Quy Trình Bảo Dưỡng và Sửa Chữa Động Cơ Xe Honda Accord 2008

Chuyên khảo phân tích Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe honda accord 2008 ứng dụng khai thác động cơ 1nz fe của, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2022

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XE HONDA ACCORD, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ

1.1. Lịch sử thương hiệu ô tô Honda Accord

1.2. Tổng quan Honda Accord 2.0 sản xuất 2008

1.3. Đặc điểm động cơ

1.4. Tổ chức quá trình cháy

1.4.1. Loại nhiên liệu

1.5. Hệ thống nhiên liệu

1.6. Hệ thống điều khiển

1.7. Cơ cấu phối khí

1.7.1. Công dụng

1.7.2. Yêu cầu

1.8. Hệ thống làm mát

1.9. Hệ thống bôi trơn

1.9.1. Bôi trơn cưỡng bức

1.9.2. Cấu tạo, sơ đồ, nguyên lý hoạt động

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH BẢO DƯỠNG, KIỂM TRA ĐỘNG CƠ

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH KIỂM TRA VÀ SỮA CHỮA ĐỘNG CƠ HONDA ACCORD

3.1. Hệ thống nhiên liệu

3.2. Hệ thống bôi trơn

3.2.1. Kiểm tra áp suất dầu

3.2.2. Thay thế công tắc áp suất dầu

3.3. Kiểm tra áp suất dầu

3.4. Thay dầu động cơ

3.5. Thay thế lọc dầu động cơ

3.6. Kiểm tra bơm dầu

3.6.1. Kiểm tra bơm dầu

3.7. Kiểm tra trục cân bằng

3.8. Hệ thống làm mát

3.8.1. Kiểm tra nắp két nước

3.8.2. Kiểm tra két nước

3.8.3. Kiểm tra quạt

3.8.4. Kiểm tra thay thế bơm nước

3.8.5. Kiểm tra bình nước dự trữ

3.9. Hệ thống khởi động

3.9.1. Kiểm tra máy khởi động

3.10. Hệ thống đánh lửa

3.10.1. Kiểm tra góc đánh lửa

3.10.2. Thay thế mô bin đánh lửa

3.10.3. Kiểm tra áp suất nén động cơ

3.11. Tháo lắp động cơ

3.12. Hệ thống phát lực

3.12.1. Thay thế vòng bi

3.12.2. Kiểm tra vòng bi

3.12.3. Kiểm tra trục khuỷu

3.12.4. Kiểm tra piston

3.12.5. Tháo cụm piston

3.12.6. Kiểm tra chốt piston

3.12.7. Kiểm tra xắc măng

3.12.8. Lắp piston vào động cơ

3.12.9. Tháo xích trục cam

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MÔ HÌNH VÀ ỨNG DỤNG SỬA CHỮA ĐỘNG CƠ 1NZ - FE CỦA TOYOTA

4.1. Tổng quan về động cơ 1NZ - FE của Toyota

4.1.1. Giới thiệu về động cơ 1NZ – FE

4.1.2. Thông số kỹ thuật

4.2. Thiết kế mô hình

4.2.1. Chọn vật liệu và dụng cụ làm khung gá đỡ mô hình

4.2.2. Tiến hành thi công khung gá đỡ mô hình

4.2.3. Quy trình gá động cơ lên khung

4.2.4. Cấu tạo mô hình

4.2.5. Phần sa bàn

4.3. Ứng dụng gá động cơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Bảo Dưỡng Xe Honda Accord 2008 55 ký tự

Bài viết này trình bày tổng quan về quy trình bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe Honda Accord 2008. Xe Honda Accord, một dòng xe sedan hạng D được ưa chuộng, đòi hỏi quy trình bảo dưỡng định kỳ để duy trì hiệu suất và độ bền. Quy trình này bao gồm kiểm tra, thay thế các bộ phận hao mòn, và điều chỉnh các thông số kỹ thuật theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Việc bảo dưỡng đúng cách giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, và kéo dài tuổi thọ động cơ. Nghiên cứu này còn ứng dụng kiến thức từ động cơ 1NZ-FE của Toyota, một động cơ nổi tiếng về độ bền bỉ. Động cơ đốt trong nói chung và ngành công nghiệp ôtô nói riêng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế. Do đó, việc trang bị kiến thức về bảo dưỡng và sửa chữa là vô cùng cần thiết. Honda Accord là một trong những dòng xe được ưa chuộng tại Việt Nam. Bảo dưỡng xe thường xuyên là yếu tố quan trọng để duy trì tuổi thọ và hiệu suất của xe.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Vị Thế Honda Accord 44 ký tự

