Quy Trình Bảo Dưỡng và Sửa Chữa Động Cơ Xe Nâng Nissan

Tài liệu nghiên cứu Bảo dưỡng sửa chữa động cơ xe nâng nissan, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2023

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN NISSAN VÀ ĐỘNG CƠ K21

1.1. Giới thiệu về tập đoàn Nissan

1.2. Giới thiệu về dòng xe nâng Nissan

1.3. Tổng quan về các dòng xe nâng của Nissan

1.4. Ưu điểm của các dòng xe nâng của Nissan

1.5. Tổng quan về động cơ K21 Nissan

1.6. Cấu tạo động cơ K21

1.6.1. Động cơ và cacte dầu

1.6.2. Cấu tạo thân máy và cacte dầu

1.6.3. Đầu máy và nắp bảo vệ

1.6.4. Piston, thanh truyền, trục khuỷu, bánh đà

1.6.5. Trục cam, con đội, xupap

1.6.6. Hệ thống nạp, xả

2. CHƯƠNG 2: BẢO DƯỠNG ĐỘNG CƠ

2.1. Bảo dưỡng là gì? Vì sao cần phải bảo dưỡng động cơ?

2.2. Lịch trình bảo dưỡng

2.3. Quá trình bảo dưỡng

2.4. Kiểm tra các cụm ốc, bu lông nắp máy

2.5. Kiểm tra, điều chỉnh khe hở đường nạp và đường xả

2.6. Kiểm tra và điều chỉnh dây đai dẫn động

2.7. Thay dầu và thay bộ lọc dầu

2.8. Vệ sinh bộ tản nhiệt và thay nước làm mát động cơ

2.9. Vệ sinh lọc gió

2.10. Kiểm tra áp suất nén của động cơ

2.11. Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu và bộ chế hòa khí

2.12. Kiểm tra hệ thống đánh lửa

3. CHƯƠNG 3: SỬA CHỮA ĐỘNG CƠ

3.1. Sửa chữa và tầm quan trọng của sửa chữa động cơ xe nâng

3.2. Các chú ý khi tháo rã động cơ

3.3. Quy trình tháo rã động cơ

3.4. Các chú ý khi sửa chữa động cơ

3.5. Quy trình sửa chữa động cơ

3.6. Các chú ý khi lắp ráp động cơ

3.7. Quy trình lắp ráp động cơ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Bảo Dưỡng Xe Nâng Nissan

Xe nâng Nissan đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ, việc bảo dưỡng xe nâng Nissan định kỳ là vô cùng cần thiết. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe nâng Nissan, giúp người đọc hiểu rõ tầm quan trọng và các bước thực hiện. Theo tài liệu gốc, việc vận chuyển đóng vai trò quan trọng và cấp thiết trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, và xe nâng được sử dụng rộng rãi trong các công ty, xí nghiệp. Do đó, công việc sửa chữa và bảo dưỡng là rất quan trọng, đặc biệt là với động cơ xe nâng.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Xe Nâng Nissan

Nissan Forklift có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ năm 1957. Hãng xe này nổi tiếng với chất lượng cao và độ bền bỉ. Các dòng xe nâng Nissan đa dạng về chủng loại, từ xe nâng điện đứng lái đến xe nâng ngồi lái, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng. Theo tài liệu, Nissan Motor Co., Ltd được thành lập năm 1933 và bắt đầu sản xuất xe nâng cho các nhà máy của riêng mình. Đến năm 1965, Nissan bắt đầu xuất khẩu xe nâng sang Hoa Kỳ.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Bảo Dưỡng Định Kỳ

Việc bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, tránh hư hỏng nặng và kéo dài tuổi thọ động cơ xe nâng. Bảo trì xe nâng Nissan đúng cách còn giúp đảm bảo an toàn cho người vận hành và tăng hiệu quả công việc. Theo luận văn, để vận hành xe một cách tốt nhất, công việc sửa chữa và bảo dưỡng là rất quan trọng, đặc biệt là với động cơ của xe.

