Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Hải Đường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Quân tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Hội đồng đánh giá do GS. Vũ Minh Giang làm Chủ tịch), là một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện về lịch sử kinh tế - quản trị biển Việt Nam thế kỷ XIX. Đặt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của thời kỳ tiền thực dân và quá trình thực dân Pháp xâm lược (1858-1884), luận án tiếp cận một cách khoa học vai trò của vương triều Nguyễn – triều đại quân chủ cuối cùng cai quản một lãnh thổ, lãnh hải thống nhất trải dài từ Quảng Yên đến Hà Tiên. Nghiên cứu đã giải cấu trúc triệt để định kiến học thuật tồn tại dai dẳng cho rằng triều Nguyễn thuần túy thực thi chính sách "bế quan tỏa cảng" hoặc "người Việt quay lưng lại với biển", qua đó phục dựng bức tranh sống động, có hệ thống về tư duy đại dương và năng lực quản trị công của một nhà nước quân chủ phương Đông.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện rất cụ thể: Trong khi các công trình sử học trước đây chủ yếu tập trung vào lịch sử xác lập chủ quyền lãnh thổ (Nguyễn Quang Ngọc 2012, 2017; Đỗ Bang 2014, 2017) hoặc công trình quân sự - phòng thủ ven biển (Bùi Gia Khánh 2015; Lê Tiến Công 2015), giới học thuật vẫn thiếu vắng một công trình sử học liên ngành quy mô lớn khảo cứu triều Nguyễn dưới tư cách chủ thể quản lý nhà nước về kinh tế biển. Hoạt động quản lý kinh tế biển ở đây không chỉ bó hẹp ở ngoại thương đường biển mà bao quát toàn diện hai trụ cột: quản lý nguồn lợi giao thương biển (hải vận, hải thương, hệ thống cảng thị) và quản lý khai thác tài nguyên biển đảo (tài nguyên sinh vật như hải sản, tổ yến, ngọc trai; tài nguyên phi sinh vật như muối, hóa vật tàu đắm).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập mạch lạc:
- RQ1: Nhận thức và tầm nhìn chiến lược của vương triều Nguyễn về hải phận quốc gia, tài nguyên và an ninh biển đảo được định hình ra sao qua các thời kỳ trị vì từ Gia Long đến Tự Đức?
- RQ2: Bộ máy nhà nước từ trung ương (Lục Bộ, Nội các, Vũ khố) đến địa phương (Tổng đốc, Tuần phủ, Thủy sư, Hải quan) đã vận hành các công cụ chính sách nào để kiểm soát, điều tiết và bảo đảm an toàn cho các hoạt động kinh tế biển?
- RQ3: Chính sách quản lý giao thương biển và mạng lưới hải vận Nam Tào - Bắc Tào đã giải quyết bài toán lưu thông hàng hóa, cung ứng lương thực quốc gia và ngoại thương viễn dương như thế nào?
- RQ4: Cơ chế kiểm soát, thu thuế và khai thác tài nguyên sinh vật, phi sinh vật ven bờ và hải đảo (bao gồm hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) phản ánh năng lực quản trị và tính liên tục trong thực thi chủ quyền kinh tế ra sao?
- H1: Triều Nguyễn sở hữu tư duy biển nhất quán và chủ động, coi biển đảo là không gian sinh tồn chiến lược gắn kết hữu cơ giữa quốc phòng và phát triển kinh tế.
- H2: Hệ thống chính sách quản lý biển của nhà Nguyễn mang tính đa tầng, sử dụng linh hoạt các công cụ pháp luật (regulation), thuế khóa (regulatory taxes), độc quyền nhà nước (market control) và trợ cấp sinh kế (subsidies).