Honda Accord ra đời năm 1976 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất của Honda trên toàn cầu. Đặc biệt, Accord gặt hái được nhiều thành công tại thị trường Mỹ. Tại Việt Nam, Accord cạnh tranh trực tiếp với Toyota Camry trong phân khúc sedan hạng D. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc và có mức giá cạnh tranh. Theo tài liệu, Honda đã sản xuất trên 10.5 triệu chiếc Accord tại Mỹ kể từ năm 1982. Điều này chứng minh sức hút và độ tin cậy của dòng xe này. Mẫu xe này đã chinh phục được thị trường Mỹ, châu Âu và châu Á.

1.2. Tổng Quan Về Honda Accord 2008 Thông Số Kỹ Thuật 52 ký tự

Honda Accord 2008 sở hữu thiết kế ngoại thất lịch lãm, kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 4.440 mm. Xe được trang bị động cơ 2.0L hoặc 2.4L, tùy phiên bản. Theo tài liệu, động cơ 2.0L có công suất tối đa 115 kW (156 Hp) và mô-men xoắn cực đại 192 Nm. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình là 7.2 lít/100km. Honda Accord 2008 tiếp tục kế thừa những giá trị cốt lõi của dòng xe, bao gồm độ tin cậy, chất lượng và trải nghiệm lái thú vị. Xe cũng được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn. Động cơ xăng là loại nhiên liệu được sử dụng cho động cơ này.

II. Thách Thức Trong Bảo Dưỡng Sửa Chữa Accord 2008 59 ký tự

Việc bảo dưỡng và sửa chữa xe Honda Accord 2008 đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức chuyên sâu về cấu tạo động cơ và hệ thống của xe. Thứ hai, việc tìm kiếm phụ tùng chính hãng đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt đối với các chi tiết hiếm gặp. Thứ ba, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa có thể khá cao, đặc biệt khi cần thay thế các bộ phận quan trọng. Thứ tư, việc chẩn đoán và khắc phục các lỗi phức tạp đòi hỏi kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Việc am hiểu về hệ thống nhiên liệu cũng vô cùng quan trọng. Động cơ 4 kỳ đòi hỏi quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động ổn định. Để việc bảo dưỡng và sửa chữa xe Accord 2008 đạt hiệu quả cao, cần lựa chọn gara uy tín, có đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề và trang bị đầy đủ.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật và Kinh Nghiệm Chuyên Môn 49 ký tự

Bảo dưỡng và sửa chữa Honda Accord 2008 đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ. Cần nắm vững quy trình kiểm tra, chẩn đoán và khắc phục các lỗi thường gặp. Kinh nghiệm thực tế là yếu tố quan trọng để xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình sửa chữa. Việc sử dụng các thiết bị chẩn đoán hiện đại giúp xác định chính xác nguyên nhân gây ra lỗi. Cần có kiến thức về cơ cấu phối khí, hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn.

2.2. Khó Khăn Trong Tìm Kiếm Phụ Tùng Chính Hãng 50 ký tự

Một trong những khó khăn khi bảo dưỡng và sửa chữa Honda Accord 2008 là tìm kiếm phụ tùng chính hãng. Đối với các mẫu xe đời cũ, việc này càng trở nên khó khăn hơn. Phụ tùng không chính hãng có thể không đảm bảo chất lượng và độ bền, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của xe. Nên lựa chọn các nhà cung cấp phụ tùng uy tín để đảm bảo chất lượng. Hệ thống truyền lực cần được bảo dưỡng định kỳ để tránh hư hỏng.

