Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất bao bì hiện đại, bao bì màng nhựa (như PET, OPP, PE) ngày càng chiếm lĩnh thị trường nhờ tính linh hoạt và khả năng bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi các tác nhân cơ lý hóa từ môi trường. Đối với các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và linh kiện công nghiệp, bao bì đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về khả năng cản khí oxy, chống thấm hơi nước, cản quang và chịu nhiệt trong quá trình tiệt trùng hoặc hấp sấy. Trước đây, lá nhôm truyền thống (Aluminium foil) thường được ứng dụng để tạo màng chắn rào cản cao. Tuy nhiên, việc sản xuất lá nhôm đòi hỏi tiêu tốn nhiều tài nguyên, chi phí sản xuất cao, dễ nứt gãy khi uốn gấp và phát thải lượng lớn khí nhà kính.

Vật liệu màng metallized PET (MPET) — được tạo ra bằng cách phủ một lớp nhôm có độ tinh khiết cao lên bề mặt màng nhựa Polyethylene Terephthalate — trở thành giải pháp thay thế hiệu quả. Màng MPET vừa duy trì được độ bền cơ học, độ dẻo dai của polymer, vừa sở hữu khả năng cản khí, cản ẩm và hiệu ứng phản xạ ánh kim của kim loại với chi phí thấp hơn đáng kể. Dù vậy, do bản chất polymer của đế nhựa PET có sức căng bề mặt thấp, năng lượng tự do bề mặt không cao, các hạt nhôm metallized rất khó bám dính bền vững lên đế nếu không trải qua các công đoạn xử lý bề mặt phù hợp. Sai sót ở bất kỳ thông số công nghệ nào trong quá trình xử lý hoặc phủ màng chân không đều dẫn đến hiện tượng bong tróc màng, rỗ khí hoặc suy giảm chất lượng rào cản. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu chế tạo màng nhôm trên đế nhựa PET nhằm ứng dụng trong bao bì" được thực hiện nhằm tối ưu hóa quy trình tiền xử lý bề mặt và chế tạo màng nhôm kim loại hóa.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Tìm hiểu tính chất bề mặt và cấu tạo của vật liệu PET, màng metallized.
  2. Phân tích, khảo sát và tiến hành đánh giá phương pháp xử lý bề mặt nhựa PET bằng phương pháp plasma ở nhiều điều kiện khác nhau.
  3. Nghiên cứu chế tạo màng nhôm trên đế nhựa PET bằng hai phương pháp phún xạ và bốc bay.
  4. Tiến hành thu thập mẫu thử và khảo sát đánh giá cấu trúc, tính chất xuyên thấm khí, độ bền cơ học.
  5. Khảo sát khả năng ứng dụng của vật liệu chế tạo trong bảo quản sản phẩm ở các điều kiện môi trường khác nhau.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm vật liệu nền nhựa PET tấm, màng metallized (MPET), lá nhôm; công nghệ xử lý bề mặt bằng phương pháp PlasmaPro80 RIE; cùng các phương pháp kiểm tra độ bám dính lớp phủ kim loại, độ xuyên thấm khí và cơ tính kéo giãn đứt.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình công nghệ chế tạo ở quy mô phòng thí nghiệm và đánh giá chất lượng màng MPET so với màng lá nhôm truyền thống. Đề tài giới hạn thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm nghiên cứu thuộc Khu Công nghệ Cao Sài Gòn và xưởng thực hành Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong mốc thời gian hoàn thành vào tháng 07 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên cấu trúc vật liệu polymer nhiệt dẻo Polyetylen terephtalat có công thức hóa học $(C_{10}H_8O_4)_n$, đặc trưng bởi khoảng nhiệt độ nóng chảy 240 – 260°C, nhiệt độ hóa thủy tinh ($T_g$) từ 70 – 80°C và nhiệt độ nhiễu loạn phân tử khoảng 245 – 255°C. Khi được phủ lớp nhôm có độ tinh khiết tối thiểu 99,98%, vật liệu màng MPET hình thành vẫn giữ nhiệt độ nóng chảy 240 – 260°C nhưng nhiệt độ hóa thủy tinh $T_g$ có xu hướng tăng nhẹ lên khoảng 70 – 90°C do sự tương tác của lớp kim loại bề mặt. Ngược lại, lá nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm (chứa 92 – 99% Al) có độ dày thực tế từ 12 – 20 µm, nhiệt độ nóng chảy đạt xấp xỉ 660°C và chịu nhiệt tới 600°C.

Đặc tính so sánh Màng MPET Lá nhôm (Aluminium foil)
Cơ học và độ bền gập Khả năng chống nứt, chịu uốn gập tốt, khó bị phá hủy tính rào cản Dễ bị nứt gãy khi uốn cong, gấp nếp, dễ thủng và rách
Bảo vệ bề mặt Lớp nhôm nằm bên trong/được bảo vệ, hạn chế trầy xước Mặt kim loại trực tiếp dễ trầy xước, nhăn nhúm, tỷ lệ hỏng cao
Khả năng quan sát Có thể thiết kế quan sát được sản phẩm bên trong Không thể nhìn thấy sản phẩm bên trong
Năng lượng & môi trường Sử dụng ít hơn 30% năng lượng, giảm 50% lượng khí thải $CO_2$ Tiêu tốn nhiều năng lượng luyện kim, có nguy cơ thôi nhiễm kim loại
Hiệu quả kinh tế Chi phí sản xuất thấp (tiết kiệm khoảng 31,83% chi phí cấu trúc) Giá thành nguyên liệu và gia công cao

Về mặt hóa lý bề mặt, độ bám dính của các phân tử kim loại hoặc mực in lên nền polymer được xác định thông qua năng lượng bề mặt và sức căng bề mặt. Sức căng bề mặt được định nghĩa theo công thức:

$$W = dG_s = \sigma \cdot dS$$

Trong đó $\sigma$ là sức căng bề mặt, $dG$ là năng lượng dư bề mặt, $dS$ là độ tăng diện tích tiếp xúc. Độ bám dính $H$ của chất phủ lên nền không thấm hút tuân theo điều kiện:

$$H = A - (B + C)$$

Với $A$ là năng lượng bề mặt chất nền, $B$ là sức căng bề mặt pha lỏng/hơi bốc bay, $C$ là năng lượng liên kết bề mặt. Lớp phủ chỉ bám dính khi $H \ge 0$. Đế nhựa PET có sức căng bề mặt tự nhiên chỉ ở mức 41 – 44 mN/m (so với PP/OPP là 29 – 31 mN/m, PE là 30 – 31 mN/m, PS là 38 mN/m), gây cản trở lớn đến khả năng thấm ướt. Hiện tượng thấm ướt và góc tiếp xúc $\theta$ được biểu diễn qua phương trình Young:

$$\sigma_{R-K} - \sigma_{R-L} = \sigma_{K-L} \cdot \cos\theta$$

Khi xử lý bề mặt bằng công nghệ Plasma lạnh (Non-thermal plasma) ở tần số vô tuyến 13.56 MHz với các dòng khí kích thích ($O_2$, Ar, $N_2$), chùm ion và electron mang năng lượng bắn phá bề mặt trong khoảng thời gian siêu ngắn ($10^{-9}$ giây), bẻ gãy các liên kết polymer trơ, tạo độ nhám vi mô và gắn các nhóm chức phân cực, từ đó làm giảm góc thấm ướt $\theta$ ($0^\circ < \theta < 90^\circ$) và gia tăng mạnh năng lượng tự do bề mặt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm của đề tài áp dụng hai kỹ thuật metallized hóa chân không:

  • Phương pháp phún xạ catot (Sputtering): Sử dụng thiết bị phún xạ magnetron ACS 4000 C4. Dòng khí trơ Argon được ion hóa tạo thành chùm ion $Ar^+$ bắn phá bia nhôm âm cực, đánh bật các nguyên tử nhôm có động năng cao lắng đọng xuống đế nhựa PET.
  • Phương pháp bốc bay nhiệt (Thermal Evaporation): Sử dụng hệ thiết bị bốc bay SYSKEY trong điều kiện chân không cao ($10^{-8}$ Torr), nung thuyền điện trở chứa nhôm nguyên chất để kim loại bay hơi và ngưng tụ lên bề mặt đế nguội, độ dày lớp mạ được kiểm soát trực tiếp bằng cảm biến tinh thể thạch anh.

