Quantum physics states observables and their time evolution

Vật lý lượng tử: Khám phá các đại lượng quan sát được và sự tiến triển theo thời gian của chúng. Tìm hiểu sâu hơn về thế giới lượng tử.

Trường đại học

University of Texas, Ohio State University

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2019

355
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Quantum Harmonic Oscillator

1.1. The Gate to Quantum Mechanics

3. Combinations of Quantum Physical Systems

4. Stationary Perturbation Theory
5. Time Evolution of Quantum Systems

Appendix: Mathematical Preliminaries

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Vật lý lượng tử Nền tảng cho người mới bắt đầu

Vật lý lượng tử là lý thuyết mô tả hành vi của vật chất và ánh sáng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Các hiện tượng ở quy mô vi mô này hoàn toàn khác biệt so với trải nghiệm trực tiếp của thế giới vĩ mô. Chúng không hành xử như sóng cổ điển, cũng không giống các hạt cổ điển. Như Richard Feynman đã nói, chúng không giống bất cứ thứ gì chúng ta từng thấy. Nền tảng của cơ học lượng tử được xây dựng trên hai trụ cột chính: hằng số Planck (h) và lưỡng tính sóng-hạt. Max Planck, trong nỗ lực giải thích bức xạ vật đen, đã đưa ra giả thuyết rằng năng lượng của các dao động tử chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc, bội số của , mở ra cánh cổng cho thế giới lượng tử. Năm năm sau, Einstein đã sử dụng chính ý tưởng này để giải thích hiệu ứng quang điện, xem ánh sáng như các gói năng lượng gọi là photon. Từ đó, Louis de Broglie đã mở rộng khái niệm này, cho rằng mọi vật chất, kể cả electron, đều sở hữu lưỡng tính sóng-hạt, với bước sóng liên hệ với động lượng qua công thức λ = h/p. Nguyên lý bất định Heisenberg sau đó đã đặt ra một giới hạn cơ bản cho sự hiểu biết của chúng ta: không thể đồng thời xác định chính xác vị trí và động lượng của một hạt. Những khái niệm nền tảng này đã định hình lại hoàn toàn cách chúng ta nhận thức về thực tại vật lý, thách thức trực giác và mở đường cho những công nghệ đột phá.

1.1. Từ cổ điển đến lượng tử Một cuộc cách mạng tư duy

Sự chuyển đổi từ vật lý cổ điển sang vật lý lượng tử là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất của khoa học. Vật lý cổ điển của Newton mô tả thành công thế giới vĩ mô với các quy luật xác định về chuyển động và lực. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19, các thí nghiệm ở cấp độ nguyên tử như bức xạ vật đen và hiệu ứng quang điện đã cho thấy những kết quả không thể giải thích bằng lý thuyết cổ điển. Giả thuyết lượng tử của Planck, cho rằng năng lượng bị lượng tử hóa, là "một hành động của sự tuyệt vọng" nhưng đã đặt nền móng cho một lý thuyết mới. Niels Bohr sau đó đã áp dụng ý tưởng này vào mô hình nguyên tử hydro, đề xuất các quỹ đạo điện tử ổn định với các mức năng lượng rời rạc, giải thích thành công quang phổ vạch của hydro. Đây là những bước đi đầu tiên, đánh dấu sự ra đời của một thế giới quan mới, nơi tính xác suất và sự gián đoạn thay thế cho tính liên tục và tất định của cơ học cổ điển.

1.2. Lưỡng tính sóng hạt và thí nghiệm hai khe nổi tiếng

Khái niệm trung tâm của vật lý lượng tử là lưỡng tính sóng-hạt, cho rằng các thực thể lượng tử như photon và electron có thể biểu hiện cả đặc tính của sóng lẫn hạt, tùy thuộc vào cách chúng được quan sát. Thí nghiệm hai khe (double-slit experiment) là minh chứng rõ ràng nhất cho hiện tượng này. Khi một chùm electron được bắn qua hai khe hẹp, chúng không tạo ra hai vạch trên màn chắn như những viên đạn (hạt) mà lại tạo ra một hình ảnh giao thoa gồm nhiều vạch sáng tối xen kẽ, một đặc tính điển hình của sóng. Điều kỳ lạ là, ngay cả khi các electron được bắn từng hạt một, hình ảnh giao thoa vẫn dần xuất hiện. Dường như mỗi electron tự giao thoa với chính nó, đi qua cả hai khe cùng một lúc. Tuy nhiên, nếu chúng ta đặt một máy dò để xác định electron đi qua khe nào, hình ảnh giao thoa sẽ biến mất. Hành động quan sát đã buộc electron phải hành xử như một hạt.

