Từ Tính Lượng Tử: Nghiên Cứu Chuyên Sâu về Lý Thuyết và Ứng Dụng

Khám phá từ tính lượng tử: hiện tượng, ứng dụng tiềm năng trong công nghệ tương lai. Tìm hiểu sâu hơn về thế giới vật lý vi mô kỳ diệu.

Trường đại học

Rwth Aachen University

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lecture Notes

2004

493
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. One-Dimensional Magnetism

1.1. Introduction

2. Quantum Magnetism in Two Dimensions: From Semi-classical Néel Order to Magnetic Disorder

3. Molecular Magnetism

4. Spin Wave Analysis of Heisenberg Magnets in Restricted Geometries

4.1. Dyson–Maleev Formalism

4.2. Spin Wave Analysis of Quasi-1D Ferrimagnets

4.3. Applications to 2D Heisenberg Antiferromagnets

4.4. Modified Spin Wave Theories

5. Simulations of Pure and Doped Low-Dimensional Spin-1/2 Gapped Systems

6. Field-Theoretical Methods in Quantum Magnetism

6.1. Path Integral for Spin Systems

6.2. Effective Action for Antiferromagnetic Spins Chains

6.3. The Hamiltonian Approach

6.4. The Non-linear Sigma Model and Haldane’s Conjecture

6.5. Antiferromagnetic Spin Ladders

6.6. Chains with Alternating Bonds

6.7. The Two-Dimensional Heisenberg Antiferromagnet

6.8. Bosonization of 1D Systems

7. The Coupled Cluster Method Applied to Quantum Magnetism

8. Integrability of Quantum Chains: Theory and Applications to the Spin-1/2 XXZ Chain

9. Quantum Phases and Phase Transitions of Mott Insulators

9.1. Coupled Dimer Antiferromagnet

9.2. Influence of an Applied Magnetic Field

9.3. Square Lattice Antiferromagnet

9.4. Triangular Lattice Antiferromagnet

10. Spin – Orbit – Topology, a Triptych

10.1. Introduction and General Remarks

10.2. Interplay of Structural and Electronic Properties

10.3. Copper-Oxygen Coordinations

10.4. Vanadium-Oxygen Coordinations

10.5. Titanium-Oxygen Coordinations

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Từ Tính Lượng Tử Lý Thuyết Tiềm Năng

Từ tính lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu vật lý phức tạp, kết hợp các nguyên tắc của cơ học lượng tử và từ tính. Nó khác biệt so với từ tính cổ điển ở chỗ các hiệu ứng lượng tử chiếm ưu thế, dẫn đến các hiện tượng mới lạ và các ứng dụng tiềm năng đầy hứa hẹn. Lý thuyết từ tính lượng tử xem xét sự tương tác giữa các spin lượng tử của các electron trong vật liệu, và cách các tương tác này tạo ra các trật tự từ tính khác nhau. Các mô hình như mô hình Hubbardmô hình Heisenberg đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hệ từ tính lượng tử. Nghiên cứu về vật liệu từ tính lượng tử đang mở ra những cơ hội mới cho các công nghệ tiên tiến, bao gồm điện tử học spin, tính toán lượng tử, và cảm biến từ trường lượng tử có độ nhạy cao. Từ đó, những khám phá và hiểu biết sâu sắc về tương tác trao đổi, spin lượng tử, và entanglement lượng tử trong từ tính đang dần hé lộ những khả năng ứng dụng chưa từng có.

1.1. Cơ Sở Lý Thuyết của Từ Tính Lượng Tử Các Mô Hình

Cơ sở của từ tính lượng tử nằm ở cơ học lượng tử, nơi các electron có spin, một mômen động lượng nội tại có tính chất lượng tử. Các spin này tương tác với nhau thông qua tương tác trao đổi, tạo ra các trật tự từ tính khác nhau. Mô hình Heisenberg là một mô hình cổ điển mô tả sự tương tác giữa các spin, trong khi mô hình Hubbard mở rộng để bao gồm sự tương tác điện tử-điện tử và khả năng di chuyển của các electron trong mạng tinh thể. Sự phức tạp của các hệ nhiều hạt làm cho việc giải quyết các mô hình này trở nên khó khăn, đòi hỏi các phương pháp tính toán tiên tiến như lý thuyết hàm mật độ (DFT)phương pháp Monte Carlo lượng tử (QMC).