III. Hướng Dẫn Kiểm Tra Bảo Dưỡng Động Cơ Accord 2008 60 ký tự

Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng động cơ Honda Accord 2008 bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, cần kiểm tra mức dầu động cơ và thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Tiếp theo, kiểm tra và vệ sinh lọc gió động cơ để đảm bảo lưu lượng không khí vào động cơ. Kiểm tra và thay thế bugi nếu cần thiết. Kiểm tra và điều chỉnh khe hở van. Kiểm tra và vệ sinh hệ thống làm mát. Cuối cùng, kiểm tra và thay thế các dây đai truyền động nếu có dấu hiệu hư hỏng. Việc kiểm tra áp suất nén động cơ cũng rất quan trọng. Hệ thống khởi động cũng cần được kiểm tra định kỳ.

3.1. Kiểm Tra và Thay Thế Dầu Nhớt Động Cơ Định Kỳ 54 ký tự

Kiểm tra mức dầu động cơ thường xuyên và thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường là sau mỗi 5.000 - 10.000 km). Sử dụng loại dầu nhớt phù hợp với động cơ Honda Accord 2008. Thay lọc dầu cùng lúc với thay dầu. Việc thay dầu nhớt định kỳ giúp động cơ hoạt động trơn tru, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ. Hệ thống bôi trơn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động cơ.

3.2. Kiểm Tra và Vệ Sinh Lọc Gió Động Cơ Định Kỳ 53 ký tự

Lọc gió động cơ có nhiệm vụ lọc bụi bẩn trong không khí trước khi vào động cơ. Kiểm tra và vệ sinh lọc gió định kỳ (thường là sau mỗi 10.000 - 20.000 km). Nếu lọc gió quá bẩn, cần thay thế để đảm bảo lưu lượng không khí vào động cơ. Việc này giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn và tiết kiệm nhiên liệu.

3.3. Kiểm Tra và Thay Thế Bugi 51 ký tự

Bugi có nhiệm vụ đánh lửa để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí trong động cơ. Kiểm tra bugi định kỳ và thay thế nếu cần thiết (thường là sau mỗi 40.000 - 60.000 km). Chọn loại bugi phù hợp với động cơ Honda Accord 2008. Việc thay thế bugi giúp động cơ khởi động dễ dàng hơn và hoạt động ổn định.

IV. Phương Pháp Sửa Chữa Hệ Thống Nhiên Liệu Honda Accord 57 ký tự

Hệ thống nhiên liệu của Honda Accord 2008 đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhiên liệu cho động cơ. Các vấn đề thường gặp bao gồm tắc nghẽn kim phun, hỏng bơm nhiên liệu và rò rỉ đường ống dẫn nhiên liệu. Để sửa chữa, cần kiểm tra áp suất nhiên liệu, vệ sinh kim phun, và thay thế các bộ phận hư hỏng. Việc sử dụng dung dịch vệ sinh kim phun chuyên dụng có thể giúp cải thiện hiệu suất động cơ. Cần kiểm tra hệ thống đánh lửa để đảm bảo hoạt động ổn định. Áp suất dầu cần được kiểm tra định kỳ.

4.1. Kiểm Tra và Vệ Sinh Kim Phun Nhiên Liệu 52 ký tự

Kim phun nhiên liệu có nhiệm vụ phun nhiên liệu vào buồng đốt. Kiểm tra kim phun bằng máy chuyên dụng để xác định tình trạng tắc nghẽn hoặc hư hỏng. Vệ sinh kim phun bằng dung dịch chuyên dụng hoặc thay thế nếu cần thiết. Kim phun sạch giúp nhiên liệu được phun đều và mịn, cải thiện hiệu suất động cơ.

4.2. Kiểm Tra và Thay Thế Bơm Nhiên Liệu 50 ký tự

Bơm nhiên liệu có nhiệm vụ bơm nhiên liệu từ bình chứa đến động cơ. Kiểm tra áp suất nhiên liệu để xác định tình trạng bơm. Thay thế bơm nhiên liệu nếu áp suất không đủ hoặc bơm bị hỏng. Chọn bơm nhiên liệu chính hãng hoặc tương đương để đảm bảo độ bền.

