Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9.10) với đề tài "Quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Ngọc Linh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Quách Đức Pháp tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2022).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, công tác quản lý thuế đối với khu vực doanh nghiệp này đối mặt với nhiều trở ngại lớn. Các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) thường áp dụng các chiến lược hoạch định và tránh thuế quốc tế tinh vi thông qua mạng lưới liên kết rộng khắp, các giao dịch liên kết phức tạp, khai thác lỗ hổng chính sách để chuyển lợi nhuận sang các vùng lãnh thổ có thuế suất thấp, gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước.
Tại Việt Nam, mặc dù khối doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào quy mô nền kinh tế, hiệu quả quản lý thuế và khai thác nguồn thu từ khu vực này vẫn còn nhiều hạn chế; tình trạng nhiều doanh nghiệp FDI kê khai thua lỗ liên tục trong nhiều năm nhưng vẫn tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh diễn ra phổ biến. Thực trạng này vừa làm suy giảm số thu ngân sách vừa tạo ra môi trường cạnh tranh không bình đẳng với doanh nghiệp nội địa. Trong khi đó, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI ở cấp độ địa phương – đặc biệt tại địa bàn trọng điểm kinh tế như Thành phố Hồ Chí Minh – còn tương đối hạn chế và chưa tiếp cận theo một mô hình đánh giá toàn diện, có hệ thống.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI ở cấp độ địa phương thông qua việc ứng dụng Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng (Expanded Program Logic Model Sequence – EPLMS) của OECD (2008), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Điểm luận và đánh giá tổng quan các nghiên cứu liên quan nhằm hình thành cơ sở lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.
- Đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên cơ sở lý luận, khuyến nghị của OECD, chương trình BEPS và phân tích thực trạng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI có những điểm khác biệt gì cần chú trọng?
- Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh là như thế nào?
- Các yếu tố nào tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Những đề xuất và giải pháp nào để nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI và thực tiễn công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án giới hạn đối tượng ở các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, không bao gồm các hình thức đầu tư gián tiếp.
- Phạm vi nội dung và không gian: Tập trung vào công tác quản lý thuế của Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh đối với các sắc thuế thu nội địa chính yếu (thuế giá trị gia tăng - GTGT và thuế thu nhập doanh nghiệp - TNDN) của khối doanh nghiệp FDI; không nghiên cứu thuế xuất nhập khẩu do cơ quan Hải quan phụ trách.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 6 năm (2015–2020); dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong 6 tháng (từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Các công trình tiêu biểu được điểm luận |
Nội dung chính và phát hiện |
| Quản lý thuế nói chung và cải cách quản lý thuế |
Ott (1998); Zhiyoung & Brondolo; Apollo (2014); Bùi Thị Thu Thảo (2020). |
Phân tích cơ cấu quản lý, mức độ chuyên môn hóa các bộ phận hỗ trợ người nộp thuế, mô hình quản lý người nộp thuế lớn và sự tuân thủ thuế. |
| Chiến lược tránh thuế của FDI và thách thức quản lý |
Krautheim & Schmidt; OECD (2013, 2017); Klassen & cộng sự (2017). |
Làm rõ các kế hoạch chuyển lợi nhuận qua các trung gian tài chính và định giá chuyển giao tài sản vô hình; 15 hành động chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS). |
| Ước tính thiệt hại số thu ngân sách do chuyển lợi nhuận |
Bolwijn & cộng sự (2018); Crivelli & cộng sự (2015); Cobham & Janský (2018); Thanh, S. D. & cộng sự (2014). |
Ước tính tổn thất thuế toàn cầu do tránh thuế khoảng 90 tỷ USD năm 2012, 500 tỷ USD hàng năm tại các nước đang phát triển, và 19 tỷ USD tại khu vực ASEAN năm 2017. |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế |
Benk & cộng sự (2016); Stephen & cộng sự (2017); Nzotta (2007); Choi (2009); OECD (2011); Bùi Văn Nam & Lê Thị Chinh (2017); Lê Quốc Hiếu & Phan Thị Mỹ Dung (2015); Nguyễn Thị Mai Dung (2018); Mai Thị Lan Hương & Lê Đình Hải (2018); Nguyễn Minh Hà & Bùi Quang Trọng (2013); Trần Thị Hồng An (2008). |
Nhấn mạnh vai trò của tổ chức bộ máy, quyền hạn của cán bộ thuế, ứng dụng công nghệ thông tin, năng lực thanh kiểm tra, sự minh bạch và phòng chống tham nhũng. |
| Thực trạng chuyển giá và quản lý thuế doanh nghiệp FDI |
Nguyễn Thị Lan (2009); Tổng cục Thuế (2011); Đỗ Thiên Anh Tuấn (2014); Nguyễn Thị Phương Hoa (2014); Salihu & cộng sự (2015); Dương Văn An (2016); Nguyễn Đại Thắng (2016); Lê Thanh Hà (2017); Zhang & cộng sự (2019); Masri & cộng sự (2019); Nguyễn Tuấn Anh (2020); Karpowicz (2020). |
Khảo sát thực tiễn chuyển giá, trốn thuế của FDI; phân tích dữ liệu thanh kiểm tra thuế ở phạm vi quốc gia và một số địa phương (Hà Nội, Vĩnh Phúc), áp dụng quản lý rủi ro. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Về lý luận: Chưa có nhiều công trình phân định rành mạch giữa quản lý thuế nói chung và quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI xuất phát từ các đặc thù xuyên quốc gia và mạng lưới liên kết toàn cầu.