1.2. Vai Trò Của Spin Lượng Tử Entanglement Trong Từ Tính

Spin lượng tử là một thuộc tính cơ bản của electron, quyết định hành vi từ tính của nó. Các spin có thể tương tác với nhau để tạo ra các trạng thái từ tính trật tự, chẳng hạn như sắt từ, phản sắt từ và feri từ. Entanglement lượng tử trong từ tính là một hiện tượng trong đó các spin của hai hoặc nhiều hạt trở nên liên kết với nhau, sao cho trạng thái của một hạt ngay lập tức ảnh hưởng đến trạng thái của các hạt khác, bất kể khoảng cách giữa chúng. Entanglement có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra các trạng thái từ tính mới lạ và có thể được sử dụng để lưu trữ và xử lý thông tin lượng tử.

1.3. Vật Liệu Từ Tính Lượng Tử Mới Tiềm Năng Ứng Dụng

Nghiên cứu về vật liệu từ tính lượng tử đang là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng. Các vật liệu拓扑 (topological materials) có các trạng thái bề mặt dẫn điện và các trạng thái bên trong cách điện, hứa hẹn cho các ứng dụng trong điện tử học spintính toán lượng tử. Các chất lỏng spin là các vật liệu trong đó các spin không hình thành một trật tự từ tính truyền thống, mà thay vào đó, dao động một cách ngẫu nhiên, tạo ra các trạng thái lượng tử kỳ lạ. Các siêu dẫn đôi khi có thể tồn tại cùng với các trật tự từ tính, tạo ra các hiện tượng phức tạp và các ứng dụng tiềm năng trong việc truyền tải điện năng không tổn hao.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ứng Dụng Từ Tính Lượng Tử

Mặc dù có nhiều tiềm năng, từ tính lượng tử vẫn đối mặt với những thách thức lớn. Các hệ từ tính lượng tử thường rất phức tạp, đòi hỏi các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm tiên tiến để nghiên cứu. Các tương tác giữa các electron trong vật liệu là rất mạnh và khó mô tả chính xác. Việc tạo ra và duy trì các trạng thái lượng tử kỳ lạ, như entanglement, đòi hỏi các điều kiện rất nghiêm ngặt, chẳng hạn như nhiệt độ cực thấp và môi trường không có nhiễu. Ứng dụng thực tiễn của từ tính lượng tử vẫn còn ở giai đoạn ban đầu, và cần phải có nhiều nghiên cứu hơn nữa để phát triển các thiết bị và công nghệ dựa trên các nguyên tắc này.

2.1. Sự Phức Tạp Của Tương Tác Nhiều Hạt Bài Toán Mô Hình

Việc mô tả chính xác các tương tác giữa các electron trong vật liệu là một thách thức lớn trong lý thuyết từ tính lượng tử. Các phương pháp gần đúng thường được sử dụng, nhưng chúng có thể không đủ để nắm bắt được tất cả các chi tiết quan trọng. Mô hình Hubbard, dù đơn giản, vẫn chưa có giải pháp chính xác cho các hệ nhiều hạt. Việc phát triển các mô hình và phương pháp tính toán chính xác hơn là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các hệ từ tính lượng tử.

2.2. Yêu Cầu Nghiêm Ngặt Về Môi Trường Độ Ổn Định Lượng Tử

Để quan sát và điều khiển các hiệu ứng lượng tử trong các hệ từ tính, cần phải có các điều kiện rất nghiêm ngặt. Nhiệt độ phải đủ thấp để giảm thiểu các dao động nhiệt, và môi trường phải không có nhiễu từ bên ngoài. Duy trì entanglement lượng tử trong từ tính là đặc biệt khó khăn, vì nó rất dễ bị phá hủy bởi các tương tác với môi trường. Việc phát triển các kỹ thuật mới để bảo vệ và duy trì các trạng thái lượng tử là rất quan trọng để ứng dụng từ tính lượng tử.