V. Ứng Dụng Động Cơ 1NZ FE vào Sửa Chữa Honda Accord 2008 60 ký tự

Luận văn này còn ứng dụng kiến thức từ động cơ 1NZ-FE của Toyota vào quy trình sửa chữa Honda Accord 2008. Mặc dù hai động cơ có sự khác biệt, nhưng nguyên lý hoạt động cơ bản tương đồng. Việc so sánh và đối chiếu giúp kỹ thuật viên có cái nhìn tổng quan hơn về động cơ đốt trong. Đặc biệt, kinh nghiệm sửa chữa động cơ 1NZ-FE có thể áp dụng vào việc chẩn đoán và khắc phục các lỗi tương tự trên động cơ Honda Accord. Động cơ Toyota 1NZ-FE nổi tiếng về độ bền bỉ và dễ sửa chữa. Nên sử dụng các phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ quá trình tính toán.

5.1. So Sánh Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động 48 ký tự

So sánh cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ Honda Accord 2008 và động cơ Toyota 1NZ-FE. Tìm hiểu điểm tương đồng và khác biệt giữa hai động cơ. Điều này giúp kỹ thuật viên hiểu rõ hơn về động cơ đốt trong nói chung và động cơ Honda Accord nói riêng. Cần nắm vững thông số kỹ thuật của cả hai loại động cơ.

5.2. Áp Dụng Kinh Nghiệm Sửa Chữa Thực Tế 45 ký tự

Áp dụng kinh nghiệm sửa chữa động cơ Toyota 1NZ-FE vào việc chẩn đoán và khắc phục các lỗi tương tự trên động cơ Honda Accord 2008. Tham khảo các tài liệu hướng dẫn sửa chữa của cả hai loại động cơ. Chia sẻ kinh nghiệm với các kỹ thuật viên khác để học hỏi và nâng cao tay nghề.

VI. Kết Luận Tương Lai Bảo Dưỡng Động Cơ Honda 55 ký tự

Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe Honda Accord 2008 đòi hỏi kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và trang thiết bị hiện đại. Việc bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa đúng cách giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ. Trong tương lai, công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô sẽ ngày càng phát triển, giúp kỹ thuật viên làm việc hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót. Cần cập nhật kiến thức thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của công việc. Hệ thống làm mát cần được kiểm tra định kỳ để tránh quá nhiệt động cơ.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Dưỡng Định Kỳ 51 ký tự

Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của xe Honda Accord 2008. Việc bỏ qua bảo dưỡng có thể dẫn đến các hư hỏng nghiêm trọng và tốn kém chi phí sửa chữa. Tuân thủ lịch bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Ghi chép lại lịch sử bảo dưỡng để theo dõi tình trạng xe.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô 54 ký tự

Công nghệ sửa chữa ô tô ngày càng phát triển, với sự ra đời của các thiết bị chẩn đoán hiện đại, phần mềm hỗ trợ sửa chữa và các công nghệ mới như in 3D phụ tùng. Cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của công nghệ mới. Sử dụng các công cụ hỗ trợ để tăng hiệu quả công việc.

23/05/2025
Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa động cơ xe honda accord 2008 ứng dụng khai thác động cơ 1nz fe của toyota

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ XE HONDA ACCORD, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ 1.1 Lịch sử thương hiệu ô tô Honda Accord Honda Accord hoàn toàn mới – Kiệt tác đầy đam mê ra đời vào năm 1976 tại Nhật, Honda Accord qua 46 năm phát triển đã trở thành một mẫu xe toàn cầu của Honda. Là mẫu xe bán chạy nhất tại Mỹ trong 46 năm qua. Hãng xe Nhật đã sản xuất trên 10.5 triệu chiếc tại Mỹ kể từ khi chiếc xe đầu tiên xuất xưởng ở Ohio năm 1982.

Honda Accord là chiếc xe đầu tiên và Honda cũng là hãng xe đầu tiên đặt nhà máy sản xuất tại Mỹ. Accord là mẫu xe bán chạy nhất tại Mỹ từ năm 1989 trở đi. Nó liên tiếp đứng trong top bình chọn những xe tốt nhất trên các chuyên trang tạp chí xe hơi Mỹ. Có thể kết luận, Accord chính là mẫu xe mà Honda chinh phục được thị trường này, cũng như châu Âu và châu Á.

