Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Bùi Khánh Toàn với đề tài "Quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam" được thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Tuyến và TS. Nguyễn Thị Minh Hằng, bảo vệ năm 2022. Công trình tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về ứng dụng phương pháp quản lý rủi ro trong công tác quản lý thuế của ngành Thuế Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thuế được tác giả viện dẫn trong văn bản, kết quả thu ngân sách nhà nước do cơ quan thuế quản lý giai đoạn 2016–2020 đạt 5.112 nghìn tỷ đồng (tăng gấp 1,7 lần so với giai đoạn 2011–2015). Tỷ lệ huy động vào ngân sách nhà nước bình quân 5 năm đạt 25,2% GDP, trong đó thu từ thuế và phí xấp xỉ 21% GDP. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, số lượng người nộp thuế tăng nhanh: nếu như năm 2010 ngành thuế quản lý 429.868 doanh nghiệp với số thu 423.570 tỷ đồng, thì đến năm 2020 quy mô quản lý đã tăng lên 810.000 doanh nghiệp cùng hơn 23 triệu hộ gia đình và cá nhân kinh doanh, tổng số thu đạt khoảng 1.645 nghìn tỷ đồng.
Trong bối cảnh lực lượng công chức toàn ngành thuế có khoảng 44.000 người, tỷ lệ bình quân một công chức phải quản lý khoảng 540 người nộp thuế. Báo cáo của Kiểm toán Nhà nước năm 2019 qua đối chiếu thuế tại 3.171 doanh nghiệp ngoài nhà nước thuộc 49 địa phương đã xác định số nộp ngân sách tăng thêm 1.635 tỷ đồng. Thực trạng áp lực công việc ngày càng lớn, hành vi gian lận và nợ đọng thuế phức tạp cùng yêu cầu giảm chi phí tuân thủ từ phía Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp đòi hỏi cơ quan thuế phải chuyển đổi mạnh mẽ sang phương thức quản lý hiện đại.
Mặc dù phương pháp quản lý rủi ro đã được ngành Thuế triển khai từ năm 2010 trong thanh tra, kiểm tra và được luật hóa tại Luật Quản lý thuế số 21/2012/QH13 cũng như Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: hành lang pháp lý chưa đồng bộ; thiếu khung mô hình quản lý rủi ro tổng thể; cơ sở dữ liệu chưa tập trung; mức độ tự động hóa phân tích dữ liệu còn thấp; cơ cấu tổ chức bộ máy và năng lực cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu. Từ đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về quản lý rủi ro trong quản lý thuế đặt trong bối cảnh phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 là yêu cầu cấp bách.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Một là, hệ thống hóa, bổ sung và phát triển cơ sở lý luận về quản lý rủi ro trong quản lý thuế; làm sáng tỏ các nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí và cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá mức độ rủi ro.
- Hai là, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý rủi ro trong quản lý thuế của một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam.
- Ba là, phân tích thực trạng quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn 2014–2020, đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân chủ yếu.
- Bốn là, đề xuất hệ thống giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 phù hợp với Chiến lược cải cách hệ thống thuế.
Câu hỏi nghiên cứu
- Nội dung chủ yếu và quy trình thực hiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế là gì? Những nhân tố chủ yếu nào ảnh hưởng đến quản lý rủi ro trong quản lý thuế?
- Kinh nghiệm về quản lý rủi ro trong quản lý thuế của các quốc gia trên thế giới và bài học rút ra nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam trong thời gian tới là gì?
- Những kết quả đạt được, hạn chế chủ yếu và nguyên nhân của quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam thời gian qua là gì?
- Các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam trong thời gian tới và điều kiện cần thiết để thực hiện các giải pháp đó là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Tiếp cận đối tượng: Luận án tập trung vào quản lý rủi ro trong các nghiệp vụ quản lý thuế do cơ quan thuế thực hiện (bao gồm rủi ro trong hoạt động quản lý của cơ quan thuế và rủi ro trong hoạt động tuân thủ của người nộp thuế); không nghiên cứu lĩnh vực quản lý thuế của cơ quan hải quan; không nghiên cứu rủi ro và quản lý rủi ro trong hoạch định, xây dựng chính sách thuế.
