Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng hệ thống quản lý kho GreaterWMS (ĐH Bách Khoa Hà Nội)

Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng hệ thống quản lý kho GreaterWMS hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, giải pháp và ứng dụng thực tế cho doanh nghiệp. Tải đồ án ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu và phạm vi đề tài

1.2. Định hướng giải pháp

1.3. Bố cục đồ án

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU

2.1. Khảo sát hiện trạng

2.2. Tổng quan chức năng

2.2.1. Biểu đồ use case phân rã quản lý nhập kho (ASN)

2.2.2. Biểu đồ use case phân rã quản lý xuất kho

2.2.3. Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin hàng hóa

2.2.4. Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin hàng tồn kho

2.2.5. Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin nhân viên

2.2.6. Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin ngăn lưu trữ

2.2.7. Quy trình nghiệp vụ

2.2.8. Quy trình nghiệp vụ quản lý nhập kho

2.2.9. Quy trình nghiệp vụ quản lý xuất kho

2.3. Đặc tả chức năng

2.3.1. Đặc tả use case CRUD đơn nhập kho

2.3.2. Đặc tả use case B

2.3.3. Đặc tả use case quản lý hàng hóa

2.3.4. Đặc tả use case quản lý ngăn lưu hàng

2.3.5. Đặc tả use case quản lý nhân viên

2.3.6. Đặc tả use case quản lý nhà cung cấp

2.3.7. Đặc tả use case quản lý khách hàng

2.4. Yêu cầu phi chức năng

2.4.1. Yêu cầu đáp ứng với Server

2.4.2. Yêu cầu đáp ứng với Cơ sở dữ liệu

2.4.3. Đáp ứng yêu cầu về bảo mật

2.4.4. Đáp ứng yêu cầu mỹ thuật, kỹ thuật của giao diện chương trình

2.4.5. Đáp ứng về xử lý logic với việc nhập liệu qua các ô nhập liệu

3. CHƯƠNG 3: CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG

3.1. Tổng quan về Vuejs

3.2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Mysql

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Thiết kế kiến trúc

4.1.1. Lựa chọn kiến trúc phần mềm

4.1.2. Thiết kế tổng quan

4.1.3. Thiết kế chi tiết gói

4.2. Thiết kế chi tiết

4.2.1. Thiết kế giao diện

4.2.2. Thiết kế lớp

4.2.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.3. Xây dựng ứng dụng

4.3.1. Thư viện và công cụ sử dụng

4.3.2. Kết quả đạt được

4.3.3. Minh họa các chức năng chính

4.4. Kiểm tra tương thích

4.5. Kiểm thử tải của hệ thống

4.6. Kiểm thử hộp đen

4.7. Tổng kết kiểm thử

5. CHƯƠNG 5: CÁC GIẢI PHÁP VÀ ĐÓNG GÓP NỔI BẬT

5.1. Bài toán quản lý nhập kho và các trạng thái hàng hóa khi nhập kho

5.2. Bài toán quản lý xuất kho và các trạng thái hàng hóa khi xuất kho

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về quản lý kho GreaterWMS trong đồ án tốt nghiệp

Quản lý kho luôn là bài toán phức tạp đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, nhất là trong bối cảnh lượng hàng hóa ngày càng tăng và quy trình nhập xuất kho cần được tối ưu hóa. Đồ án tốt nghiệp xây dựng hệ thống quản lý kho GreaterWMS nhằm giải quyết các vấn đề này thông qua thiết kế một hệ thống quản lý kho hiện đại, hiệu quả. GreaterWMS được phát triển nhằm hỗ trợ quản lý chính xác các nghiệp vụ nhập xuất, theo dõi trạng thái hàng hóa, cùng với việc cập nhật số lượng tồn kho kịp thời và chính xác theo thời gian thực. Đây không chỉ là sản phẩm phần mềm quản lý kho đơn thuần, mà là ứng dụng tích hợp các giải pháp công nghệ tiên tiến như quản lý dữ liệu bằng API, giao diện người dùng thân thiện với framework Vue.js, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ MySQL. Ứng dụng này đáp ứng yêu cầu thực tiễn, hỗ trợ người dùng từ quản lý hàng hóa, đơn nhập xuất kho cho đến quản lý khách hàng và nhà cung cấp, được xây dựng trên nền tảng web hiện đại. Vì vậy, GreaterWMS không chỉ góp phần tăng hiệu quả vận hành, giảm thiểu sai sót mà còn minh chứng cho một đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.

1.1. Khái niệm hệ thống quản lý kho GreaterWMS và ứng dụng phần mềm quản lý kho

GreaterWMS là một hệ thống quản lý kho được xây dựng dưới dạng phần mềm kiểm soát các hoạt động nhập, xuất và tồn kho hàng hóa trong doanh nghiệp. Hệ thống này bao gồm hai thành phần chính là Backend (xử lý nghiệp vụ và cung cấp API) và Frontend (giao diện thao tác cho người dùng). Phần mềm quản lý kho bằng phần mềm GreaterWMS giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ, từ tạo lập đơn nhập kho, đơn xuất kho, cập nhật trạng thái đến báo cáo thông tin tồn kho. Đây là một bước tiến đáng kể so với việc quản lý kho thủ công hay dựa vào các giải pháp như Excel vốn hạn chế về dung lượng và tính năng.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý kho hàng và các thách thức hiện nay

Trong hoạt động sản xuất và kinh doanh, kho hàng đóng vai trò là nơi lưu trữ nguyên liệu, thành phẩm và vật tư. Việc quản lý kho hàng hiệu quả giúp giảm chi phí lưu thông, tăng độ chính xác, tránh thất thoát, nhầm lẫn hàng hóa. Tuy nhiên, với số lượng hàng hóa lớn và đa dạng, công tác này dễ gặp phải các thách thức như sai sót thông tin, khó kiểm soát nhập xuất, đồng bộ dữ liệu chậm, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Chính vì vậy, việc xây dựng một hệ thống kho thông minh, tích hợp các chức năng quản lý nhập xuất khoquản lý tồn kho là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề này.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong quản lý kho với hệ thống GreaterWMS

Qua khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp và các giải pháp quản lý kho hiện có, có thể nhận thấy nhiều khó khăn trên phương diện công nghệ và nghiệp vụ. Các phương pháp truyền thống hoặc giải pháp quản lý kho bằng Excel không đủ khả năng xử lý dữ liệu lớn, số lượng hàng hóa tăng lên gây đình trệ hệ thống và dễ sai sót. Các phần mềm hiện tại như KiotViet, Sapo tuy phổ biến nhưng còn thiếu tính chuẩn hóa quy trình nhập xuất và chưa hỗ trợ đầy đủ cho các nghiệp vụ phức tạp. Hệ thống quản lý kho hàng GreaterWMS được phát triển để khắc phục những hạn chế này, tập trung vào tối ưu quy trình nghiệp vụ, bảo đảm tính chính xác và nâng cao hiệu quả vận hành trong quản lý kho. Tuy nhiên, việc xây dựng và triển khai hệ thống cũng đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức về công nghệ, bảo mật dữ liệu, cũng như đảm bảo giao diện thân thiện và đáp ứng nhanh chóng yêu cầu người dùng.

2.1. Thực trạng quản lý kho hiện nay và các hạn chế phần mềm truyền thống

Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp sử dụng các phương pháp thủ công hoặc Excel cho quản lý kho, điều này gây ra nhiều bất cập như dữ liệu dễ bị sai sót, khó tổng hợp báo cáo và mất thời gian cho việc kiểm kê. Phần mềm truyền thống chưa tối ưu quy trình nhập xuất, không quản lý được trạng thái đơn hàng, chưa hỗ trợ đếm chu kỳ tồn kho chuẩn hóa. Do đó, các giải pháp này không đáp ứng được yêu cầu ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kho hiệu quả, đặc biệt khi lượng hàng hóa và quy mô doanh nghiệp tăng cao.

2.2. Đặc điểm thách thức trong thiết kế hệ thống quản lý kho GreaterWMS

Khi phát triển hệ thống quản lý kho GreaterWMS, cần tập trung vào việc thiết kế các chức năng như tạo và quản lý đơn nhập xuất kho, theo dõi trạng thái hàng hóa, quản lý tồn kho thời gian thực. Thách thức nằm ở việc tích hợp tính năng bảo mật cao, phân quyền rõ ràng, tối ưu hóa tốc độ phản hồi, đồng thời xây dựng giao diện người dùng thân thiện dễ thao tác. Ngoài ra, việc đảm bảo vận hành ổn định khi xử lý lượng dữ liệu lớn cũng là điểm cần chú trọng trong kiến trúc hệ thống.

2.3. So sánh các giải pháp quản lý kho hiện có và bài toán GreaterWMS

Các phần mềm như KiotViet, Sapo mang lại nhiều tiện ích trong quản lý bán hàng và phần nào hỗ trợ nhập xuất kho. Tuy nhiên, chúng chủ yếu tập trung cho bán hàng và chưa chuẩn hóa quy trình quản lý kho, dẫn tới thiếu các chức năng quản lý hàng tồn kho và đếm chu kỳ hiệu quả. Đồ án GreaterWMS đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống quản lý kho toàn diện, khắc phục hạn chế nêu trên, đồng thời thiết kế theo chuẩn ngành đáp ứng được nghiệp vụ quản lý kho chuyên sâu với tính mở rộng và linh hoạt cao hơn.

III. Hướng dẫn phương pháp thiết kế hệ thống quản lý kho GreaterWMS hiệu quả nhất

Để xây dựng hệ thống quản lý kho hàng GreaterWMS đạt hiệu quả, đồ án áp dụng mô hình phát triển phần mềm chuẩn, bao gồm việc phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc hệ thống, xây dựng chi tiết các module nghiệp vụ và triển khai trên nền tảng công nghệ hiện đại. Kiến trúc Django được chọn làm nền tảng Backend nhờ tính linh hoạt, an toàn bảo mật cao và khả năng phát triển nhanh. Cùng với đó, Frontend sử dụng framework Vue.js nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng với giao diện trực quan, phản hồi nhanh và dễ tương tác. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL đảm bảo lưu trữ dữ liệu lớn, bảo mật và khả năng mở rộng. Đồng thời, quy trình nghiệp vụ được chuẩn hóa, chạy thử nghiệm kỹ lưỡng nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.1. Thiết kế chức năng quản lý nhập xuất kho trong hệ thống GreaterWMS

Thiết kế chức năng nhập kho trong hệ thống GreaterWMS cho phép người dùng tạo lập các đơn nhập kho chính xác, nhập liệu các thông tin nhà cung cấp, mã hàng, số lượng, và trạng thái đơn. Khi đơn nhập kho được xác nhận, hệ thống tự động cập nhật số lượng hàng tồn kho tương ứng. Tương tự, quản lý xuất kho được tích hợp thao tác tạo, xác nhận, vận chuyển đơn hàng. Các chức năng này tuân thủ quy trình nghiệp vụ rõ ràng, có phản hồi thông báo lỗi khi nhập sai hoặc thiếu dữ liệu, đảm bảo tính chính xác cho mọi giao dịch trong kho.

3.2. Phương pháp tối ưu quản lý hàng tồn kho và đếm chu kỳ chuẩn xác

Để duy trì dữ liệu tồn kho chính xác, hệ thống GreaterWMS thiết kế các công cụ theo dõi lượng hàng tồn tính theo từng thời điểm nhập xuất. Tính năng đếm chu kỳ hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu dữ liệu tồn kho thực tế với hồ sơ lưu trữ, từ đó phát hiện kịp thời sai lệch và mất mát hàng hóa. Phương pháp này giúp doanh nghiệp có số liệu tồn kho đáng tin cậy cho việc lập kế hoạch sản xuất, kinh doanh.

3.3. Tích hợp giải pháp bảo mật và phân quyền trong hệ thống quản lý kho

Trong thiết kế hệ thống GreaterWMS, bảo mật được đặt lên hàng đầu. Sử dụng cơ chế phân quyền chặt chẽ qua các vai trò (quản lý kho, quản trị viên, nhân viên), hệ thống chỉ cho phép truy cập các chức năng theo quyền hạn được cấp. Truyền dữ liệu qua giao thức HTTPS bảo vệ tránh tấn công dữ liệu. Các điểm yếu như SQL injection, DDOS được ngăn chặn thông qua các lớp bảo vệ từ Django framework. Cơ chế thông báo lỗi kịp thời giúp người dùng nhanh chóng xử lý các sự cố.

IV. Ứng dụng quản lý kho GreaterWMS và kết quả nghiên cứu đồ án tốt nghiệp

Đồ án xây dựng thành công hệ thống quản lý kho GreaterWMS với đầy đủ các tính năng thiết yếu như quản lý đơn nhập xuất kho, quản lý hàng tồn, quản lý thông tin khách hàng và nhà cung cấp. Hệ thống đã được phát triển và triển khai thử nghiệm trên nền tảng Web với Backend Django và Frontend Vue.js, cơ sở dữ liệu MySQL. Qua kiểm thử hiệu năng và chức năng, kết quả cho thấy hệ thống đáp ứng được yêu cầu về tốc độ phản hồi, tính ổn định và bảo mật với thời gian xử lý mỗi yêu cầu trung bình dưới 3 giây, số lượng yêu cầu xử lý trên 1000 lần/phút mà không xảy ra lỗi. Sản phẩm đem lại lợi ích rõ rệt trong việc giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, tối ưu hóa quy trình kho vận, giúp quản lý dễ dàng theo dõi và điều phối hàng hóa trong kho hiệu quả.

4.1. Minh họa các tính năng chính và giao diện quản lý kho trên GreaterWMS

Hệ thống GreaterWMS cung cấp giao diện quản lý kho thân thiện và trực quan cho người dùng. Các màn hình tạo đơn nhập kho, đơn xuất kho được thiết kế đơn giản, hỗ trợ nhập liệu nhanh chóng với các trường dữ liệu đã chuẩn hóa. Chức năng tìm kiếm và lọc giúp người dùng dễ dàng truy xuất thông tin hàng hóa và các trạng thái đơn hàng. Báo cáo thống kê trực quan về hàng tồn kho và lịch sử nhập xuất được thể hiện rõ ràng, giúp người quản lý đưa ra các quyết định kịp thời.

4.2. Kết quả kiểm thử hệ thống về tốc độ tính ổn định và bảo mật

Hệ thống đã trải qua các kiểm thử chức năng như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, hộp đen và kiểm thử tải. Tất cả các chức năng quản lý nhập xuất kho, quản lý hàng tồn làm việc chính xác theo yêu cầu nghiệp vụ, không phát sinh lỗi nghiêm trọng. Đặc biệt, hệ thống có thể xử lý đồng thời lượng lớn yêu cầu với hiệu suất cao. Các biện pháp bảo mật như mã hóa mật khẩu, phân quyền truy cập, chống tấn công mạng được thiết lập đầy đủ, bảo vệ dữ liệu an toàn trong môi trường Internet.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho hệ thống quản lý kho GreaterWMS

Đồ án tốt nghiệp xây dựng hệ thống quản lý kho GreaterWMS đã hoàn thiện với các chức năng quản lý kho từ nghiệp vụ nhập xuất đến quản lý tồn kho, khách hàng và nhà cung cấp, mang lại giải pháp phần mềm hiệu quả và thực tiễn cho doanh nghiệp. Qua quá trình thực hiện, hệ thống đã chứng minh khả năng xử lý dữ liệu chính xác, tăng năng suất, giảm thiểu sai sót so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn tồn tại một số hạn chế do thời gian và kinh nghiệm như thiếu các tính năng mở rộng nâng cao, giao diện chưa thật sự tối ưu cho mọi thiết bị. Hướng phát triển tương lai tập trung vào việc tích hợp thêm các module hỗ trợ phân phối, vận chuyển tự động, áp dụng công nghệ như IoT và AI để nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa trong kho. Đồng thời mở rộng khả năng tích hợp với các phần mềm quản lý khác để tạo thành hệ sinh thái toàn diện cho doanh nghiệp.

5.1. Tổng kết đóng góp và những bài học thu được từ đồ án quản lý kho

Đồ án này cung cấp một giải pháp thiết thực trong lĩnh vực quản lý kho, cho phép theo dõi toàn diện các hoạt động nghiệp vụ kho, đồng thời ứng dụng thành công các công nghệ web hiện đại. Những kiến thức và kỹ năng thu được về thiết kế hệ thống, phát triển phần mềm, bảo mật và kiểm thử là bài học quý giá cho việc xây dựng các giải pháp ICT chuyên sâu tiếp theo.

5.2. Định hướng phát triển và mở rộng hệ thống quản lý kho GreaterWMS trong tương lai

Định hướng phát triển hệ thống tập trung vào tích hợp các giải pháp quản lý vận tải, tự động hóa trong kho (như thẻ RFID, tự động đếm hàng), cải thiện giao diện thân thiện đa nền tảng, và phát triển các ứng dụng di động. Ngoài ra, việc nâng cao khả năng phân tích dữ liệu tồn kho bằng AI để dự báo, hỗ trợ ra quyết định và tích hợp quản lý tài chính sẽ giúp hệ thống bền vững và đa dạng hơn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, trong Chương này phân tích rõ hơn những yêu cầu thực tế sau khi đã khảo sát hiện trạng và đưa ra những phân tích thiết kế hệ thống phù hợp với yêu cầu đặt ra.1 Khảo sát hiện trạng Quản lý kho là người chịu trách nhiệm cho toàn bộ hoạt động liên quan trực tiếp đến hàng hóa trong kho như sắp xếp, xuất nhập kho, vận chuyển,.góp phần giảm chi phí lưu thông và sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất của kho. Quản lý kho phải giám sát các loại nguyên liệu thô và thành phẩm của doanh nghiệp. Những mặt hàng này có thể được sử dụng cho doanh nghiệp, bán lại hoặc cho đơn vị khác thuê. Công việc chính của quản lý kho là giám sát công nhân kho sắp xếp, kiểm kê và báo cáo với cấp trên về tình trạng hàng hóa trong kho.

Với những kho hàng lớn nếu làm thủ công sẽ mất rất nhiều thời gian, công sức và gặp nhiều khó khăn. Hiện nay, các phần mềm quản lý kho được sử dụng rất nhiều trên thị trường. Tuy nhiên, các giải pháp chưa đi sâu để giải quyết các bài toán xử lý dữ liệu thời gian thực của quản lý kho hàng. Ngoài ra, các công việc hiện tại như báo cáo đều được thực hiện bằng giấy tờ nên một phần nó đó làm chậm các quy trình khác của doanh nghiệp.

Với những vấn đề trên, hiện nay đã có một số sản phẩm làm tốt trên thị trường tối ưu hóa quá trình, giúp nắm bắt số lượng thiếu hụt, dư thừa hàng hóa trong kho. Còn về giải pháp theo dõi, quản lý đơn nhập xuất vẫn còn nhiều hạn chế nhưng cũng có một số hệ thống được thiết kế với chức năng tương tự. Một số phần mềm nổi bật em tìm hiểu được là: Phần mềm quản lý kho KiotViet, Phần mềm quản lý kho hữu ích Sapo, Phần mềm quản lý kho SOF. Để nhìn nhận các sản phẩm khác một các tổng quát nhất, em sẽ trình bày chi tiết các sản phẩm ở bảng 2.

KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU Bảng 2.1: Bảng so sánh các giải pháp Sản phẩm Mô tả Điểm mạnh, điểm yếu Phần mềm quản Kiotviet là một giải pháp Ưu điểm của Kiotviet là lý kho KiotViet ứng dụng công nghệ thông sản phẩm quản lý toàn diện tin tổng thể, đáp ứng cho cho doanh nghiệp, cho kinh các doanh nghiệp vừa doanh. Nhược điểm của và nhỏ có nhu cầu kinh Kiotviet là hướng đến kênh doanh, bán hàng có kho bán hàng nên chưa triển bãi. Kiotviet giúp quản lý khai nhiều tính năng cho bán hàng, quản lý khách quản lý kho như chuyển hàng, Phần mềm KiotViet trạng thái nhập xuất đơn, cho phép người dùng tạo đếm chu kỳ cho kho. phiếu kiểm kho và tiến hành kiểm kê hàng hóa nhanh chóng, đơn giản.

Chỉ với một chiếc smartphone hay máy tính bảng, nhân viên chỉ mất vài giây để quét mã vạch và kiểm tra số lượng từng sản phẩm. Phần mềm quản Phần mềm với các tính Ưu điểm: Phần mềm có thể lý kho SOF năng quản lý danh mục chạy trên mọi hệ điều hành, hàng hóa- Phần mềm quản thân thiện với word, excel. lý danh mục hàng hóa, sản Nhược điểm: chỉ chạy trên phẩm, quản lý nhà cung desktop, giao diện chưa cấp, mua hàng, quản lý các được đẹp mắt. kho hàng, quản lý nhập kho, quản lý xuất kho, quản lýkiểmkho.Khảnăngtriển khai cho công ty có nhiều chi nhánh, tích hợp với các Module khác một cách dễ dàng, nhanh chóng.

Dựa vào khả sát trên cho phần mềm quản lý bán hàng có thể đáp ứng được một số nhu cầu của quản lý kho, excel có thể đáp ứng được với số lượng hàng hóa ở mức nhỏ vẫn còn một số hạn chế. Phần mềm chuyên dụng cho quản lý kho thì dùng 6 CHƯƠNG 2. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU công nghệ cũ, giao diện chưa thân thiện với người dùng. Từ đó, mục tiêu của em là xây dựng hệ thống quản lý khó GreaterWMS, hỗ trợ nhân viên quản lý kho cập nhật thông tin kho nhanh chóng và thuận tiện nhất, giảm thời gian, công sức có thể quản lý tổng thể được kho vận của doanh nghiệp.

Giảm tải lượng công việc của nhân viên kiểm kho. Đồng thời, hỗ trợ lưu trữ tải các dữ liệu báo cáo trên hệ thống và chức năng quản lý người cho quản trị hệ thống.2 Tổng quan chức năng Khi chưa đăng nhập người dùng sẽ không có quyền sử dụng những tính năng của hệ thống. Khi đó người quản trị hệ thống tạo tài khoản, thông tin cá nhân của nhân viên đó và0 hệ thống và cung cấp thông tin đăng nhập cho người dùng đó. Với những nhiệm vụ mà người dùng được cung cấp sẽ tương ứng với quyền truy cập đã được định nghĩa sẵn trong cơ sở dữ liệu.

Sau khi đăng nhập người dùng với vai trò là quản lý sẽ được đưa đến giao diện với toàn bộ chức năng bao gồm xem bảng điều khiển, nhập kho, xuất kho, quản lý hàng tồn kho, quản lý thông tin chung và xuất báo cáo. Nếu người dùng có vai trò là nhân viên quản lý kho sẽ được đưa đến giao diện để thực hiện các chức năng được cấp quyền như quản lý nhập xuất kho, quản lý thông tin cơ sở, quản lý hàng tồn kho. Vai trò quản trị viên hệ thống có thể thực hiện tất cả các chức năng của hệ thống cung cấp. Ngoài các thông tin vai trò như trên, các chức năng có thể được phân loại theo yêu cầu của môi trường triển khai thực tế trong hệ thống và chi tiết đến từng chức năng hay từng API của hệ thống quản lý chung.

Các trường hợp sử dụng phần mềm được thể hiện cụ thể ở trong Hình 2. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU Hinhve/useCaseTongQuan.1: Biểu đồ use case tổng quan Phần tiếp theo em sẽ tập trung phân rã một số use case chính thể hiện các chức năng liên quan đến nghiệp vụ quản lý kho: Quản lý nhập kho, quản lý xuất kho, quản lý hàng tồn kho, quản lý thông tin hàng hóa. Các use case liên quan đến các nghiệp vụ trong quản lý kho.1 Biểu đồ use case phân rã quản lý nhập kho (ASN) Hinhve/quanlynhapkho.2: Biểu đồ phân rã use case quản lý nhập kho 8 CHƯƠNG 2. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU Hình 2.2 đưa ra các use case nhỏ hơn trong use case quản lý nhập kho.

Trong ca sử dụng này, những nhân viên có quyền tạo mới một đơn nhập kho có thể tạo một đơn nhập kho, ví dụ quản lý kho tạo một đơn nhập hàng mới, nhập nhà cung cấp, nhập mã hàng hóa và số lượng hàng hóa. Sau khi nhấn chuyển vào thùng thì kho sẽ tự động tăng số lượng tồn kho lên đúng bằng số lượng trong đơn nhập kho.2 Biểu đồ use case phân rã quản lý xuất kho Hinhve/quanlyxuatkho.3: Biểu đồ phân rã use case quản lý xuất kho Hình 2.3 đưa ra các use case nhỏ hơn trong use case quản lý xuất kho. Trong ca sử dụng này, nhân viên có quyền tạo mới một đơn xuất kho có thể tạo một đơn nhập kho, ví dụ quản lý tạo một đơn xuất kho sau khi nhập thông tin khách hàng nhận, loại hàng hóa, số lượng hàng hóa thì hệ thống sẽ ghi nhận lại số lượng hàng được xuất, khi nào trạng thái đơn là đã xuất thì sẽ cập nhật trạng thái đơn trong kho. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU 2.3 Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin hàng hóa Hinhve/quanlyhanghoa.4: Biểu đồ phân rã use case quản lý thông tin hàng hóa Hình 2.4 biểu thị các use case nhỏ trong use case quản lý thông tin hàng hóa như: xem, sửa, xóa, xuất thông tin,.

Việc quản lý các mặt hàng hiện đang có trong kho là hết sức cần thiết, để nắm rõ được các loại mặt hàng hiện đang có trong kho. Ca sử dụng này, nhân viên có thể tạo mới dữ liệu thủ công bằng tay, hoặc thêm mới hàng loạt bằng tính năng tải file, cung cấp thông tin hàng hóa trong kho một cách nhanh chóng, bên cạnh đó cung cấp tính năng tìm kiếm giúp tìm kiếm thông tin hàng hóa nhanh chóng. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU 2.4 Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin hàng tồn kho Hinhve/quanlyhangtonkho.5: Biểu đồ phân rã use case quản lý thông tin hàng hóa Hình 2.4 thể hiện biểu đồ phân rã use case quản lý thông tin hàng tồn kho, mỗi khi cần kiểm duyệt kho, nhân viên được phân quyền có chức năng đếm chu kỳ sẽ ghi lại thông tin hàng hóa lưu kho được kiểm kê, trong đó: [2] Đếm chu kỳ là một phương pháp kiểm tra tồn kho dự kiến và tồn kho vật lý mà qua đó các công ty xác nhận số lượng hàng tồn kho thực tế khớp với hồ sơ hàng tồn kho của họ.5 Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin nhân viên Hinhve/quanlythongtinnhanvien.6: Biểu đồ phân rã use case quản lý thông tin nhân viên Hình 2.6 trình bày phân rã use case cho chức năng quản lý nhân viên dành cho người quản lý hệ thống. Với ca sử dụng này, người quản lý có thể tạo và thêm mới 11 CHƯƠNG 2.

KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU nhân viên cũng như tài khoản cho người dùng mới để có thể truy cập vào hệ thống để sử dụng các chức năng trong hệ thống mà người đó được phân quyền truy cập và sử dụng.6 Biểu đồ use case phân rã quản lý thông tin ngăn lưu trữ Hinhve/quanlythongtinbin.7: Biểu đồ phân rã use case quản lý thông tin ngăn lưu trữ Hình 2.7 trình bày phân rã use case cho chức năng quản lý ngăn lưu trữ hàng hóa. Ca sử dụng này, người dùng có thể thêm mới một ngăn lưu trữ hàng hóa tương ứng với ngăn hoặc kệ vật lý trong kho thực tế. Các ngăn kệ giúp phân loại các hàng hóa đang ở trạng thái nào: sẵn sàng, kiểm định hay bị hỏng hóc.7 Quy trình nghiệp vụ Các quy trình nghiệp của của hệ thống sau khi hoàn thành bao gồm: quản lý nhập kho, quản lý xuất kho, quản lý người dùng, chuyển hàng hóa vào kho, đếm chu kỳ trong kho, quản lý hàng tồn kho, quản lý thông tin hàng hóa, quản lý thông tin khách hàng, quản lý thông tin nhà cung cấp. Ở đồ án em xin phép giới thiệu quy trình nghiệp vụ quan trọng của quản lý kho: quản lý nhập kho, quản lý xuất kho.

KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU 2.8 Quy trình nghiệp vụ quản lý nhập kho Hinhve/hoat_dong_nhap_kho.8: Quy trình nghiệp vụ tạo và xử lý đợt kiểm tra lưới điện 7 Hình 2.8 mô tả tổng quan quá trình nhập kho trong module quản lý nhập kho bao gồm các chức năng về tạo lập các đơn nhập kho mới, xác nhận các đơn nhập kho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