II. Quan sát lượng tử Giải mã nghịch lý và vai trò người xem

Một trong những khía cạnh gây tranh cãi và khó hiểu nhất của vật lý lượng tử là vai trò của sự quan sát. Trong thế giới cổ điển, quan sát là một hành động thụ động; chúng ta chỉ đơn giản ghi nhận một thực tại khách quan đã tồn tại sẵn. Nhưng trong cơ học lượng tử, hành động đo lường hay quan sát lại có vai trò chủ động, ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái của hệ. Trước khi bị đo, một hệ lượng tử tồn tại ở trạng thái chồng chập lượng tử, tức là ở trong tất cả các khả năng có thể cùng một lúc. Hành động quan sát buộc hệ phải "chọn" một trạng thái xác định, một quá trình được gọi là sự sụp đổ của hàm sóng (wave function collapse). Nghịch lý này được minh họa nổi tiếng qua thí nghiệm tưởng tượng con mèo của Schrödinger. Hiệu ứng người quan sát (observer effect) này đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại và mối quan hệ giữa ý thức và thế giới vật chất. Vấn đề đo lường (measurement problem) vẫn là một trong những thách thức lớn chưa có lời giải đáp trọn vẹn, dẫn đến sự ra đời của nhiều diễn giải khác nhau như diễn giải Copenhagendiễn giải nhiều thế giới.

2.1. Vấn đề đo lường Thực tại có phụ thuộc vào quan sát

Vấn đề đo lường là câu hỏi hóc búa về việc tại sao và làm thế nào sự sụp đổ của hàm sóng lại xảy ra. Lý thuyết lượng tử mô tả sự tiến hóa của hàm sóng một cách mượt mà và tất định thông qua phương trình Schrödinger. Tuy nhiên, khi một phép đo được thực hiện, quá trình này bị gián đoạn đột ngột và ngẫu nhiên, hệ thống "nhảy" vào một trong các trạng thái riêng của phép đo. Câu hỏi đặt ra là: Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa một tương tác thông thường và một "phép đo"? Ranh giới giữa hệ lượng tử và dụng cụ đo vĩ mô nằm ở đâu? Liệu ý thức của người quan sát có vai trò gì không? Vấn đề này làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa mô tả vi mô (lượng tử) và vĩ mô (cổ điển) của cùng một quá trình.

2.2. Hiệu ứng người quan sát và sự sụp đổ của hàm sóng

Hiệu ứng người quan sát đề cập đến thực tế rằng việc đo lường một hiện tượng chắc chắn sẽ làm thay đổi hiện tượng đó. Trong thế giới lượng tử, hiệu ứng này không phải là một khiếm khuyết kỹ thuật mà là một đặc tính cơ bản của thực tại. Để "thấy" một electron, chúng ta phải tương tác với nó, ví dụ bằng cách bắn một photon vào nó. Tương tác này chắc chắn sẽ làm thay đổi động lượng của electron, khiến cho trạng thái của nó sau khi đo khác với trước khi đo. Quá trình này gắn liền với sự sụp đổ của hàm sóng. Trước khi đo, electron được mô tả bởi một hàm sóng lan truyền, biểu thị mật độ xác suất (probability density) tìm thấy nó ở các vị trí khác nhau. Ngay sau phép đo vị trí, hàm sóng này sụp đổ thành một đỉnh nhọn tại vị trí đo được, xác suất tìm thấy nó ở nơi khác trở thành không.

2.3. Thí nghiệm con mèo của Schrödinger Minh họa nghịch lý

Con mèo của Schrödinger là một thí nghiệm tưởng tượng được thiết kế để phơi bày sự kỳ lạ của nguyên lý chồng chập lượng tử khi áp dụng vào thế giới vĩ mô. Một con mèo được đặt trong một chiếc hộp kín cùng với một nguyên tử phóng xạ, một máy đếm Geiger, một chiếc búa và một lọ thuốc độc. Nếu nguyên tử phân rã (một sự kiện lượng tử ngẫu nhiên), máy đếm sẽ kích hoạt búa làm vỡ lọ thuốc độc và giết chết con mèo. Theo cơ học lượng tử, trước khi hộp được mở ra để quan sát, nguyên tử ở trong trạng thái chồng chập của "đã phân rã" và "chưa phân rã". Do đó, con mèo cũng phải ở trong trạng thái chồng chập của "sống" và "chết" cùng một lúc. Chỉ khi mở hộp, hàm sóng của hệ thống mới sụp đổ, và con mèo trở thành hoặc sống hoặc chết. Thí nghiệm này không nhằm mục đích thực hiện mà để nhấn mạnh sự phi lý khi áp dụng trực tiếp các quy luật lượng tử lên các vật thể vĩ mô.

