Luận văn đánh giá hiện và đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa trên địa bàn huyện đại từ tỉnh thái nguyên

Luận văn phân tích hiện trạng và đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa tại huyện Đại Từ, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Yêu cầu của đề tài

1.4. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.5. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Chất thải rắn định nghĩa, khái niệm, thuật ngữ

2.2. Chất thải nguy hại

2.2.1. Khái niệm

2.3. Các phương pháp xử lý CTNH

2.3.1. Phương pháp hóa - lý

2.3.2. Phương pháp sinh học

2.3.3. Phương pháp nhiệt đốt

2.3.4. Phương pháp ổn định hóa rắn

2.3.5. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh

2.4. Chất thải rắn nguy hại

2.4.1. Khái niệm

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra phỏng vấn

3.4.3. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu

3.4.4. Phương pháp so sánh

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Điều kiện địa hình

4.1.3. Điều kiện khí hậu thời tiết

4.1.4. Về đất đai thổ nhưỡng

4.1.5. Về tài nguyên - khoáng sản

4.1.6. Về du lịch

4.1.7. Kết cấu hạ tầng

4.1.8. Nguồn nhân lực

4.1.9. Những lợi thế để phát triển kinh tế xã hội

4.2. Đánh giá thuận lợi và khó khăn của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đến sử dụng và quản lý thuốc BVTV trong canh tác lúa của huyện Đại Từ

4.3. Hiện trạng phát sinh CTRNH phát sinh từ hoạt động canh tác lúa

4.3.1. Chủng loại thuốc BVTV

4.3.2. Tần suất sử dụng thuốc BVTV

4.3.3. Liều lượng sử dụng trong canh tác lúa tại huyện Đại Từ

4.3.4. Lượng chất thải rắn phát sinh do sử dụng thuốc BVTV

4.3.5. Hình thức quản lý rác thải của người dân

4.3.6. Công tác quản lý môi trường trên địa bàn huyện Đại Từ

4.3.7. Ý kiến của người dân về công tác quản lý chất thải rắn nguy hại trên địa bàn huyện Đại Từ

4.4. Giải pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa trên địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên

4.4.1. Giải pháp dài hạn

4.4.2. Giải pháp ngắn hạn

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Chất Thải Rắn Nguy Hại Trong Canh Tác Lúa

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trong nông nghiệp, đặc biệt là trong canh tác lúa, đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Cùng với quá trình thâm canh tăng vụ, lượng phân bón và thuốc BVTV sử dụng ngày càng tăng, kéo theo sự gia tăng về khối lượng và tính chất độc hại của chất thải rắn phát sinh. Đáng chú ý là bao bì thuốc BVTV, bao bì phân bón và chất thải từ các làng nghề. Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom chất thải rắn ở khu vực nông thôn còn thấp, chỉ khoảng 40-55%, và vấn đề xử lý chất thải nông nghiệp chưa được quan tâm đúng mức. Hầu hết các biện pháp thu gom và xử lý còn thô sơ, lạc hậu, không đáp ứng yêu cầu vệ sinh môi trường. Tình trạng sử dụng bất hợp lý phân bón, hóa chất BVTV và ô nhiễm đất do tồn lưu hóa chất độc hại đang trở thành vấn đề đáng báo động. Vấn đề phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn nông thôn, chất thải rắn làng nghề và chất thải từ trồng trọt, chăn nuôi đang đặt ra nhiều thách thức.

1.1. Hiện Trạng Sử Dụng Thuốc BVTV Trong Canh Tác Lúa

Việc sử dụng thuốc BVTV trong canh tác lúa tại Việt Nam diễn ra phổ biến, đặc biệt ở các vùng thâm canh. Điều này dẫn đến sự gia tăng lượng chất thải rắn nguy hại, chủ yếu là vỏ bao bì thuốc. Theo nghiên cứu, việc sử dụng thuốc BVTV không kiểm soát dẫn đến phát sinh chất thải vô cơ có tính nguy hại như chai lọ đựng hóa chất BVTV, vỏ bình phun hóa chất. Năm 2008, tổng lượng phân bón vô cơ các loại được sử dụng 2,4 triệu tấn/năm, dẫn tới lượng bao bì thải ra môi trường khoảng 240.000 tấn/năm.

