày |
19 |
79,17 |
| Viêm ruột do Parvovirus |
36 |
35,64 |
Sốt cao, nôn ra bọt vàng, ỉa chảy dữ dội ra máu tanh khắm, mất nước kiệt sức |
5 - 7 ngày |
27 |
75,00 |
| Tổng |
101 |
100,00 |
|
|
87 |
86,13 |
Nguyên tắc điều trị Parvovirus: Cách ly triệt để; ngừng cho ăn thức ăn dầu mỡ; truyền dịch tĩnh mạch (Ringer Lactate, Glucose 5%, NaCl 0,9%) bù nước - điện giải; tiêm kháng sinh chống bội nhiễm (Amoxicillin 1 ml/10 kg TT); cầm nôn (Atropin S.C/I.V); cầm máu (Vitamin K); hạ sốt (Ketovet); trợ sức (Catosal, Gluco-K-C-namin, Vitamin B-complex, Vita Hemo); bổ trợ gan thận (Ascorequil, Renal cleaner).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát kết quả đạt được về tỷ lệ an toàn trong chăm sóc, hiệu quả của các phác đồ điều trị da liễu và tiêu hóa; đề xuất chủ nuôi nâng cao ý thức tiêm phòng đầy đủ và thực hiện vệ sinh thú y định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Thực hiện thành công 227 ca thủ thuật, phẫu thuật ngoại khoa và dịch vụ chăm sóc làm đẹp (cắt tỉa lông, vắt tuyến hôi, mổ đẻ 16 ca, triệt sản 25 ca, siêu âm 28 ca) với tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Thống kê 97 lượt chó tiêm phòng vắc-xin, trong đó vắc-xin 5 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất (43,30%), vắc-xin 7 bệnh chiếm 36,08% và vắc-xin Dại chiếm 20,61%. Chó ngoại chiếm 71,13% tổng số ca đưa đến tiêm phòng.
- Điều trị 37 ca bệnh ngoài da đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% nhờ áp dụng các phác đồ chuẩn hóa theo thể trọng: Ketoconazol phối hợp Cephalexin trị nấm (khỏi 18/18 ca sau 10 ngày); Bravecto trị ghẻ Demodex (khỏi 3/3 ca sau 1 liều); Advocate trị ghẻ Sarcoptes (khỏi 5/5 ca sau 1 liều); Amoxicillin kết hợp Dexamethasone trị viêm da dị ứng (khỏi 11/11 ca sau 3 - 5 ngày).
- Tiếp nhận và điều trị 101 ca bệnh đường tiêu hóa với tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt 86,13% (87/101 con). Trong đó, rối loạn tiêu hóa thông thường đạt tỷ lệ khỏi 100% (41/41 con); nhiễm khuẩn đường ruột đạt tỷ lệ khỏi 79,17% (19/24 con); bệnh viêm ruột do Parvovirus đạt tỷ lệ khỏi 75,00% (27/36 con).
Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng thực tế tại địa bàn thành phố Thái Nguyên, xác nhận hiệu quả điều trị cao của các chế phẩm thế hệ mới (như Fluralaner, Imidacloprid/Moxidectin) trong việc rút ngắn thời gian và đơn giản hóa phác đồ điều trị bệnh ngoại ký sinh trùng trên chó cảnh so với các phương pháp tiêm lặp lại truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu thu thập tại một cơ sở thực hành duy nhất (Phòng khám Thú y Dung Phước) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua đủ 4 mùa trong năm.
- Chẩn đoán cận lâm sàng bệnh truyền nhiễm chủ yếu dựa vào kit test nhanh kháng nguyên (CPV Ag) và soi kính hiển vi quang học, chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để định danh kiểu gen hoặc các biến chủng mới của Parvovirus.
- Tỷ lệ chó nội đưa đến tiêm phòng và điều trị tại phòng khám còn thấp (chiếm dưới 30%), chưa phản ánh đầy đủ thực trạng dịch bệnh trên toàn bộ quần thể chó nuôi trong vùng nông thôn lân cận.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng trên chó tại nhiều phòng khám và vùng sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên qua nhiều năm liên tục.
- Ứng dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen để xác định các biến chủng virus CPV-2 đang lưu hành và đánh giá tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ đường tiêu hóa và da của chó bệnh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tham khảo cấu trúc khóa luận lâm sàng chuẩn quy phạm, phương pháp thu thập và xử lý số liệu bệnh án tại phòng khám, các chỉ tiêu sinh lý chuẩn và quy trình tiếp cận ca bệnh.
- Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám thú cảnh: Tham khảo các bảng phân liều chi tiết theo thể trọng đối với thuốc điều trị ngoại ký sinh trùng (Bravecto, Advocate), phác đồ phối hợp thuốc trị nấm da diện rộng và phác đồ hồi sức cấp cứu, bù dịch giải độc trong điều trị bệnh Parvovirus.
- Người nuôi thú cưng: Cung cấp thông tin nhận biết sớm các triệu chứng nguy hiểm của bệnh đường ruột, bệnh ngoài da và lịch tiêm phòng định kỳ các loại vắc-xin thiết yếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm ruột do Parvovirus tại phòng khám đạt bao nhiêu và nguyên tắc can thiệp gồm những gì?
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh do Parvovirus đạt 75,00% (27/36 ca khỏi bệnh với liệu trình điều trị từ 5 - 7 ngày). Do chưa có thuốc đặc trị virus, nguyên tắc điều trị là kết hợp cách ly, ngừng cho ăn thức ăn dầu mỡ, truyền dịch tĩnh mạch bù nước và điện giải (Ringer Lactate, Glucose 5%, NaCl 0,9%), dùng kháng sinh phòng bội nhiễm (Amoxicillin), cầm nôn (Atropin), cầm máu (Vitamin K), hạ sốt (Ketovet) và tiêm thuốc bổ trợ sức, bổ gan thận.
2. Phác đồ điều trị bệnh nấm da ở chó được tác giả áp dụng như thế nào và kết quả ra sao?
Phác đồ trị nấm gồm sự phối hợp đường uống giữa thuốc kháng viêm Prednisolon (5 mg/10 kg thể trọng), kháng sinh Cephalexin (500 mg/10 kg thể trọng) và kháng nấm Ketoconazol (200 mg/10 kg thể trọng). Liệu trình kéo dài 10 ngày, kết hợp cạo lông và tắm sấy khô bằng dầu tắm chuyên dụng. Kết quả ghi nhận 18/18 ca khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ 100%.
3. Liều lượng thuốc Bravecto và Advocate được phân chia theo những ngưỡng thể trọng nào để trị ghẻ Demodex và Sarcoptes?
- Thuốc viên nhai Bravecto (trị Demodex, 1 liều duy nhất): 112,5 mg (chó 2 - 4,5 kg); 250 mg (>4,5 - 10 kg); 500 mg (>10 - 20 kg); 1000 mg (>20 - 40 kg); 1400 mg (>40 - 56 kg).
- Thuốc nhỏ gáy Advocate (trị Sarcoptes, 1 liều duy nhất): 0,4 ml (chó <4 kg); 1 ml (4 - 10 kg); 2,5 ml (10 - 25 kg); 4 ml (25 - 40 kg).
4. Cơ cấu chó đưa đến tiêm phòng vắc-xin tại phòng khám có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tổng số 97 con chó đến tiêm phòng, chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 71,13% (69 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 28,87% (28 con). Về chủng loại vắc-xin, vắc-xin 5 bệnh được tiêm nhiều nhất (43,30%), tiếp đến là vắc-xin 7 bệnh (36,08%) và vắc-xin phòng bệnh Dại chiếm tỷ lệ thấp nhất (20,61%) do các địa phương thường triển khai tiêm phòng Dại theo đợt tập trung tại cơ sở.
5. Tình hình mắc bệnh đường tiêu hóa ở chó biến động như thế nào qua các tháng nghiên cứu?
Bệnh tiêu hóa xuất hiện rải rác quanh năm nhưng gia tăng đột biến vào tháng 9 (18 ca) và tháng 10 (32 ca), chiếm gần 50% tổng số ca mắc tiêu hóa trong 6 tháng. Nguyên nhân là do thời điểm này là giai đoạn giao mùa, thời tiết nắng mưa thất thường gây suy giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyền Châm đã tổng kết toàn diện thực trạng chăm sóc, phòng và trị bệnh cho chó tại Phòng khám Thú y Dung Phước trong 6 tháng thực tập. Đề tài đã thu thập và xử lý số liệu lâm sàng trên 97 ca tiêm phòng, 37 ca bệnh ngoài da và 101 ca bệnh đường tiêu hóa, chứng minh hiệu quả cao của các phác đồ điều trị nội - ngoại khoa được chuẩn hóa. Các kết quả và phác đồ trong khóa luận mang giá trị thực tiễn rõ rệt, đóng góp tư liệu hữu ích cho hoạt động khám chữa bệnh thú y đô thị.