Quản lý đào tạo trình độ đại học ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học việt nam

Quản lý đào tạo đại học ngành Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học Việt Nam. Nâng cao chất lượng đào tạo.

Trường đại học

Học viện Quản lý Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

263
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đào Tạo Logistics Chuỗi Cung Ứng Đại Học Việt Nam

Đào tạo LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng tại các trường Đại học Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Phương pháp tiếp cận theo năng lực nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng thực hành và giải quyết vấn đề, giúp sinh viên thích nghi nhanh chóng với môi trường làm việc thực tế. Sự phát triển của ngành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi chương trình đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức mà còn đảm bảo sinh viên có khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Các phương pháp giáo dục hiện đại như học tập dựa trên dự án, thực hành, thực tập, hợp tác với doanh nghiệp và sử dụng CNTT là yếu tố then chốt. Đào tạo theo Năng lực Logistics còn hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng mềm, đáp ứng nhu cầu của các tổ chức trong thời đại toàn cầu hóa.

1.1. Vai trò của Đào tạo Logistics trong Bối cảnh Hội nhập Kinh tế

Trong quá trình hội nhập kinh tế, lĩnh vực Logistics Việt NamQuản lý Chuỗi Cung Ứng Việt Nam đóng vai trò chủ chốt. Các trường đại học và tổ chức đào tạo chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực. Quyết định 1841/QĐ-BGTVT nhấn mạnh việc tăng cường đào tạo ngành Logistics ở các cấp, ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là cải thiện nhận thức và chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu của xã hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Tiếp Cận Năng Lực trong Đào tạo Logistics Lợi ích và Yêu cầu

Tiếp cận năng lực trong đào tạo Logistics 4.0Chuỗi Cung Ứng 4.0 giúp sinh viên không chỉ là những người biết quản lý mà còn là những chuyên gia kỹ thuật và kinh doanh. Điều này đòi hỏi sinh viên kiến thức vững về quản lý, kỹ thuật, và kinh doanh. Các trường cần nâng cao chất lượng đào tạo, xây dựng chương trình dựa trên nhu cầu thị trường lao động và xu hướng phát triển toàn cầu.

II. Thách Thức Quản Lý Đào Tạo Logistics Tại Đại Học Việt Nam

Việc quản lý đào tạo ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng tại các trường đại học hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phân kỳ giữa cung và cầu về nguồn nhân lực LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng trên thị trường ngày càng rõ rệt, đặc biệt là trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các hạn chế bao gồm tập trung quá mức vào số lượng, chương trình đào tạo lạc hậu, thiếu cập nhật, liên kết với doanh nghiệp còn yếu, hạn chế trong việc tích hợp công nghệ và phương pháp giảng dạy hiện đại. Đánh giá và cải tiến liên tục cũng là một phần quan trọng của quản lý đào tạo. Hoạt động phát triển năng lực Giáo dục LogisticsGiáo dục Chuỗi Cung Ứng của giảng viên cũng cần được chú trọng.

2.1. Hạn Chế trong Chương Trình Đào Tạo và Phương Pháp Giảng Dạy

Chương trình đào tạo lạc hậu, thiếu cập nhật với xu hướng mới của ngành. Quá trình đánh giá và cải tiến chương trình đào tạo thiếu hệ thống và không thường xuyên, giảm khả năng đáp ứng nhanh chóng với nhu cầu thị trường. Hạn chế trong việc tích hợp công nghệ và phương pháp giảng dạy hiện đại. Ví dụ, các phương pháp giảng dạy thụ động có thể không hiệu quả trong việc phát triển kỹ năng thực hành.

2.2. Thiếu Hụt Liên Kết Giữa Nhà Trường và Doanh Nghiệp Logistics

Liên kết với doanh nghiệp còn yếu làm giảm cơ hội thực tập và áp dụng kiến thức vào thực tiễn cho sinh viên. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Theo Phạm Quang Dũng (2024), cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa nhà trường và doanh nghiệp.

2.3. Phát Triển Năng Lực Giảng Viên Logistics Vấn Đề Cần Quan Tâm

Phát triển năng lực giảng viên chưa được chú trọng, dẫn đến chất lượng giảng dạy không đồng đều. Giảng viên cần được đào tạo về các phương pháp giảng dạy hiện đại và kiến thức chuyên môn cập nhật. Năng lực giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.