1.2. Tác Động Của Chất Thải Rắn Nguy Hại Đến Môi Trường Nông Thôn

Chất thải rắn nguy hại từ canh tác lúa, đặc biệt là vỏ bao bì thuốc BVTV, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường nông thôn. Chúng có thể gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc xử lý chất thải không đúng cách có thể dẫn đến phát tán các chất độc hại vào môi trường, gây ra các vấn đề về sức khỏe cho cộng đồng.

1.3. Vai Trò Của Quản Lý Chất Thải Rắn Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Quản lý chất thải rắn hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nông nghiệp bền vững. Việc thu gom, xử lý và tái chế chất thải đúng cách giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe con người và tài nguyên thiên nhiên. Đồng thời, nó cũng góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được coi là một nguồn tài nguyên.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Huyện Đại Từ Thái Nguyên

Đại Từ là một huyện miền núi thuộc tỉnh Thái Nguyên, nơi mà đời sống người dân vẫn gắn liền với trồng lúa. Hoạt động sản xuất canh tác đi đôi với việc sử dụng hóa chất BVTV, dẫn đến phát sinh một lượng lớn chất thải rắn nguy hại, đặc biệt là vỏ bao bì hóa chất. Tuy nhiên, công tác quản lý chất thải tại địa phương còn gặp nhiều khó khăn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Diện tích lúa gieo cấy hàng năm lớn nhất tỉnh từ 12. Hoạt động sản xuất canh tác đi đôi với hoạt động sử dụng Hóa chất bảo vệ thực vật ( HCBVTV). Vỏ bao bì hóa chất phát sinh chất thải rắn nguy hại là nhiều.

2.1. Thực Trạng Thu Gom Và Xử Lý Chất Thải Rắn Nông Nghiệp

Tỷ lệ thu gom chất thải rắn nông nghiệp, đặc biệt là vỏ bao bì thuốc BVTV, tại huyện Đại Từ còn thấp. Người dân thường vứt bỏ chất thải bừa bãi trên đồng ruộng hoặc đốt bỏ, gây ô nhiễm môi trường. Hệ thống thu gom và xử lý chất thải chưa được đầu tư đồng bộ, thiếu các điểm tập kết và phương tiện vận chuyển chuyên dụng.

2.2. Nhận Thức Của Người Dân Về Tác Hại Của Chất Thải Nguy Hại

Nhận thức của người dân về tác hại của chất thải rắn nguy hại đối với môi trường và sức khỏe còn hạn chế. Nhiều người chưa ý thức được sự nguy hiểm của việc vứt bỏ chất thải bừa bãi hoặc đốt bỏ. Công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường chưa được triển khai sâu rộng.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Lực Cho Quản Lý Chất Thải Rắn

Nguồn lực tài chính, nhân lực và kỹ thuật cho công tác quản lý chất thải rắn tại huyện Đại Từ còn thiếu hụt. Địa phương chưa có đủ kinh phí để đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý chất thải hiện đại. Đội ngũ cán bộ chuyên trách về môi trường còn mỏng, thiếu kinh nghiệm và chuyên môn.

III. Giải Pháp Quản Lý Chất Thải Rắn Nguy Hại Trong Canh Tác Lúa

Để giải quyết vấn đề quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa tại huyện Đại Từ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ nâng cao nhận thức cộng đồng đến xây dựng hệ thống thu gom, xử lý chất thải hiệu quả. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và đặc điểm tự nhiên của địa phương.

3.1. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Vệ Môi Trường

Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường, đặc biệt là về tác hại của chất thải rắn nguy hại đối với sức khỏe con người và môi trường. Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, phát tờ rơi, treo băng rôn, khẩu hiệu để nâng cao nhận thức cho người dân. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

3.2. Xây Dựng Hệ Thống Thu Gom Và Xử Lý Chất Thải Rắn

Xây dựng hệ thống thu gom chất thải rắn từ đồng ruộng, bao gồm các điểm tập kết chất thải tạm thời và phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Phân loại chất thải tại nguồn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý. Đầu tư xây dựng các nhà máy xử lý chất thải hiện đại, áp dụng các công nghệ tiên tiến như đốt, ủ compost, tái chế.

3.3. Khuyến Khích Sử Dụng Thuốc BVTV An Toàn Và Hiệu Quả

Khuyến khích người dân sử dụng thuốc BVTV an toàn và hiệu quả, tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng. Hạn chế sử dụng các loại thuốc BVTV độc hại, có khả năng gây ô nhiễm môi trường cao. Áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) để giảm thiểu việc sử dụng thuốc BVTV.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Quản Lý Chất Thải

Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải rắn từ canh tác lúa là một giải pháp hiệu quả và bền vững. Mô hình này tập trung vào việc tái chế, tái sử dụng chất thải để tạo ra các sản phẩm mới, giảm thiểu lượng chất thải thải ra môi trường và tạo ra giá trị kinh tế.

4.1. Tái Chế Vỏ Bao Bì Thuốc BVTV Thành Vật Liệu Xây Dựng

Nghiên cứu và phát triển công nghệ tái chế vỏ bao bì thuốc BVTV thành các vật liệu xây dựng như gạch, tấm lợp, ván ép. Điều này giúp giảm thiểu lượng chất thải nhựa thải ra môi trường và tạo ra các sản phẩm có giá trị sử dụng.

4.2. Ủ Rơm Rạ Thành Phân Compost Bón Cho Cây Trồng

Hướng dẫn người dân ủ rơm rạ sau thu hoạch thành phân compost để bón cho cây trồng. Phân compost giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học. Đây là một giải pháp nông nghiệp bền vững.

4.3. Sản Xuất Biogas Từ Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp như trấu, rơm rạ để sản xuất biogas, một nguồn năng lượng tái tạo sạch. Biogas có thể được sử dụng để đun nấu, phát điện, giảm thiểu việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính.

V. Chính Sách Và Quy Định Về Quản Lý Chất Thải Rắn Nguy Hại

Để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa, cần có các chính sáchquy định rõ ràng, cụ thể và được thực thi nghiêm túc. Các chính sáchquy định này cần bao gồm các nội dung về phân loại, thu gom, vận chuyển, xử lý và tái chế chất thải.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Văn Bản Pháp Luật Về Quản Lý Chất Thải

Rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản pháp luật về quản lý chất thải, đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với thực tiễn. Xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về quản lý chất thải rắn nguy hại.

5.2. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Việc Thực Thi Pháp Luật

Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật về quản lý chất thải tại các địa phương. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

5.3. Xây Dựng Cơ Chế Khuyến Khích Các Hoạt Động Tái Chế Chất Thải

Xây dựng cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức tham gia vào các hoạt động tái chế chất thải. Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho các dự án tái chế chất thải.

VI. Kết Luận Hướng Đến Quản Lý Chất Thải Bền Vững Tại Đại Từ

Việc quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa tại huyện Đại Từ là một nhiệm vụ cấp bách và cần thiết. Bằng việc triển khai đồng bộ các giải pháp về nâng cao nhận thức, xây dựng hệ thống thu gom, xử lý chất thải, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và hoàn thiện chính sách, quy định, chúng ta có thể hướng đến một nền nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Sự thành công của công tác quản lý chất thải phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện các giải pháp quản lý chất thải.

6.2. Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan

Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và người dân, để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý chất thải.

6.3. Tiếp Tục Nghiên Cứu Và Phát Triển Các Giải Pháp Mới

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới, sáng tạo để quản lý chất thải hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiện và đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa trên địa bàn huyện đại từ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã và đang được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam cùng với quá trình thâm canh tăng vụ, việc sử dụng phân bón và thuốc BVTV ngày càng gia tăng về liều lượng và chủng loại. Theo đó, CTR phát sinh từ sinh hoạt ở nông thôn, từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt và từ các làng nghề ngày càng gia tăng cả về khối lượng và tính chất độc hại (đặc biệt đối với bao bì thuốc bảo vệ thực vật, bao bì phân bón và CTR các làng nghề). Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom CTR ở khu vực này còn thấp (khoảng 40-55%), vấn đề xử lý CTR nông nghiệp, nông thôn vẫn chưa được quan tâm đúng mức, chưa được xử lý triệt để.

Hầu hết các biện pháp thu gom và xử lý CTR nông nghiệp và nông thôn vẫn còn rất thô sơ, lạc hậu không đáp ứng yêu cầu và không đảm bảo vệ sinh môi trường. Tình trạng sử dụng bất hợp lý phân bón, hóa chất bảo vệ thực vật cũng như ô nhiễm đất do các chất độc hóa học tồn lưu đang trở thành vấn đề đáng báo động ở một số tỉnh thành. Vấn đề phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn nông thôn, chất thải rắn làng nghề và chất thải trồng trọt, chăn nuôi cũng đang đặt ra nhiều thách thức. Nguyên nhân chủ yếu là do các hoạt động sản xuất ở các vùng nông thôn còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, hiệu quả sử dụng nguyên nhiên liệu thấp, mặt bằng sản xuất hạn chế cùng với nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường chưa thực sự được phát huy.

Tình trạng sử dụng phân bón hóa học, thuốc BVTV không có kiểm soát dẫn đến phát sinh chất thải vô cơ có tính nguy hại như chai lọ đựng hóa chất bảo vệ thực vật, vỏ bình phun hóa chất. Năm 2008, tổng lượng phân bón vô cơ các loại được sử dụng 2,4 triệu tấn/năm dẫn tới lượng bao bì thải ra môi trường khoảng 240.000 tấn/năm bao bì các loại. Đại Từ là một huyện miền núi nằm ở phía tây bắc tỉnh Thái Nguyên có diện tích đất sản xuất nông nghiệp khoảng 15.555 ha chiếm 26,87% tổng diện tích đất tự nhiên toàn huyện ( 57. Diện tích lúa gieo cấy hàng năm lớn nhất tỉnh từ 12.

Đời sống người dân vẫn gắn với trồng lúa. Hoạt động sản xuất canh tác đi đôi với hoạt động sử dụng Hóa chất bảo vệ thực vật ( HCBVTV). Vỏ bao bì hóa chất phát sinh chất thải rắn nguy hại là nhiều. Xuất phát từ thực tế đó , được sự đồng ý của ban chủ nhiệm khoa Môi trường, trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Dưới sự hướng dẫn trực tiếp của cô giáo: ThS.

Đặng Thị Hồng Phương, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong canh tác lúa trên địa bàn huyện Đại Từ , tỉnh Thái Nguyên”.Mục đích của đề tài - Đánh giá thực trạng sử dụng và phát sinh chất thải rắn do sử dụng thuốc BVTV trong canh tác lúa tại Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên. - Đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong hoạt động sản xuất nông nghiệp tại khu vực huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.Yêu cầu của đề tài - Số liệu, tài liệu thu thập phải chính xác. - Điều tra đánh giá chính xác hiện trạng chất thải rắn nguy hại phát sinh từ hoạt động canh tác lúa trên đại bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. -Các giải pháp đưa ra phải có ý nghĩa thực tiễn và phù hợp với địa phương.

Ý nghĩa khoa học của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Là điều kiện để củng cố kiến thức đã học trên lý thuyết, học hỏi thu thập được kinh nghiệm và bài học quý báu từ thực tiễn xản xuất. - Khái quát được hiện trạng sử dụng thuốc BVTV ở huyện Đại từ, tỉnh Thái Nguyên để đề xuất được các giải pháp quản lý phù hợp góp phần vào việc quản lý môi trường ở huyện Đại Từ nói riêng và tỉnh Thái Nguyên nói chung. - Sự thành công của đề tài là cơ sở để nâng cao được phương pháp làm việc có khoa học có cơ sở.

Giúp sinh viên biết tổng hợp bố trí thời gian hợp lý trong công việc. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh gía được hiện trạng của việc sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiêp tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. - Đưa ra được tác động của việc sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiêp đối với môi trường và sức khỏe con người. - Tạo cơ sở đề xuất được các biện pháp quản lý và xử lý việc sử dụng thuốc BVTV nặng một cách phù hợp.

- Nâng cao nhận thức, tuyên truyền và giáo dục về bảo vệ môi trường cho người dân địa phương. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Chất thải rắn định nghĩa, khái niệm, thuật ngữ - Định nghĩa chất thải rắn: Được sử dụng trong báo cáo được hiểu là tất cả các chất thải phát sinh do các hoạt động của con người và động vật tồn tại ở dạng rắn, được thải bỏ khi không còn hữu dụng hay khi không muốn dùng nữa. - Quản lý chất thải rắn: Là hoạt động của các tổ chức và cá nhân nhằm giảm bớt ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe con người, môi trường hay mỹ quan.

Các hoạt động đó liên quan đến việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế chất thải… Quản lý chất thải rắn cũng có thể góp phần phục hồi các nguồn tài nguyên lẫn trong chất thải. - Quản lý chất thải nguy hại: Là các hoạt động liên quan đến việc phòng ngừa, giảm thiểu, phân định, phân loại, tái sử dụng trực tiếp, lưu giữ tạm thời, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại. - Vận chuyển chất thải rắn và chất thải nguy hại: Là quá trình chuyên chở chất thải rắn và chất thải nguy hại từ nơi phát sinh đến nơi xử lý, có thể kèm theo việc thu gom, đóng gói, bảo quản, lưu giữ tạm thời, trung chuyển, sơ chế chất thải nguy hại. - Xử lý chất thải rắn và chất thải nguy hại: Là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật nhằm biến đổi, loại bỏ, cách ly, tiêu huỷ hoặc phá huỷ tính chất, thành phần nguy hại của chất thải nguy hại (kể cả việc tái chế, tận thu, thiêu đốt, đồng xử lý, cô lập, chôn lấp) với mục đích cuối cùng là không gây tác động xấu đến môi trường và sức khoẻ con người.

- Tái sử dụng, tái chế chất thải: Là việc trực tiếp sử dụng lại hoặc thu hồi, tái chế lại từ chất thải các thành phần có thể sử dụng để biến thành các 5 sản phẩm mới, hoặc các dạng năng lượng để phục vụ các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Chất thải nguy hại 2. Khái niệm Thuật ngữ Chất thải nguy hại lần đầu tiên xuất hiện vào thập niên 70. Sau một thời gian nghiên cứu và phát triển, tùy thuộc vào sự phát triển khoa học lỹ thuật và xã hội cũng như quan điểm của mỗi nước mà hiện nay trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về chất thải nguy hại.

Chẳng hạn như: - Philiphin: chất thải nguy hại là những chất có độc tính, ăn mòn, gây kích thích, hoạt tính, có thể cháy, nổ mà gây nguy hiểm cho người và động vật. - Canada: chất thải nguy hại là những chất mà do bản chất và tính chất của chúng có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người và/hoặc môi trường. Và những chất này yêu cầu các kỹ thuật xử lý đặc biệt để loại bỏ hoặc giảm đặc tính nguy hại của nó. - Chương trình môi trường của Liên Hợp Quốc (12/1985): ngoài chất thải phóng xạ và chất thải y tế, chất thải nguy hại là chất thải (dạng rắn, lỏng, bán rắn-semisolid và các bình chứa khí) mà do hoạt tính hóa học, độc tính, nổ, ăn mòn hoặc có đặc tính khác, gây nguy hại hay có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người hoặc môi trường bởi chính bản thân chúng hay khi được cho tiếp xúc với chất thải khác.

- Mỹ: có thể được coi là chất thải nguy hại khi: + Nằm trong mục chất thải nguy hại do EPA đưa ra (gồm 4 danh sách) + Có 1 trong 4 đặc tính (khi phân tích) do EPA đưa ra gồm cháy-nổ, ăn mòn, phản ứng và độc tính + Được nhà sản xuất công bố là chất thải nguy hại - Tại Việt Nam: Căn cứ theo Quy chế quản lý chất thải nguy hại của nhà nước tháng 7 năm 1999, chất thải nguy hại có thể định nghĩa như sau: “Chất 6 thải nguy hại là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, dễ nổ, làm ngộ độc, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm và các đặc tính nguy hại khác), hoặc tương tác với chất khác gây nguy hại đến môi trường và sức khỏe con người”. Các phương pháp xử lý CTNH Chất thải nguy hại có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp khác nhau: - Phương pháp hóa - lý +Hấp thu khí: Kỹ thuật này được dùng để xử lý nước ngầm bị ô nhiễm bởi chất hữu cơ bay hơi với nồng độ thấp < 200mg/l, không thích hợp với chất ô nhiễm kém bay hơi. +Chưng cất (Hấp thụ hơi): Kỹ thuật được dùng để loại chất hữu cơ bay hơi và bán bay hơi trong nước thải và nước ngầm. +Xử lý đất bằng trích ly bay hơi: Kỹ thuật dùng để xử lý đất bị ô nhiễm chất hữu cơ bay hơi (VOC).

Kỹ thuật được áp dụng đối với tầng đất chưa bão hòa (nằm trên mực nước ngầm) hoặc đối với đất ô nhiễm đã được đào lên. +Hấp phụ: Là quá trình tách chất ô nhiễm trong không khí, nước bằng chất hấp phụ. Trong kỹ thuật xử lý chất thải nguy hại, chất hấp phụ thường được dùng là than hoạt tính để loại bỏ các thành phân chất hữu cơ độc hại trong nước ngầm và nước thải công nghiệp. +Oxy hóa hóc học: Đây là phương pháp sử dụng tác nhân oxy hóa để oxy hóa chất hữu cơ trong chất thải với mục đích chuyển đổi dạng hoặc thành phần chất thải là mất đi hoặc giảm độc tính của nó.

Là quá trình được xử dụng rộng rãi trong xử lý nước sinh hoạt, nước thải nguy hại và nước thải công nghiệp không độc hại hay nước thải sinh hoạt. Được dùng để Oxy hóa-khử các thành phần hữu cơ có độc tính trong nước thải, chẳng hạn như Phenol, chất BVTV, dung môi hữu cơ chứa Clo, hợp chất 7 đa vòng, benzen, toluen,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Lý Chất Thải Rắn Nguy Hại Trong Canh Tác Lúa Tại Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp quản lý chất thải rắn nguy hại trong lĩnh vực canh tác lúa. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý chất thải một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nó cũng đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải, từ đó giúp nông dân và các cơ quan chức năng có thể thực hiện các biện pháp phù hợp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá tình hình quản lý chất thải nguy hại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải nguy hại ở bắc ninh, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý chất thải nguy hại tại Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng công tác quản lý thu gom vận chuyển và xử lý chất thải rắn và bảo vệ môi trường trên địa bàn thị trấn xuân mai chương mỹ hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ môi trường trong quản lý chất thải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại moshav idan arava israel cũng cung cấp những giải pháp quản lý chất thải hữu ích từ một bối cảnh quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý chất thải rắn nguy hại và các giải pháp khả thi trong thực tiễn.