Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, tạo ra nguồn thu nhập chính nhưng đồng thời cũng là nguồn phát sinh rủi ro lớn nhất. Theo các nghiên cứu học thuật được tác giả trích dẫn, rủi ro tín dụng (RRTD) chiếm tới 80% trong tổng số các loại rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt. Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) vì vậy giữ vị trí then chốt nhằm cân đối giữa mục tiêu sinh lời và mục tiêu an toàn hệ thống, thực hiện phương châm "phòng bệnh hơn chữa bệnh".

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là tổ chức tín dụng có quy mô tổng tài sản hàng đầu tại Việt Nam với mạng lưới rộng khắp (hơn 190 chi nhánh và 895 phòng giao dịch trên toàn quốc tính đến cuối năm 2023). Song song với việc mở rộng quy mô cấp tín dụng (chiếm khoảng 13% dư nợ toàn nền kinh tế), áp lực RRTD tại BIDV có chiều hướng gia tăng rõ rệt:

  • Tính đến ngày 31/12/2023, tỷ lệ nợ xấu của BIDV ở mức 1,26%, nhưng quy mô dư nợ xấu tuyệt đối tăng mạnh lên 22.367 tỷ đồng (tăng 26,93% so với năm 2022).
  • Cơ cấu nợ xấu chuyển dịch tiêu cực khi nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tới 58,23% tổng nợ xấu (tương đương hơn 13.000 tỷ đồng).
  • Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRRTD) năm 2023 phải nâng lên mức 20.343 tỷ đồng, chiếm 42,44% lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước trích lập.
  • Thực tiễn hoạt động tín dụng tại BIDV thời gian qua cũng ghi nhận những lỗ hổng trong kiểm soát nội bộ và thẩm định, điển hình là đại án vi phạm quy định cho vay liên quan đến cựu Chủ tịch HĐQT Trần Bắc Hà và các công ty Bình Hà, Trung Dũng, An Phú gây thất thoát 1.700 tỷ đồng cùng 260 tỷ đồng nợ không thể thu hồi.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá toàn diện chất lượng tín dụng sau đại dịch Covid-19 và việc triển khai các chuẩn mực quản trị rủi ro mới, tác giả Mai Nguyễn Diệu Thanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về RRTD và QTRRTD trong hoạt động của NHTM.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng, RRTD và công tác QTRRTD tại BIDV giai đoạn 2020 – 2023.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đối với BIDV và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhằm nâng cao hiệu quả QTRRTD.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV trong giai đoạn 2020 – 2023 diễn ra như thế nào, đạt được những kết quả gì và còn những hạn chế nào?
  2. Cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chuẩn mực pháp lý áp dụng

Khóa luận tổng hợp và vận dụng hệ thống lý luận từ các tổ chức quốc tế và quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam:

  • Khái niệm RRTD và QTRRTD: Tiếp cận theo định nghĩa của Ủy ban Basel (1999, 2000), Ciby Joseph (2013), Raghavan (2003) và Cơ quan Tiền tệ Singapore - MAS (2013). RRTD được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất tài chính do khách hàng vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo thỏa thuận. QTRRTD là quy trình nhận diện, đo lường, đối phó và kiểm soát rủi ro nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong mức độ rủi ro chấp nhận được.
  • Văn bản quy phạm pháp luật:
    • Thông tư số 11/2021/TT-NHNN: Quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập DPRR và phân bổ dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng (phân chia 5 nhóm nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5).
    • Thông tư số 13/2018/TT-NHNN: Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, yêu cầu thiết lập mô hình 3 tuyến bảo vệ và ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB), phương pháp đo lường tổn thất.
    • Khoản 1 Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015: Quy định về phương thức xử lý tài sản bảo đảm, chỉ rõ những vướng mắc tố tụng khi ngân hàng không có quyền cưỡng chế thu hồi tài sản trực tiếp.
  • Phân loại RRTD:
    • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và Rủi ro danh mục (rủi ro tập trung, rủi ro nội tại).
    • Theo tính chất: Rủi ro do đọng vốn và rủi ro do mất vốn.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá RRTD:
    • Chỉ tiêu trực tiếp: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ), Tỷ lệ trích lập DPRRTD (DPRR/Tổng dư nợ), Hệ số bù đắp RRTD (DPRRTD trích lập / Nợ quá hạn khó đòi).
    • Chỉ tiêu gián tiếp: Hệ số RRTD (Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản), Tốc độ tăng trưởng tín dụng, Cơ cấu tín dụng (theo khách hàng, ngành nghề, kỳ hạn, thành phần kinh tế).
  • Mô hình và quy trình QTRRTD: Phân tích mô hình QTRRTD tập trung và phân tán; quy trình QTRRTD chuẩn theo Basel II gồm 4 bước: (1) Nhận diện rủi ro, (2) Đo lường rủi ro, (3) Đối phó rủi ro, (4) Kiểm soát rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo của Ban điều hành, Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của BIDV giai đoạn 2020 – 2023, cùng các số liệu thống kê từ NHNN và cơ sở dữ liệu pháp luật.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Phân tích biến động tăng/giảm tuyệt đối và tương đối qua các năm, tính toán tỷ trọng cơ cấu danh mục cho vay, so sánh các hệ số tài chính và an toàn vốn theo chuỗi thời gian 2020 – 2023.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Khái quát hóa các chính sách tín dụng, quy trình nghiệp vụ, mô hình 3 tuyến bảo vệ và phương pháp nội bộ FIRB để đánh giá thực trạng, nhận diện nguyên nhân hạn chế và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tín dụng, RRTD và QTRRTD tại NHTM:

  • Nguyên nhân dẫn đến RRTD: Được chia thành 3 nhóm: (1) Từ phía khách hàng (năng lực quản trị kém, báo cáo tài chính thiếu minh bạch, cố ý làm sai lệch mục đích sử dụng vốn); (2) Từ phía ngân hàng (chính sách tín dụng lỏng lẻo, kiểm soát nội bộ và giám sát sau vay mang tính hình thức, sự thiếu liên kết thông tin giữa các ngân hàng, đạo đức và trình độ cán bộ tín dụng hạn chế); (3) Từ nguyên nhân khách quan (môi trường pháp lý và hệ thống thông tin CIC chưa hoàn thiện, vướng mắc xử lý tài sản thế chấp theo Bộ luật Dân sự 2015, biến động kinh tế - chính trị và thiên tai, dịch bệnh bất khả kháng).
  • Hậu quả của RRTD: Ảnh hưởng tiêu cực đến người đi vay (giảm hạn mức, chịu lãi phạt, hạn chế tiếp cận vốn), làm suy giảm lợi nhuận, ăn mòn vốn chủ sở hữu, suy giảm uy tín và có thể đẩy ngân hàng đến bờ vực mất thanh khoản; đồng thời gây đình trệ chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế và bất ổn trật tự xã hội.
  • Quy trình và mô hình QTRRTD: Làm rõ 4 giai đoạn của quy trình quản trị rủi ro theo Basel II và so sánh chi tiết ưu - nhược điểm của mô hình quản trị tập trung (tính độc lập cao giữa khối kinh doanh, tác nghiệp, QLRR nhưng đòi hỏi hạ tầng dữ liệu và chi phí lớn) với mô hình phân tán (linh hoạt nhưng rủi ro kiểm soát chéo thấp).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn:
    • Quốc tế: Hàn Quốc (nâng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên 8%, giới hạn cấp tín dụng 1 khách hàng tối đa 15% vốn tự có, phân loại 5 nhóm nợ với tỷ lệ trích DPRR từ 0% đến 100%, áp dụng mô hình CAMELS và thanh tra 2 cấp); Hồng Kông (quy định tỷ lệ dự phòng 15% cho nhóm 2, 75% cho nợ có vấn đề, 100% cho nợ xấu); Thái Lan (tách độc lập bộ phận tiếp nhận hồ sơ và bộ phận thẩm định, giảm phụ thuộc vào tài sản bảo đảm).
    • Trong nước: Phân tích bài học từ VietinBank trong việc triển khai Basel II, vận hành mô hình "03 tuyến bảo vệ" độc lập và xây dựng hệ thống XHTDNB phân loại doanh nghiệp theo 10 thứ hạng rủi ro (từ AA+ đến C) kết hợp 4 nhóm ngành và 3 quy mô doanh nghiệp.
    • Rút ra 5 bài học cho BIDV: Không coi tài sản bảo đảm là điều kiện tiên quyết duy nhất; chuẩn hóa hệ thống XHTDNB và mô hình 3 tuyến bảo vệ; chủ động trích lập DPRR và xử lý nợ xấu; hoàn thiện giới hạn tín dụng ngành; thiết lập cơ chế thanh tra giám sát tại chỗ và từ xa.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh, diễn biến tín dụng và thực trạng công tác QTRRTD tại BIDV:

  • Khái quát về BIDV: Trình bày lịch sử hình thành qua 5 giai đoạn phát triển từ năm 1957 (tiền thân là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam), quá trình cổ phần hóa năm 2012 và chiến lược tái định vị thương hiệu năm 2022. Mạng lưới gồm 1 Hội sở, 895 phòng giao dịch, 190 chi nhánh và gần 30.000 cán bộ nhân viên.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.516.686 1.760.697 2.080.677 2.260.868
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 79.867 86.568 104.119 122.867
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 1.214.664 1.368.043 1.489.221 1.744.664
Huy động vốn (tỷ đồng) 1.222.520 1.380.000 1.520.000 1.685.000
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 7.027 10.840 18.450 22.027
ROA (%) 0,48% 0,62% 0,87% 0,96%
ROE (%) 9,07% 12,60% 17,62% 17,93%
Hệ số CAR (%) 8,61% 8,97% 9,34% 9,18%

(Nguồn: BCTC hợp nhất đã kiểm toán của BIDV giai đoạn 2020 – 2023)

  • Phân tích thực trạng tín dụng và RRTD tại BIDV:
    • Quy mô dư nợ tín dụng năm 2023 đạt 1.744.664 tỷ đồng, tăng trưởng 16,78% so với năm 2022, giữ vững thị phần cho vay hàng đầu trong khối NHTMCP.
    • Tuy nhiên, quy mô nợ xấu tuyệt đối tăng nhanh: từ mức kiểm soát tốt các năm trước, nợ xấu năm 2023 tăng 26,93% lên 22.367 tỷ đồng. Đặc biệt, nợ nhóm 5 chiếm tỷ lệ áp đảo 58,23% tổng nợ xấu, phản ánh mức độ suy giảm chất lượng tín dụng nghiêm trọng ở một số phân khúc.
    • Chi phí trích lập DPRRTD năm 2023 lên đến 20.343 tỷ đồng, bào mòn 42,44% lợi nhuận hoạt động thuần trước dự phòng.
  • Thực trạng công tác QTRRTD:
    • Mô hình và kỹ thuật đo lường: Từ năm 2020, BIDV đã hoàn thiện mô hình kiểm tra sức chịu đựng RRTD theo phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản (FIRB) – ứng dụng tham số xác suất vỡ nợ (PD) cho khách hàng doanh nghiệp, cùng các tham số PD, tổn thất khi vỡ nợ (LGD), dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) cho khách hàng cá nhân tích hợp vào hệ thống XHTDNB.
    • Cơ cấu bộ máy: Đến năm 2022, BIDV chính thức công bố và kiện toàn nhiệm vụ của các đơn vị trong mô hình "03 tuyến bảo vệ" theo tiêu chuẩn Basel II.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Duy trì tăng trưởng tín dụng cao; đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR trên ngưỡng quy định của NHNN (>8%, đạt 9,18% năm 2023); từng bước hiện đại hóa công cụ đo lường rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tốc độ tăng nợ xấu tuyệt đối và tỷ lệ nợ nhóm 5 cao; chi phí trích lập dự phòng lớn; quy trình kiểm tra sau cho vay còn mang tính hình thức; một số sai phạm nghiêm trọng trong việc cấp tín dụng vượt thẩm quyền, thẩm định thiếu chặt chẽ tài sản bảo đảm (dẫn chứng đại án công ty Bình Hà, Trung Dũng) gây tổn thất lớn về vốn và uy tín thương hiệu.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể đến năm 2025:

  • Định hướng phát triển của BIDV đến năm 2025: Hướng tới mục tiêu tăng trưởng tín dụng bền vững, gắn liền với kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới mức 1,5%; đẩy mạnh chuyển đổi số và hoàn thiện khuôn khổ QTRRTD theo chuẩn mực Basel II nâng cao và hướng tới Basel III.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện tại BIDV:
    1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng (EWS – Early Warning System): Tự động hóa việc theo dõi các chỉ báo tài chính và phi tài chính của khách hàng để phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ trước khi chuyển nhóm nợ.
    2. Hoàn thiện chính sách tín dụng: Rà soát, tái thiết lập các hạn mức tín dụng tập trung theo ngành nghề và nhóm khách hàng liên quan; điều chỉnh thẩm quyền phân cấp phê duyệt khoản vay tại các chi nhánh và phòng giao dịch.
    3. Nâng cao hệ thống thu thập và xử lý thông tin: Đầu tư hạ tầng số, nâng cấp hệ thống Core Banking và tích hợp dữ liệu giao dịch để phục vụ thẩm định, giảm thiểu phụ thuộc vào hồ sơ giấy tờ do khách hàng cung cấp.
    4. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ: Nâng cao tính thực chất của công tác giám sát sau giải ngân; phân định rõ trách nhiệm giữa tuyến phòng vệ thứ nhất (kinh doanh) và tuyến thứ hai (quản lý rủi ro); tăng cường kiểm toán nội bộ đột xuất.
    5. Nâng cao hiệu quả hoạt động thu hồi và xử lý nợ: Phối hợp chặt chẽ với VAMC, DATC và các cơ quan tư pháp để xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu nhóm 5 tồn đọng; chuẩn hóa quy trình xử lý và bán đấu giá tài sản bảo đảm.
    6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ về kỹ năng phân tích dòng tiền, thẩm định dự án phức tạp và giáo dục đạo đức nghề nghiệp nhằm loại bỏ các hành vi thông đồng, sai phạm trong cấp tín dụng.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:
    1. Nâng cao chất lượng cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC): Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu từ các tổ chức ngoài ngân hàng, hoàn thiện cơ chế định mức tín nhiệm doanh nghiệp nhanh chóng và chính xác.
    2. Tăng cường thanh tra, giám sát tín dụng của NHNN: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, tháo gỡ vướng mắc trong việc cưỡng chế tài sản theo Bộ luật Dân sự; nâng cao hiệu lực thanh tra chuyên đề và giám sát từ xa đối với các TCTD lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu thực nghiệm

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và công tác QTRRTD của BIDV trong giai đoạn biến động 2020 – 2023: quy mô tổng tài sản đạt hơn 2,26 triệu tỷ đồng, dư nợ tín dụng đạt 1,74 triệu tỷ đồng, tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt 9,18%.
  • Xác định rõ áp lực rủi ro tín dụng tiềm ẩn: nợ xấu tuyệt đối năm 2023 đạt 22.367 tỷ đồng (tăng 26,93%), nợ mất vốn (nhóm 5) chiếm tới 58,23% tổng nợ xấu, buộc ngân hàng phải trích lập DPRRTD 20.343 tỷ đồng (chiếm 42,44% lợi nhuận hoạt động thuần trước dự phòng).
  • Đánh giá toàn diện các bước chuyển đổi kỹ thuật quản trị rủi ro tại BIDV: tích hợp phương pháp FIRB vào hệ thống XHTDNB (2020) và chuẩn hóa mô hình "03 tuyến bảo vệ" theo chuẩn Basel II (2022).

Đóng góp mới của đề tài

  1. Tính bao quát và cập nhật: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ giới hạn phạm vi tại từng chi nhánh riêng lẻ (như chi nhánh Nam Đồng Nai, Ninh Thuận) hoặc sử dụng số liệu giai đoạn trước Covid-19, khóa luận này nghiên cứu trên quy mô toàn hệ thống BIDV với chuỗi số liệu tài chính mới nhất đến năm 2023.
  2. Tính thực tiễn của giải pháp: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu cũ bằng việc tiếp cận trực tiếp vào mô hình FIRB và bộ máy "03 tuyến bảo vệ" thực tế của BIDV, từ đó đề xuất hệ thống cảnh báo sớm (EWS) và các giải pháp kiểm soát nội bộ sát với thực trạng vận hành của ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và xử lý số liệu thứ cấp công khai từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán; chưa tiếp cận được các dữ liệu nội bộ chi tiết theo từng danh mục phân loại rủi ro vi mô của các phòng nghiệp vụ.
    • Khóa luận chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (như mô hình hồi quy đa biến, kiểm định OLS hay mô hình tác động cố định/ngẫu nhiên) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu hoặc hệ số bù đắp rủi ro.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phương pháp nghiên cứu định lượng, chạy mô hình hồi quy để đo lường tương quan giữa hiệu quả quản trị rủi ro với tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) hoặc tỷ lệ nợ xấu tại BIDV trong chuỗi thời gian dài hơn.
    • Đi sâu đánh giá hiệu quả thực tế của hệ thống cảnh báo sớm (EWS) và phương pháp nâng cao AIRB (Advanced Internal Ratings-Based) khi BIDV tiến tới áp dụng toàn diện khung chuẩn mực Basel III.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về quản trị rủi ro tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Giá trị thực tiễn đối với nhà quản trị: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho cán bộ phân tích tín dụng, cán bộ kiểm soát nội bộ và Ban điều hành tại BIDV cũng như các NHTMCP có quy mô tương đương trong việc:
    • Tham khảo khung phân tích các chỉ tiêu RRTD trực tiếp và gián tiếp.
    • Vận dụng bài học kinh nghiệm về mô hình 3 tuyến bảo vệ của VietinBank và các thông lệ quốc tế (Hàn Quốc, Thái Lan, Hồng Kông).
    • Triển khai xây dựng hệ thống cảnh báo sớm (EWS) và hoàn thiện quy trình kiểm tra sau giải ngân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng của BIDV năm 2023 biến động như thế nào so với năm 2022?

Tính đến ngày 31/12/2023, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của BIDV là 1,26%. Tuy nhiên, quy mô dư nợ xấu tuyệt đối tăng mạnh 26,93% so với năm 2022, đạt mức 22.367 tỷ đồng. Đáng chú ý, nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm 58,23% tổng dư nợ xấu. Do nợ xấu gia tăng, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của BIDV trong năm 2023 phải nâng lên mức 20.343 tỷ đồng, chiếm tới 42,44% lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước trích lập.

2. Mô hình đo lường rủi ro tín dụng của BIDV đã có những cải tiến kỹ thuật nổi bật nào từ năm 2020?

Từ năm 2020, BIDV đã hoàn thiện mô hình kiểm tra sức chịu đựng RRTD theo phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản (FIRB) tích hợp với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Trong đó, tham số xác suất vỡ nợ (PD) được áp dụng đo lường cho khách hàng doanh nghiệp; đồng thời cả ba tham số PD, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) được triển khai đo lường cho khách hàng cá nhân. Đến năm 2022, BIDV tiếp tục kiện toàn cơ chế phân định chức năng của bộ máy "03 tuyến bảo vệ" theo chuẩn Basel II.

3. Những vụ việc sai phạm nào trong thực tiễn được tác giả nêu ra làm minh chứng cho sự lỏng lẻo trong kiểm soát nội bộ tại BIDV?

Tác giả dẫn chứng đại án vi phạm quy định trong hoạt động tín dụng liên quan đến cựu Chủ tịch HĐQT BIDV Trần Bắc Hà cùng 08 cán bộ quản lý cấp cao tại các chi nhánh Hà Tĩnh, Hà Thành trong việc cho vay trái phép đối với Công ty Bình Hà, Công ty Trung Dũng và CTCP An Phú. Các vi phạm gồm: lập hồ sơ phê duyệt khoản vay 700 tỷ đồng, thực hiện giải ngân 26 lần thì có tới 20 lần không đáp ứng giá trị tài sản bảo đảm và 1 lần đảo nợ, gây thất thoát cho ngân hàng 1.700 tỷ đồng và 260 tỷ đồng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.

4. Khóa luận đã đúc kết được những bài học kinh nghiệm gì từ VietinBank để áp dụng cho BIDV?

Từ kinh nghiệm thực tiễn của VietinBank, khóa luận rút ra bài học cho BIDV: (1) Cập nhật chính sách tăng trưởng tín dụng linh hoạt, ưu tiên các ngành kinh tế chủ chốt ít biến động; (2) Thiết lập bộ máy QTRRTD chuyên biệt với "mô hình 03 tuyến bảo vệ" độc lập tuyệt đối giữa kinh doanh, quản lý rủi ro và kiểm toán độc lập; (3) Vận hành hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ phân loại khách hàng doanh nghiệp chi tiết theo 4 nhóm ngành và 3 quy mô, xếp hạng trên 10 bậc rủi ro từ AA+ đến C.

5. Hệ thống giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất cho BIDV gồm những nội dung gì?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nội bộ tại BIDV: (1) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng (EWS); (2) Hoàn thiện chính sách tín dụng và hạn mức phê duyệt; (3) Nâng cao hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu thông tin; (4) Tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ và giám sát sau cho vay; (5) Nâng cao hiệu quả thu hồi và xử lý nợ xấu tồn đọng; (6) Nâng cao chất lượng và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Nguyễn Diệu Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại gắn với các chuẩn mực quốc tế của Basel II và quy định pháp lý hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2023, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng chất lượng tín dụng, quy mô nợ xấu và bước tiến trong mô hình quản trị rủi ro tại BIDV, đồng thời chỉ ra những lỗ hổng trong công tác kiểm soát nội bộ. Hệ thống 6 giải pháp cho BIDV cùng 2 nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước được xây dựng trên cơ sở khoa học và thực tiễn, góp phần hỗ trợ ngân hàng nâng cao năng lực quản trị rủi ro, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và an toàn hệ thống.