III. Cách Xây Dựng Khung Năng Lực Đào Tạo Logistics Chuẩn Đại Học

Để nâng cao chất lượng đào tạo, cần xây dựng khung Năng lực LogisticsNăng lực Chuỗi Cung Ứng chuẩn. Khung năng lực này phải xác định rõ các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Quá trình xây dựng khung năng lực cần có sự tham gia của các chuyên gia trong ngành, nhà tuyển dụng và giảng viên. Khung năng lực này sẽ là cơ sở để thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá kết quả học tập và phát triển đội ngũ giảng viên. Khung năng lực cần phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động và xu hướng phát triển của ngành.

3.1. Xác Định Kỹ Năng Cốt Lõi trong Khung Năng Lực Logistics

Xác định các kỹ năng cốt lõi như quản lý kho, vận tải, mua hàng, dự báo nhu cầu, hoạch định sản xuất, quản lý tồn kho. Khung năng lực cần bao gồm cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm. Kỹ năng cứng liên quan đến kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm liên quan đến giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.

3.2. Tham Khảo Khung Năng Lực Logistics Quốc Tế để Xây Dựng

Tham khảo khung năng lực quốc tế và kinh nghiệm của các trường đại học tiên tiến trên thế giới. Điều chỉnh khung năng lực cho phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần có sự tham gia của các chuyên gia quốc tế trong quá trình xây dựng khung năng lực.

3.3. Liên Kết Khung Năng Lực với Chuẩn Đầu Ra của Chương Trình

Đảm bảo khung năng lực được liên kết chặt chẽ với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Chuẩn đầu ra cần được thiết kế để đánh giá khả năng đạt được các năng lực đã được xác định. Việc đánh giá cần sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm bài tập, dự án, thực tập.

IV. Giải Pháp Quản Lý Đào Tạo Logistics Theo Năng Lực Hiệu Quả

Các giải pháp quản lý đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng theo Tiếp cận Năng lực tại các trường Đại học Việt Nam cần đảm bảo tính mục tiêu, hệ thống, đồng bộ, kế thừa, hiệu quả và khả thi. Các giải pháp bao gồm tổ chức xây dựng khung năng lực, chỉ đạo rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, phát triển học liệu và ứng dụng công nghệ thông tin, thiết lập cơ chế phối hợp giữa trường đại học với doanh nghiệp Logistics, xây dựng hệ thống thông tin phản hồi sau tốt nghiệp.

4.1. Rà Soát và Cập Nhật Chương Trình Đào Tạo Logistics Hiện Hành

Chỉ đạo rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng theo hướng phát triển năng lực người học. Tích hợp các kiến thức và kỹ năng mới nhất trong ngành. Cần có sự tham gia của các chuyên gia trong ngành vào quá trình rà soát và cập nhật chương trình.

4.2. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Trường Đại Học và Doanh Nghiệp Logistics

Thiết lập cơ chế phối hợp giữa trường đại học với doanh nghiệp Logistics trong hoạt động thực tập nghiệp vụ, thực tập tốt nghiệp của sinh viên. Tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với môi trường làm việc thực tế. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình giảng dạy và đánh giá sinh viên.

4.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin vào Đào Tạo Logistics và QLCCƯ

Tổ chức phát triển học liệu và ứng dụng công nghệ thông tin phù hợp với đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng. Sử dụng các phần mềm mô phỏng, hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tăng tính tương tác và hiệu quả của quá trình học tập.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Đào Tạo Logistics

Việc áp dụng các giải pháp quản lý đào tạo theo năng lực cần được thử nghiệm và đánh giá. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp thông tin để điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp. Quá trình thử nghiệm cần có sự tham gia của các trường đại học, doanh nghiệp và sinh viên. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Đánh giá năng lực của sinh viên nhóm thử nghiệm sau thực tập.

5.1. Thử Nghiệm Giải Pháp Đào Tạo Logistics Theo Năng Lực

Thử nghiệm các giải pháp quản lý đào tạo tại một số trường đại học. Đánh giá kết quả thử nghiệm dựa trên các tiêu chí đã được xác định. So sánh kết quả giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng. Việc đánh giá cần sử dụng các phương pháp định lượng và định tính.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Cơ Chế Phối Hợp Giữa Nhà Trường và Doanh Nghiệp

Đánh giá hiệu quả của cơ chế phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp trong hướng dẫn sinh viên thực tập. Thu thập phản hồi từ sinh viên, doanh nghiệp và giảng viên. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của cơ chế phối hợp.

