Luận văn quản trị rủi ro tín dụng - Home Credit Việt Nam 2017

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng tại Home Credit Việt Nam. Phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Home Credit Việt Nam Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả

Quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững của các tổ chức tài chính tiêu dùng như Home Credit Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường tín dụng tiêu dùng Việt Nam tăng trưởng nhanh nhưng đi kèm nhiều thách thức về chất lượng tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng trở thành trụ cột chiến lược. Home Credit Việt Nam – công ty tài chính 100% vốn nước ngoài – đã xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng dựa trên thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam. Theo luận văn thạc sĩ của Bùi Mạnh Cường (2017), công ty áp dụng mô hình phân tích tín dụng định lượng kết hợp với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating) để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Các chỉ số như nợ xấu (NPL), tỷ lệ bao phủ rủi ro và tỷ lệ trích lập dự phòng đều được theo dõi sát sao. Nhờ đó, Home Credit duy trì được tỷ lệ nợ quá hạn ở mức thấp trong giai đoạn 2014–2016, bất chấp tốc độ mở rộng tín dụng nhanh. Hệ thống chính sách tín dụng linh hoạt, quy trình thẩm định chặt chẽ và công nghệ phân tích dữ liệu hiện đại là những yếu tố then chốt giúp công ty kiểm soát rủi ro tín dụng một cách chủ động.

1.1. Tổng quan về hoạt động tín dụng của Home Credit Việt Nam

Home Credit Việt Nam hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tín dụng tiêu dùng, phục vụ nhóm khách hàng chưa có lịch sử tín dụng hoặc không đủ điều kiện vay từ ngân hàng truyền thống. Công ty cung cấp các sản phẩm như vay mua hàng trả góp, vay tiền mặt và thẻ tín dụng. Tính đến năm 2016, Home Credit có mạng lưới hơn 200 điểm giao dịch và hàng triệu khách hàng. Cơ cấu tín dụng chủ yếu tập trung vào các khoản vay ngắn hạn, nhỏ lẻ, với thời hạn trung bình từ 6–24 tháng. Đặc điểm này khiến rủi ro tín dụng tiềm ẩn cao do thiếu thông tin tài chính minh bạch từ khách hàng. Tuy nhiên, công ty đã đầu tư mạnh vào hệ thống phân tích dữ liệu lớn và mô hình chấm điểm tín dụng để bù đắp hạn chế này.

1.2. Các loại rủi ro tín dụng phổ biến tại Home Credit

Tại Home Credit Việt Nam, rủi ro tín dụng chủ yếu phát sinh từ ba nhóm nguyên nhân: (1) rủi ro do khách hàng (khả năng trả nợ kém, gian lận thông tin), (2) rủi ro do quy trình (thẩm định lỏng lẻo, sai sót trong phê duyệt), và (3) rủi ro hệ thống (biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách). Trong đó, rủi ro từ khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất do đặc thù khách hàng mục tiêu là người có thu nhập thấp, không ổn định. Báo cáo năm 2016 cho thấy tỷ lệ nợ xấu nhóm 2 trở lên chiếm khoảng 3,2% tổng dư nợ – mức chấp nhận được trong ngành tài chính tiêu dùng. Tuy nhiên, nếu không có cơ chế quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả, tỷ lệ này có thể tăng nhanh trong điều kiện suy thoái kinh tế.

II. Thách Thức Trong Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Home Credit

Mặc dù đã triển khai nhiều biện pháp kiểm soát, quản trị rủi ro tín dụng tại Home Credit Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu dữ liệu tín dụng đầy đủ từ khách hàng cá nhân – đặc biệt là nhóm khách hàng chưa từng tiếp cận hệ thống ngân hàng. Hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) tại Việt Nam chưa bao phủ toàn diện, khiến việc đánh giá rủi ro gặp khó khăn. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh (trung bình 30–40%/năm giai đoạn 2014–2016) gây áp lực lên năng lực thẩm định và theo dõi sau giải ngân. Theo Bùi Mạnh Cường (2017), hạn chế trong quản trị rủi ro còn đến từ việc thiếu nhân sự chuyên sâu về phân tích rủi ro và phụ thuộc quá mức vào mô hình tự động hóa mà chưa kết hợp đủ yếu tố định tính. Điều này dẫn đến một số trường hợp phê duyệt tín dụng sai lệch, làm gia tăng nợ xấu tiềm ẩn. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế (như đại dịch sau này) cũng làm gia tăng tính bất định trong dự báo rủi ro.

2.1. Hạn chế trong hệ thống đánh giá tín dụng nội bộ

Mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ của Home Credit chủ yếu dựa trên điểm số tự động (scoring model) từ dữ liệu hành vi và thông tin khai báo. Tuy nhiên, mô hình này chưa tích hợp đầy đủ yếu tố hành vi xã hội, thu nhập thực tế hoặc biến động nghề nghiệp – những yếu tố quan trọng trong đánh giá khả năng trả nợ dài hạn. Ngoài ra, việc cập nhật dữ liệu khách hàng chưa được thực hiện liên tục, dẫn đến độ trễ trong phản ứng với thay đổi rủi ro. Điều này làm giảm hiệu quả của chính sách tín dụng trong việc ngăn chặn rủi ro từ sớm.

2.2. Áp lực từ tăng trưởng tín dụng và cạnh tranh thị trường

Thị trường tài chính tiêu dùng tại Việt Nam cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều công ty như FE Credit, Mirae Asset, và các ngân hàng. Để giữ thị phần, Home Credit phải đẩy mạnh giải ngân, đôi khi đánh đổi giữa tốc độ và chất lượng thẩm định. Sự tăng trưởng tín dụng nhanh làm gia tăng gánh nặng cho bộ phận quản trị rủi ro, đặc biệt khi quy trình xử lý hồ sơ chưa được chuẩn hóa ở tất cả điểm giao dịch. Đây là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến rủi ro tín dụng phát sinh từ sai sót vận hành.

III. Phương Pháp Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Ở Home Credit Việt Nam

Home Credit Việt Nam áp dụng một khung quản trị rủi ro tín dụng toàn diện, kết hợp giữa công nghệ, quy trình và chính sách. Trung tâm của hệ thống là mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) dựa trên hàng trăm biến số định lượng như lịch sử thanh toán, thu nhập, nghề nghiệp, và hành vi mua sắm. Mỗi hồ sơ vay được chấm điểm tự động và phân loại theo mức độ rủi ro. Ngoài ra, công ty xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt theo phân khúc khách hàng: nhóm rủi ro cao bị giới hạn hạn mức vay và yêu cầu bảo lãnh, trong khi nhóm rủi ro thấp được ưu đãi lãi suất và thời hạn vay dài hơn. Quy trình quản lý rủi ro tín dụng còn bao gồm giám sát sau giải ngân, nhắc nợ tự động và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Theo báo cáo năm 2016, tỷ lệ trích lập dự phòng của Home Credit đạt 120% trên tổng nợ xấu – vượt mức tối thiểu, thể hiện cam kết thận trọng trong quản trị rủi ro.

3.1. Mô hình chấm điểm tín dụng và xếp hạng nội bộ

Home Credit sử dụng mô hình scoring tiên tiến để đánh giá rủi ro từng khách hàng. Mô hình này được hiệu chỉnh định kỳ dựa trên dữ liệu thực tế về tỷ lệ vỡ nợ. Kết quả chấm điểm được dùng để phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro (A, B, C, D), từ đó quyết định hạn mức, lãi suất và điều kiện vay. Hệ thống này giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và tăng tính minh bạch trong phê duyệt tín dụng.

3.2. Chính sách tín dụng và quy trình thẩm định

Chính sách tín dụng của Home Credit được thiết kế theo hướng “phòng ngừa từ đầu”. Nhân viên thẩm định phải tuân thủ checklist nghiêm ngặt, bao gồm xác minh thu nhập, địa chỉ cư trú và mục đích vay. Ngoài ra, hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System) tự động phát hiện các dấu hiệu rủi ro tín dụng như thanh toán trễ, thay đổi nghề nghiệp hoặc giao dịch bất thường. Những trường hợp này được chuyển ngay cho bộ phận quản lý rủi ro để can thiệp kịp thời.

IV. Kết Quả Và Bài Học Từ Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Home Credit

Nhờ hệ thống quản trị rủi ro tín dụng bài bản, Home Credit Việt Nam đã duy trì được hiệu quả kinh doanh ổn định trong giai đoạn 2014–2016. Chỉ số ROA (lợi nhuận trên tài sản) dao động quanh mức 2–3%, trong khi ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đạt trên 15% – mức cao so với ngành. Tỷ lệ nợ quá hạn luôn dưới 4%, và tỷ lệ bao phủ rủi ro đạt hơn 100%. Những kết quả này phản ánh hiệu quả của chiến lược quản lý rủi ro tín dụng chủ động. Tuy nhiên, luận văn của Bùi Mạnh Cường (2017) cũng chỉ ra rằng, để duy trì thành quả, Home Credit cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức, nâng cao năng lực nhân sự và tích hợp thêm dữ liệu phi truyền thống (như dữ liệu viễn thông, giao dịch điện tử) vào mô hình đánh giá rủi ro. Bài học kinh nghiệm từ Home Credit cho thấy: quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là công cụ kiểm soát, mà còn là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường tài chính tiêu dùng.

4.1. Hiệu quả kinh doanh và chỉ số rủi ro tín dụng

Các chỉ số tài chính cho thấy sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của Home Credit năm 2016 là 3,1%, thấp hơn mức trung bình ngành (4,2%). Đồng thời, tỷ lệ trích lập dự phòng đạt 120%, đảm bảo khả năng hấp thụ tổn thất. Điều này chứng minh rằng quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả không cản trở tăng trưởng, mà ngược lại, tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

4.2. Bài học cho các công ty tài chính tiêu dùng khác

Mô hình của Home Credit cho thấy tầm quan trọng của công nghệ trong quản trị rủi ro. Việc đầu tư vào hệ thống scoring, dữ liệu lớn và tự động hóa quy trình giúp giảm chi phí và nâng cao độ chính xác. Ngoài ra, việc xây dựng văn hóa quản trị rủi ro xuyên suốt tổ chức – từ nhân viên bán hàng đến ban điều hành – là yếu tố then chốt để đảm bảo tính nhất quán trong thực thi chính sách tín dụng.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Home Credit

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, Home Credit Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp về tổ chức, công nghệ và chính sách. Trước hết, công ty nên hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro bằng cách tách biệt rõ ràng bộ phận rủi ro khỏi bộ phận kinh doanh, đảm bảo tính độc lập trong ra quyết định. Thứ hai, cần mở rộng khung quản trị rủi ro tín dụng bằng cách tích hợp dữ liệu từ bên thứ ba (như nhà mạng, sàn thương mại điện tử) để làm giàu hồ sơ khách hàng. Thứ ba, chính sách tín dụng cần được cập nhật linh hoạt theo diễn biến kinh tế vĩ mô và hành vi khách hàng. Cuối cùng, đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên về phân tích rủi ro tín dụng và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt để giảm rủi ro vận hành. Những giải pháp này không chỉ giúp Home Credit kiểm soát tốt hơn rủi ro tín dụng, mà còn củng cố vị thế trong thị trường tài chính tiêu dùng đang ngày càng khắt khe.

5.1. Tăng cường tích hợp dữ liệu phi truyền thống

Việc sử dụng dữ liệu viễn thông, lịch sử giao dịch điện tử hoặc hành vi trên mạng xã hội có thể giúp đánh giá khả năng trả nợ chính xác hơn, đặc biệt với khách hàng không có lịch sử tín dụng. Home Credit nên hợp tác với các nền tảng công nghệ để khai thác nguồn dữ liệu này một cách hợp pháp và bảo mật.

5.2. Nâng cao năng lực đội ngũ quản trị rủi ro

Đội ngũ chuyên viên rủi ro tín dụng cần được đào tạo bài bản về mô hình định lượng, phân tích dữ liệu và đạo đức nghề nghiệp. Việc tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ và cấp chứng chỉ nội bộ sẽ giúp nâng cao chất lượng quản lý rủi ro tín dụng từ cấp cơ sở đến trung ương.

VI. Tương Lai Của Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Home Credit Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển tài chính toàn diện, quản trị rủi ro tín dụng tại Home Credit Việt Nam sẽ tiếp tục tiến hóa theo hướng thông minh và dự báo. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện dấu hiệu rủi ro tín dụng từ dữ liệu phi cấu trúc. Đồng thời, sự phát triển của hệ thống CIC và khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin tín dụng minh bạch hơn. Home Credit cần chủ động thích nghi bằng cách đầu tư vào công nghệ fintech, xây dựng hệ sinh thái tín dụng mở và hợp tác với các tổ chức tài chính khác để chia sẻ dữ liệu rủi ro. Tương lai của quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là giảm tổn thất, mà còn là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng một cách an toàn.

6.1. Vai trò của AI và dữ liệu lớn trong tương lai

Trí tuệ nhân tạo sẽ giúp Home Credit dự báo rủi ro tín dụng theo thời gian thực, thay vì dựa trên dữ liệu lịch sử. Các mô hình học máy có thể phát hiện mẫu hành vi phức tạp mà con người không nhận ra, từ đó đưa ra quyết định tín dụng chính xác hơn và cá nhân hóa hơn.

6.2. Định hướng phát triển bền vững và tài chính toàn diện

Home Credit có cơ hội trở thành cầu nối giữa tài chính toàn diện và quản trị rủi ro. Bằng cách cung cấp tín dụng an toàn cho nhóm khách hàng yếu thế, đồng thời kiểm soát tốt rủi ro tín dụng, công ty vừa đóng góp cho xã hội, vừa đảm bảo lợi nhuận bền vững – mục tiêu cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng hiện đại.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. 43 CHUONG 2: PHUONG PHAP THIET KE VA NGHIEN CUU LUAN VAN. 44 DANH MỤC CÔNG THỨC Séhigu | Tên công thức Trang Công thức11 | Tỷ lệ nọ quá hạn 16 Công thức 12 | Tỷ lệ KH có nợ quá hạn 16 Công thức13 | Tỷ lệ KH có nợ xấu 16 Công thức 1.4 | Tỹ lệ thu hết nợ 17 Công thức 1.5 | Tỹ lệ thu hết nợ đến hạn 17 Công thức 1.6 | Số tiên dự phòng cụ thế đổi với lìmg khách hàng 17 Công thite 1.7 | Ty lệ trich lập dự phòng rủi ro 18 Công thức 1.3 | Tỷ lệ mất vốn 18 Công thức 1.9 | Hệ số bù đấp các khoản cho vay bị mắt 19 Công thức 1.10 | Liệ số bù đắp rúi ro tin dụng, 19 Công thức 1.11 | Chỉ số vẻ tỷlệ an toàn vốn tối thiểu 19 Công thức 1.12 | Xác suất rủi ro tin dung 1 26 Công thức 1.13 | Xác suất rủi ro tin đụng 2 26 Công thức 1.14 | Công thức tính tốn thất dự kiến của khoản vay 26 Quy trình thực hiện nhắc nợ va thu hoi no ova Home Bang 3.14 84 Credit Việt Nam So sánh thời gian tác nghiệp trung bình của quy trình Bảng 3.15 cho vay giữa cácCông ty Tài chính tại Việt Nam hiện | #5 nay Kết quả tỉnh hình triển khøi bin san phẩm bão hiểm.16 - 88 +hoàn vay của Ilome Credit Việt Nam Kết quả cuộc gọi WeleomeCall của 1lome Credit Việt Bang 3.17 90 Nam Kết quả tình hình Thu hội nợ của Home CrediL Việt Bang 3.18 9 Nam Bang chỉ số đảnh giá hoạt động rủi ro của llorne Bang 3.19 9 Credit Việt Nam. DANH MỤC CÔNG THỨC Séhigu | Tên công thức Trang Công thức11 | Tỷ lệ nọ quá hạn 16 Công thức 12 | Tỷ lệ KH có nợ quá hạn 16 Công thức13 | Tỷ lệ KH có nợ xấu 16 Công thức 1.4 | Tỹ lệ thu hết nợ 17 Công thức 1.5 | Tỹ lệ thu hết nợ đến hạn 17 Công thức 1.6 | Số tiên dự phòng cụ thế đổi với lìmg khách hàng 17 Công thite 1.7 | Ty lệ trich lập dự phòng rủi ro 18 Công thức 1.3 | Tỷ lệ mất vốn 18 Công thức 1.9 | Hệ số bù đấp các khoản cho vay bị mắt 19 Công thức 1.10 | Liệ số bù đắp rúi ro tin dụng, 19 Công thức 1.11 | Chỉ số vẻ tỷlệ an toàn vốn tối thiểu 19 Công thức 1.12 | Xác suất rủi ro tin dung 1 26 Công thức 1.13 | Xác suất rủi ro tin đụng 2 26 Công thức 1.14 | Công thức tính tốn thất dự kiến của khoản vay 26 DANH MUC CAC TU VIET TAT Tir viet tat Cụm từ Tiếng Việt CTTE Công ty Tài chính.

Công ty Home Credit Việt Nam. DN Doanh nghiệp KH Khách hang NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng [hương mại QTRRTD Quân trị rồi ro lin dung RID Rui ro tin dung TCTD 'tễ chức tin dụng VND Việt Nam đồng XIIĐ Xếp hạng tin dung Quy trình thực hiện nhắc nợ va thu hoi no ova Home Bang 3.14 84 Credit Việt Nam So sánh thời gian tác nghiệp trung bình của quy trình Bảng 3.15 cho vay giữa cácCông ty Tài chính tại Việt Nam hiện | #5 nay Kết quả tỉnh hình triển khøi bin san phẩm bão hiểm.16 - 88 +hoàn vay của Ilome Credit Việt Nam Kết quả cuộc gọi WeleomeCall của 1lome Credit Việt Bang 3.17 90 Nam Kết quả tình hình Thu hội nợ của Home CrediL Việt Bang 3.18 9 Nam Bang chỉ số đảnh giá hoạt động rủi ro của llorne Bang 3.19 9 Credit Việt Nam. Quy trình thực hiện nhắc nợ va thu hoi no ova Home Bang 3.14 84 Credit Việt Nam So sánh thời gian tác nghiệp trung bình của quy trình Bảng 3.15 cho vay giữa cácCông ty Tài chính tại Việt Nam hiện | #5 nay Kết quả tỉnh hình triển khøi bin san phẩm bão hiểm.16 - 88 +hoàn vay của Ilome Credit Việt Nam Kết quả cuộc gọi WeleomeCall của 1lome Credit Việt Bang 3.17 90 Nam Kết quả tình hình Thu hội nợ của Home CrediL Việt Bang 3.18 9 Nam Bang chỉ số đảnh giá hoạt động rủi ro của llorne Bang 3.19 9 Credit Việt Nam. DANH MỤC CÔNG THỨC Séhigu | Tên công thức Trang Công thức11 | Tỷ lệ nọ quá hạn 16 Công thức 12 | Tỷ lệ KH có nợ quá hạn 16 Công thức13 | Tỷ lệ KH có nợ xấu 16 Công thức 1.4 | Tỹ lệ thu hết nợ 17 Công thức 1.5 | Tỹ lệ thu hết nợ đến hạn 17 Công thức 1.6 | Số tiên dự phòng cụ thế đổi với lìmg khách hàng 17 Công thite 1.7 | Ty lệ trich lập dự phòng rủi ro 18 Công thức 1.3 | Tỷ lệ mất vốn 18 Công thức 1.9 | Hệ số bù đấp các khoản cho vay bị mắt 19 Công thức 1.10 | Liệ số bù đắp rúi ro tin dụng, 19 Công thức 1.11 | Chỉ số vẻ tỷlệ an toàn vốn tối thiểu 19 Công thức 1.12 | Xác suất rủi ro tin dung 1 26 Công thức 1.13 | Xác suất rủi ro tin đụng 2 26 Công thức 1.14 | Công thức tính tốn thất dự kiến của khoản vay 26 DANH MUC CAC TU VIET TAT Tir viet tat Cụm từ Tiếng Việt CTTE Công ty Tài chính.

Công ty Home Credit Việt Nam. DN Doanh nghiệp KH Khách hang NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng [hương mại QTRRTD Quân trị rồi ro lin dung RID Rui ro tin dung TCTD 'tễ chức tin dụng VND Việt Nam đồng XIIĐ Xếp hạng tin dung DANH MỤC CÔNG THỨC Séhigu | Tên công thức Trang Công thức11 | Tỷ lệ nọ quá hạn 16 Công thức 12 | Tỷ lệ KH có nợ quá hạn 16 Công thức13 | Tỷ lệ KH có nợ xấu 16 Công thức 1.4 | Tỹ lệ thu hết nợ 17 Công thức 1.5 | Tỹ lệ thu hết nợ đến hạn 17 Công thức 1.6 | Số tiên dự phòng cụ thế đổi với lìmg khách hàng 17 Công thite 1.7 | Ty lệ trich lập dự phòng rủi ro 18 Công thức 1.3 | Tỷ lệ mất vốn 18 Công thức 1.9 | Hệ số bù đấp các khoản cho vay bị mắt 19 Công thức 1.10 | Liệ số bù đắp rúi ro tin dụng, 19 Công thức 1.11 | Chỉ số vẻ tỷlệ an toàn vốn tối thiểu 19 Công thức 1.12 | Xác suất rủi ro tin dung 1 26 Công thức 1.13 | Xác suất rủi ro tin đụng 2 26 Công thức 1.14 | Công thức tính tốn thất dự kiến của khoản vay 26 DANH MUC BANG BIEU, SO BO Sb higu 'Tên Bảng biếu — Sơ đã Trang Sơ đỗ 1.1 Phân loại RRTD theo nguyên nhân phát sinh rỗi ro 1ã Sơ đồ bộ may cơ câu tô chức của Home Credit Viet So da 3. ROL va ROA ca Home Credit Vit Nam ti nim] _ Sơ dỗ St 2014-2016 Cơ cấu bộ máy quan in rin re cia Home Credit, Viét Sơ để 3.1 Bộ khang quản trị rủi ro tín dụng 102 Bang 3.1 Một số chỉ tiểu cơ bản của Home Credit Việt Nam 50 Bang 3.2 Cơ cấu tài sản [lome Credit Viet Nam 52 Bang 3.3 Cơ cầu nguồn vấn ota Home Credit Viet Nam 53 Bang 3.4 Chỉ tiéu durng Home Credit Vigt Nam 54 Cơ cầu thư ng ctta Home Credit theo thoi han vay va Bang 3. 55 loại tiên vay Cơ cầu phân loại khách hàng có đư nợ của Home Pang 3.6 Credit Vigt Nam Bang 3.7 Tình hình nợ quá hạn của Home Credit Việt Nam 58 Bang 3.8 Kha ming bu dip rui ro ctia Home Credit Viet Nam.9 Số liệu xếp hạng tín đụng Home Credit Vit Nam 55 Bang 3.10 Trích lập dự phòng của Home Credit Viet Nam 67 Quy trình nghiệp vụ tin đụng của Home Credit Viét Bang 3.11 76 Nam Bang chi tiéu cham điểm xếp hạng tín dụng tại Home Tăng 3.12 , 77 Credit Việt Nam Bảng xếp hạng tín dụng nội bộ của Home CrediL Việt Bảng 3.13 80 Nam Quy trình thực hiện nhắc nợ va thu hoi no ova Home Bang 3.14 84 Credit Việt Nam So sánh thời gian tác nghiệp trung bình của quy trình Bảng 3.15 cho vay giữa cácCông ty Tài chính tại Việt Nam hiện | #5 nay Kết quả tỉnh hình triển khøi bin san phẩm bão hiểm.16 - 88 +hoàn vay của Ilome Credit Việt Nam Kết quả cuộc gọi WeleomeCall của 1lome Credit Việt Bang 3.17 90 Nam Kết quả tình hình Thu hội nợ của Home CrediL Việt Bang 3.18 9 Nam Bang chỉ số đảnh giá hoạt động rủi ro của llorne Bang 3.19 9 Credit Việt Nam.

MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ V' ĐANH MỤC BẰNG BIÉU, SƠ ĐÔ. DANH MỤC CÔNG THỦ LOW MG BAT 0 CHUONG 1: TONG QUAN NGIIEN CUCU VA CO SO LY LUAN VE QUAN TRE RUT RO TIN DUNG TAI CÔNG TY TÀI CHÍNH. TONG QUANCAC CONG TRIND NGHIEN CUU. RUIRO TIN DUNG TAI CONG TY TÀI CHÍNH.

Công ty tải chính và hoạt động tín dụng của Công ly tải chỉnh 7 1. Khái niệm rủiro tín dụng tại Công ty tài chính. Đặc điểm của rủiro tin đụng - 13 1. Phân loạirũiro tin dụng.

Các chỉ số đánh giá rủi ro hoạt động tín dung 15 1. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín đựng. Ảnh hưởng ofa rai ro tin dung, 23 1. QUAN TRI RUT RO TIN DUNG TAI CONG TY TAI CHE 1.

Khái niệm quân tri rũi ro tín đụng (QTRRTD). Ý nghĩa của quảntrirủi ro tín dụng. Nôi đụng của quản trị rủi ro tin dung 26 1. Chữnh sách quản trị nii ro tin dung.

Những nhân tổ ảnh hưởng đến quản trị rủi re tin đựng 36 1. Thông lệ quốc tế về Quần trị rồi ro lín dụng. BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ QUẦN TRỊ RỦI RO TÍN DUNG 1.41 Mô hình quản trị tửi ro tín đụng lại các tổ chức tin dung tại Việt 1⁄42. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng tại Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (B Credit.

dl KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 43 CHUONG 2: PHUONG PHAP THIET KE VA NGHIEN CUU LUAN VAN. 44 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ V' ĐANH MỤC BẰNG BIÉU, SƠ ĐÔ. DANH MỤC CÔNG THỦ LOW MG BAT 0 CHUONG 1: TONG QUAN NGIIEN CUCU VA CO SO LY LUAN VE QUAN TRE RUT RO TIN DUNG TAI CÔNG TY TÀI CHÍNH.

TONG QUANCAC CONG TRIND NGHIEN CUU. RUIRO TIN DUNG TAI CONG TY TÀI CHÍNH. Công ty tải chính và hoạt động tín dụng của Công ly tải chỉnh 7 1. Khái niệm rủiro tín dụng tại Công ty tài chính.

Đặc điểm của rủiro tin đụng - 13 1. Phân loạirũiro tin dụng. Các chỉ số đánh giá rủi ro hoạt động tín dung 15 1. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín đựng.

Ảnh hưởng ofa rai ro tin dung, 23 1. QUAN TRI RUT RO TIN DUNG TAI CONG TY TAI CHE 1. Khái niệm quân tri rũi ro tín đụng (QTRRTD). Ý nghĩa của quảntrirủi ro tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