2.3. Giới Hạn Về Khả Năng Tính Toán Mô Phỏng Lượng Tử

Việc mô phỏng các hệ từ tính lượng tử lớn bằng máy tính cổ điển là rất khó khăn, vì không gian trạng thái tăng lên theo cấp số nhân với số lượng hạt. Tính toán lượng tử có thể cung cấp một giải pháp cho vấn đề này, nhưng các máy tính lượng tử vẫn còn ở giai đoạn phát triển ban đầu. Việc phát triển các thuật toán lượng tử hiệu quả và các máy tính lượng tử đủ mạnh là rất quan trọng để giải quyết các bài toán phức tạp trong từ tính lượng tử.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Từ Tính Lượng Tử Kỹ Thuật Ứng Dụng

Nghiên cứu từ tính lượng tử đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Các phương pháp lý thuyết bao gồm việc xây dựng các mô hình, giải quyết các phương trình và mô phỏng các hệ thống bằng máy tính. Các phương pháp thực nghiệm bao gồm việc đo đạc các tính chất từ tính của vật liệu, chẳng hạn như độ từ hóa, từ cảm và phổ kích thích. Các kỹ thuật phân tích từ tính như tán xạ neutron, cộng hưởng spin điện tử (ESR), và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò quan trọng trong việc thăm dò cấu trúc và động lực học của các hệ từ tính lượng tử.

3.1. Các Phương Pháp Tính Toán Tiên Tiến DFT DMFT

Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là một phương pháp tính toán được sử dụng rộng rãi để tính toán cấu trúc điện tử và tính chất từ tính của vật liệu. Lý thuyết trường trung bình động (DMFT) là một phương pháp tính toán tiên tiến hơn, có thể mô tả chính xác hơn các hệ tương quan mạnh. Các phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán các tính chất của vật liệu mới và hiểu rõ hơn về các hiện tượng từ tính lượng tử.

3.2. Kỹ Thuật Tán Xạ Neutron Phổ Học Thăm Dò Cấu Trúc Từ

Tán xạ neutron là một kỹ thuật thực nghiệm được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và động lực học của vật liệu. Các neutron tương tác với các spin của các electron trong vật liệu, cho phép các nhà nghiên cứu xác định trật tự từ tính và các kích thích spin. Các kỹ thuật phổ học, chẳng hạn như ESRNMR, có thể cung cấp thông tin chi tiết về các trạng thái điện tử và từ tính của vật liệu.

3.3. Mô Phỏng Monte Carlo Lượng Tử Giải Bài Toán Nhiều Thân

Mô phỏng Monte Carlo lượng tử (QMC) là một phương pháp tính toán thống kê được sử dụng để giải quyết các bài toán nhiều thân trong cơ học lượng tử. QMC có thể mô tả chính xác các hệ tương quan mạnh, nhưng nó đòi hỏi rất nhiều tài nguyên tính toán. Việc phát triển các thuật toán QMC hiệu quả hơn là rất quan trọng để nghiên cứu các hệ từ tính lượng tử lớn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Từ Tính Lượng Tử Công Nghệ Tương Lai

Tiềm năng ứng dụng của từ tính lượng tử là rất lớn, trải dài từ điện tử học spin đến tính toán lượng tửcảm biến từ trường lượng tử. Điện tử học spin sử dụng spin của electron để lưu trữ và xử lý thông tin, hứa hẹn các thiết bị điện tử nhanh hơn, nhỏ hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Tính toán lượng tử có thể giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể, mở ra những khả năng mới trong khoa học và công nghệ. Cảm biến từ trường lượng tử có thể đo các từ trường rất nhỏ, có ứng dụng trong y học, địa vật lý và an ninh.

4.1. Điện Tử Học Spin Lưu Trữ Xử Lý Dữ Liệu Bằng Spin

Điện tử học spin là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, sử dụng spin của electron để lưu trữ và xử lý thông tin. Các thiết bị điện tử học spin, chẳng hạn như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên từ tính (MRAM), có thể nhanh hơn, nhỏ hơn và tiết kiệm năng lượng hơn so với các thiết bị điện tử truyền thống. Các vật liệu từ tính lượng tử có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các thiết bị điện tử học spin tiên tiến.

4.2. Tính Toán Lượng Tử Giải Quyết Các Bài Toán Phức Tạp

Tính toán lượng tử sử dụng các bit lượng tử (qubit) để lưu trữ và xử lý thông tin, cho phép giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể. Từ tính lượng tử có thể được sử dụng để tạo ra và điều khiển các qubit, mở ra những khả năng mới trong khoa học và công nghệ. Entanglement lượng tử trong từ tính có thể là chìa khóa để xây dựng các máy tính lượng tử mạnh mẽ.