III. Bí quyết mô tả trạng thái lượng tử Từ hàm sóng đến qubit

Trạng thái của một hệ vật lý lượng tử chứa đựng tất cả thông tin có thể biết về hệ đó. Không giống như vật lý cổ điển nơi trạng thái được xác định bởi vị trí và vận tốc, trạng thái lượng tử được mô tả bởi một đối tượng toán học phức tạp gọi là hàm sóng (wave function), ký hiệu là Ψ. Bình phương biên độ của hàm sóng, |Ψ|², cho biết mật độ xác suất tìm thấy hạt tại một điểm cụ thể trong không gian. Một hệ lượng tử có thể tồn tại ở trạng thái cơ sở (ground state), mức năng lượng thấp nhất có thể, hoặc các trạng thái kích thích (excited state) với năng lượng cao hơn. Các trạng thái này là lời giải cho phương trình Schrödinger độc lập với thời gian. Hai hiện tượng đặc trưng nhất của trạng thái lượng tử là chồng chập lượng tử (quantum superposition)rối lượng tử (quantum entanglement). Chồng chập cho phép một hệ tồn tại trong nhiều trạng thái cùng lúc, trong khi rối lượng tử mô tả một mối liên kết tức thời, phi cục bộ giữa hai hay nhiều hạt, bất kể khoảng cách giữa chúng. Trong lĩnh vực máy tính lượng tử, đơn vị thông tin cơ bản là qubit, một hệ có thể tồn tại trong trạng thái chồng chập của 0 và 1, mở ra khả năng tính toán song song khổng lồ.

3.1. Hàm sóng Wave Function Bản đồ xác suất của hệ

Hàm sóng là một hàm toán học cung cấp mô tả đầy đủ nhất về trạng thái của một hệ lượng tử. Nó không phải là một đại lượng có thể đo lường trực tiếp, nhưng lại là nền tảng để tính toán tất cả các thuộc tính có thể quan sát được của hệ. Theo diễn giải Copenhagen, bình phương mô-đun của hàm sóng tại một điểm trong không gian và thời gian tỷ lệ với xác suất tìm thấy hạt tại đó. Hàm sóng chứa thông tin về năng lượng, động lượng, và các đại lượng vật lý khác. Nó tuân theo phương trình Schrödinger, phương trình mô tả cách hàm sóng thay đổi theo thời gian. Sự tồn tại của hàm sóng cho thấy bản chất xác suất vốn có của thế giới lượng tử, một sự khác biệt sâu sắc so với tính tất định của cơ học cổ điển.

3.2. Chồng chập lượng tử Superposition Trạng thái đa khả năng

Chồng chập lượng tử là một nguyên lý cơ bản cho phép một hệ vật lý tồn tại đồng thời trong một tổ hợp của nhiều trạng thái. Một ví dụ điển hình là spin của electron, trước khi đo, có thể là "lên" và "xuống" cùng một lúc. Trạng thái này không phải là một trạng thái trung gian, mà là sự tồn tại thực sự của cả hai khả năng. Chỉ khi thực hiện phép đo, hệ mới "sụp đổ" vào một trong các trạng thái cơ bản. Khả năng này là cốt lõi sức mạnh của máy tính lượng tử. Một qubit, nhờ vào chồng chập, có thể đại diện cho cả 0 và 1 cùng lúc, cho phép xử lý một lượng lớn thông tin song song, vượt xa khả năng của máy tính cổ điển.

3.3. Rối lượng tử Entanglement Liên kết kỳ lạ xuyên không gian

Rối lượng tử xảy ra khi hai hoặc nhiều hạt lượng tử được tạo ra theo cách mà trạng thái lượng tử của mỗi hạt không thể được mô tả độc lập với các hạt khác, ngay cả khi chúng bị tách ra bởi khoảng cách lớn. Einstein gọi đây là "hành động ma quái ở khoảng cách xa". Ví dụ, nếu một cặp hạt rối có tổng spin bằng không, thì khi đo spin của một hạt là "lên", chúng ta biết ngay lập tức spin của hạt kia là "xuống", bất kể chúng cách xa nhau bao nhiêu. Sự tương quan này dường như xảy ra nhanh hơn tốc độ ánh sáng, nhưng nó không thể dùng để truyền thông tin cổ điển, do đó không vi phạm thuyết tương đối. Rối lượng tử là nền tảng cho các công nghệ như mật mã lượng tử và dịch chuyển tức thời lượng tử.

