Quan hệ thương mại Việt Nam - Canada: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy

Người đăng

Ẩn danh
126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ thương mại Việt Nam Canada Nền tảng và cơ hội

Quan hệ thương mại Việt Nam Canada được xây dựng trên nền tảng quan hệ ngoại giao thiết lập từ ngày 21/8/1973. Trải qua nhiều thập kỷ, mối quan hệ này không ngừng được củng cố và phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và thương mại. Canada, một thành viên của nhóm G7, là một thị trường phát triển cao, có nhu cầu đa dạng và tiềm năng lớn đối với hàng hóa Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam là một nền kinh tế năng động, đang trong quá trình hội nhập sâu rộng, mang đến cơ hội đầu tư và kinh doanh hấp dẫn cho các doanh nghiệp Canada. Sự cần thiết thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam Canada xuất phát từ lợi ích bổ sung cho nhau của hai nền kinh tế. Việt Nam có thế mạnh về các mặt hàng nông sản, dệt may, giày dép, đồ gỗ, trong khi Canada mạnh về công nghệ cao, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và dịch vụ tài chính. Việc tăng cường trao đổi thương mại không chỉ giúp đa dạng hóa thị trường cho cả hai nước mà còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Nền tảng pháp lý cho mối quan hệ này ngày càng được hoàn thiện. Đỉnh cao là Hiệp định về thương mại và mậu dịch được ký kết vào ngày 13/11/1995, tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Hiệp định này cam kết dành cho nhau quy chế tối huệ quốc (MFN), đảm bảo sự đối xử bình đẳng và không phân biệt đối xử trong thương mại. Bên cạnh đó, các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo hai nước, như chuyến thăm của Thủ tướng Phan Văn Khải (6/2005), đã liên tục củng cố lòng tin chính trị và mở đường cho các hoạt động hợp tác kinh tế. Canada cũng là quốc gia tích cực hỗ trợ Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là trong nỗ lực gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sự ủng hộ này cho thấy vai trò quan trọng của Canada đối với nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh quan hệ thương mại song phương

Cơ sở pháp lý là trụ cột cho sự phát triển ổn định của quan hệ thương mại Việt Nam Canada. Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao, hai nước đã ký kết một loạt các hiệp định và bản ghi nhớ quan trọng. Trong đó, Hiệp định về thương mại và mậu dịch ký năm 1995 là văn kiện nền tảng. Hiệp định này bao gồm 15 điều khoản, thiết lập các nguyên tắc cơ bản như đãi ngộ tối huệ quốc (MFN), không phân biệt đối xử, minh bạch hóa chính sách và cạnh tranh công bằng. Ngoài ra, Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (ký năm 1997) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư trực tiếp, tạo ra môi trường kinh doanh rõ ràng và giảm thiểu gánh nặng thuế cho các nhà đầu tư của cả hai phía. Các văn kiện pháp lý này không chỉ tạo điều kiện cho hàng hóa và dịch vụ thâm nhập thị trường của nhau mà còn là sự công nhận vị thế đối tác bình đẳng, cùng có lợi, phù hợp với thông lệ quốc tế. Đây là nền móng vững chắc để giải quyết các tranh chấp thương mại và thúc đẩy hợp tác lâu dài.

1.2. Vai trò của Canada đối với tiến trình hội nhập kinh tế Việt Nam

Canada đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Là một thành viên có ảnh hưởng trong các tổ chức kinh tế lớn như WTO, APEC và G7, sự ủng hộ của Canada mang lại uy tín và lợi thế đáng kể cho Việt Nam. Canada đã sớm kết thúc đàm phán song phương, ủng hộ Việt Nam gia nhập WTO, mở ra cánh cửa cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào hệ thống thương mại toàn cầu. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) của Canada đã góp phần cải thiện năng lực quản lý nhà nước, phát triển nguồn nhân lực và cải cách hành chính tại Việt Nam. Các dự án này gián tiếp tạo ra một môi trường đầu tư và thương mại thuận lợi hơn. Hơn nữa, thị trường Canada được coi là cửa ngõ để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Bắc Mỹ rộng lớn, đặc biệt là thị trường Mỹ, thông qua việc học hỏi kinh nghiệm và thích ứng với các tiêu chuẩn cao về chất lượng và quản lý.

II. Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam Canada Các rào cản cần vượt

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quan hệ thương mại Việt Nam Canada vẫn chưa phát triển tương xứng. Kim ngạch thương mại hai chiều dù tăng trưởng ổn định nhưng vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng kim ngạch ngoại thương của mỗi nước. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2004, kim ngạch thương mại song phương chỉ chiếm khoảng 0,7% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam và 0,04% của Canada. Con số này cho thấy dư địa để phát triển còn rất lớn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định kiểm dịch. Thị trường Canada nổi tiếng với các yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và lao động. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn hạn chế về năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn này. Hàng rào phi thuế quan, như các quy định về dán nhãn, đóng gói (yêu cầu song ngữ Anh - Pháp), và các chứng nhận chất lượng, cũng là một trở ngại đáng kể. Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý xa xôi làm tăng chi phí vận chuyển và logistics, giảm sức cạnh tranh về giá của hàng hóa Việt Nam. Công tác xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường chưa được đầu tư đúng mức. Thông tin về thị trường, thị hiếu người tiêu dùng và các kênh phân phối tại Canada của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh và khó khăn trong việc xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường bài bản. Sự cạnh tranh từ các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc và các nước trong khối NAFTA (nay là USMCA), cũng là một áp lực không nhỏ đối với hàng hóa Việt Nam.

2.1. Phân tích kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại

Phân tích số liệu từ đầu thập niên 90 cho thấy kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước có xu hướng tăng trưởng tích cực. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Canada giai đoạn 1992-2004 là một minh chứng rõ ràng. Đáng chú ý, cán cân thương mại đã có sự cải thiện đáng kể. Từ năm 1994, Việt Nam bắt đầu xuất siêu sang Canada, cho thấy năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam đang dần được khẳng định. Tuy nhiên, quy mô thương mại hai chiều vẫn còn khiêm tốn. Tỷ trọng thương mại Việt Nam - Canada trong tổng kim ngạch của mỗi nước còn rất thấp (Bảng 2.5, Khóa luận tốt nghiệp). Điều này phản ánh rằng mối quan hệ thương mại song phương vẫn chưa khai thác hết tiềm năng vốn có. Việc phân tích các số liệu này là cần thiết để xác định các điểm nghẽn và đưa ra định hướng chính sách phù hợp.

2.2. Cơ cấu mặt hàng trao đổi và những điểm chưa tương xứng

Cơ cấu hàng hóa trao đổi giữa hai nước thể hiện tính bổ sung nhưng cũng bộc lộ những hạn chế. Hàng xuất khẩu của Việt Nam vào Canada chủ yếu là các mặt hàng thâm dụng lao động như dệt may, giày dép, hải sản, đồ gỗ và nông sản. Trong khi đó, Việt Nam nhập khẩu từ Canada chủ yếu là máy móc, thiết bị công nghệ cao, lúa mì, phân bón và nguyên phụ liệu sản xuất. Mặc dù cơ cấu này phù hợp với lợi thế so sánh của mỗi nước, nó cho thấy sự thiếu đa dạng và giá trị gia tăng chưa cao trong các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam. Nhiều mặt hàng thế mạnh của Việt Nam vẫn chưa thâm nhập sâu vào thị trường Canada do chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc do năng lực tiếp thị còn yếu. Việc chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng là một yêu cầu cấp thiết.

2.3. Các rào cản thương mại và khó khăn doanh nghiệp phải đối mặt

Doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận thị trường Canada phải đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất là các rào cản kỹ thuật (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) rất nghiêm ngặt. Các quy định về an toàn sản phẩm, nhãn mác, và kiểm dịch thực vật, động vật là thách thức lớn. Thứ hai, hệ thống phân phối tại Canada có tính tập trung cao, đòi hỏi nhà cung cấp phải có năng lực sản xuất lớn, ổn định và chuyên nghiệp. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hoạt động theo phương thức xuất khẩu gián tiếp qua trung gian, làm giảm lợi nhuận và mất cơ hội xây dựng thương hiệu. Thứ ba, sự thiếu hiểu biết về văn hóa kinh doanh và luật pháp Canada cũng là một khó khăn. Cuối cùng, năng lực cạnh tranh về giá bị ảnh hưởng bởi chi phí vận tải cao và áp lực từ các đối thủ có vị trí địa lý gần hơn hoặc được hưởng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do khác.

III. Phương pháp từ Nhà nước thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam Canada

Để thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam Canada, vai trò của Nhà nước là vô cùng quan trọng. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ và chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục củng cố và tăng cường quan hệ chính trị, ngoại giao. Việc duy trì các chuyến thăm cấp cao và đối thoại chính sách thường xuyên sẽ tạo ra môi trường thuận lợi và củng cố lòng tin giữa hai chính phủ, từ đó tháo gỡ các vướng mắc trong hợp tác kinh tế. Thứ hai, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là yêu cầu cấp bách. Nhà nước cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật trong nước để tương thích với các cam kết quốc tế và tiêu chuẩn của thị trường Canada. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa các quy định về đầu tư, hải quan, thuế và sở hữu trí tuệ. Việc đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với Canada, có thể trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) mà cả hai nước đều là thành viên, sẽ tạo ra cú hích lớn. Thứ ba, Nhà nước phải đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại một cách chuyên nghiệp. Cần tổ chức nhiều hơn các hội chợ, triển lãm, và các đoàn khảo sát thị trường tại Canada. Đồng thời, xây dựng và cung cấp thông tin thị trường cập nhật, chính xác cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Cuối cùng, chính phủ cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế, bao gồm cả kỹ năng ngoại ngữ và hiểu biết về văn hóa kinh doanh.

