Phần mềm quản lý cửa hàng mỹ phẩm Skinlele - Hoài Đức, Hà Nội (ĐH Điện Lực)

Đề tài công nghệ phần mềm: Quản lý cửa hàng mỹ phẩm Skinlele 126A 17A Hoài Đức, Hà Nội. Giải pháp quản lý toàn diện, hiệu quả cho cửa hàng của bạn.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề học phần

2022

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU DỰ ÁN PHẦN MỀM

1.1. Khảo sát hệ thống

1.2. Xác định mục tiêu bài toán cần giải quyết

1.2.1. Mục tiêu của dự án

1.3. Yêu cầu hệ thống mới

1.4. Phân tích và đặc tả các nghiệp vụ của hệ thống

1.5. Xác định các yêu cầu của hệ thống

1.5.1. Yêu cầu chức năng

1.5.2. Yêu cầu phi chức năng

1.5.2.1. Yêu cầu về bảo mật
1.5.2.2. Yêu cầu về sao lưu
1.5.2.3. Yêu cầu về tính năng sử dụng
1.5.2.4. Yêu cầu ràng buộc thiết kế
1.5.2.5. Yêu cầu phần cứng

2. CHƯƠNG 2: QUẢN LÝ DỰ ÁN

2.1. Ước lượng dự án

2.1.1. Ước lượng chí phí

2.1.2. Ước lượng thời gian

2.1.3. Ước lượng về số lượng người tham gia

2.2. Lập lịch theo dõi

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH

3.1. Xác định các Actor và Use case tổng quát của hệ thống

3.1.1. Xác định các Actor của hệ thống

3.1.2. Biểu đồ Use Case của toàn hệ thống

3.2. Phân tích chi tiết từng chức năng của hệ thống

3.2.1. Chức năng đăng nhập, đăng xuất

3.2.1.1. Biểu đồ use case
3.2.1.2. Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập

3.2.2. Chức năng quản lý nhân viên

3.2.2.1. Biểu đồ use case
3.2.2.2. Biểu đồ hoạt động chức năng quản lý nhân viên
3.2.2.3. Biểu đồ hoạt động chức năng thêm thông tin nhân viên
3.2.2.4. Biểu đồ hoạt động chức năng sửa thông tin nhân viên
3.2.2.5. Biểu đồ hoạt động chức năng xóa thông tin nhân viên
3.2.2.6. Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm thông tin nhân viên

3.2.3. Chức năng quản lý sản phẩm

3.2.3.1. Biểu đồ use case
3.2.3.2. Biểu đồ hoạt động chức năng quản lý sản phẩm
3.2.3.3. Biểu đồ hoạt động chức năng thêm thông tin sản phẩm
3.2.3.4. Biểu đồ hoạt động chức năng sửa thông tin sản phẩm
3.2.3.5. Biểu đồ hoạt động chức năng xóa thông tin sản phẩm
3.2.3.6. Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm thông tin sản phẩm

3.2.4. Chức năng quản lý khách hàng

3.2.4.1. Biểu đồ use case
3.2.4.2. Biểu đồ hoạt động chức năng quản lý khách hàng
3.2.4.3. Biểu đồ hoạt động chức năng thêm thông tin khách hàng
3.2.4.4. Biểu đồ hoạt động chức năng sửa thông tin khách hàng
3.2.4.5. Biểu đồ hoạt động chức năng xóa thông tin khách hàng
3.2.4.6. Biểu đồ hoạt động chức năng tìm thông tin khách hàng

3.2.5. Chức năng lập hóa đơn

3.2.5.1. Biểu đồ use case
3.2.5.2. Biểu đồ hoạt động chức năng lập hóa đơn
3.2.5.3. Biểu đồ hoạt động chức năng tạo hóa đơn
3.2.5.4. Biểu đồ hoạt động chức năng xuất hóa đơn

Tóm tắt

I. Bí quyết tối ưu vận hành cửa hàng mỹ phẩm Skinlele

Trong bối cảnh ngành bán lẻ cạnh tranh khốc liệt, việc ứng dụng công nghệ để tối ưu vận hành cửa hàng là yếu tố sống còn. Nghiên cứu điển hình về cửa hàng mỹ phẩm Skinlele cho thấy sự chuyển dịch từ phương pháp quản lý thủ công sang một giải pháp quản lý bán lẻ toàn diện. Dự án phát triển phần mềm bán hàng mỹ phẩm cho Skinlele, được thực hiện bởi sinh viên Phan Tiến Huy dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Trang Linh, là một minh chứng rõ ràng cho xu hướng này. Mục tiêu cốt lõi của dự án là xây dựng một hệ thống tập trung, giải quyết các vấn đề về quản lý kho, nhân sự, khách hàng và giao dịch. Hệ thống này không chỉ là một công cụ quản lý shop mỹ phẩm đơn thuần mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả kinh doanh, giảm thiểu sai sót do con người và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Sự ra đời của phần mềm này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tin học hóa các quy trình nghiệp vụ, giúp Skinlele vận hành trơn tru và chuyên nghiệp hơn, sẵn sàng cho các bước phát triển trong tương lai.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số trong ngành bán lẻ mỹ phẩm

Ngành bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cách mạng số. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Các cửa hàng truyền thống như Skinlele, nếu không thay đổi, sẽ phải đối mặt với nguy cơ tụt hậu. Việc quản lý hàng nghìn mã sản phẩm với các đặc tính khác nhau (hạn sử dụng, nhà cung cấp, phân loại) bằng sổ sách hoặc Excel trở nên bất khả thi. Hơn nữa, nhu cầu bán hàng đa kênh, kết hợp giữa cửa hàng vật lý và nền tảng trực tuyến, đòi hỏi một hệ thống quản lý đồng bộ. Do đó, việc đầu tư vào một phần mềm bán hàng mỹ phẩm chuyên dụng không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Giải pháp này giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, cung cấp dữ liệu chính xác theo thời gian thực và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của phần mềm quản lý cho Skinlele

Dựa trên báo cáo "Quản lý cửa hàng mỹ phẩm Skinlele", mục tiêu chính của dự án là xây dựng một hệ thống quản lý tập trung và hiệu quả. Cụ thể, phần mềm phải đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ sau: Quản lý sản phẩm chi tiết, bao gồm thông tin, phân loại, giá cả và số lượng tồn kho. Quản lý thông tin khách hàng để phục vụ cho các chương trình chăm sóc và marketing. Quản lý nhân viên, bao gồm thông tin cá nhân và phân quyền truy cập hệ thống. Lập hóa đơn bán hàng nhanh chóng, chính xác và tự động cập nhật số lượng tồn kho. Đặc biệt, hệ thống hướng tới việc cung cấp một giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho cả nhân viên và người quản lý, như yêu cầu phi chức năng đã nêu trong tài liệu. Việc đạt được những mục tiêu này sẽ giúp Skinlele giải quyết triệt để các khó khăn của phương pháp thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc và tạo tiền đề cho việc mở rộng kinh doanh sau này.

II. Thách thức quản lý thủ công tại shop mỹ phẩm Skinlele

Trước khi triển khai phần mềm, Skinlele vận hành chủ yếu dựa trên các phương pháp thủ công và bán tự động. Báo cáo khảo sát hệ thống đã chỉ ra những hạn chế nghiêm trọng của mô hình này. Việc quản lý một lượng lớn hàng hóa và hóa đơn bằng giấy tờ hoặc các file riêng lẻ dẫn đến tình trạng thất thoát dữ liệu và sai sót trong tính toán. Đặc biệt, với ngành mỹ phẩm, việc không có công cụ quản lý sản phẩm theo lô, date (hạn sử dụng) có thể gây ra rủi ro lớn về chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu. Hơn nữa, việc quản lý thông tin khách hàng và nhân viên thiếu tính hệ thống làm giảm hiệu quả các chương trình khách hàng thân thiết và gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất nhân sự. Những thách thức này không chỉ làm tốn thời gian, công sức mà còn cản trở khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu của người quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của cửa hàng.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm soát hàng hóa và hóa đơn

Khó khăn lớn nhất của việc quản lý thủ công là kiểm soát kho hàng. Nhân viên phải tốn nhiều thời gian để kiểm kê, đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế, dẫn đến sai lệch tồn kho. Tình trạng hết hàng mà không biết hoặc tồn kho quá nhiều một sản phẩm không bán chạy thường xuyên xảy ra. Báo cáo nêu rõ, "khi kinh doanh số lượng lớn gặp khó khăn trong quá trình tạo hóa đơn và quản lý số lượng sản phẩm". Mỗi lần tạo hóa đơn, nhân viên phải tự tra giá, tính toán thủ công, dễ gây nhầm lẫn và làm chậm quá trình thanh toán, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Bên cạnh đó, việc quản lý công nợ với nhà cung cấp cũng trở nên phức tạp và thiếu minh bạch khi chỉ dựa vào ghi chép tay. Một phần mềm quản lý kho tự động sẽ giải quyết triệt để các vấn đề này.

2.2. Hạn chế khi quản lý thông tin khách hàng và nhân viên

Việc lưu trữ thông tin khách hàng rời rạc khiến Skinlele không thể xây dựng được một hệ thống chăm sóc khách hàng bài bản. Không có một phần mềm CRM cho khách hàng, cửa hàng không thể triển khai các chương trình tích điểm thành viên một cách hiệu quả, bỏ lỡ cơ hội giữ chân khách hàng trung thành. Việc phân tích hành vi mua sắm của khách hàng để đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp là điều không thể. Đối với nội bộ, việc quản lý nhân viên cũng gặp nhiều bất cập. Người quản lý khó theo dõi được lịch làm việc, hiệu suất bán hàng của từng nhân viên để có chính sách khen thưởng phù hợp. Phân quyền và bảo mật thông tin cũng là một lỗ hổng lớn khi mọi nhân viên đều có thể truy cập vào các dữ liệu nhạy cảm của cửa hàng nếu không có một hệ thống phân quyền rõ ràng.

III. Cách phần mềm quản lý kho mỹ phẩm Skinlele hoạt động

Để giải quyết bài toán tồn kho, giải pháp quản lý bán lẻ được xây dựng cho Skinlele tập trung vào module quản lý sản phẩm. Đây là xương sống của hệ thống, giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình từ nhập hàng đến bán ra. Phần mềm cho phép tạo và quản lý không giới hạn số lượng mã sản phẩm. Mỗi sản phẩm được định danh bằng các thông tin chi tiết như tên, mã vạch, loại, giá nhập, giá bán, nhà cung cấp, và quan trọng nhất là lô sản xuất và hạn sử dụng. Tính năng này đặc biệt quan trọng đối với ngành hàng mỹ phẩm. Hệ thống cung cấp một phần mềm quản lý kho thông minh, cho phép nhân viên thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa sản phẩm một cách dễ dàng. Dữ liệu tồn kho được cập nhật theo thời gian thực mỗi khi có giao dịch phát sinh, giúp người quản lý luôn nắm được tình hình hàng hóa chính xác để đưa ra quyết định nhập hàng kịp thời, tránh tình trạng đứt hàng hoặc tồn đọng vốn.

3.1. Tính năng quản lý sản phẩm theo lô và hạn sử dụng

Một trong những tính năng nổi bật nhất của phần mềm là khả năng quản lý sản phẩm theo lô, date. Khi nhập hàng, nhân viên sẽ nhập thông tin về số lô và hạn sử dụng của từng đợt hàng. Hệ thống sẽ tự động cảnh báo khi có sản phẩm sắp hết hạn, giúp cửa hàng có kế hoạch đẩy bán hoặc xử lý kịp thời, giảm thiểu tổn thất. Tính năng này đảm bảo rằng các sản phẩm đến tay khách hàng luôn có chất lượng tốt nhất, xây dựng niềm tin và uy tín cho thương hiệu Skinlele. Hơn nữa, việc quản lý theo lô cũng giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhanh chóng khi có bất kỳ vấn đề nào phát sinh, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của cửa hàng.

3.2. Tự động hóa quy trình nhập xuất và kiểm kê kho

Phần mềm đơn giản hóa toàn bộ quy trình vận hành kho. Thay vì ghi chép thủ công, nhân viên chỉ cần sử dụng máy quét mã vạch để nhập hàng hoặc bán hàng. Hệ thống sẽ tự động ghi nhận và cập nhật số lượng tồn kho. Chức năng tìm kiếm thông minh cho phép nhân viên tra cứu thông tin sản phẩm (giá, số lượng còn lại, vị trí) chỉ trong vài giây. Cuối kỳ, việc kiểm kê kho trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết. Người quản lý có thể xuất file báo cáo tồn kho chi tiết, so sánh với số liệu thực tế và dễ dàng phát hiện ra sai lệch. Sự tự động hóa này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực mà còn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của dữ liệu, một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu vận hành cửa hàng.

IV. Hướng dẫn sử dụng CRM và quản lý nhân viên hiệu quả

Bên cạnh quản lý sản phẩm, phần mềm còn tích hợp hai module quan trọng là quản lý khách hàng (CRM) và quản lý nhân viên. Đây là những công cụ quản lý shop mỹ phẩm không thể thiếu để xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và tối ưu hóa nguồn nhân lực. Module CRM cho phép lưu trữ và quản lý toàn bộ thông tin khách hàng một cách khoa học. Module quản lý nhân viên giúp người quản lý kiểm soát thông tin, phân quyền và theo dõi hoạt động của đội ngũ một cách minh bạch. Việc kết hợp hai module này tạo ra một hệ sinh thái quản trị toàn diện, giúp Skinlele không chỉ bán được hàng mà còn xây dựng được một đội ngũ vững mạnh và một tệp khách hàng trung thành, góp phần vào sự phát triển bền vững của cửa hàng.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu với phần mềm CRM cho khách hàng

Module phần mềm CRM cho khách hàng cho phép nhân viên tạo hồ sơ chi tiết cho mỗi khách hàng, bao gồm tên, số điện thoại, địa chỉ, lịch sử mua hàng, và các ghi chú đặc biệt (ví dụ: loại da, sản phẩm yêu thích). Dựa trên cơ sở dữ liệu này, cửa hàng có thể dễ dàng triển khai các chương trình marketing cá nhân hóa, gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật kèm ưu đãi, hoặc thông báo về sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu của họ. Chức năng tích điểm thành viên cũng được tích hợp, cho phép khách hàng tích lũy điểm sau mỗi lần mua sắm và quy đổi thành giảm giá, khuyến khích họ quay trở lại. Việc phân tích lịch sử mua hàng từ hệ thống CRM cũng giúp người quản lý hiểu rõ hơn về thị hiếu khách hàng, từ đó tối ưu hóa danh mục sản phẩm.

4.2. Phân quyền và theo dõi qua module quản lý nhân viên

Chức năng quản lý nhân viên được thiết kế riêng cho người quản lý. Theo đặc tả use case trong tài liệu, chỉ có người quản lý mới có quyền truy cập vào chức năng này. Hệ thống cho phép thêm, sửa, xóa thông tin nhân viên một cách bảo mật. Quan trọng hơn, tính năng phân quyền giúp giới hạn quyền truy cập của nhân viên. Ví dụ, nhân viên bán hàng chỉ có thể truy cập các chức năng liên quan đến bán hàng và quản lý khách hàng, không thể xem các báo cáo tài chính hay thay đổi thông tin sản phẩm. Điều này đảm bảo an toàn dữ liệu và tính minh bạch trong vận hành. Người quản lý cũng có thể xem được lịch sử hoạt động của từng nhân viên trên hệ thống, là cơ sở để đánh giá hiệu suất và đưa ra các quyết định nhân sự chính xác.

V. Phương pháp ứng dụng hệ thống POS cho shop mỹ phẩm

Trọng tâm của mọi hoạt động bán lẻ là quy trình thanh toán tại quầy. Một hệ thống POS cho shop mỹ phẩm hiệu quả phải đảm bảo tốc độ, sự chính xác và tính tiện lợi. Phần mềm được phát triển cho Skinlele đã tích hợp một module POS mạnh mẽ, giải quyết các nhược điểm của việc lập hóa đơn thủ công. Nhân viên có thể dễ dàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng bằng cách quét mã vạch hoặc tìm kiếm theo tên. Hệ thống tự động tính tổng tiền, áp dụng các chương trình khuyến mãi hoặc điểm thành viên, và hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán. Mỗi giao dịch thành công sẽ được ghi nhận, tự động trừ tồn kho và cập nhật vào báo cáo doanh thu. Việc ứng dụng hệ thống POS chuyên nghiệp không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên mà còn mang lại trải nghiệm mua sắm hiện đại, nhanh chóng cho khách hàng, gia tăng sự hài lòng và tỷ lệ quay trở lại.

5.1. Quy trình lập và xuất hóa đơn bán hàng nhanh chóng

Theo mô tả trong biểu đồ hoạt động chức năng lập hóa đơn, quy trình diễn ra rất đơn giản. Nhân viên đăng nhập, chọn chức năng tạo hóa đơn, nhập thông tin khách hàng (nếu có) và thêm các sản phẩm. Hệ thống sẽ tự động hiển thị giá và tính toán thành tiền. Sau khi khách hàng thanh toán, nhân viên có thể xuất hóa đơn và in ra cho khách. Toàn bộ quá trình chỉ mất vài phút, giảm đáng kể thời gian chờ đợi của khách hàng, đặc biệt là vào những giờ cao điểm. Dữ liệu hóa đơn được lưu trữ an toàn trên hệ thống, giúp việc tra cứu, đối soát sau này trở nên cực kỳ thuận tiện. Việc này cũng giúp giảm thiểu sai sót do tính toán nhầm, đảm bảo doanh thu được ghi nhận chính xác.

5.2. Chức năng báo cáo doanh thu và phân tích kinh doanh

Một trong những giá trị lớn nhất của hệ thống POS là khả năng cung cấp dữ liệu kinh doanh trực quan. Người quản lý có thể truy cập vào module báo cáo để xem báo cáo doanh thu theo ngày, tuần, tháng hoặc bất kỳ khoảng thời gian nào. Hệ thống có thể phân tích và hiển thị các thông tin quan trọng như: sản phẩm bán chạy nhất, doanh thu theo từng nhân viên, khung giờ có lượng khách đông nhất. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc để người quản lý đưa ra các quyết định chiến lược, chẳng hạn như điều chỉnh chính sách giá, xây dựng chương trình khuyến mãi cho sản phẩm bán chậm, hoặc sắp xếp lịch làm việc của nhân viên một cách hợp lý. Đây là một bước tiến vượt bậc so với việc chỉ dựa vào cảm tính và kinh nghiệm như trước đây.

VI. Tương lai của giải pháp quản lý bán lẻ cho Skinlele

Dự án phần mềm quản lý cho cửa hàng mỹ phẩm Skinlele là một nền tảng vững chắc, mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Hệ thống được thiết kế theo hướng module hóa, cho phép dễ dàng mở rộng và tích hợp các tính năng mới khi nhu cầu kinh doanh thay đổi. Từ một công cụ quản lý cho một cửa hàng đơn lẻ, giải pháp này hoàn toàn có thể được nâng cấp để quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm một cách đồng bộ. Việc phát triển một app quản lý bán hàng trên thiết bị di động cũng là một bước đi hợp lý, giúp người quản lý có thể theo dõi tình hình kinh doanh mọi lúc, mọi nơi. Sự thành công của dự án này không chỉ giải quyết được các vấn đề hiện tại của Skinlele mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ trong việc hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ tại Việt Nam.

6.1. Tiềm năng phát triển thành app quản lý bán hàng di động

Trong thời đại di động, việc phát triển một app quản lý bán hàng là xu hướng tất yếu. Một ứng dụng trên điện thoại thông minh sẽ cho phép chủ cửa hàng truy cập vào các dữ liệu quan trọng như báo cáo doanh thu, tình hình tồn kho, thông tin khách hàng ngay cả khi không có mặt tại cửa hàng. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa trong quản lý. Ngoài ra, ứng dụng cũng có thể được phát triển cho nhân viên để thực hiện các tác vụ như kiểm kho, tư vấn sản phẩm, hoặc thậm chí là tạo đơn hàng từ xa. Sự tiện lợi và khả năng truy cập tức thì của một ứng dụng di động sẽ là một bản nâng cấp giá trị cho hệ thống quản lý hiện tại.

6.2. Nền tảng cho việc quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm

Khi Skinlele phát triển và mở thêm chi nhánh, hệ thống hiện tại có thể được mở rộng để đáp ứng nhu cầu quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm. Cơ sở dữ liệu sẽ được thiết kế lại để quản lý tập trung dữ liệu từ nhiều chi nhánh. Người quản lý có thể xem báo cáo tổng hợp của toàn chuỗi hoặc báo cáo riêng của từng cửa hàng. Hệ thống cũng sẽ hỗ trợ việc luân chuyển hàng hóa giữa các chi nhánh, đồng bộ hóa chính sách giá và các chương trình khuyến mãi trên toàn hệ thống. Việc xây dựng một nền tảng quản lý chuỗi vững chắc ngay từ đầu sẽ giúp Skinlele tiết kiệm chi phí và thời gian khi mở rộng quy mô, đảm bảo sự nhất quán và chuyên nghiệp trong vận hành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU DỰ ÁN PHẦN MỀM 1.1 Khảo sát hệ thống Giới thiệu chung về hệ thống được khảo sát: Tên cơ sở: Mỹ phẩm SkinLeLe Số lượng nhân viên: 10 nhân viên và 2 quản lý Diện tích: Cửa hàng mỹ phẩm có diện tích 30m2 Địa điểm: 126A- 17A- Hoài Đức- Hà Nội Hiện nay cửa hàng mỹ phẩm đang cung cấp rất nhiều mặt hàng, sản phẩm chính hãng khác nhau với hiệu quả cực tốt để phục vụ cho khách hàng chăm sóc sắc đẹp ,cùng với việc ngày không chỉ riêng chị em, phụ nữ có nhu cầu mà nhiều đối tượng khách hàng khác nhau cùng với công việc quản lý về nhiều hoạt động khác nhau trong cửa hàng vì vậy công việc quản lý hệ thống của các cửa hàng gặp rất nhiều khó khăn. Xuất phát từ vấn đề đó chúng ta cần thiết phải xây dụng một hệ thống quản lý tốt hơn nhưng trước hết chúng ta cần phải đánh giá đúng hiện trạng của cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe.1 : Cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe 1.2 Xác định mục tiêu bài toán cần giải quyết 1.1 Mục tiêu của dự án Hầu hết quản lý bằng phương pháp thủ công bán tự động, chủ cửa hàng, khó khăn trong quản lý số lượng hàng hóa và hóa đơn, khi kinh doanh số lượng lớn gặp khó khăn trong quá trình tạo hóa đơn và quản lý số lượng sản phẩm tại các cửa hàng. Khó khăn trong quản lý nhân viên tại của hàng, quản lý khách hàng, quản lý các đơn hàng. Việc quản lý kho hàng không được triệt để.

Không có các liên kết tương thích với hệ thống cảnh báo và giám sát cửa hàng. Tốn nhiều thời gian gây khó khăn trong việc quản lý đồng bộ. Vì vậy, cần có một hệ thống quản lý giúp cho công việc tại cửa hàng được thuận tiện hơn, góp phần nâng cao hiệu quả công việc, việc quản lý giữa người quản lý và nhân viên và giữa nhân viên với khách hàng và sản phẩm trở nên dễ dành nhanh chóng và hiệu quả.2 Yêu cầu hệ thống mới - Về phía khách hàng: + Phần mềm cho phép đăng nhập và mua hàng online trên hệ thống có thể thông qua tư vấn tình trang da, hay nhưng sản phẩm chăm sóc da khác. + Khách hàng có thể thanh toán online qua tài khoản ngân hàng.

- Về phía nhân viên: + Nhân viên có thể đăng nhập và thực hiện một số chức năng quản lý. + Phần mềm cho phép quản lý thông tin các khách hàng. + Quản lý các loại sản phẩm. + Nhân viên lập hóa đơn cho khách hàng - Về phía quản lý: + Có thể đăng nhập và thực hiện một số chức năng quản lý.

+ Quản lý thông tin nhân viên + Quản lý thông tin nhà cung cấp sản phẩm 1.3 Phân tích và đặc tả các nghiệp vụ của hệ thống Chi tiết các quy trình nghiệp vụ của từng công việc và các quy trình nghiệp vụ cần giải quyết: - Quản lý khách hàng: Thông tin khách hàng khi mua các sản phẩm sẽ được nhân viên lấy và lưu lại gồm: Tên, số điện thoại, địa chỉ. - Quản lý sản phẩm (Mỹ phẩm): Thông tin sản phẩm được quản lý chặt chẽ và dễ dàng quản lý. Thông tin sản phẩm được nhân viên lưu trữ gồm: Tên sản phẩm, mã loại, giá, lưu lượng… Thông tin sản phẩm sẽ luôn tục được nhân viên cập nhật trên website liên kết với phần mềm bán hàng của cửa hàng. Sản phẩm sẽ được phân loại tùy theo nhu cầu của khách hàng: + Trang điểm: phấn, son, kem nền,… + Giải pháp làn da: Những sản phẩm dược mỹ phẩm sẽ phù hợp cho tình trạng da mụn (Mụn đầu đen, mụn viên, mụn ẩn, thâm mụn) + Dưỡng da: Thì gồm nhưng sản phẩm như làm sạch, bảo vệ da, hồi phục, cấp ẩm (Sữa rửa mặt, Toner, Serum, kẽm dưỡng phù hợp, kem chống nắng…) + Chăm sóc cơ thể: Thì gồm những sản phẩm dành riêng cho body (Sữa tắm, tẩy da chết body, dưỡng thể,…) - Quản lý nhân viên: Nhân viên được nhận vào làm sẽ được chủ cửa hàng lấy thông tin và lưu lại bao gồm: tên, ngày sinh, số chứng minh, giới tính, đơn vị công tác, ngày vàolàm, số điện thoại, quê quán, email,…( nhân viên xin việc phải đầy đủ lý lịch).

- Lập hóa đơn: Nhân viên sẽ tạo hóa đơn, lưu lại hóa đơn, xuất hóa đơn đã bán cho khách hàng cập nhật số lượng sản sản phẩm còn lại.4 Xác định các yêu cầu của hệ thống 1.1 Yêu cầu chức năng - Các chức năng chính của dự án: + Đăng nhập, đăng xuất: Chức năng cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống thông qua số điện thoại và có thể đăng xuất dễ dàng chỉ với một nút bấm. + Quản lý khách hàng: Chức năng này giúp nhân viên dễ dàng có thông tin khách để lập hóa đơn , cũng như chuyển giao sản phẩm đến khách hàng. + Quản lý sản phẩm: Nhân viên có thể quản lý được thông tin của sản phẩm phù hợp với loai da nào cũng như tình trạng da của khách để dễ dàng tư vấn vẫn cũng như mô tả sản phẩm trên hệ thống. + Lập hóa đơn: Chức năng giúp nhân viên lập hóa đơn cho khách hàng trước khi thanh toán dễ dàng và chính xác.

+ Quản lý nhân viên: Chức năng giúp người quản lý của hàng năm bắt được thông tin nhân viên.2 Yêu cầu phi chức năng 1.1 Yêu cầu về bảo mật Yêu cầu về bảo mật hệ thống, bảo mật thông tin người dùng phải được bảo mật về mật khẩu và các thông tin cá nhân khác.2 Yêu cầu về sao lưu Hệ thống đáp ứng các nhu cầu: dữ liệu được lưu thông trong hệ thống dự phòng tự động 24/24 bằng một hệ thống song hành nhằm tránh mất dữ liệu. Dữ liệu của hệ thống có thể kết xuất ra các thiết bị lưu trữ ngoài và có thế khôi phục khi cần thiết.3 Yêu cầu về tính năng sử dụng Hệ thống thân thiện với người dùng dễ hiểu, dễ sử dụng.4 Yêu cầu ràng buộc thiết kế - Giao diện thân thiện dễ hiểu dễ sử dụng. - Tốc độ xử lý thông tin nhanh chóng. - Phân tích và thiết kế được thực hiện theo chuẩn UML.

- Hệ thống được thiết kế theo hướng có thể phát triển trong tương lại 1.5 Yêu cầu phần cứng - Máy tính: + Ram 1GB. + Intel Core i3 + Internet access - Hệ điều hành window 7 trở lên. Phần mềm được sử dụng - Visual Studio 2022 - Cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server Management Sutdio 18. Yêu cầu khi sử dụng phần mềm - Thêm, sửa, xóa sản phẩm - Thêm, sửa, xóa nhân viên - Thêm, sửa, xóa khách hàng - Tìm kiếm sản phẩm, nhân viên, khách hàng - Tạo hóa đơn 1.

Các yêu cầu khác Không có CHƯƠNG 2: QUẢN LÝ DỰ ÁN 2.1 Ước lượng dự án 2.1 Ước lượng chí phí Giai đoạn Công việc chính Mô tả công việc Chi phí Khảo sát yêu cầu dự Thu thập dữ liệu cần thiết 500.000 VND Quản lý dự án án về dự án Bắt đầu dự án Triển khai và thiết lập dự 500.000 VND án Lập kế hoạch phạm Lập kế hoạch chi tiết cho 300.000 VND vi dự án phạm vi làm việc Viết báo cáo tổng kết Tổng kết lại toàn bộ quá 400.000 VND dự án trình quản lý dự án Đặt tả chi tiết yêu cầu Mô tả chi tiết những yêu 300.000 VND Phân tích và thiết của khách hàng cầu, chức năng cần có kế hệ thống của phần mềm Mô tả hệ thống qua Xây dừng sơ đồ usecase 800.000 VND sơ đồ usecase và trình và trình tự băng Rational tự,… rose Thiết kế cơ sở dữ liệu Xây dựng các trường dữ 500.000 VND liệu cần thiết cho phần mềm Thiết kế giao diện Xây dựng các chức năng 1.000 VND cho phần mềm chính cho phần mềm bán hàng Viết bài phân tích chi Viết báo cáo trình bày 200.000 VND tiết về hệ thống phân tích và thiết kế ra hệ thống phần mềm Module thống kê Phân tích yêu cầu cụ Xây dựng chi tiết nhiệm 700.000 VND sản phẩm thể từng Module vụ chính của hệ thống Thiết kế các module Xây dựng chức năng 400.000 VND cùng sự kiện Xây dựng code Xử lý các tính năng khi 1.000 VND thao tác Cài đặt các module Demo module khi xây 400.000 VND dựng Kiểm thử cho module Kiểm tra giao diện, độ 300.000VND chính xác và tìm các lỗi trong hệ thống Viết báo cáo hoàn Trình bày báo cáo chi tiết 500.000 VND thiện khi thiết kế module Tích hợp các module Lắp ghép các module lại 600.000 VND Tích hợp và hoàn đã thiết kế với nhau cho hoàn chỉnh thành sản phẩm Kiểm thử phần mềm Test lại toàn bộ hệ thống 300.000 VND đã xây dựng Fix code Tìm kiếm các lỗi phát 200.000 VND sinh trong quá trình thực thi Viết báo cáo hướng Viết bản hướng dẫn sử 200.000 VND Đóng gói phần dẫn sử dụng dụng phần mềm mềm Lên kế hoạch bảo trì Đề ra kết quả bảo trì 0 VND phần mềm Kết thúc dự án Tổng kết lại quá trình làm 0 VND ra dự án Bảng 2.1 Bảng ước lượng chi phí 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