Đồ án nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số - ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu quy trình quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số, thực nghiệm chuẩn hóa màu sắc trên máy in phun và in tĩnh điện tại ĐH SPKT TP.HCM.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Lê Văn Mạnh, Lê Thế Kiên, Trần Nhã Vy

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số

Quản lý màu sắc đóng vai trò sống còn trong công nghiệp in ấn hiện đại. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số đòi hỏi sự đồng nhất màu cao. Phương pháp G7 do tổ chức Idealliance phát triển đáp ứng trọn vẹn yêu cầu này. G7 tập trung vào việc định chuẩn đường cong mật độ in trung tính NPDC. Khác với cách tiếp cận gia tăng tầng thứ TVI truyền thống, G7 nhấn mạnh vào sự cân bằng xám thị giác. Mắt người có độ nhạy cảm rất cao với các sắc thái xám trung tính. Do đó, việc duy trì cân bằng xám giúp bản in đạt độ tương đồng trực quan tối ưu. Tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, nghiên cứu chuẩn hóa màu sắc được đẩy mạnh. Đề tài tập trung áp dụng G7 trên hai hệ thống in kỹ thuật số tiêu biểu. Đó là máy in phun Canon Pro 521 và máy in tĩnh điện Fuji Xerox Versant 2100. Việc chuẩn hóa quy trình mang lại giá trị thực tiễn rất lớn. Nó rút ngắn thời gian chuẩn bị máy in. Lượng giấy và mực hao hụt giảm đi rõ rệt. Toàn bộ chuỗi sản xuất đạt được sự ổn định màu sắc vượt trội.

1.1. Bản chất và nguyên lý cốt lõi của phương pháp G7

Phương pháp G7 định nghĩa thang độ xám dựa trên giá trị đo trắc quang thay vì giá trị điểm trame cơ học. Nguyên lý cốt lõi nằm ở đường cong mật độ in trung tính NPDC. Đường cong này xác định mối quan hệ cố định giữa giá trị đầu vào và mật độ in thực tế. G7 xây dựng hai đường cong riêng biệt cho kênh màu đen K và tổ hợp ba màu CMY. Khi ba màu lục lam, cánh sen và vàng kết hợp theo tỷ lệ chuẩn, mắt người cảm nhận một màu xám hoàn hảo. Sự cân bằng này không phụ thuộc vào công nghệ tạo hình ảnh hay tính chất hóa học của mực in. Quy trình G7 giúp các thiết bị in đạt chung một diện mạo cảm quan thị giác nhất quán.

1.2. Tầm quan trọng của chuẩn hóa màu tại ĐH SPKT TP.HCM

Khoa In và Truyền thông thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM là trung tâm đào tạo kỹ thuật in trọng điểm. Việc trang bị các thiết bị hiện đại đòi hỏi một hệ thống quản lý màu bài bản. Môi trường đào tạo cần gắn liền với các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế tiên tiến. Nghiên cứu phương pháp G7 giúp sinh viên làm chủ công nghệ kiểm soát màu sắc chuyên sâu. Việc thực nghiệm chuẩn hóa trên máy in phun và máy in tĩnh điện tạo ra cơ sở dữ liệu kỹ thuật giá trị. Sinh viên nắm vững cách vận hành phần mềm chuyên dụng và thiết bị quang phổ. Quá trình này nâng cao năng lực thực hành thực tế, đáp ứng chuẩn mực khắt khe của ngành in ấn xuất bản hiện đại.

II. Thực trạng quản lý màu máy in kỹ thuật số khi thiếu phương pháp G7

Sản xuất in kỹ thuật số thường xuyên đối mặt với sự bất ổn định màu sắc. Mỗi thiết bị in sở hữu một không gian màu đặc thù riêng biệt. Ngay cả cùng một dòng máy, màu sắc vẫn biến động theo thời gian vận hành. Nhiệt độ và độ ẩm nhà xưởng tác động tiêu cực đến hạt mực và vật liệu in. Phương pháp truyền thống dựa vào việc chỉnh sửa thông số thủ công bằng mắt. Cách làm này đòi hỏi thợ in có tay nghề rất cao và giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, đánh giá chủ quan luôn dẫn đến sự thiếu nhất quán giữa các ca làm việc. Khi chuyển đổi lệnh in từ máy in phun sang máy in tĩnh điện, màu sắc bị lệch rõ rệt. Tông màu da người thường bị ám đỏ hoặc ám xanh ngoài ý muốn. Khách hàng dễ dàng từ chối nhận sản phẩm khi màu in không khớp với bản mẫu. Việc thiếu vắng một quy trình quản lý màu chuẩn hóa gây lãng phí vật tư nghiêm trọng. Chi phí in thử và thời gian dừng máy tăng cao, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.1. Giới hạn của phương pháp cân chỉnh truyền thống TVI