3.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế quản lý xuất nhập khẩu

Việc hoàn thiện hành lang pháp lý là nền tảng để tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất khẩu. Chính phủ cần đẩy nhanh quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế, đặc biệt là các quy định của WTO và các hiệp định thương mại tự do liên quan. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong lĩnh vực hải quan, cấp phép xuất nhập khẩu, và kiểm tra chuyên ngành theo hướng áp dụng chính phủ điện tử và cơ chế một cửa quốc gia. Cơ chế quản lý xuất nhập khẩu cần được điều hành một cách linh hoạt, minh bạch và có tính dự báo cao để doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh. Việc công bố kịp thời các thay đổi về chính sách và quy định của thị trường Canada sẽ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro và thích ứng nhanh chóng.

3.2. Đẩy mạnh công tác xúc tiến xuất khẩu sang thị trường Canada

Công tác xúc tiến xuất khẩu cần được thực hiện một cách bài bản và có trọng tâm. Thay vì dàn trải, Nhà nước nên tập trung hỗ trợ các ngành hàng và sản phẩm có tiềm năng lớn tại thị trường Canada. Các hoạt động cần được đa dạng hóa, bao gồm: tổ chức các tuần hàng Việt Nam tại các hệ thống siêu thị lớn của Canada, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế chuyên ngành uy tín, và kết nối giao thương trực tuyến (B2B). Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu quốc gia cho một số sản phẩm nông sản, thực phẩm chất lượng cao cũng là một hướng đi chiến lược. Cơ quan thương vụ Việt Nam tại Canada cần phát huy vai trò là cầu nối, cung cấp thông tin thị trường chuyên sâu và hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các vướng mắc cụ thể.

3.3. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng lực lượng lao động

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích các chương trình đào tạo chuyên sâu về thương mại quốc tế, logistics, marketing và quản trị kinh doanh theo tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường hợp tác với Canada trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo nghề để tiếp thu các chương trình giảng dạy tiên tiến. Việc xây dựng lực lượng lao động có tay nghề cao, đặc biệt trong các ngành chế biến, chế tạo, không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đáp ứng được các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội và lao động mà các nhà nhập khẩu Canada thường yêu cầu.

IV. Bí quyết cho doanh nghiệp thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam Canada

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Nhà nước, sự chủ động của doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định thành công trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam Canada. Các doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, không chỉ tập trung vào giá rẻ mà phải coi chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu là yếu tố sống còn. Trước hết, cần đầu tư nghiêm túc vào việc nghiên cứu thị trường. Doanh nghiệp phải tìm hiểu kỹ lưỡng về nhu cầu, thị hiếu của người tiêu dùng, các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường Canada, cũng như phân tích các đối thủ cạnh tranh. Việc lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường phù hợp là rất quan trọng. Thay vì phụ thuộc vào trung gian, doanh nghiệp nên chủ động tìm cách tiếp cận trực tiếp các kênh phân phối như các chuỗi siêu thị, nhà bán buôn lớn, hoặc xây dựng kênh bán hàng qua thương mại điện tử. Thứ hai, doanh nghiệp phải tăng cường đầu tư vào công nghệ và quản lý sản xuất. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO, HACCP, GlobalG.A.P. là điều kiện tiên quyết để hàng hóa, đặc biệt là nông sản và thực phẩm, có thể vào được thị trường khó tính này. Nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí và đảm bảo giao hàng đúng hạn cũng là một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Thứ ba, đẩy mạnh các hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia tích cực các hội chợ, triển lãm tại Canada, thiết kế bao bì, nhãn mác sản phẩm chuyên nghiệp, hấp dẫn và tuân thủ quy định (song ngữ Anh - Pháp). Cuối cùng, việc phát triển nguồn nhân lực có trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế là một khoản đầu tư không thể thiếu.

4.1. Chủ động thâm nhập kênh phân phối và áp dụng thương mại điện tử

Để thành công, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tìm kiếm và thâm nhập vào các kênh phân phối tại thị trường Canada. Điều này có thể thực hiện thông qua việc tìm kiếm các đại lý địa phương, các nhà nhập khẩu uy tín hoặc hợp tác trực tiếp với các chuỗi bán lẻ. Việc tham dự các hội chợ thương mại là cơ hội tốt để gặp gỡ đối tác tiềm năng. Bên cạnh các kênh truyền thống, thương mại điện tử đang mở ra một con đường mới đầy hứa hẹn. Doanh nghiệp có thể xây dựng website bán hàng chuyên nghiệp, sử dụng các nền tảng thương mại điện tử lớn để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng Canada, qua đó xây dựng thương hiệu và thu thập phản hồi thị trường một cách nhanh chóng.