IV. Phương pháp dự đoán tiến hóa lượng tử Phương trình Schrödinger

Sự tiến hóa của một hệ lượng tử theo thời gian, tức là cách hàm sóng của nó thay đổi, được mô tả bởi một trong những phương trình quan trọng nhất trong vật lý: phương trình Schrödinger. Phương trình này có vai trò tương tự như định luật II Newton trong cơ học cổ điển. Nó liên kết sự thay đổi của hàm sóng theo thời gian với năng lượng của hệ. Năng lượng này được biểu diễn bởi một toán tử gọi là toán tử Hamilton (Hamiltonian operator), H. Toán tử Hamilton bao gồm cả động năng và thế năng của hệ. Phương trình Schrödinger cho thấy, nếu không có sự can thiệp của phép đo, sự tiến hóa của hàm sóng là hoàn toàn tất định và liên tục. Quá trình này được gọi là tiến hóa unita (unitary evolution), một đặc điểm quan trọng đảm bảo rằng tổng xác suất tìm thấy hạt ở mọi nơi trong không gian luôn bằng 1. Việc giải phương trình Schrödinger cho một hệ cụ thể cho phép các nhà vật lý dự đoán các mức năng lượng cho phép của hệ (ví dụ: các mức năng lượng của electron trong nguyên tử) và cách hệ sẽ phản ứng với các tác động bên ngoài. Đây là công cụ toán học trung tâm để hiểu và dự đoán hành vi của các hệ vi mô, từ nguyên tử, phân tử cho đến các vật liệu mới.

4.1. Phương trình Schrödinger Kim chỉ nam cho sự thay đổi

Phương trình Schrödinger là một phương trình đạo hàm riêng tuyến tính mô tả sự tiến hóa của hàm sóng của một hệ lượng tử. Có hai dạng chính: dạng phụ thuộc thời gian và dạng không phụ thuộc thời gian. Dạng phụ thuộc thời gian mô tả cách trạng thái của hệ thay đổi qua từng khoảnh khắc. Dạng không phụ thuộc thời gian được sử dụng để tìm các trạng thái dừng, tức là các trạng thái có năng lượng không đổi theo thời gian, còn gọi là các trạng thái riêng năng lượng. Các giá trị năng lượng tương ứng được gọi là các trị riêng năng lượng. Việc giải phương trình này cho nguyên tử hydro đã tái tạo thành công các mức năng lượng quan sát được, một trong những thành công lớn đầu tiên của cơ học lượng tử.

4.2. Toán tử Hamilton Hamiltonian Chìa khóa năng lượng của hệ

Trong cơ học lượng tử, mọi đại lượng có thể quan sát được (như năng lượng, vị trí, động lượng) đều tương ứng với một toán tử toán học. Toán tử Hamilton, H, là toán tử tương ứng với tổng năng lượng của hệ. Nó được xây dựng từ các toán tử động lượng và vị trí, dựa trên biểu thức năng lượng cổ điển. Khi toán tử Hamilton tác động lên một hàm sóng, kết quả cho chúng ta biết năng lượng của trạng thái đó. Các trạng thái mà hàm sóng không thay đổi hình dạng khi bị tác động bởi H (chỉ nhân với một hằng số) được gọi là các trạng thái riêng năng lượng, và hằng số đó chính là giá trị năng lượng của trạng thái. Do đó, H đóng vai trò trung tâm trong việc xác định phổ năng lượng và động lực học của hệ.

4.3. Tiến hóa Unita Bảo toàn thông tin trong thế giới lượng tử

Tiến hóa unita là quá trình thay đổi trạng thái của một hệ lượng tử biệt lập theo thời gian, được mô tả bởi phương trình Schrödinger. Tính chất "unita" (unitary) của quá trình này có một hệ quả toán học và vật lý quan trọng: nó bảo toàn xác suất. Điều này có nghĩa là nếu một hạt tồn tại ở đâu đó trong vũ trụ tại một thời điểm, thì nó phải tồn tại ở đâu đó trong vũ trụ tại mọi thời điểm sau đó; tổng xác suất tìm thấy nó luôn là 100%. Về mặt thông tin, tiến hóa unita có nghĩa là thông tin lượng tử không bao giờ bị mất đi. Mọi trạng thái trong tương lai đều có thể được suy ra một cách duy nhất từ trạng thái hiện tại, và ngược lại. Điều này trái ngược với quá trình đo lường, vốn có tính ngẫu nhiên và dường như làm mất thông tin.