4.3. Cảm Biến Từ Trường Lượng Tử Độ Nhạy Cao Ứng Dụng Đa Dạng

Cảm biến từ trường lượng tử có thể đo các từ trường rất nhỏ, có ứng dụng trong y học, địa vật lý và an ninh. Các cảm biến này có thể được sử dụng để chẩn đoán các bệnh, thăm dò tài nguyên khoáng sản và phát hiện các chất nổ. Các vật liệu拓扑chất lỏng spin có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các cảm biến từ trường lượng tử có độ nhạy cao.

V. Tương Lai Của Từ Tính Lượng Tử Nghiên Cứu Phát Triển

Tương lai của từ tính lượng tử là rất hứa hẹn. Với sự phát triển của các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm tiên tiến hơn, các nhà nghiên cứu đang ngày càng hiểu rõ hơn về các hiện tượng từ tính lượng tử. Việc phát triển các vật liệu từ tính lượng tử mới và các thiết bị dựa trên các nguyên tắc này có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực của khoa học và công nghệ. Sự hợp tác giữa các nhà vật lý, hóa học và kỹ sư là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong lĩnh vực này.

5.1. Tìm Kiếm Vật Liệu Từ Tính Lượng Tử Với Tính Chất Mới

Việc khám phá các vật liệu từ tính lượng tử mới với các tính chất độc đáo là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các vật liệu có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị điện tử học spin tiên tiến, máy tính lượng tử và cảm biến từ trường lượng tử. Các vật liệu拓扑, chất lỏng spinsiêu dẫn là những ứng cử viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng này.

5.2. Phát Triển Thuật Toán Kiến Trúc Tính Toán Lượng Tử

Để tận dụng tối đa tiềm năng của tính toán lượng tử, cần phải phát triển các thuật toán lượng tử hiệu quả và các kiến trúc máy tính lượng tử phù hợp. Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các thuật toán lượng tử có thể giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể, và để xây dựng các máy tính lượng tử mạnh mẽ có thể thực hiện các thuật toán này.

5.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Liên Ngành Để Ứng Dụng Rộng Rãi

Sự hợp tác giữa các nhà vật lý, hóa học và kỹ sư là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong từ tính lượng tử. Các nhà vật lý cung cấp các cơ sở lý thuyết, các nhà hóa học tạo ra các vật liệu mới và các kỹ sư phát triển các thiết bị. Chỉ thông qua sự hợp tác liên ngành, chúng ta mới có thể khai thác tối đa tiềm năng của lĩnh vực này.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Cách Mạng Của Từ Tính Lượng Tử

Từ tính lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực của khoa học và công nghệ. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, những tiến bộ gần đây đã cho thấy những khả năng mới. Với sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới, chúng ta có thể mong đợi những khám phá và ứng dụng đột phá trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Thành Tựu Triển Vọng Phát Triển

Những năm gần đây, nghiên cứu từ tính lượng tử đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc hiểu rõ bản chất của các hiện tượng lượng tử trong vật liệu từ tính. Các phương pháp lý thuyết tiên tiến và các kỹ thuật thực nghiệm hiện đại đã cho phép các nhà khoa học khám phá những trạng thái từ tính mới lạ và độc đáo, mở ra những triển vọng phát triển ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Từ điện tử học spin đến tính toán lượng tửcảm biến từ trường, những khám phá trong lĩnh vực này hứa hẹn mang lại những công nghệ đột phá, thay đổi cách chúng ta lưu trữ, xử lý thông tin và tương tác với thế giới xung quanh.

6.2. Nhấn Mạnh Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Cơ Bản

Để đạt được những đột phá trong ứng dụng, cần phải tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu cơ bản về từ tính lượng tử. Việc khám phá các nguyên tắc cơ bản và các hiện tượng mới là rất quan trọng để phát triển các công nghệ tương lai. Nghiên cứu về tương tác trao đổi, spin lượng tửentanglement lượng tử trong từ tính cần được ưu tiên để mở ra những cánh cửa mới cho khoa học và công nghệ.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lecture Notes in Physics Editorial Board R. Beig, Wien, Austria W. Domcke, Garching, Germany B. Frisch, Nice, France P.

Hänggi, Augsburg, Germany G. Hasinger, Garching, Germany K. Hepp, Zürich, Switzerland W. Hillebrandt, Garching, Germany D.

