Tổng quan về luận án

Bối cảnh chuyển đổi kinh tế - xã hội tại Việt Nam đầu thập niên 1990 đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi đất nước chuyển dịch từ mô hình kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (Đại hội Đảng VII và Hiến pháp 1992). Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học của tác giả Chu Hồng Thanh với tiêu đề "Nhà nước quản lý kinh tế bằng pháp luật trong cơ chế thị trường ở Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, mã số 5.01.01, bảo vệ năm 1993 tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. PTS. Hoàng Văn Hảo) là công trình nghiên cứu tiên phong kiến tạo luận cứ khoa học pháp lý cho công cuộc đổi mới quản trị quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: sự thiếu vắng một khung lý thuyết pháp lý đồng bộ về chuyển đổi vai trò Nhà nước từ điều hành mệnh lệnh trực tiếp, bao biện sang quản lý vĩ mô gián tiếp bằng pháp luật. Trước thời điểm nghiên cứu, các công trình học thuật chủ yếu tiếp cận quản lý kinh tế dưới góc độ kinh tế học thuần túy hoặc hành chính học Xô-viết (như nghiên cứu của Viện Kinh tế thế giới, 1991; Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 1992), chưa làm rõ bản chất độc lập tương đối và tính tối thượng của pháp quyền trong điều tiết kinh tế thị trường.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết (Hypotheses - H) được thiết lập rõ ràng:

  • RQ1: Đâu là cơ sở lý luận và tính tất yếu khách quan của việc chuyển đổi phương thức quản lý kinh tế từ mệnh lệnh hành chính sang công cụ pháp luật trong kinh tế thị trường?
    • H1: Quản lý kinh tế bằng pháp luật là đòi hỏi nội tại của kinh tế hàng hóa, bảo đảm tính tự chủ của các chủ thể kinh doanh và khắc phục triệt để căn bệnh trì trệ của cơ chế bao cấp.
  • RQ2: Tư tưởng "Nhà nước pháp quyền" cần được tiếp nhận và thể chế hóa như thế nào trong quản trị kinh tế tại Việt Nam?
    • H2: Nhà nước pháp quyền trong kinh tế đòi hỏi tính thượng tôn pháp luật áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp lẫn các cơ quan công quyền, chuyển trách nhiệm chính trị trừu tượng thành trách nhiệm pháp lý cụ thể.
  • RQ3: Những phương hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai để xây dựng hệ thống pháp luật kinh tế thích ứng với cơ chế thị trường định hướng XHCN?
    • H3: Hoàn thiện hệ thống luật kinh tế đồng bộ kết hợp thiết lập thiết chế tài phán độc lập (Tòa án kinh tế) là điều kiện tiên quyết bảo đảm hiệu lực quản lý vĩ mô.

Khung lý thuyết tổng thể tích hợp học thuyết chủ nghĩa Mác - Lênin về hình thái kinh tế - xã hội, lý thuyết kinh tế vĩ mô can thiệp của John Maynard Keynes, trường phái tiền tệ của Milton Friedman và lý thuyết Nhà nước pháp quyền (Rechtsstaat) của Immanuel Kant và Montesquieu. Phạm vi nghiên cứu bao quát thực tiễn lập pháp và cải cách kinh tế Việt Nam từ Đại hội VI (1986) đến Hiến pháp 1992, khảo cứu kinh nghiệm đối chiếu từ 12 đạo luật ngân sách của Hoa Kỳ, bước nhảy tăng trưởng GDP bình quân đầu người của Nhật Bản từ 500 USD (năm 1960) lên trên 23.000 USD (năm 1992), và bài học điều tiết kinh tế của các quốc gia Tây Âu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng tư tưởng đối lập gay gắt trong giai đoạn chuyển đổi:

  1. Dòng quan điểm duy ý chí/can thiệp hành chính: Chịu ảnh hưởng của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tuyệt đối hóa vai trò phân phối hiện vật và chỉ tiêu pháp lệnh, xem nhẹ quy luật giá trị và quy luật cung - cầu khách quan.
  2. Dòng quan điểm tự do kinh tế cực đoan: Dựa trên luận điểm "bàn tay vô hình" nguyên thủy của Adam Smith, chủ trương Nhà nước rút lui hoàn toàn, đối lập tuyệt đối giữa kế hoạch và thị trường, phủ nhận vai trò kiến tạo trật tự của Nhà nước.

Trong nước, các học giả như Đào Trí Úc (1992) nghiên cứu về cải cách hệ thống tư pháp; Hoàng Văn Hảo (1988) phân định chức năng quản lý nhà nước về kinh tế với chức năng quản trị kinh doanh; Dương Đăng Huệ (1992) mổ xẻ nguyên nhân vi phạm pháp luật kinh tế; Đỗ Gia Hạnh (1992) khảo sát quyền tự do kinh doanh; Trần Ngọc Hiên, Hồ Văn Vĩnh (1992) luận giải kinh tế thị trường định hướng XHCN. Tuy nhiên, các công trình này phần lớn mang tính phân tích đơn lẻ từng khía cạnh chính trị - kinh tế.

Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc tích hợp các dòng lý thuyết quốc tế để giải quyết bài toán chuyển đổi tại Việt Nam. So sánh với nghiên cứu của Giáo sư Friedrich Kübler (Cộng hòa Liên bang Đức), luận án khẳng định nguyên lý: pháp luật kinh tế hiện đại không thiết lập các hạn chế hành chính cản trở kinh doanh mà xác lập điều kiện chủ thể minh bạch gia nhập thị trường. Đối chiếu với bài giảng học thuật của Giáo sư James Riedel (Đại học Johns Hopkins, Hoa Kỳ trình bày tại Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Việt Nam tháng 8/1992), luận án làm sâu sắc luận điểm: việc sử dụng hệ thống pháp luật chuẩn hóa cho phép giải quyết các yếu tố ngoại lai (externalities) và tranh chấp lợi ích vượt trội hoàn toàn so với sự can thiệp trực tiếp, tùy tiện của bộ máy hành chính.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và phát triển sáng tạo các học thuyết kinh điển:

  • Mở rộng lý thuyết Nhà nước và Pháp luật của C. Mác và Ph. Ăng-ghen: Luận án chứng minh rằng "thế giới quan pháp lý" không chỉ là công cụ thống trị giai cấp mà trong nền kinh tế hàng hóa, nó là chuẩn mực khách quan phản ánh các quan hệ trao đổi bình đẳng. Trích dẫn Ph. Ăng-ghen: "Tất cả hiện tượng pháp lý đều lấy bản chất chính trị làm cơ sở", luận án chỉ rõ mục tiêu của biện pháp chính trị chính là kinh tế và việc luật hóa trật tự kinh tế là tất yếu khách quan.
  • Phát triển luận điểm V.I. Lênin về quản lý kinh tế: Vận dụng luận điểm của Lênin: "Ý chí, nếu nó là ý chí của Nhà nước thì phải được biểu hiện dưới hình thức một đạo luật do chính quyền đặt ra, nếu không thể thì hai tiếng ý chí chỉ là một sự rung động không khí do những âm thanh rỗng tuếch gây nên". Luận án luận giải rằng trong thời kỳ quá độ, năng suất lao động là "quy luật thép", và Nhà nước XHCN phải tiếp thu nghệ thuật quản trị quy mô lớn từ các tổ chức kinh tế tiên tiến.
  • Chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "Nhà nước cai trị bằng mệnh lệnh và chỉ thị hành chính" sang mô thức "Nhà nước pháp quyền quản lý nền kinh tế bằng đạo luật", xác lập địa vị pháp lý độc lập và quyền tự chủ tài chính cho các chủ thể kinh doanh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết thể chế và pháp quyền (Rule of Law): Phân lập rõ 3 nhánh quyền lực (Kant, Montesquieu) nhằm ngăn chặn sự lạm quyền của cơ quan hành chính can thiệp sâu vào sản xuất kinh doanh.
  2. Lý thuyết kinh tế học vĩ mô hiện đại (Keynesian & Monetarism): Nhà nước sử dụng công cụ tài chính, thuế, lãi suất, dự trữ tiền tệ để điều tiết vĩ mô thay vì can thiệp vi mô.
  3. Lý thuyết quan hệ sản xuất và cơ chế thị trường: Quy luật giá trị, cung - cầu và cạnh tranh là khách quan; pháp luật đóng vai trò thiết lập "luật chơi" công bằng, bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế (quốc doanh, tập thể, tư nhân, tư bản nhà nước).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển chuyển đổi từ bao cấp sang thị trường, duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa nhằm bảo đảm tăng trưởng gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết học nghiên cứu: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Nghiên cứu thừa nhận sự tồn tại của các quy luật kinh tế khách quan độc lập với ý chí chủ quan của Nhà nước.
  • Phương pháp luận hỗn hợp định tính - lịch sử - so sánh pháp luật: Kết hợp giữa phân tích văn bản quy phạm pháp luật (normative legal analysis), tổng kết thực tiễn kinh tế - xã hội 1986-1992 và đối chiếu hệ thống pháp luật kinh tế quốc tế.
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level design):
    • Tầng vĩ mô: Thể chế hiến định (Hiến pháp 1992, Nghị quyết Đại hội Đảng VI, VII), chính sách tiền tệ, tài khóa quốc gia.
    • Tầng trung mô: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Hội đồng Nhà nước, Hội đồng Bộ trưởng.
    • Tầng vi mô: Hành vi pháp lý, quyền tự do hợp đồng và quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp và người lao động.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu dữ liệu lập pháp: Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản pháp luật thời kỳ 1986-1992, bao gồm các phụ lục thống kê:
    • Phụ lục 1: Chỉ số kinh tế quốc tế năm 1992.
    • Phụ lục 2: Danh mục văn bản quản lý xí nghiệp quốc doanh do Hội đồng Bộ trưởng ban hành.
    • Phụ lục 3: Toàn bộ luật và pháp lệnh được Quốc hội khóa VIII thông qua.
    • Phụ lục 4: Danh mục dự án luật và pháp lệnh dự kiến soạn thảo, ban hành giai đoạn 1993-1994.
  • Kỹ thuật thu thập và đối chiếu (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu giữa văn kiện chính trị, thực trạng áp dụng văn bản quy phạm pháp luật, và các chỉ báo kinh tế vĩ mô (lạm phát, thâm hụt ngân sách, thất nghiệp).
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Sử dụng phương pháp đối chứng lịch sử để đánh giá sự chuyển dịch nhận thức pháp lý trước và sau Đại hội VI, bảo đảm tính xác thực nội tại (internal validity) và khả năng khái quát hóa lý luận (external validity).

Data và phân tích

  • Phân tích thực trạng chuyển dịch: Luận án mổ xẻ sự thất bại của cơ chế quản lý tập trung, chỉ rõ sự biến tướng của hạch toán hình thức qua châm ngôn hiện thực: "Ông chủ (Nhà nước) giả vờ như trả lương cho chúng ta, còn chúng ta thì giả vờ như đang làm việc".
  • Phân tích định lượng kinh tế - xã hội:
    • Đánh giá sự suy giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu thập niên 1980 (ở mức 2% - 3%/năm) dẫn đến yêu cầu chuyển đổi sang "nền kinh tế hỗn hợp".
    • Phân tích kinh nghiệm Nhật Bản: chiến lược quốc gia khai thác hiệu quả nội lực đưa GDP bình quân từ 500 USD (1960) lên 23.000 USD (1992).
    • Phân tích chiến lược nhân tài của Hoa Kỳ: dự báo đến năm 2006 thiếu hụt 675.000 nhà khoa học và kỹ sư, từ đó thiết lập chính sách ưu đãi thu hút chất xám (2/3 số kỹ sư, tiến sĩ nước ngoài tại Mỹ là người châu Á).
    • Khảo sát quy trình lập pháp Hoa Kỳ: cơ chế phê chuẩn 12 văn kiện pháp luật về phân bổ ngân sách quốc gia (quốc phòng, nông nghiệp, viện trợ nước ngoài).
  • Kiểm định tính vững của luận điểm: So sánh đối chiếu giữa can thiệp bằng chỉ thị hành chính đơn phương và điều tiết bằng khung pháp luật ổn định, chứng minh tính ưu việt của pháp quyền trong việc kiểm soát lạm phát và giải phóng sức sản xuất.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Pháp luật kinh tế là nhu cầu nội tại khách quan, không phải công cụ chủ quan tùy tiện: Trong kinh tế chỉ huy, pháp luật bị biến thành phương tiện áp đặt duy ý chí. Trong kinh tế thị trường, pháp luật xuất phát trực tiếp từ các quan hệ trao đổi giá trị, cung - cầu, đóng vai trò xác lập "luật chơi" chuẩn mực cho toàn xã hội.
  2. Nguyên tắc bình đẳng pháp lý và tự do kinh doanh: Phá vỡ tư duy ưu tiên độc tôn kinh tế quốc doanh; thừa nhận quyền tự chủ của mọi thành phần kinh tế theo Điều 16 Hiến pháp 1992: "Mục đích chính sách kinh tế của Nhà nước là làm cho dân giàu nước mạnh, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu vật chất và tinh thần của nhân dân trên cơ sở giải phóng mọi năng lực sản xuất, phát huy mọi tiềm năng của các thành phần kinh tế".
  3. Tính hai mặt của pháp quyền đối với quyền lực nhà nước: Pháp luật không chỉ là công cụ để Nhà nước quản lý xã hội, mà chính Nhà nước và các cơ quan công quyền cũng phải phục tùng pháp luật, chịu sự chế ước và ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định quản lý.
  4. Phát hiện nghịch lý của cơ chế tập trung: Cơ chế bao cấp tạo ra hiện tượng "thất nghiệp ẩn" và "lãi giả - lỗ thật". Doanh nghiệp chạy theo sản lượng bất chấp chi phí vì biết chắc chắn Nhà nước sẽ bù lỗ, dẫn đến triệt tiêu động lực cải tiến kỹ thuật.
  5. Cơ chế kiểm soát tư pháp độc lập: Đưa ra đề xuất đột phá về việc thành lập Tòa án kinh tế để tài phán các tranh chấp thương mại và xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính quản lý kinh tế.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp hệ thống phạm trù khoa học hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa Nhà nước - Pháp luật - Thị trường trong thời kỳ quá độ lên CNXH; bổ sung luận cứ khẳng định kinh tế thị trường là thành tựu văn minh nhân loại chứ không riêng có của CNTB.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập khung phương pháp tiếp cận đa ngành: kết hợp chặt chẽ giữa Luật học, Kinh tế học chính trị và Khoa học quản lý công.
  • Ý nghĩa thực tiễn và chính sách:
    • Định hình lộ trình ban hành các bộ luật nền tảng: Luật Doanh nghiệp, Luật Phá sản, Luật Thương mại, Luật Thuế, Bộ luật Lao động, Luật Đất đai.
    • Phân định rõ chức năng quản lý vĩ mô của bộ máy hành chính nhà nước với quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước.
    • Thiết lập cơ chế kiểm tra, thanh tra pháp lý, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và giải quyết việc làm.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện vào năm 1993, khi các thiết chế kinh tế thị trường tại Việt Nam mới ở giai đoạn sơ khai; thị trường vốn, thị trường chứng khoán, bất động sản và dịch vụ tài chính cao cấp chưa hình thành đầy đủ.
    • Nguồn dữ liệu thực nghiệm về tranh chấp kinh tế và phá sản doanh nghiệp trong nước thời điểm 1986-1992 còn hạn chế do thiếu hệ thống tòa án kinh tế chuyên trách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
    • Hoàn thiện thể chế pháp lý điều tiết thị trường vốn, thị trường bất động sản và các định chế tài chính phi ngân hàng.
    • Khảo cứu tác động của các hiệp định thương mại song phương và đa phương (như WTO, ASEAN) đối với chủ quyền pháp lý kinh tế quốc gia.
    • Ứng dụng lý thuyết lựa chọn công cộng (Public Choice Theory) và kinh tế học pháp luật (Law and Economics) để đánh giá chi phí tuân thủ pháp luật kinh tế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình kinh điển đặt nền móng cho chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật kinh tế tại Việt Nam sau Đổi mới; tạo tiền đề cho hàng trăm đề tài luận văn, luận án tiến sĩ và giáo trình đại học luật học giai đoạn 1995-2010.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở lý luận cho Quốc hội khóa IX và X ban hành Luật Doanh nghiệp nhà nước (1995), Luật Doanh nghiệp (1999), Luật Phá sản doanh nghiệp (1993), Pháp lệnh Trọng tài thương mại và việc thành lập Tòa Kinh tế thuộc Tòa án nhân dân tối cao (1994).
  • Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy quá trình giải phóng lực lượng sản xuất, tạo môi trường kinh doanh minh bạch thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kiểm soát lạm phát từ mức phi mã (hàng trăm phần trăm cuối thập niên 80) xuống mức ổn định một con số trong thập niên 90.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích chuẩn mực về chuyển đổi thể chế kinh tế - pháp lý, kế thừa khung lý thuyết tích hợp giữa Mác-xít và pháp quyền phương Tây.
  • Cơ quan hoạch định chính sách & Lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để thiết kế các đạo luật điều tiết thị trường, loại bỏ cơ chế "xin - cho" và mệnh lệnh hành chính tùy tiện.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp & Nhà đầu tư: Thụ hưởng môi trường pháp lý bình đẳng, an toàn vốn, bảo hộ quyền tài sản và tự do hợp đồng kinh doanh.
  • Cơ quan Tư pháp & Trọng tài: Định hình nguyên tắc tố tụng công bằng, chuyên nghiệp trong giải quyết tranh chấp kinh tế thương mại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã đột phá làm sáng tỏ luận điểm: Pháp luật kinh tế mang tính độc lập tương đối và có vai trò chế ước ngược trở lại chính bản thân Nhà nước. Trong cơ chế thị trường, pháp luật không đơn thuần là ý chí chủ quan áp đặt từ trên xuống mà là sự phản ánh khách quan các quy luật giá trị và trao đổi hàng hóa; các cơ quan nhà nước cũng phải hoạt động nghiêm ngặt trong khuôn khổ pháp luật.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: Luận án chuyển từ phương pháp tiếp cận duy ý chí, diễn giải nghị quyết chính trị sang phương pháp nghiên cứu pháp luật thực chứng (legal positivism) kết hợp kinh tế học thể chế và luật học so sánh quốc tế (đối chiếu trực tiếp với khung pháp lý của Đức, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Thụy Điển).

3. Phát hiện bất ngờ và sâu sắc nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì? Trả lời: Việc can thiệp trực tiếp của bộ máy hành chính vào doanh nghiệp trong cơ chế bao cấp không hề đem lại sự ổn định như mong muốn mà ngược lại, gây ra thâm hụt ngân sách trầm trọng, nuôi dưỡng "sự lười biếng tập thể" và triệt tiêu toàn bộ động lực cạnh tranh công nghệ của nền kinh tế.

4. Quy trình sao chép/kiểm chứng phương pháp luận (Replication Protocol) có được xác lập không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống 4 phụ lục thống kê chi tiết toàn bộ chỉ số kinh tế thế giới 1992, các văn bản của Hội đồng Bộ trưởng, toàn bộ luật/pháp lệnh của Quốc hội khóa VIII và dự thảo chương trình lập pháp 1993-1994, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và đối soát quy trình đánh giá thể chế.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng hệ thống Tòa án kinh tế chuyên trách và thủ tục tố tụng phá sản; (2) Hoàn thiện pháp luật về công ty cổ phần, thị trường chứng khoán và tự do thương mại quốc tế; (3) Cải cách thủ tục hành chính, chuyển giao một số dịch vụ công cho các hiệp hội nghề nghiệp tự quản.

Kết luận

  1. Khẳng định quản lý kinh tế bằng pháp luật là phương thức tất yếu, khách quan duy nhất để vận hành nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần định hướng XHCN tại Việt Nam.
  2. Xác lập nền tảng lý luận về Nhà nước pháp quyền trong kinh tế: bảo đảm tính thượng tôn của pháp luật, quyền tự do kinh doanh bình đẳng và trách nhiệm pháp lý rõ ràng giữa Nhà nước và doanh nghiệp.
  3. Đột phá đề xuất phân định rạch ròi giữa quyền lực quản lý hành chính vĩ mô của Nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh vi mô của các chủ thể kinh tế.
  4. Kiến nghị lộ trình thể chế hóa đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kinh tế kết hợp thành lập thiết chế Tòa án kinh tế tài phán độc lập.
  5. So sánh, tiếp thu có chọn lọc các tinh hoa quản trị kinh tế quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Tây Âu) để giải quyết bài toán chuyển đổi kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam.
  6. Di sản của luận án là kim chỉ nam khoa học phục vụ đắc lực cho công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN suốt hơn ba thập kỷ qua.