- H3: Việc suy giảm hiệu quả quản trị biển sau năm 1858 là hệ quả trực tiếp từ áp lực xâm lược vũ trang của chủ nghĩa thực dân phương Tây chứ không thuần túy bắt nguồn từ sự bảo thủ nội tại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên sự tích hợp giữa Địa lý học lịch sử (Trần Quốc Vượng), lý thuyết Góc nhìn từ biển (A View from the Sea của John K. Whitmore, Li Tana, Charles Wheeler, Roderich Ptak), quan niệm Không gian đại dương tích hợp (Edyta Roszko 2020) và Lý thuyết công cụ chính sách công (Public Policy Instruments của Christopher Hood, Michael Howlett & M. Ramesh). Luận án khảo sát không gian duyên hải và hải đảo từ Móng Cái đến vịnh Thái Lan trong khung thời gian 1802-1884, xử lý khối lượng dữ liệu định lượng đồ sộ gồm 38 phụ lục thống kê lịch sử, mở ra bước đột phá về phương pháp luận và dữ liệu thực chứng cho ngành sử học kinh tế Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành ba luồng học thuật chính:
Luồng thứ nhất: Nghiên cứu về xác lập, thực thi chủ quyền và an ninh - quốc phòng biển đảo. Các công trình tiêu biểu của Nguyễn Quang Ngọc (2012, 2017) đã làm sáng tỏ phương thức thực thi chủ quyền độc đáo của Đội Hoàng Sa, Bắc Hải từ thời chúa Nguyễn qua Tây Sơn đến triều Nguyễn; Đỗ Bang (2011, 2014, 2017, 2020) khảo sát hệ thống phòng thủ ven biển miền Trung và cơ sở pháp lý chủ quyền; Monique Chemillier-Gendreau (1998) và Nguyễn Bá Diễn (2012) củng cố chứng cứ công pháp quốc tế; Bùi Gia Khánh (2015, 2018) và Lê Tiến Công (2015, 2017) phân tích tổ chức Thủy quân và hệ thống đồn lũy bờ biển. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nhìn nhận biển đảo từ lăng kính quân sự, an ninh - chủ quyền, xem hoạt động kinh tế chỉ là yếu tố phụ trợ.
Luồng thứ hai: Nghiên cứu về thương cảng, ngoại thương và giao thương hàng hải. Đỗ Văn Ninh (2004) và Nguyễn Văn Kim (2013, 2016, 2021) phân tích sâu sắc mạng lưới thương cảng cổ truyền như Vân Đồn, Hội An, Phố Hiến và các thương cảng Bắc Trung Bộ; Trương Thị Yến (2004) và Lê Thị Kim Dung (1998) khảo cứu chính sách ngoại thương triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX. Điểm hạn chế là các nghiên cứu này chủ yếu khu biệt vào hoạt động ngoại thương tại các cửa biển lớn hoặc hoạt động mậu dịch quốc tế mà chưa đặt trong mối liên kết tổng thể với chuỗi cung ứng hải vận nội địa và các ngành kinh tế khai thác tài nguyên sinh thái biển.
Luồng thứ ba: Nghiên cứu quốc tế về lịch sử hàng hải Đông Á và chuyển giao công nghệ quân sự. Frédéric Mantienne (2003) và Vũ Đức Liêm (2018) chỉ ra năng lực tiếp thu kỹ thuật đóng tàu và pháo hạm phương Tây của thủy quân chúa Nguyễn và triều Nguyễn; Vũ Hướng Đông (2009) phân tích "Ý thức về biển của vua Minh Mệnh". Đặt trong tương quan quốc tế, các học giả như Anthony Reid (1988, 1993) trong lý thuyết về "Thời đại thương mại Đông Nam Á" (Age of Commerce) hay Leonard Blussé khi phân tích mạng lưới mậu dịch biển Đông Á thời Minh - Thanh đã phác thảo bối cảnh tương tác khu vực sâu sắc.
Trong lịch sử học thuật tồn tại hai quan điểm đối lập gay gắt: một bên phê phán triều Nguyễn thiển cận, "bế quan tỏa cảng", cản trở giao thương quốc tế; bên kia ghi nhận những nỗ lực tự cường, chủ động tiếp thu kỹ thuật hàng hải phương Tây (đóng tàu bọc đồng chạy hơi nước) và cử thuyền công cán viễn dương sang Hạ Châu (Singapore), Giang Lưu Ba (Batavia), Tân Gia Ba, Penang, Calcutta.