4.2. Đầu tư công nghệ để tạo nguồn hàng phù hợp thị trường Canada

Chất lượng là chìa khóa để chinh phục thị trường Canada. Doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư vào công nghệ sản xuất và chế biến hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Đối với ngành nông sản, thủy sản, việc đầu tư vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm giữ được độ tươi ngon khi đến tay người tiêu dùng. Việc tạo ra nguồn hàng ổn định về cả số lượng và chất lượng không chỉ giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng mà còn là điều kiện cần để có thể ký kết các hợp đồng lớn với các nhà phân phối Canada.

4.3. Nâng cao năng lực marketing và phát triển nguồn nhân lực

Hoạt động xúc tiến xuất khẩu ở cấp độ doanh nghiệp cần được đầu tư bài bản. Điều này bao gồm việc thiết kế bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, xây dựng tài liệu marketing (catalogue, website) bằng tiếng Anh và tiếng Pháp, và tham gia tích cực vào các hoạt động quảng bá. Song song đó, phát triển nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi. Doanh nghiệp cần có đội ngũ nhân sự am hiểu về thị trường quốc tế, giỏi ngoại ngữ, có kỹ năng đàm phán, và có khả năng xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác Canada. Đây là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

V. Định hướng tương lai quan hệ thương mại Việt Nam Canada Đón đầu cơ hội

Trong bối cảnh kinh tế thế giới có nhiều biến động, việc đa dạng hóa thị trường và củng cố các mối quan hệ đối tác chiến lược trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Quan hệ thương mại Việt Nam Canada đang đứng trước những cơ hội lớn để bứt phá trong thập kỷ tới. Hiệp định CPTPP, mà cả hai nước là thành viên, đã và đang mở ra một sân chơi mới với các cam kết mạnh mẽ về mở cửa thị trường hàng hóa, dịch vụ và đầu tư. Đây là cơ hội vàng để hàng hóa Việt Nam được hưởng các ưu đãi thuế quan và thâm nhập sâu hơn vào thị trường Canada. Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc khai thác tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do này. Cả Nhà nước và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ để nâng cao nhận thức và năng lực thực thi các cam kết. Xu hướng tiêu dùng xanh, bền vững tại các nước phát triển như Canada cũng là một cơ hội lớn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường của Việt Nam. Do đó, định hướng chiến lược cần bao gồm việc thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm hữu cơ, sản phẩm có chứng nhận thương mại công bằng (Fair Trade) và các sản phẩm tái chế. Sự phát triển của kinh tế số và thương mại điện tử sẽ tiếp tục là động lực quan trọng, giúp xóa nhòa khoảng cách địa lý và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam tiếp cận thị trường. Tương lai của quan hệ thương mại Việt Nam Canada phụ thuộc vào khả năng nắm bắt các xu hướng mới, sự chủ động đổi mới của doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ hiệu quả, kịp thời từ Chính phủ.

5.1. Tận dụng ưu đãi từ CPTPP để tối đa hóa lợi ích thương mại

Hiệp định CPTPP là đòn bẩy quan trọng nhất cho quan hệ thương mại Việt Nam Canada trong giai đoạn hiện nay. Hiệp định này xóa bỏ phần lớn thuế quan đối với hàng hóa có xuất xứ nội khối. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu kỹ các quy tắc xuất xứ và các cam kết cụ thể đối với ngành hàng của mình. Việc đáp ứng quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế quan. Về phía Nhà nước, cần tăng cường phổ biến thông tin về CPTPP, đồng thời xây dựng các cơ chế chứng nhận xuất xứ thuận lợi và minh bạch để hỗ trợ doanh nghiệp tối đa hóa lợi ích từ hiệp định này.

5.2. Chuyển dịch sang xuất khẩu bền vững và sản phẩm giá trị gia tăng

Định hướng dài hạn là phải chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Thay vì chỉ tập trung vào các mặt hàng thô hoặc sơ chế, Việt Nam cần đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào khâu chế biến sâu, thiết kế và xây dựng thương hiệu. Hơn nữa, xu hướng tiêu dùng bền vững tại Canada đang ngày càng rõ nét. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm hữu cơ, có nguồn gốc rõ ràng, và được sản xuất theo các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam đi tiên phong trong lĩnh vực sản xuất xanh, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bền vững trên thị trường Canada.

24/07/2025
Quan hệ thương mại việt nam canada thực trạng và giải pháp thúc đẩy