5.3. Phản Hồi Sau Tốt Nghiệp từ Sinh Viên Logistics và QLCCƯ

Xây dựng hệ thống thông tin phản hồi sau tốt nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi Cung ứng. Thu thập thông tin về tình hình việc làm, mức lương, mức độ hài lòng với công việc. Phân tích thông tin để đánh giá chất lượng đào tạo và điều chỉnh chương trình.

VI. Kết Luận Tương Lai Đào Tạo Logistics Tại Việt Nam

Quản lý đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng theo Tiếp cận Năng lực là một xu hướng tất yếu. Các trường đại học cần chủ động đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Việc hợp tác với doanh nghiệp, ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển đội ngũ giảng viên là những yếu tố then chốt để thành công. Cần có sự quan tâm và đầu tư từ nhà nước và các bên liên quan để phát triển ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng tại Việt Nam.

6.1. Khuyến Nghị để Phát Triển Đào Tạo Logistics Theo Năng Lực

Đề xuất các khuyến nghị để cải thiện quản lý đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng. Khuyến nghị cần dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế. Khuyến nghị cần hướng đến việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

6.2. Tầm Quan Trọng của Đào Tạo Liên Tục Trong Ngành Logistics

Nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo liên tục trong ngành Logistics. Sinh viên và người lao động cần không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức mới. Các trường đại học và doanh nghiệp cần cung cấp các khóa đào tạo ngắn hạn và dài hạn để đáp ứng nhu cầu học tập liên tục.

6.3. Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Về Đào Tạo Logistics tại Việt Nam

Đề xuất các hướng đi mới cho nghiên cứu về quản lý đào tạo trình độ đại học ngành LogisticsQuản lý Chuỗi Cung Ứng. Nghiên cứu cần tập trung vào các vấn đề thực tiễn và có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại và có sự tham gia của các chuyên gia trong ngành.

12/05/2025
Quản lý đào tạo trình độ đại học ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC NGÀNH LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về đào tạo theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học Nhiều chủ đề liên quan đến việc đào tạo theo TCNL đã nhận được sự quan tâm của nhiều tác giả trên toàn thế giới với nhiều công trình nghiên cứu nổi bật. Với công trình “Handbook for developing competency- based training programs” (Sổ tay xây dựng CTĐT dựa trên năng lực), tác giả William E.

Công trình đã cung cấp cái nhìn chi tiết về cách tiếp cận và xây dựng CTĐT hiệu quả dựa trên năng lực, giúp người học phát triển được những kiến thức cần thiết trong quá trình học tập và công việc sau tốt nghiệp. Trong công trình "Competency-Based Education and Training" (Giáo dục và đào tạo dựa trên năng lực) [89], tác giả John Burke (1989) đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về phương pháp đào tạo theo TCNL trong GD&ĐT, điểm qua nguồn gốc, đặc điểm và ưu nhược điểm. Tác giả cho rằng, mục tiêu của TCNL là đảm bảo người học có đủ kỹ năng, kiến thức và thái độ để làm việc hiệu quả thực tế, tập trung vào kết quả học tập và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. TCNL còn giúp tạo ra mô hình đào tạo linh hoạt, cho phép học viên phát triển theo tốc độ của mình và thích ứng với sự thay 13 đổi trong ngành nghề.

Công trình này được sử dụng rộng rãi và là tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ sở giáo dục khi thiết kế và triển khai CTĐT dựa trên năng lực. Noel Kufaine và and Nancy Chitera (2013) trong công trình “Competency based education and training in technical education problems and perspectives” (GD&ĐT dựa trên năng lực trong giáo dục kỹ thuật: Vấn đề và quan điểm) [107] cho rằng, đào tạo theo TCNL đòi hỏi sự tham gia tích cực của người học để có thể lĩnh hội các năng lực nghề nghiệp trong các ngành công nghiệp. Tác giả đánh giá ưu và nhược điểm của GD&ĐT kỹ thuật dựa trên năng lực (CBET), cũng như các vấn đề và triển vọng của CBET trong GD kỹ thuật. Công trình nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng TCNL trong GD kỹ thuật và những thách thức liên quan đến việc triển khai phương pháp này.