- Không gian: Cơ quan thuế các cấp tại Việt Nam; kết hợp khảo cứu kinh nghiệm quốc tế tại các nước OECD và EU (Úc, Bulgaria, Ba Lan, Lithuania, Anh, Hà Lan), các nước ASEAN và châu Phi (Singapore, Malaysia, Thái Lan, Nam Phi).
- Thời gian: Dữ liệu đánh giá thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 2014–2020; các giải pháp đề xuất có tầm nhìn thực hiện đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm nội dung chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung chính và đóng góp |
| Nghiên cứu quốc tế về quản lý thuế và quản lý rủi ro |
John Brondolo, Carlos Silvani, Eric Le Borgne & Frank Bosch (2008) |
Cải cách quy trình quản lý thuế tại Indonesia giai đoạn 2001–2008 từ quản lý theo sắc thuế sang quản lý theo chức năng và phân đoạn người nộp thuế. |
|
John Brondolo & Zhiyong Zhang (2016) |
Nghiên cứu cải cách cơ cấu tổ chức của Cơ quan Thuế Nhà nước Trung Quốc (SAT), thành lập Cục Hỗ trợ người nộp thuế và Cục Doanh nghiệp lớn. |
|
OECD (2010) |
Nghiên cứu hành vi tuân thủ của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Lan, Canada, Thụy Điển dựa trên lòng tin xã hội và các biện pháp thanh tra kiểm tra. |
|
HMRC - Cơ quan Thuế và Hải quan Anh (2011) |
Tiêu điểm quốc tế so sánh 10 chỉ số về chi phí, hiệu suất quản lý thuế TNCN, TNDN, GTGT và quản lý nợ thuế. |
|
Chính phủ Úc (2003) |
Nghiên cứu chương trình tuân thủ 2003–2004 phân loại 5 nhóm người nộp thuế và xây dựng các biện pháp hỗ trợ kết hợp cưỡng chế tương ứng. |
|
OECD (2004) |
Sổ tay hướng dẫn quản lý rủi ro tuân thủ đối với doanh nghiệp nhỏ qua 4 lĩnh vực (đăng ký, kê khai, báo cáo, nộp thuế) và 5 bước nghiệp vụ. |
|
Cục Thuế Nam Phi (2004) |
Nghiên cứu khoảng trống thuế (ước tính 30 tỷ Rand theo Gordhan 2003) và phương pháp lập hồ sơ rủi ro lựa chọn doanh nghiệp thanh tra, kiểm tra. |
|
OECD (2009) |
Sổ tay kinh nghiệm quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp lớn tại 8 quốc gia thành viên OECD, chú trọng giao dịch quốc tế và công nghệ thông tin. |
| Nghiên cứu trong nước về quản lý thuế và quản lý rủi ro |
Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) |
Nghiên cứu hoàn thiện quản lý thuế nhằm tăng cường sự tuân thủ của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội theo mô hình tiếp cận kinh tế và tâm lý xã hội. |
|
Nguyễn Thị Thùy Dương (2011) |
Nghiên cứu quản lý thuế ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 1995–2010 và cam kết gia nhập WTO. |
|
Lưu Ngọc Thơ (2013) |
Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý thuế đối với doanh nghiệp lớn tại Việt Nam giai đoạn 2007–2011. |
|
Tổng cục Thuế (2013) |
Đề án mô hình quản lý thuế và cơ chế quản lý rủi ro theo mô hình phân đoạn người nộp thuế. |
|
Phi Vân Tuấn (2013) |
Đề tài cấp Tổng cục Thuế về kỹ thuật quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế tại Cục Thuế TP. Hà Nội giai đoạn 2009–2012. |
|
Trần Huy Trường (2015) |
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý rủi ro trong hoạt động thanh tra thuế đối với doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2009–2014. |
|
Bùi Khánh Toàn (2018) |
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Tổng cục Thuế về kinh nghiệm quốc tế và giải pháp quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định
Qua điểm luận các công trình trên, luận án chỉ rõ năm khoảng trống nghiên cứu:
- Chưa có nghiên cứu toàn diện trên cả hai góc độ: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào rủi ro tuân thủ từ phía người nộp thuế mà chưa kết hợp đồng thời với rủi ro quản lý từ phía cơ quan thuế (rủi ro bỏ sót đối tượng, quy trình chưa chặt chẽ, sự chậm trễ trong quản lý thương mại điện tử).