Phương pháp cân chỉnh truyền thống tập trung chủ yếu vào sự gia tăng giá trị tông TVI. Tiêu chuẩn này kiểm soát độ lớn của điểm trame trên từng kênh màu đơn lẻ. Cách làm này chỉ hiệu quả khi đặc tính mực và vật liệu in hoàn toàn đồng nhất. Tuy nhiên, máy in kỹ thuật số không sử dụng bản in vật lý. Đặc tính phun hạt mực hoặc nung chảy mực tĩnh điện thay đổi rất phức tạp. Kiểm soát TVI độc lập không thể đảm bảo sự hòa trộn màu chính xác. Hiện tượng mất cân bằng xám xảy ra thường xuyên ở vùng trung gian và vùng tối. Hình ảnh in ra bị biến đổi sắc độ tổng thể mà không thể bù trừ hiệu quả bằng việc chỉnh TVI đơn thuần.

2.2. Sai lệch màu giữa công nghệ in phun và in tĩnh điện

Máy in phun Canon Pro 521 và máy in tĩnh điện Fuji Xerox Versant 2100 có nguyên lý tạo hình khác biệt. Máy in phun bắn các giọt mực lỏng trực tiếp lên bề mặt giấy. Thể tích và độ loang của giọt mực quyết định mật độ màu sắc. Trong khi đó, máy in tĩnh điện sử dụng mực bột polymer hóa và nhiệt độ sấy cao. Quá trình tích điện trên trống quang dẫn tạo ra độ bóng và độ phủ khác biệt. Nếu không có chuẩn tham chiếu chung, hai thiết bị không thể cho ra màu sắc tương đồng trên cùng một tệp đồ họa. Bản in phun thường rực rỡ nhưng chậm khô, còn bản in tĩnh điện cho độ tương phản gắt hơn. Sự khác biệt công nghệ này gây nhiều trở ngại trong dây chuyền sản xuất.

III. Quy trình quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số

Quy trình cân chỉnh G7 thiết lập sự ổn định quang học thông qua các bước đo đạc chuẩn xác. Nhóm nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM áp dụng phần mềm chuyên dụng Curve4 kết hợp máy quang phổ i1. Quy trình khởi đầu bằng việc kiểm tra tình trạng cơ khí và độ đồng đều của máy in. Tiếp theo, mẫu in thử P2P51 được xuất trực tiếp mà không qua bất kỳ hiệu chỉnh màu nào. Mẫu đo này chứa các ô màu phục vụ việc xác định đường cong NPDC và độ cân bằng xám. Kỹ thuật viên tiến hành đo đạc các dải màu bằng chế độ đo vạch quang phổ chính xác. Dữ liệu phổ được nạp trực tiếp vào phần mềm Curve4 để tính toán sai số. Phần mềm tự động xuất ra các đường cong bù trừ độ gia tăng điểm trame cho từng kênh mực. Bảng bù trừ này được tích hợp thẳng vào bộ xử lý ảnh raster RIP của thiết bị. Cuối cùng, một bản in kiểm chứng được thực hiện để đánh giá độ lệch Delta E và độ cân bằng xám đạt chuẩn.

3.1. Các bước thực nghiệm trên máy in phun Canon Pro 521

Quá trình thực nghiệm trên máy in phun Canon Pro 521 yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng đầu phun. Thao tác in kiểm tra Nozzle Check đảm bảo không có vòi phun nào bị tắc nghẽn. Loại giấy in ảnh tiêu chuẩn được cố định để duy trì tính nhất quán bề mặt. Mẫu P2P51 được in ra với chế độ tắt toàn bộ chức năng quản lý màu tự động của driver. Kỹ thuật viên sử dụng máy đo x-rite i1iSis hoặc i1Pro để quét toàn bộ dữ liệu màu. Phần mềm Curve4 phân tích đường cong phản hồi mật độ thực tế của máy in Canon. Hệ thống tạo ra tệp hiệu chuẩn RIP tương thích, điều chỉnh chính xác lượng mực phun tại từng điểm tram. Kết quả kiểm tra xác nhận dải xám đạt độ tuyến tính cao.