- Về khung phân tích: Các nghiên cứu trước đa phần đánh giá thực trạng rời rạc, chưa vận dụng một khung lý thuyết thống nhất để phân tích có hệ thống mối quan hệ từ đầu vào, quá trình chuyển đổi đến kết quả đầu ra.
- Về địa bàn nghiên cứu: Phần lớn công trình tập trung cấp quốc gia; các công trình nghiên cứu cấp địa phương tại Việt Nam rất ít và chưa có nghiên cứu toàn diện cho địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh – nơi có mật độ và quy mô dự án FDI cao nhất cả nước.
- Về phương pháp tiếp cận: Ít nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và điều tra thực nghiệm bằng khảo sát bảng hỏi đối với đội ngũ cán bộ công chức quản lý thuế trực tiếp.
- Về định hướng giải pháp: Chưa chú trọng giải quyết bài toán cân bằng giữa yêu cầu siết chặt quản lý thuế, chống chuyển giá với mục tiêu duy trì môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút vốn FDI tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
- Khái niệm và nguyên tắc quản lý thuế: Quản lý thuế là quá trình Nhà nước sử dụng các công cụ, biện pháp thích hợp để bảo đảm sự tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế nhằm tối đa hóa số thu ngân sách với chi phí hành thu thấp nhất. Các nguyên tắc vận hành gồm: Thượng tôn pháp luật; Công khai minh bạch; Trách nhiệm tham gia của các bên liên quan; Hướng đến sự hiệu quả; Phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế; Thúc đẩy người nộp thuế tự nguyện tuân thủ.
- Nội dung quản lý thuế doanh nghiệp FDI: Gồm 11 nội dung theo Luật Quản lý thuế năm 2019, được khái quát thành 4 nhóm cốt lõi: Tuyên truyền hỗ trợ; Đăng ký, kê khai và nộp thuế; Thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm; Quản lý nợ và cưỡng chế thuế.
- Các phương pháp định giá giao dịch liên kết: Luận án tổng hợp 5 phương pháp chuẩn theo hướng dẫn của OECD:
- Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP).
- Phương pháp giá bán lại (RSM).
- Phương pháp giá vốn cộng lãi (CPM).
- Phương pháp phân chia lợi nhuận (PSM).
- Phương pháp so sánh lợi nhuận ròng (TNMM).
- Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA): Cơ chế thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa cơ quan thuế và người nộp thuế nhằm xác định nghĩa vụ thuế trước khi giao dịch phát sinh.
- Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự (EPLMS): Khung phân tích được phát triển bởi OECD (2008), kế thừa từ Mô hình Logic (Logic Model - LM) của Seiler (1967), Gill (2003) và Mansor (2010), gồm 3 thành phần liên kết:
- Đầu vào (Inputs): Môi trường quản lý thuế, Nguồn lực quản lý thuế, Lịch sử quản lý thuế hình thành nên Chiến lược quản lý thuế.
- Quá trình xử lý chuyển đổi (Processes): Các tác nghiệp quản lý thu, tuyên truyền, thanh tra kiểm tra, quản lý rủi ro.
- Đầu ra (Outputs): Kết quả số thu ngân sách, mức độ tuân thủ thuế, hiệu lực phát hiện và xử lý vi phạm chuyển giá.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích tài liệu pháp lý, báo cáo tổng kết ngành thuế; phỏng vấn sâu các chuyên gia thuế và cán bộ quản lý nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp định lượng:
- Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ đối với cán bộ, công chức làm việc tại các phòng ban chuyên trách và các chi cục thuế thuộc Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh.
- Quy trình phân tích dữ liệu gồm: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả quản lý thuế.
- Mô hình nghiên cứu định lượng kiểm định 6 yếu tố tác động:
- Quyền tự chủ của cơ quan thuế trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI.
- Sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT).
- Hiệu quả thanh tra - kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp FDI.
- Mức độ tuyên truyền cộng đồng (hỗ trợ người nộp thuế).
- Động lực và sự khích lệ đối với cán bộ thuế.