Năm 2014, trong nghiên cứu "Competency-Based Education: A Framework for Measuring Quality Courses" (GD dựa trên năng lực: Khung đo lường chất lượng các khóa học) của tác giả Jackie Krause [104] đề xuất khung đánh giá chất lượng dựa trên các tiêu chí như: mục tiêu học tập, cấu trúc và nội dung CTĐT, phương pháp đánh giá học tập, hỗ trợ người học trong quá trình học tập. Các công trình về đào tạo ngành Logistics và QLCCU theo TCNL cũng được nhiều tác giả quan tâm. Tác giả Gowen và Tallon (2003) với công trình “Enhancing supply chain practices through human resource management” (Cải tiến các phương pháp QLCCU thông qua quản trị nguồn nhân lực) [97] đã chứng minh được việc phát triển kỹ năng theo năng lực khi sử dụng phương pháp khảo sát hơn 350 doanh nghiệp; qua khảo sát tác giả nhận định quá trình đào tạo trong các cơ sở GD theo phương pháp TCNL sẽ có mối tương quan thuận với sự thành công sử dụng lao động tại doanh nghiệp. Các nghiên cứu về vấn đề này ngày càng được chú ý nhiều hơn trong những năm gần đây, trong công trình “Logistics and supply chain education and jobs: A study of uk markets” (Đào tạo và cơ hội việc làm trong lĩnh vực 14 Logistics và chuỗi cung ứng: Một nghiên cứu tại Vương Quốc Anh), Yew Wong và cộng sự (2014) [118] đã phân tích các kỹ năng, năng lực được yêu cầu của các công việc liên quan đến đào tạo Logistics và QLCCU thông qua các quảng cáo tuyển dụng.

Các kỹ năng TCNL yêu cầu của họ được phân thành 6 loại: trình độ chính thức hoặc chuyên môn, kiến thức môn học, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng thực tế hoặc chuyên môn, kỹ năng trí tuệ và kỹ năng quản lý và lãnh đạo nói chung. Công trình nghiên cứu “Skills requirements for entry-level logisticians: An empirical study of academics and practitioners perceptions in egypt“ (Yêu cầu kỹ năng đầu vào cho nhà quản trị Logistics: Nghiên cứu thực tiễn về quan điểm của các học giả và nhà thực hành tại Ai Cập) của Elzarka và El- Nakib (2014) [93] nghiên cứu về nhu cầu kỹ năng cho các chuyên viên Logistics dựa trên mô hình BLM, khuyến nghị việc tái cấu trúc chương trình học đại học để tập trung nhiều hơn vào việc thực hành. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của việc bổ sung kiến thức và kỹ năng về dịch vụ khách hàng, quản lý kho bãi, hậu cần quốc tế, cũng như xử lý hàng hóa trở lại và quản lý phế liệu, để tương ứng với yêu cầu thực tế của ngành. Theo Sinha, Millhiser & He (2016) với công trình “Matching supply with demand in supply chain management education” (Kết hợp Cung- Cầu trong giáo dục QLCCU” [115] cho rằng đào tạo ngành Logistics và QLCCU nên được xem xét lại để cung cấp cho SV đại học đáp ứng nhu cầu, cần hợp nhất lĩnh vực CNTT bằng cách kết hợp các mô phỏng máy tính, yêu cầu cao về kỹ năng mềm trong giao tiếp, làm theo nhóm, thuyết trình, v.v; ngoài ra đánh giá học tập phải liên quan đến kiến thức của quản lý dự án.

Tại Việt Nam, đến nay đã có không ít các công trình nghiên cứu đề cập tới đổi mới và nâng cao chất lượng GD, đáp ứng với yêu cầu phát triển của quốc gia. Trong số các nghiên cứu này, nhiều công trình đã tập trung nghiên cứu về việc đào tạo theo TCNL tại các trường đại học, với một số công trình điển hình: Trong nghiên cứu "Năng lực và GD theo TCNL" xuất bản năm 2012, 15 Đặng Thành Hưng [51] đã thảo luận về hai tính chất cốt lõi của năng lực: được biểu lộ thông qua hành động và đảm bảo hiệu quả của các hoạt động đó. Tác giả nhấn mạnh rằng năng lực được tạo ra từ sự kết hợp của tri thức, kỹ năng và thái độ ở mức độ cơ bản (đầu vào), trong khi ở mức độ sâu hơn (đầu ra), những yếu tố này biến đổi thành năng lực hiểu, năng lực thực hiện và năng lực ứng xử. Góc nhìn này về năng lực đã trở thành nền tảng cho việc cải tiến các phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập.