Tại Việt Nam, Accord là một trong những dòng xe hạng D được nhiều người lựa chọn. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc và giá vào khoảng 1,5 tỷ đồng. Accord cũng chính là đối thủ lớn nhất của Toyota Camry hiện nay tại nước ta.2 Tổng quan Honda Accord 2.0 sản xuất 2008 Hình 1. Honda Accord 1998 So với Accord đầu tiên năm 1976, chiều dài cơ sở của chiếc sedan 2008 dài hơn.

Điều không thay đổi trong thời gian đó là cách Accord thể hiện cùng các giá trị cơ bản về độ tin cậy, chất lượng, và trải nghiệm lái thú vị. Accord thế hệ thứ bảy tiếp tục Trang 1 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát giành được các giải thưởng, và vẫn duy trì giá trị bán cao nhất trong bối cảnh cạnh tranh cao. Được thiết kế để dẫn đầu xu hướng, chất lượng và độ tin cậy, Accord 2008 cải tiến với các cấp độ trang bị an toàn tiêu chuẩn mới. Tuy không nhận được nhiều ủng hộ về động cơ V6 tại thị trường Đông Nam Á nhưng Honda vẫn tiếp tục cung cấp tùy chọn động cơ này ở thế hệ tiếp theo.

Đồng thời, vẫn giữ nguyên 2 biến thể 2. Theo thông tin từ Honda mức tiêu thụ nhiên liệu của Accord 2008 ở mức 9.4 lít/100km trong độ thị 5.9 lít/100km ở ngoài đô thị và tiêu thụ 7.2 lít/100km đối với đường kế hợp, lượng Khí Thải Co2 170 G/Km. Đặc tính kỹ thuật được trình bày trong bảng 1,2. Honda Accord với kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 4.440 (mm), nhưng vẫn giữ được sự thon thả và lịch lãm của một chiếc sedan cỡ trung.

Chiều dài cơ sở của xe là 2. Đặc tính động cơ ĐỘNG CƠ Van trên mỗi xi lanh 4 Hành trình piston 96.9 Mm Tỷ lệ nén 10,6:1 Công suất tối đa 115 Kw(156 Hp) Mômen xoắn cực đại 192 Nm Thùng nhiên liệu 65 l Hệ thống nhiên liệu Đa điểm Tốc độ tối đa 215 Km/H Bộ tăng áp Không Bánh dẫn động Trước Dung tích xi lanh 1997 cc Trang 2 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát Bảng 1. Đặc tính chassis CHASSIS Hệ thống treo trước Lò xo Hệ thống treo sau Lò xo Bộ giảm chấn phía trước Có Bộ giảm chấn phía sau Có Kích thước lốp trước 225/50R17 Kích thước lốp sau 225/50R17 1. Đặc điểm động cơ Động cơ là động cơ 4 kì,4 xy lanh được bố trí thẳng hàng 1.4 Tổ chức quá trình cháy 1.1 Loại nhiên liệu Nhiên liệu được sử dụng cho động cơ là nhiên liệu xăng Các thành phần có trong nhiên liệu là: C=0,855;H=0,145 ([1],36) 1.

Buồng đốt Kết cấu của buồng đốt phải thỏa mãn những yêu cầu sau: -Khả năng hòa trộn hỗn hợp giữa khí và nhiên liệu vì vậy tùy thuộc vào dạng buồng đốt mà hòa khí đi vào sẽ tạo thành lốc xoáy và tạo điều kiện để hòa trộn hòa khí tốt hơn. -Tạo được một hỗn hợp hòa khí đậm xung quanh bugi :Hòa khí khi đi vào buồng đốt sau khi đi qua xuppap nạp tạo thành lốc xoáy phải làm sao mà ngay tại tâm cháy thì hỗn hợp hòa khí là đậm nhất. Buồng đốt sử dụng ở đây là hình bán cầu: -Đặc điểm buồng đốt loại này là diện tích bề mặt buồng đốt nhỏ gọn -Trong buồng đốt có bố trí 2 xuppap nạp và xả về 2 phía khác nhau rất thuận tiện cho việc bố trí trục cam phía trên -Đỉnh pittong có 2 bán cầu thuận tiện cho việc tạo thành lốc xoáy nhưng cũng vì vậy mà diện tích chịu nhiệt sẽ tăng lên làm cho pittong nóng hơn trong thì nổ. Trang 3 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát 1.