3.2. Quy trình cân chỉnh trên máy in tĩnh điện Fuji Xerox 2100

Máy in tĩnh điện Fuji Xerox Versant 2100 đòi hỏi quá trình cân chỉnh khắt khe hơn do tính nhạy nhiệt. Trước khi in mẫu thử, thiết bị phải hoàn tất chu trình cân bằng điện áp và làm sạch cụm trống từ. Mẫu thử G7 P2P51 được in trên giấy Couche định lượng chuẩn với tốc độ ổn định. Sau khi quét các giá trị Lab bằng máy quang phổ, phần mềm Curve4 thực hiện nội suy đường cong NPDC. Dữ liệu hiệu chỉnh được nạp trực tiếp vào máy chủ điều khiển in EFI Fiery. Hệ thống tính toán bù trừ mật độ quang học trên từng kênh màu CMYK. Bản in sau hiệu chuẩn được đo lại để xác nhận chỉ số Delta Ch và Delta L nằm trong ngưỡng cho phép của chứng chỉ G7.

IV. Ứng dụng phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số tại ĐH SPKT TP

Kết quả nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM khẳng định tính ưu việt của G7. Phương pháp này giải quyết triệt để bài toán đồng nhất màu giữa các công nghệ in khác nhau. Bản in từ máy Canon Pro 521 và máy Fuji Xerox 2100 đạt độ tương đồng trực quan rất cao. Độ lệch màu trung bình Delta E giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện của mắt thường. Độ cân bằng xám duy trì ổn định xuyên suốt từ vùng sáng đến vùng bóng đổ. Sự thành công của đề tài mở ra triển vọng chuyển giao công nghệ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp in ấn. Quy trình chuẩn hóa này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu suất máy in. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chất lượng ấn phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế mà không phụ thuộc cảm tính. Trong môi trường học thuật, mô hình này trở thành tài liệu giảng dạy thực hành trực quan và giá trị. Đề tài đóng góp nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc phát triển ngành công nghệ in kỹ thuật số hiện đại.

4.1. Đánh giá độ lệch màu và hiệu quả cân bằng xám

Các số liệu thực nghiệm cho thấy sự cải thiện vượt bậc của chỉ số màu sắc sau hiệu chuẩn G7. Giá trị sai lệch màu Delta E tổng thể giữa hai dòng máy in giảm xuống dưới mức 2.0. Đây là ngưỡng sai biệt mắt người hầu như không thể phân biệt được trong điều kiện ánh sáng chuẩn D50. Độ chênh lệch tông xám trung tính Delta Ch đạt mức an toàn theo quy chuẩn Idealliance. Các vùng chuyển màu ở tông trung gian giữ được độ mịn và không bị gãy dải sắc độ. Hình ảnh chân dung phục chế có sắc độ da tự nhiên và trung thực. Hiệu quả kiểm soát màu sắc ổn định giúp nhà in tự tin nhận các đơn hàng xuất khẩu có yêu cầu khắt khe.

4.2. Khả năng nhân rộng quy trình vào thực tiễn sản xuất

Quy trình quản lý màu G7 được xây dựng tại ĐH SPKT TP.HCM sở hữu tính linh hoạt cao. Phương pháp này hoàn toàn có thể triển khai trên nhiều chủng loại máy in kỹ thuật số công nghiệp khác. Các xưởng in vừa và nhỏ có thể áp dụng ngay mà không cần đầu tư thay mới toàn bộ hệ thống máy in. Chỉ cần trang bị thiết bị đo màu cầm tay và phần mềm tính toán đường cong, quy trình sẽ được thiết lập nhanh chóng. Sự chuẩn hóa này tạo ra liên kết chặt chẽ giữa bộ phận thiết kế đồ họa và khâu in ấn thành phẩm. Thời gian phê duyệt mẫu in giữa khách hàng và xưởng sản xuất được rút ngắn đáng kể, gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/10/2026
Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp g7 cho máy in kỹ thuật số

