Quản Trị Đàm Phán và Giao Tiếp: Từ Xung Đột Đến Giải Pháp Thắng-Thắng

Chuyên khảo kinh tế phân tích đàm phán và giao tiếp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Quản trị đàm phán và giao tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Quản trị đàm phán và giao tiếp hiệu quả

Quản trị đàm phán và giao tiếp là một nghệ thuật và khoa học, hiện diện trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ giao dịch thương mại phức tạp đến những thỏa thuận cá nhân hàng ngày. Đàm phán không chỉ là quá trình mua bán hay thương lượng hợp đồng, mà còn là cách thức con người tương tác để giải quyết khác biệt, phân chia nguồn lực và xây dựng mối quan hệ. Nắm vững các nguyên tắc và kỹ năng trong lĩnh vực này không chỉ giúp đạt được mục tiêu mong muốn mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong cả sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Một nhà đàm phán xuất sắc không chỉ tập trung vào việc giành được lợi ích tối đa, mà còn biết cách tạo ra giá trị chung, duy trì sự hài hòa và xây dựng lòng tin. Do đó, việc trang bị kiến thức về các phong cách đàm phán, kỹ thuật giao tiếp và chiến lược ứng phó với xung đột trở thành một yêu cầu thiết yếu cho bất kỳ ai mong muốn thành công trong một thế giới đầy tính tương tác và phụ thuộc lẫn nhau.

1.1. Tại sao kỹ năng đàm phán là yếu tố then chốt

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, kỹ năng đàm phán đã trở thành một năng lực cốt lõi không thể thiếu. Bản chất năng động của kinh doanh đòi hỏi các cá nhân và tổ chức phải liên tục thích ứng và thỏa thuận để tồn tại và phát triển. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban, công ty, nhà cung cấp và khách hàng ngày càng gia tăng, biến mọi tương tác thành một cuộc đàm phán tiềm năng. Thêm vào đó, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường buộc các nhà quản lý phải tối ưu hóa mọi thỏa thuận để giành lợi thế. Trong thời đại thông tin, việc tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn đã cân bằng sân chơi, đòi hỏi các bên phải có kỹ năng thuyết phục và xây dựng giải pháp tinh vi hơn. Cuối cùng, xu hướng toàn cầu hóa đã xóa nhòa biên giới, đưa các cá nhân vào những cuộc đàm phán với đối tác từ nhiều nền văn hóa khác nhau, nơi mà sự thấu hiểu và kỹ năng giao tiếp đa văn hóa quyết định sự thành bại của một thỏa thuận. Vì những lý do này, đàm phán không còn là kỹ năng dành riêng cho bộ phận bán hàng hay mua sắm, mà là một công cụ quản lý thiết yếu.

1.2. Những phẩm chất tạo nên một nhà đàm phán giỏi

Một nhà đàm phán giỏi được hình thành từ sự kết hợp của nhiều phẩm chất và kỹ năng. Trước hết, kỹ năng xã hội là nền tảng, bao gồm sự nhiệt tình, tự tin, hòa đồng và khả năng quan tâm chân thành đến người khác. Yếu tố thứ hai là sự liêm chính; một nhà đàm phán đáng tin cậy, không dùng thủ đoạn và có khả năng tự kiểm soát sẽ xây dựng được lòng tin, một tài sản vô giá trong mọi mối quan hệ. Thứ ba, sự sáng tạo đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua khả năng tìm ra những giải pháp đột phá cho các vấn đề phức tạp, sự linh hoạt và tháo vát khi đối mặt với bế tắc. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, trẻ em thường là những nhà đàm phán bẩm sinh xuất sắc vì chúng hiểu một cách trực giác rằng: “Đàm phán là việc hiểu rõ và quan tâm đến những gì bạn muốn!”. Cuối cùng, khả năng làm việc nhóm hiệu quả và cam kết hoàn thành mục tiêu chung là những phẩm chất không thể thiếu, giúp tận dụng sức mạnh tập thể để đi đến một kết quả tối ưu cho tất cả các bên liên quan.

