Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quan hệ giữa Việt Nam và Ấn Độ là mối quan hệ song phương có bề dày lịch sử và truyền thống gắn kết lâu đời, khởi nguồn từ các hoạt động giao lưu văn hóa, tôn giáo và thương mại kéo dài hơn 2.000 năm. Bước vào thế kỷ XXI, đặc biệt là giai đoạn từ năm 2016 trở đi, bối cảnh địa chính trị - kinh tế khu vực Châu Á - Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương chứng kiến nhiều chuyển biến sâu sắc. Sự điều chỉnh chiến lược của Ấn Độ từ "Chính sách Hướng Đông" (Look East) sang "Chính sách Hành động Hướng Đông" (Act East) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, cùng việc hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên "Đối tác Chiến lược Toàn diện" (Comprehensive Strategic Partnership - CSP) vào tháng 9 năm 2016, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về mối quan hệ kinh tế song phương.

Đề tài "Quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ: Từ 2016 đến 2023" do tác giả Hải Hồ thực hiện tại Khoa Khoa học Quản lý (Chương trình đào tạo Quốc tế học), Trường Đại học Thủ Dầu Một, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Nguyễn Phương Lan. Nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Phân tích, đánh giá thực trạng quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Ấn Độ trong giai đoạn 2016–2023.
    2. Làm rõ những thành tựu và kết quả chủ yếu đạt được trong hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia.
    3. Chỉ ra các điểm tồn tại, rào cản và hạn chế cản trở sự phát triển quan hệ kinh tế song phương.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm thúc đẩy hơn nữa hợp tác kinh tế Việt Nam - Ấn Độ trong thời gian tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn từ năm 2016 đến nay diễn ra như thế nào?
    2. Hai nước đã đạt được những thành tựu nổi bật gì trong các lĩnh vực hợp tác kinh tế cụ thể?
    3. Quan hệ kinh tế song phương còn đối mặt với những tồn tại, hạn chế nào?
    4. Các giải pháp nào mang tính khả thi để tiếp tục đẩy mạnh quan hệ kinh tế Việt - Ấn trong giai đoạn tiếp theo?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Ấn Độ, tập trung vào các lĩnh vực nòng cốt gồm thương mại hàng hóa, đầu tư trực tiếp, hợp tác kỹ thuật, du lịch, dịch vụ, nông nghiệp và năng lượng.
    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và Ấn Độ cùng các cơ chế hợp tác đa phương liên quan (như ASEAN - Ấn Độ).
    • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn 2016 đến 2023, có sự đối sánh và khái quát lịch sử trước năm 2016 để làm rõ tiến trình phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về hội nhập kinh tế quốc tế và đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa. Đồng thời, tác giả vận dụng khung lý thuyết về lịch sử quan hệ quốc tế, phân tích sự tương tác giữa các yếu tố địa - chính trị, địa - kinh tế và chính sách đối ngoại của các quốc gia.

Về phương pháp thu thập và xử lý thông tin, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế:

  • Phương pháp phân tích định tính: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) đối với các văn kiện pháp lý, hiệp định song phương và đa phương (như Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ - AIFTA, Hiệp định Bảo hộ và Khuyến khích đầu tư song phương - BIPPA ký năm 1997, các tuyên bố chung năm 2003, 2007, 2016), cũng như các văn kiện ngoại giao trong các chuyến thăm cấp cao. Ngoài ra, tác giả kết hợp tổng hợp ý kiến từ các báo cáo chuyên gia và diễn đàn doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích định lượng: Thu thập, thống kê và mô hình hóa chuỗi số liệu thứ cấp về kim ngạch xuất nhập khẩu, cán cân thương mại, cơ cấu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), số lượng dự án, lượng khách du lịch và tần suất các chuyến bay kết nối giữa hai quốc gia.
  • Phương pháp lịch sử và logic kết hợp tiếp cận liên ngành: Đặt mối quan hệ kinh tế trong mối liên hệ mật thiết với các yếu tố địa lý tự nhiên, nhân văn, lịch sử, chính trị và an ninh - quốc phòng.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được khai thác từ:

  • Các công trình học thuật nền tảng: Các nghiên cứu của Will Durant, J. Nehru, Cao Huy Đỉnh, Vũ Dương Ninh, Lương Ninh, Nguyễn Văn Kim, Ngô Xuân Bình, Đinh Trung Kiên, Đỗ Thanh Hà, Lê Văn Toan, Nguyễn Cảnh Huệ...
  • Báo cáo thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Công Thương, Hội đồng Kinh doanh Việt Nam - Ấn Độ (VIBC), Kỷ yếu hội thảo 50 năm quan hệ Việt Nam - Ấn Độ (1972–2022) do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Nghiên cứu Ấn Độ và Tây Nam Á xuất bản, cùng các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).