Imboden, Zürich, Switzerland R. Jaffe, Cambridge, MA, USA R. Lipowsky, Golm, Germany H. Löhneysen, Karlsruhe, Germany I.

Ojima, Kyoto, Japan D. Sornette, Nice, France, and Los Angeles, CA, USA S. Theisen, Golm, Germany W. Weise, Trento, Italy, and Garching, Germany J.

Wess, München, Germany J. Zittartz, Köln, Germany 3 Berlin Heidelberg New York Hong Kong London Milan Paris Tokyo www.com The Editorial Policy for Edited Volumes The series Lecture Notes in Physics (LNP), founded in 1969, reports new developments in physics research and teaching - quickly, informally but with a high degree of quality. Manuscripts to be considered for publication are topical volumes consisting of a limited number of contributions, carefully edited and closely related to each other. Each contri- bution should contain at least partly original and previously unpublished material, be written in a clear, pedagogical style and aimed at a broader readership, especially grad- uate students and nonspecialist researchers wishing to familiarize themselves with the topic concerned.

For this reason, traditional proceedings cannot be considered for this series though volumes to appear in this series are often based on material presented at conferences, workshops and schools. Acceptance A project can only be accepted tentatively for publication, by both the editorial board and the publisher, following thorough examination of the material submitted. The book proposal sent to the publisher should consist at least of a preliminary table of contents outlining the structure of the book together with abstracts of all contributions to be in- cluded. Final acceptance is issued by the series editor in charge, in consultation with the publisher, only after receiving the complete manuscript.

Final acceptance, possibly requir- ing minor corrections, usually follows the tentative acceptance unless the final manuscript differs significantly from expectations (project outline). In particular, the series editors are entitled to reject individual contributions if they do not meet the high quality standards of this series. The final manuscript must be ready to print, and should include both an informative introduction and a sufficiently detailed subject index. Contractual Aspects Publication in LNP is free of charge.

There is no formal contract, no royalties are paid, and no bulk orders are required, although special discounts are offered in this case. The volume editors receive jointly 30 free copies for their personal use and are entitled, as are the contributing authors, to purchase Springer books at a reduced rate. The publisher secures the copyright for each volume. As a rule, no reprints of individual contributions can be supplied.

Manuscript Submission The manuscript in its final and approved version must be submitted in ready to print form. The corresponding electronic source files are also required for the production process, in particular the online version. Technical assistance in compiling the final manuscript can be provided by the publisher‘s production editor(s), especially with regard to the publisher’s own LATEX macro package which has been specially designed for this series. LNP Homepage (springerlink.com) On the LNP homepage you will find: −The LNP online archive.

It contains the full texts (PDF) of all volumes published since 2000. Abstracts, table of contents and prefaces are accessible free of charge to everyone. Information about the availability of printed volumes can be obtained. −The subscription information.

The online archive is free of charge to all subscribers of the printed volumes. −The editorial contacts, with respect to both scientific and technical matters. −The author’s / editor’s instructions.) Quantum Magnetism 13 www.com Editors Ulrich Schollwöck Damian J. Farnell RWTH Aachen University of Liverpool Institut für Theoretische Physik C Dept.

of Medicine Unit 52056 Aachen, Germany of Ophthalmology Daulby Street Johannes Richter Liverpool L69 3GA, U. Otto-von-Guericke-Universität Institut für Theoretische Physik Raymond F. Bishop Postfach 4120 UMIST Department of Physics 39016 Magdeburg, Germany P. Box 88 Manchester M60 1QD, U.), Quantum Magnetism, Lect.1007/b96825 Library of Congress Control Number: 2004102970 Bibliographic information published by Die Deutsche Bibliothek Die Deutsche Biblio- thek lists this publication in the Deutsche Nationalbibliografie; detailed bibliographic data is available in the Internet at <http://dnb.de> ISSN 0075-8450 ISBN 3-540-21422-4 Springer-Verlag Berlin Heidelberg New York This work is subject to copyright.