- Chưa hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận chuyên sâu: Chưa có công trình làm rõ cấu trúc các hình thức rủi ro trong quản lý thuế, nội dung, quy trình chi tiết và hệ thống các nhân tố tác động đến quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
- Kinh nghiệm quốc tế chưa được cập nhật và đối chiếu phù hợp với bối cảnh mới: Các bài học rút ra từ giai đoạn trước chưa gắn với yêu cầu chuyển đổi số và quản trị hiện đại.
- Thiếu nghiên cứu thực trạng toàn diện giai đoạn 2014–2020: Các công trình trong nước trước đây chỉ khảo sát một giai đoạn hẹp (2009–2012 hoặc 2009–2014) hoặc giới hạn ở một chức năng thanh tra, kiểm tra tại một địa phương cụ thể.
- Chưa có hệ thống giải pháp gắn với Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2021–2030: Cần giải pháp xây dựng ngành thuế hiện đại dựa trên nền tảng thuế điện tử với ba trụ cột: thể chế đồng bộ, nhân lực chuyên nghiệp và công nghệ thông tin tích hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Quan niệm về quản lý thuế: Tiếp cận theo nghĩa hẹp, quản lý thuế là hoạt động của cơ quan quản lý thuế tác động đến hành vi tuân thủ pháp luật thuế của các chủ thể trong xã hội nhằm thực thi chính sách pháp luật thuế, gồm hai nội dung cốt lõi là xây dựng bộ máy - nhân lực và tổ chức thực hiện các biện pháp quản lý người nộp thuế.
- Khái niệm và phân loại rủi ro:
- Theo trường phái hiện đại và Chuẩn mực ISO/IEC Guide 73, rủi ro là sự kết hợp của một sự kiện có thể xảy ra mà hệ quả mang lại lợi ích hoặc tổn thất. Rủi ro gồm ba yếu tố cấu thành: xác suất xảy ra (Probability), mức độ ảnh hưởng đến mục tiêu (Impacts on objectives) và thời lượng ảnh hưởng (Duration).
- Phân loại rủi ro theo nguyên nhân gồm: Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk - IR) gắn liền với môi trường và lĩnh vực hoạt động của người nộp thuế; Rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR) xuất phát từ sự thiếu chặt chẽ trong hệ thống kiểm soát nội bộ của người nộp thuế hoặc cơ quan quản lý.
- Các mô hình và công cụ quản lý rủi ro: Khung phân tích của luận án tích hợp:
- Ma trận quản lý rủi ro (Risk Matrix) và Mô hình kim tự tháp tuân thủ của người nộp thuế.
- Chương trình quản lý rủi ro tuân thủ tổng thể (Tax Compliance Program - TCP).
- Quy trình chuẩn công nghiệp về khai phá dữ liệu CRISP-DM (Cross-Industry Standard Process for Data Mining) ứng dụng trong kiến trúc công nghệ thông tin ngành thuế.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng (xem xét đối tượng trong mối quan hệ vận động, tương tác giữa yếu tố bên trong và bên ngoài) và duy vật lịch sử (đặt đối tượng vào bối cảnh thể chế và chính sách cụ thể của Việt Nam giai đoạn 2014–2020).
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Tổng hợp tài liệu sơ cấp và thứ cấp từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Kiểm toán Nhà nước và các công trình khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp so sánh, thống kê và phân tích: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế (OECD, EU, ASEAN); phân tích số liệu thứ cấp từ thực tế công tác tại Ban Quản lý rủi ro (Tổng cục Thuế) và các Cục Thuế địa phương.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực nghiệm:
- Công cụ và quy mô khảo sát: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi đến 500 cán bộ, công chức ngành thuế.
- Thu thập và làm sạch dữ liệu: Thu về 411 phiếu; loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ (do trả lời cùng một mức độ hoặc mâu thuẫn bất thường); đưa vào xử lý 400 phiếu hợp lệ bằng phần mềm bảng tính Excel.