Luận án của Đinh Thị Hải Đường định vị chính xác ở giao điểm của các dòng nghiên cứu trên, tạo bước tiến mới bằng cách: (1) Đưa ra khung phân tích thống nhất về chủ thể quản trị nhà nước đối với toàn bộ các nguồn lợi biển; (2) So sánh trực tiếp cấu trúc điều hành của nhà Nguyễn với chính sách quản lý duyên hải của triều Thanh (Trung Quốc) cùng các ghi chép thực chứng của các phái bộ phương Tây như John Crawfurd (1823), Edmund Roberts (1832, 1836) và John White (1819-1820).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú lý thuyết "Góc nhìn từ biển" khi áp dụng vào một nhà nước quân chủ tập quyền phương Đông thế kỷ XIX. Thay vì áp đặt mô hình nhị nguyên cứng nhắc giữa "văn minh nông nghiệp lục địa" và "văn minh thương nghiệp đại dương", công trình chứng minh rằng triều Nguyễn đã thiết lập một mô hình quản trị tích hợp: sử dụng sức mạnh quyền lực nhà nước trung ương để tổ chức không gian biển thành một hành lang kinh tế - an ninh liên hoàn.
Về mặt khái niệm, luận án chuẩn hóa nội hàm thuật ngữ quản lý nhà nước trong văn bản cổ (chữ Hán thường dùng là "chưởng quản" - nghĩa là trông coi, cai quản bằng quyền lực công quyền và tính cưỡng chế pháp lý). Luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết (propositions):
- P1: Năng lực duy trì thống nhất lãnh thổ của một quốc gia trải dài ven biển tỷ lệ thuận với mức độ kiểm soát mạng lưới giao thông hải vận và hệ thống cảng khẩu duyên hải.
- P2: Chính sách kinh tế biển của nhà nước quân chủ tiền cận đại là sự dung hòa giữa mục tiêu tối đa hóa nguồn thu ngân khố (thông qua thuế khóa, độc quyền lâm thổ thủy sản quý) và mục tiêu duy trì an ninh chính trị (kiểm soát người nước ngoài, phòng chống cướp biển).
- P3: Cơ chế dân thuyền phục vụ công ích (ngạch thuyền dịch) là phương thức huy động nguồn lực xã hội tối ưu trong điều kiện năng lực ngân sách nhà nước chưa đủ đài thọ hoàn toàn cho đội tàu vận tải công.
- P4: Hoạt động khai thác kinh tế liên tục, có tổ chức của cư dân dưới sự bảo trợ và điều tiết của nhà nước là bằng chứng pháp lý - lịch sử xác lập chủ quyền lãnh thổ trên các vùng biển đảo tiền tiêu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp cách tiếp cận của Edyta Roszko: "tiếp cận đại dương như một không gian tích hợp, nghĩa là sản phẩm của các quá trình lịch sử ngẫu nhiên, thường bắt đầu từ đất liền nhưng trải ra biển". Luận án phân tích chính sách kinh tế biển qua 4 nhóm công cụ điều tiết chính sách công:
- Công cụ pháp luật, lệ định (Regulation instruments): Mã hóa trong Hoàng Việt luật lệ và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, quy định rõ quy chế cửa biển, kiểm soát bài thuyền, giấy thông hành đường biển, ngạch thuyền và kích thước đóng tàu.
- Công cụ thuế điều tiết (Regulatory taxes instruments): Phân tầng biểu thuế công bằng và chi tiết theo kích thước xà ngang tàu thuyền, phân biệt thuyền đại dịch và thuyền miễn dịch; chế độ thuế quan phân biệt tại các nhóm cảng khẩu (Gia Định, Thừa Thiên, Quảng Nam, Nghệ An, Hải Dương).