All rights are reserved, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustra- tions, recitation, broadcasting, reproduction on microfilm or in any other way, and storage in data banks. Duplication of this publication or parts thereof is permitted only under the provisions of the German Copyright Law of September 9, 1965, in its current version, and permission for use must always be obtained from Springer-Verlag. Violations are liable for prosecution under the German Copyright Law. Springer-Verlag is a part of Springer Science+Business Media springeronline.com © Springer-Verlag Berlin Heidelberg 2004 Printed in Germany The use of general descriptive names, registered names, trademarks, etc.

in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use. Typesetting: Camera-ready by the authors/editor Data conversion: PTP-Berlin Protago-TeX-Production GmbH Cover design: design & production, Heidelberg Printed on acid-free paper 54/3141/ts - 5 4 3 2 1 0 www.com Preface Putting the quantum into magnetism might, at first sight, seem like stating the obvious; the exchange interactions leading to collective magnetic behavior are, after all, a pure quantum effect. Yet, for many phenomena in magnetism this underlying quantum nature may be safely ignored at least on the qua- litative level. The investigation of magnetic systems where quantum effects play a dominant role and have to be accounted for in detail has, over the last decades, evolved to be a field of very active research.

On the experi- mental side, major boosts have come from the discovery of high-temperature superconductivity in the mid-eighties and the increasing ability of solid state chemists to fashion magnetic systems of restricted dimensionality. While high- temperature superconductivity has raised the question of the link between the mechanism of superconductivity in the cuprates and spin fluctuations and magnetic order in one- and two-dimensional spin-1/2 antiferromagnets, the new magnetic materials have exhibited a wealth of new quantum phenomena of interest in their own. In one-dimensional systems, the universal paradigm of Luttinger liquid behavior has come to the center of interest; in all restric- ted geometries, the interplay of low dimension, competing interactions and strong quantum fluctuations generates, beyond the usual long range ordered states, a wealth of new states of condensed matter, such as valence bond so- lids, magnetic plateaux, spin liquid states or spin-Peierls states, to name but a few. The idea for this book arose during a Hereaus seminar on “Quantum Magnetism: Microscopic Techniques For Novel States of Matter” back in 2002, where it was realized that a set of extensive tutorial reviews would address the needs of both postgraduate students and researchers alike and fill a longstanding gap in the literature.

The first three chapters set out to give an account of conceptual problems and insights related to classes of systems, namely one-dimensional (Mikeska and Kolezhuk), two-dimensional (Richter, Schulenburg and Honecker) and molecular (Schnack) magnets. The following five chapters are intended to introduce to methods used in the field of quantum magnetism, both for independent reading as well as a backup for the first chapters: this includes time-honored spin wave analysis (Ivanov and Sen), exact diagonalization (Laflorencie and Poilblanc), quantum www.com VI Preface field theory (Cabra and Pujol), coupled cluster methods (Farnell and Bishop) and the Bethe ansatz (Klümper). To close, a more unified point of view is presented in a theoretical chap- ter on quantum phase transitions (Sachdev) and an experimentally oriented contribution (Lemmens and Millet), putting the wealth of phenomena into the solid state physics context of spins, orbitals and lattice topology. Aachen, Magdeburg, Liverpool, Manchester Ulrich Schollwöck March 2004 Johannes Richter Damian Farnell Ray Bishop www.com Contents 1 One-Dimensional Magnetism Hans-Jürgen Mikeska, Alexei K.3 Spin Chains with S > 1/2 .5 Modified Spin Chains and Ladders .6 Gapped 1D Systems in High Magnetic Field.

59 2 Quantum Magnetism in Two Dimensions: From Semi-classical Néel Order to Magnetic Disorder Johannes Richter, Jörg Schulenburg, Andreas Honecker .3 Criteria for Néel Like Order .4 Magnetic Ground-State Ordering for the Spin Half HAFM on the Archimedean Lattices .5 Quantum Phase Transitions in 2D HAFM – The CaVO J − J  Model and the Shastry-Sutherland Model. 129 3 Molecular Magnetism Jürgen Schnack .4 Theoretical Techniques and Results. 187 4 Spin Wave Analysis of Heisenberg Magnets in Restricted Geometries Nedko B. Ivanov, Diptiman Sen .2 Dyson–Maleev Formalism .3 Spin Wave Analysis of Quasi-1D Ferrimagnets .4 Applications to 2D Heisenberg Antiferromagnets .com VIII Contents 4.5 Modified Spin Wave Theories.