- Mức độ cảm nhận tham nhũng (công tác phòng chống tham nhũng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương này điểm luận hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về quản lý thuế, các chiến lược chuyển giá của tập đoàn đa quốc gia và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý thuế. Tác giả phân tích các báo cáo hướng dẫn của OECD về BEPS, định giá giao dịch liên kết và các mô hình quản lý rủi ro tuân thủ. Từ việc đối chiếu các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam, chương 1 khẳng định sự cần thiết và xác định rõ 5 khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
Chương 2 làm rõ các khái niệm về FDI, doanh nghiệp FDI và các đặc thù quản lý thuế phát sinh từ mối quan hệ công ty mẹ - công ty con xuyên biên giới, vấn đề bao tiêu sản phẩm và chuyển dịch tài sản vô hình. Tác giả phân tích các dấu hiệu nhận biết chuyển lợi nhuận bất hợp pháp: báo cáo thua lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng đầu tư, tỷ suất lợi nhuận thấp hơn bình quân ngành, chi phí lãi vay vượt mức chi trả, giao dịch liên kết chiếm trên 50% tổng doanh thu/chi phí. Luận án phân tích 5 phương pháp xác định giá thị trường, cơ chế APA, yêu cầu về cơ sở dữ liệu giá (từ hải quan, ngân hàng thương mại, cơ sở dữ liệu Orbis, Thomson Reuters, sàn giao dịch quốc tế), đào tạo nhân lực chuyên môn và kinh nghiệm quản lý thuế của Singapore (thuế suất 17%, áp dụng linh hoạt phương pháp định giá). Chương này cũng thiết lập khung lý thuyết EPLMS để đánh giá hiệu quả quản lý thuế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả xây dựng khung đánh giá hiệu quả quản lý thuế dựa trên mô hình EPLMS và thiết kế mô hình hồi quy các yếu tố tác động. Chương này mô tả các bước xây dựng thang đo, kỹ thuật lấy mẫu điều tra từ cán bộ Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh, công cụ thu thập thông tin và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy đa biến).
Chương 4: Thực trạng và đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh
Chương này phân tích thực trạng thu hút FDI và công tác quản lý thuế của Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2020:
- Tình hình thu hút FDI và đặc điểm quản lý: Thành phố Hồ Chí Minh có số lượng dự án FDI cấp mới và vốn đầu tư đăng ký hàng đầu cả nước, phân bổ chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ và bất động sản.
- Đánh giá theo mô hình EPLMS:
- Đầu vào: Khung pháp lý ngày càng tiệm cận thông lệ quốc tế nhưng cơ sở dữ liệu giá so sánh còn thiếu hụt; hạ tầng CNTT cần tiếp tục nâng cấp đồng bộ; áp lực biên chế và biên độ quản lý lớn.
- Quá trình chuyển đổi: Công tác kê khai, nộp thuế điện tử đạt tỷ lệ cao; việc phân tích rủi ro trong lập kế hoạch thanh tra chuyển giá đã được triển khai nhưng khâu xác minh giao dịch liên kết nước ngoài còn gặp nhiều trở ngại do hạn chế chia sẻ dữ liệu quốc tế.
- Đầu ra: Số liệu kiểm tra, thanh tra thuế đối với doanh nghiệp FDI giai đoạn 2015–2020 phản ánh kết quả truy thu, truy hoàn và xử phạt hàng nghìn tỷ đồng; tuy nhiên tỷ lệ số doanh nghiệp FDI khai báo lỗ vẫn ở mức cao.
- Kết quả phân tích định lượng các yếu tố tác động:
- Thống kê mô tả mẫu khảo sát phản ánh cơ cấu đối tượng điều tra theo giới tính, vị trí công tác, trình độ chuyên môn, nơi làm việc và số năm kinh nghiệm công tác trong ngành thuế.
- Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội xác nhận các yếu tố: Quyền tự chủ của cơ quan thuế, Mức độ tuyên truyền hỗ trợ, Hiệu quả thanh tra - kiểm tra, Chính sách phòng chống tham nhũng, và Cơ chế tạo động lực, khích lệ cán bộ có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương 5: Khuyến nghị và giải pháp quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh
Trên cơ sở các phát hiện từ thực trạng và kết quả kiểm định mô hình, chương 5 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện thể chế và nâng cao quyền tự chủ tác nghiệp của Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh trong việc quản lý và xử lý các hành vi chuyển giá.
- Nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu về giá giao dịch liên kết, tích hợp dữ liệu giữa ngành Thuế, Hải quan, Ngân hàng thương mại và các nguồn dữ liệu thương mại quốc tế.
- Tăng cường chất lượng hoạt động thanh tra, kiểm tra theo nguyên tắc quản lý rủi ro và đẩy mạnh triển khai cơ chế thỏa thuận trước về giá (APA).