- Cơ cấu mẫu khảo sát:
| Tiêu thức phân loại |
Phân nhóm tiêu thức |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Số năm công tác |
Dưới 5 năm |
82 |
20,5% |
|
Từ 5 đến 10 năm |
80 |
20,0% |
|
Trên 10 năm |
238 |
59,5% |
| Vị trí công tác |
Lãnh đạo quản lý (từ cấp phòng trở lên) |
102 |
24,5% |
|
Chuyên viên |
298 |
74,5% |
| Bộ phận chức năng |
Thanh tra kiểm tra |
170 |
42,5% |
|
Kê khai và Kế toán thuế |
51 |
12,75% |
|
Tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế |
30 |
7,5% |
|
Quản lý nợ thuế |
29 |
7,25% |
|
Bộ phận khác |
120 |
30,0% |
| Tổng số mẫu |
|
400 |
100,0% |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về quản lý rủi ro trong quản lý thuế
Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế liên quan đến quản lý thuế và quản lý rủi ro tuân thủ. Tác giả phân tích các công trình của IMF, OECD, cơ quan thuế Úc, Anh, Nam Phi, Trung Quốc, Indonesia; đồng thời rà soát các luận án tiến sĩ và đề tài khoa học cấp ngành tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương 1 đúc kết các kết quả đã đạt được, chỉ ra năm khoảng trống nghiên cứu lớn về cơ sở lý luận, dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2014–2020 và hệ thống giải pháp gắn với định hướng quản lý thuế điện tử đến năm 2025–2030, khẳng định tính độc lập và sự cần thiết của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro trong quản lý thuế
Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quản lý rủi ro trong quản lý thuế theo nghĩa hẹp. Tác giả làm rõ khái niệm, mục tiêu, nguyên tắc, các hình thức rủi ro (rủi ro đăng ký, rủi ro kê khai, rủi ro nộp thuế, rủi ro nợ thuế, rủi ro hoàn thuế, rủi ro quản lý nội bộ) và các nhân tố ảnh hưởng (môi trường kinh tế - pháp lý, công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu, năng lực cán bộ, ý thức tuân thủ của người nộp thuế).
Quy trình quản lý rủi ro được chuẩn hóa thành chuỗi các bước: thiết lập bối cảnh, nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, đánh giá và xếp hạng rủi ro, áp dụng biện pháp xử lý và giám sát - phản hồi. Đồng thời, chương 2 tổng hợp kinh nghiệm quản lý rủi ro của các nước OECD, EU, ASEAN và rút ra năm bài học cho Việt Nam:
- Xây dựng chương trình quản lý rủi ro tuân thủ tổng thể (TCP).
- Xây dựng khung pháp lý đồng bộ định hướng theo TCP.
- Thành lập bộ phận chuyên trách quản lý rủi ro thống nhất từ trung ương đến địa phương.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về người nộp thuế để phân loại mức độ tuân thủ.
- Triển khai các biện pháp đa dạng thúc đẩy tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Chương 3: Thực trạng quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020
Chương 3 phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng quản lý thuế và triển khai kỹ thuật quản lý rủi ro tại Việt Nam trong 7 năm (2014–2020):
- Về hành lang pháp lý và tổ chức bộ máy: Luật Quản lý thuế số 21/2012/QH13 và Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 đã chính thức quy định áp dụng quản lý rủi ro. Ban Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Thuế được thành lập, từng bước hình thành mạng lưới chuyên trách tại Cục Thuế các địa phương.
- Về cơ sở dữ liệu và ứng dụng công nghệ thông tin: Ngành thuế xây dựng kho cơ sở dữ liệu người nộp thuế và triển khai các ứng dụng phân tích rủi ro tự động, hỗ trợ tính điểm và lập kế hoạch thanh tra, kiểm tra, quản lý hóa đơn.
- Về kết quả thực hiện các chức năng quản lý: Luận án tổng hợp các bảng số liệu thứ cấp về kết quả thanh tra, kiểm tra thuế, xác định các nhóm doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế giai đoạn 2014–2020, nâng cao hiệu suất thu hồi nợ thuế và ngăn chặn gian lận hoàn thuế.
- Đánh giá khảo sát thực tế: Kết hợp số liệu khảo sát từ 400 công chức thuế (qua các bảng hỏi đánh giá về hành lang pháp lý, bộ tiêu chí phân tích rủi ro, thời gian nâng cấp phần mềm công nghệ thông tin, tác dụng và chất lượng quản lý rủi ro).
