Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Thuế Doanh Thu tại Tổng Chi Cục Thuế TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý hoạt động thu thuế doanh thu tại tổng chi cục thuế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2021

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đề tài

1.2. Lý do hình thành đề tài

1.3. Nội dung đề tài

1.4. Mô tả hệ thống và quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống

1.4.1. Mô tả hệ thống

1.4.2. Quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống

1.5. Mục tiêu của đề tài

1.5.1. Mục tiêu tổng quát

1.5.2. Mục tiêu cụ thể

1.6. Phạm vi đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan một số nghiệp vụ trước

2.2. Điểm mới trong đề tài nghiên cứu

2.3. Cơ sở hình thành ý tưởng phân tích và thiết kế

2.4. Tổng quan các công nghệ sử dụng

2.4.1. Microsoft SQL Server

2.5. Tổng quan về các mô hình sử dụng trong đề tài này

2.5.1. Các bước thiết kế cơ sở dữ liệu

2.5.2. Các bước thiết kế mô hình dòng dữ liệu

2.5.3. Mô hình thực thể liên kết (ERD)

2.5.4. Mô hình quan hệ dữ liệu

2.5.5. Mô hình dòng dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.1. Khảo sát hiện trạng và yêu cầu

3.1.1. Khảo sát hiện trạng

3.1.2. Nhu cầu chức năng

3.1.3. Nhu cầu phi chức năng

3.2. Phân tích hoạt động của các nghiệp vụ trong hệ thống

3.2.1. Các đối tượng tác động vào hệ thống

3.2.2. Các tác động của từng đối tượng vào hệ thống

3.2.3. Mô tả hoạt động của các nghiệp vụ trong hệ thống

3.3. Phân tích thiết kế hệ thống thông tin

3.3.1. Sơ đồ phân cấp chức năng

3.3.2. Chức năng “Quản lý nghiệp vụ kiểm tra thuế”

3.3.3. Chức năng “Quản lý nghiệp vụ nhận bản kê khai thuế”

3.3.4. Chức năng “Quản lý nghiệp vụ thu thuế”

3.3.5. Chức năng “Quản lý nghiệp vụ báo cáo thống - kê”

3.3.6. Thực thể và thuộc tính

3.3.7. Mô hình thực thể kết hợp (ERD)

3.3.7.1. Mối quan hệ giữa các thực thể
3.3.7.2. Mô hình thực thể kết hợp

3.3.8. Mô hình quan hệ dữ liệu

3.3.9. Ràng buộc toàn vẹn dữ liệu

3.3.9.1. Ràng buộc toàn vẹn miền giá trị
3.3.9.2. Ràng buộc toàn vẹn liên bộ, liên thuộc tính
3.3.9.3. Ràng buộc toàn vẹn về khoá ngoại
3.3.9.4. Ràng buộc toàn vẹn liên thuộc tính – liên quan hệ
3.3.9.5. Ràng buộc toàn vẹn liên bộ - liên quan hệ

3.3.10. Mô hình cơ sở dữ liệu

3.3.11. Mô hình dòng dữ liệu

3.4. Thiết kế giao diện

3.4.1. Giao diện đăng nhập

3.4.2. Giao diện quản lý chi cục thuế

3.4.3. Giao diện quản lý nhân viên

3.4.4. Giao diện quản lý đơn vị kinh doanh

3.4.5. Giao diện quản lý biên bản kiểm tra thuế

3.4.6. Giao diện quản lý bản khê khai thuế

3.4.7. Giao diện quản lý hoá đơn thu thuế

3.4.8. Giao diện quản lý bảng thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Kết quả đạt được

4.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quản Lý Thuế Doanh Thu Tổng Quan Tầm Quan Trọng 55

Quản lý thuế doanh thu là một hoạt động phức tạp và quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu ngân sách nhà nước và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc phân tích thuế doanh thu hiệu quả giúp nhà nước có cái nhìn chính xác về tình hình kinh tế, đồng thời giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế, tuân thủ pháp luật. Hiện nay, nhiều nghiệp vụ quản lý thuế doanh thu vẫn còn thực hiện thủ công hoặc áp dụng công nghệ thông tin chưa hiệu quả. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề như sai sót trong tính toán, chậm trễ trong xử lý, và khó khăn trong việc kiểm soát rủi ro. Do đó, việc thiết kế hệ thống quản lý thuế doanh thu hiệu quả là vô cùng cần thiết. Hệ thống này cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch, và khả năng tự động hóa cao, giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Theo nghiên cứu từ Bộ Tài Chính, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế có thể giúp tăng thu ngân sách lên đến 15-20%.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Thuế Doanh Thu