Phương pháp kiểm tra cơ lý tính được tiến hành nghiêm ngặt qua các quy trình: kiểm tra độ bám dính lớp mạ bằng phương pháp bóc băng keo (Tape test); đo độ dày màng kim loại bằng kỹ thuật trắc đạc đầu dò kim cương Stylus Profiler Dektak 6M; đo độ bền kéo đứt ($\sigma = F/A$) và độ bền giãn dài ($\varepsilon = (L - L_0)/L_0$) theo tiêu chuẩn ASTM D882 trên máy kéo nén Shimadzu AGS-X5KN; xác định độ xuyên thấm khí (Oxygen Transmission Rate - OTR) theo nguyên lý chênh lệch áp suất trên thiết bị Labthink OX2/230; và khảo sát bảo quản thực phẩm thực tế trên mẫu socola.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về màng MPET và màng nhôm. Nghiên cứu năm 2004 tại North Kingstown (Mỹ) đã chứng minh khả năng thay thế tiềm năng của MPET đối với bao bì mềm. Đến năm 2015, nghiên cứu tại Trường Kỹ thuật Kate Gleason (Mỹ) đánh giá vòng đời sản phẩm, và nghiên cứu tại Đại học Công nghệ Tây Bengal (Ấn Độ) xác định cấu trúc bao bì cà phê dùng MPET có giá thành 0,17986 USD/$m^2$ so với lá nhôm là 0,26387 USD/$m^2$ (tiết kiệm 31,83% chi phí sản xuất), đồng thời giảm tiêu hao 30% năng lượng và cắt giảm 50% phát thải $CO_2$.

Nội dung chương trình bày toàn diện cấu trúc hóa học của PET, MPET, công nghệ sản xuất lá nhôm qua 4 bước cán đùn từ quặng bauxite, phân tích thị phần tiêu thụ lá nhôm toàn cầu năm 2000 (1,53 triệu tấn; trong đó bao bì mềm chiếm 430 ngàn tấn gồm hỗn hợp khô 22%, bánh kẹo 15%, dược phẩm 14%). Chương 1 phân tích sâu các đại lượng sức căng bề mặt, hiện tượng thấm ướt qua phương trình Young, nguyên lý kích hoạt bề mặt của plasma nóng và plasma lạnh, cơ chế lắng đọng màng mỏng bằng phún xạ catot và bốc bay nhiệt chân không, cùng các công thức tính toán độ bền cơ lý theo chuẩn quốc tế.

Chương 2 – 3: Dụng cụ, thiết bị, phần mềm sử dụng & Quy trình thực nghiệm, kết quả

Chương này được chia thành hai phần chính: Phần A mô tả chi tiết thông số kỹ thuật của hệ thống thiết bị thực nghiệm và phần mềm phân tích; Phần B công bố toàn bộ quy trình công nghệ, các kết quả khảo sát và phân tích thực nghiệm.

