Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam

Tìm hiểu về quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV. Phân tích thực trạng, giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro, giúp BIDV phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

134
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. RỦI RO TÍN DỤNG

1.1.1. Khái niệm rủi ro tín dụng

1.1.2. Phân loại rủi ro tín dụng. Các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng

1.1.3. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng

1.1.4. Hậu quả của rủi ro tín dụng

1.2. QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG

1.2.1. Khái niệm quản trị rủi ro tín dụng

1.2.2. Nội dung quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II

1.2.3. Xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng

1.3. BÀI HỌC KINH NGHIỆM

1.3.1. Kinh nghiệm quốc tế

1.3.2. Kinh nghiệm trong nước

1.3.3. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1.1. Giới thiệu về Ngân hàng BIDV

2.1.2. Quá trình phát triển của BIDV

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của BIDV

2.2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI BIDV

2.2.1. Các sản phẩm tín dụng

2.2.2. Thực trạng hoạt động tín dụng tại BIDV

2.2.3. Thực trạng rủi ro tín dụng tại BIDV

2.2.4. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV

2.3. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA BIDV

3.1.1. Định hướng về kế hoạch kinh doanh đến năm 2025

3.1.2. Định hướng về quản trị rủi ro tín dụng đến năm 2025

3.2. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI BIDV

3.2.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng (EWS – Early warning system)

3.2.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng

3.2.3. Nâng cao hệ thống thu thập và xử lý thông tin

3.2.4. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ

3.2.5. Nâng cao hiệu quả hoạt động thu hồi và xử lý nợ

3.2.6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.3. KIẾN NGHỊ VỚI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

3.3.1. Nâng cao chất lượng cơ sở dữ liệu cho Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC)

3.3.2. Tăng cường hoạt động thanh tra, giám sát tín dụng của NHNN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng BIDV 55 ký tự

Tín dụng là hoạt động cốt lõi của ngân hàng, mang lại nguồn thu chính. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng. Quản trị rủi ro tín dụng là công cụ ngăn chặn, bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro này, giúp duy trì kinh doanh và phát triển bền vững. Bài nghiên cứu này tập trung vào thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Theo nghiên cứu, rủi ro tín dụng chiếm đến 80% các loại rủi ro trong ngân hàng. Do đó, việc quản trị hiệu quả là vô cùng quan trọng. Quyền Chánh Thanh tra NHNN từng nhấn mạnh: “Để đảm bảo an toàn cho ngân hàng thì hoạt động QTRRTD phải được đặt lên hàng đầu, duy trì và liên tục cải tiến”. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng đối với sự ổn định và phát triển của BIDV.

1.1. Rủi ro Tín Dụng Khái niệm và phân loại cơ bản

Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không trả được nợ gốc và lãi theo thỏa thuận. Có nhiều cách phân loại rủi ro tín dụng, ví dụ như theo nguyên nhân (do khách quan, chủ quan), theo mức độ ảnh hưởng (rủi ro hệ thống, phi hệ thống) hoặc theo loại hình tín dụng (rủi ro cho vay, bảo lãnh). Việc hiểu rõ các loại rủi ro tín dụng giúp BIDV có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát phù hợp. Theo tài liệu gốc, rủi ro tín dụng có thể dẫn đến sự sụp đổ, phá sản của các tổ chức tín dụng. Do đó, việc hiểu và quản lý rủi ro là vô cùng quan trọng.

1.2. Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng theo Chuẩn Basel II

Basel II đưa ra các nguyên tắc và tiêu chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng. Các yêu cầu chính bao gồm đánh giá vốn, giám sát và kỷ luật thị trường. Tuân thủ Basel II giúp BIDV nâng cao tính minh bạch, đảm bảo an toàn vốn và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Basel II yêu cầu ngân hàng phải xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) và sử dụng các mô hình đánh giá rủi ro tiên tiến. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II giúp BIDV nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và đáp ứng các yêu cầu của NHNN.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro tại BIDV Phân Tích 59 ký tự

BIDV, với mạng lưới rộng khắp, đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu thấp (1.26% năm 2023), dư nợ xấu lại tăng mạnh, lên đến 22.367 tỷ đồng, tăng 26.93% so với năm 2022. Nợ có khả năng mất vốn chiếm tỷ lệ cao trong tổng dư nợ xấu. Điều này đòi hỏi BIDV phải tăng cường trích lập dự phòng, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Bên cạnh đó, các vụ án liên quan đến cán bộ BIDV cũng cho thấy những lỗ hổng trong quy trình kiểm soát và quản trị rủi ro. Việc cân bằng giữa mở rộng tín dụng và duy trì chất lượng tín dụng là một bài toán khó đối với BIDV.

2.1. Tăng trưởng Nợ Xấu và Áp Lực Trích Lập Dự Phòng Rủi Ro

Sự gia tăng của nợ xấu, đặc biệt là nợ có khả năng mất vốn, tạo ra áp lực lớn lên lợi nhuận của BIDV. Khoản trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRRTD) tăng cao, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Để giải quyết vấn đề này, BIDV cần có các giải pháp hiệu quả để thu hồi nợ xấu và ngăn chặn sự gia tăng của nợ xấu trong tương lai. Theo số liệu từ tài liệu gốc, khoản trích lập DPRRTD chiếm đến 42,44% lợi nhuận trước khi trích lập. Điều này cho thấy gánh nặng đáng kể mà nợ xấu gây ra cho BIDV.

2.2. Lỗ Hổng Quy Trình và Rủi Ro Đạo Đức Cán Bộ Tín Dụng

Các vụ án liên quan đến cán bộ BIDV cho thấy những lỗ hổng trong quy trình kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro. Rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng có thể dẫn đến các hành vi sai phạm, gây thiệt hại lớn cho ngân hàng. BIDV cần tăng cường giám sát, kiểm tra và đào tạo nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ. Vụ án của ông Trần Bắc Hà là một ví dụ điển hình về những hậu quả nghiêm trọng do rủi ro đạo đức gây ra. Theo tài liệu gốc, tổng số tiền mà các cán bộ thuộc BIDV đã gây thất thoát lên đến hàng nghìn tỷ đồng.

2.3. Ảnh hưởng của Kinh Tế Vĩ Mô đến Rủi Ro Tín Dụng BIDV

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế có ảnh hưởng lớn đến rủi ro tín dụng của BIDV. Khi kinh tế suy thoái, khả năng trả nợ của khách hàng giảm sút, dẫn đến nợ xấu tăng cao. BIDV cần theo dõi sát sao các biến động kinh tế vĩ mô và có các biện pháp điều chỉnh chính sách tín dụng phù hợp. Chính sách tiền tệ của NHNN và tình hình thị trường tài chính cũng là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm.

III. Giải Pháp Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả tại BIDV 58 ký tự

Để hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng, BIDV cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro (EWS) giúp phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu rủi ro. Hoàn thiện chính sách tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định và phê duyệt tín dụng. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ để ngăn chặn các hành vi sai phạm. Nâng cao hiệu quả thu hồi và xử lý nợ xấu. Cuối cùng, đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là những yếu tố then chốt để BIDV có thể phát triển bền vững.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Sớm Rủi Ro Tín Dụng EWS

Hệ thống cảnh báo sớm (EWS) là công cụ quan trọng giúp BIDV phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. EWS sử dụng các chỉ số và tiêu chí để theo dõi tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, EWS sẽ đưa ra cảnh báo để BIDV có thể có các biện pháp xử lý kịp thời. EWS cần được xây dựng dựa trên dữ liệu chính xác và được cập nhật thường xuyên. Các chỉ số EWS có thể bao gồm: tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thanh khoản, lợi nhuận ròng, dòng tiền và các yếu tố phi tài chính khác.

3.2. Hoàn Thiện Chính Sách Tín Dụng và Quy Trình Thẩm Định

Chính sách tín dụng cần được xây dựng rõ ràng, minh bạch và phù hợp với chiến lược kinh doanh của BIDV. Quy trình thẩm định tín dụng cần được thực hiện chặt chẽ, đảm bảo đánh giá đầy đủ và chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. BIDV cần áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro tiên tiến và sử dụng dữ liệu lịch sử để dự báo rủi ro trong tương lai. Cần tăng cường kiểm soát sau giải ngân để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và trả nợ đúng hạn.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Thu Hồi và Xử Lý Nợ Xấu

Việc thu hồi và xử lý nợ xấu là một phần quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng. BIDV cần có các biện pháp hiệu quả để thu hồi nợ xấu, bao gồm đàm phán với khách hàng, tái cơ cấu nợ và bán tài sản đảm bảo. Cần xây dựng quy trình xử lý nợ xấu nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại cho ngân hàng. BIDV cũng có thể hợp tác với các tổ chức mua bán nợ (DATC, VAMC) để xử lý nợ xấu.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng tại BIDV 57 ký tự

Ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu trong quản trị rủi ro tín dụng hiện đại. BIDV có thể sử dụng các phần mềm và hệ thống để tự động hóa quy trình đánh giá rủi ro, theo dõi và quản lý danh mục tín dụng. Công nghệ cũng giúp BIDV thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, từ đó đưa ra các quyết định tín dụng chính xác hơn. Ngoài ra, công nghệ còn giúp BIDV tăng cường bảo mật thông tin và phòng chống gian lận. Việc ứng dụng công nghệ đòi hỏi BIDV phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực.

4.1. Tự Động Hóa Quy Trình Đánh Giá và Quản Lý Danh Mục Tín Dụng

Phần mềm đánh giá rủi ro tín dụng có thể tự động thu thập dữ liệu, phân tích thông tin và đưa ra kết quả đánh giá rủi ro nhanh chóng và chính xác. Hệ thống quản lý danh mục tín dụng giúp BIDV theo dõi và kiểm soát rủi ro trên toàn bộ danh mục tín dụng. Cần tích hợp các hệ thống này với các hệ thống lõi của ngân hàng để đảm bảo dữ liệu được cập nhật liên tục và chính xác.

4.2. Sử Dụng Dữ Liệu Lớn Big Data để Dự Báo Rủi Ro

Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp nguồn thông tin phong phú và đa dạng để BIDV có thể dự báo rủi ro một cách chính xác hơn. BIDV có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu để phát hiện các xu hướng và mối quan hệ ẩn trong dữ liệu, từ đó đưa ra các cảnh báo sớm về rủi ro. Cần đảm bảo dữ liệu được thu thập và xử lý một cách an toàn và tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin.

V. Phát Triển Bền Vững Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng tại BIDV 60 ký tự

Phát triển bền vững trong quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi BIDV phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. BIDV cần chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong quá trình cấp tín dụng. Điều này giúp BIDV giảm thiểu rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín và thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm. Phát triển bền vững cũng đòi hỏi BIDV phải liên tục cải tiến quy trình và nâng cao năng lực quản trị rủi ro để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường và NHNN.

5.1. Tích Hợp Yếu Tố ESG vào Quy Trình Cấp Tín Dụng

Yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng được quan tâm trong hoạt động ngân hàng. BIDV cần tích hợp các yếu tố ESG vào quy trình cấp tín dụng để đánh giá và quản lý các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị của khách hàng. Việc cho vay các dự án xanh, hỗ trợ cộng đồng và tuân thủ các quy định về quản trị doanh nghiệp giúp BIDV phát triển bền vững.

5.2. Liên Tục Cải Tiến Quy Trình và Nâng Cao Năng Lực Quản Trị

Thị trường tài chính luôn thay đổi và xuất hiện các rủi ro mới. BIDV cần liên tục cải tiến quy trình quản trị rủi ro và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ để đáp ứng các thách thức mới. BIDV cần học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng khác và áp dụng các chuẩn mực quốc tế tốt nhất về quản trị rủi ro. Cần khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong quản trị rủi ro để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.

VI. Tương Lai Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng tại BIDV 50 ký tự

Tương lai của quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường và ứng dụng các công nghệ mới. BIDV cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nhân lực và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn ngân hàng. Với sự nỗ lực không ngừng, BIDV có thể trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu về quản trị rủi ro tín dụng tại Việt Nam, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

6.1. Đầu Tư vào Công Nghệ và Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Công nghệ và nguồn nhân lực là hai yếu tố then chốt cho sự thành công của quản trị rủi ro tín dụng trong tương lai. BIDV cần tiếp tục đầu tư vào các hệ thống công nghệ tiên tiến và đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về các kỹ thuật đánh giá rủi ro hiện đại. Cần tạo môi trường làm việc khuyến khích sự học hỏi và phát triển bản thân.

6.2. Xây Dựng Văn Hóa Quản Trị Rủi Ro Trong Toàn Ngân Hàng

Văn hóa quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng để đảm bảo tất cả cán bộ trong ngân hàng đều ý thức được tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro và tuân thủ các quy trình và quy định liên quan. BIDV cần xây dựng một môi trường làm việc mà ở đó, mọi người đều được khuyến khích báo cáo các dấu hiệu rủi ro và đề xuất các giải pháp cải tiến. Văn hóa quản trị rủi ro cần được xây dựng từ cấp cao nhất của ngân hàng và lan tỏa xuống tất cả các cấp.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và phân tích thực trạng ở chương 2, trong chương 3 tác giả sẽ đề xuất các giải pháp có khả thi để hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV và đưa ra một số khuyến nghị với NHNN. TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. RỦI RO TÍN DỤNG 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Theo Ciby Joseph (2013) “RRTD là khả năng xảy ra tổn thất (do không thu hồi được) phát sinh từ khoản tín dụng đã gia hạn do người đi vay không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, thể hiện qua khía cạnh không sẵn lòng hay không có khả năng thực hiện hoặc một số lý do khác”.

Theo Raghavan (2003) cho rằng “RRTD là khả năng người đi vay không đáp ứng được đầy đủ các nghĩa vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận. Luôn có khả năng người đi vay không thực hiện được cam kết của mình vì nhiều lý do khác nhau dẫn đến hình thành RRTD cho ngân hàng”. Theo quy định tại khoản 1, điều 3, thông tư số 11/2021/TT-NHNN1 đã diễn giải ý nghĩa như sau “RRTD trong hoạt động của ngân hàng là khả năng xảy ra mất mát đối với các khoản nợ của TCTD, chi nhánh ngân hàng do khách hàng không đủ khả năng để hoàn trả một phần hoặc toàn bộ số nợ của mình theo thỏa thuận trong hợp đồng với TCTD, chi nhánh ngân hàng”. Trong bộ nguyên tắc QTRRTD về việc thanh tra, giám sát ngân hàng của Ủy ban Basel (2000) đã định nghĩa một cách ngắn gọn nhất về RRTD là “khả năng bên vay hoặc bên đối tác của ngân hàng không tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ như đã cam kết trong thỏa thuận”.

Tóm lại, RRTD là khả năng xảy ra tổn thất mà ngân hàng hay các TCTD khác phải gánh chịu do khách hàng không tuân thủ theo các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng tín dụng, dẫn chứng qua việc hoàn trả nợ không đúng hạn, không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả đầy đủ nợ gốc và lãi hoặc không có khả năng trả nợ. 1 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập DPRR và phân bổ dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của TCTD, chi nhánh tại nước ngoài. Phân loại rủi ro tín dụng Sơ đồ 1. Phân loại rủi ro tín dụng RỦI RO TÍN DỤNG Nguyên nhân phát sinh Tính chất Rủi ro giao dịch Rủi ro danh mục Rủi ro đọng vốn Rủi ro lựa chọn Rủi ro tập trung Rủi ro mất vốn Rủi ro bảo đảm Rủi ro nội tại Rủi ro nghiệp vụ Nguồn: (Lưu Hà Chi, 2024) • Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro - Rủi ro giao dịch: là rủi ro phát sinh từ trong quá trình thực hiện giao dịch và đánh giá khoản vay cho khách hàng.

Trong đó, bao gồm 3 loại chính: + Rủi ro lựa chọn: là rủi ro trong việc đánh giá và phân tích khoản vay cho khách hàng bị hạn chế dẫn đến những dự án vay vốn tiềm năng lại bị ngân hàng bỏ qua. + Rủi ro bảo đảm: là các điều khoản trên hợp đồng tín dụng dùng để đảm bảo quyền lợi tới bên cho vay như hình thức đảm bảo, loại TSĐB, chủ thể bảo lãnh khoản vay và hạn mức cho vay. + Rủi ro nghiệp vụ: phát sinh từ lỗi hệ thống xếp hạng rủi ro và xử lý nợ, gây ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của hoạt động cho vay công tác xử lý khoản vay. - Rủi ro danh mục: là rủi ro trong việc quản lý danh mục của ngân hàng bị hạn chế, trong đó bao gồm rủi ro tập trung và rủi ro nội tại.

+ Rủi ro tập trung: xuất phát từ việc ngân hàng tập trung vốn quá nhiều cho một số khách hàng ở cùng lĩnh vực kinh doanh, cùng hình thức cấp tín dụng với mức độ rủi ro tương đương nhau hoặc cùng địa bàn hoạt động. + Rủi ro nội tại: là rủi ro ở bên trong, tạo nên điểm nhấn riêng biệt của mỗi 12 khách hàng vay vốn hoặc do lĩnh vực kinh doanh của họ. Ngoài ra, rủi ro này có thể phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất hoặc từ việc khách hàng đưa ra quyết định sử dụng vốn vay. • Căn cứ vào tính chất rủi ro - Rủi ro do tồn đọng vốn: là khi khách hàng sử dụng vốn vay không đạt hiệu quả hoặc gặp phải sự cố bất khả kháng nên không thể thanh toán khoản vay đúng hạn hoặc không hoàn trả đầy đủ nợ gốc và lãi như đã cam kết trong hợp đồng.

- Rủi ro do mất vốn: là rủi ro do khách hàng không còn khả năng để trả nợ cho ngân hàng. Các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng 1. Các chỉ tiêu đo lường trực tiếp a) Nợ quá hạn Nợ quá hạn là khoản nợ đã quá hạn thanh toán nhưng khách hàng vẫn chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoàn trả một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và lãi như đã thỏa thuận trên hợp đồng tín dụng. Dựa vào thời gian quá hạn cụ thể, nợ quá hạn sẽ được chuyển vào nợ nhóm 2 đến nhóm 5 (căn cứ theo thông tư 11/2021/TT-NHNN1).

Đối với các ngân hàng có tỷ lệ nợ quá hạn càng cao thì mức độ chịu rủi ro sẽ càng lớn. Bởi, ngân hàng là tổ chức tài chính trung gian nên việc quay vòng vốn liên tục là hết sức cần thiết, những khoản nợ không thể thu hồi sẽ làm gián đoạn hoạt động kinh doanh và gây ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của các TCTD. Bên cạnh đó, nợ quá hạn gia tăng còn dẫn đến một số chi phí phát sinh như: chi phí xử lý TSĐB, chi phí giám sát và pháp lý…tạo áp lực lên chi phí thực tế của ngân hàng. Tuy rằng khoản vay này không thể đóng góp tạo ra nguồn thu nhập nhưng ngân hàng vẫn phải thực hiện trả lãi do sử dụng vốn của khách hàng.

Hệ số nợ quá hạn được phản ánh qua công thức sau: Dư nợ quá hạn Tỷ lệ nợ quá hạn (%) = × 100 Tổng dư nợ cho vay b) Nợ xấu Theo Quỹ Tiền tệ thế giới (IMF) cho rằng “Khoản vay được coi là nợ xấu 13 khi thời hạn thanh toán cả gốc và lãi bị quá hạn từ 90 ngày trở lên. Đồng thời, số tiền lãi đã được các TCTD vốn hóa, tái cấp vốn hoặc trả chậm theo thỏa thuận”. Bên cạnh đó, một định nghĩa khác về nợ xấu của Bộ Tư Pháp Việt Nam đưa ra “Nợ xấu là lượng tiền mà ngân hàng trao cho khách hàng vay vốn nhưng không thể thu hồi được. Nó thường xảy ra với những khách hàng kinh doanh thua lỗ hoặc bị phá sản, mất khả năng chi trả khoản vay theo đúng luật.” Ngoài ra, căn cứ vào Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN1 có phát biểu về định nghĩa “Nợ xấu là các khoản nợ thuộc các nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5.” Tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu vô cùng quan trọng để đánh giá mức độ hiệu quả của chất lượng tín dụng.

Tỷ lệ nợ xấu càng tăng cao cho thấy những khoản vay đang không mang lại lợi nhuận cho ngân hàng, mặt khác nó còn gia tăng rủi ro tiềm ẩn và khiến cho ngân hàng phải bỏ ra chi phí nhiều hơn để trích lập DPRRTD. Ngoài ra, ở mức độ nghiêm trọng, nếu ngân hàng không thể quản lý, kiểm soát kịp thời nợ xấu thì sẽ kéo theo hàng loạt hậu quả nặng nề cho hệ thống ngành ngân hàng. Từ đó, làm cho việc lưu thông tiền tệ ở trong nước bị rối loạn, sản xuất đình trệ và dẫn đến khủng hoảng nền kinh tế nước nhà. Tỷ lệ nợ xấu được phản ánh qua công thức sau: Dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu (%) = × 100 Tổng dư nợ cho vay c) Trích lập DPRRTD DPRRTD là số tiền được hạch toán vào chi phí của ngân hàng để bù đắp tổn thất cho các khoản tín dụng phát sinh rủi ro.

Theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN1 đã chia DPRR thành 2 phần chính là chung và cụ thể. Trong đó, dự phòng chung là khoản bảo hiểm dùng để bù đắp cho các rủi ro chưa thể xác định trong danh mục tín dụng (Nguyễn Thị Kim Nhung và nnk, 2017). Còn dự phòng cụ thể là khoản bảo hiểm dùng để bù đắp rủi ro với từng khoản vay đã được xác định (Nguyễn Thị Kim Nhung và nnk, 2017). Toàn bộ số tiền dùng để trích lập dự phòng được rút ra từ chi phí hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Trong trường hợp phát sinh rủi ro, ngân hàng sẽ ưu tiên sử dụng dự phòng cụ thể trước và dự phòng chung sau. Các chỉ số phản ánh trên DPRRTD gồm có: 14 𝐷𝑃𝑅𝑅𝑇𝐷 đượ𝑐 𝑡𝑟í𝑐ℎ 𝑙ậ𝑝 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑘ỳ Tỷ lệ DPRRTD (%) = × 100 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ Một số nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước đã đưa ra kết quả rằng “những ngân hàng cấp tín dụng cho các phương án, dự án cho vay càng rủi ro thì tỷ lệ DPRRTD càng lớn”. d) Hệ số bù đắp rủi ro Ngoài hai tiêu chí là DPRR cụ thể và DPRR chung được nhắc đến trong Thông tư số 11/2021/TT-NHNN1 thì còn một hệ số khác có thể dùng để thay thế đánh giá mức độ RRTD là: 𝐷𝑃𝑅𝑅𝑇𝐷 đượ𝑐 𝑡𝑟í𝑐ℎ 𝑙ậ𝑝 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑘ỳ Hệ số bù đắp RRTD (lần) = 𝑁ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 𝑘ℎó đò𝑖 Hệ số này cho người nghiên cứu hiểu được một đồng của nợ quá hạn khó đòi cần phải được bù đắp tương đương bao nhiêu đồng DPRRTD. Nếu hệ số này lớn hơn hoặc bằng 1 thì mức độ phải chịu tổn thất của ngân hàng sẽ càng nhỏ và ngược lại.

Các chỉ tiêu đo lường gián tiếp a) Quy mô tín dụng Tuy rằng quy mô tín dụng chưa thể được coi là yếu tố tác động trực tiếp đến RRTD nhưng nếu ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động tín dụng vượt tầm kiểm soát thì ngay lúc đó đã phát sinh RRTD. Chỉ tiêu này được phản ánh trên hệ số RRTD: 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Hệ số RRTD (%) = × 100 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 Hệ số RRTD dùng để phản ánh mức độ chú trọng vào danh mục tài sản của ngân hàng trong hoạt động cấp tín dụng. Kết quả của hệ số này càng cao, thể hiện mức độ tập trung RRTD vào trong các danh mục tài sản của ngân hàng càng lớn. Thế nên, để giảm thiểu tổn thất do RRTD gây ra thì các ngân hàng cần phải mở rộng khoản vay, đa dạng hóa các danh mục đầu tư hay cung ứng nhiều loại hình sản phẩm, dịch vụ tài chính khác nhau để phân tán bớt rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV: Giải pháp hoàn thiện và phát triển bền vững là tài liệu quan trọng, tập trung phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Tài liệu này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng. Nó cung cấp cho người đọc cái nhìn sâu sắc về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này, đồng thời đưa ra những gợi ý thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của quản trị rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Luận văn thạc sĩ quản tri rüi ro tác nghiệp tại ngân hàng tmcp bidv chi nhánh phú my, tập trung vào rủi ro tác nghiệp, một khía cạnh quan trọng khác bên cạnh rủi ro tín dụng. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng khác, bạn có thể tìm đọc Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay tại ngân hàng tmcp kiên long chi nhánh đà nẵng để có thêm góc nhìn so sánh. Ngoài ra, để đi sâu vào quản trị rủi ro tín dụng đối với các dự án đầu tư, hãy tham khảo Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng đối với các dự án vay vốn tín dụng đầu tư tại ngân hàng phát triển việt nam.