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Dẫn nhập - Chương II: Cơ sở lý thuyết - Chương III: Xây dựng qui trình quản lý màu bằng phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số - Chương IV: Thực nghiệm - Chương V: Kết luận 2.2 Về nội dung đề tài: Nội dung đề tài gồm 3 phần chính: iii - Nghiên cứu, lược khảo cơ sở lý thuyết về quản lý màu, phương pháp cân chỉnh theo G7. - Nghiên cứu xây dựng qui trình quản lý màu bằng phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số. - Thực nghiệm quản lý màu bằng phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số tĩnh diện và in phun.3 Về ưu và nhược điểm của đề tài: - Ưu điểm: Thực hiện quản lý màu bằng phương pháp G7 trên 2 dòng máy in kỹ thuật số với 2 loại giấy khác nhau. - Nhược điểm: Chưa đạt được kết quả như mong muốn trên máy in Canon Pro 521.

ĐIỂM ĐÁNH GIÁ Điểm STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa 1 Kết cấu luận án 30 28 Đúng format với đầy đủ cả hình thức và nội dung của 10 10 các mục (theo hướng dẫn của khoa In và TT) Tính sáng tạo của đồ án 10 10 Tính cấp thiết của đề tài 10 8 2 Nội dung nghiên cứu 50 46 Khả năng ứng dụng kiến thức toán học, khoa học và 10 10 kỹ thuật, khoa học xã hội,… Khả năng thực hiện/phân tích/tổng hợp/đánh giá 10 10 Khả năng thiết kế chế tạo một hệ thống, thành phần, hoặc quy trình đáp ứng yêu cầu đưa ra với những 10 9 ràng buộc thực tế. Khả năng cải tiến và phát triển 10 8 iv Khả năng sử dụng công cụ kỹ thuật, phần mềm 10 9 chuyên ngành,… 3 Ứng dụng vào đời sống thực tế 10 8 4 Sản phẩm của đồ án 10 8 Tổng điểm 100 90 4. KẾT LUẬN  Đồng ý cho bảo vệ □ Không đồng ý cho bảo vệ Ngày 22 tháng 7 năm 2023 Giáo viên hướng dẫn (Ký và ghi rõ họ tên) v PHIẾU ĐÁNH GIÁ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (DÀNH CHO GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN) Tên đề tài: “Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số” Sinh viên thực hiện 1: Lê Văn Mạnh MSSV: 19158054 Chuyên ngành: Chế bản Sinh viên thực hiện 2: Lê Thế Kiên MSSV: 19158048 Chuyên ngành: Chế bản Sinh viên thực hiện 3: Trần Nhã Vy MSSV: 19158097 Chuyên ngành: Thành phẩm Tên GVPB: Trần Thanh Hà Chức danh: Giảng viên chính Học vị: Thạc sĩ Đơn vị công tác: Khoa In và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Tp.VỀ THÁI ĐỘ VÀ HÀNH VI ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- 2. VỀ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2.1 Về cấu trúc đề tài: ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- 2.2 Về nội dung đề tài: ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- vi 2.3 Về ưu và nhược điểm của đề tài: ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- ---------------------------------------------------------------------------------------------- 3.

ĐIỂM ĐÁNH GIÁ Điểm STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa 1 Kết cấu luận án 30 Đúng format với đầy đủ cả hình thức và nội dung của 10 các mục (theo hướng dẫn của khoa In và TT) Tính sáng tạo của đồ án 10 Tính cấp thiết của đề tài 10 2 Nội dung nghiên cứu 50 Khả năng ứng dụng kiến thức toán học, khoa học và 10 kỹ thuật, khoa học xã hội,… Khả năng thực hiện/phân tích/tổng hợp/đánh giá 10 Khả năng thiết kế chế tạo một hệ thống, thành phần, hoặc quy trình đáp ứng yêu cầu đưa ra với những 10 ràng buộc thực tế. Khả năng cải tiến và phát triển 10 Khả năng sử dụng công cụ kỹ thuật, phần mềm 10 chuyên ngành,… 3 Ứng dụng vào đời sống thực tế 10 4 Sản phẩm của đồ án 10 Tổng điểm 100 vii 4. KẾT LUẬN □ Đồng ý cho bảo vệ □ Không đồng ý cho bảo vệ Ngày……tháng……năm 2023 Giáo viên phản biện (Ký và ghi rõ họ tên) viii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành khóa luận tốt nghiệp, nhóm em xin chân thành cảm ơn các Thầy/Cô, các bạn khóa K19 và các anh chị cựu sinh viên đã luôn giúp đỡ, hướng dẫn tận tình để chúng em có cơ hội tìm hiểu và phát triển đề tài về G7. Trải qua quá trình học tập và nghiên cứu, chúng em đã biết thêm được nhiều những kiến thức mới, mà trong chương trình học chúng em chưa được tiếp cận đến.