V. Vật lý lượng tử Top ứng dụng đột phá thay đổi thế giới

Mặc dù có vẻ trừu tượng và phản trực giác, các nguyên lý của vật lý lượng tử là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại đã định hình thế giới của chúng ta. Từ các thiết bị bán dẫn trong máy tính và điện thoại thông minh, đến laser trong đầu đọc đĩa và y học, tất cả đều dựa trên sự hiểu biết về hành vi của electron trong vật liệu. Tuy nhiên, một làn sóng công nghệ lượng tử thứ hai đang nổi lên, khai thác trực tiếp các hiện tượng kỳ lạ như chồng chập lượng tửrối lượng tử. Máy tính lượng tử hứa hẹn sẽ giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển mạnh nhất cũng phải bó tay, cách mạng hóa các lĩnh vực như dược phẩm, khoa học vật liệu và trí tuệ nhân tạo. Mật mã lượng tử cung cấp một phương thức truyền thông tin an toàn tuyệt đối, dựa trên nguyên lý rằng việc nghe lén một kênh lượng tử sẽ làm thay đổi trạng thái của nó và bị phát hiện ngay lập tức. Các cảm biến lượng tử có thể đạt đến độ nhạy chưa từng có, cho phép tạo ra các đồng hồ nguyên tử chính xác hơn, các hệ thống định vị không cần GPS và các thiết bị chẩn đoán y tế có khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất. Những ứng dụng này chỉ là khởi đầu, cho thấy tiềm năng to lớn của việc làm chủ thế giới vi mô.

5.1. Máy tính lượng tử Cách mạng hóa ngành công nghiệp tính toán

Máy tính lượng tử không phải là một phiên bản mạnh hơn của máy tính cổ điển; nó là một mô hình tính toán hoàn toàn mới. Thay vì sử dụng bit (0 hoặc 1), nó sử dụng qubit. Nhờ chồng chập lượng tử, một qubit có thể là 0, 1 hoặc cả hai cùng lúc. Với rối lượng tử, trạng thái của nhiều qubit có thể được liên kết với nhau. Hai tính chất này cho phép máy tính lượng tử thực hiện một số lượng lớn các phép tính song song. Chúng có tiềm năng phá vỡ các hệ thống mã hóa hiện tại, mô phỏng các phân tử phức tạp để thiết kế thuốc mới, tối ưu hóa các hệ thống logistics và tài chính, và thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo. Hiện nay, các máy tính lượng tử vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng cuộc đua xây dựng các cỗ máy mạnh mẽ và ổn định đang diễn ra sôi nổi.

5.2. Mật mã lượng tử Bảo mật thông tin không thể phá vỡ

Mật mã lượng tử, cụ thể là phân phối khóa lượng tử (QKD), sử dụng các nguyên lý của vật lý lượng tử để tạo ra một kênh giao tiếp an toàn. Khóa mã hóa được gửi đi bằng cách mã hóa thông tin trên các hạt lượng tử riêng lẻ, chẳng hạn như photon. Theo nguyên lý bất định Heisenberg và hiệu ứng của phép đo, bất kỳ nỗ lực nào của kẻ nghe lén nhằm chặn và đo các photon này sẽ làm thay đổi trạng thái của chúng một cách không thể tránh khỏi. Sự thay đổi này sẽ được người nhận phát hiện, cho phép họ hủy bỏ khóa bị xâm nhập và yêu cầu một khóa mới. Về lý thuyết, điều này đảm bảo một hệ thống bảo mật không thể bị phá vỡ bởi bất kỳ sức mạnh tính toán nào, kể cả máy tính lượng tử.