Thuế doanh thu là khoản tiền mà doanh nghiệp phải nộp vào ngân sách nhà nước dựa trên doanh thu thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Thuế doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn thu cho ngân sách, tài trợ cho các hoạt động công cộng và điều tiết kinh tế. Việc quản lý thuế doanh thu hiệu quả giúp đảm bảo nguồn thu ổn định và công bằng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Các Loại Thuế Doanh Thu Phổ Biến tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các loại thuế doanh thu phổ biến bao gồm Thuế giá trị gia tăng (VAT)Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). VAT là thuế gián thu, đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ trong quá trình sản xuất, kinh doanh. TNDN là thuế trực thu, đánh trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp sau khi đã trừ các chi phí hợp lệ. Hiểu rõ về các loại thuế doanh thu này giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

1.3. Tác Động của Thuế Doanh Thu Đến Doanh Nghiệp

Thuế doanh thu có tác động trực tiếp đến lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp. Việc quản lý thuế hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí thuế, tăng cường khả năng cạnh tranh và tái đầu tư. Ngược lại, việc quản lý thuế kém có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, bị phạt và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Quản Lý Thuế Doanh Thu 58

Công tác quản lý thuế doanh thu hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Các quy định pháp luật về thuế thường xuyên thay đổi, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc cập nhật và tuân thủ. Hệ thống thông tin quản lý thuế còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu về tính chính xác, kịp thời và khả năng liên kết dữ liệu. Tình trạng gian lận thuế, trốn thuế vẫn còn diễn ra phức tạp, gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Cán bộ thuế cần nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thuế. Theo báo cáo của Tổng Cục Thuế, số vụ vi phạm pháp luật về thuế tăng trung bình 10% mỗi năm.

2.1. Sự Phức Tạp của Luật Thuế và Quy Định

Luật thuế và các quy định hướng dẫn thi hành thường xuyên thay đổi, bổ sung, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc nắm bắt và tuân thủ. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết, rõ ràng dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau và làm tăng nguy cơ sai sót trong kê khai, nộp thuế.

2.2. Hạn Chế của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Thuế

Hệ thống thông tin quản lý thuế hiện nay còn nhiều hạn chế về tính năng, khả năng tích hợp và bảo mật. Việc thiếu dữ liệu đầy đủ, chính xác và kịp thời gây khó khăn cho việc phân tích rủi ro, kiểm tra và giám sát tình hình tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

2.3. Rủi Ro Gian Lận và Trốn Thuế Doanh Thu

Tình trạng gian lận, trốn thuế vẫn còn diễn ra phức tạp với nhiều hình thức tinh vi, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước. Các hành vi gian lận thường gặp bao gồm khai sai doanh thu, chi phí, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp và chuyển giá.

III. Cách Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Thuế Doanh Thu Hiệu Quả 56

Để thiết kế hệ thống quản lý thuế doanh thu hiệu quả, cần áp dụng phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa cải cách thể chế, hoàn thiện quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin. Hệ thống cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch, dễ sử dụng và khả năng mở rộng linh hoạt. Cần chú trọng đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu thuế đầy đủ, chính xác, cập nhật và có khả năng liên kết với các cơ sở dữ liệu khác. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về thuế.

3.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Thuế Đầy Đủ Chính Xác

Cơ sở dữ liệu thuế là nền tảng quan trọng của hệ thống quản lý thuế. Dữ liệu cần được thu thập đầy đủ, chính xác từ nhiều nguồn khác nhau như tờ khai thuế, báo cáo tài chính, thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước và các nguồn tin khác. Dữ liệu cần được kiểm tra, đối chiếu và cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.2. Tự Động Hóa Quy Trình Kê Khai và Nộp Thuế

Việc tự động hóa quy trình kê khai và nộp thuế giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp và cơ quan thuế. Doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm kê khai thuế trực tuyến, nộp thuế điện tử và tra cứu thông tin về thuế một cách dễ dàng.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin vào Quản Lý Rủi Ro Thuế

Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu, phát hiện các dấu hiệu gian lận, trốn thuế và đánh giá rủi ro tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào việc kiểm tra, giám sát các doanh nghiệp có rủi ro cao.