223 5 Simulations of Pure and Doped Low-Dimensional Spin-1/2 Gapped Systems Nicolas Laflorencie, Didier Poilblanc .3 Examples of Translationally Invariant Spin Gapped Systems .4 Lanczos Algorithm for Non-uniform Systems: Application to Doped SP Chains. 249 6 Field-Theoretical Methods in Quantum Magnetism Daniel C. Cabra, Pierre Pujol .2 Path Integral for Spin Systems .3 Effective Action for Antiferromagnetic Spins Chains .4 The Hamiltonian Approach .5 The Non-linear Sigma Model and Haldane’s Conjecture .6 Antiferromagnetic Spin Ladders .7 Chains with Alternating Bonds .8 The Two-Dimensional Heisenberg Antiferromagnet .9 Bosonization of 1D Systems. 270 7 The Coupled Cluster Method Applied to Quantum Magnetism Damian J.2 The CCM Formalism .3 The XXZ Model .4 The J–J  Model: A Square-Lattice Model with Competing Nearest-Neighbour Bonds .5 An Interpolating Kagomé/Triangle Model.

344 8 Integrability of Quantum Chains: Theory and Applications to the Spin-1/2 XXZ Chain Andreas Klümper .2 Integrable Exchange Hamiltonians .3 Lattice Path Integral and Quantum Transfer Matrix .4 Bethe Ansatz Equations for the Spin-1/2 XXZ Chain .5 Manipulation of the Bethe Ansatz Equations .6 Numerical Results for Thermodynamical Quantities .com Contents IX 8. 377 9 Quantum Phases and Phase Transitions of Mott Insulators Subir Sachdev .2 Coupled Dimer Antiferromagnet .3 Influence of an Applied Magnetic Field .4 Square Lattice Antiferromagnet .5 Triangular Lattice Antiferromagnet. 428 10 Spin – Orbit – Topology, a Triptych Peter Lemmens, Patrice Millet .1 Introduction and General Remarks .2 Interplay of Structural and Electronic Properties .3 Copper-Oxygen Coordinations .4 Vanadium-Oxygen Coordinations .5 Titanium-Oxygen Coordinations .com Lecture Notes in Physics For information about Vols. 1–599 please contact your bookseller or Springer-Verlag LNP Online archive: springerlink.), Morphology of Vol.), Irreversible Condensed Matter.

Physcis and Geometry of Spatial Quantum Dynamics Complex Systems.), Neu- Calcium Dynamics, Experiments and Theory tron Spin Echo Spectroscopy. Basics, Trends and Appli- cations.), Granular Gas Dynamics Vol. Diaz-Guilera namics and Thermodynamics of Systems with Long (Eds.), Statistical Mechanics of Complex Networks Range Interactions.), Galaxies and Vol. Romano Chaos (Eds.), Ruthenate and Rutheno-Cuprate Materials.), Preci- perconductivity, Magnetism and Quantum Phase.

sion Physics of Simple Atomic Systems Vol.), The Con- Vol.), Interfacial formal Structure of Space-Time: Geometry, Analysis, Fluid Dynamics and Transport Processes Numerics.), Anderson Lo- Vol.), calization and Its Ramifications Bridging Time Scales: Molecular Simulations for the Next Decade. Lämmerzahl (Eds.), Polymer Crys- Quantum Gravity, From Theory to Experimental Search tallization. Obervations, Concepts and Interpretations.), Direct and Inverse Methods Vol.), Exploring the Atmosphere by in Nonlinear Evolution Equations Remote Sensing Techniques.), Decoherence and Entropy in Vol.), Gravitational Complex Systems, Based on Selected Lectures from Lensing:An Astrophysical Tool.), Particle Scatter- ius (Eds.), Molecules in Interaction with Surfaces and ing, X-Ray Diffraction, and Microstructure of Solids Interfaces and Liquids.), Stellar Candles for Vol.), Coherent the Extragalactic Distance Scale Evolution in Noisy Environments.), The Kolmogorov Vol.), Energy Conversion and Particle Legacy in Physics, A Century of Turbulence and Com- Acceleration in the Solar Corona. Strehlow, Rubber and Rubber Bal- Solitons.

Theoretical and Experimental Challenges. loons, Paradigms of Thermodynamics Vol.), Turbulence and Vol. Grammaticos, Magnetic Fields in Astrophysics.), Integrability of Nonlinear Vol.), Space Systems Plasma Simulation. Ripka, Dual Superconductor Models of Vol.), Particle Physics in Color Confinement the New Millenium.

Fernández-Jambrina, L. González- (Eds.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