- Hạn chế và nguyên nhân: Văn bản hướng dẫn nghiệp vụ còn thiếu đồng bộ; cơ sở dữ liệu chưa được tích hợp liên thông đầy đủ với các bộ ngành liên quan; việc phân tích rủi ro tự động còn hạn chế ở một số chức năng ngoài thanh tra kiểm tra; trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ chưa đồng đều; công tác phối hợp trao đổi thông tin bên thứ ba còn nhiều rào cản.
Chương 4: Các giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam
Trên cơ sở dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội đến năm 2025 và mục tiêu Chiến lược phát triển hệ thống thuế đến năm 2030, chương 4 đề xuất sáu nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện cơ sở pháp lý về quản lý rủi ro trong quản lý thuế: Sửa đổi, bổ sung các thông tư, quy trình nghiệp vụ hướng dẫn cụ thể việc áp dụng quản lý rủi ro cho toàn bộ các khâu quản lý thuế.
- Kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực: Củng cố chức năng của Ban Quản lý rủi ro ở Tổng cục Thuế và hoàn thiện các phòng quản lý rủi ro tại Cục Thuế địa phương; chuẩn hóa tiêu chuẩn cán bộ phân tích rủi ro.
- Hoàn thiện cơ sở dữ liệu về người nộp thuế: Xây dựng kho dữ liệu tập trung, làm giàu dữ liệu từ bên thứ ba (hải quan, ngân hàng, cơ quan đăng ký kinh doanh, bảo hiểm xã hội).
- Xây dựng chương trình quản lý rủi ro tổng thể (TCP): Thiết lập khung chương trình tuân thủ xuyên suốt các sắc thuế và phân đoạn đối tượng người nộp thuế.
- Hoàn thiện nội dung nghiệp vụ quản lý rủi ro trong quản lý thuế: Cập nhật định kỳ hệ thống tiêu chí, chỉ số phân tích rủi ro trong đăng ký, kê khai, nộp thuế, hoàn thuế, quản lý hóa đơn điện tử và thanh tra kiểm tra.
- Ứng dụng công nghệ thông tin theo chuẩn quốc tế: Chuẩn hóa hệ thống phân tích dữ liệu lớn và khai phá dữ liệu theo mô hình CRISP-DM phục vụ chấm điểm và phân loại rủi ro tự động.
Đồng thời, luận án xác định bốn điều kiện thực hiện: tăng cường phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước; trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật; nâng cao trình độ chuyên môn cán bộ thuế; nâng cao tính tuân thủ pháp luật của người nộp thuế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết về quản lý rủi ro trong quản lý thuế theo nghĩa hẹp, làm rõ bản chất các hình thức rủi ro thuế (gồm rủi ro tuân thủ của người nộp thuế và rủi ro quản lý của cơ quan thuế).
- Làm rõ mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến quản lý rủi ro; chuẩn hóa các bước trong quy trình quản lý rủi ro và các nguyên tắc thiết lập chương trình quản lý tuân thủ tổng thể (TCP) phù hợp với cơ quan thuế tại các nước đang phát triển.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khảo cứu, tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn áp dụng quản lý rủi ro của các nước phát triển (OECD, EU) và các nước trong khu vực (ASEAN), rút ra năm bài học có giá trị ứng dụng cho Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2014–2020 một cách có hệ thống, kết hợp dữ liệu thống kê toàn ngành và dữ liệu điều tra thực nghiệm từ 400 công chức thuế.
- Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện gồm sáu nhóm giải pháp nghiệp vụ - thể chế - công nghệ và bốn nhóm điều kiện thực thi gắn với Chiến lược phát triển hệ thống thuế giai đoạn 2021–2030 dựa trên nền tảng thuế điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào các hoạt động quản lý thuế do cơ quan thuế thực hiện, chưa bao quát phạm vi quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu của cơ quan hải quan.
- Luận án không nghiên cứu rủi ro và quản lý rủi ro trong khâu hoạch định, ban hành chính sách thuế.
- Số liệu điều tra khảo sát thực nghiệm giới hạn ở quy mô mẫu 400 cán bộ, công chức ngành thuế, chủ yếu phản ánh góc nhìn nội bộ ngành.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu quản lý rủi ro tích hợp liên ngành giữa cơ quan thuế và cơ quan hải quan trong quản lý chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế.
- Nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu các thuật toán học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa phân tích hóa đơn điện tử và kiểm soát giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với nhiều đối tượng:
- Cơ quan quản lý thuế các cấp (Tổng cục Thuế, Cục Thuế, Chi cục Thuế): Cán bộ hoạch định nghiệp vụ và cán bộ thực thi có thể tham khảo trực tiếp khung chương trình quản lý tuân thủ tổng thể (TCP), quy trình chuẩn khai phá dữ liệu CRISP-DM và hệ thống tiêu chí phân tích rủi ro trong thanh tra, kiểm tra và quản lý nợ thuế.
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế pháp lý, xây dựng cơ chế chia sẻ cơ sở dữ liệu liên ngành phục vụ phòng chống gian lận ngân sách.
- Các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế - Tài chính: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh có thể sử dụng luận án làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy về nghiệp vụ quản lý thuế hiện đại, lý thuyết tuân thủ thuế và quản lý rủi ro trong khu vực công.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát thực nghiệm trong luận án được thiết kế như thế nào?
Luận án đã gửi bảng hỏi qua Google Forms đến 500 đối tượng trong ngành thuế, thu về 411 phiếu, sau khi làm sạch đã loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ và giữ lại 400 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích. Trong 400 cán bộ được khảo sát: 59,5% có trên 10 năm công tác; 24,5% giữ vị trí lãnh đạo quản lý; 42,5% công tác tại bộ phận thanh tra kiểm tra; 12,75% thuộc bộ phận kê khai - kế toán thuế; 7,5% thuộc bộ phận tuyên truyền hỗ trợ; 7,25% thuộc bộ phận quản lý nợ và 30% thuộc các bộ phận khác.
2. Giai đoạn nghiên cứu thực trạng quản lý rủi ro tại Việt Nam trong luận án là giai đoạn nào?
Thực trạng quản lý rủi ro trong quản lý thuế tại Việt Nam được luận án tập trung khảo sát, phân tích số liệu toàn diện trong giai đoạn 7 năm, từ năm 2014 đến năm 2020.
3. Luận án ứng dụng mô hình công nghệ thông tin chuẩn quốc tế nào cho hoạt động phân tích rủi ro?
Luận án đề xuất ứng dụng quy trình chuẩn công nghiệp về khai phá dữ liệu CRISP-DM (Cross-Industry Standard Process for Data Mining) để xây dựng hệ thống ứng dụng phân tích rủi ro theo kiến trúc tổng thể của ngành thuế.
4. Khoảng trống thuế (tax gap) được đề cập trong công trình nghiên cứu của Nam Phi mà luận án tổng thuật có giá trị ước tính là bao nhiêu?
Theo công trình của Cục Thuế Nam Phi (2004) trích dẫn số liệu của Gordhan (2003) được luận án viện dẫn, khoảng trống thuế tại Nam Phi được ước tính là 30 tỷ Rand.
5. Tỷ lệ huy động ngân sách nhà nước và tỷ trọng thuế, phí của Việt Nam giai đoạn 2016–2020 được ghi nhận trong luận án là bao nhiêu?
Theo số liệu Tổng cục Thuế trong văn bản, tỷ lệ huy động thu ngân sách nhà nước bình quân 5 năm giai đoạn 2016–2020 đạt 25,2% GDP (vượt mục tiêu 23,5% GDP), trong đó huy động từ thuế và phí đạt xấp xỉ 21% GDP.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Khánh Toàn đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản lý rủi ro trong quản lý thuế, làm rõ quy trình nghiệp vụ và các nhân tố chi phối trong điều kiện kinh tế thị trường. Qua việc tổng kết kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn 2014–2020 trên cơ sở nguồn dữ liệu ngành kết hợp khảo sát thực nghiệm 400 công chức thuế, công trình đã chỉ rõ những kết quả cùng các hạn chế cốt lõi. Hệ thống sáu nhóm giải pháp và bốn điều kiện thực thi được đề xuất có tính khả thi, phù hợp với định hướng hiện đại hóa và chuyển đổi số của ngành Thuế Việt Nam giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.