IV. Phân Tích Quy Trình Nghiệp Vụ Quản Lý Thuế Doanh Thu 60

Việc phân tích kỹ lưỡng các quy trình, nghiệp vụ quản lý thuế doanh thu là bước quan trọng để thiết kế hệ thống hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định rõ các đối tượng tham gia, luồng thông tin, các bước thực hiện và các điểm kiểm soát. Cần đặc biệt chú trọng đến các nghiệp vụ quan trọng như kê khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, thanh tra, kiểm tra thuế và xử lý vi phạm. Việc phân tích này giúp xác định các điểm nghẽn, các khâu chưa hiệu quả và các cơ hội cải tiến quy trình.

4.1. Quy Trình Kê Khai Thuế Doanh Thu Hiện Tại

Hiện tại, quy trình kê khai thuế doanh thu thường bao gồm các bước: Doanh nghiệp thu thập thông tin, lập tờ khai thuế, nộp tờ khai cho cơ quan thuế và nộp thuế vào ngân sách nhà nước. Quy trình này vẫn còn nhiều thủ tục phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót.

4.2. Quy Trình Thanh Tra và Kiểm Tra Thuế Doanh Nghiệp

Quy trình thanh tra, kiểm tra thuế doanh nghiệp thường bao gồm các bước: Cơ quan thuế ra quyết định thanh tra, kiểm tra, thông báo cho doanh nghiệp, tiến hành thanh tra, kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp, lập biên bản và ra kết luận. Quy trình này cần được thực hiện minh bạch, công bằng và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

4.3. Nghiệp Vụ Xử Lý Vi Phạm Pháp Luật Về Thuế

Nghiệp vụ xử lý vi phạm pháp luật về thuế bao gồm các bước: Phát hiện hành vi vi phạm, lập biên bản vi phạm, ra quyết định xử phạt và tổ chức thi hành quyết định xử phạt. Việc xử lý vi phạm cần được thực hiện nghiêm minh, đúng pháp luật để đảm bảo tính răn đe và công bằng.

V. Ứng Dụng CNTT Tối Ưu Hệ Thống Quản Lý Thuế Doanh Thu 58

Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý thuế doanh thu. Hệ thống quản lý thuế cần được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, có khả năng tích hợp với các hệ thống khác như hệ thống kế toán, hệ thống ngân hàng và hệ thống hải quan. Cần chú trọng đến việc bảo mật dữ liệu, đảm bảo an toàn thông tin và phòng chống các hành vi xâm nhập trái phép. Chuyển đổi số trong quản lý thuế không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là thay đổi tư duy và cách thức làm việc.

5.1. Phát Triển Phần Mềm Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp

Phát triển phần mềm quản lý thuế doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình kê khai, nộp thuế, quản lý hóa đơn và theo dõi tình hình tuân thủ thuế. Phần mềm cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng và đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ đặc thù của từng loại hình doanh nghiệp.

5.2. Triển Khai Hệ Thống Khai Thuế Điện Tử và Hóa Đơn Điện Tử

Triển khai hệ thống khai thuế điện tử và hóa đơn điện tử giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp và cơ quan thuế. Hệ thống cần đảm bảo tính an toàn, bảo mật và khả năng tích hợp với các hệ thống khác.

5.3. Ứng Dụng Big Data và AI vào Phân Tích Dữ Liệu Thuế

Ứng dụng Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI) vào phân tích dữ liệu thuế giúp phát hiện các dấu hiệu gian lận, trốn thuế và đánh giá rủi ro tuân thủ thuế của doanh nghiệp một cách nhanh chóng và chính xác. Các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào việc kiểm tra, giám sát các doanh nghiệp có rủi ro cao.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Thuế 55

Quản lý thuế doanh thu hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Việc thiết kế hệ thống quản lý thuế doanh thu cần dựa trên phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa cải cách thể chế, hoàn thiện quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin. Trong tương lai, hệ thống quản lý thuế cần tiếp tục được hoàn thiện, nâng cao tính tự động hóa, minh bạch và khả năng liên kết dữ liệu. Cần chú trọng đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ thuế để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thuế.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Quản Lý Thuế Doanh Thu

Các giải pháp quản lý thuế doanh thu hiệu quả bao gồm: Xây dựng cơ sở dữ liệu thuế đầy đủ, chính xác; tự động hóa quy trình kê khai và nộp thuế; ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý rủi ro thuế; tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về thuế.