VI. Tương lai vật lý lượng tử Các diễn giải và thách thức lớn

Sau hơn một thế kỷ, vật lý lượng tử vẫn là một lĩnh vực đầy bí ẩn và tiềm năng. Mặc dù các phương trình của nó hoạt động với độ chính xác đáng kinh ngạc, ý nghĩa triết học sâu xa của chúng vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi. Diễn giải Copenhagen, vốn là quan điểm chính thống, cho rằng thực tại ở cấp độ lượng tử vốn dĩ là xác suất và hành động quan sát tạo ra kết quả. Ngược lại, diễn giải nhiều thế giới (many-worlds interpretation) cho rằng mỗi phép đo lượng tử sẽ khiến vũ trụ phân nhánh, với mỗi nhánh tương ứng với một kết quả khả dĩ. Không có sự sụp đổ của hàm sóng, và tất cả các khả năng đều trở thành hiện thực trong các vũ trụ song song. Thách thức lớn nhất đối với vật lý hiện đại là hợp nhất cơ học lượng tử với thuyết tương đối rộng của Einstein để tạo ra một "Lý thuyết Vạn vật" hay hấp dẫn lượng tử. Lý thuyết này được kỳ vọng sẽ mô tả các hiện tượng khắc nghiệt nhất trong vũ trụ, như bên trong lỗ đen và tại thời điểm Big Bang. Việc tiếp tục khám phá các khía cạnh cơ bản của trạng thái, quan sát và tiến hóa lượng tử sẽ không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ mà còn mở ra những công nghệ không thể tưởng tượng được trong tương lai.

6.1. Diễn giải Copenhagen vs. Diễn giải nhiều thế giới

Cuộc tranh luận về cách diễn giải cơ học lượng tử phản ánh sự khó khăn trong việc dung hòa các khái niệm của nó với trực giác của chúng ta. Diễn giải Copenhagen, do Bohr và Heisenberg khởi xướng, chấp nhận vai trò cơ bản của xác suất và người quan sát. Nó đặt ra một ranh giới giữa thế giới lượng tử và thế giới cổ điển của các thiết bị đo lường. Trong khi đó, diễn giải nhiều thế giới của Hugh Everett loại bỏ sự sụp đổ của hàm sóng và vai trò đặc biệt của người quan sát. Thay vào đó, nó cho rằng toàn bộ vũ trụ (bao gồm cả người quan sát) tuân theo phương trình Schrödinger. Mỗi khi một sự kiện lượng tử với nhiều kết quả có thể xảy ra, vũ trụ sẽ tách thành nhiều phiên bản, mỗi phiên bản ứng với một kết quả. Dù kỳ lạ, diễn giải này lại hấp dẫn về mặt toán học vì sự đơn giản và thanh lịch của nó.

6.2. Hướng tới lý thuyết hấp dẫn lượng tử Giấc mơ tối hậu

Hai trụ cột của vật lý thế kỷ 20 là Thuyết tương đối rộng (mô tả lực hấp dẫn và vũ trụ ở quy mô lớn) và Cơ học lượng tử (mô tả ba lực còn lại ở quy mô nhỏ). Tuy nhiên, hai lý thuyết này không tương thích với nhau. Một lý thuyết hấp dẫn lượng tử là cần thiết để mô tả các tình huống mà cả hiệu ứng lượng tử và lực hấp dẫn mạnh đều quan trọng, chẳng hạn như tại điểm kỳ dị của lỗ đen. Các ứng cử viên hàng đầu cho lý thuyết này bao gồm Lý thuyết dây và Hấp dẫn lượng tử vòng. Việc tìm ra lý thuyết đúng đắn sẽ là thành tựu đỉnh cao của vật lý, hoàn thành giấc mơ của Einstein về một lý thuyết thống nhất duy nhất mô tả tất cả các lực của tự nhiên.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Arno Bohm · Piotr Kielanowski G. Bruce Mainland Quantum Physics States, Observables and Their Time Evolution Quantum Physics www.com Arno Bohm • Piotr Kielanowski • G. Bruce Mainland Quantum Physics States, Observables and Their Time Evolution 123 www.com Arno Bohm Piotr Kielanowski Department of Physics Department of Physics University of Texas CINVESTAV Austin Mexico City TX, USA Mexico G. Bruce Mainland Department of Physics Ohio State University Columbus OH, USA ISBN 978-94-024-1758-6 ISBN 978-94-024-1760-9 (eBook) https://doi.

2019 This work is subject to copyright. All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use.

The publisher, the authors, and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication. Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, express or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made. The publisher remains neutral with regard to jurisdictional claims in published maps and institutional affiliations. This Springer imprint is published by the registered company Springer Nature B.