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Ở Động Cơ Xe Nâng Nissan

Trong quá trình sử dụng, động cơ xe nâng Nissan có thể gặp phải nhiều vấn đề. Việc nhận biết và khắc phục kịp thời các sự cố này là rất quan trọng. Các vấn đề thường gặp bao gồm: động cơ khó khởi động, mã lỗi xe nâng Nissan, hao dầu, hao nước làm mát, tiếng ồn lạ, và giảm công suất. Việc kiểm tra xe nâng Nissan thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

2.1. Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Hư Hỏng Động Cơ

Một số dấu hiệu cảnh báo hư hỏng động cơ xe nâng bao gồm: khói đen hoặc trắng từ ống xả, nhiệt độ động cơ tăng cao, đèn báo lỗi động cơ bật sáng, và rung lắc mạnh khi vận hành. Việc chú ý đến các dấu hiệu này giúp người dùng có biện pháp xử lý kịp thời. Theo tài liệu, việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đối với sản phẩm, bao gồm kiểm soát nhiều giai đoạn đối với các bộ phận, xe nâng, động cơ và toàn bộ hệ thống sau khi lắp ráp.

2.2. Nguyên Nhân Gây Ra Các Vấn Đề Về Động Cơ

Nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến các vấn đề về động cơ xe nâng, bao gồm: sử dụng nhiên liệu kém chất lượng, thiếu dầu nhớt xe nâng Nissan, lọc gió bị tắc nghẽn, hệ thống làm mát gặp sự cố, và hao mòn tự nhiên của các bộ phận. Việc sử dụng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Chẩn Đoán Mã Lỗi

Khi động cơ xe nâng gặp sự cố, hệ thống điều khiển có thể ghi lại các mã lỗi xe nâng Nissan. Việc đọc và giải mã các mã lỗi này giúp xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự cố và đưa ra phương án sửa chữa phù hợp. Các sơ đồ mạch điện xe nâng Nissan cũng hỗ trợ quá trình chẩn đoán và sửa chữa.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Bảo Dưỡng Động Cơ Xe Nâng

Quy trình bảo dưỡng động cơ xe nâng Nissan bao gồm nhiều bước, từ kiểm tra tổng quát đến thay thế các bộ phận hao mòn. Việc thực hiện đúng quy trình giúp đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Các bước chính bao gồm: kiểm tra và thay dầu nhớt xe nâng Nissan, thay lọc dầu xe nâng Nissan, thay lọc gió xe nâng Nissan, kiểm tra hệ thống làm mát, và kiểm tra hệ thống điện.

3.1. Kiểm Tra Và Thay Dầu Nhớt Động Cơ

Việc kiểm tra và thay dầu nhớt xe nâng Nissan định kỳ là rất quan trọng. Dầu nhớt giúp bôi trơn các bộ phận, giảm ma sát và làm mát động cơ. Nên sử dụng loại dầu nhớt phù hợp với thông số kỹ thuật xe nâng Nissan và thay theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Theo tài liệu, động cơ K21 sử dụng dầu 10W-30 trong cacte dầu.

3.2. Thay Thế Lọc Dầu Lọc Gió Và Lọc Nhiên Liệu

Lọc dầu xe nâng Nissan, lọc gió xe nâng Nissanlọc nhiên liệu xe nâng Nissan có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động cơ khỏi các tạp chất. Nên thay thế các loại lọc này định kỳ để đảm bảo hiệu quả lọc và tránh tắc nghẽn. Theo tài liệu, cần vệ sinh bộ lọc khí thường xuyên.

3.3. Kiểm Tra Hệ Thống Làm Mát Và Hệ Thống Điện

Hệ thống làm mát có vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ. Cần kiểm tra mức nước làm mát, tình trạng hệ thống làm mát xe nâng Nissan và các đường ống dẫn. Hệ thống điện cũng cần được kiểm tra, bao gồm ắc quy xe nâng Nissan, bugi, và các cảm biến.

IV. Phương Pháp Sửa Chữa Động Cơ Xe Nâng Nissan Hiệu Quả

Khi động cơ xe nâng Nissan gặp sự cố, việc sửa chữa cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Quy trình sửa chữa động cơ bao gồm: chẩn đoán nguyên nhân, tháo rời các bộ phận, kiểm tra và thay thế các chi tiết hư hỏng, lắp ráp lại động cơ, và kiểm tra hoạt động. Việc sử dụng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng giúp đảm bảo chất lượng sửa chữa.