- Công cụ thị trường và độc quyền nhà nước (Market & crown monopoly instruments): Nhà nước độc quyền khai thác, phân phối các sản vật chiến lược (yến sào, ngọc trai, gỗ đóng thuyền), tổ chức các đội thuyền mậu dịch quốc doanh đi buôn bán tại Đông Nam Á và kiểm soát danh mục hàng cấm xuất - nhập khẩu (gạo, tiền đồng, vũ khí).
- Công cụ hỗ trợ, trợ cấp kinh tế (Subsidies instruments): Cấp vốn, xuất kho thóc cứu trợ ngư dân gặp thiên tai bão lụt, hỗ trợ dầu muối, miễn giảm thuế khi mất mùa, cấp phát vũ khí (súng điểu thương, đạn dược) cho thuyền dân ven biển tự vệ chống hải tặc Tàu Ô.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho thể chế quân chủ trung ương tập quyền trong điều kiện kỹ thuật tiền công nghiệp, chịu sự chi phối của gió mùa nhiệt đới và áp lực bành trướng thuộc địa của chủ nghĩa tư bản phương Tây thế kỷ XIX.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi lập trường bản thể luận hiện thực lịch sử (Historical Realism) và nhận thức luận duy vật lịch sử mác-xít, kết hợp sử học liên ngành với kinh tế học địa lý và khoa học quản trị công. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Chủ trương, tư duy chiến lược và quyết sách của Hoàng đế cùng cơ quan trung ương (Lục Bộ, Nội các, Viện Cơ mật, Vũ khố).
- Cấp độ trung gian: Sự điều hành, phối hợp liên vùng của hệ thống chính quyền địa phương (Tổng đốc, Tuần phủ, Bố chính, Án sát, Thủy sư, Đề đốc, Lãnh binh, Cai đội ty Tào chính).
- Cấp độ vi mô: Hoạt động thực tế của cư dân duyên hải, thuyền buôn tư nhân, vạn chài, làng nghề muối, hộ khai thác tổ yến và các đội dân binh phụ trách khai thác Hoàng Sa - Bắc Hải.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phê phán sử liệu (source criticism) đối với 4 nguồn tài liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Thư tịch chính sử triều Nguyễn: Khai thác triệt để Đại Nam thực lục (Tiền biên và Chính biên từ tập 1 đến tập 9), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (các tập 3, 5, 8), Đại Nam nhất thống chí, Minh Mệnh chính yếu, Đại Nam liệt truyện, Quốc triều chính biên toát yếu, Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức).
- Văn bản lưu trữ hành chính: Châu bản triều Nguyễn (các tập văn bản có bút phê ngự phê của nhà vua về thuế khóa, hải vận, điều động thuyền chiến) và Địa bạ triều Nguyễn các tỉnh Nam Bộ, Trung Bộ và Bắc Bộ do Nguyễn Đình Đầu hiệu khám.
- Tài liệu phương Tây và hồi ký ngoại giao: Khảo sát nhật ký công cán của John Crawfurd (1823), Edmund Roberts (1832, 1836), John White (1819), báo cáo ngoại thương của Gilles Raffi về cảng Hải Phòng, cùng các tập du ký viễn đông của quan lại triều Nguyễn như Hải trình chí lược (Phan Huy Chú 1830), Nhật ký Tây hành (Phạm Phú Thứ 1863-1864).
- Tư liệu thực địa và khảo cổ học: Khảo sát điền dã tại 10 tỉnh/thành ven biển (Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận); khảo sát dấu tích công trình phòng thủ cửa biển (Hải Vân quan, pháo đài Biện Sơn) và hiện vật khảo cổ học tàu đắm cổ tại Biển Đông.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) được thực hiện bằng cách đối chiếu chéo giữa số liệu hành chính nhà nước (Hội điển, Châu bản) với các quan sát độc lập của người nước ngoài và tư liệu văn bia, thần tích, địa phương chí tại các làng chài ven biển.
