Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ thương mại Việt Nam - EU (1995-2005)" do sinh viên Phùng Thị Kim Dương thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Minh Oanh (Khoa Lịch sử, Ngành Quốc tế học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2010). Đề tài được triển khai trong bối cảnh cục diện quốc tế cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI có nhiều biến chuyển sâu sắc: xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra mạnh mẽ; quan hệ quốc tế chuyển dịch từ đối đầu triệt tiêu sang xu hướng vừa hợp tác vừa cạnh tranh, cùng chia sẻ lợi ích và cùng tồn tại hòa bình.

Về phía các chủ thể nghiên cứu:

  • Liên hiệp Châu Âu (EU) không ngừng mở rộng quy mô (đạt 27 thành viên vào ngày 01/01/2007) và nỗ lực nâng cao vị thế trên thị trường thế giới thông qua "Chiến lược Châu Á mới".
  • Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới từ năm 1986, kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.

Trong tổng thể quan hệ đa phương và song phương giữa Việt Nam và EU, kinh tế — đặc biệt là hoạt động ngoại thương — được xác định là mối quan hệ trọng tâm, đóng vai trò nền tảng cho việc thắt chặt quan hệ hợp tác toàn diện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Phác thảo bức tranh tổng quan về vị thế, vai trò của Liên hiệp Châu Âu trong nền kinh tế toàn cầu và những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam sau hơn 20 năm Đổi mới.
  2. Phân tích thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - EU giai đoạn 1995-2005 thông qua các chỉ số kim ngạch xuất - nhập khẩu và cơ cấu các nhóm mặt hàng chủ lực.
  3. Đánh giá các đặc điểm, cơ hội, thách thức và rào cản thương mại từ thị trường EU đối với hàng hóa Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp từ góc độ Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại song phương phát triển ổn định và bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên hiệp Châu Âu, tập trung vào hoạt động xuất - nhập khẩu và các nhóm mặt hàng xuất nhập khẩu chủ lực (hàng may mặc, thủy sản, giày dép và hàng điện tử). Các quan hệ chính trị, ngoại giao, hợp tác phát triển (ODA) và đầu tư trực tiếp (FDI) được đề cập với tư cách là những thành tố bổ trợ.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và không gian thị trường các quốc gia thành viên Liên hiệp Châu Âu (từ EU-15 đến EU-27).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 1995 (thời điểm ký kết Hiệp định Khung về Hợp tác Việt Nam - EC) đến năm 2005.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung thể chế và văn bản pháp lý quốc tế lẫn song phương điều chỉnh quan hệ thương mại:

  • Văn bản và thể chế pháp lý: Hiệp định chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT), các nguyên tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Khung về Hợp tác Việt Nam - EC (1995), Hiệp định buôn bán hàng dệt may Việt Nam - EU, Quy định EC 2658/87 về thuế quan hải quan chung, Luật Thực phẩm EU (Quyết định số 178/2002), Chỉ thị 2000/29/EC, Quy định 91/493/EEC và 91/492/EEC đối với ngành thủy sản.
  • Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường: Chế độ Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP), Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000 (các phiên bản ISO 9000:2000, ISO 9001:2000, ISO 9004:2000), Quản lý chất lượng tổng thể (TQM), Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát trọng yếu (HACCP), Tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14000, Dấu hợp chuẩn châu Âu (CE Mark), các quy định về Dư lượng tối đa (MRL), cùng tiêu chuẩn lao động của Tổ chức Dán nhãn Thương mại Công bằng Quốc tế (FLO).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp quan hệ quốc tế: Đặt quan hệ thương mại Việt Nam - EU trong tương quan bối cảnh địa chính trị - kinh tế toàn cầu, phân tích dựa trên sự tương tác và lập trường lợi ích quốc gia của mỗi bên.
  • Phương pháp nghiên cứu kinh tế: Thu thập, xử lý, thống kê và phân tích các chuỗi số liệu kinh tế định lượng (kim ngạch, cơ cấu GDP, tỷ trọng đầu tư, thuế quan) nhằm rút ra xu thế vận động của quan hệ thương mại.
  • Phương pháp lịch sử: Đặt tiến trình quan hệ thương mại trong dòng thời gian liên tục 10 năm (1995-2005) gắn liền với các mốc biến đổi thể chế của cả Việt Nam và EU để phân tích nguyên nhân và hệ quả.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ:

  • Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam (các năm 2004, 2008).
  • Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat).
  • Cổng thông tin của Bộ Ngoại giao, Tổng cục Hải quan, Cục Xúc tiến và Đầu tư Việt Nam.
  • Các ấn phẩm chuyên khảo: Sách của Bùi Duy Khoát (chủ biên, 2001), Hà Thị Ngọc Oanh (2007), Lê Phụng Hoàng (2002), cùng Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu và Báo Ngoại thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan Liên hiệp Châu Âu và Việt Nam

Chương I hệ thống hóa quá trình hình thành, phát triển thể chế của EU và thành tựu kinh tế - xã hội của Việt Nam sau hơn hai thập kỷ Đổi mới.

Về phía EU, tác giả điểm lại các mốc lịch sử chính:

  • Thành lập Cộng đồng Than Thép Châu Âu (ECSC) ngày 18/04/1951 gồm 6 nước (Đức, Bỉ, Hà Lan, Pháp, Ý, Luxembourg).
  • Ký Hiệp ước Rome ngày 25/03/1957 thành lập Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC).
  • Xóa bỏ thuế quan nội khối từ ngày 01/07/1968.
  • Các đợt mở rộng: 1973 (Anh, Đan Mạch, Ireland), 1981 (Hy Lạp), 1986 (Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha), 1995 (Áo, Thụy Điển, Phần Lan - nâng lên EU-15), tháng 05/2004 (kết nạp 10 nước) và 01/01/2007 (Bulgaria, Romania - nâng lên EU-27).
  • Hiệp ước Maastricht có hiệu lực từ ngày 01/11/1993 chính thức thành lập Liên minh Châu Âu (EU).
  • Cơ cấu tổ chức gồm 4 cơ quan trụ cột: Hội đồng Bộ trưởng, Ủy ban Châu Âu (EC), Nghị viện Châu Âu và Tòa án Châu Âu (trụ sở tại Luxembourg).

Vị thế kinh tế của EU được phân tích trong thế "tam giác kinh tế" Hoa Kỳ - EU - Nhật Bản. Đồng Euro (EUR) bắt đầu ổn định tỷ giá chuyển đổi từ ngày 01/01/1999 và chính thức lưu hành tiền mặt từ 06:00 sáng ngày 01/03/2002 (giờ Việt Nam). Bước vào thế kỷ XXI, EU ban hành "Chiến lược Châu Á mới" với 6 mục tiêu trọng tâm nhằm gia tăng ảnh hưởng chính trị, mở rộng thương mại - đầu tư, xóa đói giảm nghèo, phát triển xã hội dân sự, liên minh đa phương và nâng cao hiểu biết lẫn nhau.

Về phía Việt Nam, tác giả nêu bật lợi thế vị trí địa chính trị tại Đông Nam Á với hơn 100 cảng biển (tính đến năm 2005), nguồn tài nguyên khoáng sản và lực lượng lao động trẻ dồi dào. Thành tựu sau hơn 20 năm Đổi mới (khởi xướng từ Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986) được minh chứng qua sự hoàn thiện khung pháp lý: Luật Đầu tư nước ngoài (1987), Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty (1991), Hiến pháp sửa đổi (1992), Luật Doanh nghiệp (2000, 2005).

Chỉ tiêu kinh tế - xã hội Mốc thời gian đầu Mốc thời gian so sánh (2005 / 2008)
Quy mô GDP 228.892 tỷ đồng (1995) 839.211 tỷ đồng (2005); 1.428.952 tỷ đồng (2008)
Số doanh nghiệp tư nhân đăng ký mới Giai đoạn 1991-1999 Tăng 3,75 lần trong giai đoạn 2000-2004 (với 73.000 DN mới)
Tỷ trọng kinh tế tư nhân trong GDP 3,19% (1991) 4,1% (2003)
Tỷ trọng khu vực FDI trong GDP 6,4% (1991) 14,0% (2003)
Chỉ số Phát triển Con người (HDI) Thứ hạng 120/174 nước (1994) Thứ hạng 108/177 nước (2005)
Tuổi thọ trung bình 50 tuổi (thập niên 1960) 72 tuổi (2005)
Tỷ lệ hộ đói nghèo Trên 70% (đầu thập niên 1980) Dưới 7% (2005)
Mạng lưới ngoại giao & thương mại — Thiết lập ngoại giao với 167 nước, buôn bán với 221 nước/vùng lãnh thổ

Bảng 1: Một số chỉ tiêu chuyển dịch kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới (Nguồn: Tổng hợp từ khóa luận).

Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước phân theo khu vực kinh tế cũng ghi nhận sự chuyển dịch tích cực theo hướng giảm dần tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh công nghiệp và dịch vụ:

Năm Tổng số (triệu đồng) Nông - Lâm - Thủy sản Công nghiệp Dịch vụ
1995 228.892 62.219 65.820 100.853
2000 441.646 108.356 162.220 171.071
2001 481.295 111.858 183.515 185.922
2002 527.056 123.383 206.197 206.182
2003 603.688 138.283 242.126 233.032
2004 701.906 155.992 287.616 271.699
2005 817.622 175.048 343.804 319.003

Bảng 2: Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo khu vực kinh tế (Đơn vị: Triệu đồng).

Chương II: Quan hệ thương mại Việt Nam - EU (1995-2005)

Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích bối cảnh quốc tế, các mối liên kết hỗ trợ (ngoại giao, ODA, FDI) và chi tiết các rào cản thương mại của thị trường EU.

Quan hệ chính trị, viện trợ và đầu tư:

  • Chính trị: Thiết lập quan hệ ngoại giao tháng 11/1990; ký Hiệp định Hợp tác ngày 17/07/1995; EC đặt Phái đoàn đại diện thường trực tại Hà Nội tháng 01/1996; cơ chế họp Ủy ban Hỗn hợp Việt Nam - EC định kỳ 2 năm/lần từ tháng 09/1996; gia nhập Hiệp định hợp tác ASEAN - EU tháng 03/1997. Nhiều chuyến thăm cấp cao diễn ra giữa lãnh đạo hai bên (Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh, Thủ tướng Phan Văn Khải, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng; Chủ tịch EC Romano Prodi, José Manuel Barroso).
  • Viện trợ ODA: Viện trợ không hoàn lại của EC duy trì qua các giai đoạn: 1994-1995 (32,5 triệu Ecu/năm), 1996-2000 (52,5 triệu Ecu/năm), 2002-2006 (32,5 triệu Euro/năm), 2007-2013 (43,4 triệu Euro/năm). Đến năm 2007, tổng cam kết ODA của các nước EU đạt 6,7 tỷ USD, hiệp định hóa 4 tỷ USD và giải ngân trên 3 tỷ USD.
  • Đầu tư FDI: Tính đến tháng 09/2007, EU có 640 dự án với tổng vốn đăng ký 8,35 tỷ USD (vốn thực hiện 4,8 tỷ USD). Các tập đoàn tiêu biểu gồm BP, Shell Group, Total Elf Fina, Daimler Chrysler, Siemens, Alcatel, Comvik.
Ngành kinh tế Số dự án Tổng vốn đầu tư (tỷ USD) Tỷ trọng dự án (%) Tỷ trọng vốn (%)
Công nghiệp & Xây dựng (gồm CN nặng 118 DA / 1,97 tỷ USD; Dầu khí 6 DA / 1,32 tỷ USD) 280 4,18 54,8% 59,8%
Dịch vụ 181 2,43 35,4% 34,6%
Nông - Lâm nghiệp 50 0,457 7,8% 5,5%
Tổng cộng 640 8,35 100% 100%

Bảng 3: Cơ cấu vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của EU vào Việt Nam tính đến tháng 09/2007.

Đặc điểm và các rào cản thương mại của thị trường EU: Thị trường EU có quy mô trên 500 triệu dân, sức mua cao, đồng nhất về chính sách lưu thông nội khối nhưng dị biệt về thị hiếu tiêu dùng giữa các quốc gia thành viên. Hệ thống phân phối vận hành chặt chẽ theo hai mô hình: theo tập đoàn và không theo tập đoàn. Hàng hóa nhập khẩu vào EU phải vượt qua 3 nhóm rào cản:

  1. Hàng rào thuế quan: Biểu thuế MFN gồm 10.399 dòng thuế 8 chữ số. Thuế trung bình hàng phi nông sản là 4,1% (năm 2002); hàng nông sản là 16,1% (mức thuế cao nhất đánh vào gạo lên đến 470,8%). Thuế VAT nội địa và "thuế xanh" bảo vệ môi trường. Quy chế GSP mới phân loại sản phẩm thành 2 nhóm: sản phẩm không nhạy cảm (miễn thuế 100%) và sản phẩm nhạy cảm (giảm 3,5% đối với thuế theo trị giá hoặc giảm 30% đối với thuế đặc định).
  2. Hàng rào phi thuế quan: Biện pháp cấm nhập khẩu (như quy định cấm bẫy sập lông thú tháng 12/1991, lệnh cấm thủy sản Trung Quốc tháng 12/2002 do nhiễm chloramphenicol), giấy phép nhập khẩu tự động và hạn ngạch nhập khẩu (áp dụng nghiêm ngặt với dệt may).
  3. Rào cản kỹ thuật: Gồm 5 hệ thống tiêu chuẩn:
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Bộ tiêu chuẩn ISO 9000:2000 (ISO 9000, 9001, 9004) gắn với triết lý TQM.
    • Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm: Luật Thực phẩm EU (Quyết định 178/2002), kiểm soát HACCP, quy định phụ gia thực phẩm (mã E-number), giới hạn dư lượng tối đa (MRL) thuốc trừ sâu.
    • Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường: Chương trình hành động Môi trường thứ 6 (2000-2010), EN ISO 14000, hệ thống nhãn sinh thái ("Nordic Swan", "Der Blaue Engel", "Milieukeur", "Marca AENOR Medioambiente", "Umweltzeichen", "NF environment").
    • Tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn (Dấu CE): Đóng dấu bắt buộc cho 3 nhóm hàng công nghiệp thuộc Chỉ thị Tiếp cận mới, chia thành 8 cấp độ rủi ro (từ A đến H).
    • Tiêu chuẩn lao động: Chứng nhận thương mại công bằng của tổ chức FLO.

Chương III: Đặc điểm, cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - EU

Chương III tổng kết những đặc thù trong quan hệ thương mại song phương, nhận diện thời cơ và thách thức khi kinh tế thế giới biến động, từ đó thiết lập ba nhóm giải pháp thực thi:

  • Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật kinh tế - thương mại; cải cách thủ tục hành chính và hải quan; đẩy mạnh xúc tiến thương mại và cung cấp thông tin thị trường; hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu quốc gia và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
  • Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng sản phẩm, chủ động áp dụng các hệ thống quản lý ISO 9000, ISO 14000, HACCP; nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng từng nước thành viên EU; xây dựng thương hiệu riêng và đổi mới bao bì nhãn mác; chủ động liên kết, tiếp cận các kênh phân phối của EU.
  • Giải pháp từ phía người lao động: Nâng cao tay nghề, kỷ luật lao động, nắm vững quy trình kỹ thuật sản xuất hiện đại nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và yêu cầu xã hội của thị trường nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính chính của khóa luận:

  • Dữ liệu kinh tế - thương mại: Hệ thống hóa toàn diện các số liệu về tăng trưởng GDP Việt Nam giai đoạn 1995-2005 (tăng gần 4 lần), cơ cấu vốn FDI của EU vào Việt Nam (640 dự án, 8,35 tỷ USD vốn đăng ký tính đến 09/2007), cam kết ODA của EU (6,7 tỷ USD cam kết từ 1995 đến 2007, giải ngân trên 3 tỷ USD).
  • Phân loại rào cản kỹ thuật: Khóa luận đã bóc tách chi tiết hệ thống quy chuẩn kỹ thuật phức tạp của thị trường EU thành 5 nhóm cụ thể (chất lượng, vệ sinh thực phẩm, môi trường, an toàn người dùng CE, lao động FLO) kèm theo các căn cứ pháp lý và chỉ thị thực thi.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ (Nhà nước - Doanh nghiệp - Người lao động) bám sát các rào cản kỹ thuật thực tế để duy trì kim ngạch xuất khẩu bền vững.

Đóng góp của đề tài so với các công trình nghiên cứu trước đó:

  • Kế thừa và thu hẹp đối tượng nghiên cứu từ các công trình tổng quan (như sách của Bùi Duy Khoát năm 2001, Trần Thị Dung, luận văn của Hoàng Như Ý năm 2006) để tập trung chuyên sâu vào quan hệ thương mại giai đoạn 1995-2005.
  • Cập nhật các dữ liệu mới về tiến trình mở rộng EU lên 27 thành viên (năm 2007), tình hình thực thi Luật Doanh nghiệp 2005 của Việt Nam và các điều chỉnh mới trong biểu thuế GSP của EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian và nguồn lực của một khóa luận cử nhân, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu dòng lưu chuyển thương mại hàng hóa (xuất nhập khẩu các mặt hàng chủ lực) mà không đi sâu phân tích toàn diện các lĩnh vực dịch vụ thương mại khác; các yếu tố chính trị, ngoại giao, ODA và FDI chỉ được tiếp cận dưới góc độ là các nhân tố bổ trợ cho thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ thương mại Việt Nam - EU trong giai đoạn sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO (từ năm 2007 trở đi); đánh giá tác động sâu hơn của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đến cán cân xuất nhập khẩu song phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quốc tế học, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Kinh doanh Quốc tế làm tài liệu tham khảo về tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam giai đoạn tiền WTO.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ hoạch định chính sách thương mại cần số liệu tổng hợp về quan hệ kinh tế đối ngoại Việt Nam - EU giai đoạn 1995-2005.
  • Các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc, thủy sản, da giày sang châu Âu cần tra cứu và tham khảo hệ thống các quy định kỹ thuật (ISO, HACCP, MRL, CE Mark, GSP) của thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Liên hiệp Châu Âu (EU) đã trải qua các mốc mở rộng thành viên như thế nào tính đến thời điểm tác giả nghiên cứu?
EU khởi đầu từ 6 nước sáng lập ECSC (1951), sau đó lần lượt kết nạp: Anh, Đan Mạch, Ireland (1973); Hy Lạp (1981); Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha (1986); Áo, Thụy Điển, Phần Lan (1995, nâng lên EU-15); 10 quốc gia Đông - Trung Âu và Địa Trung Hải (tháng 05/2004); và chính thức kết nạp Bulgaria, Romania vào ngày 01/01/2007, hình thành khối EU-27.

2. Hàng rào kỹ thuật của thị trường EU đối với hàng nhập khẩu gồm những nhóm tiêu chuẩn cụ thể nào?
Khóa luận xác định 5 nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật gồm: (1) Tiêu chuẩn quản lý chất lượng (ISO 9000:2000, TQM); (2) Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm (HACCP, Luật Thực phẩm Quyết định 178/2002, mã phụ gia E-number, giới hạn dư lượng tối đa MRL); (3) Tiêu chuẩn môi trường (Chương trình hành động môi trường thứ 6, ISO 14000, hệ thống nhãn sinh thái); (4) Tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn (dấu hợp chuẩn CE Mark phân theo 8 cấp độ rủi ro); (5) Tiêu chuẩn lao động của FLO.

3. Cơ chế Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP) mới của EU phân loại hàng hóa xuất khẩu ra sao?
Hệ thống GSP mới của EU đơn giản hóa cách phân loại từ 4 nhóm trước đây thành 2 nhóm sản phẩm: nhóm sản phẩm không nhạy cảm (được miễn thuế 100% khi nhập khẩu vào EU) và nhóm sản phẩm nhạy cảm như nông sản, dệt may, thép (được giảm 3,5% đối với thuế tính theo trị giá hoặc giảm 30% đối với thuế đặc định so với mức thuế MFN).

4. Tình hình đầu tư trực tiếp (FDI) của EU vào Việt Nam tính đến tháng 09/2007 đạt kết quả như thế nào?
Tính đến tháng 09/2007, các nước EU có 640 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký 8,35 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 4,8 tỷ USD. Vốn đầu tư tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp & xây dựng (280 dự án, 4,18 tỷ USD, chiếm 59,8% tổng vốn), tiếp đến là khu vực dịch vụ (181 dự án, 2,43 tỷ USD, chiếm 34,6% tổng vốn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Kim Dương đã phác thảo bức tranh toàn cảnh và có hệ thống về quan hệ thương mại Việt Nam - Liên hiệp Châu Âu trong giai đoạn bản lề 1995-2005. Công trình kết hợp phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế, lịch sử và thống kê kinh tế để làm rõ thực trạng trao đổi thương mại song phương trên nền tảng các chuyển biến thể chế của cả hai phía. Thông qua việc phân tích sâu các rào cản thuế quan, phi thuế quan và quy chuẩn kỹ thuật của EU, khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực và đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực hỗ trợ chiến lược xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường châu Âu.