Theo tác giả Hoàng Thị Tuyết với công trình "Phát triển chương trình đại học theo cách TCNL - Xu thế và nhu cầu" (2013) [78] đã nêu rõ việc xây dựng CTĐT theo chuẩn năng lực đang trở thành xu hướng toàn cầu và là điều tất yếu tại các trường học ở mọi cấp độ. Tác giả cũng đã giới thiệu các mô hình để phát triển chương trình đại học theo TCNL và coi đây là một chiến lược quan trọng để liên kết GD đại học Việt Nam với nhu cầu của xã hội và kinh tế. Trong cuốn sách “Dạy học dựa vào nghiên cứu trường hợp ở đại học” (2014) [54] tác giả Vũ Thị Lan cho rằng đào tạo ở các trường đại học nước ta hiện nay phải tập trung hướng tới giúp SV trở thành “người lao động năng động, sáng tạo, có kiến thức và có kỹ năng chuyên nghiệp, sẵn sàng gánh vác trọng trách công việc. Dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm là một trong những giá trị cần có của người lao động thời đại mới và cũng là cấp thiết từ các tổ chức kinh doanh, sản xuất.

Xuất phát từ vấn đề trên, tác giả nhấn mạnh “Để trang bị năng lực giải quyết vấn đề cho người lao động cần có sự vào cuộc của GD từ rất sớm, nhất là GD đại học. GD đại học phải không ngừng đổi mới về mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội”. Các công trình nghiên cứu về đào tạo ngành Logistics và QLCCU theo TCNL trong nước cũng được nhiều nhà khoa học quan tâm trong những năm gần đây. Tác giả An Thị Thanh Nhàn, trong bài tham luận "Vấn đề đặt ra với đào tạo nhân lực ngành Logistics ở Việt Nam" tại Hội thảo đào tạo và phát triển 16 nguồn nhân lực Logistics (2019) [53] nhấn mạnh rằng việc nắm vững vấn đề đào tạo nhân lực ngành Logistics và QLCCU, đặc biệt ở cấp độ đại học, là rất quan trọng để phát triển ngành và đáp ứng yêu cầu thị trường.

Tác giả chỉ ra rằng, CTĐT Logistics ở Việt Nam chưa hoàn thiện, phân mảnh và thiếu liên kết. Các bài giảng thường chỉ tập trung vào giới thiệu các nghiệp vụ cơ bản và thiếu nêu rõ các kỹ thuật tiên tiến và ứng dụng công nghệ. Sự chênh lệch giữa đào tạo và nhu cầu thực tế từ doanh nghiệp vẫn còn lớn và phương pháp giảng dạy chưa tận dụng đủ công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại. Trong công trình “Phát triển CTĐT ngành Logistics theo định hướng ứng dụng là sự lựa chọn tất yếu của các cơ sở đào tạo nguồn nhân lực Logistics trong giai đoạn hiện nay”, tác giả Nguyễn Xuân Hiệp (2019) [45] cho rằng cần tiếp cận hướng tới đào tạo SV phát triển toàn diện cả về kiến thức, kỹ năng và năng lực nghề nghiệp, trong đó có sự tính tích hợp cao kiến thức lý thuyết kết hợp với thực hành, từ đó trang bị cho SV nhiều lĩnh vực kỹ năng khác nhau như: kỹ năng nhận thức; kỹ năng xã hội và hành vi; kỹ năng kỹ thuật liên quan trực tiếp đến hoạt động nghề nghiệp.

Như vậy có thể thấy rằng đào tạo theo TCNL là một xu hướng được nhà nghiên cứu và các quốc gia khác nhau đồng lòng quan tâm từ nhiều góc nhìn. Đây cũng là phương pháp được áp dụng rộng rãi trong quá trình giảng dạy, thiết kế chương trình và tổ chức đào tạo tại các cơ sở GD đại học. Các nghiên cứu về quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học Quản lý đào tạo đóng vai trò cốt lõi và cần thiết trong việc đảm bảo và nâng cao chất lượng GD, đặc biệt tại các trường đại học. Những hoạt động quản lý đào tạo cần tuân theo các nguyên lý chung và chức năng của quản lý, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo, điều phối và kiểm soát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