The registered company address is: Van Godewijckstraat 30, 3311 GX Dordrecht, The Netherlands www.com Preface “Quantum Mechanics” is the description of the behavior of matter and light in all its details and, in particular, of the happenings on an atomic scale. Things on a very small scale behave like nothing you have any direct experience about. They do not behave like waves, they do not behave like particles, they do not behave like clouds, or billiard balls, or weights on springs, or like anything you have ever seen.—Richard Feynman This book has been written to serve as a text for an introductory graduate course; much of the material can also be used for an advanced, undergraduate course. Its precursor1 has been used many times in a 1-year, introductory, graduate course.

Throughout the text either theoretical developments have been motivated by experimental observations or theory has been used to explain experimental data. The authors have made a significant effort to make the material more easily accessible by (a) providing systematic explanations, (b) presenting logical step-by- step derivations, (c) imbedding solved examples in the text at appropriate places to clarify the ongoing discussion, (d) summarizing key ideas at the end of each chapter, and (e) providing an extensive set of problems at the end of each chapter. Some chapters may be appropriate for courses in quantum chemistry since many physical applications in this book have been chosen from molecular spectra and molecular structure,2 which serves as a fertile ground for examples of non- relativistic quantum physics. The sections “Precession of a Spinning Particle in a Magnetic Field: The Inter- pretation of the Schrödinger and Heisenberg Pictures” and “Magnetic Resonance” can be used in a special topics course as an introduction to nuclear magnetic resonance.

Complicated quantum systems can often be more profitably analyzed, not in terms of their constituents, but instead in terms of more general substructures: specifically, molecules can be analyzed in terms of rotations, oscillations, and 1 A. Bohm, Quantum Mechanics: Foundations and Applications, Springer-Verlag, New York, 2nd Edition (1986), 3rd Edition (1993), soft-cover printing (2001). Herzberg, Molecular Spectra and Molecular Structure, Van Nostrand, New York, 1939–1966.com vi Preface single-electron excitations,3 and nuclei can be described in terms of their collective motions.4 It is remarkable that this way of understanding can also be extended to relativistic systems where the hadron spectra can be analyzed in terms of relativistic rotators and oscillators.5 This analysis of quantum physical systems in terms of collective motions rather than constituents is also used here to analyze molecular spectra and molecular structure in terms of rotational and vibrational motions. The objective of this book is to present quantum mechanics in its general form by stressing the operator approach.

A major new development in physics usually necessitates a corresponding development in mathematics. For example, differential and integral calculus were developed for classical mechanics, and no one today would teach an advanced course without using this mathematical language. Although the mathematics of linear, scalar-product spaces and linear operators were created and developed to fulfill the needs of quantum physics, quantum mechanics is still often taught without using its mathematical language. By restricting much of a course on quantum mechanics to differential equations and a discussion of their solutions, students may initially find the material easier to grasp because the mathematics is familiar.

However, many quantum concepts are difficult to present in this narrow mathematical language that emphasizes only one of the many complementary aspects of quantum physics. There is much more to quantum mechanics than the overemphasized, wave-particle dualism presented in terms of differential equations, and there is no principle that a priori places position and momentum at the forefront. Every observable needs to receive the emphasis that is appropriate for the particular situation being considered. The mathematics of quantum mechanics, which involves linear, scalar-product spaces and algebras of linear operators, is discussed in Appendix.

Rather than treating the mathematics abstractly, each operation in a general, linear space is motivated by first examining the corresponding operation in the familiar three- dimensional vector space. Also, when the properties of scalar-product spaces are discussed, each property is first shown to exist both for the scalar product in three- dimensional vector space and for the scalar product expressed as an integral. The emphasis is on providing an introduction to the mathematics required to perform quantum calculations, not on providing mathematical justification (proofs). This elementary mathematical tutorial has been written for the reader who has no prior knowledge of the general mathematical structure of quantum mechanics.

Thus the reader who has some familiarity with the mathematics of linear operators in linear, scalar-product spaces can skip the Appendix. If the reader then finds some aspect of the mathematics in Chap. 1 or in later chapters unfamiliar, the Appendix can be used as a reference. The discussion of quantum mechanics begins with some basic postulates of quantum mechanics that are formulated and made plausible by using the example of 3 Ibid.

Rainwater, 1975 Nobel Prize in Physics. Barut et al. Dynamical Groups and Spectrum Generating Algebras, World Scientific Publishing Co.com Preface vii the harmonic oscillator realized by the diatomic molecule. Further basic postulates are introduced in later chapters when the scope of the theory is extended.