6.2. Định Hướng Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Thuế Tương Lai

Hệ thống quản lý thuế tương lai cần hướng đến việc tự động hóa cao, minh bạch, dễ sử dụng và có khả năng liên kết dữ liệu với các hệ thống khác. Cần chú trọng đến việc ứng dụng các công nghệ mới như Big Data, AI và Blockchain vào công tác quản lý thuế.

6.3. Đề Xuất Chính Sách và Khuyến Nghị Cho Cơ Quan Thuế

Cơ quan thuế cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về thuế. Cần chú trọng đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ thuế để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thuế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN - Tổng quan đề tài. - Mục tiêu của đề tài. SINH VIÊN THỰC HIỆN: LƯƠNG THÚY HÒA – NGUYỄN VÕ QUỐC HUY TRANG 1 1 0 ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THU THUẾ DOANH THU TẠI TỔNG CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Phạm vi đề tài.  CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Cơ sở hình thành ý tưởng phân tích và thiết kế.

- Tổng quan các công nghệ sử dụng. - Tổng quan về các mô hình sử dụng.  CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN - Khảo sát hiện trạng và yêu cầu. - Phân tích hoạt động của các nghiệp vụ trong hệ thống.

- Phân tích thiết kế hệ thống thông tin. - Thiết kế giao diện.  CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ - Kết quả đạt được. - Hướng phát triển.3 Mô tả hệ thống và quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống 1.1 Mô tả hệ thống - Hệ thống thông tin quản lý hoạt động thu thuế doanh thu doanh nghiệp của tổng chi cục thuế thành phố Hồ Chí Minh hoạt động như sau: + Một tổng chi cục thuế gồm nhiều chi cục thuế trên nhiều khu vực thuộc thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tin của một chi cục thuế gồm: mã chi cục, tên chi cục, địa chỉ và số điện thoại. + Tại mỗi chi cục thuế chỉ có một người điều hành tất cả các hoạt động tại chi cục đó là chi cục trưởng và có nhiều bộ phận khác nhau hoạt động tại một chi cục. Thông tin của một bộ phận gồm: mã bộ phận, tên bộ phận. + Trong mỗi bộ phận có nhiều nhân viên đảm nhận các nhiệm vụ và chức vụ khác nhau (nhân viên kế toán thuế, nhân viên tin học, nhân viên kiểm tra thuế, nhân viên thu SINH VIÊN THỰC HIỆN: LƯƠNG THÚY HÒA – NGUYỄN VÕ QUỐC HUY TRANG 2 1 0 ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THU THUẾ DOANH THU TẠI TỔNG CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thuế,…) nhằm thực hiện các hoạt động về quản lý thuế một cách hiệu quả và một nhân viên chỉ công tác tại một chi cục.

Thông tin của một nhân viên gồm: mã nhân viên, tên nhân viên, chức vụ, ngày sinh, giới tính, địa chỉ và số điện thoại. + Mỗi quận thuộc thành phố Hồ Chí Minh chỉ được thu thuế bởi một chi cục thuế. Mỗi chi cục thuế có thể phụ trách việc thu thuế doanh thu ở nhiều quận. Thông tin của một quận gồm: mã quận và tên quận.

+ Tại mỗi quận sẽ có nhiều đơn vị kinh doanh. Mỗi đơn vị kinh doanh chỉ do một quận thu thuế. Thông tin của một đơn vị kinh doanh gồm: mã đơn vị, tên đơn vị, địa chỉ và số điện thoại. + Mỗi đơn vị kinh doanh có thể làm nhiều ngành nghề kinh doanh (nhà hàng, khách sạn, xuất nhập khẩu, bán hàng hóa,…).

Mỗi ngành nghề kinh doanh đều có mức doanh thu khác nhau. Thông tin của một ngành nghề kinh doanh gồm: mã ngành, tên ngành, mức doanh thu. + Mỗi đơn vị kinh doanh chỉ thuộc một loại tổ chức kinh doanh (tư nhân, trách nhiệm hữu hạn, cổ phần,…). Thông tin của một loại tổ chức kinh doanh gồm: mã loại tổ chức và tên loại tổ chức.2 Quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống - Hệ thống thông tin quản lý hoạt động thu thuế doanh thu doanh nghiệp của tổng chi cục thuế thành phố Hồ Chí Minh có 3 nghiệp vụ chính liên quan về thu thuế doanh thu của đơn vị kinh doanh: + Nghiệp vụ kiểm tra thuế doanh thu đối với các đơn vị kinh doanh: Đầu tiên, chi cục trưởng là người sẽ tiến hành phê duyệt quyết định kiểm tra thuế doanh thu của các đơn vị kinh doanh tại các quận được giao quyền quản lý.

Khi quyết định kiểm tra thuế được phê duyệt thì chi cục thuế sẽ gửi thông báo đến các đơn vị kinh doanh trong khu vực. Đơn vị kinh doanh có thể gửi đơn yêu cầu xin chi cục thuế hoãn kiểm tra thuế doanh thu. Chi cục trưởng là người có trách nhiệm phê duyệt đơn yêu cầu xin hoãn kiểm tra thuế doanh thu của đơn vị kinh doanh. Khi chi cục trưởng kiểm tra xong thì sẽ gửi thông báo công bố quyết định, trường hợp đơn yêu cầu được chấp nhận thì đơn vị ấy chỉ có thể xin hoãn không quá 3 tháng còn trường hợp còn lại thì chi cục SINH VIÊN THỰC HIỆN: LƯƠNG THÚY HÒA – NGUYỄN VÕ QUỐC HUY TRANG 3 1 0 ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THU THUẾ DOANH THU TẠI TỔNG CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thuế sẽ cử các nhân viên kiểm tra thuế đến các đơn vị kinh doanh đã được bàn giao.

Khi nhân viên kiểm tra thuế hoàn thành xong việc kiểm tra thuế thì sẽ lập biên bản kiểm tra đưa cho đơn vị ấy ký xác nhận. Thông tin của một biên bản kiểm tra thuế gồm: Mã biên bản, ngày lập, ghi chú. Một biên bản được lập bởi một nhân viên kiểm tra thuế và ghi nhận thông tin kiểm tra thuế của một đơn vị kinh doanh. Đơn vị kinh doanh có quyền không đồng ý với biên bản nhưng phải ghi rõ lý do và ký xác nhận biên bản.

Sau đó, nhân viên kiểm tra thuế sẽ đưa toàn bộ thông tin về các biên bản kiểm tra thuế cho nhân viên tin học nhập liệu vào hệ thống quản lý thuế. Chi cục trưởng là người cuối cùng kiểm tra và phê duyệt các biên bản kiểm tra thuế trên hệ thống và sau đó sẽ gửi thông báo đến các đơn vị doanh nghiệp. Nếu trong quá trình phê duyệt biên bản kiểm tra thuế phát hiện đơn vị kinh doanh vi phạm thì sẽ chi cục thuế sẽ tiến hành xử phạt đơn vị ấy theo quy định. + Nghiệp vụ nhận khai báo thuế doanh thu của các đơn vị kinh doanh theo định kỳ: Mỗi quý, các đơn vị kinh doanh phải lập bản kê khai thuế doanh thu rồi sau đó gửi bản kê khai thuế cho chi cục thuế quản lý đơn vị ấy.

Thông tin của một bản kê khai thuế: Mã bản kê khai, tổng doanh thu, ngày lập, ghi chú. Bản kê khai thuế được viết bởi một đơn vị kinh doanh gửi cho một nhân viên thuế. Đơn vị kinh doanh có thể nộp bản kê khai thuế đến chi cục thuế bằng 3 hình thức là nộp trực tiếp tại chi cục, gửi qua đường bưu điện hoặc gửi bản kê khai thuế (Excel, Word,…) thông qua dịch vụ điện tử thuế. Đối với cách nộp trực tiếp thì đơn vị kinh doanh đến chi cục quản lý nộp bản kê khai thuế cho nhân viên thuế.

Lúc này, nhân viên thuế sẽ ghi nhận lại tên người nộp và ngày nộp vào danh sách sau đó nhân viên thuế sẽ kiểm tra xem bản kế khai thuế có phù hợp chưa. Sau khi kiểm tra xong, nhân viên thuế gửi toàn bộ thông tin về bản kê khai thuế đưa cho nhân viên tin học nhâp liệu tất cả thông tin vào hệ thống quản lý thuế. Đối với cách gửi qua đường bưu điện, nhân viên thuế khi nhận được bản kê thuế của đơn vị kinh doanh sẽ thực lại các bước như cách nộp trực tiếp tại chi cục. Còn đối với cách nộp qua dịch vụ điện tử thuế thì hệ thống quản lý thuế nhận được bản kế khai thuế và dùng các logic được lập trình sẵn bởi nhân viên tin học để xử lý và kiểm tra bản kê khai.

Nếu hệ thống quản lý thuế kiểm tra thấy bản kê khai thuế hợp lệ thì sẽ tự động nhập thông tin bản kê khai ấy vào hệ thống. Chi cục trưởng là người SINH VIÊN THỰC HIỆN: LƯƠNG THÚY HÒA – NGUYỄN VÕ QUỐC HUY TRANG 4 1 0 ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THU THUẾ DOANH THU TẠI TỔNG CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH cuối cùng kiểm tra và phê duyệt trên hệ thống nếu phát hiện đơn vị kinh doanh vi phạm trong việc kê khai thuế thì sẽ tiến hành xử phạt theo quy định. + Nghiệp vụ thu thuế doanh thu từ các đơn vị kinh doanh: Vào cuối năm, các đơn vị kinh doanh buộc phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế doanh thu cho chi cục thuế. Nhân viên kế toán thuế sẽ dựa vào thông tin về loại tổ chức kinh doanh và mức doanh thu của từng ngành nghề mà đơn vị kinh doanh làm để từ đó làm cơ sở để tính số tiền thuế mà đơn vị cần đóng cho chi cục thuế.

Sau đó, nhân viên kế toán thuế sẽ lập các hóa đơn thu thuế doanh thu rồi gửi cho đơn vị kinh doanh qua dịch vụ điện tử hoặc qua đường bưu điện. Thông tin của một hóa đơn thu thuế bao gồm: Mã hóa đơn, số tiền thuế phải thu, ngày lập, ghi chú. Một hóa đơn thuế được lập bởi một nhân viên kế toán thuế gửi cho một đơn vị kinh doanh. Các thông tin về hóa đơn thu thuế sẽ được nhân viên tin học nhập liệu vào hệ thống quản lý thuế.

Đơn vị kinh doanh có thể 2 phương thức thanh toán hóa đơn thuế là đóng trực tiếp tại chi cục hoặc đóng qua dịch vụ chuyển khoản của ngân hàng được tích hợp trên dịch vụ thuế điện tử. Với phương thức đóng trực tiếp tại chi cục thì nhân viên thuế sẽ viết biên lai thu thuế ghi nhận người đóng, ngày đóng và số tiền đóng. Sau đó, nhân viên tin học sẽ nhập tất cả thông tin về biên lai thu thuế mà nhân viên thu thuế gửi lên hệ thống quản lý thuế. Còn với cách đóng qua dịch vụ chuyển khoản được tích hợp trên dich vụ điện tử thuế thì hệ thống sẽ tự động xử lý kiểm tra và lập biên lai thuế cho đơn vị kinh doanh.

Nhân viên kế toán thuế sẽ lập bảng thống kê các đơn vị đã và chưa nộp thuế doanh thu cho chi cục trưởng kiểm tra nhằm đưa ra các chỉ đạo nhanh chóng và phù hợp. Thông tin của một bảng thống kê gồm: mã bảng thống kê, tổng số tiền thuế thu được, ngày lập, ghi ghú. Một bảng thống kế được lập bởi một nhân viên kế toán thuế. Một hóa đơn thu thuế chỉ liên quan đến một chi tiết bảng thống kê.2 Mục tiêu của đề tài 1.1 Mục tiêu tổng quát Phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý hoạt động thuế của tổng chi cục thuế thành phố Hồ Chí Minh.

Hệ thống thông tin này hỗ trợ lưu trữ các thông tin về hoạt động thuế một cách hiệu quả và giúp thực hiện các nghiệp vụ về thuế một cách nhanh chóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