II. Hiểu rõ Xung đột Nền tảng của Quản trị đàm phán

Xung đột là một phần không thể tránh khỏi trong tương tác giữa con người và là điểm khởi đầu của hầu hết các cuộc đàm phán. Định nghĩa của Kriesberg (1982) cho rằng xung đột xảy ra khi “một hoặc hai bên tin rằng họ có những mục tiêu không tương thích”. Tương tự, Bernard Mayer (2000) mô tả xung đột là “niềm tin hoặc nhận thức về sự khác biệt trong nhu cầu, sở thích, mong muốn hoặc giá trị giữa các bên”. Vấn đề không phải là sự tồn tại của xung đột, mà là cách thức con người đối mặt và xử lý nó. Việc lựa chọn chiến lược phù hợp, từ giải quyết vấn đề một cách sáng tạo đến việc lảng tránh tạm thời, đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và các giai đoạn của xung đột là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể quản trị đàm phán và giao tiếp một cách hiệu quả, biến những bất đồng tiềm tàng thành cơ hội để phát triển và củng cố mối quan hệ.

2.1. Phân loại các mức độ và nguyên nhân gây xung đột

Xung đột trong một tổ chức có thể phát sinh ở nhiều cấp độ khác nhau. Xung đột bên trong mỗi cá nhân xảy ra khi một người phải đối mặt với các lựa chọn hoặc yêu cầu trái ngược nhau. Xung đột giữa các cá nhân là dạng phổ biến nhất, xuất hiện khi có sự va chạm về lợi ích, tính cách hoặc phong cách làm việc. Ở cấp độ cao hơn, xung đột bên trong mỗi nhómxung đột giữa các nhóm thường liên quan đến việc cạnh tranh về nguồn lực hoặc quyền lực. Nguyên nhân của những xung đột này rất đa dạng, bao gồm: xung đột vì những mục tiêu khác nhau, xung đột vì hiểu sai sự việc, xung đột vì thái độ và quan điểm khác biệt, và xung đột vì những hành vi ứng xử không được chấp nhận. Việc nhận diện chính xác cấp độ và nguyên nhân cốt lõi của xung đột là điều kiện tiên quyết để lựa chọn phương pháp can thiệp và giải quyết phù hợp, tránh để tình hình leo thang không cần thiết.

2.2. Các quan điểm và giải pháp cho các loại xung đột

Có ba quan điểm chính về xung đột. Quan điểm truyền thống cho rằng xung đột luôn có hại và cần phải tránh. Quan điểm theo quan hệ nhìn nhận xung đột là một hiện tượng tự nhiên, đôi khi tốt và đôi khi không tốt. Hiện đại nhất là quan điểm tương tác, khẳng định xung đột không chỉ không thể tránh khỏi mà còn cần thiết cho sự phát triển tích cực của một tổ chức. Tương ứng với các quan điểm này là nhiều giải pháp khác nhau. Giải quyết xung đột là chấm dứt nó, trong khi xử lý xung đột là lợi dụng nó để đạt kết quả tích cực. Lảng tránh xung đột cũng là một chiến lược, phù hợp khi thời gian chưa cho phép hoặc khi xung đột có tính xây dựng. Các phương pháp can thiệp cụ thể bao gồm hòa giảitrung gian (có sự tham gia của bên thứ ba trung lập), phân xử (bên thứ ba đóng vai trò trọng tài), và cuối cùng là đàm phán, nơi các bên tự bàn bạc để đi đến giải pháp cuối cùng.

III. Các phong cách đàm phán phổ biến Khi nào nên dùng

Không có một phong cách đàm phán duy nhất phù hợp cho mọi tình huống. Việc lựa chọn một chiến lược tiếp cận hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là mục tiêu cần đạt được và tầm quan trọng của mối quan hệ với đối tác. Một nhà đàm phán thông minh cần có sự linh hoạt, biết khi nào cần cứng rắn, khi nào cần mềm dẻo, và khi nào cần tìm một giải pháp trung hòa. Việc hiểu rõ các phong cách đàm phán cơ bản như cạnh tranh, hợp tác, thỏa hiệp, tương hỗ và lảng tránh sẽ cung cấp một bộ công cụ chiến lược đa dạng. Chìa khóa thành công nằm ở khả năng chẩn đoán tình huống một cách chính xác và áp dụng phong cách phù hợp nhất, thay vì chỉ dựa vào một thói quen cố hữu. Sự lựa chọn này sẽ quyết định liệu cuộc đàm phán sẽ là một cuộc chiến một mất một còn hay là một quá trình hợp tác tạo ra giá trị chung.

3.1. Đàm phán cạnh tranh Thắng Thua và hợp tác Thắng Thắng

Hai phong cách đối lập và phổ biến nhất là đàm phán cạnh tranhđàm phán hợp tác. Đàm phán cạnh tranh, hay còn gọi là đàm phán phân chia, hoạt động dựa trên giả định rằng nguồn lực là có hạn, giống như việc “cắt một chiếc bánh”. Mục tiêu của mỗi bên là giành được phần lớn nhất có thể, tạo ra một kịch bản thắng-thua. Phong cách này phù hợp khi mối quan hệ lâu dài không quan trọng, các mục tiêu của hai bên không tương thích và lợi ích hữu hình là ưu tiên hàng đầu. Ngược lại, đàm phán hợp tác hướng tới việc “mở rộng chiếc bánh”, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để cả hai bên cùng đạt được lợi ích (thắng-thắng). Phong cách này được ưu tiên khi việc phát triển và duy trì mối quan hệ là điều quan trọng, hai bên sẵn sàng chia sẻ thông tin về nhu cầu và mong muốn tìm kiếm một giải pháp lâu dài. Đây được xem là chiến lược tối ưu trong hầu hết các tình huống kinh doanh hiện đại.

3.2. Phân biệt đàm phán thỏa hiệp tương hỗ và lảng tránh

Ngoài hai phong cách chính, còn có các chiến lược tình thế khác. Đàm phán thỏa hiệp là cách tiếp cận trung gian, nơi mỗi bên từ bỏ một thứ gì đó để đạt được thỏa thuận. Đây là giải pháp hữu ích khi thời gian và nguồn lực có hạn, hoặc cần một giải pháp tạm thời cho một vấn đề phức tạp. Đàm phán tương hỗ (nhượng bộ) xảy ra khi một bên đặt tầm quan trọng của mối quan hệ lên trên kết quả của cuộc đàm phán. Mục tiêu chính là xây dựng thiện chí và duy trì sự hòa hợp, chấp nhận “thua để thắng” trong tương lai. Cuối cùng, lảng tránh đàm phán là một lựa chọn chiến lược khi vấn đề tranh chấp không quan trọng, chi phí đàm phán lớn hơn lợi ích thu được, hoặc khi tình hình đang căng thẳng và cần thêm thời gian để thu thập thông tin. Mỗi phong cách đều có ưu và nhược điểm, và việc áp dụng sai có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.

3.3. Ma trận lựa chọn chiến lược đàm phán phù hợp

Để lựa chọn chiến lược đàm phán một cách có hệ thống, các nhà quản lý có thể sử dụng mô hình hai mối quan tâm. Mô hình này đánh giá tình huống dựa trên hai yếu tố chính: tầm quan trọng của kết quảtầm quan trọng của mối quan hệ. Khi cả kết quả và mối quan hệ đều quan trọng, phong cách Hợp tác là lý tưởng nhất. Khi kết quả rất quan trọng nhưng mối quan hệ thì không, Cạnh tranh là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, khi mối quan hệ quan trọng hơn kết quả, phong cách Tương hỗ (Nhượng bộ) nên được ưu tiên. Nếu cả kết quả và mối quan hệ đều không quan trọng, Lảng tránh là chiến lược hợp lý. Cuối cùng, phong cách Thỏa hiệp nằm ở trung tâm của ma trận, là một giải pháp cân bằng khi không thể hoặc không cần thiết phải theo đuổi các chiến lược cực đoan. Việc phân tích tình huống dựa trên ma trận này giúp đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt và có chủ đích.

IV. Hướng dẫn đàm phán hợp tác 4 nguyên tắc vàng

Đàm phán hợp tác, hay còn gọi là đàm phán dựa trên lợi ích, là phương pháp được công nhận rộng rãi để đạt được những thỏa thuận khôn ngoan và bền vững. Thay vì sa vào cuộc chiến về lập trường, phong cách này tập trung vào việc tìm kiếm lợi ích chung và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Mô hình này, được phổ biến bởi Roger Fisher và William Ury trong tác phẩm “Getting to Yes”, cung cấp một khuôn khổ gồm bốn nguyên tắc cơ bản. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp chuyển đổi một cuộc đối đầu thành một quá trình hợp tác giải quyết vấn đề, nơi các bên cùng nhau làm việc để tạo ra kết quả tốt nhất cho tất cả mọi người. Đây là nền tảng của kỹ thuật quản trị đàm phán hiện đại, giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và tối đa hóa giá trị cho các bên liên quan.

4.1. Nguyên tắc 1 2 Tách con người khỏi vấn đề tập trung lợi ích

Nguyên tắc đầu tiên là “Tách con người ra khỏi vấn đề”. Các nhà đàm phán cũng là con người, với những cảm xúc, nhận thức và giá trị riêng. Trong một cuộc đàm phán căng thẳng, mối quan hệ rất dễ bị ảnh hưởng tiêu cực. Nguyên tắc này khuyến nghị xử lý các vấn đề về con người (như cảm xúc, giao tiếp, nhận thức) một cách trực tiếp và riêng biệt với các vấn đề về vật chất. Hãy đặt mình vào vị trí của đối phương, thảo luận cởi mở về nhận thức và không đổ lỗi. Nguyên tắc thứ hai là “Tập trung vào mối quan tâm chứ không phải mục tiêu đàm phán”. Mục tiêu (hay lập trường) là những gì một bên tuyên bố họ muốn. Mối quan tâm (hay lợi ích) là lý do sâu xa đằng sau mục tiêu đó. Tranh cãi về mục tiêu thường dẫn đến bế tắc, trong khi việc khám phá các mối quan tâm tiềm ẩn có thể mở ra nhiều giải pháp sáng tạo và thỏa mãn nhu cầu thực sự của cả hai bên.

4.2. Nguyên tắc 3 4 Sáng tạo giải pháp và dùng tiêu chí khách quan

Nguyên tắc thứ ba là “Đưa ra các giải pháp đôi bên cùng có lợi”. Thay vì cho rằng chỉ có một chiếc bánh duy nhất để phân chia, các nhà đàm phán nên dành thời gian để cùng nhau sáng tạo ra nhiều phương án lựa chọn. Quá trình này đòi hỏi phải tách biệt giai đoạn sáng tạo khỏi giai đoạn đánh giá, khuyến khích các ý tưởng đột phá và tìm kiếm lợi ích chung. Việc đưa ra nhiều phương án giúp tăng khả năng tìm được một thỏa thuận tốt hơn cho cả hai so với một giải pháp duy nhất. Nguyên tắc cuối cùng là “Yêu cầu các tiêu chí khách quan”. Thay vì quyết định dựa trên một cuộc chiến ý chí, hãy nhấn mạnh vào việc sử dụng các tiêu chuẩn công bằng và độc lập như giá trị thị trường, tiền lệ, quy định pháp luật hoặc các tiêu chuẩn ngành. Việc đàm phán dựa trên nguyên tắc giúp bảo vệ mối quan hệ, đạt được thỏa thuận một cách hữu nghị và đảm bảo rằng kết quả là công bằng và hợp lý cho cả hai bên.

V. Công cụ thiết yếu trong đàm phán BATNA và ZOPA

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố chiếm đến 90% thành công của một cuộc đàm phán. Trong quá trình này, hai khái niệm quan trọng bậc nhất mà mọi nhà đàm phán cần nắm vững là BATNA và ZOPA. Đây không chỉ là những thuật ngữ lý thuyết mà là các công cụ phân tích thực tiễn, giúp xác định giới hạn, đo lường sức mạnh và định hình chiến lược một cách rõ ràng. BATNA cung cấp điểm tựa quyền lực, cho phép một bên biết khi nào nên chấp nhận một thỏa thuận và khi nào nên từ bỏ. ZOPA giúp xác định không gian nơi thỏa thuận có thể xảy ra. Việc phân tích và hiểu rõ hai công cụ này trước khi bước vào bàn đàm phán sẽ mang lại lợi thế chiến lược to lớn, giúp các nhà đàm phán tự tin hơn và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

5.1. BATNA Sức mạnh từ Phương án dự phòng tốt nhất

BATNA là viết tắt của “Best Alternative To a Negotiated Agreement”, tức là Phương án dự phòng tốt nhất cho một thỏa thuận đàm phán. Đây là hành động mà một bên sẽ thực hiện nếu cuộc đàm phán hiện tại thất bại. Tầm quan trọng của BATNA là vô cùng lớn: nó chính là nguồn gốc của quyền lực đàm phán. Một đề xuất chỉ được chấp nhận khi nó tốt hơn BATNA của một bên. Ngược lại, nếu đề xuất tệ hơn BATNA, bên đó nên từ chối và theo đuổi phương án dự phòng của mình. Do đó, một BATNA mạnh sẽ củng cố vị thế và tăng cường sức mạnh đàm phán. Quá trình xác định BATNA bao gồm ba bước: (1) liệt kê tất cả các phương án khả thi nếu không đạt được thỏa thuận, (2) đánh giá và biến những ý tưởng khả thi nhất thành hành động cụ thể, và (3) lựa chọn phương án tốt nhất một cách thực tế. Việc liên tục nỗ lực cải thiện BATNA của mình là một trong những chiến lược chuẩn bị hiệu quả nhất.

5.2. ZOPA Tìm kiếm Phạm vi thỏa thuận tiềm năng

ZOPA là viết tắt của “Zone of Possible Agreement”, hay còn gọi là phạm vi thương lượng hoặc phạm vi giải quyết. Đây là khu vực hoặc khoảng giá trị mà tại đó một thỏa thuận có thể tồn tại và làm hài lòng cả hai bên. ZOPA được xác định bởi điểm giới hạn dưới (reservation point) của mỗi bên. Điểm giới hạn dưới của người bán là mức giá tối thiểu họ chấp nhận, và của người mua là mức giá tối đa họ sẵn sàng trả. Khi mức giá tối đa của người mua cao hơn mức giá tối thiểu của người bán, một ZOPA tích cực tồn tại, và một thỏa thuận là khả thi. Ngược lại, nếu mức giá tối thiểu của người bán cao hơn mức giá tối đa của người mua, ZOPA là tiêu cực và không thể đạt được thỏa thuận trên các điều khoản đó. Việc ước tính chính xác ZOPA giúp các bên xác định mục tiêu thực tế và biết được không gian để nhượng bộ trong quá trình thương lượng.

VI. Quyền lực và Giao tiếp Chìa khóa thành công đàm phán

Bên cạnh chiến lược và sự chuẩn bị, hai yếu tố động quyết định trực tiếp đến kết quả của một cuộc đàm phán là quyền lực và giao tiếp. Quyền lực định hình bối cảnh và cán cân thương lượng, trong khi giao tiếp là phương tiện để truyền tải thông điệp, xây dựng mối quan hệ và đi đến thỏa thuận. Hiểu rõ các nguồn gốc của quyền lực và cách sử dụng nó một cách khôn ngoan có thể giúp một bên cải thiện vị thế của mình. Đồng thời, kỹ năng giao tiếp hiệu quả, đặc biệt là lắng nghe tích cực và đặt câu hỏi, là công cụ không thể thiếu để tránh hiểu lầm, khám phá lợi ích của đối phương và xây dựng sự hòa hợp. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc quản lý quyền lực và tối ưu hóa quá trình giao tiếp trong đàm phán là dấu hiệu của một nhà đàm phán bậc thầy, có khả năng điều hướng những tình huống phức tạp nhất để đạt được thành công.

6.1. Các nguồn gốc quyền lực và chiến lược ứng phó

Quyền lực trong đàm phán không phải là một thuộc tính cố định mà mang tính tình thế và đa dạng. Có nhiều nguồn gốc quyền lực khác nhau. Quyền lực thông tin đến từ việc sở hữu và sử dụng dữ liệu để củng cố lập luận. Quyền lực vị trí dựa trên chức danh và quyền kiểm soát các nguồn lực trong một tổ chức. Quyền lực cá nhân xuất phát từ các đặc điểm như tính cách, định hướng nhận thức và đạo đức. Quyền lực quan hệ được tạo ra từ vị trí trong một mạng lưới và sự phụ thuộc lẫn nhau. Cuối cùng, quyền lực hoàn cảnh đến từ các yếu tố như BATNA và văn hóa. Khi đàm phán với một đối tác có nhiều quyền lực hơn, có một số chiến lược ứng phó hiệu quả: không bao giờ đặt mình vào thế lựa chọn “tất cả hoặc không có gì”, làm suy yếu quyền lực của đối tác bằng cách tìm kiếm các phương án thay thế, và làm bản thân mạnh lên bằng cách củng cố BATNA và thu thập thêm thông tin.

6.2. Kỹ thuật giao tiếp tránh sai lệch và xây dựng hòa hợp

Giao tiếp là quá trình hai chiều giữa người gửi và người nhận, và rất dễ xảy ra sai lệch do các bộ lọc cá nhân, kênh truyền tin và sự khác biệt về nhận thức. Để cải thiện khả năng giao tiếp trong đàm phán, cần chú trọng vào ba kỹ thuật chính. Thứ nhất là sử dụng câu hỏi một cách hiệu quả, phân biệt giữa câu hỏi có thể quản lý được (thu thập thông tin, khơi gợi suy nghĩ) và câu hỏi không quản lý được (gây khó khăn, tấn công). Thứ hai là lắng nghe tích cực, không chỉ nghe thụ động mà còn xác nhận lại thông điệp bằng ngôn từ của chính mình để đảm bảo sự thấu hiểu. Kỹ thuật này giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích đối phương chia sẻ nhiều hơn. Thứ ba là xây dựng sự hòa hợp (rapport) bằng cách cố gắng nhìn nhận vấn đề từ quan điểm của đối phương. Một cuộc đàm phán thành công bắt đầu bằng việc chia sẻ những hiểu biết chung về vấn đề cần giải quyết, và giao tiếp hiệu quả chính là cây cầu để đạt được điều đó.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu bằng môt đề nghị cao hơn giới hạn dưới sẽ tạo ra khoảng không để nhượng bộ trong tâm lý đàm phán.  Không chấp nhận lời đề nghị đầu tiên.  Một đề nghị ban đầu sẽ được đáp lại bằng một đề  Không nhượng bộ nếu không nhận lại điều gì. nghị khác, và hai điều này xác định phạm vi thương  Không mất kiểm soát với những nhượng bộ mà bạn lượng ban đầu.

 Hãy cố gắng tìm hiểu quy luật nhượng bộ của hai bên.  Sau những vòng thương lượng đầu tiên, bước tiếp  Không nhượng bộ theo quy luật có thể đoán được. theo là quyết định những gì phải làm hay cần phải  Cố gắng không nhượng bộ ở những vấn đề quan nhượng bộ.  Tuy nhiên, hãy là người đầu tiên nhượng bộ trong các vấn đề  Ghi chú: Sự nhượng bộ đầu tiên chuyển tải một nhỏ.

thông điệp có tính tượng trưng tới phía bên kia. 5 Quản trị đàm phán và giao tiếp  Tạo nhiều khoảng không cho sự nhượng bộ.  Cố gắng để phía bên kia đưa ra yêu cầu và mục tiêu của  Hội chứng về sự trung thực họ trước.  Mức độ trung thực dành cho phía bên kia?  Buộc bên kia phải nỗ lực làm việc sau mỗi nhượng bộ mà  Hội chứng về sự tin tưởng bạn đưa ra.

 Mức độ tin tưởng vào đối phương?  Nhượng bộ những vấn đề không quan trọng nhưng làm chúng có vẻ quan trọng hơn thực tế. Các nhà đàm phán đáp lại sự nhượng bộ dựa trên những lợi ích mà họ nhận được chứ không phải là sự hy sinh của phía bên kia.  Thông thường nên nhượng bộ từ từ từng chút một. Phạm vi giải quyết, đôi khi được  Không để cho đối phương biết giới hạn gọi là phạm vi thương lượng, hay thời gian của bạn.

ZOPA là khu vực nằm giữa điểm  Thi thoảng từ chối yêu cầu của đối tác. giới hạn của hai bên đàm phán.  Hãy cố gắng một cách cẩn trọng để đạt được sự nhượng bộ ngay cả trong các Đây là khu vực có thể thương cuộc đàm phán ban đầu.  Không nên nhượng bộ “quá thường xuyên, quá sớm và quá nhiều.” 6 Quản trị đàm phán và giao tiếp ZOPA Đây là điểm giới hạn dưới của bạn hay là điểm mà Phạm vi thỏa thuận của nếu thấp hơn bạn sẽ Phạm vi thỏa thuận của người bán không đàm phán.