Hệ thống nhiên liệu Hình 1. Hệ thống nhiên liệu động cơ xăng Nhiên liệu được bơm điện hút nhiên liệu từ bình chứa qua lưới lọc trên bơm đẩy nhiên liệu tới bộ lọc nhiên liệu và đi tới ống phân phối sau đó đi vào từng kim phun.Trong quá trình hoạt động nếu bộ lọc bị tắc nghẽn làm cho áp suất trong ống dẫn tăng thì lúc này bộ điều áp sẻ mở làm cho nhiên liệu quay trở lại bình chưa.2 Hệ thống điều khiển ECU trên ô tô là “bộ não” điều khiển các hoạt động của nhiều chi tiết trên ô tô thông qua việc tiếp nhận và xử lý các dữ liệu các cảm biến trên ô tô để đưa ra một số hiểu chỉnh chính xác giúp các cơ cấu chấp hành thực hiện điều khiển hợp lý và chính xác trong từng tình huống nhất định. Mục đích của việc ra đời các hộp ECU là giúp cho xe hoạt động ổn định hơn, an toàn hơn, chính xác hơn và giảm tối đa chất độc hại, cải thiện lượng nhiên liệu tiêu hao, đảm bảo các chi tiết chấp hành hoạt động với công suất tối ưu ở các chế độ hoạt động khác nhau. ECU can thiệp và nhanh chóng xử lý các tình huống mất kiểm soát của người sử dụng xe khi gặp phải những tình huống nguy hiểm và đặc biệt là giúp việc chẩn đoán các pan bệnh của ô tô được phát hiện một cách nhanh chóng và có hệ thống hơn.

Trang 4 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát Hình 1. Vị trí hộp điều khiển 1. Cơ cấu phối khí 1. Công dụng Cơ cấu phối khí có nhiệm vụ nạp đầy hòa khí vào các xy lanh và thải sạch khí cháy ra khỏi các xy lanh sau khi bị đốt cháy 1.

Yêu cầu -Nạp đầy và thải sạch muốn vậy xuppap phải mở sớm và đóng muộn -Đảm bảo kín buồn đốt trong thì nén và nổ -Đóng mở đúng thời gian quy định -Độ mở để dòng khí dễ lưu thông -Ít mòn tiếng kêu bé -Dễ điều chỉnh và sữa chữa giá thành chế tạo rẻ * Sử dụng cơ cấu phối khí dạng trực tiếp cam đội xupap ( hai trục cam rời) -Ưu điểm: đơn giản,làm việc êm không gây tiếng ồn vì lúc này không còn tiếng ồn gây ra bởi cò mổ,đũa đẩy,con đội. -Nhược điểm: khó chế tạo Cơ cấu phân phối khí có trục cam truyền động trực tiếp cho xupap thể hiện trên hình vẽ trên. Khi trục cam đặt trên nắp xylanh và cam trực tiếp điều khiển việc đóng, mở xupap, không thông qua con đội, đũa đẩy, đòn gánh. Loại này có xupap rỗng, ghép.

Trang 5 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát 1. Hệ thống làm mát Trong quá trình làm việc tại thì nổ thì nhiệt độ của buồng đốt khoảng 25000C. Nhiệt đó sẽ được truyền đến các chi tiết tiếp xúc với khí cháy như (pittông,xec măng, xuppap, thành xy lanh,nắp xy lanh) khoảng 25-35% nhiệt do buồng đốt tạo ra.Vì vậy các chi tiết này bị đốt nóng mãnh liệt: nhiệt độ của đỉnh pittông khoảng 6000C, nhiệt độ nấm xuppap 9000C. Nhiệt độ các chi tiết cao sẽ gây ra các hậu quả như: -Phụ tải nhiệt các chi tiết lớn làm giảm sức bền ,giảm độ cứng vững và tuổi thọ của chúng -Nhiệt độ cao dẫn đến nhiệt độ dầu bôi trơn cũng cao do đó dẫn tới độ nhớt giảm khả năng nôi trơn kém làm tăng ma sát.