Tên thiết bị / Phần mềm Model / Xuất xứ Thông số kỹ thuật danh định
Thiết bị xử lý Plasma PlasmaPro80 RIE Kích thước $1527 \times 762$ mm; diện tích xử lý tối đa 240 mm; tần số nguồn 13.56 MHz; đầu plasma xoay hoặc phun; giao diện Windows PC + Touch Panel.
Thiết bị đo sức căng bề mặt Krüss K100 Kích thước $300 \times 390 \times 585$ mm; độ phân giải lực $10\ \mu\text{g}$; độ chính xác $100\ \mu\text{g}$; tốc độ đo 50 Hz.
Thiết bị phún xạ metallize ACS 4000 C4 Đường kính đế tối đa 4 inch; độ đồng đều màng phún xạ 5%; áp suất buồng thứ cấp $4.4 \times 10^{-6}$ Pa, sơ cấp $6.7 \times 10^{-4}$ Pa; tốc độ quay đế 3 – 100 vòng/phút; gia nhiệt đế tối đa 500°C.
Thiết bị bốc bay metallize SYSKEY Đường kính đế tối đa 12 inch; độ đồng đều màng $\pm 3%$; áp suất buồng đạt $10^{-8}$ Torr; nhiệt độ đế tối đa 800°C.
Thiết bị đo độ dày màng Stylus Profiler Dektak 6M Phạm vi đo quét dọc $500\ \text{Å} - 100\ \mu\text{m}$; đường kính mẫu đo tối đa 6 inch; chiều dài quét $50 - 30.000\ \mu\text{m}$; bán kính mũi dò kim cương $12,5\ \mu\text{m}$.
Thiết bị đo rào cản khí Labthink OX2/230 Hệ thống cảm biến chênh lệch áp suất buồng đo độ xuyên thấm khí Oxy.
Thiết bị thử nghiệm cơ học SHIMADZU AGS-X5KN Đo độ bền kéo đứt và độ giãn dài biến dạng theo tiêu chuẩn ASTM D882.
Phần mềm xử lý hình ảnh ImageJ & Hiview Phân tích góc tiếp xúc giọt lỏng từ dữ liệu ảnh quang học để tính góc thấm ướt.

Quy trình thực nghiệm và kết quả khảo sát tại Phần B thể hiện:

  • Xử lý plasma bề mặt: Đế PET được đưa vào buồng PlasmaPro80 RIE, khảo sát ở 5 mức công suất/năng lượng khác nhau. Kết quả chụp quang học và xử lý qua phần mềm ImageJ cho thấy góc tiếp xúc giọt nước giảm rõ rệt theo thời gian và công suất plasma, khẳng định năng lượng bề mặt tăng cao so với mẫu PET nguyên bản chưa xử lý.
  • Metallized hóa và kiểm tra bám dính: Quá trình chế tạo màng nhôm bằng phương pháp phún xạ (ACS 4000 C4) và bốc bay nhiệt (SYSKEY) được kiểm tra độ bám dính thông qua quy trình Tape test. Mẫu chế tạo bằng phương pháp phún xạ cho thấy độ bám dính vượt trội, màng nhôm không bị tróc rời do nguyên tử Al đến bề mặt với động năng lớn. Mẫu bốc bay nhiệt có độ phản xạ tốt nhưng độ bám dính thấp hơn.
  • Đo độ dày Stylus: Biểu đồ quét Stylus Profiler Dektak 6M ghi nhận chiều dày lớp phủ nhôm trên các mẫu phún xạ và bốc bay ở mức micromet/nanomet đồng đều trên toàn bộ dải quét. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể nhôm bám trên đế polymer PET.
  • Tính chất cơ học và rào cản khí: Dữ liệu kéo đứt trên máy Shimadzu AGS-X5KN chỉ ra màng MPET sau khi phủ nhôm vẫn duy trì độ dẻo dai đàn hồi của đế PET, khả năng chịu lực kéo đứt và độ giãn dài đạt chuẩn chất lượng cho gia công bao bì. Thiết bị OX2/230 ghi nhận độ xuyên thấm oxy của màng MPET giảm mạnh so với đế PET thô.
  • Khảo sát bảo quản thực tế: Đánh giá khả năng bảo quản trên mẫu socola (thực phẩm nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm và oxy hóa chất béo) được tiến hành ở điều kiện nhiệt độ thường và điều kiện lạnh qua 3 mốc thời gian: 1 giờ, 5 giờ và 24 giờ. Kết quả cho thấy mẫu socola được bọc bằng màng MPET và màng nhôm duy trì độ ổn định cấu trúc bề mặt, không bị chảy lỏng hoặc biến tính màu sắc, chứng minh tính ứng dụng của màng MPET chế tạo trong đồ án.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Chương 4 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, xác nhận tính khả thi của quy trình xử lý plasma kết hợp lắng đọng pha hơi chân không để chế tạo màng MPET. Tác giả đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp nối về việc kiểm soát các thông số khí plasma hỗn hợp, tối ưu hóa công suất phún xạ nhằm nâng cao năng suất và đưa màng mỏng vào thử nghiệm in ấn thực tế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình công nghệ chế tạo: Xác lập quy trình xử lý biến tính bề mặt PET bằng thiết bị PlasmaPro80 RIE (tần số 13.56 MHz) kết hợp định lượng góc thấm ướt qua phần mềm ImageJ, giải quyết triệt để vấn đề năng lượng bề mặt thấp của đế polymer (41 – 44 mN/m).
  • So sánh thực nghiệm hai phương pháp tạo màng: Đồ án cung cấp số liệu thực nghiệm đối sánh trực tiếp giữa phương pháp phún xạ catot trên hệ ACS 4000 C4 (độ đồng đều màng 5%, áp suất buồng thứ cấp $4.4 \times 10^{-6}$ Pa) và bốc bay nhiệt chân không trên hệ SYSKEY (áp suất buồng $10^{-8}$ Torr, độ đồng đều $\pm 3%$). Kết quả Tape test chứng minh phương pháp phún xạ mang lại độ liên kết bám dính của hạt nhôm lên nền PET cao hơn hẳn do động năng ion lớn.
  • Xác thực cơ lý tính và rào cản: Khảo sát toàn diện hình thái màng qua phổ XRD, đo profiler độ dày màng bằng mũi kim cương Dektak 6M (độ phân giải dọc $500\ \text{Å} - 100\ \mu\text{m}$), kiểm tra độ bền kéo giãn đứt theo tiêu chuẩn ASTM D882 trên máy Shimadzu AGS-X5KN và đo độ truyền khí oxy trên hệ Labthink OX2/230.
  • Đóng góp về mặt kinh tế và môi trường: Làm sáng tỏ các luận cứ khoa học để ứng dụng màng MPET thay thế lá nhôm trong sản xuất bao bì phức hợp, giúp giảm tới 31,83% chi phí vật liệu đóng gói (từ mức 0,26387 USD/$m^2$ của lá nhôm xuống 0,17986 USD/$m^2$ của MPET), tiết kiệm 30% năng lượng sản xuất và giảm 50% phát thải khí $CO_2$ ra môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy trình thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên đế nhựa PET dạng tấm phẳng với kích thước mẫu nhỏ giới hạn theo đường kính buồng lắng đọng của thiết bị (tối đa 4 inch trên máy ACS 4000 C4 và 12 inch trên máy SYSKEY), chưa thực hiện trên hệ thống cuộn liên tục (Roll-to-roll) dùng trong quy mô công nghiệp. Việc khảo sát bảo quản thực phẩm trên mẫu socola mới dừng lại ở các mốc thời gian ngắn (1h, 5h, 24h).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình xử lý plasma với các tỷ lệ hỗn hợp khí khác nhau ($O_2/Ar$, $N_2/Ar$, $NH_3$); nâng cấp quy trình lắng đọng nhôm lên hệ thiết bị cuộn phủ liên tục; thử nghiệm đánh giá độ bám dính của mực in ống đồng, mực flexo và vecni trực tiếp lên bề mặt lớp mạ MPET vừa chế tạo; kéo dài thời gian khảo sát hạn dùng của các nhóm thực phẩm đóng gói đa dạng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật In, Kỹ thuật Vật liệu Polymer, Công nghệ Bao bì và Vật liệu Màng mỏng. Nội dung đáng tham khảo nhất nằm ở Chương 2 và Chương 3, nơi trình bày tường minh các thông số cài đặt thiết bị chân không cao tầng, quy trình đo đạc góc thấm ướt qua phần mềm xử lý ảnh mã nguồn mở ImageJ, cũng như phương pháp vận hành máy đo biên dạng Stylus Dektak 6M và thiết bị kéo nén Shimadzu theo tiêu chuẩn ASTM D882.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đế nhựa PET cần phải xử lý bề mặt bằng công nghệ plasma trước khi phủ màng nhôm?
Do đế nhựa PET nguyên bản có năng lượng bề mặt thấp (sức căng bề mặt chỉ đạt khoảng 41 – 44 mN/m), góc tiếp xúc lớn, dẫn đến khả năng thấm ướt kém. Quá trình bắn phá của plasma trong thiết bị PlasmaPro80 RIE giúp làm sạch tạp chất hữu cơ tế vi ở cấp độ hiển vi và bẻ gãy các liên kết hóa học trơ, đưa các nhóm phân cực lên bề mặt, làm tăng năng lượng tự do bề mặt giúp các nguyên tử nhôm metallized bám dính bền vững.

2. Hai phương pháp metallized hóa phún xạ và bốc bay nhiệt khác biệt thế nào về cơ chế và độ bám dính?
Phương pháp phún xạ (trên máy ACS 4000 C4) dùng ion $Ar^+$ bắn phá bia nhôm để đánh bật các nguyên tử kim loại bay sang đế với động năng cao, giúp màng có mật độ liên kết chặt chẽ, mấp mô thấp và độ bám dính rất tốt khi kiểm tra Tape test. Ngược lại, phương pháp bốc bay nhiệt (trên máy SYSKEY) dùng nhiệt đốt nóng chảy nhôm trong chân không cao ($10^{-8}$ Torr); các nguyên tử hơi bay tới đế có động năng thấp nên độ bám dính kém hơn và màng dễ có vi lỗ xốp.

3. Hiệu quả kinh tế của màng MPET so với lá nhôm truyền thống trong bao bì là bao nhiêu?
Theo dữ liệu nghiên cứu được trích dẫn trong đồ án, cấu trúc bao bì sử dụng màng MPET có chi phí khoảng 0,17986 USD/$m^2$, trong khi bao bì sử dụng lá nhôm có chi phí 0,26387 USD/$m^2$. Do đó, việc ứng dụng màng MPET giúp giảm khoảng 31,83% chi phí cấu trúc bao bì, đồng thời tiết kiệm 30% năng lượng và giảm 50% phát thải $CO_2$ trong quy trình sản xuất.

4. Thiết bị và tiêu chuẩn nào được sử dụng để kiểm tra độ bền cơ học của màng MPET?
Cường độ chịu kéo (độ bền kéo đứt và độ bền kéo giãn) của màng mỏng polymer và MPET được thử nghiệm trên thiết bị kiểm tra cơ học SHIMADZU AGS-X5KN, tuân thủ đúng quy trình tiêu chuẩn quốc tế ASTM D882.

5. Khảo sát khả năng bảo quản thực phẩm thực tế của màng chế tạo được thực hiện trên đối tượng nào?
Khảo sát thực tế được thực hiện trên mẫu socola trong hai môi trường (điều kiện nhiệt độ phòng thường và điều kiện bảo quản lạnh) tại 3 mốc thời gian kiểm tra là 1 giờ, 5 giờ và 24 giờ. Kết quả cho thấy màng nhôm kim loại hóa bảo vệ cấu trúc và ngoại quan của socola ổn định, không bị chảy hỏng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu chế tạo màng nhôm trên đế nhựa PET nhằm ứng dụng trong bao bì" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu công nghệ từ khâu xử lý tăng năng lượng bề mặt bằng PlasmaPro80 RIE đến việc lắng đọng màng nhôm qua hai phương pháp phún xạ magnetron và bốc bay nhiệt chân không. Toàn bộ các đặc tính cơ lý, độ dày lớp mạ, độ bám dính băng keo, rào cản oxy và độ bền kéo đứt theo tiêu chuẩn ASTM D882 đều được đo đạc, kiểm chứng bằng hệ thống thiết bị phân tích hiện đại. Kết quả thực nghiệm khẳng định màng MPET hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, mở ra khả năng thay thế hiệu quả lá nhôm truyền thống nhằm tối ưu chi phí và bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp in ấn bao bì.