Data và phân tích
Dữ liệu được lượng hóa và xử lý thống kê có hệ thống, phản ánh sinh động các khía cạnh kinh tế:
- Về quy mô đội tàu thuyền công vụ (Phụ lục 15): Năm 1828, tổng ngạch thuyền nhà nước quản lý là 931 chiếc. Đến năm 1839, triều đình định lại ngạch thuyền gồm 110 thuyền nội ngạch và 820 thuyền ngoại ngạch, tổng cộng 1.041 chiếc thuyền các loại thuộc các tỉnh và kinh sư.
- Về cơ chế tổ chức hải vận (Phụ lục 14, 21, 24): Năm 1849, quy định 20 đoàn thuyền vận tải ven biển với tổng số 345 chiếc thuyền phục vụ chuyên chở vật hạng (gồm cả thuyền đại dịch và miễn dịch). Đoàn hải vận Bắc Kỳ năm 1839 huy động tới 114 thuyền Hải Vận và Bắc Tào, điều động hơn 3.960 binh biến và thủy thủ tham gia chuyên chở; đoàn Nam Kỳ gồm 135 thuyền với hơn 2.970 nhân sự.
- Về năng lực lưu chuyển lương thực quốc gia (Phụ lục 17): Khối lượng gạo vận tải từ Bắc Kỳ về Kinh đô Huế hằng năm duy trì ở mức rất lớn: năm 1813 đạt 600.000 phương; năm 1825 đạt kỷ lục 620.000 phương; các năm 1843, 1844 đạt 600.000 phương gạo cùng hàng chục vạn quan tiền thuế. Nam Kỳ hằng năm vận chuyển từ 30.000 đến 60.000 phương gạo và hàng chục vạn hộc thóc vua dùng.
- Về tần suất vận tải và rủi ro thiên tai (Phụ lục 16): Thống kê số lượng thuyền vận tải, tuần tra đường biển hằng năm dưới thời Tự Đức cho thấy quy mô khổng lồ: năm 1851 điều động 540 thuyền (hỏng 34 chiếc); năm 1853 điều động 613 thuyền (hỏng 46 chiếc); năm 1855 đạt đỉnh điểm 650 thuyền (hỏng 17 chiếc). Sau năm 1862, do mất 3 tỉnh miền Đông và sau đó là 6 tỉnh Nam Kỳ vào tay Pháp, con số này sụt giảm mạnh: năm 1862 còn 59 thuyền, năm 1878 còn 150 thuyền và năm 1883 chỉ còn 69 thuyền.
- Về ngoại thương tại thương cảng Ninh Hải - Hải Phòng (Phụ lục 31, 32): Giai đoạn 1875-1882 ghi nhận 596 lượt tàu buôn quốc tế cập cảng Ninh Hải. Trong đó tàu mang cờ Anh dẫn đầu với 209 lượt (chiếm 35,07%), Trung Quốc 137 lượt (22,99%), Pháp 77 lượt (12,92%), Đức 65 lượt (10,91%), Hoa Kỳ 65 lượt (10,91%), Nhật Bản 6 lượt (1,01%). Kim ngạch xuất nhập khẩu qua cảng Ninh Hải tăng vọt từ 1.548.000 francs năm 1875 lên đỉnh điểm 17.454.000 francs năm 1878 (tốc độ tăng trưởng nhập khẩu đạt 992%, xuất khẩu đạt 1.300%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất: Thiết lập hệ thống chuỗi cung ứng logistics đường biển (Nam Tào - Bắc Tào) quy mô chưa từng có. Nhà Nguyễn không phó mặc việc vận tải cho tư nhân mà xây dựng hệ thống hải vận quốc gia do nhà nước điều phối trực tiếp. Quy chuẩn hóa kích thước tàu thuyền (từ 7 thước đến 20 thước xà ngang, tải trọng từ 450 phương đến 6.100 phương gạo theo Phụ lục 19, 30) cùng hệ thống cước giá chi tiết bằng tiền và thóc gạo cho từng cung đường vận chuyển (Phụ lục 20) đã bảo đảm huyết mạch kinh tế nối liền ba miền Bắc - Trung - Nam.
Thứ tư: Triển khai chiến lược ngoại thương nhà nước chủ động và viễn dương (Phụ lục 25). Từ năm 1802 đến 1858, triều đình đã tổ chức ít nhất 22 đợt công cán nước ngoài bằng đường biển với hàng chục lượt tàu lớn (như các thuyền Phấn Bằng, Thụy Long, Linh Phượng, Bình Dương, Định Dương, An Dương, Kim Loan, Thần Dao, Vân Điêu) đi tới các trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á và Nam Á: Hạ Châu (Singapore), Giang Lưu Ba (Batavia/Jakarta - Indonesia), Bột Né (Borneo), Tam Ba Lăng (Tambelan), Tân Gia Ba, Penang (Malaysia), Xiêm La, Tiểu Tây Dương (Calcutta - Ấn Độ), Lữ Tống (Luzon - Philippines) và các cảng Quảng Châu, Phúc Kiến (Trung Quốc). Các chuyến đi này không chỉ mua sắm hàng hóa, vũ khí, máy móc hơi nước mà còn phục vụ mục đích ngoại giao, thu thập tình báo quốc tế và thực hành thiên văn hàng hải bằng kính thiên lý và la bàn.
Thứ ba: Quản lý tài nguyên biển đảo bằng công cụ thuế khóa và độc quyền phân tầng chặt chẽ.
- Đối với tài nguyên muối: Nhà nước ghi nhận 23/37 huyện ven biển phía Bắc có nghề làm muối (Phụ lục 35), tổ chức thu thuế bằng hiện vật muối hoặc tiền, duy trì mức cung ứng ổn định cho toàn quốc.
- Đối với tài nguyên quý hiếm (tổ yến, ngọc trai): Nhà nước nắm độc quyền khai thác. Yến sào được định mức giá trị rất cao (yến loại xấu giá 10 quan/cân, đắt gấp 30 lần tôm gạo khô giá 0,33 quan/cân theo Phụ lục 36). Luật pháp triều Nguyễn xử phạt cực kỳ nghiêm khắc hành vi khai thác trộm tổ yến: trộm dưới 1 lạng phạt 60 trượng, tù khổ sai 1 năm; trộm 20-30 lạng phạt 100 trượng, lưu đày 2.000 - 3.000 dặm (Phụ lục 37).
- Đối với ngư nghiệp: Thống kê chi tiết các loại trại lưới đáy, lưới quăng, lưới kéo (như tại Hà Tiên có 108 trại lưới nộp 2.935 cân tôm gạo khô hằng năm theo Phụ lục 38), kết hợp chính sách trợ cấp vốn, cấp vũ khí tự vệ cho ngư dân.
Thứ tư: Khẳng định chủ quyền thực tế liên tục trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua khai thác kinh tế và khảo sát khoa học. Luận án chứng minh hoạt động của Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải và Thủy quân triều Nguyễn không đơn thuần là hành động mang tính biểu tượng mà là hoạt động quản lý nhà nước thường niên: đo đạc hải trình, cắm mốc tiêu, vẽ bản đồ, lập miếu thờ, dựng bia chủ quyền, thu lượm hóa vật tàu đắm và khai thác hải sản quý. Đây là chuỗi hành vi thực thi chủ quyền thực tế (effectivités) hoàn hảo theo công pháp quốc tế.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp luận cứ lịch sử bác bỏ hoàn toàn luận điểm "Việt Nam thời Nguyễn là một quốc gia hoàn toàn hướng nội, tự khép kín". Bổ sung mô hình quản trị tài nguyên biển của các nhà nước tiền hiện đại vào kho tàng lý luận sử học thế giới.
- Về phương pháp luận: Xác lập hình mẫu nghiên cứu sử học kinh tế - thể chế kết hợp định lượng và định tính, khai thác hiệu quả hệ thống Châu bản và Hội điển.
- Về thực tiễn và chính sách đương đại: Đúc rút bài học kinh nghiệm sâu sắc cho chiến lược biển Việt Nam thế kỷ XXI:
- Bài học về kết hợp hữu cơ giữa an ninh - quốc phòng và phát triển kinh tế biển: "Khai thác kinh tế biển vững mạnh chính là phương thức bảo vệ chủ quyền bền vững nhất bằng sức mạnh kinh tế".
- Bài học về chuẩn hóa logistics duyên hải và phát huy tài nguyên vị thế của hệ thống cảng biển nước sâu.
- Bài học về thể chế quản lý tổng hợp và thống nhất đới bờ, tránh phân tán quyền lực giữa các bộ ngành và địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn tư liệu cấp vi mô: Nguồn sử liệu chính thống của triều đình (chính sử, hội điển) phản ánh góc nhìn từ phía bộ máy quản trị trung ương, chưa ghi nhận đầy đủ tiếng nói, tâm tư và đời sống sinh kế thường nhật của cộng đồng ngư dân bình dân tại các vạn chài hẻo lánh.
- Giới hạn về không gian nghiên cứu sau năm 1858: Quá trình thực dân Pháp đánh chiếm Nam Kỳ (1859-1867) và từng bước can thiệp vào Bắc Kỳ đã khiến phạm vi kiểm soát thực tế của triều Nguyễn bị chia cắt, làm gián đoạn tính toàn vẹn của chuỗi dữ liệu hải vận toàn quốc.
- Giới hạn công nghệ nhận thức thế kỷ XIX: Vương triều chưa thể nhận thức và khai thác các nguồn tài nguyên đáy biển sâu (dầu khí, sa khoáng đáy biển, năng lượng gió/sóng) do hạn chế lịch sử về khoa học kỹ thuật thời đại.
- Hạn chế trong khai thác nguồn tư liệu lưu trữ hải ngoại: Chưa có điều kiện tiếp cận toàn diện hồ sơ lưu trữ thương mại của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), Công ty Đông Ấn Anh (EIC) hoặc Văn khố Hải ngoại Pháp (ANOM) liên quan đến các tàu buôn cập bến Đại Nam.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu nhân học biển (Maritime Anthropology) và xã hội học lịch sử tại các làng chài cổ dọc duyên hải miền Trung và Nam Bộ.
- Ứng dụng công nghệ GIS (Geographic Information System) để tái lập không gian bản đồ các tuyến hải vận Nam Tào - Bắc Tào và mạng lưới cảng khẩu thế kỷ XIX.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Transnational History) giữa chính sách quản lý biển của triều Nguyễn với chính sách bãi biển của Xiêm La thời Rama III - IV và triều Thanh thời Đạo Quang - Hàm Phong.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình tạo cú huých tái định vị vương triều Nguyễn trong dòng chảy lịch sử dân tộc; dự kiến trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế và Hải dương học xã hội nhân văn.
- Giá trị pháp lý quốc tế: Các số liệu, trích dẫn văn bản hành chính trong luận án cung cấp nguồn tư liệu lịch sử - pháp lý đanh thép, có giá trị thực tiễn cao phục vụ công tác đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Ứng dụng trong hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học lịch sử cho Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Ủy ban Biên giới Quốc gia trong việc triển khai Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành, khai thác mô hình xử lý dữ liệu Châu bản và 38 bảng phụ lục định lượng làm chuẩn mực phương pháp nghiên cứu.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu lịch sử - kinh tế: Tiếp cận hệ thống tư liệu đã được giám định nghiêm ngặt để xây dựng giáo trình và các chuyên khảo chuyên sâu.
- Cơ quan hoạch định chính sách và ngoại giao: Sử dụng các cứ liệu lịch sử - pháp lý chuẩn xác để củng cố hồ sơ đấu tranh chủ quyền và xây dựng thể chế quản trị biển tích hợp.
- Doanh nghiệp hàng hải và kinh tế thủy sản: Thấu hiểu nguồn gốc lịch sử của các thương cảng, luồng lạch duyên hải và văn hóa nghề cá truyền thống của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết "Góc nhìn từ biển" (A View from the Sea) và lý thuyết "Không gian tích hợp đại dương - lục địa" của Edyta Roszko vào thể chế quân chủ trung ương tập quyền Đại Nam. Luận án chứng minh nhà Nguyễn đã kiến tạo một hệ thống "quản lý công quyền tích hợp" kết nối hữu cơ không gian ven biển, hải đảo với nội địa thông qua 4 công cụ chính sách: Pháp luật (Regulation), Thuế điều tiết (Regulatory taxes), Độc quyền thị trường (Crown monopoly) và Trợ cấp an sinh (Subsidies).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Luận án vượt qua phương pháp mô tả lịch sử đơn thuần bằng cách kết hợp Sử học liên ngành với Khoa học Quản lý công và Kinh tế học. Điểm đột phá nằm ở việc lượng hóa dữ liệu sử liệu cổ: bóc tách từ Đại Nam thực lục, Hội điển và Châu bản để xây dựng 38 bảng biểu định lượng chi tiết về ngạch thuyền (1.041 chiếc năm 1839), khối lượng hải vận lương thực (lên tới 620.000 phương gạo/năm), biểu thuế tàu thuyền theo kích thước xà ngang và lưu lượng thương cảng quốc tế (596 lượt tàu tại cảng Ninh Hải 1875-1882).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tần suất và quy mô hoạt động viễn dương nhà nước sang Đông Nam Á và Nam Á trong giai đoạn 1802-1858 (hơn 22 chuyến công cán lớn với các tàu chiến - vận tải bọc đồng chạy hơi nước hiện đại). Điều này đập tan quan niệm lịch sử phổ biến cho rằng triều Nguyễn hoàn toàn cô lập, "bế quan tỏa cảng" trước thế giới bên ngoài.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Quy trình khảo cứu được minh bạch hóa hoàn toàn thông qua việc dẫn giải xuất xứ chi tiết từng tập, từng trang của các bộ chính sử (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Châu bản triều Nguyễn, Đồng Khánh địa dư chí) cùng hệ thống thư mục tham khảo 277 tài liệu trong và ngoài nước, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình xử lý dữ liệu.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình 10 năm tới tập trung vào: (1) Số hóa và xây dựng bản đồ GIS lịch sử về mạng lưới thương cảng và luồng hải vận thời Nguyễn; (2) Khảo sát văn khố hải ngoại tại Anh, Pháp, Hà Lan, Singapore để đối chiếu với Châu bản; (3) Mở rộng nghiên cứu nhân học sinh thái biển tại các vạn chài truyền thống ven biển miền Trung.
Kết luận
- Luận án đã phục dựng một cách hệ thống, khoa học và toàn diện bức tranh quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1884 trên cả hai phương diện giao thương hàng hải và khai thác tài nguyên sinh thái.
- Công trình chứng minh triều Nguyễn có tầm nhìn chiến lược nhất quán, coi biển đảo là không gian sinh tồn cốt lõi, xây dựng bộ máy quản lý phân tầng từ trung ương đến địa phương với sự tham gia đồng bộ của Lục Bộ, Thủy quân và Ty Tào chính.
- Luận án giải cấu trúc định kiến lịch sử về sự "bế quan tỏa cảng", khẳng định nhà Nguyễn đã chủ động khai thác tài nguyên vị thế địa chính trị thông qua mạng lưới hải vận Nam Tào - Bắc Tào và các hải trình viễn dương mậu dịch quốc tế.
- Nghiên cứu cung cấp hệ thống bằng chứng lịch sử - pháp lý vững chắc khẳng định việc quản lý, khai thác và thực thi chủ quyền liên tục của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa suốt thế kỷ XIX.
- Luận án mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Sử học kinh tế biển định lượng, Lịch sử thể chế quản trị duyên hải và Nhân học sinh thái biển tiền cận đại.
- Đúc kết bài học lịch sử vô giá cho công cuộc hiện đại hóa kinh tế biển và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo của Tổ quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại.