Quản Trị Rủi Ro Ngoại Hối Trong Kinh Doanh Quốc Tế

Giáo trình quản trị rủi ro ngoại hối kinh doanh quốc tế phần 1 của GS TS Nguyễn Văn Tiến cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGOẠI HỐI TRONG KINH DOANH

1.1. Khái quát về thị trường ngoại hối

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm

1.1.2. Chức năng của Forex

1.1.3. Thành viên tham gia Forex

1.1.4. Các giao dịch trên thị trường ngoại hối

1.1.5. Nhận biết tiền tệ trên thế giới

1.2. Một số khái niệm cơ bản trong giao dịch ngoại hối

1.2.1. Tỷ giá và các tỷ giá trong kinh doanh

1.2.2. Đồng tiền yết giá và đồng tiền định giá

1.2.3. Ngân hàng yết giá và khách hàng

1.2.4. Yết tỷ giá hai chiều

1.2.5. Ngày giá trị trong giao dịch ngoại hối

1.3. Các phương pháp yết tỷ giá

1.3.1. Yết tỷ giá trực tiếp

1.3.2. Yết tỷ giá gián tiếp

1.3.3. Yết tỷ giá trong thực tế

1.3.4. Điểm tỷ giá và đọc tỷ giá

1.3.5. Quy tắc số 1

1.4. Tỷ giá mua, tỷ giá bán và lãi/lỗ trong giao dịch ngoại hối

1.4.1. Tỷ giá mua và tỷ giá bán

1.4.2. Chênh lệch tỷ giá mua và tỷ giá bán

1.4.3. Lãi/lỗ trong giao dịch ngoại hối

1.4.4. Tỷ giá môi giới

1.4.5. Đầu cơ và kinh doanh chênh lệch tỷ giá

1.5. Tỷ giá chéo và ứng dụng trong kinh doanh quốc tế

1.5.1. Sự cần thiết phải tính tỷ giá chéo

1.5.2. Phương pháp xác định tỷ giá chéo

1.5.3. Ứng dụng tỷ giá chéo trong kinh doanh quốc tế

1.6. Tóm tắt chương

1.7. Câu hỏi và Bài tập

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DIỆN VÀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TỶ GIÁ

2.1. Khái niệm và sự cần thiết phòng ngừa rủi ro tỷ giá

2.2. Trạng thái ngoại tệ và rủi ro tỷ giá

2.2.1. Khái niệm trạng thái ngoại tệ

2.2.2. Công thức xác định trạng thái ngoại tệ

2.2.3. Đặc điểm trạng thái ngoại tệ

2.2.4. Cơ chế phát sinh trạng thái ngoại tệ

2.2.5. Quy định trạng thái ngoại tệ của Việt Nam

2.3. Thực hành tính trạng thái ngoại tệ

2.4. Phân loại rủi ro tỷ giá

2.4.1. Rủi ro kinh tế

2.4.2. Rủi ro giao dịch

2.4.3. Rủi ro chuyển đổi

2.5. Nhận diện rủi ro tỷ giá đối với các định chế tài chính

2.5.1. Hoạt động nội bảng

2.5.2. Hoạt động ngoại bảng

2.5.3. Đa dạng hóa tiền tệ trong kinh doanh

2.6. Nhận diện rủi ro tỷ giá đối với doanh nghiệp

2.6.1. Đối với hoạt động XNK

2.6.2. Đối với hoạt động đầu tư trực tiếp ngoài (FDI)

2.6.3. Đối với hoạt động đầu tư gián tiếp ngoài (FII)

2.6.4. Đối với hoạt động tín dụng ngoại tệ

2.7. Tóm tắt chương

2.8. Câu hỏi và Bài tập

3. CHƯƠNG 3: GIAO DỊCH NGOẠI HỐI GIAO NGAY

3.1. Khái niệm và vị trí của giao dịch giao ngay

3.2. Tổ chức của thị trường giao ngay

3.3. Quy trình thanh toán giao dịch ngoại hối

3.4. Tỷ giá bán buôn và tỷ giá bán lẻ

3.5. Giao dịch ngoại tệ tiền mặt

3.6. Tóm tắt chương

3.7. Câu hỏi và Bài tập

4. CHƯƠNG 4: GIAO DỊCH NGOẠI HỐI KỲ HẠN

4.1. Căn bản về giao dịch kỳ hạn

4.1.1. Phương pháp định giá kỳ hạn giản đơn

4.1.2. Phương pháp định giá kỳ hạn phức hợp

4.1.3. Điểm kỳ hạn

4.1.4. Giao dịch kỳ hạn dài hạn

4.2. Ứng dụng tỷ giá chéo kỳ hạn trong kinh doanh quốc tế

4.3. Bảo hiểm rủi ro tỷ giá bằng hợp đồng kỳ hạn

4.3.1. Bảo hiểm khoản chi nhập khẩu

4.3.2. Bảo hiểm khoản thu xuất khẩu

4.3.3. Bảo hiểm khoản đầu tư bằng ngoại tệ

4.3.4. Bảo hiểm khoản vay bằng ngoại tệ

4.4. Ứng dụng giao dịch kỳ hạn trong đầu tư quốc tế

4.4.1. Lựa chọn đồng tiền đầu tư

4.4.2. Lựa chọn đồng tiền đi vay

4.4.3. Quy trình Arbitrage lãi suất

4.5. Tóm tắt chương

4.6. Câu hỏi và Bài tập

5. CHƯƠNG 5: GIAO DỊCH HOÁN ĐỔI NGOẠI HỐI

5.1. Căn bản về hoán đổi ngoại hối

5.1.1. Khái niệm và đặc điểm

5.1.2. Định giá trong giao dịch hoán đổi

5.1.3. Yết tỷ giá kỳ hạn kiểu Outright và kiểu Swap

5.1.4. Hoán đổi đồng nhất và hoán đổi ghép

5.2. Ứng dụng hoán đổi trong kinh doanh quốc tế

5.2.1. Kéo dài trạng thái tiền tệ trong hoạt động XNK

5.2.2. Rút ngắn trạng thái tiền tệ trong hoạt động XNK

5.2.3. Ứng dụng hoán đổi trong đầu tư quốc tế

5.2.4. Ứng dụng hoán đổi trong đi vay quốc tế

5.3. Ứng dụng Swaps vào kinh doanh tiền tệ

5.3.1. Trường hợp lãi suất USD tăng

5.3.2. Trường hợp lãi suất VND giảm

5.3.3. Trường hợp lãi suất VND tăng

5.3.4. Kinh doanh hoán đổi chéo

5.4. Tóm tắt chương

5.5. Câu hỏi và Bài tập

6. CHƯƠNG 6: GIAO DỊCH TIỀN TỆ TƯƠNG LAI

6.1. Nguyên lý hợp đồng tương lai hàng hóa

6.1.1. Giới thiệu về hợp đồng tương lai hàng hóa

6.1.2. Khái niệm hợp đồng tương lai hàng hóa

6.1.3. Nguyên lý ghi điểm thị trường

6.2. Hợp đồng tiền tệ tương lai

6.2.1. Khái quát về hợp đồng tiền tệ tương lai

6.2.2. Ghi điểm hợp đồng tiền tệ tương lai

6.2.3. Hợp đồng tương lai với hợp đồng kỳ hạn

6.2.4. Lãi/lỗ của hợp đồng tương lai

6.3. Ứng dụng hợp đồng tiền tệ tương lai trong kinh doanh

6.4. Tóm tắt chương

6.5. Câu hỏi và Bài tập

7. CHƯƠNG 7: GIAO DỊCH QUYỀN CHỌN TIỀN TỆ

7.1. Tổng quan về quyền chọn tiền tệ

7.1.1. Hợp đồng quyền chọn mua và quyền chọn bán

7.1.2. Các bên tham gia

7.1.3. Thực hiện quyền chọn và tỷ giá quyền chọn

7.1.4. Các thuật ngữ về giá trị quyền chọn tiền tệ

7.1.5. Quyền chọn tiền tệ kiểu Mỹ và kiểu châu Âu

7.1.6. Phí hợp đồng quyền chọn tiền tệ

7.1.7. Các nhân tố ảnh hưởng lên phí quyền chọn

7.2. Các chiến lược quyền chọn tiền tệ trong kinh doanh

7.2.1. Đối với nhà kinh doanh nhập khẩu

7.2.2. Đối với nhà kinh doanh xuất khẩu

7.3. Tóm tắt chương

7.4. Câu hỏi và Bài tập

8. CHƯƠNG 8: QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NGOẠI HỐI TRONG KINH DOANH

8.1. Những vấn đề cơ bản về quản lý ngoại hối

8.1.1. Khái niệm ngoại hối từ giác độ quản lý

8.1.2. Đối tượng quản lý ngoại hối

8.1.3. Hoạt động ngoại hối

8.1.4. Quản lý ngoại hối của nhà nước

8.2. Các phương thức quản lý ngoại hối

8.2.1. Nhà nước độc quyền quản lý ngoại hối

8.2.2. Chính sách tự do về ngoại hối

8.3. Những nội dung cơ bản về quản lý ngoại hối trong kinh doanh theo pháp luật Việt Nam

8.4. Câu hỏi và bài tập

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Quyết định 2730 về Tỷ giá trung tâm

Phụ lục 2: Pháp lệnh 28 về ngoại hối & Sửa đổi

Phụ lục 3: Nghị định 70 hướng dẫn Pháp lệnh ngoại hối

Phụ lục 4: Thông tư 03 vay trả nợ nước ngoài

Phụ lục 5: Thông tư 14 hướng dẫn hạn chế ngoại hối

Phụ lục 6: Thông tư 20 mở & sử dụng tài khoản ngoại tệ ở NN

Phụ lục 7: Thông tư 16 mở tài khoản ngoại tệ trong nước

Phụ lục 8: Thông tư 20 mua bán ngoại tệ tiền mặt

Phụ lục 9: Thông tư 02 thị trường ngoại hối

Phụ lục 10: Ký hiệu tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO

Phụ lục 11: Mẫu bài tập ôn tập tổng hợp

Phụ lục 12: Đề cương chi tiết học phần

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Rủi Ro Ngoại Hối Trong Kinh Doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, quản trị rủi ro ngoại hối đã trở thành một hoạt động cốt lõi đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tổ chức tham gia vào tài trợ thương mại quốc tế. Sự biến động không ngừng của thị trường ngoại hối có thể tạo ra những cơ hội sinh lời nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây tổn thất tài chính nghiêm trọng. Như GS. Nguyễn Văn Tiến (2021) đã nhận định, “dòng chu chuyển hàng hoá và vốn vào và ra Việt Nam đạt hàng trăm tỷ USD... khiến cho thị trường ngoại hối Việt Nam trở nên sôi động và rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp ngày càng trở nên hiện hữu”. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và áp dụng các chiến lược phòng vệ rủi ro hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ lợi nhuận mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một kế hoạch quản lý rủi ro tỷ giá toàn diện giúp doanh nghiệp dự báo, đo lường và kiểm soát các tác động tiêu cực từ sự thay đổi tỷ giá, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt và kịp thời.

1.1. Định nghĩa rủi ro ngoại hối và tầm quan trọng của quản trị

Rủi ro ngoại hối, hay rủi ro tỷ giá, là khả năng một doanh nghiệp phải chịu tổn thất tài chính do sự thay đổi bất lợi của tỷ giá giữa các đồng tiền. Rủi ro này phát sinh khi các giao dịch thương mại, đầu tư hoặc vay nợ được định giá bằng ngoại tệ. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tỷ giá nằm ở khả năng bảo vệ giá trị các dòng tiền trong tương lai, ổn định ngân sách và duy trì khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc bỏ qua hoạt động này có thể dẫn đến sụt giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến dòng tiền hoạt động và thậm chí là phá sản. Một phân tích rủi ro tài chính kỹ lưỡng là bước đầu tiên để xây dựng một cơ chế phòng vệ vững chắc.

1.2. Các yếu tố tác động đến biến động tỷ giá hối đoái

Sự biến động tỷ giá hối đoái bị chi phối bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô phức tạp. Các yếu tố chính bao gồm: chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia, tỷ lệ lạm phát, tình trạng cán cân thanh toán, và mức độ tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, các động thái can thiệp của ngân hàng trung ương thông qua chính sách tiền tệ, như điều chỉnh lãi suất hoặc mua bán ngoại tệ, cũng có tác động trực tiếp đến tỷ giá mua vào bán ra. Các sự kiện chính trị, xã hội bất ổn và tâm lý của nhà đầu tư cũng là những nhân tố quan trọng tạo ra sự bất định trên thị trường ngoại hối.

II. Nhận Diện Các Rủi Ro Tỷ Giá Doanh Nghiệp Thường Gặp Nhất

Để thực hiện quản trị rủi ro ngoại hối hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận diện chính xác các loại rủi ro mà doanh nghiệp đang đối mặt. Theo tài liệu “Quản Trị Rủi Ro Ngoại Hối Trong Kinh Doanh Quốc Tế” (Nguyễn Văn Tiến, 2021), rủi ro tỷ giá được phân thành ba loại chính, mỗi loại có tác động khác nhau đến tình hình tài chính và hoạt động của doanh nghiệp. Việc phân loại này giúp nhà quản trị xác định đúng nguồn gốc của rủi ro, từ đó lựa chọn công cụ và chiến lược phòng vệ rủi ro phù hợp. Việc đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro là cơ sở để ưu tiên các biện pháp phòng ngừa rủi ro hối đoái, đảm bảo nguồn lực được phân bổ một cách tối ưu. Nhận diện sai hoặc thiếu sót có thể dẫn đến việc áp dụng các giải pháp không hiệu quả, gây tốn kém chi phí mà không giải quyết được vấn đề gốc rễ.

2.1. Phân tích rủi ro giao dịch transaction exposure phát sinh

Rủi ro giao dịch (transaction exposure) là loại rủi ro phổ biến nhất, phát sinh từ các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp khi giá trị quy đổi sang nội tệ của các khoản này thay đổi do biến động tỷ giá hối đoái. Ví dụ, một nhà xuất khẩu Việt Nam ký hợp đồng bán hàng trị giá 100.000 USD, nhận thanh toán sau 3 tháng. Nếu tỷ giá USD/VND giảm tại thời điểm thanh toán, doanh nghiệp sẽ nhận được ít VND hơn dự kiến, gây sụt giảm doanh thu và lợi nhuận. Ngược lại, nhà nhập khẩu sẽ đối mặt với rủi ro khi tỷ giá tăng.

2.2. Đánh giá rủi ro kinh tế economic exposure dài hạn

Rủi ro kinh tế (economic exposure), hay còn gọi là rủi ro hoạt động, phản ánh tác động dài hạn của những thay đổi tỷ giá không lường trước được đối với dòng tiền và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Loại rủi ro này phức tạp hơn vì nó không chỉ ảnh hưởng đến các giao dịch đã cam kết mà còn tác động đến vị thế cạnh tranh trong tương lai, chẳng hạn như chi phí đầu vào, giá bán sản phẩm và nhu cầu thị trường. Một sự tăng giá của đồng nội tệ có thể làm hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn, giảm sức cạnh tranh trên trường quốc tế.

2.3. Hiểu rõ về rủi ro chuyển đổi translation exposure

Rủi ro chuyển đổi (translation exposure) phát sinh khi một công ty đa quốc gia hợp nhất báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài về đồng tiền của công ty mẹ. Sự thay đổi tỷ giá tại thời điểm lập báo cáo có thể làm thay đổi giá trị của tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của công ty con khi quy đổi. Mặc dù rủi ro này chủ yếu mang tính chất kế toán và không ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, nó vẫn có thể tác động đến các chỉ số tài chính quan trọng, giá cổ phiếu và nhận thức của nhà đầu tư về hiệu quả hoạt động của công ty.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Công Cụ Phái Sinh Để Hedging Rủi Ro

Các công cụ phái sinh là phương tiện hiện đại và hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong việc hedging rủi ro tỷ giá. Đây là các hợp đồng tài chính mà giá trị của chúng bắt nguồn từ giá trị của một tài sản cơ sở, trong trường hợp này là tỷ giá hối đoái. Việc sử dụng các công cụ này cho phép doanh nghiệp cố định trước một tỷ giá cho giao dịch trong tương lai, từ đó loại bỏ sự bất định và bảo vệ lợi nhuận khỏi những biến động bất lợi. Giáo trình của GS. Nguyễn Văn Tiến (2021) đã dành nhiều chương để phân tích sâu về các giao dịch này, cho thấy tầm quan trọng của chúng trong hoạt động quản trị rủi ro ngoại hối chuyên nghiệp. Mỗi công cụ có đặc điểm và cơ chế hoạt động riêng, phù hợp với các nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau của doanh nghiệp. Lựa chọn đúng công cụ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả phòng ngừa rủi ro.

3.1. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn forward để cố định tỷ giá

Hợp đồng kỳ hạn (forward) là một thỏa thuận mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai với một tỷ giá được ấn định ngay tại thời điểm ký kết. Đây là công cụ phổ biến nhất cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vì tính đơn giản và linh hoạt của nó. Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh về số lượng, loại tiền tệ và ngày đáo hạn cho phù hợp với hợp đồng thương mại. Bằng cách chốt trước tỷ giá, doanh nghiệp hoàn toàn loại bỏ được rủi ro giao dịch và có thể lập kế hoạch ngân sách một cách chính xác.

3.2. Áp dụng hợp đồng quyền chọn option để tăng linh hoạt

Hợp đồng quyền chọn (option) mang lại cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua (quyền chọn mua) hoặc bán (quyền chọn bán) một lượng ngoại tệ tại một tỷ giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định. Ưu điểm lớn nhất của quyền chọn là tính linh hoạt. Doanh nghiệp vừa có thể tự bảo vệ trước biến động bất lợi, vừa có thể hưởng lợi nếu tỷ giá diễn biến theo chiều hướng có lợi. Tuy nhiên, để có được quyền này, doanh nghiệp phải trả một khoản phí gọi là phí quyền chọn (premium).

3.3. Tìm hiểu hợp đồng hoán đổi swap và hợp đồng tương lai future

Hợp đồng hoán đổi (swap) là một thỏa thuận giữa hai bên để trao đổi các dòng tiền trong tương lai dựa trên các nguyên tắc đã định trước, thường được sử dụng để quản lý các khoản vay hoặc đầu tư dài hạn bằng ngoại tệ. Trong khi đó, hợp đồng tương lai (future) là một dạng hợp đồng kỳ hạn được chuẩn hóa và giao dịch trên các sở giao dịch tập trung. Mặc dù ít linh hoạt hơn hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai có tính thanh khoản cao và rủi ro đối tác thấp hơn do có sự tham gia của trung tâm thanh toán bù trừ.

IV. Bí Quyết Phòng Ngừa Rủi Ro Hối Đoái Bằng Nghiệp Vụ Nội Bộ

Bên cạnh việc sử dụng các công cụ phái sinh, doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều kỹ thuật phòng ngừa rủi ro hối đoái nội bộ. Các phương pháp này thường ít tốn kém hơn và tập trung vào việc điều chỉnh các chính sách và quy trình hoạt động bên trong doanh nghiệp để giảm thiểu trạng thái ngoại tệ mở. Việc kết hợp linh hoạt giữa các công cụ nội bộ và các công cụ tài chính bên ngoài sẽ tạo ra một chiến lược phòng vệ rủi ro toàn diện và hiệu quả. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban tài chính, kinh doanh và kế toán. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa dòng tiền, giảm chi phí giao dịch và chủ động trong việc quản lý rủi ro tỷ giá thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các định chế tài chính. Sự chủ động này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phản ứng nhanh nhạy hơn với những thay đổi của thị trường ngoại hối.

4.1. Kỹ thuật bù trừ công nợ Netting trong giao dịch nội bộ

Netting là kỹ thuật được các tập đoàn đa quốc gia áp dụng để giảm thiểu số lượng và khối lượng các giao dịch ngoại hối giữa các công ty con. Thay vì mỗi công ty con thực hiện thanh toán riêng lẻ, một trung tâm thanh toán chung sẽ tổng hợp các khoản phải thu và phải trả lẫn nhau. Sau đó, chỉ có các khoản chênh lệch ròng mới được thanh toán. Bù trừ song phương (Bilateral Netting) hoặc đa phương (Multilateral Netting) giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch, phí chuyển tiền và hạn chế rủi ro phát sinh.

4.2. Phương pháp thanh toán sớm Leading và thanh toán muộn Lagging

Leading và Lagging là việc điều chỉnh thời điểm thanh toán các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ để tận dụng các biến động tỷ giá dự kiến. Leading (thanh toán sớm) được áp dụng khi dự đoán đồng ngoại tệ sẽ giảm giá (đối với khoản phải thu) hoặc đồng nội tệ sẽ giảm giá (đối với khoản phải trả). Ngược lại, Lagging (thanh toán muộn) được sử dụng khi kỳ vọng đồng ngoại tệ sẽ tăng giá (đối với khoản phải thu) hoặc đồng nội tệ sẽ tăng giá (đối với khoản phải trả). Kỹ thuật này đòi hỏi khả năng dự báo tỷ giá chính xác.

4.3. Lựa chọn đồng tiền thanh toán và đa dạng hóa thị trường

Một trong những cách đơn giản nhất để phòng ngừa rủi ro hối đoái là đàm phán với đối tác để sử dụng đồng nội tệ trong các hợp đồng thương mại. Khi đó, rủi ro tỷ giá sẽ được chuyển giao cho đối tác. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đa dạng hóa thị trường cả đầu vào và đầu ra. Việc giao dịch với nhiều quốc gia sử dụng các đồng tiền khác nhau giúp phân tán rủi ro. Sự sụt giá của một đồng tiền này có thể được bù đắp bởi sự tăng giá của một đồng tiền khác, giúp ổn định tổng thể kết quả kinh doanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/07/2025
Giáo trình quản trị rủi ro ngoại hối kinh doanh quốc tế phần 1 gs ts nguyễn văn tiến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 3. Giao dịch hoán đổi (Swap Operations). Giao dịch tương lai (Currency Futures). Giao dịch quyền chọn (Currency Options).3: Mối liên hệ giữa các giao dịch kinh doanh ngoại hối FOREX PRIMARY DERIVATIVE OPERATIONS OPERATIONS (Giao dịch phái sinh) (Giao dịch sơ cấp) SPOT FORWARDS SWAPS OPTIONS FUTURES OTC - OTC - OTC - OTC - OTC - OTC - OTC EXCHANGE Trong đó: - Giao dịch giao ngay, kỳ hạn và hoán đổi được thực hiện phi tập trung (OTC).

- Giao dịch quyền chọn có thể được: + Thực hiện phi tập trung (OTC); hoặc là + Thực hiện tập trung trên sở giao dịch (Exchange). - Giao dịch tương lai chỉ được thực hiện trên sở giao dịch. Ngoài ra, giao dịch giao ngay là giao dịch sơ cấp (nghiệp vụ cơ sở); còn các giao dịch kỳ hạn, tương lai, hoán đổi và quyền chọn là giao dịch phái sinh, tức được bắt nguồn từ giao dịch giao ngay (The Derivative Operations). Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 23 1.

NHẬN BIẾT TIỀN TỆ TRÊN THẾ GIỚI 1. Theo tiêu chuẩn ISO 4217:2016 Thị trường ngoại hối là thị trường có tính toàn cầu, để hoạt động được hiệu quả, thì một số yếu tố nhất định cần phải được tiêu chuẩn hoá. Một trong những yếu tố đó là tiêu chuẩn hoá ký hiệu các đồng tiền bằng 3 chữ cái do Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế ISO (International Organization for Standardization) quy định. Ví dụ, Đô la Mỹ có ký hiệu theo tiêu chuẩn ISO là USD, Đồng Việt Nam là VND, Nhân Dân Tệ là CNY,… (chi tiết xem phụ lục).

Căn cứ phạm vi sử dụng Căn cứ phạm vi sử dụng, tiền tệ được phân loại như sau: - Tiền tệ quốc gia (National currency): Là đồng tiền của một nước do NHTW phát hành theo luật pháp của nước đó, ví dụ: VND, USD, CNY. Đây là đồng tiền pháp định và gọi là nội tệ đối với nước phát hành. Đồng tiền quốc gia có thể được kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế và được sử dụng trong thanh toán quốc tế, nhưng với mức độ khác nhau, điều này phụ thuộc vào uy tín đồng tiền và sự lựa chọn của các bên trong thanh toán. Đồng tiền quốc gia được sử nhiều nhất trên thị trường ngoại hối quốc tế và thanh toán quốc tế là USD.

- Tiền tệ quốc tế (International currency): Được hình thành trên cơ sở các hiệp định của các tổ chức tài chính, các khối kinh tế như: SDR, EUR, XOF, ZCD. Ngoại trừ SDR là đồng tiền do IMF phát hành dành cho các NHTW các nước thành viên để xử lý trạng thái mất cân đối của cán cân thanh toán quốc tế và SDR chỉ tồn tại ở dạng tiền tín dụng và không có chức năng lưu thông trên thị trường. Các đồng tiền quốc tế còn lại là tiền tệ của các khối, là đồng tiền pháp định cho tất cả các nước thành viên, chúng có thể là đồng tiền kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế, có thể được sử dụng trong thanh toán quốc tế phụ thuộc vào uy tín và sự lựa chọn của các bên. - Tiền tệ thế giới (World currency): Là đồng tiền được tất cả các nước trên thế giới thừa nhận và kinh doanh trên thị trường ngoại hối.

24 Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh quốc tế và sử dụng làm phương tiện thanh toán quốc tế. Tiền tệ thế giới có thể được hình thành theo hai cách: + Trên cơ sở thỏa thuận của tất cả các nước trên thế giới. Hiện nay, một đồng tiền như vậy là chưa tồn tại. + Tính chất tiền tệ tự nhiên của vàng.

Hiện nay, vàng có hai chức năng chủ yếu là chức năng hàng hóa thông thường và chức năng tiền tệ, do đó, chỉ có vàng được sử dụng làm dự trữ ngoại hối và sử dụng trong thanh toán quốc tế mới được xem là tiền tệ thế giới. Căn cứ tính chất chuyển đổi Căn cứ tính chất chuyển đổi, tiền tệ được phân loại như sau: - Tự do chuyển đổi (Freely convertible): Là việc chuyển đổi không hạn chế (không cần phép) sang các đồng tiền khác và ngược lại trong các giao dịch giữa người cư trú với nhau, giữa người cư trú với người không cư trú và giữa những người không cư trú với nhau. Trong thực tế, những đồng tiền được tự do chuyển đổi là những đồng tiền chủ yếu được giao dịch trên thị trường ngoại hối quốc tế như: USD, GBP, EUR, JPY,. - Chuyển đổi đối nội (Internal convertible): Là việc chuyển đổi nội tệ ra ngoại tệ và ngược lại chỉ áp dụng hạn chế cho người cư trú.

Do không được chuyển đổi tự do giữa người cư trú với người không cư trú, nên những đồng tiền chỉ được chuyển đổi đối nội chỉ được giao dịch trên thị trường ngoại hối quốc gia như: VND, LAK, CNY,… - Chuyển đổi toàn phần (External convertible): Là việc chuyển đổi tự do nội tệ (không cần giấy phép) sang các ngoại tệ và ngược lại cho tất cả các giao dịch gồm: giao dịch vãng lai và giao dịch vốn giữa người cư trú với người không cư trú. Các đồng tiền được chuyển đổi toàn phần là những đồng tiền được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế. - Chuyển đổi từng phần (Partial convertible): Là việc chuyển đổi nội tệ sang các ngoại tệ và ngược lại chỉ áp dụng hạn chế cho một hay một nhóm các giao dịch giữa người cư trú với người không cư trú. Do có hạn chế trong chuyển đổi, nên các đồng tiền chuyển đổi từng phần.

Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 25 chỉ được sử dụng trên thị trường ngoại hối quốc gia. - Không chuyển đổi (Non-convertible): Là đồng tiền không được chuyển đổi sang bất kỳ đồng tiền nào khác. Trong thực tế một đồng tiền như vậy là không tồn tại theo nghĩa tuyệt đối. Các khái niệm về chuyển đổi nêu trên chỉ là tương đối.

Trong thực tế, nói là chuyển đổi tự do hay chuyển đổi hoàn toàn, nhưng trong chừng mực nào đó, các chính phủ vẫn có những biện pháp (trực tiếp hay gián tiếp) kiểm soát các giao dịch giữa người cư trú với người không cư trú. Các cách phân loại khác - Căn cứ hình thái tồn tại + Tiền mặt (cash): Gồm tiền giấy và tiền kim loại của từng quốc gia. Trong kinh doanh ngoại hối và thanh toán quốc tế, tiền mặt ít được sử dụng và chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong doanh số kinh doanh và thanh toán quốc tế. Thay vì sử dụng tiền mặt thì tiền tín dụng và tiền điện tử được sử dụng phổ biến trong kinh doanh ngoại hối, thanh toán quốc tế và ngay cả trong lĩnh vực du lịch quốc tế.

+ Tiền tín dụng (Credit currency): Đây là loại tiền vô hình tồn tại dưới dạng những con số ghi trên các tài khoản, sổ sách của ngân hàng. Đây là loại tiền được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh ngoại hối và trong thanh toán quốc tế. + Tiền điện tử hay tiền số: Là tiền đã được số hóa, tức là tiền ở dạng những bit số. + Các hình thái tiền tệ khác.

- Căn cứ mức độ sử dụng trong dự trữ và thanh toán quốc tế + Đồng tiền mạnh (Hard currency): Là đồng tiền tự do chuyển đổi, có giá trị ổn định và đứng đằng sau nó là một nền kinh tế hùng hậu. Đồng tiền mạnh được sử dụng phổ biến trong dự trữ, kinh doanh ngoại hối và thanh toán quốc tế như: USD, EUR, GBP, JPY. + Đồng tiền yếu (Weak currency): Là đồng tiền không được tự do chuyển đổi, giá trị không ổn định và đứng đằng sau nó là một nền kinh. 26 Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh tế nhỏ hoặc phát triển ở mức thấp.

Đồng tiền yếu được sử dụng chủ yếu trong lưu thông nội địa, không được sử dụng trong kinh doanh trên thị trường quốc tế và thanh toán quốc tế, ví dụ: VND, LAK. Khái niệm đồng tiền mạnh và đồng tiền yếu chỉ là tương đối. - Căn cứ mục đích sử dụng trong thanh toán quốc tế + Tiền tệ tính toán (Accounting currency): Là tiền tệ dùng để biểu hiện giá cả hàng hóa và tính toán tổng giá trị hợp đồng ngoại thương. + Tiền tệ thanh toán (Payment currency): Là đơn vị tiền tệ được sử dụng thanh toán công nợ, thanh toán giá trị hợp đồng ngoại thương.

Việc phân loại tiền tệ như trên chỉ là tương đối. Trong thực tiễn ngoại thương hiện nay, việc lựa chọn đồng tiền nào để tính toán và thanh toán phụ thuộc chủ yếu vào: Thứ nhất, tập quán sử dụng tiền tệ trong thương mại và thanh toán quốc tế. - Đối với các hàng hóa như: Cao su, thiếc, và một số kim loại màu, thì đồng tiền tính toán và thanh toán bằng GBP. - Đối với hàng hóa còn lại chủ yếu được tính toán và thanh toán bằng USD.

Thứ hai, việc các bên thanh toán bằng đồng tiền nào là không quan trọng, bởi vì thị trường ngoại hối hiện nay đã phát triển, liên kết toàn cầu, cho phép chuyển đổi từ đồng này sang bất kỳ đồng tiền nào khác theo tỷ giá chéo mà không có hạn chế đáng kể nào 2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG GIAO DỊCH NGOẠI HỐI 2. TỶ GIÁ VÀ CÁC TỶ GIÁ TRONG KINH DOANH a/ Khái niệm tỷ giá Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có đồng tiền riêng. Thương mại, đầu tư và các quan hệ tài chính quốc tế.

đòi hỏi các quốc gia phải thanh toán với nhau. Thanh toán giữa các quốc gia dẫn đến việc mua bán các đồng tiền khác nhau, đồng tiền này lấy đồng tiền kia. Hai đồng tiền được mua bán với nhau theo một tỷ lệ nhất định, tỷ lệ này gọi là tỷ giá. Vậy, “Tỷ giá là giá cả của một đồng tiền được biểu thị.

Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 27 thông qua đồng tiền khác”. Ví dụ 1, 1 USD = 115,15 JPY. Trong ví dụ này, giá của USD được biểu thị thông qua JPY và 1 USD có giá là 115,15 JPY. Trong ví dụ này, giá của USD được biểu thị thông qua VND và 1 USD có giá là 24.

Ký hiệu tỷ giá: Tùy theo tính chất nghiệp vụ kinh doanh, mà tỷ giá được ký hiệu cho thích hợp. Nhằm nhất quán trong cuốn sách này, ký hiệu các loại tỷ giá được sử dụng như sau: - Tỷ giá nói chung được ký hiệu là chữ "E" (Exchange rate). - Tỷ giá giao ngay được ký hiệu là chữ "S" (Spot). - Tỷ giá kỳ hạn được ký hiệu là chữ "F" (Forward).

- Tỷ giá quyền chọn được ký hiệu là chữ "X" (eXercise). b/ Các tỷ giá trong kinh doanh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