người mua $5 $10 $15 $20 Đó là ngưỡng mà bạn ST, Giá mục tiêu của người bán sẽ ‘bước ra khỏi cuộc SR, Giá tối thiểu của người bán đàm phán’. BT, Giá mục tiêu của BR, Giá tối thiểu của người người mua mua BATNA BATNA BATNA là viết tắt của: ZOPA: là một tập hợp các điểm ở giữa giới hạn dưới của hai bên, là khu vực tiềm năng cho các Best Alternative To a Negotiated thỏa thuận. Agreement hay Phương án dự phòng tốt nhất cho thỏa ZOPA thuận đàm phán Giới hạn dưới Giới hạn dưới của Bên A của Bên B 7 Quản trị đàm phán và giao tiếp BATNA BATNA Tầm quan trọng của BATNAs Xác định BATNA của bạn BATNAs cho bạn biết khi nào thì chấp Xây dựng một danh sách các phương nhận và khi nào thì từ chối một thỏa án dự phòng khả thi cho đàm phán thuận Biến các ý tưởng khả thi thành hành • Khi một đề xuất tốt hơn BATNA: CHẤP động thực tế NHẬN NÓ Lựa chọn phương án tốt nhất. • Khi một đề xuất tồi hơn BATNA: TỪ CHỐI NÓ BATNA BATNA BATNAs và phía bên kia Tầm quan trọng của BATNAs BATNA tốt sẽ giúp bạn củng cố sức mạnh Cố gắng quyết định BATNA của họ đàm phán của bạn.

• Thực hiện theo các bước như khi xác định BATNA của riêng bạn Thỏa thuận về BATNAs của mỗi bên tạo ra • Biết BATNA của mình và đối phương sẽ cho thời điểm “chín muồi” để thỏa thuận. Ví thấy sức mạnh trong mục tiêu đàm phán của dụ hai bên sẵn sàng ra tòa lại có thể tự bạn đàm phán. Chỉ tiết lộ BATNA của bạn nếu việc đó là tốt Các BATNA khác nhau dẫn đến “bế tắc” hơn hoặc leo thang. Ví dụ, nếu cả hai bên • Tiết lộ BATNA yếu làm bạn bị yếu thế đều cho rằng mình thắng thì sẽ cùng • Tiết lộ BATNA mạnh tăng cường vị thế của làm xung đột căng thẳng.

bạn 8 Quản trị đàm phán và giao tiếp BATNA Bên thứ Ba và BATNAs Bên thứ Ba có thể giúp những nhà đàm phán xác định BATNA của riêng họ.  Bước 1: Đánh giá BATNA của bạn và cải thiện nó  Bước 2: Xác định giới hạn dưới của bạn nhưng không Câu hỏi: tiết lộ. • Làm sao bạn có thể làm thế được?  Bước 3: Tìm hiểu BATNA của đối phương và giới hạn • Kết quả sẽ ra sao? • Phía bên kia sẽ làm gì? dưới của họ. • Làm sao bạn biết được?  Bước 4: Đưa ra kỳ vọng cao (lạc quan nhưng thực tế)  Bước 5: Đưa ra lời đề nghị trước (nếu bạn đã được Những câu hỏi trên có thể được hỏi riêng chuẩn bị) hoặc hỏi cùng với nhau WATNA WATNA  Bước 6: Nếu đối phương đề nghị trước thì nhanh WATNA là viết tắt của: chóng thay đổi kế hoạch tương ứng  Bước 7: Lên kế hoạch nhượng bộ của bạn W orst A lternative o a T N egotiated A greement • Kế hoạch, cường độ và khoảng thời gian của sự Phương án dự phòng xấu nhất cho thỏa thuận đàm phán nhượng bộ  Bước 8: Hỗ trợ cho đề nghị của bạn bằng thực tế  Bước 9: Tôn trọng nguyên tắc công bằng  Bước 10: Tránh không bị rơi vào bẫy “chia đều” 9 Quản trị đàm phán và giao tiếp  Nguyên tắc số 1: Tách con người ra khỏi vấn đề  Nguyên tắc số 2: Tập trung vào mối quan tâm chứ không phải mục tiêu đàm phán ĐÀM PHÁN HỢP TÁC  Nguyên tắc số 3: Đưa ra các giải pháp đôi bên cùng có lợi  Nguyên tắc số 4: Yêu cầu các tiêu chí khách quan Roger Fisher & William Ury.

“Getting to Yes.” New York: Penguin. 1 3  Trước hết, các nhà đàm phán  Đàm phán hợp tác là chiến cũng là con người. lược đàm phán mà trong đó các bên cùng hợp tác để tìm ra  Mỗi nhà đàm phán đều có 2 mối giải pháp “thắng thắng” cho quan tâm chính: Vật chất và mâu thuẫn của họ.  Đàm phán hợp tác tập trung vào việc phát triển những thỏa  Quan hệ có xu hướng bị ảnh thuận đem lại lợi ích cho cả hai hưởng bởi xung đột.

Đó cũng được gọi là đàm  Đàm phán theo mục tiêu làm tăng phán dựa trên mối quan tâm. xung đột giữa mục tiêu quan hệ và  Lợi ích bao gồm nhu cầu, mong mục tiêu vật chất. muốn, mối quan tâm và sự e ngại. 2 4 1 Quản trị đàm phán và giao tiếp  Đặt mình vào vị trí người khác.

 Chúng ta đều nhận thức thế giới theo  Đừng suy diễn suy nghĩ của người khác từ nỗi e sợ của mình. những cách khác nhau, thậm chí trái  Đừng đổ lỗi cho họ về những vấn đề của bạn. ngược và thường dựa vào đó để giải  Thảo luận về ý kiến của cả hai bên. quyết tranh chấp với những người  Hãy tìm cơ hội để hành động khác với nhận thức của họ.

 Cùng họ tham gia vào quá trình để cùng tìm ra giải pháp.  Chúng ta có xu hướng tiếp cận một  Giữ thể diện: đưa ra đề xuất phù hợp với các giá trị của họ vấn đề hoặc xung đột với cái nhìn của riêng mình chứ không quan tâm đến quan điểm của người khác. 5 7 Tách rời các mối quan hệ ra khỏi mục tiêu đàm phán;  Nhận ra và hiểu được cảm xúc của cả bạn và của đi vào giải quyết trực tiếp các vấn đề.  Biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng và công nhận 1.

Tri giác cảm xúc đó. Cảm xúc  Để cho phía bên kia biểu lộ cảm xúc của mình. Giao thiệp  Không nên hành động theo cảm tính.  Sử dụng những cử chỉ tượng trưng.

6 8 2 Quản trị đàm phán và giao tiếp  Không thể tránh khỏi: Một nhà đàm phán không thể tránh khỏi những cảm xúc như khi trốn tránh Sử dụng một nguyên tắc chung để xử lý sự phức tạp của cảm những suy nghĩ. Kìm nén sự biểu hiện của cảm xúc xúc. Các nhà đàm phán không nên tập trung vào từng chi tiết có xu hướng ảnh hưởng đến tinh thần. cảm xúc của mình và đối phương.

Họ cần tập trung chú ý vào  Số lượng: Trong bất kỳ sự giao tiếp nào thì nhà 5 vấn đề cốt lõi mà chúng ta thường quan tâm. Những vấn đề thương thuyết cũng sẽ gặp rất nhiều các xúc cảm cốt lõi được sử dụng như một công cụ để hiểu được những như giận dữ, tự hào, chán nản và nhiệt tình. cung bậc cảm xúc trong đàm phán và làm “đòn bẩy” để kích  Hay thay đổi: Cảm xúc thường xuyên thay đổi theo thich các cảm xúc hữu ích. Cách này tạo khả năng hợp tác rất thời gian, chẳng hạn từ bực mình đến giận dữ, từ lớn.

phấn chấn đến lo lắng, từ cam chịu đến bất mãn. 9 11  Nhiều tầng lớp: Bạn có thể có nhiều cảm xúc cùng 1. Sự tôn trọng: Cảm xúc, suy nghĩ và hành động có một lúc, thậm chí là có những cảm xúc trái chiều được tôn trọng hay không? nhau như tình cảm thương yêu dành cho vợ/chồng 2. Sự tự chủ: Quyền tự do đưa ra quyết định có bị ảnh nhưng có lúc lại tức giận với họ vì họ không cho bạn hưởng hay không? được một lời khuyên nào cho những vấn đề của 3.

Sự liên kết: Đối xử với nhau như kẻ thù và tạo mình. khoảng cách hay như đồng nghiệp?  Tầm ảnh hưởng khác nhau: Ảnh hưởng của cảm 4. Địa vị: Địa vị có được công nhận một cách xứng xúc thường khác nhau giữa người này với người đáng hay không? khác, nhà đàm phán này và nhà đàm phán khác. Vai trò: Vai trò bị coi là vô nghĩa hay được công nhận  Nhiều nguyên nhân: Nguyên nhân của xúc cảm một cách đầy đủ? thường không dễ để nhận ra.

Cảm xúc có thể được bắt nguồn từ suy nghĩ, tình huống mới hay hành động của người khác. 10 12 3 Quản trị đàm phán và giao tiếp  Lắng nghe một cách linh hoạt và xác nhận những gì bạn được nghe.  Tranh cãi về mục tiêu dẫn đến những thỏa thuận không  Nói để mọi người hiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