-Có thê gây bó kẹt pittông do hiện tượng giản nỡ -Có thể gây hiện tượng kích nổ Vì vậy để khắc phục hiên tượng trên cần thiết phải làm mát động cơ giữ cho động cơ làm việc ở một mức độ nhiệt ổn định. Thành phần hệ thống làm mát Nguyên lý hoạt động như sau: -Nước làm mát từ các áo nước trong thân động cơ ,lên nắp xy lanh qua các ống đến van điều nhiệt tại đây nước chia làm 2 dòng một ra két nước làm mát qua bơm ly Trang 6 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát tâm về động cơ,một tuần hoàn trở lại động cơ.Sự phân chia lưu lượng nước này phụ thuộc vào nhiệt độ của nước làm mát và do van hằng nhiệt tự động điều chỉnh. -Hệ thống này được gọi là hệ thống làm mát kiểu kín vì sau khi đi qua két nước làm mát nước lại trở về động cơ thành một chu trình khép kín 1. Hệ thống bôi trơn Hình 1.

Thành phần hệ thống bôi trơn Hệ thống bôi trơn của động cơ có nhiều nhiệm vụ -Bôi trơn bề mặt ma sát,làm giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động lẫn nhau. -Tẩy rữa các bề mặt ma sát:vì trong quá trình hoạt động sự ma sát giữa các chi tiết làm phát sinh các mạt sắt nên dầu bôi trơn sẽ rửa các bề mặt này và sẽ được lọc sạch tại bầu lọc thô và lọc tinh. -Làm mát cho động cơ: ngoài nước làm mát dầu nhờn cung có chức năng làm mát nó sẽ chuyển một phần nhiệt lượng sinh ra ở pittông ,ở các ổ trục ra khỏi nó. -Bao kín khe hở:vì dầu bôi trơn có độ nhớt cao nên sẽ bao kín khe hở giữa pittông và xylanh;xec măng và pittông khiến cho khả năng lọt khí sẽ giảm.

Trang 7 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Huỳnh Minh Phát *Bôi trơn cưỡng bức Phương pháp này dầu bôi trơn sẽ được hút và đẩy đi đến các nơi cần bôi trơn bởi một bơm dầu nên đảm bảo được lượng dầu ,áp lực ổn định đến các chi tiết. +Bôi trơn cưỡng bức các te ướt: tức là dầu được hút từ cac te trong động cơ sau đó đi bôi trơn và trở lại cac te ,đối với loại này ưu điểm là đơn giản,thiết kế gọn nhưng nhược điểm là nếu xe làm việc ở địa hình có đọ dốc nghiêng lớn sẽ làm thiếu hụt dầu vì vậy người ta dùng loại này trên ô tô,du lịch và để giảm lượng dầu thiếu hụt cũng như không bị dao động mạnh trong quá trình hoạt động người ta dùng các tấm ngăn phía dưới cac te. *Cấu tạo, sơ đồ, nguyên lý hoạt đông Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Bảo Dưỡng và Sửa Chữa Động Cơ Xe Honda Accord 2008" cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về các bước cần thiết để bảo trì và sửa chữa động cơ của mẫu xe này. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ, giúp tăng tuổi thọ của động cơ và cải thiện hiệu suất hoạt động. Độc giả sẽ tìm thấy các hướng dẫn cụ thể về quy trình kiểm tra, thay thế linh kiện và các mẹo hữu ích để duy trì động cơ trong tình trạng tốt nhất.

Ngoài ra, tài liệu còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá thêm các khía cạnh khác liên quan đến bảo trì động cơ. Ví dụ, bạn có thể tham khảo tài liệu Quy trình kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa động cơ 1uz fe của toyota, nơi cung cấp thông tin về quy trình bảo trì cho một loại động cơ khác, giúp bạn có cái nhìn đa dạng hơn về các phương pháp bảo dưỡng động cơ. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức mà còn hỗ trợ bạn trong việc chăm sóc xe của mình một cách hiệu quả hơn.