4.1. Quy Trình Tháo Ráp Động Cơ Chi Tiết

Quy trình tháo rời động cơ xe nâng cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hư hỏng các bộ phận. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng các dụng cụ chuyên dụng. Theo tài liệu, cần tháo đường ống nạp và xả, bugi, nắp bảo vệ, cụm trục cò mổ, và đầu máy ra ngoài.

4.2. Kiểm Tra Và Thay Thế Các Chi Tiết Hư Hỏng

Sau khi tháo rời, cần kiểm tra kỹ lưỡng các chi tiết như: piston, xéc măng, trục khuỷu, cam, xupap, và bạc đạn. Các chi tiết hư hỏng cần được thay thế bằng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng. Theo tài liệu, cần đo đường kính xi lanh, khe hở giữa xéc măng và piston, và độ cong của trục khuỷu.

4.3. Lưu Ý Khi Lắp Ráp Động Cơ

Quá trình lắp ráp động cơ xe nâng cần được thực hiện chính xác và cẩn thận. Cần tuân thủ theo thứ tự lắp ráp, siết chặt các bu lông theo lực siết quy định, và kiểm tra kỹ lưỡng sau khi hoàn thành. Theo tài liệu, cần lắp chốt piston, xéc măng, lò xo, và cụm trục cò mổ đúng cách.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đại Tu Động Cơ Xe Nâng Nissan

Trong một số trường hợp, động cơ xe nâng Nissan có thể cần phải đại tu động cơ xe nâng Nissan để phục hồi hoàn toàn hiệu suất. Quá trình đại tu bao gồm: tháo rời hoàn toàn động cơ, làm sạch và kiểm tra tất cả các chi tiết, thay thế các bộ phận hao mòn, gia công lại các bề mặt tiếp xúc, lắp ráp lại động cơ, và kiểm tra hoạt động. Việc đại tu giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và tiết kiệm chi phí thay thế.

5.1. Khi Nào Cần Đại Tu Động Cơ

Việc đại tu động cơ thường được thực hiện khi động cơ đã hoạt động trong thời gian dài, có dấu hiệu hao mòn nghiêm trọng, hoặc gặp phải các sự cố lớn không thể khắc phục bằng các biện pháp sửa chữa thông thường. Các dấu hiệu cần đại tu bao gồm: động cơ hao dầu nghiêm trọng, giảm công suất đáng kể, và tiếng ồn lạ.

5.2. Quy Trình Đại Tu Động Cơ Chi Tiết

Quy trình đại tu động cơ bao gồm nhiều bước phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề cao và kinh nghiệm. Các bước chính bao gồm: tháo rời hoàn toàn động cơ, làm sạch và kiểm tra tất cả các chi tiết, gia công lại xi lanh, thay thế piston, xéc măng, bạc đạn, và các gioăng phớt, lắp ráp lại động cơ, và kiểm tra hoạt động.

5.3. Lợi Ích Của Việc Đại Tu Động Cơ

Việc đại tu động cơ mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: phục hồi hoàn toàn hiệu suất động cơ, kéo dài tuổi thọ động cơ, tiết kiệm chi phí thay thế, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tuy nhiên, chi phí đại tu có thể khá cao, nên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.

VI. Kết Luận Tối Ưu Bảo Dưỡng Sửa Chữa Xe Nâng Nissan

Việc bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe nâng Nissan đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ và an toàn. Bằng cách tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng, và thực hiện bảo dưỡng định kỳ, người dùng có thể tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu chi phí vận hành. Trong tương lai, công nghệ chẩn đoán và sửa chữa từ xa có thể được áp dụng rộng rãi, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thời gian ngừng hoạt động của xe nâng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Chọn Phụ Tùng Chính Hãng

Việc sử dụng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng tương thích với động cơ. Phụ tùng không chính hãng có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất, an toàn và tuổi thọ.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Bảo Dưỡng

Công nghệ bảo dưỡng ngày càng phát triển, với sự ra đời của các hệ thống chẩn đoán từ xa, cảm biến thông minh và phần mềm quản lý bảo trì. Các công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả bảo dưỡng, giảm thời gian ngừng hoạt động và tối ưu hóa chi phí.

6.3. Lời Khuyên Cho Người Sử Dụng Xe Nâng Nissan

Người sử dụng xe nâng Nissan nên tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng, thực hiện bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra thường xuyên các bộ phận, và sử dụng phụ tùng xe nâng Nissan chính hãng. Khi gặp sự cố, nên liên hệ với kỹ thuật viên có kinh nghiệm để được tư vấn và sửa chữa kịp thời.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN NISSAN VÀ ĐỘNG CƠ K21 1. Giới thiệu về tập đoàn Nissan. Công ty được sáng lập dưới cái tên Kwaishinsha Motor Car Works vào năm 1911. Sau đó, vào năm 1934 thì được đổi tên thành Nissan.

Đến năm 1914, Nissan đã biến những mô hình xe hơi của mình thành hiện thực, mẫu xe đầu tiên ra đời tới tên gọi là Dat Car với kiểu dáng nhỏ gọn như hình hộp và có khả năng chở người. Sau đó, xe Dar Car đã được cải tiến và phát triển thành dòng xe Datsun nổi tiếng như mọi người đã biết. Vào năm 1919, Nissan với trụ sở chính tại Nhật Bản đã thành lập nhà máy và nhập khẩu những thiết bị cũng như nguyên liệu, phụ kiện dùng trong ngành công nghiệp sản xuất xe ô tô từ Mỹ. Xe Nissan của nước nào có thể trả lời ngay là Nhật.

Mãi đến năm 1933, Nissan đã chính thức thành lập công ty Nissan Motor Company và đặt trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản. Giới thiệu về dòng xe nâng Nissan. Năm 1933, Nissan Motor Co., Ltd được thành lập bởi Yoshisuke Aikawa tại Nhật Bản sau sự hợp nhất của Nihon Sangyo và Tobata Imono. Ban đầu, cũng giống như Toyota, Nissan chỉ sản xuất xe nâng hàng cho các nhà máy của riêng mình.

Năm 1957, Nissan sản xuất chiếc xe nâng đầu tiên tại Nhà máy Totsuka của Nissan Motor. Năm1965, Bắt đầu xuất khẩu xe nâng sang Hoa Kỳ. Năm 1988, Nissan mua lại Barrett Industrial Trucks Inc. và bắt đầu sản xuất xe nâng tại Hoa Kỳ.

Năm 1989, Thành lập Nissan Motor Ibercia SA và bắt đầu sản xuất xe nâng tại Tây Ban Nha. Năm 1993, Nissan Forklift Corporation, Bắc Mỹ được thành lập. Năm 1995, Nissan Forklift España SA được thành lập. Năm 1999, Thành lập hai công ty: Nissan Forklift Co.

North America và Nissan Forklift Europe BV. Năm 2000, Nissan công bố hợp tác kinh tế với Mitsubishi Heavy Industries (MHI) trong lĩnh vực xe nâng động cơ đốt trong và truyền động điện. Trang 1 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC Năm 2007, Kỷ niệm 50 năm thành lập Nissan Forklift và Atlet AB của Thụy Điển gia nhập tập đoàn Xe nâng Nissan. Năm 2010, Nissan Forklift Co., Ltd được thành lập để tiếp nối việc kinh doanh xe nâng của Nissan Motor.

Năm 2013, Tập đoàn xe nâng TCM và Nissan được sát nhập vào tập đoàn xe nâng UniCarriers. Năm 2017, Mitsubishi Logisnext trở thành nhà cung cấp các sản phẩm UniCarriers. Hiện Nissan Forklift có một số cơ sở sản xuất tại Nhật Bản, Mỹ, Tây Ban Nha và Thụy Điển. Tất cả các cơ sở đều thực hiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đối với sản phẩm, bao gồm kiểm soát nhiều giai đoạn đối với các bộ phận, xe nâng, động cơ và toàn bộ hệ thống sau khi lắp ráp.

Tổng quan về các dòng xe nâng của Nissan. Phân loại theo vị trí lái:  Xe nâng điện đứng lái: xe nâng điện đứng lái là một trong những loại xe nâng Nissan được nhiều đơn vị công ty, xưởng, doanh nghiệp sử dụng nhất. Loại xe nâng điện đứng lái Nissan này có cơ chế hoạt động chung giống với hoạt động của các loại xe nâng điện trên thị trường, xe sử dụng nguồn từ bình ắc quy để thực hiện việc vận hành, di chuyển, nâng hạ hàng hóa. 1 Xe nâng đứng lái Nissan Trang 2 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC  Xe nâng ngồi lái: Xe nâng Nissan bền bỉ và hoạt động được trong nhiều điều kiện môi trường, không gian khác nhau ở những địa hình phức tạp.

Xe nâng ngồi lái Nissan Phân loại theo nhiên liệu tiêu thụ: Bao gồm cac loại như xe nâng sử dụng động cơ dầu, xe nâng động cơ xăng, xe nâng gas, xe nâng động cơ điện. Động cơ dầu QD32 Trang 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC Hình 1. Động cơ xăng, gas K15 Hình 1. Bình điện xe nâng điện Nissan 1.

Ưu điểm của các dòng xe nâng của Nissan.  Xe nâng Nissan được biết đến nhờ có chất lượng cao, các linh kiện phụ tùng của xe được sản xuất tại Nhật bản dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng trước khi đưa vào lắp ráp và tung ra thị trường.  Được kế thừa công nghệ tiên tiến trong sản xuất động cơ của Nissan Motor mà động cơ xe nâng Nissan được thiết kế rất mạnh mẽ, hoạt động bền bỉ trong mọi môi trường và điều kiện thời tiết mà lại rất tiết kiệm nhiên liệu.  Được chứng nhận EPA (United States Environmental Protection Agency) của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ và CARB (California Air Resources Board) của Ban tài nguyên không khí California về kiểm soát phát sinh khí thải độc hại ra môi trường.

Các dòng xe nâng của Nissan được thiết kế giảm thiểu tối đa mức khí thải ra môi trường và giảm tiếng ồn hiệu quả.  Không chỉ sản xuất xe nâng, hãng này còn sản xuất phụ tùng xe nâng với số lượng lớn. Vì vậy, việc tìm kiếm phụ tùng thay thế, sửa chữa cho dòng xe nâng Trang 4 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC này là khá dễ dàng. Ngoài ra, dòng xe Nissan cũng được đánh giá là dễ sửa chữa.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian, không làm gián đoạn công việc của người sử dụng xe.  Là dòng xe có chất lượng cao và độ bền bỉ nên xe nâng Nissan có tuổi thọ cao và ít hư hỏng, góp phần tiết kiệm chi phí sửa chữa hiệu quả xe cho người sử dụng.  Các loại xe nâng Nissan đều được biết tới với thiết kế hệ thống khung cao, chắc chắn giúp xe nâng Nissan đảm bảo an toàn khi vận hành nâng hạ hàng hóa. Xe nâng được trang bị hệ thống chống lắc lư, nghiêng lật giúp giữ thăng bằng cho xe khi di chuyển hoặc vào cua.

Ngoài ra, xe cũng có các hệ thống tự động khoá khung càng nâng khi người điều khiển rời khỏi vị trí lái từ đó đảm bảo tối đa an toàn khi sử dụng. Tổng quan về động cơ K21 Nissan. Cấu tạo ngoài của động cơ K21 Nissan đã sử dụng động cơ K21 - động cơ 4 xi-lanh chạy bằng khí gas - khí lỏng hoặc xăng 2.0 lít - trong một số xe nâng dòng LX. LX là một phương tiện chuyên chở khá nhỏ, được thiết kế để di chuyển hàng hóa xếp chồng lên nhau có trọng lượng từ 700 đến 1400 Kg.

K21 chỉ được sử dụng cho xe nâng hàng có trọng lượng từ 2500 Kg trở xuống; các biến thể hạng nặng hơn có động cơ K25 2,5 lít hoặc động cơ diesel 3,3 lít. Động cơ K21 có dung tích 2. Động cơ K21 có kích thước dài 73,28 (cm), rộng 56,54 (cm) và cao 74,3 (cm); động cơ nặng 138 (kg), không tính nước trong hệ thống làm mát hoặc dầu (loại 10W-30) trong cacte dầu. Trang 5 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC Tỷ số nén thay đổi theo loại nhiên liệu: động cơ chạy xăng có tỷ số nén 8,7:1 và động cơ LPG có tỷ số nén 9,3:1.

Động cơ xăng yêu cầu nồng độ octan là 89 hoặc cao hơn; Động cơ LPG yêu cầu 30P hoặc cao hơn trong các mùa lạnh hơn (ở một số nước ở Châu Âu, Bắc Mỹ). Cấu tạo động cơ K21. Động cơ và cacte dầu. Cấu tạo thân máy và cacte dầu 1.

bu lông nắp chịu lực chính 3. truyền động bơm dầu ống lót 4. Ốc đậy hình côn 7. Ốc đậy lục giác 8.

Ốc đậy hình côn 12. Ốc định vị 13. Ốc định vị 14. Phớt dầu trục khuỷu 18.

Ốc xả dầu 21. Que thăm dầu 22. Khối xi lanh 24. Ốc lục giác M8 26.

Ốc lục giác M6 30. Tấm đệm của máy bơm Cấu tạo: thân máy, cacte dầu, các bulong và 1 số phụ kiện khác. Công dụng:  Thân máy: Lắp đặt, bố trí các cụm chi tiết khác của động cơ như: xi lanh, trục khuỷu, trục cam, các loại bơm. Ngoài ra còn là buồng đốt.

Các áo nước làm mát, đường dầu bôi trơn động cơ cũng nằm trên thân máy.  Cacte dầu: Dùng để chứa dầu để bôi trơn động cơ. Bảo vệ trục khuỷu động cơ. Trang 6 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC 1.

Đầu máy và nắp bảo vệ. Cấu tạo đầu máy và nắp máy 1. Đầu xi lanh 2. Chân van, đường đi 3.

Chân van, đường về 4. Gioăng nắp máy 6. Bu lông cố định 7. Bệ đỡ, phía trước 8.

Bệ đỡ, phía sau 9. Bulong của bệ đỡ 10. Nắp đậy trục cam 11. Vòng đệm nắm trục cam 12.

Vòng đệm nút 14. Nắp đậy dầu 15. Lỗ dầu trục khuỷu 18. Van dẫn hướng Cấu tạo: Nắp máy, đầu máy, gioăng nắp máy và các bộ phận khác.

Công dụng:  Nắp bảo vệ: Bảo vệ cơ cấu trục cam, xupap nạp, xupap thải khỏi các tác động bên ngoài.  Đầu máy: Là nơi lắp đặt, bố trí trục cam, xupap nạp, xupap thải, bugi đánh lửa vào. Cùng với xilanh, piston tạo thành buồng đốt.  Gioăng nắp máy: làm kín động cơ, ngăn không khí, nước từ ngoài xâm nhập vào động cơ.

Ngoài ra còn dẫn nước làm mát, dầu bôi trơn từ thân máy lên nắp máy. Trang 7 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC Đầu máy có P/N (mã sản phẩm) là H20-IIF11040-50K02. Có trọng lượng tĩnh là 26,6 (kg) và có tổng trọng lượng là 30 (kg). Có kích thước 55x26x16 (cm).

Piston, thanh truyền, trục khuỷu, bánh đà.Cấu trạo piston, trục khuỷu, thanh truyền và bánh đà 1. Piston và chốt piston 2. Ốc cố định 5. Ổ đỡ trung tâm 10 buly trục khuỷu 11.

Then Cấu tạo: trục khuỷu, buly trục khuỷu, thanh truyền, piston, xéc măng, bạc lót, bánh đà,. Công dụng:  Trục khuỷu: Nhận lực từ piston, sau đó chuyển đổi thành lực lực quay và truyền đi cho các bộ phận khác. Chúng còn nhận lực từ bánh đà để truyền về lại piston trong quá trình sinh công. Trang 8 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ QUANG ĐỨC  Thanh truyền: Là bộ phận kết nối giữa trục khuỷu và piston.

Biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu và ngược lại.  Piston: Nhận áp suất từ buồng đốt rồi truyền lại cho trục khuỷu thông qua thanh truyền trong quá trình nổ và nhận lực từ trục khuỷu ở quá trình nạp, nén và thải.  Xéc măng: Làm kín buồng đốt tránh khí lọt từ ngoài vào và từ trong buồng đốt ra. Chúng còn giữ piston di chuyển cố định tránh va đập vào thành xi lanh.

Ngoài ra, xéc măng còn giúp bôi trơn xi lanh, truyền nhiệt từ piston sang xi lanh và làm mát.  Bánh đà: Nhận lực từ piston và dự trữ nó. Khi piston đến các chu kì nạp, nén, thải thì bánh đà đảm nhiệm vai trờ truyền lực lại cho piston. Ngoài ra chúng còn là nơi truyền lực đến động cơ và nhận lực từ hệ thống khởi động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