Sản phẩm đạt được là kết quả của quá trình nghiên cứu nỗ lực của các thành viên trong nhóm cùng với sự hỗ trợ, giúp sức của Thầy/Cô và các bạn cùng ngành. Nhóm em cũng xin cảm ơn các Thầy/Cô khoa In và Truyền thông, đặc biệt nhóm em xin gửi lời cảm ơn đến Thầy Lê Công Danh – người trực tiếp hướng dẫn chúng em hoàn thành khóa luận tốt nghiệp. Bên cạnh đó, thầy đã hỗ trợ thiết bị và vật tư cho chúng em để có thể nghiên cứu, hoàn thành đề tài. Cảm ơn Thầy đã tận tâm sửa bài và giải đáp thắc mắc cho nhóm.

Một lần nữa, nhóm chúng em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thầy. Nhóm em xin cảm ơn đến khoa Đào tạo Chất lượng cao, khoa In và Truyền thông đã cho chúng em một môi trường học tập với nhiều thiết bị, cơ sở vật chất để hỗ trợ nhóm trong suốt quá trình thực nghiệm của nhóm. Qua quá trình nghiên cứu, mặc dù nhóm đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên với vốn kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn nhiều hạn chế, không thể tránh khỏi những sai sót, hạn chế trong bài Luận. Kính mong nhận được sự nhận xét, đóng góp ý kiến từ Quý Thầy/ Cô để đề tài được hoàn thiện hơn.

Chúng em xin chân thành cảm ơn. Chúc quý Thầy/ Cô có một ngày tốt lành! Nhóm sinh viên thực hiện Lê Văn Mạnh Lê Thế Kiên Trần Nhã Vy ix TÓM TẮT ĐỀ TÀI Phương pháp in kỹ thuật số là một trong những phương pháp đang phát triển và được sử dụng phổ biến trong ngành in. Ngày nay, ngày càng nhiều các máy in kỹ thuật số cùng với các nguyên lý in khác nhau ra đời cùng nhắm đến một mục đích in nhanh chóng, số lượng nhỏ hay mang tính đơn lẻ. Bên cạnh đó mỗi hệ thống sẽ có cách khả năng in màu sắc riêng vì vậy việc quản lý màu dựa trên tiêu chuẩn nào đó là khá cần thiết.

Nhóm nghiên cứu chọn đề tài “Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số” sẽ là một hướng giải quyết cho vấn đề này. Quá trình thực nghiệm được thực hiện ở Xưởng in khu E Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trên hai loại máy in Kỹ thuật số Canon Pro 521 và Fuji Xerox Versant 2100 Press. Qua quá trình nghiên cứu, nhóm đã thực hiện được các phần sau: Vấn đề nghiên cứu: Nghiên cứu và ứng dụng phương pháp G7 vào quản lý màu cho máy in kỹ thuật số. Xây dựng quy trình quản lý màu bằng phương pháp G7 trên máy in kỹ thuật số Canon Pro 521 và Fuji Xerox Versant 2100 Press tại xưởng khoa In và Truyền thông.

Thực nghiệm hiệu chỉnh G7 trên máy in phun Kỹ Thuật Số Canon Pro 521 với giấy Satinphoto và giấy Couché dưới sự hỗ trợ của phần mềm EFI XF 7. Thực nghiệm hiệu chỉnh G7 trên máy in tĩnh điện Fuji Xerox Versant 2100 Press với giấy Couché. Hướng tiếp cận: Tham khảo các ý kiến chuyên môn từ giảng viên, chuyên gia trong ngành in. Nghiên cứu từ các tài liệu chuyên ngành liên quan.

Thực nghiệm tại xưởng của khoa In và Truyền thông. x Phương pháp giải quyết vấn đề: Tham khảo các ý kiến từ giảng viên, chuyên gia trong ngành in. Đưa ra lập luận, lý thuyết giải thích những khó khăn gặp phải. Kết quả đạt được: Thực hiện xây dựng quy trình quản lý màu hiệu chuẩn bằng G7 trên máy in Kỹ Thuật Số.

Hiểu và thực nghiệm được trên các phần mềm hỗ trợ cân chỉnh G7 cho máy in. xi ABSTRACT Digital printing is one of the developing methods and is widely used in the printing industry. Nowadays, more and more digital printers with different printing principles are being introduced, all aimed at fast, small or individual printing. In addition, each system will have its own color printing capabilities, so managing colors based on a certain standard is quite necessary.

The research team chose the topic “Research on color management according to G7 method for digital printers” as a solution to this problem. The experiment was conducted at the GRAPHIC ARTS AND MEDIA FACULTY Workshop in E Zone of Ho Chi Minh City University of Technical Education on two types of digital printers: Canon Pro 521 and Fuji Xerox versant 2100 Press. Through the research process, the team has completed the following parts: Issues: Research and apply the G7 method to color management for digital printers. Build a color management process using the G7 method on Canon Pro 521 and Fuji Xerox versant 2100 Press digital printers at the workshop.

Experiment with G7 calibration on Canon Pro 521 Digital Inkjet Printer with Satinphoto paper and Couché paper with the support of EFI XF 7. Experiment with G7 calibration on Fuji Xerox versant 2100 Press electrostatic printer with Couché paper. Approach: Refer to expert opinions from lecturers, experts in the printing industry. Research from related specialized materials.

Experiment at the workshop of the Printing and Communication department. xii Solutions: Refer to opinions from lecturers, experts in the printing industry. Present arguments, theories explaining difficulties encountered. Results: Implementing the construction of a G7-calibrated color management process on Digital Printers.

Understand and experiment on software that supports G7 calibration for printers. xiii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CD: Compact Disc CIE: International Commission on Illumination CMM: Color Management Module CMS: Color Management System CMYK: Cyan – Magenta – Yellow – Black CRPC: Characterized Reference Print Condition DPI (dpi): Dot Per Inch EFI: Electronics For Imaging GTTT: Gia tăng tầng thứ GRACoL: General Requirements for Applications in Commercial Offset HC: Highlight Contrast HR: Highlight Range ICC profile: International Color Consortium profile IFRA: International Fragrance Association ISO: International Organization for Standard LPI (lpi): Line Per Inch LUT: Look-up table JIS: Japanese Industrial Standard ND: Neutral Density NIP: Non-Impact Printing NPD: Neutral Print Density NPDC: Neutral Print Density Curve xiv OBA: Optical Brightening Additive P2P: Press to Proof PAS: Public Available Specification PCS: Profile Connection Space PDF: Portable Document Format RIP: Raster Image Processor RGB: Red – Green – Blue RP: Restriction Percentage SC: Shadow Contrast SCCA: Substrate Corrected Colorimetric Aims SCTV: Spot Color Tone Value SWOP: Specification for Web Offset Publication UV: Ultraviolet TVI: Tone Value Increase VCC: Visual Correction Curve VPR: Virtual Press Run xv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Hình 2.1: Cân chỉnh màn hình với thiết bị I1pro2 .2: Đo Test chart để lập cấu hình máy in với X-Rite I1Pro2 .3: Các thiết bị sử dụng chung một không gian làm việc .4: Mô tả thí nghiệm của Wright và Guild .5: Mô hình giản lược của không gian màu CIE LAB .6: Mô tả không gian màu CIE LUV .7: Mô hình không gian và mặt cắt của không gian màu CIE LCH .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Văn Mạnh, Lê Thế Kiên, Trần Nhã Vy (2023), Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, V. M., Lê, T. K., & Trần, N. V. (2023). Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/quan-ly-mau-theo-phuong-phap-g7-cho-may-in-ky-thuat-so-dh-spkt-tphcm/9535443547
IEEE
V. M. Lê, T. K. Lê, and N. V. Trần, "Nghiên cứu quản lý màu theo phương pháp G7 cho máy in kỹ thuật số," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/quan-ly-mau-theo-phuong-phap-g7-cho-may-in-ky-thuat-so-dh-spkt-tphcm/9535443547

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác