Tổng quan luận án

Hoạt động bảo hộ và phát triển chỉ dẫn địa lý (CDĐL) tại Việt Nam được triển khai từ năm 2001 với hai sản phẩm đầu tiên là nước mắm Phú Quốc và chè shan tuyết Mộc Châu. Tính đến tháng 12/2016, Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp văn bằng bảo hộ cho 44 sản phẩm nông sản và tiểu thủ công nghiệp. Mặc dù số lượng CDĐL gia tăng, thực tiễn cho thấy chưa có sản phẩm nào được bảo hộ và khai thác hiệu quả trên thị trường dưới danh nghĩa CDĐL. Các mô hình quản lý tại địa phương bộc lộ nhiều khó khăn: chủ thể quản lý chưa rõ ràng về chức năng và thiếu nguồn lực; các quy định về quy trình kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc chưa phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế; giá trị cộng đồng chưa được phát huy; thiếu vắng các tác nhân thương mại liên kết chuỗi giá trị.

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra từ thực tiễn thể chế Việt Nam: các nghiên cứu quốc tế chủ yếu phân tích bối cảnh châu Âu nơi tổ chức tập thể là chủ thể quản lý trung tâm; trong khi đó, pháp luật Việt Nam (Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005) quy định CDĐL thuộc sở hữu của Nhà nước và giao Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý. Chưa có công trình nghiên cứu toàn diện làm rõ cơ chế quản trị khi thể chế chưa quy định rõ vai trò của tổ chức tập thể, cũng như phương thức phân vai giữa Nhà nước và tổ chức tập thể trong điều kiện nông nghiệp sản xuất nhỏ lẻ, phân tán.

Mục tiêu chung của luận án là làm rõ cơ sở khoa học và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý CDĐL phù hợp với điều kiện Việt Nam trên cơ sở tổng kết lý luận, kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng giai đoạn 2001–2016.

Mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tổ chức quản lý CDĐL, xác định vai trò của Nhà nước, tổ chức tập thể và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý.
  2. Đánh giá thực trạng quản lý một số CDĐL tại Việt Nam, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất các giải pháp và chính sách nhằm hoàn thiện tổ chức quản lý CDĐL phù hợp với điều kiện sản xuất, thị trường và thể chế của Việt Nam giai đoạn 2017–2025.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Vai trò của Nhà nước trong quản lý CDĐL và những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động quản lý CDĐL?
  2. Hoạt động quản lý CDĐL ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào và chịu ảnh hưởng của các yếu tố nào?
  3. Cần có những giải pháp, chính sách nào để phát triển và hoàn thiện tổ chức quản lý CDĐL ở Việt Nam trong thời gian tới?

Giả thuyết nghiên cứu:

  1. Nhà nước và tổ chức tập thể là hai chủ thể trong hoạt động quản lý CDĐL ở Việt Nam, trong đó Nhà nước đóng vai trò là chủ thể chính.
  2. Nâng cao năng lực về tổ chức và thương mại của tổ chức tập thể là giải pháp quan trọng và là cơ sở để thúc đẩy hoạt động quản lý CDĐL ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động quản lý CDĐL đối với các sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ kinh tế thể chế và tổ chức quản lý (không tiếp cận thuần túy theo khía cạnh marketing), tập trung vào các nội dung quản lý CDĐL tại địa phương.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi cả nước, trong đó khảo sát sâu 8 mô hình CDĐL đại diện cho các hình thức tổ chức khác nhau gồm: nước mắm Phú Quốc (Kiên Giang), cà phê Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk), gạo nàng nhen thơm Bảy Núi (An Giang), bưởi Tân Triều (Đồng Nai), nho Ninh Thuận (Ninh Thuận), vải thiều Lục Ngạn (Bắc Giang), quế Văn Yên (Yên Bái) và nón lá Huế (Thừa Thiên Huế - mô hình phi nông nghiệp do Hội quản lý, dùng làm trường hợp đối chứng).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng quản lý giai đoạn 2001–2016; các đề xuất giải pháp, chính sách định hướng cho giai đoạn 2017–2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu quốc tế về CDĐL tập trung vào ba nhóm chủ đề chính:

  • Vai trò chủ thể trong quản lý CDĐL: Barjolle (2002, 2003) chỉ ra rằng tổ chức tập thể giữ vai trò chủ thể chính trong quản lý CDĐL tại châu Âu, đảm nhận việc xây dựng thể chế quản lý, kiểm soát chất lượng, tổ chức thương mại và marketing; Nhà nước chỉ thực hiện việc chứng nhận sự phù hợp của quy trình kỹ thuật và kiểm soát tuân thủ.
  • Quá trình xây dựng CDĐL và các yếu tố ảnh hưởng: Granovetter (1985) tiếp cận quá trình xây dựng CDĐL từ mạng lưới xã hội đồng nhất và ổn định có sẵn. Trái lại, Callon (1986) phát triển tiếp cận mạng lưới xã hội – kỹ thuật, cho rằng mạng lưới này không đồng nhất, mang tính ngắn hạn và hình thành dựa trên các dự án chung. Fort và cs. (2007), Paulo Andre và Jhulia (2013) mở rộng mô hình này tại các nước đang phát triển, xác định bốn yếu tố ảnh hưởng đến quản lý CDĐL: mức độ bảo hộ pháp lý, cấu trúc thể chế, sự tham gia công bằng và vai trò của tác nhân thương mại thúc đẩy thị trường.
  • Vai trò của hành động tập thể: Nghiên cứu của FAO và SIGER-GI (2006, 2008, 2009), Vandecandelaere và cs. (2009), INRA/INAO (2005) khẳng định CDĐL là công cụ bảo vệ tài sản chung của cộng đồng, trong đó hành động tập thể là cơ sở để thiết lập các công cụ kiểm soát chất lượng, quy trình kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc.

Các nghiên cứu trong nước về CDĐL khởi đầu từ năm 2002 và phân chia thành hai hướng:

  • Hướng nghiên cứu pháp lý và thương mại hóa: Lê Thị Thu Hà (2009, 2010) hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với CDĐL dưới góc độ thương mại, đề xuất nâng cao năng lực tài chính cho tổ chức tập thể và xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng, nhưng chưa đi sâu vào cơ chế vận hành mô hình quản lý thực tế tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu về tổ chức tập thể và thể chế quản lý chất lượng: Vũ Trọng Bình, Đào Đức Huấn và cs. (2005, 2006, 2007), Đào Đức Huấn (2011) nghiên cứu trường hợp gạo Tám Xoan Hải Hậu và nước mắm Phú Quốc, phân tích chức năng kiểm soát chất lượng và thương mại chung của Hội/Hiệp hội. Phạm Hạnh Thơ (2011) đánh giá tác động kinh tế - xã hội của CDĐL sau 10 năm triển khai.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Khi đặt trong bối cảnh thể chế mở tại Việt Nam — nơi quyền sở hữu CDĐL thuộc về Nhà nước và chưa có quy định bắt buộc về vai trò chủ thể của tổ chức tập thể — luận án làm rõ cơ chế phân vai giữa Nhà nước và tổ chức tập thể, đồng thời xác định các yếu tố cấu thành năng lực tổ chức tập thể trong điều kiện sản xuất nông hộ nhỏ lẻ, thu nhập từ sản phẩm CDĐL không phải nguồn thu nhập duy nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản lý của Stoner (1982) với 4 chức năng cơ bản (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát), lý thuyết mạng lưới xã hội – kỹ thuật của Callon (1986), tiếp cận thể chế của Barjolle (2002), tiếp cận năng lực tổ chức tập thể của Vandecandelaere (2008), cùng các nguyên lý quản trị thương hiệu của Philip Kotler (2002) và WIPO (2010).

Khung phân tích của luận án xác định hai nhóm nhân tố:

  • Nhân tố phụ thuộc: Nội dung quản lý CDĐL (xây dựng chính sách/thể chế, cấp quyền sử dụng, kiểm soát, quảng bá và thương mại, xử lý xâm phạm quyền) gắn với sự phân vai giữa Nhà nước và tổ chức tập thể.
  • Nhóm nhân tố ảnh hưởng: (1) Mức độ bảo hộ pháp lý phù hợp; (2) Thể chế rõ ràng, thống nhất và ổn định; (3) Tác nhân thị trường đủ mạnh; (4) Năng lực của tổ chức tập thể; (5) Nhu cầu sử dụng CDĐL trong điều kiện sản xuất truyền thống.

Phương pháp tiếp cận: Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận thể chế, tiếp cận mô hình tổ chức quản lý, tiếp cận theo lãnh thổ và tiếp cận có sự tham gia trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Phương pháp thu thập thông tin:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Khoa học và Công nghệ các địa phương về chính sách bảo hộ và hỗ trợ CDĐL.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra, phỏng vấn theo các nhóm đối tượng cụ thể.
Đối tượng khảo sát Phương pháp và quy mô mẫu Phạm vi và tiêu chí chọn mẫu Nội dung thông tin thu thập
Cơ quan quản lý CDĐL cấp tỉnh Phiếu hỏi qua thư; gửi 42 CDĐL, thu về 35 phiếu hợp lệ Đại diện cơ quan quản lý (Sở KHCN) tại 35 CDĐL đã được cấp văn bằng bảo hộ đến tháng 6/2016 Quá trình ban hành văn bản, cấu trúc bộ máy, hoạt động cấp quyền, kiểm soát, kinh phí và vướng mắc thực tế
Chuyên gia địa phương (phỏng vấn sâu) Thảo luận chuyên sâu; 20 chuyên gia Chọn từ danh sách do Sở KHCN lập tại 8 CDĐL nghiên cứu điển hình; người trực tiếp tham gia xây dựng CDĐL Đánh giá thể chế, phân tích nguyên nhân bất cập, vai trò của Nhà nước và tổ chức tập thể
Chuyên gia và cán bộ chuyên trách Phiếu hỏi bán cấu trúc; 78 chuyên gia (tối đa 10 người/CDĐL) Cán bộ quản lý CDĐL, lãnh đạo Hội/Hiệp hội, chuyên gia Sở KHCN, Sở NN&PTNT, Sở Công thương tại 8 CDĐL Đánh giá mức độ phù hợp của cơ quan quản lý, cơ quan kiểm soát và các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình
Cơ sở sản xuất, kinh doanh Phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu; 140 cơ sở (35 có GCN, 105 chưa có GCN) Khảo sát tại 7 CDĐL nông nghiệp (trừ nón lá Huế); phân tầng theo quy mô (lớn, trung bình, nhỏ); tối đa 20 cơ sở/CDĐL Nhận thức, điều kiện tuân thủ quy trình kỹ thuật, lý do đăng ký hoặc không đăng ký sử dụng CDĐL

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Luận án sử dụng phần mềm Stata để thực hiện thống kê mô tả và thống kê so sánh giữa hai nhóm cơ sở (đã có GCN và chưa có GCN quyền sử dụng) và giữa các nhóm chuyên gia; kết hợp phương pháp phân tích định tính, nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) và phương pháp khung logic (Logical Framework Approach) để xác định mối quan hệ nhân quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm nông nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc trưng của CDĐL theo Hiệp định TRIPs (Điều 22), Quy chế 2081/92 của EU và Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam. Luận án phân tích 4 đặc trưng cốt lõi của CDĐL: (1) Mang đặc tính riêng gắn với khu vực địa lý tự nhiên; (2) Là sự kết tinh của truyền thống và tập quán canh tác của cộng đồng; (3) Hình thành khi danh tiếng sản phẩm đã tồn tại trên thị trường trước khi được bảo hộ pháp lý; (4) Mang bản chất của một loại hàng hóa công cộng và thương hiệu tập thể.

Chương này phân tích các trường phái lý thuyết về xây dựng CDĐL: trường phái mạng lưới xã hội của Granovetter (1985) và trường phái mạng lưới xã hội – kỹ thuật của Callon (1986). Luận án lập luận rằng đối với các nước đang phát triển, tiếp cận xã hội – kỹ thuật có tính phù hợp cao hơn do cấu trúc xã hội liên tục thay đổi và cần quá trình đàm phán, thỏa hiệp để chuẩn hóa quy trình kỹ thuật. Về mặt quản trị, luận án vận dụng 4 chức năng quản lý của Stoner (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) và 5 nội dung quản trị thương hiệu của Philip Kotler để phân tích hoạt động quản lý CDĐL.

Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại Pháp (hệ thống INAO), Thái Lan và các nước châu Âu theo Quy chế CE 1151/2012, chương 1 rút ra các bài học: CDĐL ở châu Âu vận hành theo cơ chế từ dưới lên (bottom-up), tổ chức tập thể là chủ thể kiểm soát nội bộ và quản bá, còn Nhà nước đóng vai trò công nhận quy chuẩn và hậu kiểm; hệ thống kiểm soát được thiết lập chặt chẽ trước khi đăng ký bảo hộ.

Chương 2. Thực trạng về quản lý chỉ dẫn địa lý các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam

Chương 2 phân tích thực trạng bảo hộ 44 CDĐL tính đến tháng 12/2016 và đánh giá dữ liệu thu thập từ 35 cơ quan quản lý CDĐL cùng 8 mô hình nghiên cứu điển hình.

Về tổ chức bộ máy và thể chế:

  • Có hai mô hình quản lý chính tại địa phương: mô hình do cơ quan quản lý nhà nước làm chủ thể (chiếm tuyệt đại đa số, trong đó Sở Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý ở hầu hết các sản phẩm như nước mắm Phú Quốc, cà phê Buôn Ma Thuột; hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện như quế Văn Yên) và mô hình trao quyền quản lý cho tổ chức tập thể (như nón lá Huế).
  • Về văn bản quản lý: Đa số các địa phương đã ban hành quy chế quản lý và quy chế kiểm soát, nhưng các văn bản này chủ yếu mang tính hành chính, thiếu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết và thiếu tính khả thi trong thực tế áp dụng.

Về kết quả thực hiện các nội dung quản lý:

  • Cấp quyền sử dụng: Tỷ lệ tổ chức, cá nhân được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng CDĐL còn rất thấp. Tại 7 CDĐL nông nghiệp khảo sát sâu, số lượng cơ sở được cấp quyền sử dụng chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng số hộ sản xuất trong vùng quy hoạch.
  • Hoạt động kiểm soát: Hệ thống kiểm soát nội bộ của các Hội/Hiệp hội gần như không hoạt động do thiếu kinh phí, nhân lực và quy trình kiểm tra; hệ thống kiểm soát ngoại vi của cơ quan nhà nước chỉ mang tính định kỳ hành chính; các đơn vị kiểm soát độc lập bên ngoài chưa được vận hành do chi phí cao và thiếu quy chuẩn kỹ thuật.
  • Quảng bá thương mại và xử lý vi phạm: Sản phẩm mang nhãn hiệu CDĐL lưu thông trên thị trường rất hạn chế; các hoạt động xúc tiến thương mại mang tính phong trào; cơ chế phát hiện và xử lý hành vi xâm phạm quyền CDĐL còn lúng túng.

Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý CDĐL: Luận án xác định 5 nhóm yếu tố tác động:

  1. Chính sách và hỗ trợ của Nhà nước: Mới dừng ở khâu hỗ trợ đăng ký xác lập quyền bảo hộ, thiếu nguồn lực duy trì hoạt động quản lý sau bảo hộ.
  2. Năng lực của tổ chức tập thể: Hội/Hiệp hội có cơ cấu tổ chức yếu, kinh phí phụ thuộc, hoạt động mang tính hành chính hóa và chưa đại diện được lợi ích kinh tế của các hội viên.
  3. Năng lực tác nhân thúc đẩy thương mại: Thiếu vắng các doanh nghiệp đầu tàu có mạng lưới phân phối lớn tham gia sử dụng và quảng bá CDĐL.
  4. Lựa chọn sản phẩm và tiếp cận kiểm soát: Quy trình kỹ thuật ban hành quá phức tạp, không đồng thuận với tập quán canh tác truyền thống của người dân.
  5. Nhu cầu sử dụng CDĐL của hộ sản xuất: Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, nông dân bán sản phẩm thô cho thương lái trung gian nên không thấy được lợi ích gia tăng trực tiếp từ việc dán tem CDĐL.

Chương 3. Giải pháp về quản lý chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam

Dựa trên bối cảnh hội nhập quốc tế, các cam kết trong Hiệp định thương mại tự do và thực trạng quản lý giai đoạn 2001–2016, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quản lý CDĐL cho giai đoạn 2017–2025 gồm 3 nhóm:

Nhóm giải pháp về chính sách và quản lý vĩ mô:

  • Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu và phân cấp quản lý CDĐL, quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn giữa cơ quan nhà nước và tổ chức tập thể.
  • Xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng quốc gia đối với sản phẩm mang CDĐL, thiết lập biểu trưng (logo) CDĐL quốc gia để tăng nhận diện trên thị trường.
  • Bố trí nguồn ngân sách và cơ chế tài chính công hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng, hậu kiểm và xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý tại địa phương:

  • Phân định rõ chức năng giữa hai cấp: Cơ quan nhà nước (Sở KHCN, UBND cấp huyện) tập trung vào chức năng quản lý nhà nước (ban hành quy chế khung, thanh tra, xử lý vi phạm thị trường); chuyển giao dần việc quản lý tác nghiệp (tiếp nhận hồ sơ, cấp tem nhãn, kiểm soát quy trình kỹ thuật nội bộ) cho tổ chức tập thể khi đủ điều kiện.
  • Chuẩn hóa cấu trúc hệ thống văn bản quản lý tại địa phương gồm: Quy chế quản lý sử dụng, Quy trình kỹ thuật canh tác/chế biến, Kế hoạch kiểm soát chất lượng và Quy định sử dụng tem nhãn nhận diện.
  • Thiết lập hệ thống kiểm soát hai cấp khả thi: cấp 1 là tự kiểm soát và kiểm soát nội bộ của Hội/Hiệp hội; cấp 2 là kiểm soát định kỳ/đột xuất của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chứng nhận độc lập.

Nhóm giải pháp nâng cao năng lực của tổ chức tập thể:

  • Củng cố bộ máy tổ chức, nâng cao năng lực điều hành cho ban lãnh đạo Hội/Hiệp hội về quản trị chuỗi, kỹ thuật kiểm soát và xúc tiến thương mại.
  • Xây dựng cơ chế tài chính tự chủ cho tổ chức tập thể thông qua việc thu hội phí, phí cấp quyền sử dụng tem nhãn CDĐL và cung cấp dịch vụ kỹ thuật, thương mại cho hội viên.
  • Thúc đẩy liên kết giữa tổ chức tập thể với các doanh nghiệp thương mại nhằm phát triển kênh tiêu thụ sản phẩm mang CDĐL vào các hệ thống siêu thị và thị trường xuất khẩu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Xây dựng khái niệm quản lý CDĐL trong bối cảnh Việt Nam: "Quản lý CDĐL là quá trình xây dựng chính sách và tổ chức, điều hành của cơ quan quản lý nhà nước đối với hoạt động của các tổ chức, cá nhân liên quan nhằm đảm bảo quyền sử dụng, quyền lợi hợp pháp của các nhà sản xuất và người tiêu dùng sản phẩm CDĐL được Nhà nước bảo hộ."
  • Luận giải vị trí chủ thể: Ở Việt Nam tồn tại một chủ thể quản lý chính là Nhà nước (đại diện chủ sở hữu), tổ chức tập thể giữ vai trò phối hợp và hỗ trợ. Luận điểm này phân biệt rõ sự khác biệt giữa mô hình quản lý định hướng từ trên xuống (top-down) của Việt Nam với mô hình quản trị do tổ chức tập thể làm chủ thể chính (bottom-up) tại châu Âu.
  • Bổ sung yếu tố "nhu cầu sử dụng CDĐL trong điều kiện sản xuất truyền thống" vào khung lý thuyết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý CDĐL, làm rõ mối quan hệ giữa quy mô nông hộ nhỏ lẻ với khả năng tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Phản ánh thực trạng của 44 CDĐL tại Việt Nam giai đoạn 2001–2016 dựa trên dữ liệu điều tra thực tế từ 35 cơ quan quản lý cấp tỉnh, 78 chuyên gia và 140 cơ sở sản xuất tại 8 mô hình điển hình.
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tiễn: tình trạng hành chính hóa bộ máy quản lý, sự thiếu hụt nguồn lực kiểm soát chất lượng, tỷ lệ cấp quyền sử dụng thấp và thiếu vắng doanh nghiệp đầu tàu thúc đẩy thương mại hóa.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất:

  • Đề xuất mô hình phân công quản lý CDĐL hợp lý tại địa phương và sơ đồ hệ thống kiểm soát chất lượng hai cấp.
  • Đưa ra cấu trúc chuẩn hóa cho hệ thống văn bản quản lý CDĐL cấp địa phương và các giải pháp nâng cao năng lực tài chính, tổ chức cho Hội/Hiệp hội ngành hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Luận án tập trung chủ yếu vào góc độ kinh tế thể chế và mô hình tổ chức quản lý, sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả và so sánh; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng để lượng hóa mức độ tác động của CDĐL đến thu nhập của hộ sản xuất và doanh nghiệp.
  • Phạm vi khảo sát sâu giới hạn tại 8 mô hình nghiên cứu điển hình đại diện cho các nhóm sản phẩm và vùng địa lý, chưa thể bao quát toàn bộ đặc thù của tất cả 44 CDĐL đã được bảo hộ trên cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Nghiên cứu định lượng đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động của CDĐL đến giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng nông sản.
  • Nghiên cứu cơ chế vận hành và tính khả thi của các tổ chức chứng nhận độc lập (bên thứ ba) trong hệ thống kiểm soát CDĐL tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế tài chính chi tiết nhằm thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ đối với CDĐL tại các vùng sản xuất đặc sản quy mô nhỏ.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ủy ban nhân dân và Sở Khoa học và Công nghệ các tỉnh): Cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh chính sách quản lý CDĐL, chuyển trọng tâm từ việc hỗ trợ đăng ký bảo hộ sang hỗ trợ quản lý, kiểm soát chất lượng và thương mại hóa sản phẩm sau bảo hộ; chuẩn hóa quy trình ban hành văn bản quản lý địa phương.
  • Các tổ chức tập thể, Hội và Hiệp hội ngành hàng: Tham khảo phương thức kiện toàn bộ máy tổ chức, quy trình xây dựng kế hoạch kiểm soát nội bộ và cơ chế duy trì nguồn tài chính tự chủ.
  • Nghiên cứu sinh, giảng viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế thể chế và Quản lý khoa học công nghệ: Cung cấp khung lý thuyết phân tích mạng lưới xã hội – kỹ thuật, hệ thống chỉ tiêu khảo sát thực tế và nguồn số liệu về 44 CDĐL tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao trong bối cảnh Việt Nam, Nhà nước phải đóng vai trò là chủ thể chính trong quản lý chỉ dẫn địa lý thay vì tổ chức tập thể như ở các nước châu Âu? Trả lời: Theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam, quyền sở hữu CDĐL thuộc về toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và trao quyền quản lý cho UBND cấp tỉnh. Mặt khác, các tổ chức tập thể (Hội/Hiệp hội) tại Việt Nam phần lớn mới thành lập, năng lực quản trị, tài chính và chuyên môn kiểm soát chất lượng còn hạn chế, chưa đủ khả năng tự chủ vận hành và bảo vệ tài sản trí tuệ độc lập. Do đó, Nhà nước bắt buộc phải giữ vai trò chủ thể chính để định hình thể chế, cấp quyền và tổ chức kiểm soát.

  2. Những nguyên nhân chính nào khiến tỷ lệ hộ gia đình và doanh nghiệp đăng ký sử dụng chỉ dẫn địa lý ở các địa phương còn rất thấp? Trả lời: Dữ liệu điều tra tại 7 CDĐL nông nghiệp chỉ ra các nguyên nhân chính: (1) Quy trình kỹ thuật canh tác và kiểm soát chất lượng quá phức tạp, không phù hợp với tập quán sản xuất truyền thống; (2) Nông dân chưa thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp do sản phẩm có CDĐL chưa bán được giá cao hơn trên thị trường; (3) Doanh nghiệp và hộ sản xuất thiếu thông tin và gặp vướng mắc về thủ tục hành chính khi đăng ký; (4) Thiếu vắng các kênh phân phối chuyên biệt cho sản phẩm có CDĐL.

  3. Tám mô hình chỉ dẫn địa lý được lựa chọn khảo sát sâu trong luận án gồm những sản phẩm nào và đại diện cho các đặc trưng gì? Trả lời: Tám mô hình gồm: Nước mắm Phú Quốc (Kiên Giang - chế biến), Cà phê Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk - cây công nghiệp), Gạo nàng nhen thơm Bảy Núi (An Giang - lúa gạo), Bưởi Tân Triều (Đồng Nai - cây ăn quả), Nho Ninh Thuận (Ninh Thuận - cây ăn quả), Vải thiều Lục Ngạn (Bắc Giang - cây ăn quả), Quế Văn Yên (Yên Bái - lâm sản) và Nón lá Huế (Thừa Thiên Huế - tiểu thủ công nghiệp, mô hình do Hội quản lý dùng để đối chứng). Các mô hình này đại diện cho các vùng sinh thái, nhóm sản phẩm và các hình thức tổ chức quản lý khác nhau tại Việt Nam.

  4. Luận án xác định những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của mô hình quản lý chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam? Trả lời: Luận án xác định 5 nhóm yếu tố: (1) Chính sách và sự hỗ trợ của Nhà nước sau bảo hộ; (2) Năng lực tổ chức và mức độ tự chủ của tổ chức tập thể; (3) Năng lực của tác nhân thị trường trong việc kết nối kênh phân phối; (4) Mức độ phù hợp của việc lựa chọn sản phẩm và quy trình kiểm soát chất lượng; (5) Nhu cầu và năng lực tuân thủ quy chuẩn của người sản xuất trong điều kiện kinh tế nông hộ truyền thống.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đào Đức Huấn đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2001–2016. Tác giả đã chứng minh vai trò chủ đạo của Nhà nước trong bối cảnh thể chế hiện hành và chỉ ra những hạn chế căn bản về tổ chức bộ máy, năng lực của Hội/Hiệp hội cùng hệ thống kiểm soát chất lượng tại địa phương. Các giải pháp và kiến nghị chính sách được đề xuất có giá trị thực tiễn cao nhằm hoàn thiện khung pháp lý, tái cấu trúc mô hình quản trị hai cấp và nâng cao hiệu quả khai thác thương mại cho các sản phẩm đặc sản của Việt Nam giai đoạn 2017–2025.