- Đổi mới công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế FDI nâng cao tính tự nguyện tuân thủ.
- Xây dựng chính sách đãi ngộ, tạo động lực làm việc và nâng cao chuẩn mực liêm chính, phòng chống tiêu cực cho đội ngũ cán bộ công chức thuế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về quản lý thuế đối với nhóm doanh nghiệp FDI ở cấp độ địa phương, chỉ rõ sự khác biệt bản chất giữa quản lý thuế doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI có cấu trúc giao dịch liên kết xuyên quốc gia.
- Vận dụng Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự (EPLMS) của OECD (2008) vào bối cảnh thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam, hình thành khung đánh giá logic khép kín từ các yếu tố đầu vào, quy trình chuyển đổi nghiệp vụ đến kết quả đầu ra mang tính quản trị.
Đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp
- Phân tích thực trạng quản lý thuế đối với khối doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015–2020, nhận diện các nút thắt trong công tác kiểm soát chuyển giá, thu thập dữ liệu giá thị trường và xác minh giao dịch liên kết.
- Kiểm định thực nghiệm và xác định mức độ tác động của các yếu tố tổ chức và quản trị nội bộ (quyền tự chủ, tuyên truyền hỗ trợ, thanh kiểm tra, phòng chống tham nhũng, tạo động lực cho cán bộ) đối với hiệu quả quản lý thuế tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa kiểm soát tuân thủ thuế và duy trì tính hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Do giới hạn trong hệ thống phân loại dữ liệu thống kê của cơ quan quản lý, luận án chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chưa bao quát toàn bộ các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài gián tiếp theo quy định tại Khoản 22, Điều 3, Luật Đầu tư năm 2020.
- Hạn chế về phạm vi nghiệp vụ: Luận án chưa nghiên cứu mảng thuế xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp FDI do sắc thuế này thuộc thẩm quyền quản lý độc lập của cơ quan Hải quan.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đối với các hình thức đầu tư nước ngoài gián tiếp, giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới, và cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan Thuế và cơ quan Hải quan trong việc chia sẻ dữ liệu quản lý giá chuyển nhượng.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và ngành Thuế: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm cho Tổng cục Thuế và Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh trong việc hoàn thiện quy trình thanh tra chuyển giá, xây dựng cơ sở dữ liệu giá độc lập và thiết kế chính sách tạo động lực cho cán bộ thuế.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách địa phương: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc cân đối giữa mục tiêu tối đa hóa nguồn thu ngân sách với mục tiêu cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Đối với giới học thuật và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo về việc áp dụng mô hình EPLMS trong nghiên cứu quản lý công và quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với định lượng trong lĩnh vực quản lý kinh tế và tài chính công.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích đánh giá hiệu quả quản lý thuế?
Luận án ứng dụng Mô hình chuỗi logic chương trình mở rộng tuần tự (Expanded Program Logic Model Sequence – EPLMS) được phát triển bởi OECD (2008), cấu trúc qua 3 giai đoạn: Đầu vào (Môi trường, Nguồn lực, Lịch sử dẫn đến Chiến lược), Quá trình xử lý chuyển đổi và Đầu ra quản lý thuế.
2. Các yếu tố nào được chứng minh có tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Kết quả kiểm định hồi quy khẳng định 5 yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê bao gồm: Quyền tự chủ của cơ quan thuế; Mức độ tuyên truyền hỗ trợ; Hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra; Chính sách phòng chống tham nhũng; và Cơ chế tạo động lực, khích lệ cán bộ thuế.
3. Luận án nêu ra những phương pháp xác định giá giao dịch liên kết nào theo chuẩn mực quốc tế?
Luận án hệ thống hóa 5 phương pháp định giá: Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP), Phương pháp giá bán lại (RSM), Phương pháp giá vốn cộng lãi (CPM), Phương pháp phân chia lợi nhuận (PSM) và Phương pháp so sánh lợi nhuận ròng (TNMM).
4. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ những nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015–2020 từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê Thành phố Hồ Chí Minh, Tổng cục Thuế và Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi cán bộ công chức thuế trong 6 tháng (tháng 7/2019 đến tháng 12/2019).
5. Điểm hạn chế chính về phạm vi đối tượng nghiên cứu của luận án là gì?
Luận án chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các khoản thu thuế nội địa (GTGT, TNDN) do Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh quản lý; không bao quát các doanh nghiệp đầu tư gián tiếp và sắc thuế xuất nhập khẩu do cơ quan Hải quan thực hiện.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Ngọc Linh đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc vận dụng mô hình EPLMS của OECD (2008) kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát cán bộ thuế, công trình đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu và phát hiện rủi ro chuyển giá. Các giải pháp được đề xuất trong luận án vừa đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu lực quản lý thuế nội địa, vừa bảo đảm mục tiêu phát triển và thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài tại địa phương.