These basic postulates are not mathematical axioms from which all predictions of the theory can be derived. Such an axiomatic approach does not appear to be possible in physics. Instead, the basic postulates are a concise way of expressing the essence of many experimental results and the successes of various theoretical ideas. 1 representations of the algebra of the harmonic oscillator are first determined.

The interpretation of experimental data from an energy loss experiment is used to motivate the introduction of the statistical operator—with matrix elements that form the “density matrix”—and to formulate the relationship between average values measured in an experiment and expectation values calculated theoretically. Radiative transitions between harmonic oscillator energy levels and the Einstein coefficients are discussed. Representations of the algebra of angular momentum are calculated in Chap. The algebra of angular momentum is enlarged by adding the position operator so that the algebra can be used to describe rigid and non-rigid rotating molecules.

Theoretical predictions are compared with the experimental spectra of rotating diatomic molecules. The combination of quantum physical systems using direct-product spaces is discussed in Chap. The theory is used to describe a vibrating rotator, and the theoretical predictions are then compared with data for a vibrating, rotating diatomic molecule. The addition of angular momentum (Clebsch-Gordan coefficients) is discussed.

Tensor operators are introduced so that the Wigner-Eckart theorem can be used to relate various experimental data. The formalism of first- and second-order, non-degenerate perturbation theory and first-order, degenerate perturbation theory is derived in Chap. The basic ideas associated with stationary perturbation are motivated by examining a rotator in a uniform magnetic field. Perturbation theory is used to explain the Stark effect.

Time development is described in Chap. 5 using either the time-dependent Schrödinger equation or Heisenberg’s equation of motion. The Schrödinger picture, Heisenberg picture, and interaction picture are discussed. The precession of a spinning particle in a magnetic field is described in both the Schrödinger and Heisenberg pictures to help clarify the relationship between the two pictures.

Magnetic resonance is discussed in the Schrödinger picture. The Gibb’s distribution and a magnetic resonance experiment are discussed. Since a discussion of the experimental and theoretical developments that pre- saged quantum mechanics is necessarily brief, in this book prior knowledge of classical mechanics, some electromagnetic theory, and some atomic physics is required. A basic knowledge of differential and integral calculus is assumed.

Some familiarity with matrices, vector algebra, and linear spaces would be helpful. Austin, TX, USA Arno Bohm Mexico City, Mexico Piotr Kielanowski Columbus, OH, USA G. Bruce Mainland www.com Contents 1 Quantum Harmonic Oscillator. 65 3 Combinations of Quantum Physical Systems.

119 4 Stationary Perturbation Theory. 201 5 Time Evolution of Quantum Systems. 311 Appendix: Mathematical Preliminaries .com Chapter 1 Quantum Harmonic Oscillator 1.1 The Gate to Quantum Mechanics The story of quantum physics began in 1900 when Max Planck discovered by the thermodynamical methods the improvement of the Wien’s law of energy distribution for blackbody radiation and then formulated the microscopic derivation of his equation in terms of oscillators within the cavity of a blackbody. Planck assumed that the energy of an oscillator of a given frequency ν has to be an integer multiple of an energy element hν E = nhν = nh̄ω .1) The angular frequency ω = 2πν and h̄ = h/2π where the constant h is Planck’s constant and has the experimental value h = 6.2) Planck’s assumption of discrete energies ran contrary to the ideas of classical physics where energy is continuous.

He made it as “an act of desperation” in order to derive an energy distribution for blackbody radiation which agreed with experiments. Planck’s assumption related to the oscillators lining the cavity of a blackbody radiator, but it is not far fetched to conclude that the energy emitted by such oscillators will also occur in amounts hν. Still, 5 years elapsed before Planck’s constant h was used again when Einstein (1905) explained the photoelectric effect by treating light as quanta with energy E = hν. If electromagnetic radiation consists of particles, now called photons, then these particles should possess momentum.

Maxwell’s classical wave theory of electromagnetic radiation leads to the result E p= , (1. Bohm et al., Quantum Physics, https://doi.com 2 1 Quantum Harmonic Oscillator where p and E are, respectively, the momentum and energy content in a given volume of a radiation field and c is the speed of light.3) is also, of course, just the usual relativistic equation for energy, E 2 = p2 c2 + m2 c4 , when the particle’s rest mass m is zero. If a photon, as Planck and Einstein suggested, has an energy given by (1.3) its momentum is given by hν p= .4) c Using the standard wave relationship c = λν, which expresses the speed c of the wave in terms of its wavelength λ and frequency ν, (1.5) λ The “photon-electromagnetic wave” is an example of a physical system called an elementary particle.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