Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị của các doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa và dịch vụ, công tác quản lý bán hàng là một nghiệp vụ thường xuyên, bao gồm nhiều khâu từ nhập kho, theo dõi lượng tồn kho, lập đơn đặt hàng, quản lý thông tin khách hàng đến thống kê doanh thu. Việc quản lý thủ công truyền thống thường đối mặt với nguy cơ sai sót số liệu, chậm trễ trong việc cập nhật trạng thái đơn hàng và khó kiểm soát chặt chẽ biến động hàng hóa. Đề tài "Quản lý bán hàng" được nhóm sinh viên ngành Công nghệ thông tin thực hiện trong khuôn khổ đồ án môn Lập trình Windows nhằm giải quyết bài toán tự động hóa các thao tác xử lý nghiệp vụ bán hàng tại cửa hàng kinh doanh thiết bị, máy tính (ComputerShop).

Mục tiêu nghiên cứu và xây dựng hệ thống được nhóm tác giả xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Thiết kế và cài đặt chức năng quản lý hàng hóa: Hỗ trợ thêm, sửa, xóa thông tin về các chủng loại hàng và các mặt hàng cụ thể.
  2. Thiết kế và cài đặt chức năng quản lý nhân viên: Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin nhân sự trong hệ thống, giới hạn độc quyền cho tài khoản quản trị viên.
  3. Thiết kế và cài đặt chức năng quản lý, tìm kiếm, sắp xếp dữ liệu: Áp dụng cho các đối tượng hàng hóa, nhân viên và khách hàng.
  4. Xây dựng chức năng thống kê và báo cáo: Tổng hợp dữ liệu hàng hóa và doanh thu theo chu kỳ từng tháng, từng năm; hỗ trợ hiển thị trực quan và xuất dữ liệu ra tệp Excel.
  5. Thiết lập cơ chế tự động cảnh báo: Tự động thông báo trạng thái sản phẩm sắp hết hàng cho nhân viên khi số lượng tồn kho giảm xuống dưới ngưỡng cho phép để đề xuất hạ giá hoặc luân chuyển dòng vốn.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, nhập kho, xuất bán, đổi trả sản phẩm và quản lý thông tin người dùng trong một cửa hàng bán lẻ.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu và thực nghiệm hệ thống tại TP. Hồ Chí Minh trong khuôn khổ chương trình đào tạo của Khoa Công nghệ Thông tin.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 8 tuần, hoàn thành và báo cáo nghiệm thu vào tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các cơ sở lý thuyết về phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng và kỹ thuật lập trình ứng dụng trên hệ điều hành Windows:

  • Khung lý thuyết phân tích thiết kế: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng hệ thống sơ đồ chức năng và hành vi, bao gồm sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram), sơ đồ lớp (Class Diagram), sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram).
  • Mô hình dữ liệu quan hệ: Sử dụng mô hình thực thể mối quan hệ (ERD - Entity Relationship Diagram) và chuyển đổi sang lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa.
  • Khung công nghệ phần mềm: Nền tảng .NET Framework và môi trường Common Language Runtime (CLR); công nghệ ánh xạ quan hệ - đối tượng (ORM) thông qua Entity Framework; công nghệ truy cập dữ liệu ADO.NET; công nghệ thiết kế giao diện Windows Forms tích hợp thư viện điều khiển đồ họa bên ngoài.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo quy trình kỹ thuật phần mềm:

  • Phương pháp khảo sát và đặc tả yêu cầu: Phân tích luồng nghiệp vụ thực tế từ khâu nhập kho của nhân viên phụ trách kiểm tra số lượng, hạn sử dụng, thông tin nhà cung cấp; khâu bán hàng xuất hóa đơn một-một cho khách hàng; khâu tiếp nhận đổi trả sản phẩm trong thời hạn quy định.
  • Phương pháp mô hình hóa hệ thống: Thiết kế kiến trúc dữ liệu và hành vi hệ thống thông qua các công cụ trực quan hóa của Visual Studio và SSMS.
  • Phương pháp lập trình thực nghiệm: Cài đặt mã nguồn trên ngôn ngữ C#, thiết lập các giao diện người dùng (UserControl, Form) và cấu hình cơ sở dữ liệu quan hệ trên Microsoft SQL Server.
  • Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu mẫu được khởi tạo trực tiếp trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server với dữ liệu thực nghiệm mô phỏng các thực thể: thương hiệu (Brand), loại hàng (Category), sản phẩm (Product), khách hàng (Customer), hóa đơn (Orders), chi tiết hóa đơn (OrderDetails), đổi trả (ReturnProduct) và người dùng (User).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được xây dựng dưới dạng ứng dụng máy tính để bàn (Desktop Application) hoạt động trên nền hệ điều hành Microsoft Windows.

1. Kiến trúc công nghệ và môi trường phát triển

Thành phần Công nghệ / Công cụ sử dụng Vai trò trong hệ thống
Môi trường tích hợp (IDE) Microsoft Visual Studio Soạn thảo mã nguồn C#, biên dịch và xây dựng giao diện Windows Forms
Hệ quản trị CSDL Microsoft SQL Server Lưu trữ và xử lý toàn bộ dữ liệu quan hệ của hệ thống
Công cụ quản trị CSDL SQL Server Management Studio (SSMS) Định cấu hình, viết truy vấn, quản lý cấu trúc bảng và ràng buộc
Nền tảng thực thi .NET Framework (CLR) Cung cấp máy ảo quản lý bộ nhớ, bảo mật và thư viện lập trình cơ sở
Công nghệ truy cập dữ liệu ADO.NET & Entity Framework Tương tác CSDL, ánh xạ đối tượng, tự động hóa truy vấn và tích hợp LINQ
Thư viện giao diện Guna Framework Cung cấp bộ điều khiển giao diện hiện đại và hỗ trợ biểu đồ trực quan
Quản lý phiên bản mã nguồn Git & GitHub Quản lý lịch sử mã nguồn phân tán (Kho lưu trữ: HDV2k3/ComputerShop)

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống quản lý dữ liệu thông qua 9 bảng quan hệ được chuẩn hóa:

Bảng dữ liệu Tên thuộc tính chính Kiểu dữ liệu Ràng buộc
Brand Brand_Id, Brand_Name, Brand_Status varchar(50), nvarchar(150), nvarchar(50) NOT NULL
Category Category_Id, Category_Name, Category_Status varchar(50), nvarchar(150), nvarchar(50) NOT NULL
Customer Customer_Number, Customer_Name, Phone_Number varchar(50), nvarchar(50), nvarchar(50) NOT NULL
Orders Orders_Id, Users_Id, Orders_Date, Customer_Name, Customer_Number, Total_Amout, Paid_Amout, Due_Amout, Discount, Grand_Total, StatusPayment varchar(32), varchar(50), datetime, nvarchar(50), varchar(50), int, int, int, int, int, nvarchar(128) Orders_Date và StatusPayment cho phép NULL, các trường còn lại NOT NULL
OrderDetails Orders_Id, Product_Id, Amout, Product_Rate, Total, Payment_Methods varchar(32), int, int, int, int, nvarchar(100) NOT NULL
Product Product_Id, Product_Name, Product_Image, Product_Rate, Product_Quantity, Product_Brand, Product_Category, Product_Stastus int (Identity), nvarchar(50), image, int, int, nvarchar(150), nvarchar(150), nvarchar(50) Product_Image cho phép NULL, các trường còn lại NOT NULL
ReturnProduct Return_Id, Phone_Number, Customer_Name, Return_Date, Users_Id, Product_Name, Cause_Return varchar(30), nvarchar(10), nvarchar(50), datetime, varchar(50), nvarchar(50), nvarchar(200) NOT NULL
User Users_Id, Users_Category_Id, Users_Name, Users_Password, Users_Email varchar(50), varchar(50), varchar(50), varchar(50), varchar(50) NOT NULL
UsersCategory Users_Category_Id, Users_Category_Name varchar(50), nvarchar(50) NOT NULL

3. Thiết kế luồng xử lý và mô hình hóa chức năng

Hệ thống được mô hình hóa qua hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh:

  • Sơ đồ Use Case: Mô hình Use Case chính xác định 2 tác nhân (Actor) là Quản lý (Admin) và Nhân viên (Staff). Hệ thống phân rã thành 8 sơ đồ Use Case chức năng: Quản lý phiên đăng nhập, Bán hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý hóa đơn, Quản lý đổi trả, Quản lý nhân viên, Quản lý thống kê.
  • Quy trình bán hàng: Người dùng tìm kiếm và chọn sản phẩm từ danh mục combobox, chỉ định số lượng. Hệ thống kiểm tra số lượng tồn trong kho, nếu không đủ sẽ hiển thị thông báo. Khi đủ hàng, hệ thống ghi nhận thông tin khách hàng (số điện thoại, tên, tiền khách đưa), tính toán tổng tiền, chiết khấu, tiền thừa và cập nhật trạng thái. Khi nhấn "Lưu và in hóa đơn", phần mềm tự động giảm trừ số lượng tồn kho tương ứng trong cơ sở dữ liệu.
  • Quy trình đổi trả: Áp dụng quy tắc kiểm tra giao dịch mua hàng thông qua số điện thoại; điều kiện tiếp nhận là thời gian mua không vượt quá 7 ngày. Khi thỏa mãn, hệ thống hiển thị danh sách sản phẩm đã mua, ghi nhận lý do đổi trả và xuất phiếu tiếp nhận.
  • Sơ đồ tương tác: Tài liệu xây dựng 12 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) và 16 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết các trình tự: Đăng nhập, Thêm/Quản lý/Lựa chọn Thương hiệu, Thêm/Quản lý/Lựa chọn Loại, Thêm/Quản lý/Lựa chọn Sản phẩm, Thêm/Quản lý/Lựa chọn Hóa đơn, Thêm/Quản lý/Lựa chọn Người dùng, Tạo báo cáo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu về đề tài

Chương này trình bày bài toán quản lý bán hàng trong doanh nghiệp, nêu bật nhu cầu cấp thiết của việc áp dụng công nghệ thông tin nhằm kiểm soát hàng hóa, đơn hàng và khách hàng. Tác giả đặc tả chi tiết quy trình tổ chức nhân sự tại cửa hàng: cửa hàng trưởng có quyền quản trị toàn diện hệ thống, các nhân viên đảm nhận nghiệp vụ nhập hàng, bán hàng, in ấn và chăm sóc khách hàng. Về mặt vận hành, quy trình nhập kho yêu cầu lập phiếu nhập có tên nhà cung cấp, thông tin nhân viên, số lượng, chất lượng, hạn sử dụng và đơn giá; quy trình xuất bán yêu cầu một nhân viên xuất hóa đơn cho một khách hàng. Nội dung chương cũng xác định kế hoạch thực hiện gồm 3 giai đoạn: thiết kế cơ sở dữ liệu và ràng buộc toàn vẹn; thiết kế ứng dụng (giao diện, biểu mẫu, báo cáo, điều khiển người dùng); cài đặt, chạy thử và hiệu chỉnh lỗi. Báo cáo phân công công việc chi tiết cho 5 thành viên: Huỳnh Đắc Việt (trưởng nhóm, 9.5 điểm), Lê Anh Tú (9.5 điểm), Trần Thanh Thuận (9.0 điểm), Phan Nhật Trường (8.5 điểm) và Nguyễn Thị Hoàng Yến (8.0 điểm).

Chương II: Công nghệ sử dụng

Chương II giới thiệu tổng quan về các nền tảng và công cụ được sử dụng trong suốt quá trình phát triển dự án. Nội dung làm rõ vai trò của môi trường phát triển tích hợp Visual Studio trong việc lập trình C#; vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server và công cụ quản trị SQL Server Management Studio (SSMS). Về nền tảng phần mềm, chương phân tích kiến trúc của .NET Framework với môi trường thực thi Common Language Runtime (CLR) cung cấp các cơ chế quản lý bộ nhớ, bảo mật và xử lý ngoại lệ. Hai công nghệ truy cập dữ liệu được trình bày là ADO.NET và Entity Framework (hỗ trợ mô hình ORM, cơ chế Code-First, Database-First, theo dõi thay đổi và tối ưu hóa truy vấn thông qua LINQ). Bên cạnh đó, chương giới thiệu thư viện điều khiển giao diện Guna Framework (hỗ trợ thiết kế giao diện phẳng và 16 loại biểu đồ) cùng hệ thống quản lý mã nguồn phân tán Git/GitHub.

Chương III: Phân tích thiết kế hệ thống

Đây là chương nội dung kỹ thuật trọng tâm của đồ án, bao gồm:

  • Thiết kế dữ liệu: Mô hình ERD và việc chuyển đổi sang lược đồ quan hệ gồm 9 bảng dữ liệu.
  • Phân tích ca sử dụng: Thiết lập Use Case tổng quát và 8 Use Case phân rã cho từng module (Đăng nhập, Bán hàng, Sản phẩm, Hóa đơn, Đổi trả, Nhân viên, Thống kê).
  • Thiết kế tĩnh và động: Xây dựng sơ đồ lớp (Class Diagram) thể hiện mối liên kết giữa các thực thể; triển khai 12 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) và 16 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả các tương tác giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển và tầng cơ sở dữ liệu.
  • Bảng từ điển dữ liệu: Liệt kê chi tiết kiểu dữ liệu, độ dài và ràng buộc NOT NULL của từng trường thuộc tính trong 9 bảng cơ sở dữ liệu.

Chương IV: Kết quả thực nghiệm

Chương IV trình bày các kết quả xây dựng giao diện người dùng và hoạt động thực tế của phần mềm. Nội dung mở đầu bằng hai bảng chú thích kỹ thuật:

  • Bảng chú thích giao diện: Liệt kê danh mục các thành phần giao diện chính gồm FormLogin (Đăng nhập), FormForgotPass (Quên mật khẩu), MainForm (Màn hình chính), UserControlDashboard (Bảng điều khiển), UserControlOrders (Lập hóa đơn), UserControlReport (Thống kê, báo cáo), UserControlUser/UserControlUserStaff (Quản lý và hiển thị người dùng), UserControlBrand/UserControlBrandStaff (Thương hiệu), UserControlCategory/UserControlCategoryStaff (Loại hàng), UserControlProduct/UserControlProductStaff (Sản phẩm).
  • Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt: Định nghĩa các thuật ngữ sử dụng trên hệ thống như Username, PassWord, Login, Forgot Password, Dashboard, Orders, reset, Staff, Admin.
  • Minh họa hoạt động: Trình bày minh chứng các màn hình thao tác thực tế gồm: đăng nhập, khôi phục mật khẩu, thêm và quản lý thương hiệu/chủng loại/sản phẩm, giao diện bán hàng, kết quả nháy nút thêm/lưu/in hóa đơn, quy trình xử lý đổi trả hóa đơn, tạo báo cáo thống kê doanh thu và giao diện hiển thị dành riêng cho nhóm người dùng Nhân viên (Staff).

Chương V: Kết quả và hạn chế và định hướng phát triển tương lai

Chương tổng kết đánh giá toàn bộ đồ án sau 8 tuần nghiên cứu. Nhóm tác giả tổng kết các kết quả đạt được về mặt nhận thức học thuật và sản phẩm phần mềm hoàn thiện; đồng thời thẳng thắn chỉ ra các điểm thiếu sót, tồn tại về mặt kỹ thuật, nghiệp vụ và đề xuất phương hướng hoàn thiện ứng dụng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Về sản phẩm ứng dụng:

  • Đã cài đặt hoàn chỉnh 11 nhóm giao diện và chức năng cốt lõi trên nền tảng Windows Forms: Đăng nhập/Đăng xuất, Bảng điều khiển (Dashboard), Quản lý thương hiệu, Quản lý loại sản phẩm, Quản lý thông tin sản phẩm, Quản lý hóa đơn bán hàng, Quản lý báo cáo doanh thu, Quản lý người dùng, Giao diện hiển thị phân quyền cho nhân viên (Staff).
  • Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu trên Microsoft SQL Server với 9 bảng quan hệ có ràng buộc toàn vẹn, bảo đảm tính nhất quán dữ liệu giữa kho hàng và giao dịch xuất bán.
  • Hoàn thiện nghiệp vụ bán hàng: Cho phép tra cứu sản phẩm, chọn số lượng, tự động tính tổng tiền, chiết khấu, lưu hóa đơn, in phiếu và tự động trừ lượng hàng tồn trong kho.
  • Cài đặt tính năng kiểm tra đổi trả hàng tự động với điều kiện kiểm tra lịch sử đơn hàng theo số điện thoại không quá 7 ngày và lập phiếu tiếp nhận.
  • Cài đặt chức năng báo cáo cho phép lọc dữ liệu và hỗ trợ kết xuất tệp Excel.

Về giải pháp kỹ thuật:

  • Đề xuất phân tách giao diện theo nhóm quyền hạn: Hệ thống xây dựng các UserControl riêng biệt giữa vai trò Quản lý (Admin) và Nhân viên (Staff), giúp kiểm soát chặt chẽ các tác vụ nhạy cảm như xóa dữ liệu hoặc thay đổi người dùng.
  • Tích hợp thư viện Guna Framework nhằm chuẩn hóa giao diện người dùng theo hướng hiện đại, thân thiện trên nền tảng công nghệ Windows Forms cổ điển.
  • Toàn bộ mã nguồn dự án được tổ chức và phát hành công khai trên kho lưu trữ GitHub để phục vụ việc chia sẻ và phát triển tiếp nối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (do nhóm tác giả tự xác định):

  • Chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến MoMo vào quy trình thanh toán hóa đơn.
  • Chưa thực hiện đóng gói hoàn chỉnh sản phẩm phần mềm (bộ cài đặt độc lập).
  • Chưa bao quát hết toàn bộ các nghiệp vụ phức tạp phát sinh trong thực tế vận hành chuỗi bán hàng (thiếu nghiệp vụ chuyên nghiệp).
  • Hiệu suất vận hành của chương trình chưa được tối ưu hóa ở mức cao nhất.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

  • Nâng cao khả năng bắt lỗi và xử lý ngoại lệ đối với các sự kiện phát sinh từ thao tác người dùng.
  • Củng cố kỹ thuật lập trình C# và thắt chặt các ràng buộc kiểm tra toàn vẹn dữ liệu.
  • Nâng cao tính linh động của hệ thống, bổ sung thêm các tính năng mở rộng theo phản hồi thực tế của người dùng.
  • Hoàn thiện các thành phần còn thiếu theo hướng chuyên nghiệp, thực hiện kiểm thử trên diện rộng để đưa ứng dụng vào môi trường vận hành thực tiễn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và học phần sau:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang theo học học phần Lập trình Windows, Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc chuẩn bị thực hiện đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về phần mềm quản trị doanh nghiệp nhỏ.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Hệ thống 9 bảng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh về quản lý bán hàng, bao gồm cả bảng lưu trữ thông tin đổi trả (ReturnProduct) và phân loại tài khoản (UsersCategory).
    • Tập hợp đầy đủ các sơ đồ thiết kế phần mềm theo chuẩn UML (Use Case phân rã, sơ đồ lớp, 12 sơ đồ hoạt động và 16 sơ đồ tuần tự) giúp người học nắm vững phương pháp mô hình hóa hành vi hệ thống.
    • Kỹ thuật xây dựng ứng dụng Windows Forms đa người dùng có phân chia quyền hạn (Admin - Staff) kết hợp Entity Framework và thư viện Guna UI.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quy định điều kiện đổi trả sản phẩm cho khách hàng như thế nào?

Theo đặc tả của Use Case "Quản lý đổi trả", khi khách hàng có yêu cầu đổi trả, nhân viên nhập số điện thoại của khách vào hệ thống. Phần mềm sẽ truy xuất cơ sở dữ liệu để kiểm tra lịch sử mua hàng; điều kiện bắt buộc để được chấp nhận là thời gian mua hàng không được vượt quá 7 ngày. Nếu hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị danh sách sản phẩm đã mua, ghi nhận lý do đổi trả và xuất phiếu tiếp nhận.

2. Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm bao nhiêu bảng và những thực thể nào được quản lý?

Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm 9 bảng quan hệ: Brand (Thương hiệu), Category (Loại hàng), Product (Sản phẩm), Customer (Khách hàng), Orders (Hóa đơn), OrderDetails (Chi tiết hóa đơn), ReturnProduct (Đổi trả sản phẩm), User (Tài khoản người dùng), và UsersCategory (Phân loại nhóm người dùng).

3. Nhóm tác giả đã sử dụng thư viện nào để thiết kế giao diện và hỗ trợ biểu đồ trên Windows Forms?

Nhóm tác giả đã tích hợp thư viện Guna Framework vào môi trường Visual Studio. Thư viện này cung cấp các điều khiển đồ họa tối ưu hóa cho Windows Forms và hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu thông qua 16 loại biểu đồ khác nhau.

4. Cơ chế phân quyền giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên (Staff) được tổ chức ra sao?

Cửa hàng trưởng (Admin) có toàn quyền quản trị hệ thống, bao gồm độc quyền thêm, sửa, xóa thông tin nhân viên và các thiết lập danh mục nền tảng. Trong khi đó, tài khoản Nhân viên (Staff) bị giới hạn quyền truy cập thông qua các giao diện riêng (UserControlBrandStaff, UserControlCategoryStaff, UserControlProductStaff, UserControlUserStaff), chỉ được thao tác các nghiệp vụ bán hàng, kiểm tra hàng tồn, lập phiếu nhập/xuất và in ấn hóa đơn.


Kết luận

Đồ án môn Lập trình Windows với đề tài "Quản lý bán hàng" đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa nghiệp vụ bán lẻ và quản lý kho hàng tại cửa hàng thiết bị máy tính thông qua ứng dụng máy tính để bàn hoàn chỉnh. Hệ thống được nhóm sinh viên thiết kế chặt chẽ về mặt cơ sở dữ liệu với 9 bảng chuẩn hóa trên Microsoft SQL Server và hệ thống sơ đồ UML chi tiết từ Use Case, Activity đến Sequence Diagram. Mặc dù vẫn còn một số điểm cần hoàn thiện như tích hợp cổng thanh toán MoMo hay đóng gói bộ cài đặt, sản phẩm đã đáp ứng tốt các yêu cầu nghiệp vụ cơ bản từ xuất nhập kho, bán hàng, kiểm soát đổi trả 7 ngày đến phân quyền người dùng. Đồ án là tài liệu thực hành và tham khảo có giá trị học thuật cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin trong việc nghiên cứu phát triển ứng dụng trên nền tảng .NET và Windows Forms.