Nội dung chính theo từng chương

Báo cáo tốt nghiệp được cấu trúc thành 3 chương chính cùng phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo:

Chương 1: Cơ sở hình thành quan hệ kinh tế Việt Nam Ấn Độ 2016-2023

Chương 1 tập trung phân tích những tiền đề tự nhiên, lịch sử, chính trị và an ninh tác động đến sự hình thành và phát triển của quan hệ kinh tế giữa hai nước:

  • Vị trí địa chiến lược và điều kiện tự nhiên: Khảo sát đặc điểm tự nhiên của Ấn Độ như một "tiểu lục địa" ở Nam Á (với hai lưu vực sông lớn là Indus và Gange, dãy Hymalaya, cao nguyên Deccan, sa mạc Thar) và Việt Nam như một cầu nối thương mại Đông - Tây trên bán đảo Đông Dương (bờ biển dài 3.200 km, thềm lục địa rộng, hệ thống sông Hồng và sông Cửu Long). Cả hai nước đều mang tính chất nhiệt đới gió mùa, cùng khởi nguồn từ nền văn minh nông nghiệp lúa nước, tạo nên sự tương đồng về kinh tế - văn hóa.
  • Lịch sử giao thương: Khái quát mối quan hệ thương mại sớm từ thời cổ - trung đại thông qua các cảng thị Óc Eo (Phù Nam), Chămpa, Hội An, Phố Hiến và Thăng Long theo các tuyến mậu dịch vận hành bởi quy luật gió mùa (gió Tây Nam từ tháng 4 và gió Đông Bắc từ tháng 1).
  • Tiến trình ngoại giao hiện đại trước năm 2016: Từ khi hai nước giành độc lập (Việt Nam năm 1945, Ấn Độ năm 1947), thiết lập cơ quan Lãnh sự năm 1956, ký hiệp định ngoại giao chính thức ngày 07/01/1972, đến các dấu mốc nâng cấp quan hệ năm 2007 (Đối tác Chiến lược) và năm 2016 (Đối tác Chiến lược Toàn diện). Điểm lại các sự kiện ngoại giao nổi bật như sự hỗ trợ 5.000 con bò giống của Thủ tướng Indira Gandhi cho Việt Nam, các chuyến thăm cấp cao của Tổng thống R. Venkataraman (1991), Tổng Bí thư Đỗ Mười (1992), Phó Tổng thống K.R. Narayanan (1993), Thủ tướng Narasimha Rao (1994), Thủ tướng Võ Văn Kiệt (1997) và Chủ tịch nước Trần Đức Lương.
  • Mối liên kết giữa an ninh - quốc phòng và kinh tế: Phân tích chính sách hợp tác quốc phòng, bảo vệ an ninh biển đảo, phối hợp chia sẻ thông tin tình báo, chống khủng bố và an ninh mạng (ký thỏa thuận năm 2018). Các thỏa thuận tín dụng quốc phòng cụ thể bao gồm gói tín dụng 100 triệu USD đóng tàu tuần tra cao tốc cho Bộ đội Biên phòng Việt Nam và hiệp định khung gói tín dụng 500 triệu USD phục vụ công nghiệp quốc phòng. Hai bên khẳng định lập trường tuân thủ luật pháp quốc tế, Công ước UNCLOS 1982, thực hiện DOC và hướng tới COC tại Biển Đông.
Tiến trình nâng cấp khuôn khổ quan hệ song phương:
1972: Thiết lập Quan hệ Ngoại giao chính thức (07/01/1972)
2003: Tuyên bố chung về Khuôn khổ Hợp tác toàn diện
2007: Thiết lập Quan hệ Đối tác Chiến lược
2016: Nâng cấp lên Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện (Tháng 9/2016)

Chương 2: Thực trạng hợp tác quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ từ 2016 - 2023

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về các hoạt động kinh tế thực chất giữa hai nước trong giai đoạn nghiên cứu:

  • Hợp tác đầu tư trực tiếp (FDI): Phân tích các hiệp định đầu tư, khung pháp lý và xu hướng dịch chuyển dòng vốn. Vốn đầu tư của Ấn Độ vào Việt Nam tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng, dệt may, chế biến nông sản và phân bón. Tính đến năm 2021, Ấn Độ có 188 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng số vốn đăng ký đạt gần 900 triệu USD.
  • Thương mại song phương: Kim ngạch thương mại có sự bứt phá rõ rệt từ mức 5,3 tỷ USD năm 2016 lên hơn 13,2 tỷ USD vào năm 2021. Đáng chú ý, năm 2016 đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam xuất siêu sang Ấn Độ (trong 11 tháng đầu năm 2016 xuất siêu đạt 67,5 triệu USD trên tổng kim ngạch 4,81 tỷ USD). Các mặt hàng trao đổi chính gồm dệt may, nguyên liệu nông sản, dầu và hàng tiêu dùng.
  • Du lịch và dịch vụ: Du lịch song phương ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, đạt 319.000 lượt khách vào năm 2019 (giai đoạn trước dịch Covid-19) và phục hồi mạnh mẽ từ năm 2022. Làn sóng du lịch hội nghị kết hợp nghỉ dưỡng (MICE) của Ấn Độ sang Việt Nam phát triển nhanh chóng (tiêu biểu là đoàn 460 khách MICE đến TP. Hồ Chí Minh vào tháng 7/2022). Đến cuối năm 2022, hạ tầng hàng không được mở rộng với 21 đường bay thẳng và trên 60 chuyến bay mỗi tuần kết nối các đô thị lớn, đi cùng chính sách thị thực điện tử (e-visa).
Chỉ số / Lĩnh vực hợp tác Dữ liệu ghi nhận trong văn bản Ghi chú bối cảnh
Kim ngạch thương mại song phương năm 2006 1,01 tỷ USD Giai đoạn chuẩn bị Đối tác Chiến lược
Kim ngạch thương mại song phương năm 2015 Khoảng 7,3 tỷ USD Báo cáo Tổng cục Thống kê (2015)
Kim ngạch thương mại song phương năm 2016 Khoảng 5,3 – 5,5 tỷ USD 11 tháng đạt 4,81 tỷ USD; xuất siêu 67,5 triệu USD
Kim ngạch thương mại song phương năm 2021 Hơn 13,2 tỷ USD Mức tăng trưởng hơn 2,5 lần so với năm 2016
Quy mô dự án FDI Ấn Độ tại Việt Nam (đến 2021) 188 dự án Tổng vốn đăng ký đạt gần 900 triệu USD
Lượng khách du lịch song phương (năm 2019) 319.000 lượt khách Thời điểm trước đại dịch Covid-19
Kết nối đường bay thẳng (cuối năm 2022) 21 đường bay (>60 chuyến/tuần) Nối liền các thành phố lớn hai nước
Hợp tác tín dụng quốc phòng Gói 100 triệu USD & 500 triệu USD Đóng tàu tuần tra và công nghiệp quốc phòng

Chương 3: Đánh giá về quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ từ 2016 - 2023

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, đồng thời phân tích các rào cản nội tại và bối cảnh tác động:

  • Thành tựu: Khung pháp lý và thể chế hợp tác song phương ngày càng hoàn thiện; kim ngạch thương mại duy trì đà tăng trưởng liên tục; đầu tư từng bước đi vào các ngành công nghiệp mũi nhọn; mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số và an ninh mạng.
  • Hạn chế và thách thức: Tỷ trọng thương mại và quy mô vốn FDI vẫn chưa tương xứng hoàn toàn với tiềm năng của thị trường 1,4 tỷ dân của Ấn Độ và vị thế kinh tế của Việt Nam; thủ tục hải quan còn phức tạp; các rào cản kỹ thuật, sở hữu trí tuệ và sự thiếu hụt thông tin thị trường đối với cộng đồng doanh nghiệp hai phía; tác động tiêu cực của gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19 và bất ổn địa chính trị thế giới.
  • Tác động và triển vọng: Đánh giá tác động tương hỗ giữa sự gắn kết kinh tế và ổn định an ninh khu vực; phân tích triển vọng mở rộng thị phần thương mại, tăng cường liên kết chuỗi sản xuất số và thúc đẩy mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn của hai quốc gia.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã tập hợp chuỗi số liệu kinh tế chi tiết, phản ánh rõ nét sự tăng trưởng vượt bậc của thương mại song phương (tăng từ 1,01 tỷ USD năm 2006 lên 5,3 tỷ USD năm 2016 và vượt 13,2 tỷ USD năm 2021). Đồng thời, tài liệu phân tích cụ thể hiện trạng phân bổ 188 dự án FDI của Ấn Độ tại Việt Nam với số vốn gần 900 triệu USD tính đến năm 2021.
  • Làm rõ tính liên ngành giữa An ninh - Ngoại giao và Kinh tế: Tác giả chỉ ra rằng việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2016 cùng các thỏa thuận an ninh mạng, quốc phòng (như các gói tín dụng 100 triệu USD và 500 triệu USD) và bảo đảm an ninh hàng hải theo UNCLOS 1982 chính là nền tảng tạo môi trường tin cậy, bảo đảm an toàn cho các hoạt động thương mại và đầu tư phát triển.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Trong khi phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây phân tích chung về quan hệ chính trị - ngoại giao hoặc khảo sát giai đoạn trước năm 2016 mang tính tản mạn, khóa luận này đã xâu chuỗi, định hình riêng mảng quan hệ kinh tế trong giới hạn thời gian rõ ràng từ năm 2016 đến 2023, từ thời điểm Thủ tướng Narendra Modi đẩy mạnh chính sách "Hành động Hướng Đông" và hai nước chính thức xác lập quan hệ CSP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực hiện của một báo cáo tốt nghiệp bậc đại học, phạm vi khảo sát thực tế tại doanh nghiệp còn ở mức nhất định. Báo cáo chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp, văn bản hiệp định và báo cáo thống kê ngành; số liệu chi tiết của giai đoạn 2022–2023 chủ yếu tập trung vào lĩnh vực hàng không, du lịch và một số chỉ tiêu thương mại lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng sâu về tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới đối với từng nhóm ngành hàng xuất khẩu cụ thể của Việt Nam sang Ấn Độ; phân tích các mô hình hợp tác chuyển giao công nghệ cao, kinh tế xanh và kinh tế số giữa hai nước trong giai đoạn sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên thuộc các ngành Khoa học Quản lý, Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Đông phương học (chuyên ngành Ấn Độ học).
  • Các nhà nghiên cứu cần nguồn tài liệu tổng thuật về lịch sử bang giao, các mốc ký kết ngoại giao và dữ liệu thống kê thương mại - đầu tư Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2016–2023.
  • Phần nội dung Chương 1 và Chương 2 là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu về lịch sử kinh tế đối ngoại và các văn kiện hợp tác song phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Mốc thời gian nào đánh dấu bước ngoặt nâng cấp quan hệ Việt Nam - Ấn Độ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện?
Hai nước chính thức thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược vào năm 2007 và sau đó nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (CSP) vào tháng 9 năm 2016.

2. Kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Ấn Độ biến động như thế nào trong giai đoạn 2016–2021?
Năm 2016, kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 5,3 tỷ USD (toàn năm đạt khoảng 5,5 tỷ USD). Đến năm 2021, con số này đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt hơn 13,2 tỷ USD.

3. Tình hình đầu tư trực tiếp (FDI) của Ấn Độ vào Việt Nam tính đến năm 2021 đạt quy mô bao nhiêu và tập trung vào ngành nào?
Tính đến năm 2021, Ấn Độ có 188 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng số vốn đăng ký đạt gần 900 triệu USD. Các lĩnh vực đầu tư chủ yếu bao gồm năng lượng, dệt may, chế biến nông sản và phân bón.

4. Sự phát triển trong lĩnh vực du lịch và kết nối giao thông giữa hai nước ghi nhận những con số cụ thể nào?
Năm 2019, lượng khách trao đổi giữa hai nước đạt 319.000 lượt khách. Du lịch MICE phát triển mạnh sau dịch với đoàn 460 khách đến TP.HCM vào tháng 7/2022. Đến cuối năm 2022, hai bên đã thiết lập 21 đường bay thẳng với hơn 60 chuyến bay mỗi tuần kết nối các thành phố lớn cùng việc triển khai visa điện tử.

5. Lĩnh vực an ninh - quốc phòng có những gói tín dụng hợp tác cụ thể nào được nhắc tới trong báo cáo?
Hai bên đã thực hiện gói tín dụng 100 triệu USD để đóng tàu tuần tra cao tốc cho Bộ đội Biên phòng Việt Nam và xúc tiến ký kết Hiệp định khung sử dụng gói tín dụng 500 triệu USD dành cho công nghiệp quốc phòng.

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp "Quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ: Từ 2016 đến 2023" của tác giả Hải Hồ đã tái hiện một cách hệ thống và khoa học tiến trình hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia trong giai đoạn bản lề sau khi thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Bằng việc phân tích đa chiều từ cội nguồn lịch sử, địa chính trị đến các số liệu thực tế về thương mại, FDI, du lịch và an ninh, công trình đã làm sáng tỏ những bước chuyển mình quan trọng và tiềm năng hợp tác to lớn của hai nền kinh tế. Đây là tài liệu tổng quan hữu ích, cung cấp cơ sở dữ liệu và góc nhìn thực tiễn phục vụ cho công tác nghiên cứu, học tập trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và khoa học quản lý.